Luận văn hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

Luận văn thạc sĩ Luật Kinh tế nghiên cứu pháp luật về hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là gì

Hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là văn bản pháp lý ràng buộc giữa người lao động, doanh nghiệp dịch vụ và đối tác nước ngoài. Đây là cơ sở pháp lý để điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình xuất khẩu lao động. Theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (có hiệu lực từ 01/7/2007 và được sửa đổi năm 2020), loại hợp đồng này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nội dung, hình thức và điều kiện thực hiện. Mục tiêu chính của hợp đồng là bảo vệ quyền lợi người lao động, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong hoạt động xuất khẩu lao động. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài ngày càng trở thành công cụ pháp lý then chốt, giúp kết nối nguồn nhân lực trong nước với thị trường lao động quốc tế. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vi phạm vẫn xảy ra do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc do các doanh nghiệp không đủ năng lực. Do đó, việc hiểu rõ bản chất pháp lý và cấu trúc của hợp đồng này là bước đầu tiên để tránh rủi ro và đảm bảo hiệu quả trong quá trình làm việc tại nước ngoài.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng

Hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là loại hợp đồng dịch vụ đặc thù, mang tính xuyên quốc gia và chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật Việt Nam lẫn pháp luật nước tiếp nhận. Đặc điểm nổi bật là có sự tham gia của ít nhất ba bên: người lao động, doanh nghiệp dịch vụ và chủ sử dụng lao động nước ngoài. Hợp đồng phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Ngoài ra, hợp đồng này còn có tính bắt buộc về mặt pháp lý, nghĩa là nếu không có hợp đồng hợp lệ, người lao động không được phép xuất cảnh để làm việc.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hợp đồng

Cơ sở pháp lý chính bao gồm Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, các nghị định hướng dẫn thi hành, và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đặc biệt, Nghị định số 140/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật này. Ngoài ra, các quy định của Bộ Luật Lao độngLuật Thương mại cũng có liên quan trong trường hợp phát sinh tranh chấp. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định này là điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực pháp lý và được cơ quan chức năng công nhận.

II. Những thách thức thường gặp trong hợp đồng xuất khẩu lao động

Mặc dù đã được pháp luật điều chỉnh chặt chẽ, hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài vẫn tồn tại nhiều bất cập trong thực tiễn. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Hiền (2015), các vấn đề phổ biến bao gồm: hợp đồng mập mờ, điều khoản bất lợi cho người lao động, và thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp lợi dụng kẽ hở pháp lý để thu phí cao, cam kết sai sự thật hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ hỗ trợ khi phát sinh tranh chấp. Bên cạnh đó, người lao động thường thiếu hiểu biết pháp luật, dẫn đến việc ký hợp đồng mà không nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Một số trường hợp còn bị lừa đảo, rơi vào tình trạng lao động cưỡng bức hoặc bị bỏ rơi tại nước ngoài. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống cá nhân mà còn làm tổn hại đến hình ảnh quốc gia trong mắt đối tác quốc tế. Do đó, việc nhận diện và phân tích các rủi ro là bước cần thiết để xây dựng giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Gian lận và lừa đảo trong ký kết hợp đồng

Nhiều vụ việc cho thấy doanh nghiệp môi giới sử dụng hợp đồng giả, cam kết việc làm không có thật hoặc thu phí vượt mức quy định. Theo báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, hàng năm có hàng trăm trường hợp người lao động bị lừa đảo do tin tưởng vào các lời hứa không có căn cứ pháp lý. Hợp đồng trong các trường hợp này thường thiếu chữ ký của đối tác nước ngoài hoặc không được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.

2.2. Thiếu cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả

Khi xảy ra mâu thuẫn, người lao động thường gặp khó khăn trong việc khiếu nại, khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường. Nguyên nhân chính là do khoảng cách địa lý, rào cản ngôn ngữ và thiếu hỗ trợ từ doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, cơ quan đại diện ngoại giao phải can thiệp, nhưng hiệu quả vẫn hạn chế do thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng trong hợp đồng ban đầu.

III. Cách kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng xuất khẩu lao động

Để tránh rủi ro, người lao động cần biết cách kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Bước đầu tiên là xác minh doanh nghiệp có giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp hay không. Tiếp theo, cần đối chiếu nội dung hợp đồng với mẫu hợp đồng chuẩn do cơ quan nhà nước ban hành. Hợp đồng hợp pháp phải nêu rõ thông tin về công việc, mức lương, điều kiện sinh hoạt, thời hạn hợp đồng, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, người lao động nên yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bản dịch tiếng Việt đầy đủ của hợp đồng với đối tác nước ngoài. Việc tham khảo ý kiến từ trung tâm hỗ trợ lao động ngoài nước hoặc luật sư chuyên về lao động quốc tế cũng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Theo khuyến cáo của Bộ Lao động, không nên ký hợp đồng nếu chưa được tư vấn đầy đủ hoặc nếu phát hiện dấu hiệu bất thường trong điều khoản.

3.1. Xác minh doanh nghiệp môi giới lao động

Người lao động có thể tra cứu danh sách doanh nghiệp được cấp phép trên cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý lao động ngoài nước (https://dolab.gov.vn). Doanh nghiệp hợp pháp phải có mã số đăng ký, địa chỉ rõ ràng và không nằm trong danh sách bị đình chỉ hoạt động. Việc xác minh này giúp loại bỏ ngay từ đầu các đơn vị trung gian không đủ năng lực.

3.2. Đối chiếu nội dung hợp đồng với quy định pháp luật

Hợp đồng phải tuân thủ Điều 21 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, trong đó quy định rõ các điều kiện bắt buộc như: thời hạn hợp đồng, quyền nghỉ phép, bảo hiểm, và nghĩa vụ của doanh nghiệp khi xảy ra rủi ro. Nếu hợp đồng thiếu một trong các nội dung này, người lao động có quyền từ chối ký kết.

IV. Giải pháp hoàn thiện hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

Để nâng cao hiệu quả và bảo vệ quyền lợi người lao động, cần có giải pháp hoàn thiện hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trên cả ba phương diện: pháp lý, thực thi và giám sát. Về pháp lý, cần cập nhật thường xuyên các quy định phù hợp với chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Về thực thi, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ thanh tra lao động và mở rộng mạng lưới hỗ trợ tại các nước tiếp nhận. Về giám sát, nên xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về hợp đồng xuất khẩu lao động, cho phép tra cứu minh bạch và cảnh báo rủi ro. Theo khuyến nghị trong luận văn của Nguyễn Thị Thu Hiền (2015), việc số hóa hợp đồng và áp dụng chữ ký điện tử có thể giúp minh bạch hóa toàn bộ quy trình từ tuyển chọn đến chấm dứt hợp đồng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho người lao động thông qua các chương trình đào tạo tiền xuất cảnh bắt buộc.

4.1. Cập nhật khung pháp lý theo chuẩn quốc tế

Việt Nam cần rà soát và điều chỉnh các quy định trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng để phù hợp với Công ước ILO số 97 và 143 về lao động di cư. Điều này giúp tăng tính công nhận quốc tế và bảo vệ tốt hơn cho người lao động trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

4.2. Tăng cường giám sát và xử lý vi phạm

Cơ quan chức năng cần thiết lập cơ chế giám sát liên ngành, phối hợp giữa Bộ Lao động, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Các doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng nên bị tước giấy phép vĩnh viễn và đưa vào danh sách đen công khai.

V. Ứng dụng thực tiễn từ các nghiên cứu về hợp đồng xuất khẩu lao động

Các nghiên cứu học thuật, đặc biệt là luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Hiền (2015), đã chỉ ra nhiều ứng dụng thực tiễn từ việc phân tích hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Một trong những phát hiện quan trọng là mối liên hệ trực tiếp giữa chất lượng hợp đồngmức độ hài lòng của người lao động. Những hợp đồng minh bạch, đầy đủ thường đi kèm với tỷ lệ vi phạm thấptỷ lệ tái xuất cảnh cao. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất mô hình hợp đồng ba bên có chứng thực ngoại giao, giúp tăng tính ràng buộc pháp lý. Ở cấp độ chính sách, các kiến nghị từ nghiên cứu đã góp phần vào việc sửa đổi Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, trong đó bổ sung quy định về quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nướcbắt buộc đào tạo kỹ năng mềm cho người lao động. Những ứng dụng này cho thấy vai trò then chốt của nghiên cứu học thuật trong việc cải thiện thực tiễn pháp lý và xã hội.

5.1. Mô hình hợp đồng ba bên được chứng thực

Mô hình này yêu cầu sự tham gia và xác nhận của cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam tại nước tiếp nhận, giúp đảm bảo tính xác thực của thông tin và cam kết từ phía đối tác. Mô hình đã được thí điểm tại một số thị trường như Nhật Bản và Hàn Quốc với kết quả khả quan.

5.2. Tác động của nghiên cứu đến chính sách pháp luật

Nhiều kiến nghị từ các luận văn, bài báo học thuật đã được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội tiếp thu, dẫn đến việc ban hành các thông tư, nghị định mới nhằm siết chặt quản lý và nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp. Điều này minh chứng cho giá trị thực tiễn của nghiên cứu pháp lý trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.

VI. Tương lai của hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa lao độngchuyển đổi số, hợp đồng đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài sẽ tiếp tục phát triển theo hướng minh bạch, số hóanhân văn hơn. Xu hướng mới bao gồm việc tích hợp hợp đồng thông minh (smart contract) trên nền tảng blockchain, giúp tự động hóa việc thanh toán, giám sát điều kiện làm việc và kích hoạt cơ chế hỗ trợ khi có vi phạm. Đồng thời, các hiệp định thương mại thế hệ mới như EVFTA, CPTPP cũng mở ra cơ hội cho lao động có tay nghề cao, đòi hỏi hợp đồng phải được thiết kế linh hoạt và chuyên biệt hơn. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng caonâng cao năng lực pháp lý cho doanh nghiệp. Tương lai của hợp đồng xuất khẩu lao động không chỉ là công cụ pháp lý, mà còn là cầu nối chiến lược giữa nguồn nhân lực trong nước và nhu cầu thị trường toàn cầu.

6.1. Xu hướng số hóa và hợp đồng thông minh

Các nền tảng số cho phép lưu trữ, xác thực và giám sát hợp đồng theo thời gian thực. Hợp đồng thông minh có thể tự động kích hoạt hỗ trợ khi phát hiện vi phạm, như chậm lương hoặc điều kiện làm việc không đúng cam kết. Đây là bước tiến lớn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động.

6.2. Hội nhập quốc tế và cơ hội mới

Các hiệp định thương mại tự do mở rộng cơ hội cho lao động kỹ thuật, điều dưỡng, và công nghệ thông tin. Hợp đồng trong tương lai sẽ cần phản ánh rõ tiêu chuẩn nghề nghiệp quốc tế, bằng cấp được công nhận, và quyền cư trú dài hạn, tạo điều kiện cho người lao động phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn hợp đồng đưa người việt nam đi làm việc ở nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TÔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG ĐUA NGƯỜI VIỆT NAM ĐI LAM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI VÀ SỰ BIÊẾU CHỈNH CUA PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Hợp đồng về dưa người ho dộng Việ ệ we 111. Các loại hợp đồng đưa người Việt Nam đã làm việc ở tuớc ngoài 13 1. Tầm quan trọng của hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi lam VIỆC Ở IỚC 1igOàäi.

oe TH LS 1. Lược sử quá trình phát triển cúa pháp luật Việt Nam về đưa người lao động đi lâm việc ở nước ngoài. 20 Giai đoạn trước năm 1990.TD Giai đoạn từ năm 1991 đến 2007 - - 21 Giai đoạntừ năm 2007 trở đi 22 Pháp luật cửa nước ngoài về hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và những gợi mổ cho Việt Nam. - 25 K6ét luam chuong L.

31 Chương 2: THỤC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VE HOP DONG DUA NGUOT LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI 32 2. — 'thực trạng quy định của pháp luật về hợp đẳng đưa người Việt Nam di lao dong ở nước ngoäi. Giao kết hợp đồng.2, Hiệu lực của việc giao kết hợp đồng. Sia doi, bé sung, cham dit hop dong.

4D Quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên và việc thực hiện hợp đồng 4 Quyén va ngliia va cia cic doanh nghiệp, tổ chức đưa người lao dộng đã lam việc ở nước ngoài theo hợp đồng (bên A). Quyền và nghĩa vụ của người lao động đi lâm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (bên B). Các loại tiến, phí và việc bảo lãnh cho người laoo động óđi làm việc ê THƯỚC TgOẲI. tình th HH2 mm ec Hi 2.

— Giải quyết các tranh _¬ vi phạm phat shsinh từ hợp đồng - 56 Giái quyết các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng. Xử lý những vi phạm phát sinh từ hợp đồng 58 2. Thục trạng về việc giao kết và thực hiện hợp đồng đưa người Việt Nam di lao động nước ngoäi. Những thuận lợi cơ bản của Việt Nam khi tiến hành hoại động đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc lã.

Những khỏ khăn cơ bản của Việt Nam khi tiên hành các hoạt dng đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc là - - 67 Kết luận chương 2 83 Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VE HOP BONG BUA NGUOI LAO BONG VIET NAM BI LAM VIEC Ở NƯỚC NGOÀI §5 3. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam điều chỉnh về hợp đồng đưa người lao động V Nam di lam vii ở nước ngoài 85 3. Cac kién nghị và giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam điều chỉnh về hợp đẳng đưa người lào động Việt Nam di làm việc ở nước ngoài. Cée kién nghj nhim hon thign cée quy dinh cua phap Init Viet Nam diéu chink về hợp dòng dua người lao dệng Việt Nam di làm việc Ở nước ngoài.

Một số giải pháp hoản thiện pháp luật Việt Nam về điều chỉnh vềvẻ hợp đồng đưa người lao dộng Việt Nam dị lim việc ở nuốc ngoài 88 Kết luận chương 3 - - - - - 102 KT LUẬN VẢ KIEN NGHỊ - 108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. - Phân tính, dánh giá thực trạng, ban hảnh và thực hiện pháp luật Việt Nam. hiện hành điều chính về hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở Tiước ngoài ; - Nhận xét vẻ những, bắt cập côa pháp luật Việt Nam. điều chính về hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở mrớc ngoài theo hợp đồng.

các giải pháp cụ thể nhằm hoán thiện pháp luật lao động Việt Nam điều chỉnh về đưa người Việt Nam di làm việc ở nước ngoài. Dấi tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài 4.1, Déi tượng nghiên cửu Nhằm thực hiện mục dích nghiên cứu đã dược xác dịnh ở phẳn trên , đối tượng nghiên cửu của để tải được xác định là ~ Nghiên cửu pháp luật Việt Nạn hiện hành vẻ hợp dẳng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, - Nghiên cứu thực trạng quan hệ hợp đẳng giữa các bên trong hoạt động đưa người lao động Việt Nam di làm việc ở nước ngoài _, trong đỏ chủ yếu nghiên cứu những khia cạnh chịu sự điều chính trực tiếp của pháp luật Việt Nam như: quan hệ giữa chủ thế thực hiện địch vụ đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài theo hop déng (doanh nghiệp dịch vụ hoặc tổ chức sự nghiệp) và người lao dộng với xuục đích tìm kiếm, giới thiệu và mỗi giới lao động; quan hệ giữa cơ quan nhà nước có thâm quyên của Việt Nam với chủ thé đưa người lao động Việt Nam ra nước trgoài nhằm Iemh tra và xũ lý vì phạm Theo quy định của pháp luật hiện hành, 42 Phạm vi nghiêu cửu Trong điều kiện thời gian và quy mê ôn nhiều hạn chế _., đồng thời để phù hợp với đối tượng nghiên cửu đã dược xác dinh. , tác giả chủ yêu tập trung vào việc nghiên cửu trong phạm vi các quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi lâm việc ở nước tgoái với hai hình thức : (ï} thông qua các doanh nghiệp dịch vụ, tổ chức sự nghiệp dược phép hoạt dộng dưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và (1) thông qua hình thức đưa tu nghiệp sinh, thực tập sinh đi thực tập nông cao tay nghề ở nước ngoài MO DAU 1. Tính cập thiết của việc nghiên cứu để tài Hoạt dộng đưa người Việt Nam di lam việc ở nước ngoài theo hop déng con được gọi là hoạt động xuất khâu lao động.

Xuất khẩu lao động là một hình thức kinh tế dưới hình thức cung ứng lao động Việt Nam r8 nước ngoài theo hợp đồng có thời hạn, nhằm phục vụ cho như cầu nhän công lao động của doanh nghiệp ở các quốc gia, ving lãnh thổ đang rơi vao tình trạng thiêu lao động hoặc giá nhân công, tại chỗ quả cao. Ngược dòng thời gian, từ những năm đầu cúa thập niên 80, Việt Nam vừa trải qua sự tản phá năng nễ của chiên tranh, nên kinh tế bị ảnh hưởng nặng né, trong bối cảnh có sự giúp đỡ lừ các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô Công hòa đân chủ Dức (cũ), Tiệp Khắc (củ) và Bungari, việc đưa người Việt Tam sang làm việc và lao động tại các quốc gia này được tiến hành. Đây được xem là sự bất đầu của hoại động xuất khẩu lao động của Việt Nam. Két qua di đem lại nhiễu thuận lợi cho sự phát triển đắt nước ta.

Theo thống kê của Bộ Lao động- Thương bình và Xã hội, từ năm 1980 đến 1989, ngân sách nhà nước đã thu được khoảng 800 tỷ đồng và hơn 300 triệu USD |13], một khoản tiền lớn tại thời điểm lúc đó. Ngoài giám bớt sẽ người thất nghiệp trong nước, người lao động được tiếp cận với công nghệ mới và gửi về nước một khối lượng hàng hóa tiêu dùng, khả lớn, giúp cãi thiện cuộc sông gia dình tại Việt Nam trong thời kỳ khó khăn. Thời điểm những năm đầu thập niên 90, khi Liên Xỏ (cũ) bị sụp 44, nước ta bat đầu thời kì đối mới. Hoạt động xuất khâu lao động đã phát triển mạnh mế, mỡ rộng thị trường ra nhiều quốc gia và vùng lãnh thé.

Buse sang thé ky XXL, có sự tầng đột biển lượng lao động Việt Nam đi làm việc ở mước ngoài theo hợp đồng, nhiều nhất Lại ba thị trường Đài Loan, Malaysia và Hàn Quốc, số lao động dua đi hàng năm vả hiệu quả năm sau đều cao hơn năm trước. Số liệu của Cục Quản lý Lao động ngoài nước cho thấy, riêng năm 2014, lẫn đâu tiên Việt Nam đưa được 106.840 lao động đã làm viêo ở nước ngoài theo hợp đồng, đây là một hợp đồng. Chính tử những thực trạng đó, người viết dã chọn thực hiện dễ tải: “HỢP. DÖNG DƯA NGƯỜI VIT NAM Dĩ LÀM VIỆC Ö NƯỚC NGOÀI”.

Tình hình nghiên cứu để tải “Trước yêu cầu g¡ äi quyết việc làm trong nước và đáp ứng nhụ cẩu tuyển đụng lao động Việt Nam của phia đối tác nước ngoài „ đã có nhiều tổ chức, cơ quan nghiên cửu va ca whan tim hiểu về pháp luật đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Cho dến nay, dã có nhiều cuộc hội thảo, nhiều công trình, bai viết về vấn để đưa người lao động đi lâm việc ở nước ngoài _. Trong đó có một số công trình đông lưu ý như : các bài Quan luận trong Hội thảo quốc é vide gia nhập tổ chức Thương mại quốc tế (WTO) dối với thị trường lao dang Việt Nam do trường ĐHKHXH vả Nhân văn tổ chức ngảy 30 tháng 11 năm 2007 tại Hà Nội ; Luận văn của Thạc sĩ Nguyễn Thị Hoa Tâm năm 2004 về “Xuất khẩu lao déng thea quy định của của phúp luật Việt Nam Thực trạng và phương hướng hoàn thiện” Tại “Xuất khẩu lao động Liệt Nam trước yêu cầu hội nhập” của TS. Nguyễn Quậc Luật đăng trên báo Người lao động ngày25 tháng | năm 2008, Bài “Để nâng cao chất lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài "trên trang http/laodongnuoongoainet ngày 14 tháng 2 năm 2008 - Nguồn tử Molisa— Bê lao động, Thương bình và Xã hội: Bài "Lại xuất khẩu lao dộng kiểu “dem con bỏ chợ” đăng trên trang, http//dantri.vn, Bai “Quan hệ lao động trong thời đại công nghiệp hoghién dai hoa và nên kinh tế thị ming” cla TS.

Luu Binh Nhuỡng trong Tạp chí Luật học số tháng 2 năm 2008; Bai “Pháp luật lao động trang quá trình toần cầu hóa” của Th.§ Phạm Trọng Nghĩa trong tap chí Nghiên cứu Lập pháp số 18 tháng 11 năm 2008 Tài “Lao động đi trú: Mội xu hướng toàn cầu, mội nỗ lực toàn câu” của lắc ä Phạm Hồng Thái — Vũ Công Giao trong Lao động di trú trong pháp luật quốc tế và Việt Nam năm 2011 của hà Xuất bản Lao động - Xã hội. Ở múc độ nhất định, các công trình nêu trên đã phân lich, đănh giá và đưa ra những kiến nghị liên quan dễn việc nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật vẻ dưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc thông qua hình thức hợp đồng Nhưng hằu Thư các bài viết nói trên chưa đành giá được mội. cách toàn điện những bắt cập của. MUC LUC Trang Trang phu bia Loi cam đoan.

Mục lục M6 PAU - - - - 1 Chương 1: TÔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG ĐUA NGƯỜI VIỆT NAM ĐI LAM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI VÀ SỰ BIÊẾU CHỈNH CUA PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Hợp đồng về dưa người ho dộng Việ ệ we 111. Các loại hợp đồng đưa người Việt Nam đã làm việc ở tuớc ngoài 13 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ