Biến đổi hôn nhân và ảnh hưởng đến văn hoá gia đình người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì

Luận văn phân tích những biến đổi trong hôn nhân người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì, làm rõ những ảnh hưởng sâu sắc đến văn hoá gia đình truyền thống.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hôn nhân người Dao Quần Chẹt Ba Vì độc đáo

Hôn nhân của người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì là một thiết chế xã hội phức tạp, phản ánh sâu sắc các giá trị cốt lõi của cộng đồng. Đây không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá nhân mà còn là sự gắn kết giữa hai dòng họ, mang ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì nòi giống và trật tự xã hội. Trong văn hóa người Dao Quần Chẹt, gia đình là tế bào cơ bản, và hôn nhân là nền tảng để xây dựng nên tế bào đó. Người Dao quan niệm hôn nhân là một trong những việc hệ trọng nhất của đời người, đặc biệt đối với người đàn ông. Việc lấy vợ và có con là tiêu chí để khẳng định sự trưởng thành. Đối với người phụ nữ, thiên chức làm vợ, làm mẹ là điều thiêng liêng, là mong ước lớn nhất khi xây dựng gia đình. Quan niệm này bắt nguồn từ tư duy nông nghiệp truyền thống, nơi con cái vừa là niềm hạnh phúc, vừa là nguồn lao động chính, là chỗ dựa khi về già. Đứa trẻ sinh ra phải là kết quả của một cuộc hôn nhân hợp pháp, được luật tục công nhận, mới nhận được sự bảo bọc và tôn trọng từ cộng đồng. Những trường hợp chửa hoang trước đây đều bị xem xét nghiêm khắc, thể hiện sự coi trọng tính chính danh của hôn nhân và gia đình truyền thống. Đời sống hôn nhân người Dao Quần Chẹt Ba Vì chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của cấu trúc gia đình phụ hệ, nơi người chồng, người cha đóng vai trò trụ cột. Tuy nhiên, vai trò của người phụ nữ Dao cũng rất được đề cao trong việc quản lý kinh tế, chăm sóc gia đình và giáo dục con cái. Sự hòa hợp và phân công lao động rõ ràng là chìa khóa cho một gia đình hạnh phúc, bền vững.

1.1. Đặc điểm văn hóa xã hội người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì

Cộng đồng người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì, Hà Nội, cư trú tập trung chủ yếu tại 3 thôn Yên Sơn, Hợp Sơn và Hợp Nhất thuộc xã Ba Vì. Nguồn gốc của họ được cho là từ Quảng Đông, Trung Quốc, di cư đến Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước. Xã hội của họ được tổ chức chặt chẽ dựa trên các đơn vị là gia đình, dòng họ và làng bản. Gia đình người Dao hầu hết là gia đình nhỏ phụ hệ, gồm vợ chồng và các con. Dòng họ có vai trò quan trọng trong các sự kiện lớn như cưới hỏi, tang ma và các nghi lễ hôn nhân truyền thống. Mỗi dòng họ có hệ thống tên đệm riêng và những quy định nghiêm ngặt về hôn nhân, trong đó hôn nhân cùng họ bị xem là vi phạm tục lệ. Tính cộng đồng trong làng bản rất cao, thể hiện qua sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong lao động sản xuất và đời sống.

1.2. Quan niệm cốt lõi về đời sống hôn nhân dân tộc Dao

Trong đời sống hôn nhân dân tộc Dao, việc sinh con nối dõi được xem là trách nhiệm và là thước đo hạnh phúc. Quan niệm "có sinh đẻ thì mới có người nối dõi tổ tông" đã ăn sâu vào tiềm thức. Một gia đình đông con được coi là gia đình có phúc. Điều đặc biệt là người Dao Ba Vì không quá đặt nặng việc phải có con trai. Nếu gia đình không có con trai, họ có thể nhận con nuôi hoặc cho con gái "bắt rể", tức là chàng rể sẽ về ở nhà vợ. Trong trường hợp này, nhà gái sẽ chuẩn bị lễ vật sang nhà trai tương tự như đi hỏi vợ cho con, và con cái sinh ra có thể mang họ mẹ. Suy nghĩ tiến bộ này đã làm giảm áp lực cho người phụ nữ, tạo nên sự bình đẳng nhất định trong gia đình truyền thống và hiện đại. Hôn nhân phải dựa trên cơ sở hợp pháp và được cộng đồng công nhận để đảm bảo quyền lợi cho người phụ nữ và những đứa con.

II. Phân tích thách thức hôn nhân người Dao trong xã hội mới

Hôn nhân của người Dao Quần Chẹt Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh biến đổi xã hội mạnh mẽ. Quá trình đô thị hóa và sự phát triển kinh tế thị trường đã tác động sâu sắc đến cấu trúc gia đình và các giá trị truyền thống. Sự giao thoa văn hóa Ba Vì với các dân tộc khác, đặc biệt là người Kinh, vừa mang lại những yếu tố tích cực nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc văn hóa riêng. Lối sống hiện đại, tư duy về hôn nhân và gia đình của thế hệ trẻ đã có nhiều thay đổi. Họ có xu hướng đề cao sự tự do cá nhân, tình yêu lãng mạn hơn là sự sắp đặt của cha mẹ. Điều này đôi khi mâu thuẫn với các quy tắc hôn nhân chặt chẽ của cộng đồng. Hơn nữa, sự phát triển của kinh tế hộ gia đình người Dao từ nông nghiệp, lâm nghiệp sang các ngành nghề dịch vụ, du lịch cũng làm thay đổi vai trò kinh tế của các thành viên, đặc biệt là phụ nữ, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc quyền lực và mối quan hệ trong gia đình. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như tảo hôn ở vùng dân tộc thiểu sốhôn nhân cận huyết thống tuy đã giảm nhưng vẫn là những thách thức tiềm ẩn, đòi hỏi sự quan tâm của các cấp chính quyền và nỗ lực của chính cộng đồng trong việc nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến gia đình truyền thống

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế đã làm thay đổi nền tảng của gia đình truyền thống người Dao. Trước đây, khi kinh tế chủ yếu dựa vào nương rẫy, gia đình là một đơn vị sản xuất khép kín. Ngày nay, nhiều người trẻ rời làng đi làm ăn xa, hoặc tham gia vào các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong quan niệm về giá trị vật chất, lối sống và cả cách lựa chọn bạn đời. Áp lực kinh tế cũng khiến nhiều nghi lễ, trong đó có phong tục cưới hỏi người Dao, phải thay đổi để phù hợp hơn, giảm bớt tốn kém. Sự độc lập về kinh tế của giới trẻ cũng làm giảm sự phụ thuộc và quyền quyết định của cha mẹ trong việc hôn nhân của con cái.

2.2. Vấn đề tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống ở DTTS

Mặc dù không phải là vấn đề nhức nhối tại cộng đồng Dao Ba Vì như một số nơi khác, tảo hôn ở vùng dân tộc thiểu sốhôn nhân cận huyết thống vẫn là những rủi ro cần được phòng ngừa. Nhận thức của người dân đã được nâng cao đáng kể nhờ các chương trình tuyên truyền của nhà nước và sự phát triển của hệ thống y tế, giáo dục. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, do quan niệm cũ hoặc hoàn cảnh kinh tế khó khăn, tình trạng kết hôn sớm vẫn có thể xảy ra. Việc ngăn chặn triệt để các hủ tục này là một phần quan trọng trong nỗ lực nâng cao chất lượng dân số và đảm bảo sự phát triển bền vững của cộng đồng.

III. Bí quyết tìm hiểu nghi lễ hôn nhân truyền thống người Dao

Để hiểu rõ về hôn nhân người Dao Quần Chẹt, việc tìm hiểu các nghi lễ hôn nhân truyền thống là vô cùng cần thiết. Các nghi lễ này không chỉ là thủ tục mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa, tín ngưỡng và triết lý nhân sinh sâu sắc. Quy trình cưới hỏi của người Dao thường rất phức tạp, kéo dài qua nhiều giai đoạn, từ dạm ngõ, ăn hỏi cho đến lễ cưới chính thức. Mỗi giai đoạn đều có những lễ vật, bài cúng và thủ tục riêng, được thực hiện một cách trang trọng dưới sự điều hành của thầy cúng và những người có uy tín trong họ. Phong tục cưới hỏi người Dao thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên, gia đình hai bên và sự ràng buộc thiêng liêng của đôi vợ chồng. Một trong những nét đặc trưng là tục thách cưới của người Dao, nơi nhà trai phải chuẩn bị đầy đủ lễ vật theo yêu cầu của nhà gái. Lễ vật này không mang nặng tính vật chất mà chủ yếu mang ý nghĩa tượng trưng, thể hiện sự biết ơn công lao nuôi dưỡng của cha mẹ cô gái và khả năng của chàng rể trong việc gánh vác gia đình tương lai. Bên cạnh đó, trang phục cưới người Dao Quần Chẹt cũng là một di sản văn hóa độc đáo, được các cô gái tự tay thêu thùa trong nhiều năm để chuẩn bị cho ngày trọng đại của mình.

3.1. Quy trình và phong tục cưới hỏi người Dao đặc trưng

Phong tục cưới hỏi người Dao bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là lễ dạm ngõ (so tuổi), nhà trai sẽ mang lễ vật nhỏ đến nhà gái để xin thông tin về ngày tháng năm sinh của cô gái để xem tuổi có hợp nhau không. Nếu hợp tuổi, hai bên sẽ tiến đến lễ ăn hỏi và bàn bạc về các lễ vật thách cưới. Lễ cưới chính thức thường được tổ chức trong ba ngày ba đêm với nhiều nghi thức phức tạp như lễ đón dâu, lễ cúng tổ tiên, lễ tơ hồng. Trong lễ cưới, thầy cúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, thực hiện các bài cúng để báo cáo với tổ tiên và thần linh, cầu phúc cho đôi vợ chồng trẻ.

3.2. Ý nghĩa của thách cưới và trang phục cưới truyền thống

Thách cưới của người Dao thường bao gồm bạc trắng, lợn, gà, rượu, gạo nếp... Số lượng cụ thể tùy thuộc vào sự thỏa thuận giữa hai gia đình. Nó không phải là sự mua bán mà là biểu hiện của sự trân trọng và cam kết. Trang phục cưới người Dao Quần Chẹt là một tác phẩm nghệ thuật cầu kỳ. Bộ trang phục của cô dâu gồm khăn đội đầu, áo dài, yếm, quần và các trang sức bằng bạc. Các hoa văn trên áo được thêu tay tỉ mỉ với các họa tiết như hình cây, hình sao tám cánh, thể hiện khát vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc và sự hòa hợp với thiên nhiên.

IV. Cách hôn nhân người Dao Quần Chẹt thích ứng với hiện đại

Trước những biến đổi của xã hội, đời sống hôn nhân người Dao Quần Chẹt Ba Vì đang có những sự điều chỉnh linh hoạt để thích ứng. Sự kết hợp giữa gia đình truyền thống và hiện đại ngày càng trở nên phổ biến. Các giá trị cốt lõi như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng gia đình, dòng họ vẫn được duy trì, nhưng hình thức thể hiện đã có nhiều thay đổi. Các nghi lễ hôn nhân truyền thống được đơn giản hóa để tiết kiệm thời gian và chi phí, phù hợp hơn với nhịp sống hiện đại. Ví dụ, lễ cưới có thể được rút ngắn lại, một số thủ tục rườm rà được lược bỏ. Quyền tự do lựa chọn bạn đời của giới trẻ được tôn trọng hơn. Các cuộc hôn nhân không chỉ do cha mẹ sắp đặt mà ngày càng xuất phát từ tình yêu tự nguyện. Đặc biệt, vai trò của người phụ nữ Dao trong gia đình và xã hội ngày càng được khẳng định. Họ không chỉ là người nội trợ mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội, trở thành những người có tiếng nói quan trọng trong gia đình. Sự thay đổi này phản ánh một quá trình chuyển đổi nhận thức tích cực, góp phần xây dựng các gia đình tiến bộ, bình đẳng và hạnh phúc hơn trong bối cảnh mới.

4.1. Sự thay đổi trong vai trò của người phụ nữ Dao hiện đại

Trong xã hội hiện đại, vai trò của người phụ nữ Dao đã vượt ra khỏi khuôn khổ gia đình. Phụ nữ Dao ở Ba Vì nổi tiếng với nghề làm thuốc nam gia truyền, đây là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình. Nhờ sự độc lập về kinh tế, vị thế của họ trong gia đình được nâng cao. Họ tham gia nhiều hơn vào việc quyết định các vấn đề lớn của gia đình, bao gồm cả việc hôn nhân của con cái. Sự tiếp cận với giáo dục và thông tin cũng giúp phụ nữ Dao nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe sinh sản, kế hoạch hóa gia đình, từ đó chủ động hơn trong việc xây dựng một gia đình hạnh phúc.

4.2. Quá trình đơn giản hóa các nghi lễ phong tục cưới hỏi

Quá trình đơn giản hóa các phong tục cưới hỏi người Dao là một xu thế tất yếu. Thay vì tổ chức lễ cưới kéo dài nhiều ngày, nhiều gia đình hiện nay chỉ tổ chức trong một hoặc hai ngày. Các lễ vật thách cưới cũng trở nên linh hoạt hơn, có thể quy đổi thành tiền mặt để giúp đỡ đôi vợ chồng trẻ xây dựng cuộc sống. Dù được giản lược, các nghi lễ cốt lõi và mang tính biểu tượng nhất như lễ cúng tổ tiên vẫn được duy trì để giữ gìn bản sắc. Sự thay đổi này cho thấy khả năng thích ứng của văn hóa, vừa bảo tồn được giá trị truyền thống, vừa hòa nhập được với đời sống đương đại.

V. Hướng dẫn bảo tồn văn hóa hôn nhân dân tộc Dao Ba Vì

Việc bảo tồn văn hóa dân tộc Dao, đặc biệt là các giá trị liên quan đến hôn nhân và gia đình, là một nhiệm vụ cấp thiết. Giải pháp hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các chính sách của nhà nước. Cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa các phong tục, nghi lễ, đặc biệt là những kiến thức đang được lưu giữ bởi các thế hệ cao tuổi. Việc truyền dạy cho thế hệ trẻ về ý nghĩa của các giá-trị-văn-hóa truyền thống thông qua giáo dục trong nhà trường và sinh hoạt cộng đồng là vô cùng quan trọng. Một hướng đi tiềm năng là gắn kết việc bảo tồn văn hóa với phát triển du lịch cộng đồng Ba Vì. Việc tái hiện các lễ cưới truyền thống, giới thiệu trang phục, ẩm thực và các phong tục độc đáo có thể tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, vừa giúp quảng bá văn hóa, vừa tạo thêm thu nhập, cải thiện kinh tế hộ gia đình người Dao. Khi người dân nhận thấy giá trị kinh tế từ di sản văn hóa của mình, họ sẽ có thêm động lực để gìn giữ và phát huy. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng liêng và bản sắc của văn hóa.

5.1. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc Dao

Để bảo tồn văn hóa dân tộc Dao một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần xây dựng các chương trình phục dựng và trình diễn các nghi lễ văn hóa tiêu biểu, trong đó có lễ cưới, để cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, có cơ hội trải nghiệm và hiểu sâu hơn về di sản của cha ông. Các nghệ nhân, thầy cúng, những người am hiểu luật tục cần được tôn vinh và có chính sách hỗ trợ để họ tiếp tục thực hành và truyền dạy kiến thức. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số để ghi lại, lưu trữ và phổ biến các giá trị văn hóa này cũng là một hướng đi cần thiết trong thời đại ngày nay.

5.2. Phát triển du lịch cộng đồng Ba Vì qua bản sắc văn hóa

Bản sắc văn hóa độc đáo của người Dao Quần Chẹt là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển du lịch cộng đồng Ba Vì. Du khách có thể được tham gia vào các homestay, trải nghiệm cuộc sống thường ngày, tìm hiểu về nghề thuốc nam, và đặc biệt là khám phá các phong tục liên quan đến hôn nhân. Việc tổ chức các tour du lịch văn hóa, nơi du khách được chứng kiến một phần của lễ cưới truyền thống hoặc thử mặc trang phục cưới người Dao Quần Chẹt, sẽ tạo ra những trải nghiệm khó quên. Doanh thu từ du lịch sẽ góp phần cải thiện đời sống, nâng cao kinh tế hộ gia đình người Dao, tạo ra một vòng tròn phát triển bền vững: kinh tế phát triển tạo điều kiện cho văn hóa được bảo tồn, và văn hóa được bảo tồn lại là động lực cho kinh tế.

VI. Tổng kết tương lai đời sống hôn nhân người Dao Quần Chẹt

Tương lai của đời sống hôn nhân và gia đình người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì sẽ là sự tiếp nối của quá trình dung hòa giữa truyền thống và hiện đại. Những giá trị cốt lõi về sự gắn kết gia đình, dòng họ, và cộng đồng sẽ tiếp tục là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, các hình thức và quy tắc hôn nhân sẽ ngày càng trở nên linh hoạt và cởi mở hơn để phù hợp với xu hướng biến đổi xã hội. Quyền tự do cá nhân và bình đẳng giới sẽ ngày càng được đề cao, tạo nên những gia đình hạt nhân năng động và tiến bộ. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì được bản sắc văn hóa độc đáo trong bối cảnh hội nhập và giao thoa văn hóa Ba Vì ngày càng sâu rộng. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không chỉ của mỗi cá nhân, gia đình người Dao mà còn cần sự quan tâm, định hướng từ các nhà quản lý văn hóa và chính quyền địa phương. Việc bảo tồn văn hóa dân tộc Dao gắn liền với phát triển kinh tế, đặc biệt là du lịch cộng đồng, sẽ là chìa khóa để đảm bảo một tương lai bền vững, nơi các giá trị truyền thống không bị mai một mà tiếp tục được nuôi dưỡng và phát huy, làm phong phú thêm bức tranh văn hóa đa dạng của các dân tộc Việt Nam.

6.1. Xu hướng biến đổi xã hội và tác động trong tương lai

Trong tương lai, xu hướng biến đổi xã hội sẽ tiếp tục tác động mạnh mẽ đến đời sống hôn nhân dân tộc Dao. Sự phát triển của giáo dục và công nghệ thông tin sẽ mở ra cho thế hệ trẻ người Dao nhiều cơ hội học tập, việc làm và giao lưu văn hóa. Điều này sẽ làm thay đổi hơn nữa quan niệm của họ về tình yêu, hôn nhân và gia đình. Các cuộc hôn nhân ngoại tộc (kết hôn với người thuộc dân tộc khác) có thể sẽ trở nên phổ biến hơn. Đây vừa là cơ hội để giao lưu, học hỏi, vừa là thách thức đối với việc duy trì ngôn ngữ và các phong tục tập quán riêng.

6.2. Tầm quan trọng của việc duy trì bản sắc trong hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập, việc duy trì bản sắc văn hóa trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bản sắc chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt, là niềm tự hào và là sợi dây kết nối cộng đồng. Đối với người Dao Quần Chẹt, việc gìn giữ các nghi lễ hôn nhân truyền thống, ngôn ngữ, trang phục và tri thức bản địa không chỉ là bảo vệ di sản của tổ tiên mà còn là cách để khẳng định vị thế và đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của quốc gia. Một cộng đồng phát triển bền vững là một cộng đồng biết trân trọng quá khứ, sống tốt ở hiện tại và tự tin hướng tới tương lai.

04/10/2025
Những biến đổi trong hôn nhân và ảnh hưởng của nó đến văn hoá gia đình truyền thống người dao quần chẹt ở xã ba vì huyện ba vì tỉnh hà tây

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI DAO Ở BA VÌ, HÀ NỘI 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên liên quan đến bệnh tật và phòng chống bệnh tật Ba Vì là huyện thuộc vùng bán sơn địa nằm ở phía Tây Bắc của thành phố Hà Nội. Phía Bắc giáp thành phố Việt Trì của tỉnh Phú Thọ, ranh giới là con sông Hồng.

Phía Nam giáp các huyện Lương Sơn và Kỳ Sơn của tỉnh Hoà Bình. Phía Tây giáp tỉnh Phú Thọ, ranh giới là con sông Đà. Phía Đông Bắc giáp sông Hồng, ngăn cách với tỉnh Vĩnh Phúc. Phía Đông Nam giáp thị xã Sơn Tây và một phần nhỏ của huyện Thạch Thất.

Huyện bao gồm thị trấn Tây Đằng và 30 xã. Xã Ba Vì là một xã miền núi thuộc huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Phía đông giáp xã Vân Hòa và Yên Bài; phía Bắc giáp xã Tản Lĩnh, Ba Trại; phía Tây giáp xã Minh Quang, Khánh Thượng của huyện Ba Vì, phía nam giáp xã Chu Minh và Hòa Bình. Tổng diện tích tự nhiên của toàn xã là 2538.1ha, trong đó diện tích đất nông nghiệp là 21ha.

Như vậy về mặt diện tích tự nhiên thì phần lớn vườn quốc gia Ba Vì nằm trong lãnh thổ của xã Ba Vì. Trước đây người Dao cư trú trên đỉnh núi Ba Vì. Sau cuộc vận động hạ sơn của Đảng và Nhà nước vào năm 1968, người Dao đã chuyển xuống cư trú tại chân núi Ba Vì. Đặc điểm địa hình của xã Ba Vì có thể chia làm ba vùng chính: vùng chân núi Ba Vì, đó là vườn quốc gia Ba Vì, vùng thứ 2 là vùng đồi có nhiều đồi bát úp bị bào mòn mạnh, có độ cao trên 200m so với mực nước biển.

Thứ 3 là vùng đồng bằng và thung lũng. Với đặc điểm phân bố về địa hình như vậy nên khí hậu Ba Vì cũng thay đổi theo vùng. Khí hậu của vùng núi Ba Vì tương đối mát mẻ. Nhiệt độ bình 14 quân năm trong khu vực là 23,40C.

Lượng mưa trung bình năm tương đối lớn 2.500mm, tập trung nhiều vào tháng 7, tháng 8. Độ ẩm không khí 86,1%. Vùng thấp thường khô hanh vào tháng 12, tháng 1. Từ độ cao 400m trở lên không có mùa khô.

Ở độ cao 800m trở lên thường xuất hiện sương mù. Bởi vậy vành đai này mang tính chất á nhiệt đới. Đây là yếu tố rất quan trọng liên quan đến thành phần loài thực vật ở Ba Vì. Với đặc điểm này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nguồn tài nguyên rừng đặc biệt là nguồn dược liệu quí hiếm.

Chính vì vậy mà trong truyền thống, khi cuộc sống còn khó khăn, mạng lưới y tế công chưa phát triển, người Dao đã biết khai thác nguồn dược liệu từ núi Ba Vì với những bài thuốc gia truyền phục vụ cho việc CSSK nói chung và CSSKSP nói riêng. Do đặc điểm cư trú tại khu vực rừng núi Ba Vì nên người Dao nơi đây được thừa hưởng nguồn tài nguyên rừng hết sức phong phú. Tổng diện tích tự nhiên của Vườn Quốc gia Ba Vì tại thời điểm điều tra là 10.782,7 ha, trong đó diện tích đất có rừng của Vườn hiện nay là 8.192,5 ha; chiếm 75,98% tổng diện tích tự nhiên toàn Vườn, rừng tự nhiên 4. Diện tích đất có rừng phân bố nhiều nhất tại xã Ba Vì với 1.

Rừng ở Ba Vì rất đa dạng đã mang những giá trị to lớn cho người Dao nhất là thời kỳ đồng bào còn sống trên núi Ba Vì. Nguồn lợi từ rừng có giá trị nhất phải kể đến thực vật cây thuốc. Theo số liệu thống kê của vườn quốc gia Ba Vì, khu vực rừng Ba Vì có tới 503 loài thuộc 118 họ, 321 chi chữa 33 loại bệnh và chứng bệnh khác nhau trong đó có nhiều loài thuốc quý như: Hoa tiên, Huyết đằng, Bát giác liên, Râu hùm, Hoàng đằng,. Trong những loài thuốc quí trên người Dao đã biết đến khoảng hơn 300 loại thuốc để chữa bệnh.

Những nhóm bệnh đã được người Dao chữa trị như bệnh về phong tê thấp, đau khớp, đau cột sống, đau lưng, thuốc chữa gãy tay chân, bong gân, thuốc xoa bóp, thuốc đau dạ dày, các bệnh về tiêu hóa, đường ruột, bệnh gan, thận , bệnh tim, huyết áp, 15 rắn cắn,. và nổi bật nhất phải kể đến thuốc dùng cho phụ nữ thời kỳ mang thai và sinh nở. Có thể thấy với nguồn dược liệu phong phú đã được người Dao Ba Vì áp dụng rất hiệu quả trong việc chữa bệnh. Một loại dược liệu có thể kết hợp với những loại dược liệu khác để điều trị nhiều chứng bệnh.

Trong quá trình đi tìm hái thuốc và chữa bệnh người Dao cũng khám phá thêm được các loại cây thuốc và tác dụng mới của chúng. Hệ thống sông suối trong khu vực chủ yếu bắt nguồn từ thượng nguồn núi Ba Vì và núi Viên Nam. Các suối lớn đều là phụ lưu của sông Hồng và sông Đà. Các suối chính trong khu vực gồm: Suối Cái, suối Mít, suối Ninh, suối Yên Cư, suối Bơn, Suối Ổi, Suối Xoan,.

Các suối này thường xuyên cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt của người dân vùng đệm. Bên cạnh còn có các hồ chứa nước nhân tạo như hồ suối Hai, hồ Đồng Mô, hồ Hóoc Cua và các hồ chứa nước khác vừa có nhiệm vụ dự trữ nước cung cấp cho hàng chục ngàn ha đất sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt cho dân. Với nguồn nước như vậy đã tạo điều kiện thuận lợi cho người Dao ở Ba Vì trong sản xuất nông nghiệp và cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Hiện nay nhiều gia đình người Dao Ba Vì vẫn sử dụng nước suối trong sinh hoạt.

Đặc điểm kinh tế, xã hội liên quan đến bệnh tật và chăm sóc sức khỏe * Dân cư, dân số Theo số liệu thống kê của Ban dân số xã Ba Vì đến năm 2011 toàn xã Ba Vì có 472 hộ với 2043 nhân khẩu trong đó có 1093 nữ chiếm 53,4% dân số và 950 nam chiếm 46,6% dân số toàn xã. Xã Ba Vì có 98% dân số là người Dao, 2% còn lại là người Kinh và người Mường. Người Dao ở Ba Vì thuộc nhóm Dao Quần Chẹt, cư trú trong 3 thôn: Yên Sơn, Hợp Sơn và Hợp Nhất. 16 Trong đó Yên Sơn có 224 hộ (3 hộ người Kinh còn lại là người Dao).

Thôn Hợp Sơn có 137 hộ, thôn Hợp Nhất có 121 hộ. Đến nay xã Ba Vì đã đạt chuẩn phổ cập cấp 2 tức là 100% dân số đã biết đọc, biết viết. Tuy nhiên trên thực tế tại địa bàn xã hiện nay vẫn còn khoảng 5 – 6% người già tái mù chữ. Theo báo cáo tổng kết 5 năm (2005 – 2010) của xã Ba Vì số lượng trẻ em đến trường ngày một cao.

Năm 2005 số trẻ em của cả 3 cấp học là 280, đến năm 2009 đã tăng lên 411 học sinh. Trong 5 năm (từ 2005 – 2009) toàn xã có 14 học sinh đã đỗ vào các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp. Năm 2010 xã có một em đỗ cao đẳng và một em đỗ dự bị đại học. Điều này thể hiện vấn đề giáo dục của người Dao ở Ba Vì đang ngày càng được quan tâm.

Tuy nhiên nhìn chung trình độ học vấn của người Dao Ba Vì còn thấp. Điều này cũng gây khó khăn cho việc tiếp nhận những tri thức mới và kế thừa TTDG trong CSSK nói chung và CSSK sản phụ nói riêng. * Đặc điểm đời sống kinh tế và mưu sinh Trước đây (cho đến năm 1968) khi người Dao còn sinh sống trên núi Ba Vì, do đất rộng, người thưa nên đồng bào thường du canh, du cư, hình thức canh tác nương rẫy là phổ biến. Nương thường được làm ở sườn đồi, núi đất bằng hay nơi có độ dốc vừa phải và chỉ canh tác một vụ.

Các loại cây trồng chính trên nương bao gồm lúa (lúa nếp và lúa tẻ), ngô, khoai, sắn. Cây thực phẩm gồm có các loại: đậu đũa, đậu xanh, đậu đen, đậu tương, lạc, vừng, bí đỏ, bí xanh. Năm 1968 do thực hiện chính sách định canh, định cư của Đảng và Nhà nước, người Dao Ba Vì đã xuống cư trú dưới chân núi. Tại đây người Dao đã được tỉnh, huyện điều chỉnh lại diện tích lúa nước của xã Quang Minh và Ba Trại nhưng số lượng hạn chế.

Toàn xã hiện nay có 18ha ruộng nước. 17 Ngày nay do chuyển đổi cơ cấu cây trồng nên trong vườn xung quanh nhà đồng bào thường trồng cây ăn quả như vải, na, xoài, nhãn, mít, bưởi, hồng, dong riềng, đót. Tại thôn Yên Sơn người dân còn trồng bương để thu hái măng măng và cây keo. Hầu hết trong vườn nhà người Dao Ba Vì thường có cây dược liệu phục vụ cho nhu cầu của gia đình, có nhiều gia đình trồng mở rộng phục vụ việc hành nghề YHCT.

Trước đây rừng Ba Vì quản lý còn lỏng lẻo, người dân thường vào rừng khai thác lâm sản và phát nương làm rẫy. Từ khi vườn quốc gia Ba Vì được thành lập (năm 1991), người dân không được tham gia sản xuất và khai thác lâm sản. Do vậy canh tác nương rẫy và lên núi hái thuốc của người Dao bị hạn chế. Về chăn nuôi chủ yếu có trâu, bò, lợn, gà, dê.

Trâu được thả trên núi Ba Vì, đến mùa làm ruộng nước hoặc cần đến sức kéo đồng bào mới dắt về nhà. Nhưng hiện nay việc chăn thả tự do đã không còn hiệu quả cao nên một số gia đình đưa trâu xuống để trông nom, chăn dắt. Ngoài ra người Dao Ba Vì còn thu nhập từ nghề làm thuốc nam gia truyền. Hầu hết các hộ gia đình người Dao ở Ba Vì đều biết làm thuốc nhưng có khoảng 67% số hộ làm thuốc nam phục vụ buôn bán và coi đó là nguồn thu nhập chính của cả gia đình.

Nghề thuốc của người Dao chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm bởi đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, thích hợp với phụ nữ hơn nam giới. Do vậy việc áp dụng những tri thức thuốc nam vào CSSKSP càng trở nên phổ biến đối với người Dao Ba Vì. * Cơ sở hạ tầng Xã Ba Vì hiện tại vẫn là một xã miền núi nghèo trong huyện, từ khi được sát nhập về Hà Nội (tháng 08 năm 2008) Ba Vì đã được đầu tư nâng cấp nhiều hơn về cơ sở hạ tầng nhưng về cơ bản vẫn còn rất khó khăn. Năm 1993, Ba Vì có điện nhưng chưa có hệ thống đường điện chính thức.

Một số hộ dân 18 đã mua điện của xã Ba Trại để sử dụng. Đến năm 2005 mạng lưới điện của xã Ba Vì được hoàn thiện. Tại 3 thôn đã có 3 trạm biến thế riêng biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ