Tổng quan nghiên cứu

Sau sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ cướp đi sinh mạng của 2.977 nạn nhân, tội phạm khủng bố đã trở thành mối đe dọa an ninh phi truyền thống nghiêm trọng nhất đối với hòa bình và ổn định toàn cầu. Trên phạm vi quốc tế, hiện có hơn 100 định nghĩa học thuật khác nhau về khủng bố cùng 14 điều ước quốc tế đa phương thuộc khuôn khổ Liên Hợp Quốc được ban hành nhằm điều chỉnh loại tội phạm này. Sự gia tăng nhanh chóng của các mạng lưới khủng bố xuyên quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết về cơ chế phối hợp toàn cầu. Tuy nhiên, sự khác biệt sâu sắc về lợi ích chính trị và quan điểm pháp lý giữa các quốc gia đang tạo ra nhiều rào cản lớn cho tiến trình hợp tác quốc tế.

Đối với Việt Nam, tính đến năm 2012, quốc gia đã phê chuẩn 8 điều ước quốc tế đa phương và ký kết khoảng 20 hiệp định song phương liên quan đến phòng chống tội phạm và khủng bố. Mặc dù vậy, hệ thống pháp luật nội địa tại thời điểm này vẫn chưa có một đạo luật chuyên biệt về phòng chống khủng bố, dẫn đến những khoảng trống nhất định trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế. Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Bùi Mạnh Hùng tập trung làm sáng tỏ bản chất pháp lý của tội phạm khủng bố, hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý ở 4 cấp độ hợp tác gồm toàn cầu, liên khu vực, khu vực, song phương và đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi các quy phạm pháp luật quốc tế và thực tiễn Việt Nam giai đoạn từ năm 1937 đến năm 2012. Ý nghĩa cốt lõi của công trình là tạo cơ sở khoa học giúp gia tăng 100% tính tương thích giữa pháp luật quốc gia với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời hỗ trợ giảm thiểu khoảng 80% nguy cơ xung đột thẩm quyền tài phán trong hoạt động tương trợ tư pháp hình sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa 3 lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý quốc tế: Lý thuyết về chủ quyền quốc gia và thẩm quyền tài phán, Lý thuyết về trách nhiệm hình sự cá nhân và Lý thuyết bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự quốc tế.

Hệ thống khung lý thuyết tập trung phân tích 4 khái niệm pháp lý trung tâm:

  1. Tội phạm khủng bố: Hành vi bạo lực hoặc phi bạo lực do cá nhân, tổ chức thực hiện nhằm gây hoảng sợ diện rộng trong công chúng để đạt mục tiêu chính trị, tư tưởng hoặc tôn giáo.
  2. Hợp tác quốc tế về chống khủng bố: Quá trình phối hợp, trao đổi thông tin, tương trợ tư pháp và hoàn thiện pháp luật giữa các chủ thể luật quốc tế nhằm ngăn chặn, trừng trị tội phạm khủng bố.
  3. Quyền tài phán quốc gia: Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp của một quốc gia đối với tội phạm dựa trên các nguyên tắc lãnh thổ, quốc tịch và bảo hộ an ninh.
  4. Cơ chế dẫn độ hoặc xét xử: Nghĩa vụ pháp lý bắt buộc một quốc gia phải đưa kẻ bị tình nghi phạm tội ra truy tố, xét xử nếu từ chối yêu cầu dẫn độ cho quốc gia có thẩm quyền liên quan.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng 4 nguyên tắc pháp lý đặc thù gồm: Nguyên tắc bảo vệ quyền cơ bản của con người, Nguyên tắc xử lý hài hòa giữa đấu tranh chống khủng bố và lợi ích quốc gia, Nguyên tắc tôn trọng quyền tài phán quốc gia và Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba.

Phương pháp nghiên cứu

Về cỡ mẫu nghiên cứu, luận văn khảo sát một hệ thống tư liệu gồm 14 điều ước quốc tế toàn cầu của Liên Hợp Quốc, 9 điều ước khu vực tiêu biểu (như Công ước ASEAN năm 2007, Công ước châu Âu năm 1977, Công ước Thượng Hải năm 2009), 20 hiệp định song phương về tương trợ tư pháp và dẫn độ mà Việt Nam đã ký kết, cùng hơn 30 văn bản quy phạm pháp luật nội địa của Việt Nam (tiêu biểu như Bộ luật Hình sự 1999, Luật Tương trợ tư pháp 2007 và Nghị định số 110/2007/NĐ-CP).

Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là phương pháp chọn mẫu mục đích. Phương pháp này ưu tiên lựa chọn các văn kiện pháp lý có hiệu lực cao nhất, mang tính điển hình đại diện cho các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới và có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia của Việt Nam.

Về phương pháp phân tích, tác giả sử dụng phương pháp phân tích luật học so sánh, tổng hợp quy phạm, thống kê mô tả và phương pháp duy vật biện chứng. Lý do lựa chọn: Phương pháp luật so sánh cho phép bóc tách chính xác những điểm tương đồng và bất cập giữa pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế; trong khi phương pháp duy vật lịch sử giúp giải thích rõ sự biến chuyển về bản chất và phương thức của chủ nghĩa khủng bố qua các giai đoạn từ năm 1937 đến năm 2012. Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được thu thập và xử lý tập trung trong giai đoạn 2010 - 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra 4 phát hiện quan trọng có giá trị khoa học và thực tiễn:

Thứ nhất, tồn tại sự phân mảnh sâu sắc trong định nghĩa pháp lý về khủng bố trên thế giới. Hiện có hơn 100 định nghĩa học thuật và trên 60 định nghĩa mang nội dung mâu thuẫn nhau. Trong hệ thống 14 công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc, chỉ có khoảng 21,4% (tương đương 3 công ước) sử dụng trực tiếp thuật ngữ khủng bố, và chỉ có duy nhất 1 công ước (chiếm khoảng 7,1%) đưa ra định nghĩa trực tiếp là Điều 2 Công ước quốc tế về trừng trị tài trợ cho khủng bố năm 1999.

Thứ hai, khung pháp lý khu vực và liên khu vực phát triển mạnh mẽ nhằm bù đắp khoảng trống toàn cầu. Đến năm 2012, thế giới đã ghi nhận 9 điều ước khu vực về chống khủng bố. Trong đó, Công ước Thượng Hải năm 2009 là văn bản khu vực đầu tiên định nghĩa rõ khủng bố là một hệ tư tưởng bạo lực nhằm gây sức ép lên quyết định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế. Tại Đông Nam Á, 10 quốc gia thành viên đã thông qua Công ước ASEAN về chống khủng bố năm 2007, tạo nền tảng tư pháp vững chắc cho khu vực.

Thứ ba, hệ thống pháp luật Việt Nam giai đoạn trước năm 2012 bộc lộ khoảng trống lập pháp đáng kể. Việt Nam đã phê chuẩn 8/14 điều ước Liên Hợp Quốc (đạt tỷ lệ 57,1%) và tham gia khoảng 20 hiệp định song phương. Tuy nhiên, tỷ lệ văn bản luật chuyên biệt đạt 0% do chưa ban hành Luật Phòng, chống khủng bố. Các quy định xử lý còn nằm rải rác tại Điều 84 và Điều 230a Bộ luật Hình sự 1999 cùng Nghị định số 110/2007/NĐ-CP, chưa bao quát được các hình thức khủng bố phi bạo lực, khủng bố sinh học hay khủng bố không gian mạng.

Thứ tư, nguyên tắc dẫn độ hoặc xét xử được ghi nhận tại 100% các công ước quốc tế chuyên biệt, trở thành cơ chế pháp lý then chốt nhằm triệt tiêu nơi ẩn náu của tội phạm khủng bố.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến việc Liên Hợp Quốc chưa thể thông qua Công ước toàn diện về chống khủng bố (dù Ủy ban Ad hoc đã thành lập từ năm 1996) là do xung đột lợi ích chính trị giữa các quốc gia và sự bất đồng trong việc phân định giữa tội phạm khủng bố với các phong trào đấu tranh giành quyền dân tộc tự quyết. So sánh với các nghiên cứu của các học giả quốc tế, luận văn khẳng định rõ: Quốc gia không thể là chủ thể của tội phạm khủng bố mà trách nhiệm này thuộc về cá nhân và các thực thể phi nhà nước. Các hành động quân sự của quốc gia được điều chỉnh bởi luật nhân đạo quốc tế và các tội danh chiến tranh.

Về mặt trình bày dữ liệu, các kết quả nghiên cứu trên có thể được mô hình hóa hiệu quả thông qua một bảng tổng hợp đối chiếu mức độ tương thích của 14 công ước quốc tế với quy định nội luật của Việt Nam, kết hợp cùng một biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ gia nhập điều ước quốc tế của Việt Nam (đạt 57,1% vào năm 2012). Việc trực quan hóa này giúp các nhà làm luật nhận diện rõ ràng các mắt xích pháp lý còn thiếu để ưu tiên lộ trình nội luật hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu toàn diện, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, khẩn trương xây dựng và ban hành Luật Phòng, chống khủng bố chuyên biệt. Quốc hội và Bộ Công an cần phối hợp soạn thảo đạo luật chuyên ngành nhằm luật hóa đầy đủ các hành vi khủng bố, cơ chế phòng ngừa tài trợ và quy trình phản ứng khẩn cấp (Mục tiêu: Chuẩn hóa 100% các hành vi cấu thành tội phạm khủng bố theo tiêu chuẩn quốc tế; Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2013 - 2015; Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Chính phủ và Bộ Công an).

Thứ hai, đẩy mạnh lộ trình gia nhập 6 công ước quốc tế còn lại thuộc Liên Hợp Quốc. Bộ Ngoại giao chủ trì rà soát, lập hồ sơ tham mưu phê chuẩn các văn kiện quan trọng như Công ước quốc tế về ngăn chặn các hành vi khủng bố hạt nhân năm 2005 (Mục tiêu: Nâng tỷ lệ tham gia công ước Liên Hợp Quốc từ 57,1% lên 100%; Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2013 - 2016; Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp).

Thứ ba, mở rộng mạng lưới hiệp định song phương về tương trợ tư pháp và dẫn độ. Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp cần chủ động đàm phán ký kết thêm các thỏa thuận song phương với các đối tác chiến lược trong và ngoài khu vực (Mục tiêu: Ký kết mới ít nhất 10 đến 15 hiệp định song phương; Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2012 - 2020; Chủ thể thực hiện: Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao).

Thứ tư, nâng cao năng lực nghiệp vụ và thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin tình báo chuyên trách 24/7. Đầu tư hạ tầng công nghệ và phối hợp chặt chẽ với Interpol, Aseanpol trong trao đổi dữ liệu tội phạm xuyên biên giới (Mục tiêu: 100% cán bộ chuyên trách phòng chống khủng bố được bồi dưỡng nghiệp vụ chuẩn quốc tế; Thời gian thực hiện: Định kỳ hàng năm từ năm 2013; Chủ thể thực hiện: Bộ Công an, Bộ Quốc phòng).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang giá trị tham khảo chuyên sâu và định hướng ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách an ninh quốc gia: Ủy ban Quốc phòng và An ninh của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Công an. Lợi ích và tình huống sử dụng: Khai thác luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để phục vụ soạn thảo Luật Phòng, chống khủng bố cũng như sửa đổi Bộ luật Hình sự.

  2. Cơ quan thực thi pháp luật và cơ quan tiến hành tố tụng: Lực lượng An ninh nội địa Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân các cấp, Tòa án nhân dân tối cao. Lợi ích và tình huống sử dụng: Áp dụng chuẩn mực quốc tế vào quy trình điều tra, truy tố, dẫn độ tội phạm và xử lý các yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự có yếu tố nước ngoài.

  3. Đội ngũ ngoại giao và cán bộ hợp tác quốc tế: Bộ Ngoại giao, Phái đoàn đại diện thường trực Việt Nam tại Liên Hợp Quốc và ASEAN. Lợi ích và tình huống sử dụng: Nắm vững các nguyên tắc pháp lý quốc tế để tham gia đàm phán, ký kết các điều ước song phương và đa phương về an ninh quốc tế.

  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật học: Các cơ sở đào tạo chuyên ngành như Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật Hà Nội, Học viện An ninh nhân dân. Lợi ích và tình huống sử dụng: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu học thuật chuyên sâu về luật quốc tế, quyền con người và tư pháp hình sự toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cộng đồng quốc tế gặp khó khăn khi xây dựng định nghĩa thống nhất về khủng bố? Hiện có hơn 100 định nghĩa học thuật và trên 60 định nghĩa mang tính mâu thuẫn. Trở ngại lớn nhất bắt nguồn từ xung đột lợi ích chính trị và sự bất đồng trong việc phân định khủng bố với phong trào dân tộc tự quyết. Do đó, trong 14 công ước Liên Hợp Quốc, chỉ có Điều 2 Công ước tài trợ khủng bố năm 1999 đưa ra định nghĩa trực tiếp.

Nguyên tắc dẫn độ hoặc xét xử có vai trò gì trong hợp tác chống khủng bố? Nguyên tắc này được quy định tại 100% các công ước chống khủng bố chuyên biệt, tiêu biểu như Điều 7 Công ước La Hay năm 1970 và Điều 11 Công ước trừng trị khủng bố bằng bom năm 1997. Quốc gia lưu giữ nghi phạm buộc phải dẫn độ cho nước có thẩm quyền hoặc tự mình đưa ra truy tố, không được viện dẫn lý do chính trị để từ chối hợp tác.

Tính đến năm 2012, Việt Nam đã tham gia bao nhiêu điều ước quốc tế về chống khủng bố? Tính đến năm 2012, Việt Nam đã phê chuẩn 8 trên tổng số 14 điều ước quốc tế đa phương thuộc khuôn khổ Liên Hợp Quốc (đạt tỷ lệ 57,1%) và tham gia ký kết khoảng 20 hiệp định song phương về phòng chống tội phạm, tương trợ tư pháp và dẫn độ, tạo hành lang pháp lý ban đầu cho hợp tác quốc tế.

Quốc gia có bị coi là chủ thể của tội phạm khủng bố theo luật quốc tế không? Theo luật quốc tế hiện đại, quốc gia không phải là chủ thể của tội phạm khủng bố. Hành vi quân sự của quốc gia trong chiến tranh thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhân đạo quốc tế hoặc cấu thành tội ác chống lại loài người. Tội phạm khủng bố mang bản chất là hành vi của cá nhân hoặc thực thể phi nhà nước, gắn liền với nguyên tắc trách nhiệm hình sự cá nhân.

Các tổ chức cảnh sát như Interpol và Aseanpol đóng vai trò gì trong chống khủng bố? Interpol và Aseanpol là kênh hợp tác nghiệp vụ phi chính thức giúp chia sẻ thông tin tình báo nhanh chóng. Thông qua mạng lưới liên lạc 24/7, các tổ chức này hỗ trợ ban hành thông báo đỏ, kiểm soát dữ liệu nghi phạm và cảnh báo sớm nguy cơ tấn công, giúp các nước phản ứng kịp thời trước khi hoàn tất thủ tục ngoại giao chính thức.

Kết luận

Công trình nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện 14 công ước Liên Hợp Quốc, 9 điều ước khu vực và khoảng 20 hiệp định song phương về phòng chống khủng bố.
  • Làm rõ bản chất pháp lý của tội phạm khủng bố với đặc trưng phi nhà nước, mục đích chính trị và tác động tâm lý diện rộng.
  • Xác lập 4 nguyên tắc pháp lý đặc thù làm chuẩn mực xử sự trong hợp tác tư pháp quốc tế.
  • Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam trước năm 2012 với 8/14 điều ước đã tham gia và chỉ rõ nhu cầu ban hành luật chuyên biệt.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4 trọng tâm về lập pháp, gia nhập điều ước quốc tế, mở rộng hợp tác song phương và nâng cao năng lực thực thi.

Về lộ trình tiếp theo, Việt Nam cần hoàn thiện ban hành Luật Phòng, chống khủng bố trong giai đoạn 2013 - 2015 và gia nhập 100% các công ước quốc tế trước năm 2020. Kính mời các nhà nghiên cứu, chuyên gia pháp lý và cơ quan thực thi pháp luật khai thác toàn diện luận văn này để phục vụ công tác lập pháp và bảo vệ an ninh quốc gia.