Luận văn: Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa hình sự tỉnh Phú Thọ

Nghiên cứu hoạt động tranh tụng tại phiên tòa hình sự ở Phú Thọ theo luật tố tụng hình sự Việt Nam, cung cấp cái nhìn thực tiễn và pháp lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật

2023

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động tranh tụng tại phiên tòa vụ án hình sự

Hoạt động tranh tụng là một chế định trung tâm trong tố tụng hình sự hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Theo định nghĩa pháp lý, tranh tụng tại phiên tòa là những hoạt động tố tụng được tiến hành bởi hai bên tham gia có quyền bình đẳng: bên buộc tội và bên bị buộc tội. Mục đích của quá trình này là để mỗi bên bảo vệ quan điểm, lợi ích của mình và phản bác lại các lập luận của phía đối lập, tất cả diễn ra dưới sự điều khiển và phán quyết của Tòa án với vai trò trọng tài trung gian. Nguyên tắc này lần đầu tiên được ghi nhận chính thức trong Hiến pháp 2013, tại Khoản 5 Điều 103: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”. Cụ thể hóa Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015 đã quy định rõ tại Điều 26, khẳng định Tòa án phải tạo điều kiện cho Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa thực hiện đầy đủ quyền và tranh tụng dân chủ. Bản án của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự. Quá trình này không chỉ là một cuộc đối đáp đơn thuần, mà là một cơ chế pháp lý để đảm bảo mọi chứng cứ, tình tiết của vụ án, từ chứng cứ buộc tội đến gỡ tội, đều được trình bày, tranh luận và làm rõ một cách công khai, minh bạch. Hoạt động này góp phần hạn chế sự áp đặt, chủ quan từ các cơ quan tiến hành tố tụng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và đảm bảo các phán quyết của Tòa án được đưa ra một cách khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế tranh tụng, đặc biệt là trên cơ sở thực tiễn như tại tỉnh Phú Thọ, là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tranh tụng trong tố tụng hình sự

Tranh tụng trong tố tụng hình sự được hiểu là “Hoạt động do các chủ thể có chức năng đối trọng nhau (buộc tội và bào chữa) thực hiện; dựa trên nguyên tắc bình đẳng trong việc đưa ra, bảo vệ chứng cứ, lập luận của mình và phản bác chứng cứ, lập luận của đối phương”. Đặc điểm nổi bật của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa bao gồm: (1) hình thành hai bên có lợi ích đối kháng rõ rệt là bên buộc tội (đại diện là Kiểm sát viên) và bên bị buộc tội (bị cáo và Luật sư); (2) Thẩm phán giữ vai trò trọng tài, điều khiển phiên tòa và ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng; (3) Mọi chứng cứ phải được kiểm tra, tranh luận công khai tại phiên tòa, đây là cơ sở chính để Hội đồng xét xử ra bản án.

1.2. Vai trò quyết định của tranh tụng đối với chất lượng xét xử

Tranh tụng có vai trò đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, nó góp phần giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm. Khi các bên được trình bày đầy đủ chứng cứ và lập luận, Hội đồng xét xử có cái nhìn đa chiều để đưa ra phán quyết chính xác. Thứ hai, tranh tụng bảo đảm sự bình đẳng và hiệu quả của hoạt động tố tụng, phân định rõ chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử. Thứ ba, các phiên tòa công khai với hoạt động tranh tụng sôi nổi còn có vai trò giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng, thể hiện tính dân chủ của nền tư pháp.

1.3. Phân tích mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia tranh tụng

Mối quan hệ giữa những người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên) và người tham gia tố tụng (bị cáo, người bào chữa, bị hại...) được thiết lập trên cơ sở pháp luật. Trong đó, Thẩm phán – chủ tọa phiên tòa giữ vai trò điều khiển toàn bộ hoạt động. Kiểm sát viên thực hành quyền công tố, đưa ra luận tội. Người bào chữa sử dụng các biện pháp pháp luật cho phép để gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo. Mối quan hệ này là sự phối hợp và đối trọng, nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật và tìm ra sự thật khách quan của vụ án hình sự.

II. Thực trạng hoạt động tranh tụng vụ án hình sự tại Phú Thọ

Trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh Phú Thọ, hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Về mặt tích cực, việc triển khai tinh thần cải cách tư pháp theo Nghị quyết 49-NQ/TW, Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015 đã tạo ra những chuyển biến rõ nét. Các phiên tòa được tổ chức ngày càng nghiêm túc, dân chủ hơn. Hội đồng xét xử đã chú trọng hơn vai trò điều khiển, tạo điều kiện cho các bên trình bày ý kiến. Theo báo cáo tổng kết, chất lượng xét xử các vụ án hình sự được nâng cao, các bản án, quyết định của Tòa án ngày càng căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa. Điển hình như trong vụ án Hoàng Xuân Th. bị truy tố về tội “Hiếp dâm”, Thẩm phán đã điều hành tốt hoạt động tranh tụng, yêu cầu Kiểm sát viên làm rõ các mâu thuẫn trong chứng cứ và lời khai, đồng thời phân tích thấu đáo, giúp bị cáo nhận tội. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa ở Phú Thọ vẫn còn nhiều yếu kém. Năng lực và kỹ năng tranh tụng của một số Kiểm sát viên, Luật sư còn hạn chế. Vẫn còn tình trạng Kiểm sát viên giữ vai trò “bề trên”, đọc bản cáo trạng và luận tội dựa chủ yếu vào hồ sơ điều tra mà ít đối đáp, tranh luận sâu với người bào chữa. Ngược lại, một số Luật sư chưa chuẩn bị kỹ luận cứ, tham gia tranh tụng còn mang tính hình thức. Sự chênh lệch về năng lực giữa hai bên khiến cho cuộc tranh tụng không thực sự cân bằng và hiệu quả, ảnh hưởng đến việc tìm ra sự thật khách quan của vụ án.

2.1. Những kết quả đạt được trong thực tiễn tranh tụng tại Phú Thọ

Việc mở rộng tranh tụng đã tác động trực tiếp đến chất lượng điều tra, truy tố và xét xử. Các cơ quan tiến hành tố tụng tại tỉnh Phú Thọ đã có ý thức hơn trong việc thu thập và đánh giá chứng cứ một cách toàn diện. Các phiên tòa hình sự đã đảm bảo được sự tôn nghiêm, dân chủ. Luật sư và người tham gia tố tụng được trình bày hết ý kiến của mình, các câu hỏi của Hội đồng xét xửKiểm sát viên ngày càng thể hiện tính khách quan. Tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ tư pháp cũng được nâng cao rõ rệt, góp phần giải quyết các vụ án hình sự đúng thời hạn và đúng pháp luật.

2.2. Hạn chế yếu kém trong hoạt động tranh tụng hình sự thực tế

Một số hạn chế chính bao gồm: kỹ năng điều hành tranh tụng của một số Thẩm phán chưa linh hoạt; chất lượng tranh luận của Kiểm sát viên chưa cao, đôi khi còn né tránh đối đáp các vấn đề do luật sư nêu ra. Việc xét hỏi tại tòa đôi khi vẫn mang nặng tính hình thức, chủ yếu lặp lại các nội dung đã có trong hồ sơ vụ án. Bên cạnh đó, vai trò của người bào chữa chưa được phát huy đầy đủ, một phần do những rào cản từ nhận thức của người tiến hành tố tụng, một phần do chính năng lực của đội ngũ Luật sư chưa đồng đều.

2.3. Nguyên nhân của các bất cập trong xét xử vụ án hình sự

Nguyên nhân của những hạn chế trên đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, nhận thức về vai trò của tranh tụng của một bộ phận cán bộ tư pháp chưa đầy đủ, vẫn còn tư duy theo mô hình tố tụng thẩm vấn cũ. Năng lực chuyên môn, kỹ năng tranh tụng của một số Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư còn hạn chế. Về khách quan, hệ thống pháp luật về tố tụng hình sự dù đã được cải cách nhưng một số quy định vẫn chưa thực sự tạo điều kiện tối đa cho tranh tụng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị tại một số phòng xử án chưa đáp ứng yêu cầu của một phiên tòa tranh tụng hiện đại.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa

Để nâng cao chất lượng hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự, việc tập trung vào các giải pháp mang tính toàn diện và đồng bộ là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là tại địa bàn tỉnh Phú Thọ. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của các chủ thể và đảm bảo các điều kiện cần thiết cho hoạt động tranh tụng. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của BLTTHS 2015 theo hướng cụ thể hóa hơn nữa thủ tục tranh tụng. Cần quy định rõ ràng, chi tiết về trình tự xét hỏi, đối đáp, trách nhiệm của các bên trong việc chứng minh, tạo ra một sân chơi pháp lý thực sự bình đẳng. Bên cạnh đó, giải pháp về con người là yếu tố quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng tranh tụng cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và đặc biệt là Kiểm sát viên. Các khóa tập huấn cần tập trung vào kỹ năng xét hỏi, kỹ năng đối đáp, lập luận và phản biện. Đối với đội ngũ Luật sư, cần chú trọng phát triển cả về số lượng và chất lượng, tạo điều kiện thuận lợi để họ phát huy hết vai trò của mình trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo. Cuối cùng, không thể thiếu các giải pháp về cơ sở vật chất. Việc đầu tư, cải tiến phòng xử án theo mô hình tranh tụng, trang bị hệ thống âm thanh, ghi âm, ghi hình hiện đại sẽ góp phần đảm bảo tính công khai, minh bạch và hiệu quả của phiên tòa.

3.1. Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự để bảo đảm tranh tụng

Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi BLTTHS để quy định rõ hơn về quyền thu thập, đưa ra chứng cứ của bên bào chữa; cơ chế đối chất, kiểm tra chéo chứng cứ ngay tại phiên tòa. Cần làm rõ hơn vai trò của Thẩm phán trong việc điều khiển tranh tụng, đảm bảo Thẩm phán thực sự là trọng tài vô tư, không nghiêng về bên buộc tội. Các quy định về thủ tục tranh tụng cần được thiết kế để khuyến khích sự đối đáp thực chất thay vì các phát biểu mang tính hình thức, độc thoại.

3.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của các chủ thể tố tụng

Giải pháp quan trọng nhất là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng cho Kiểm sát viên, Thẩm phán. Nội dung đào tạo phải gắn liền với thực tiễn xét xử vụ án hình sự, thông qua các phiên tòa giả định, phân tích các vụ án điển hình. Đồng thời, cần nâng cao đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm của các chủ thể, đảm bảo họ thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của mình trong một phiên tòa dân chủ, công bằng.

3.3. Tăng cường cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Cơ sở vật chất là điều kiện cần để thực hiện tốt nguyên tắc tranh tụng. Cần đầu tư xây dựng, cải tạo phòng xử án theo mô hình mới, bố trí vị trí ngồi của Kiểm sát viênLuật sư ngang bằng nhau, thể hiện sự bình đẳng. Trang bị đầy đủ hệ thống ghi âm, ghi hình, trình chiếu chứng cứ điện tử... sẽ giúp quá trình tranh luận diễn ra trực quan, hiệu quả hơn, đồng thời đảm bảo việc lưu trữ đầy đủ, khách quan diễn biến phiên tòa, phục vụ công tác giám đốc thẩm, tái thẩm khi cần thiết.

IV. Hướng đi tương lai cho tranh tụng trong xét xử hình sự

Tương lai của hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự ở Việt Nam nói chung và tại tỉnh Phú Thọ nói riêng gắn liền với tiến trình cải cách tư pháp toàn diện. Xu hướng tất yếu là tiếp tục đề cao và hoàn thiện nguyên tắc tranh tụng, coi đây là khâu đột phá để nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp, hướng tới xây dựng một nền tư pháp dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý. Trong tương lai, vai trò của Tòa án sẽ ngày càng được xác định là trung tâm của hệ thống tư pháp, và hoạt động xét xử là trọng tâm. Điều này đòi hỏi Thẩm phán không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có bản lĩnh, độc lập và kỹ năng điều khiển tranh tụng xuất sắc. Chức năng buộc tội của Viện kiểm sát và chức năng bào chữa sẽ được phân định rạch ròi hơn. Kiểm sát viên sẽ phải chứng minh tội phạm bằng các lập luận và chứng cứ thuyết phục tại phiên tòa, thay vì dựa vào sức mạnh của cơ quan công tố. Vai trò của Luật sư và người bào chữa sẽ ngày càng được coi trọng, với các quyền năng tố tụng được mở rộng để đảm bảo sự cân bằng thực sự với bên buộc tội. Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế về các mô hình tố tụng tiên tiến, chẳng hạn như hệ thống đối tụng (adversary system) của các nước theo hệ thống thông luật, sẽ được nghiên cứu và vận dụng một cách chọn lọc, phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là mọi phán quyết của Tòa án phải là kết tinh của một quá trình tranh tụng công bằng, nơi sự thật được làm sáng tỏ.

4.1. Xu hướng đề cao nguyên tắc tranh tụng trong cải cách tư pháp

Nghị quyết 49-NQ/TW và các văn kiện sau này của Đảng đều nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng tranh tụng. Xu hướng này sẽ tiếp tục được thể chế hóa trong các lần sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các văn bản pháp luật liên quan. Nguyên tắc tranh tụng sẽ không chỉ được áp dụng tại phiên tòa sơ thẩm mà còn được mở rộng và tăng cường ở các cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm, đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

4.2. Tác động của công nghệ đến hoạt động tranh tụng tương lai

Sự phát triển của công nghệ 4.0 sẽ tác động mạnh mẽ đến hoạt động tranh tụng. Việc tổ chức các phiên tòa trực tuyến, sử dụng chứng cứ điện tử, áp dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu vụ án sẽ trở nên phổ biến. Điều này đặt ra thách thức về việc phải hoàn thiện khung pháp lý cho các hình thức tố tụng mới, đồng thời nâng cao năng lực công nghệ cho đội ngũ cán bộ tư pháp để thích ứng và khai thác hiệu quả các công cụ này, giúp quá trình xét xử vụ án hình sự nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn.

4.3. Dự báo về sự thay đổi vai trò của Thẩm phán và Luật sư

Trong tương lai, vai trò của Thẩm phán sẽ chuyển dịch mạnh mẽ từ một người “thẩm vấn” sang một người “trọng tài” điều khiển cuộc tranh tụng. Họ sẽ ra phán quyết dựa trên những gì các bên trình bày tại tòa. Tương ứng, vai trò của Luật sư sẽ trở nên chủ động và quan trọng hơn bao giờ hết. Chất lượng của bản án sẽ phụ thuộc rất nhiều vào năng lực, kỹ năng và sự tận tâm của đội ngũ Luật sư trong việc thu thập chứng cứ và tranh luận để bảo vệ thân chủ, góp phần đảm bảo công lý cho vụ án hình sự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh phú thọ luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vẫn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự. Chương 2: Thực tiễn hoạt động tranh tụng tại phiên tòa trong xét xử vụ án hình sự ở tỉnh Phú Thọ. Chương 3: Quan điểm và một số giải pháp nhằm bảo đảm hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự trên ở tỉnh Phú Thọ. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VA QUY DINH CUA PHAP LUAT TO TUNG HINH SU VIET NAM VE HOAT DONG TRANH TUNG TẠI PHIÊN TÒA XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ 1.

Khái niệm, đặc điểm hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự và các mối quan hệ 1. Khái niệm, nguyên tắc hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự Hoạt động tranh tụng diễn ra trên nhiều lĩnh vực khác nhau như tranh tụng trong tố tụng Dân sự, tranh tụng trong tố tụng Hành chính, Lao động, Kinh doanh thương mại,. Trong phạm vi của luận văn này tác giả chỉ đề cập đến tranh tụng trong tố tụng Hình sự. Trong tiếng Anh “tranh tụng” là “adversarial” - có nghĩa là đối kháng, đương đầu.

Theo từ điển Luật học do Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa, Nhà xuất bản Tư pháp, Viện khoa học pháp lý xuất bản năm 2006, “tranh tụng” có nghĩa là các hoạt động tố tụng được thực hiện bởi các bên tham gia tố tụng (bên buộc tội và bên bị buộc tội) có quyền bình đăng với nhau trong việc thu thập, đưa ra chứng cứ để bảo vệ các quan điểm lợi ích của mình, phản bác lại các quan điểm, lợi ích của phía đối lập. Như vậy, tranh tụng tại phiên tòa là những hoạt động tố tụng được tiễn hành tại phiên tòa xét xử bởi hai bên tham gia tố tụng, nhằm bảo vệ ý kiến, luận điểm của mỗi bên và bác bỏ ý kiến, luận điểm của phía bên kia, đưới sự điều khiển, quyết định của Tòa án với vai trò trung gian, trọng tài [18, tr. Có nhiều quan niệm cho răng, nguyên tắc đặc trưng cho TTHS tư sản là tranh tụng. Trước đó, hệ thống tư pháp nước ta được tô chức và hoạt động theo truyền thong luật Châu Âu lục địa, tức là hệ thong luật sử dụng mô hình tố tụng xét hỏi.

Do vậy, trước năm 2002 thuật ngữ “tranh tụng” chưa từng được sử dụng trong các văn bản pháp luật của nước ta. Vấn đề tranh tụng đã được đề cập đến trong các bài viết đăng trên tạp chí chuyên ngành sau khi BLTTHS 1988 ra đời. Đặc biệt khi Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam được ban hành đã khăng định rằng: Các cơ quan tư pháp có trách nhiệm tạo điều kiện để Luật sư tham gia vào quá trình tố tụng. Nâng cao chất lượng công tổ của Kiểm sát viên tại phiên tòa, bảo đảm tranh tụng dân chủ với Luật sư, Người bào chữa và Những người tham gia tố tụng khác.

Khi xét xử Tòa án phải bảo đảm cho mọi công dân đều bình đăng trước pháp luật, dân chủ, khách quan; Thẩm phán và Hội thâm nhân dân độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; việc xét xử của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ toàn diện các chứng cứ, ý kiến của Kiểm sát viên, Người bào chữa, BỊ cáo. Vấn đề này được xác định rõ hơn tại Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị “Về chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020” trong đó “xác định Tòa án có vai trò trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm”. Đặc biệt, tại Hiến pháp 2013, lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp, nguyên tắc tranh tụng được thừa nhận chính thức trong một văn bản pháp lý của Nhà nước, đồng thời, ngày 27/12/2015, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã được Quốc hội thông qua trong đó nguyên tắc tranh tụng được thể hiện rõ ràng tại Điều 26. Như vậy, tranh tụng trong TTHS không còn là vấn đề mới, nhưng đây là vấn đề gây ra nhiều tranh cãi với nhiều cách lý giải khác nhau.

Để làm sáng tỏ khái niệm này, các nhà nghiên cứu thường sẽ đề cập đến các vẫn đề về mô hình tố tụng tranh tụng, nguyên tắc tranh tụng, quá trình tranh tụng.nghĩa là giải thích tranh tụng dưới các góc độ khác nhau. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khái quát có thể thấy rằng các nội dung này không tách rời mà đan xen, liên hệ chặt chẽ với nhau. Với mô hình tranh tụng, các chức năng buộc tội và bào chữa tham gia vào quá trình tố tụng với sự tuân thủ và áp dụng nguyên tắc tranh tụng đề góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Quá trình tranh tụng trong TTHS bắt đầu khi xuất hiện sự buộc tội của cơ quan Nhà nước có thâm quyền đối với một cá nhân cụ thể hoặc một số người xác định (thể hiện bằng việc ra Quyết định khởi tố bị can, Quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn, tam gift).

Kể từ thời điểm này ở phía người bị buộc tội (BỊ can, Người bị tạm giữ) xuất hiện sự bào chữa để chống lại sự buộc tội đó, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Hay nói theo cách khác, tranh tụng chỉ bắt đầu khi xuất hiện hai đối trọng là bên buộc tội và bên bào chữa với hai chức năng tương ứng là chức năng buộc tội và chức năng bào chữa. Quá trình tranh tụng được xem là kết thúc khi có Bản án hay Quyết định của Tòa án về vụ án đã có hiệu lực pháp luật, không bị kháng cáo, kháng nghị. Do đó cần khẳng định: Hoạt động TTHS là hoạt động gắn kết chặt chẽ của ba chức năng: buộc tội, bào chữa và xét xử.

Bào chữa chỉ xuất hiện khi có sự buộc tội và bào chữa được thực hiện để góp phần cho công tác xét xử đưa ra được một phán quyết khách quan, chính xác, đúng pháp luật. Có buộc tội thì có xét xử và ngược lại chỉ xét xử khi có sự cáo buộc. Trong TTHS nếu có buộc tội mà không có bào chữa thì hoạt động tố tụng sẽ mang tính áp đặt, thiếu tính thuyết phục, thiếu tính dân chủ. Từ đây có thể thấy rằng, sự tồn tại của tranh tụng trong TTHS là một thực tế khách quan, nó đòi hỏi được thừa nhận trên thực tế và được ghi nhận trong Luật.

Khi chính thức được ghi nhận thì tranh tụng là nguyên tắc cơ bản của TTHS. Nguyên tắc này đòi hỏi sự bình đăng giữa các chức năng buộc tội và gỡ tỘI. Chức năng buộc tội còn gọi là “chức năng truy cứu trách nhiệm hình sự, là một dạng hoạt động tố tụng nhằm phát hiện kẻ phạm tội, chứng minh lỗi của người đó, bảo đảm phán xử và hình phạt đối với người đó”. Chức năng này không chỉ thuộc về Viện kiểm sát mà trước hết nó thuộc về Cơ quan điều tra, BỊ hại (trong trường hợp vụ án được khởi tố theo yêu cầu cuả Bị hại) và Đại diện hợp pháp cũng như Người bảo vệ quyền lợi của họ.

Về nội dung, chức năng buộc tội bao gồm tổng thể những hoạt động của các chủ thể thuộc bên buộc tội. Đầu tiên là khởi tố Bị can, tiếp theo là hoạt động điều tra, truy tố bị can bằng bản cáo trạng và cuối cùng là chứng minh cáo trạng đó đúng trước Tòa án. Có thể chia buộc tội thành hai phần là buộc tội về nội dung và buộc tội về tố tụng. Buộc tội về nội dung (đối tượng chứng minh) là việc đưa ra những cáo buộc đối với cá nhân cụ thể về tội phạm và hành vi của người bị buộc tội có dấu hiệu của tội phạm đó.

Buộc tội về tố tụng là tổng hợp các hành vi tố tụng cụ thể nhằm thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ để chứng minh sự đứng đắn của buộc tội về nội dung đã đưa ra đối với người bị buộc tội. Buộc tội về nội dung là cơ sở định hướng cho buộc tội về tố tụng và ngược lại, buộc tội về tố tụng giúp cho buộc tội về nội dung có đủ căn cứ pháp lý và thực tiễn. Về tính chất, chức năng buộc tội có thể được thực hiện dưới các hình thức: tư tố (tức là do BỊ hại hoặc Người đại diện hợp pháp tự truy tố Bị cáo), tư công tô và công tố (do cơ quan có thầm quyền truy tố). Theo pháp luật Việt Nam, chức năng buộc tội có thể được thực hiện dưới một trong ba hình thức nêu trên hoặc được thực hiện đồng thời cả ba hình thức.

Về thời điểm bắt đầu và kết thúc chức năng buộc tội xuất hiện từ khi có cơ quan có thâm quyền ra Quyết định khởi tố Bị can (buộc tội chính thức). Có một số trường hợp đặc biệt thì chức năng buộc tội xuất hiện sớm hơn khi cơ quan có thẩm quyên ra Quyết định tạm giữ người bị tình nghi (buộc tội không chính thức) thuộc trường hợp bắt khẩn cấp, bắt quả tang hoặc bắt người đang bị truy nã (Điều 110, 111, 112, 117 BLTTHS nam 2015). Khi kết thúc thủ tục tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm thì chức năng buộc tội cũng kết thúc. Trong một số trường hợp ngoại lệ, chức năng buộc tội kết thúc sớm hơn khi những căn cứ của việc buộc tội không còn và dẫn đến hệ quả là Cơ quan điều tra đình chỉ điều tra hoặc Viện kiểm sát hay Tòa án đình chỉ vụ án.

Về vai trò, chức năng buộc tội là một trong những chức năng cơ bản của TTHS, là nhân tố làm phát sinh quá trình tranh tụng, đối trọng với chức năng bào chữa và là tiền đề cần thiết cho chức năng xét xử. Không có buộc tội thì sẽ không có hoạt động tố tụng và hoạt động tố tụng đó sẽ không có định hướng. Hiến pháp 2013 quy định: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” [12, Điều 103, Khoản 5]. BLTTHS năm 2015 quy định: Trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xu, Điều tra viên, Kiểm sát viên, người bị buộc tội, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác đều có quyền bình đăng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu dé làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

Các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án hình sự do Viện kiểm sát chuyển đến Tòa án để xét xử phải đầy đủ và hợp pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ