Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi toàn diện quy trình sản xuất và kinh doanh toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ cao được xác định là một trong những mục tiêu trọng điểm của Chính phủ, tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ phần mềm và giải pháp công nghệ thông tin (CNTT). Đối với Công ty Cổ phần Savvycom – một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ chuyên về gia công phần mềm và cung cấp giải pháp công nghệ thành lập năm 2009, lực lượng bán hàng doanh nghiệp (B2B) giữ vai trò then chốt trong việc tìm kiếm khách hàng và thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn với các đối tác trong nước và quốc tế.
Mặc dù đạt được những bước tăng trưởng kinh doanh đáng kể trong năm 2022 với doanh thu tăng gần 180% so với năm 2021, Savvycom phải đối mặt với các vấn đề nội tại trong quản trị bán hàng: tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên bán hàng lên tới 33% (cao hơn nhiều so với mức biến động nhân sự chung dưới 15% của công ty), khoảng 25% nhân viên bán hàng đạt dưới 50% chỉ tiêu KPI cả năm, và các trưởng nhóm bán hàng vẫn phải trực tiếp tham gia đàm phán, tìm kiếm đơn hàng để gánh chỉ tiêu cho đội nhóm. Thực trạng đào tạo bán hàng còn mang tính rời rạc giữa các nhóm, chưa chuẩn hóa kiến thức chuyên sâu về công nghệ. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Hà Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B sản phẩm phần mềm và giải pháp công nghệ tại Công ty Cổ phần Savvycom”.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích hoạt động kinh doanh và hoạt động quản trị lực lượng bán hàng B2B sản phẩm phần mềm và giải pháp công nghệ tại Công ty Cổ phần Savvycom.
- Mô tả cụ thể thực trạng hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B của công ty, đồng thời thu thập đánh giá đa chiều từ trưởng nhóm bán hàng, nhân viên bán hàng và khách hàng doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tối ưu hóa hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B cho doanh nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động kinh doanh và hoạt động quản trị lực lượng bán hàng B2B tại Công ty Cổ phần Savvycom diễn ra như thế nào?
- Thực trạng hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B tại công ty hiện nay ra sao?
- Khách hàng doanh nghiệp đánh giá như thế nào về năng lực của lực lượng bán hàng Savvycom?
- Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B sản phẩm phần mềm và giải pháp công nghệ.
- Khách thể nghiên cứu: Trưởng nhóm bán hàng, nhân viên bán hàng (bao gồm nhân viên phát triển thị trường - BD và nhân viên quản lý khách hàng - AM), cùng các khách hàng doanh nghiệp đã tiếp xúc với lực lượng bán hàng của Savvycom.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trụ sở và các nhóm bán hàng của Công ty Cổ phần Savvycom tại Việt Nam, hướng tới thị trường khách hàng tổ chức trong nước và quốc tế.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2018–2022; các đề xuất giải pháp định hướng thực hiện cho giai đoạn 2023–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng phối hợp các lý thuyết quản trị lực lượng bán hàng hiện đại và các mô hình đánh giá nhân sự quốc tế:
- Quy trình quản trị lực lượng bán hàng: Dựa trên khung lý thuyết của Thomas N. Ingram và cộng sự (2009) trong tài liệu Sales Management: Analysis and Decision Making, quy trình gồm ba giai đoạn: Lập kế hoạch bán hàng $\rightarrow$ Triển khai thực hiện hoạt động bán hàng $\rightarrow$ Kiểm tra, giám sát hiệu quả bán hàng. Quy trình đào tạo gắn liền với 4 bước: Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Thiết kế, triển khai chương trình $\rightarrow$ Đánh giá kết quả đào tạo.
- Mô hình đánh giá đào tạo 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick (1950): Được dùng làm khung đánh giá hiệu quả chương trình đào tạo lực lượng bán hàng qua 4 mức độ:
- Phản ứng (Reaction): Đo lường thái độ, cảm xúc và mức độ nghiêm túc của nhân viên khi tiếp nhận chương trình.
- Học tập (Learning): Đo lường mức độ tiếp thu về kiến thức, kỹ năng và thái độ sau đào tạo.
- Ứng dụng (Behavior/Application): Đánh giá sự thay đổi hành vi thực tế và mức độ áp dụng kiến thức vào quy trình làm việc.
- Kết quả (Results): Đánh giá hiệu quả công việc và năng lực thực tế của nhân viên thể hiện qua hoạt động bán hàng.
- Mô hình đánh giá năng lực ASK (Attitude - Skill - Knowledge) của Benjamin Bloom (1956): Được tác giả sử dụng nhằm thiết lập tiêu chí đánh giá năng lực bán hàng dưới góc nhìn của khách hàng doanh nghiệp và các cấp quản lý, bao gồm ba trụ cột: Thái độ, Kỹ năng và Kiến thức chuyên môn.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, tài liệu quy trình quản trị bán hàng nội bộ của Savvycom từ năm 2018 đến năm 2022, kết hợp báo cáo ngành CNTT từ VINASA và GlobalData.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp nghiên cứu định tính với các mẫu nghiên cứu cụ thể:
- Phỏng vấn sâu (In-depth interview) với 02 Trưởng nhóm bán hàng.
- Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus group discussion) với 08 nhân viên bán hàng (gồm 04 chuyên viên Business Development - BD và 04 chuyên viên Account Manager - AM) đại diện cho các nhóm hiệu suất: dưới 50% KPI, từ 50%–75% KPI và trên 75% KPI.
- Khảo sát, phỏng vấn 10 khách hàng doanh nghiệp B2B đã và đang làm việc với Savvycom.
- Phương pháp xử lý: Dữ liệu định tính và số liệu hoạt động được mã hóa, tổng hợp và phân tích thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Savvycom và hoạt động quản trị lực lượng bán hàng của công ty
Chương này trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, nguồn lực, vị thế thị trường và thực trạng cơ chế quản trị bán hàng tại Savvycom:
- Thông tin pháp lý và quy mô: Thành lập ngày 17/12/2009 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0104302936, trụ sở chính tại Tầng 7, Tháp B Skypark, số 3 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Đặng Thị Thanh Vân. Tính đến cuối năm 2022, công ty có 461 nhân sự, trong đó khối công nghệ chiếm 77,01% (355 người). Đội ngũ trẻ với 68,1% ở độ tuổi 19–25; trình độ đại học trở lên chiếm trên 80%. Tổng tài sản năm 2022 đạt 123.228 triệu đồng (tài sản ngắn hạn: 30.683 triệu đồng; tài sản dài hạn: 92.545 triệu đồng).
- Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm: Hoạt động chính gồm xuất bản phần mềm (J58200), lập trình máy vi tính (J62010) và dịch vụ CNTT (J62090). Danh mục sản phẩm/dịch vụ gồm: Dịch vụ tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp (ERP); Dịch vụ cung ứng nhân lực gia công phần mềm (Offshore Development Center - ODC); Sản phẩm phần mềm E2E (Jio Health, WannaTrain, Real Property Photography...); Giải pháp gia công phần mềm (Zooloo, 2MR, Morpheus Labs); và các sản phẩm sở hữu trí tuệ tự phát triển (IP Savvycom) như SavvyERP, Savvycoin, SavvyFitness, Savvybird, sàn SavvyDex.
- Thị trường và đối thủ cạnh tranh: Phục vụ khách hàng B2B (doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ có doanh thu 47–117 tỷ đồng, các startup công nghệ và tập đoàn lớn >245 tỷ đồng/năm). Thị trường trọng tâm là các quốc gia nói tiếng Anh: Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, Singapore, Hồng Kông, Thái Lan, Việt Nam. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Tập đoàn CMC (đối thủ lớn nhất về dài hạn), SmartOSC, NTQ Solution, Sotatek; đối thủ tiềm năng tập trung thị trường Nhật Bản gồm LQA và VTI.
- Cơ cấu và quy trình quản trị lực lượng bán hàng: Bộ phận Bán hàng vận hành theo cơ cấu chức năng và phân chia theo khu vực địa lý: Nhóm 1 (Thái Lan, Bắc Mỹ, Việt Nam), Nhóm 2 (Singapore, Úc, New Zealand, Châu Âu), Nhóm 3 (Hồng Kông, Malaysia, Đài Loan). Nhân sự bán hàng chia thành 2 nhóm chuyên trách: Chuyên viên phát triển thị trường (BD) và Chuyên viên quản lý khách hàng (AM), được hỗ trợ bởi các Thực tập sinh bán hàng.
| Chỉ tiêu kế hoạch năm 2023 |
Nhóm Sales 1 |
Nhóm Sales 2 |
Nhóm Sales 3 |
Nhóm Sales 4 (Mới) |
| Thị trường phụ trách |
Thái Lan, Bắc Mỹ, VN |
Singapore, Úc, NZ, Châu Âu |
Hồng Kông, Malaysia, Đài Loan |
Hàn Quốc, Việt Nam |
| Mục tiêu doanh thu (VNĐ) |
45 tỷ |
50 tỷ |
41 tỷ |
20 tỷ |
| Mục tiêu lợi nhuận (VNĐ) |
15 tỷ |
17 tỷ |
14 tỷ |
7 tỷ |
| Tỷ lệ NV đạt chỉ tiêu (%) |
80% |
80% |
66,7% |
60% |
| Tỷ lệ nghỉ việc mục tiêu (%) |
10% |
10% |
15% |
15% |
| Tuyển mới (nhân sự) |
3–5 người |
3–5 người |
8–10 người |
12–15 người |
| Phân bổ tỷ lệ khách hàng |
KT1: 15%, KT2: 10%, KT3: 75% |
KT1: 15%, KT2: 10%, KT3: 75% |
KT1: 20%, KT2: 15%, KT3: 65% |
KT1: 30%, KT2: 15%, KT3: 55% |
(Ghi chú: KT1: Khách có nhu cầu và năng lực tài chính; KT2: Khách ký NDA và đặt cọc bản High-level estimation; KT3: Khách ký hợp đồng chính thức).
Chương 2: Thực trạng hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B sản phẩm phần mềm và giải pháp công nghệ tại Công ty Cổ phần Savvycom
Chương 2 tập trung mổ xẻ cấu trúc chương trình đào tạo hiện hữu và phân tích các phát hiện thực nghiệm thông qua lăng kính của Kirkpatrick và mô hình ASK:
- Quy trình và khung nội dung đào tạo hiện tại:
- Thời gian thử việc: 2 tháng. Tháng 1 hưởng 80% lương cứng, hoa hồng 0,5%, không áp chỉ tiêu doanh số, tập trung đào tạo kiến thức, văn hóa và kỹ năng. Tháng 2 áp dụng 75% KPI của nhân viên chính thức dưới sự kèm cặp sát sao của Trưởng nhóm.
- Nội dung kiến thức: Kiến thức doanh nghiệp (do Trưởng nhóm bán hàng đào tạo), Kiến thức nền tảng CNTT - IT Basic (Trưởng bộ phận công nghệ phụ trách), Quy trình bán hàng chuẩn hóa (Giám đốc kinh doanh phụ trách).
- Nội dung kỹ năng: Chuyên viên BD được huấn luyện kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, sử dụng công cụ email marketing/CRM. Chuyên viên AM được đào tạo kỹ năng đàm phán, chốt hợp đồng (với Trưởng bộ phận kế toán), xây dựng quan hệ tại các sự kiện xúc tiến thương mại.
| Khung chương trình đào tạo hiện tại |
Trọng tâm cho nhân viên BD |
Trọng tâm cho nhân viên AM |
Người phụ trách |
| Kiến thức doanh nghiệp |
Nghiên cứu tài liệu công ty, case studies |
Nghiên cứu dữ liệu hợp tác lịch sử |
Trưởng nhóm Sales |
| Kiến thức IT căn bản (IT Basic) |
Khái niệm kỹ thuật, logic hệ thống |
Nắm bắt kiến trúc giải pháp, tech stack |
Trưởng bộ phận CN |
| Quy trình bán hàng |
Quy chuẩn tiếp cận khách hàng mới |
Quy chuẩn đàm phán và chăm sóc |
Giám đốc Bán hàng |
| Kỹ năng giao tiếp & tình huống |
Cold call, gửi email mẫu, họp giả lập |
Shadowing cuộc họp, dẫn dắt deal phức tạp |
Trưởng nhóm Sales |
| Kỹ năng công cụ hỗ trợ |
Vận hành tool tìm kiếm leads, CRM |
Quản lý tiến độ dự án, báo cáo công nợ |
NV Sales senior |
| Kỹ năng hợp đồng & quan hệ |
Tiếp cận ban đầu tại hội thảo |
Thiết lập quan hệ đối tác, rà soát hợp đồng |
Kế toán trưởng & Lead |
- Đánh giá thực nghiệm theo mô hình Kirkpatrick:
- Cấp độ 1 (Phản ứng): 5/8 nhân viên cảm thấy tích cực với môi trường đào tạo cởi mở, văn hóa "speak-up", được trao quyền và không bị quản lý vi mô (micro-manage). Tuy nhiên, 3/8 nhân viên cảm thấy chương trình còn thờ ơ, đào tạo mang tính đối phó, chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu và thiếu tính liên tục khi có phát sinh thực tế.
- Cấp độ 2 (Học tập): 8/8 nhân viên thừa nhận kiến thức được học có ích nhưng chỉ mang tính nhập môn. Nhân viên đạt hiệu quả cao buộc phải tự học thêm (học phân tích kinh doanh, lập trình căn bản, theo dõi chuyên gia trên LinkedIn). Các Trưởng nhóm chỉ ra rằng nhân viên bán hàng vẫn học theo kiểu ghi nhớ máy móc nghiệp vụ, chưa đạt tới trình độ phân tích kinh doanh (Business Analytics) hay tư vấn công nghệ (Technology Consultant).
- Cấp độ 3 (Ứng dụng): Nhân viên AM vận dụng tốt kỹ năng đàm phán hợp đồng nhưng gặp lỗ hổng lớn ở nghiệp vụ thu hồi công nợ đối với khách hàng quốc tế. Nhiều nhân viên AM giữ thói quen thỏa thuận miệng, thiếu văn bản hóa các cam kết nội bộ và đối ngoại dẫn đến xung đột trách nhiệm với bộ phận công nghệ và kế toán. Nhân viên BD còn thụ động trong việc sắp xếp thời gian và quản lý tiến độ phễu bán hàng.
- Cấp độ 4 (Kết quả): Năng lực bán hàng không đồng đều dẫn đến 25% nhân sự đạt dưới 50% KPI; tỷ lệ đào thải ngành cao dẫn đến tỷ lệ thôi việc tại bộ phận bán hàng năm 2022 ở mức 33%.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huấn luyện đào tạo lực lượng bán hàng B2B sản phẩm phần mềm và giải pháp công nghệ tại Công ty Cổ phần Savvycom
Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra ở Chương 2, tác giả thiết kế hai nhóm giải pháp mang tính cấu trúc:
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa dữ liệu quản trị thực tiễn: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh nhân sự và kinh doanh của Savvycom giai đoạn 2018–2022, chỉ rõ sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu (năm 2022 tăng gần 180%) với sự ổn định của đội ngũ bán hàng (tỷ lệ nghỉ việc 33%, 25% nhân sự không đạt 50% chỉ tiêu).
- Chỉ ra điểm nghẽn năng lực theo mô hình ASK: Nghiên cứu xác định nguyên nhân cốt lõi khiến nhân viên bán hàng chưa bứt phá là do thiếu hụt năng lực tư vấn công nghệ chuyên sâu (Kiến thức), thiếu kỹ năng thu hồi công nợ quốc tế và quản trị văn bản (Kỹ năng), cùng sự ỷ lại vào tài liệu có sẵn ở nhóm nhân viên đạt hiệu suất trung bình (Thái độ).
- Xây dựng bộ giải pháp đào tạo 2 tầng: Đề xuất thành công khung đào tạo kép gồm: Đào tạo hội nhập chuẩn hóa dành cho nhân sự mới và Đào tạo cập nhật công nghệ/thị trường liên tục dành cho nhân sự hiện tại.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Khóa luận là công trình ứng dụng kết hợp thành công mô hình 4 cấp độ Kirkpatrick và mô hình ASK vào lĩnh vực quản trị bán hàng B2B chuyên biệt cho ngành gia công phần mềm và dịch vụ CNTT tại Việt Nam – một phân ngành có hàm lượng kỹ thuật cao và tính biến động nhanh.
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc và bộ phận Bán hàng - Marketing của Công ty Cổ phần Savvycom trong việc tái thiết kế quy trình đào tạo năm 2023, giúp chuẩn hóa năng lực đội ngũ hướng tới mục tiêu doanh thu 136 tỷ đồng và mở rộng quy mô thị trường quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu nghiên cứu định tính còn khiêm tốn: Mẫu khảo sát sơ cấp chỉ giới hạn ở 02 Trưởng nhóm bán hàng, 08 nhân viên bán hàng và 10 khách hàng doanh nghiệp do giới hạn thời gian thực tập và tính bảo mật thông tin kinh doanh.
- Phạm vi địa lý khảo sát khách hàng: Dữ liệu phỏng vấn khách hàng mới chỉ tập trung chủ yếu vào tệp khách hàng doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam, chưa bao quát sâu sắc các đối tác tại thị trường trọng điểm nước ngoài như Bắc Mỹ, Úc hay Châu Âu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng với quy mô mẫu lớn hơn trên toàn ngành gia công phần mềm (IT Outsourcing) tại Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chương trình huấn luyện tư vấn công nghệ (Technology Consulting Skills) đến tỷ lệ chuyển đổi các hợp đồng quy mô lớn (Mega Deals >12 tỷ đồng/năm).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study), cách thức vận dụng mô hình Kirkpatrick và ASK trong đánh giá đào tạo doanh nghiệp thực tế.
- Nhà quản lý kinh doanh, Trưởng phòng đào tạo tại các doanh nghiệp CNTT / Phần mềm: Tham khảo trực tiếp khung chương trình đào tạo lực lượng bán hàng B2B (Bảng 2.1) để phân định rõ lộ trình đào tạo cho hai vị trí đặc thù: Chuyên viên phát triển thị trường (BD) và Chuyên viên quản lý khách hàng (AM).
- Người làm nghiên cứu về bán hàng B2B: Tham khảo bảng tiêu chí đo lường hiệu quả bán hàng qua các giai đoạn khả thi của khách hàng (KT1, KT2, KT3) và các chỉ số quản trị bán hàng phần mềm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) của bộ phận Bán hàng tại Savvycom năm 2022 là bao nhiêu và khác biệt thế nào so với toàn công ty?
Năm 2022, tỷ lệ nhân viên bán hàng nghỉ việc tại Savvycom là 33%, phần lớn do không đáp ứng được áp lực và yêu cầu công việc. Con số này cao hơn gấp đôi so với tỷ lệ biến động nhân sự chung của toàn công ty (được duy trì ổn định ở mức dưới 15%).
2. Tiêu chí phân cấp khách hàng tiềm năng theo mức độ khả thi (KT) tại Savvycom được quy định như thế nào?
Doanh nghiệp phân loại khách hàng thành 3 mức:
- KT1: Khách hàng có nhu cầu thực tế và xác định được có đủ năng lực tài chính.
- KT2: Khách hàng đã ký biên bản bảo mật thông tin (NDA) và chuyển khoản tiền cọc cho bản kế hoạch triển khai dự án (high-level estimation).
- KT3: Khách hàng chính thức ký hợp đồng dịch vụ/hợp tác.
3. Khóa luận đã chỉ ra những lỗ hổng nghiệp vụ chính nào ở vị trí Chuyên viên Quản lý khách hàng (AM)?
Hai lỗ hổng lớn nhất của nhân viên AM là: (1) Chưa được huấn luyện bài bản về nghiệp vụ thu hồi công nợ đối với khách hàng quốc tế ở các múi giờ và quy chuẩn thanh toán khác nhau; (2) Có thói quen thỏa thuận công việc bằng miệng, thiếu văn bản hóa các cam kết, dẫn đến xung đột trách nhiệm với các bộ phận nội bộ như công nghệ, kế toán khi phát sinh sự cố.
4. Lộ trình và chế độ đào tạo thử việc dành cho nhân viên bán hàng mới tại Savvycom diễn ra như thế nào?
Thời gian thử việc kéo dài 2 tháng. Tháng thứ nhất nhận 80% lương cứng, 0,5% hoa hồng, không áp doanh số, tập trung toàn bộ vào đào tạo kiến thức (doanh nghiệp, IT Basic, quy trình bán hàng) và văn hóa công ty. Tháng thứ hai bắt đầu nhận 75% chỉ tiêu KPI của nhân viên chính thức dưới sự giám sát trực tiếp của Trưởng nhóm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hà Phương đã phản ánh một cách khoa học, toàn diện thực trạng quản trị và đào tạo lực lượng bán hàng B2B tại Công ty Cổ phần Savvycom trong giai đoạn chuyển mình mở rộng quy mô. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị bán hàng hiện đại với các mô hình đánh giá Kirkpatrick và ASK, nghiên cứu đã vạch rõ những điểm nghẽn về năng lực tư vấn công nghệ và kỹ năng quản trị thương vụ của đội ngũ kinh doanh. Các giải pháp đào tạo 2 tầng được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh vững chắc trong ngành công nghệ thông tin.