Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Bước đầu tìm hiểu cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới từ năm 2001 đến nay" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Hiệp, dưới sự hướng dẫn của Th.s Nguyễn Thị Kim Dung, tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 5 năm 2008). Công trình thuộc ngành Sư phạm Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử thế giới đương đại, tiếp cận theo loại hình nghiên cứu lý luận lịch sử và quan hệ quốc tế.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn đầu thế kỷ XXI, khi chủ nghĩa khủng bố chuyển biến mạnh mẽ thành mối đe dọa an ninh toàn cầu. Sau sự kiện ngày 11/9/2001 tại Mỹ, cuộc chiến chống khủng bố trở thành mục tiêu hàng đầu trong chiến lược đối ngoại của chính quyền Washington, đồng thời lôi kéo sự tham gia của nhiều quốc gia trên khắp các châu lục. Đối với Việt Nam, tác giả nhận định dù chưa trực tiếp đối mặt với các cuộc tấn công khủng bố, nhưng trong xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, vị thế đối ngoại ngày càng nâng cao và chuẩn bị đăng cai nhiều diễn đàn quốc tế lớn, việc nghiên cứu kinh nghiệm chống khủng bố của các nước là yêu cầu thực tiễn cần thiết để bảo vệ an ninh Tổ quốc. Bên cạnh đó, bối cảnh an ninh tại Đông Nam Á có những diễn biến phức tạp của các nhóm Hồi giáo cực đoan đòi hỏi sự tham gia trách nhiệm của Việt Nam trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Về mặt đào tạo, đề tài cung cấp nguồn tư liệu và nâng cao năng lực phân tích tình hình quốc tế phục vụ công tác giảng dạy lịch sử sau này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Phân tích bối cảnh lịch sử thế giới thời kỳ Chiến tranh lạnh và giai đoạn sau Chiến tranh lạnh nhằm làm rõ môi trường dung dưỡng, phát sinh của chủ nghĩa khủng bố.
- Khái quát cơ sở lý luận về chủ nghĩa khủng bố (khái niệm, nguồn gốc, các xu thế hoạt động) và hệ thống hóa các hoạt động chống khủng bố trước năm 2001 tại các khu vực tiêu biểu (Chesnia thuộc Nga, Kashmir tại Nam Á, khu vực Đông Nam Á và các hành động đáp trả của Mỹ).
- Làm rõ diễn biến, tính chất và tác động của cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới từ mốc sự kiện ngày 11/9/2001 đến năm 2008, trong đó tập trung phân tích chính sách và hành động của Mỹ, Nga, Trung Quốc và các nước Đông Nam Á.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2008.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trên bình diện quốc tế, tập trung vào ba cường quốc chi phối là Mỹ, Nga, Trung Quốc và một khu vực địa lý điển hình là Đông Nam Á.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu là từ năm 2001 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2008); đồng thời truy nguyên bối cảnh lịch sử từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) và giai đoạn trước năm 2001.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các văn bản pháp lý quốc tế và định nghĩa học thuật về khủng bố:
- Công ước Genève năm 1937: Văn bản pháp lý quốc tế do 25 nước ký kết, xác định khủng bố là những tội ác chống lại nhà nước nhằm mục đích tạo ra sự khủng khiếp đối với dân chúng.
- Từ điển Bách khoa toàn thư Britannica (Anh, 2002): Khủng bố là việc sử dụng phương tiện bạo lực có hệ thống nhằm tạo bầu không khí sợ hãi trong dân chúng để đạt mục tiêu chính trị nhất định.
- Hệ thống luật pháp và an ninh Mỹ: Tiểu mục 2656f(d), Mục 22 Bộ luật Liên bang Mỹ xác định khủng bố là bạo lực có dự tính, mang động cơ chính trị nhằm vào mục tiêu phi quân sự do các nhóm phi quốc gia hoặc cá nhân bí mật tiến hành. Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) định nghĩa khủng bố là việc sử dụng sức mạnh hoặc bạo lực bất hợp pháp chống lại cá nhân, tài sản nhằm cưỡng ép, đe dọa chính phủ hoặc xã hội.
- Từ điển Bách khoa Việt Nam (2002): Xác định khủng bố là hành động dùng bạo lực cá nhân, tổ chức, nhà nước hoặc liên minh nhà nước để đe dọa, cưỡng bức đối phương, khiến họ khiếp sợ mà phải chịu khuất phục.
Tác giả nhấn mạnh Liên Hợp Quốc chưa đạt được một định nghĩa thống nhất do sự khác biệt về lập trường chính trị. Đồng thời, tác giả đưa ra luận điểm phân biệt ranh giới giữa hành động bạo lực của chủ nghĩa khủng bố với hành vi chiến đấu cảm tử của các chiến sĩ giải phóng dân tộc chống xâm lược vì nền độc lập, tự do chân chính.
Khóa luận kế thừa và đối thoại với nhiều công trình học thuật tiêu biểu:
- Samuel Huntington với tác phẩm Sự va chạm của các nền văn minh (2001, phát triển từ luận thuyết năm 1993).
- Báo cáo Chủ nghĩa khủng bố và chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ của GS. Rob (Hội thảo Đại học San Francisco, 2001).
- Nghiên cứu Sự hình thành trật tự thế giới của Phó Tiến sĩ Sử học người Nga Kortunov (2002).
- Alain Bauer và Xavier Raufer với tác phẩm Cuộc chiến chỉ mới bắt đầu (Pháp, 2002).
- Tuyển tập Chủ nghĩa khủng bố toàn cầu - vấn đề và cách tiếp cận do Lại Văn Toàn chủ biên (2004).
- Các công trình trong nước của Nguyễn Văn Lập (Trật tự thế giới sau 11/09, 2002) và TS. Nguyễn Văn Dân (Chủ nghĩa khủng bố và chống khủng bố với vấn đề an ninh quốc tế, 2003).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp lịch sử: Phân tích sự kiện theo tiến trình thời gian tuyến tính, đặt vấn đề trong điều kiện lịch sử cụ thể từ Chiến tranh lạnh đến đầu thế kỷ XXI.
- Phương pháp logic: Khái quát hóa bản chất của chủ nghĩa khủng bố, thiết lập mối liên hệ nhân - quả giữa chính sách can thiệp quốc tế và sự trỗi dậy của các phần tử cực đoan.
- Phương pháp thống kê - tổng hợp: Xử lý số liệu thiệt hại, các mốc thời gian của các cuộc tấn công và xung đột vũ trang.
- Phương pháp phân tích so sánh: Đối chiếu lập trường, chính sách và phản ứng chống khủng bố của các nước lớn và các thực thể khu vực.
- Phương pháp liên ngành: Kết hợp tri thức lịch sử với quan hệ quốc tế, khoa học chính trị và luật quốc tế.
Nguồn dữ liệu của đề tài được khai thác từ các bộ sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo, văn kiện pháp luật và bản tin Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) các năm 2001 và 2004.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục khóa luận gồm phần mở đầu (trang 1 - 5), ba chương nội dung (trang 6 - 80), phần kết luận (trang 81 - 83) và danh mục tài liệu tham khảo (trang 84).
Chương I: Bối cảnh thế giới
Chương I gồm 14 trang (trang 6 - 19), phân tích hai giai đoạn địa chính trị lớn của thế giới đương đại:
1. Thế giới trong thời kỳ Chiến tranh lạnh (1947 - 1991):
- Mỹ phát động Chiến tranh lạnh qua Học thuyết Truman (tháng 3/1947, xin viện trợ 400 triệu USD cho Hy Lạp), thông qua văn kiện NSC-68 xác định Liên Xô là mối đe dọa sinh tồn. Hệ thống đồng minh quân sự đối đầu hình thành: NATO (tháng 4/1949), ANZUS (tháng 9/1951), SEATO (tháng 9/1954), CENTO (1959) đối trọng với Cục Thông tin Cộng sản Kominform (tháng 7/1947), Hội đồng Tương trợ Kinh tế SEV (tháng 1/1949) và Khối Hiệp ước Vácsava.
- Cuộc chạy đua vũ trang đạt đỉnh cao vào thập niên 1970 (với các hệ thống tên lửa chiến lược ICBM, SLBM, máy bay và tàu ngầm chiến lược). Theo tính toán được trích dẫn, giai đoạn 1968 - 1969, Mỹ duy trì 1,5 triệu quân đóng ở nước ngoài (gồm 60 vạn quân ở Đông Dương, 32 vạn quân ở Châu Âu, 28 vạn quân ở Nhật Bản và các đảo khác).
- Tác động tiêu cực từ chính sách can thiệp: Mỹ can dự vào Trung Đông qua Nghị quyết 181 của Liên Hợp Quốc (ngày 29/11/1947) chia cắt Palestine, công nhận nhà nước Israel (ngày 14/5/1948). Đưa ra thuyết "Lấp chỗ trống" của Tổng thống Eisenhower (ngày 5/1/1957) nhằm thay thế thực dân cũ Anh, Pháp. Sự dung dưỡng các phần tử cực đoan chống phong trào giải phóng dân tộc vô hình trung đã gieo mầm cho các mạng lưới bạo lực phát triển.
2. Tình hình thế giới từ sau Chiến tranh lạnh đến nay:
- Khủng hoảng năng lượng năm 1973 cùng gánh nặng vũ trang làm suy yếu nền kinh tế Xô - Mỹ. Hiệp ước INF ký năm 1987 và cuộc gặp thượng đỉnh Malta cuối năm 1989 dẫn đến việc tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Sau biến cố đảo chính ngày 19/8/1991 và sự kiện Gorbachev từ chức ngày 25/12/1991, Liên bang Xô Viết tan rã, trật tự hai cực Ialta sụp đổ.
- Cục diện thế giới chuyển dịch sang xu thế đa cực với sự phục hồi của nước Nga dưới thời Tổng thống V. Putin, sự vươn lên của Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Tây Âu.
- Xu thế toàn cầu hóa kinh tế gắn với sự ra đời của Tổ chức Thương mại Thế giới WTO (năm 1995, sau vòng đàm phán Uruguay tại Marrakech năm 1994) và các khối liên kết như EU, NAFTA, ASEAN. Tuy nhiên, toàn cầu hóa làm sâu sắc thêm hố ngăn cách giàu - nghèo, thổi bùng phong trào phản kháng (như các vụ đụng độ tại Hội nghị thượng đỉnh G8 ở Genova năm 2001, hoặc cuộc biểu tình với hơn 130.000 người tham gia tại Monterrey, Mexico năm 2002), tạo môi trường cho các tư tưởng cực đoan nảy sinh.
Chương II: Sơ lược về chủ nghĩa khủng bố và cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới trước năm 2001
Chương II gồm 24 trang (trang 19 - 42), làm rõ nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa khủng bố và khảo sát 4 không gian chống khủng bố tiêu biểu trước mốc 11/9/2001:
- Vấn đề Chesnia (Nga): Khủng bố ly khai trở thành thách thức nghiêm trọng đối với an ninh nước Nga. Tác giả dẫn số liệu: từ năm 1992 đến tháng 5/2001, tại Chesnia đã có tới 1.980 người bị bắt làm con tin, trong đó lực lượng chức năng mới chỉ giải thoát được 1.083 người.
- Khủng bố tại Kashmir (Nam Á): Khu vực có diện tích khoảng 223.000 km², với 80% dân cư theo đạo Hồi. Mâu thuẫn nảy sinh từ biến cố tiểu vương Hari Singh đồng ý sáp nhập Kashmir vào Ấn Độ ngày 26/10/1947. Dù Hiệp định Simla được ký kết năm 1972 giữa Thủ tướng I. Gandhi và Tổng thống B. Bhutto, xung đột vẫn tiếp diễn. Từ năm 1989 đến năm 2002, hoạt động của hơn một chục tổ chức vũ trang Hồi giáo ly khai đã cướp đi mạng sống của hơn 33.000 người. Các vụ việc nghiêm trọng gồm: tấn công tòa nhà Quốc hội Ấn Độ (ngày 13/12/2001), nổ bom xe buýt và căn cứ quân sự làm 79 người chết và bị thương (ngày 14/5/2002), nổ bom làm 27 người Hindu thiệt mạng (ngày 13/7/2002).
- Tình hình Đông Nam Á: Sự thâm nhập của tư tưởng Hồi giáo cực đoan dẫn đến sự hình thành mạng lưới Jemaah Islamiyah (JI - lập đầu thập niên 1990 tại bang Johor, Malaysia; thành lập Hội đồng Mujahidin quốc tế vào tháng 8/2000), nhóm Abu Sayyaf ở Philippines (thành lập năm 1990, bị Mỹ đưa vào danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài FTO năm 1997), các tổ chức ly khai MNLF, MILF và Kumpulan Mujahidin Malaysia (KMM, thành lập năm 1995).
- Các hoạt động chống khủng bố của Mỹ trước năm 2001:
| Thời gian |
Sự kiện / Hành vi khủng bố |
Biện pháp đáp trả của phía Mỹ |
| 03 - 04/10/1993 |
Tập kích tại Mogadishu (Somalia) làm 18 lính Mỹ thiệt mạng |
Cáo buộc Osama bin Laden huấn luyện vũ trang; bao vây cấm vận Sudan |
| 09/04/1994 |
Bin Laden bị chính phủ Saudi Arabia tước quốc tịch |
Mỹ gây sức ép ngoại giao buộc Sudan trục xuất Bin Laden |
| 13/11/1995 |
Đánh bom xe tại trụ sở quân sự Mỹ ở Riyadh (Saudi Arabia) làm 5 công chức Mỹ thiệt mạng |
CIA thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi Bin Laden (tháng 1/1996) |
| 04/06/1996 |
Nổ xe tải bom tại tòa nhà Khobar (Saudi Arabia) làm 19 lính Mỹ chết, 300 người bị thương |
Tổng thống Bill Clinton ký sắc lệnh tối mật cho phép CIA tiêu diệt Bin Laden; ban hành Đạo luật chống khủng bố và án tử hình 1996 |
| 07/08/1998 |
Đánh bom đại sứ quán Mỹ tại Nairobi (Kenya) và Dar es Salaam (Tanzania) |
Ngày 20/08/1998 phóng tên lửa Tomahawk vào Khost và Jalalabad (Afghanistan) diệt 28 cận vệ; ký Sắc lệnh 12947 phong tỏa tài sản |
| Tháng 6/1999 |
Al-Qaeda liên tục đe dọa các mục tiêu quân sự, dân sự |
FBI phát lệnh truy nã quốc tế đối với Bin Laden, treo thưởng 5 triệu USD |
| 12/10/2000 |
Xuồng chở thuốc nổ đâm tàu khu trục USS Cole tại cảng Aden (Yemen) làm 17 lính chết, 39 bị thương |
Điều tra quy trách nhiệm chủ mưu cho Bin Laden |
Theo thống kê của Bộ Ngoại giao Mỹ được tác giả trích dẫn, trong 10 năm từ 1991 đến trước năm 2001, đã có 100 công dân Mỹ thiệt mạng trong các vụ tấn công khủng bố ở nước ngoài.
Chương III: Cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới từ năm 2001 đến nay
Chương III gồm 38 trang (trang 43 - 80), tập trung phân tích diễn biến sau sự kiện ngày 11/9/2001:
1. Nước Mỹ với cuộc chiến chống khủng bố:
- Diễn biến sự kiện 11/9/2001: Lúc 8h45 (tức 19h45 giờ Hà Nội), máy bay Boeing 767 hãng American Airlines đâm vào khoảng giữa tầng 80 và 85 của tháp phía Nam Trung tâm Thương mại Thế giới (WTC); chưa đầy 20 phút sau, máy bay thứ hai đâm vào tháp phía Bắc WTC. Lúc 9h45, chiếc Boeing 757 (chuyến bay số 77) đâm xuống bãi đỗ trực thăng phía Nam Lầu Năm Góc. Lúc 10h05, Nhà Trắng sơ tán. Chiếc Boeing 757 (chuyến bay số 93) của hãng United Airlines rơi tại quận Somerset, cách Pittsburg (bang Pennsylvania) 80 dặm về phía Đông Nam.
- Hậu quả: Vụ tấn công cướp đi sinh mạng của hơn 5.000 người đến từ 87 quốc gia, hàng ngàn người bị thương; tổn thất vật chất ban đầu ước tính 40 tỷ USD, gây đình trệ thị trường chứng khoán và kinh tế toàn cầu.
- 5 điểm mốc lịch sử theo nhận định của Vương Dật Châu (Viện KHXH Trung Quốc):
- Cộng đồng quốc tế nhận thức rõ mối nguy to lớn của chủ nghĩa khủng bố trong thời đại toàn cầu hóa.
- Các nước nhận thấy chính sách cường quyền đơn phương của Mỹ có thể đem lại hậu quả bất lợi cho chính nước Mỹ.
- Các quốc gia tái định hình khái niệm an ninh quốc gia và điều chỉnh chiến lược an ninh.
- Cơ hội để Liên Hợp Quốc tìm kiếm phương thức mới cho hợp tác an ninh quốc tế.
- Mỹ buộc phải xem xét, điều chỉnh lại chiến lược ngoại giao toàn diện.
- Chính sách của Mỹ: Thành lập liên minh quốc tế chống khủng bố và phát động cuộc chiến quân sự tại Afghanistan nhằm lật đổ Taliban, truy quét mạng lưới Al-Qaeda.
2. Nước Nga và vấn đề Chesnia:
Nga lựa chọn hợp tác với Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu, chia sẻ thông tin tình báo; đồng thời tận dụng thời cơ quốc tế để chính danh hóa các chiến dịch quân sự dập tắt lực lượng ly khai vũ trang tại Chesnia, tạo lối thoát ổn định cho khu vực Kavkaz.
3. Cuộc chiến chống khủng bố tại một số quốc gia và khu vực khác:
- Trung Quốc: Tăng cường các biện pháp an ninh, phối hợp kiểm soát biên giới và tham gia các cơ chế an ninh khu vực nhằm ngăn chặn các lực lượng cực đoan ly khai.
- Đông Nam Á: Chuyển đổi từ biện pháp xử lý đơn lẻ nội bộ sang hợp tác đa phương trong khối ASEAN và phối hợp với các đối tác bên ngoài để trấn áp mạng lưới liên quốc gia của JI và Abu Sayyaf.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với hệ thống tư liệu lịch sử:
- Hệ thống hóa các số liệu thực tế về hậu quả của chủ nghĩa khủng bố: từ con số 1.980 con tin tại Chesnia (1992 - 2001), hơn 33.000 người thiệt mạng tại Kashmir (1989 - 2002), 100 công dân Mỹ tử nạn ở nước ngoài (1991 - 2001) cho đến thiệt hại hơn 5.000 người chết và 40 tỷ USD tổn thất ban đầu trong biến cố 11/9/2001.
- Phân tích và chỉ rõ mối quan hệ biện chứng giữa bối cảnh địa chính trị Chiến tranh lạnh, mặt trái của toàn cầu hóa với sự nảy sinh của chủ nghĩa khủng bố hiện đại.
Về mặt đóng góp học thuật, tác giả tự chỉ rõ: Trước thời điểm khóa luận hoàn thành, các công trình nghiên cứu trong nước về cuộc chiến chống khủng bố sau năm 2001 hầu như chỉ dừng lại ở các bài báo, bản tin thời sự hoặc tập trung thuần túy vào góc độ nước Mỹ. Khóa luận là một nỗ lực bước đầu hệ thống hóa toàn cảnh cuộc chiến chống khủng bố trên phạm vi thế giới, mở rộng khảo sát sang lập trường của Nga, Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á.
Về mặt kiến nghị thực tiễn, tác giả chỉ ra Việt Nam cần theo dõi sát sao tình hình an ninh khu vực, đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế nhằm phục vụ công tác đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa và bảo vệ an ninh quốc gia trong giai đoạn hội nhập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định rõ tính chất là công trình "bước đầu tìm hiểu" của sinh viên đại học. Do tính thời sự của đề tài vào năm 2008 và sự tản mạn của nguồn tài liệu sơ cấp, công trình chưa thể đi sâu đánh giá toàn diện, triệt để mọi khía cạnh chính trị - quân sự phức tạp của cuộc chiến chống khủng bố trên toàn cầu. Tác giả thẳng thắn thừa nhận văn bản còn tồn tại những hạn chế nhất định về dung lượng phân tích và cách thức diễn đạt.
Hướng mở nghiên cứu được xác lập dựa trên phạm vi đề tài là cần tiếp tục cập nhật các nguồn tư liệu giải mật mới, theo dõi sự chuyển dịch chiến lược của các cường quốc và sự biến tướng của các mạng lưới khủng bố quốc tế trong giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Cử nhân Lịch sử và Quan hệ quốc tế phục vụ học tập, ôn tập học phần Lịch sử thế giới đương đại.
- Giáo viên phổ thông cần nguồn tư liệu thực chứng, các mốc thời gian và số liệu cụ thể để xây dựng bài giảng về trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh.
- Những người nghiên cứu quan tâm đến nguồn gốc xung đột sắc tộc, tôn giáo tại các điểm nóng địa chính trị như Trung Đông, Chesnia, Kashmir và Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt thế nào giữa hành động của chiến sĩ cách mạng giải phóng dân tộc và hành vi của chủ nghĩa khủng bố?
Tác giả phân tích: Chiến sĩ cách mạng giải phóng dân tộc chiến đấu, hy sinh liều mình vì mục tiêu chính nghĩa, giành độc lập tự do cho Tổ quốc và chỉ nhằm vào lực lượng xâm lược. Ngược lại, chủ nghĩa khủng bố hiện đại sử dụng chiêu bài bạo lực liều chết nhưng mục tiêu tấn công trực tiếp lại nhắm vào dân thường vô tội hoặc gây thương vong hàng loạt cho xã hội nhằm mục đích cưỡng bức chính trị.
2. Tổn thất trực tiếp của nước Mỹ trong sự kiện ngày 11/9/2001 được tác giả thống kê như thế nào?
Khóa luận dẫn số liệu: Vụ tấn công đã cướp đi sinh mạng của hơn 5.000 người thuộc 87 quốc gia, làm hàng ngàn người khác bị thương. Thiệt hại vật chất ban đầu được xác định là 40 tỷ USD, đồng thời làm tê liệt các ngành kinh tế trọng yếu như hàng không và gây chao đảo thị trường tài chính toàn cầu.
3. Nguyên nhân lịch sử dẫn đến tình trạng khủng bố và bất ổn tại Kashmir theo trình bày của tác giả là gì?
Khởi nguồn từ kế hoạch trao trả độc lập năm 1947 của thực dân Anh: Xứ Kashmir có 80% dân số theo đạo Hồi nhưng tiểu vương Hari Singh (theo đạo Hindu) đã ký quyết định sáp nhập vào Ấn Độ ngày 26/10/1947. Sự tranh chấp kéo dài giữa Ấn Độ và Pakistan đã tạo khoảng trống cho hơn một chục nhóm vũ trang Hồi giáo ly khai nổi dậy từ năm 1989, gây ra cái chết của hơn 33.000 người tính đến năm 2002.
4. Khóa luận đã điểm tên những tổ chức Hồi giáo cực đoan nổi bật nào tại khu vực Đông Nam Á trước năm 2001?
Văn bản khảo sát cụ thể: Nhóm Jemaah Islamiyah (JI, thành lập đầu thập niên 1990 tại Malaysia), nhóm Abu Sayyaf (thành lập năm 1990 tại Philippines), Mặt trận Giải phóng Dân tộc Môrô (MNLF), Mặt trận Giải phóng Hồi giáo Môrô (MILF) và nhóm Kumpulan Mujahidin Malaysia (KMM, thành lập năm 1995), cùng sự thâm nhập của mạng lưới Al-Qaeda.
5. Vì sao các hoạt động chống khủng bố của Mỹ trước năm 2001 bị tác giả đánh giá là chưa đem lại hiệu quả bền vững?
Theo tác giả, trước năm 2001, Mỹ chưa đặt vấn đề chống khủng bố lên vị trí ưu tiên số một mà tập trung vào việc thiết lập trật tự thế giới bá quyền và mở rộng kinh tế thị trường. Các biện pháp chống khủng bố thời kỳ này (như bắn tên lửa Tomahawk năm 1998, phong tỏa tài chính, cấm vận) chủ yếu mang tính chất thụ động đáp trả từng vụ việc và thiếu sự liên kết thực chất với cộng đồng quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hiệp đã phác thảo một bức tranh lịch sử bao quát về cuộc chiến chống khủng bố trên thế giới giai đoạn 2001 - 2008 từ góc nhìn của một nhà nghiên cứu lịch sử sư phạm. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử và phân tích quan hệ quốc tế, tác giả đã làm rõ căn nguyên địa chính trị của chủ nghĩa khủng bố bắt nguồn từ thời kỳ Chiến tranh lạnh và mặt trái của toàn cầu hóa, đồng thời hệ thống hóa các phản ứng chính sách của các cường quốc. Đây là một công trình tổng hợp tư liệu nghiêm túc, mang tính thời sự tại thời điểm năm 2008, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy và học tập lịch sử thế giới đương đại.