Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ internet và sự chuyển dịch phương thức tương tác sang không gian trực tuyến, hành vi của khách hàng và phương thức tiếp thị của doanh nghiệp đã có những thay đổi căn bản. Marketing truyền thống bộc lộ các hạn chế về tính tương tác, phạm vi không gian, thời gian và tốc độ giao dịch. Do đó, tiếp thị qua phương tiện truyền thông xã hội (Social Media Marketing) trở thành giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận, tương tác hai chiều và tiếp nhận phản hồi từ khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm truyền thông, đặc biệt là sản xuất TVC quảng cáo, việc ứng dụng truyền thông xã hội một cách có hệ thống là yêu cầu cấp thiết để duy trì sức cạnh tranh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Diễm Quỳnh (chuyên ngành Marketing, Viện Kinh tế Bưu điện – Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về truyền thông marketing, truyền thông xã hội, marketing truyền miệng (Word of Mouth - WOM) và đặc thù hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B).
  2. Mục tiêu thực tiễn: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Vietstarmax trong mảng sản xuất phim quảng cáo TVC.
  3. Mục tiêu đề xuất: Đưa ra các định hướng, quy trình và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách truyền thông marketing qua mạng xã hội cho doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách và hoạt động truyền thông marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội trong lĩnh vực sản xuất TVC quảng cáo của Công ty Vietstarmax.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khách hàng tổ chức (B2B) của Vietstarmax, tập trung chủ yếu tại thị trường khu vực miền Bắc và miền Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu thứ cấp được khảo sát, tổng hợp phục vụ khóa luận hoàn thành vào tháng 7 năm 2021 (bao gồm dữ liệu ngân sách năm 2021 và số liệu truy cập tháng 5/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực trong quản trị marketing:

  • Khái niệm truyền thông marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler & Kevin Keller (2012) về quy trình truyền đạt thông tin trực tiếp/gián tiếp nhằm thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng.
  • Mô hình quá trình truyền thông: Cấu trúc 9 yếu tố theo Kotler & Armstrong (2012), bao gồm: Người gửi (Sender), Mã hóa (Encoding), Thông điệp (Message), Phương tiện truyền tin (Media), Giải mã (Decoding), Người nhận (Receiver), Phản ứng đáp lại (Response), Thông tin phản hồi (Feedback) và Nhiễu (Noise).
  • Đặc thù và quá trình quyết định mua B2B: Sử dụng mô hình 7 giai đoạn của Robinson et al. (1967) gồm: (1) Nhận thức vấn đề/nhu cầu, (2) Xác định đặc trưng, chủng loại, số lượng, (3) Tìm kiếm và đánh giá nguồn cung cấp, (4) Thu thập và phân tích chào hàng, (5) Đánh giá chào hàng và chọn nhà cung cấp, (6) Lựa chọn thủ tục đặt hàng, (7) Phản hồi và đánh giá kết quả.
  • Lý thuyết Marketing truyền miệng (WOM): Khái niệm theo Anderson (1988) và Andy Sernovitz (2012); mô hình mối quan hệ Danh tiếng + WOM + Hài lòng = Mua lại của Sarah Philipson; phân loại Organic WOM (chiếm 50-80% theo Jacques Bughin et al., McKinsey 2010) và Amplified WOM.
  • Mô hình chuỗi giá trị và 4 lĩnh vực truyền thông xã hội: Khung phân tích của Tracy L. Tuten & Michael R. Solomon (2012, 2015, 2018) chia truyền thông xã hội thành 4 nhóm: Cộng đồng xã hội (Social Community), Xuất bản xã hội (Social Publishing), Thương mại xã hội (Social Commerce), và Giải trí xã hội (Social Entertainment).
  • Mô hình 3 giai đoạn chấp nhận SMM: Thống kê từ MarketingSherpa (2010) chia mức độ ứng dụng thành giai đoạn Thử nghiệm (Trial - 33%), Quá độ (Transition - 40%), và Chiến lược (Strategic - 23%).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp quan sát (Observation): Thu thập dữ liệu trực tiếp về quy trình làm việc, sự phối hợp giữa các phòng ban và môi trường tác nghiệp nội bộ tại Công ty Vietstarmax.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiếp cận, phỏng vấn và ghi nhận ý kiến của các nhân sự phụ trách chuyên môn để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu đánh giá.
  • Phương pháp lắng nghe mạng xã hội (Social Listening): Thu thập và phân tích luồng thông tin, phản hồi, thảo luận của người dùng trên các diễn đàn, nền tảng trực tuyến về thương hiệu và ngành dịch vụ sản xuất TVC.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo ngân sách quảng cáo năm 2021, dữ liệu tương tác trên fanpage, kênh YouTube, website công ty (thống kê lưu lượng truy cập từ 01/05/2021 đến 31/05/2021) cùng các báo cáo ngành từ Nielsen, Digital Marketing Institute, Social Media Examiner và tài liệu kinh tế - xã hội liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý thuyết chung về hoạt động truyền thông marketing qua phương tiện truyền thông xã hội

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc phân tích thực trạng:

  • Làm rõ bản chất của truyền thông marketing hỗn hợp (Marketing Communication Mix) và vai trò hỗ trợ đắc lực cho các biến số khác trong Marketing Mix.
  • Phân tích chi tiết 6 đặc thù của khách hàng tổ chức (B2B): nhu cầu phái sinh và thụ động, số lượng khách hàng ít nhưng quy mô mua lớn, quan hệ bền vững lâu dài với nhà cung cấp, hành vi mua mang tính lý trí cao, người thực hiện mua mang tính chuyên nghiệp, và có nhiều bên tham gia vào hội đồng mua sắm.
  • Trình bày bản chất của marketing truyền miệng trên môi trường số, dẫn chứng số liệu khảo sát từ Nielsen (92% người tiêu dùng tin tưởng WOM từ người quen, 90% đọc đánh giá trước khi quyết định mua hàng, 64% giám đốc marketing đánh giá WOM là công cụ hiệu quả nhất).
  • Phân tích sự chuyển dịch từ Web 1.0 sang Web 2.0 tạo nên thế hệ cư dân số (Digital Native - Marc Prensky, 2001) và cấu trúc của chuỗi giá trị truyền thông xã hội.
  • Tổng hợp khung quy trình lập kế hoạch truyền thông tích hợp qua 4 giai đoạn chính (Phân tích tình hình $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Phát triển chiến lược $\rightarrow$ Thực thi và kiểm tra) theo chuẩn Tuten & Solomon (2015).
Giai đoạn áp dụng SMM (MarketingSherpa, 2010) Tỷ lệ doanh nghiệp Đặc trưng vận hành chính
Giai đoạn Thử nghiệm (Trial) 33% Khám phá nền tảng mới, chưa tích hợp vào kế hoạch tổng thể.
Giai đoạn Quá độ (Transition) 40% Nhận thức có hệ thống hơn nhưng triển khai còn ngẫu nhiên, tự phát.
Giai đoạn Chiến lược (Strategic) 23% Hoạch định bài bản, mục tiêu rõ ràng, tích hợp làm nhân tố then chốt.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Vietstarmax

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc tổ chức, đặc điểm kinh doanh và thực tế vận hành marketing của Vietstarmax:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Vietstarmax định vị là "Nhà sản xuất phim quảng cáo số 1 miền Bắc" với sứ mệnh cung cấp tổng thể giải pháp truyền thông sáng tạo, tối ưu chi phí. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (do Tổng Giám đốc Nguyễn Nguyên Hồng điều hành) cùng Khối văn phòng / Ban dự án bao gồm 7 bộ phận: Kinh doanh, Sáng tạo, Sản xuất, Truyền thông, Tài chính - Kế toán, Nhân sự, và Pháp chế.
  • Chân dung khách hàng mục tiêu: Khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp vừa và lớn hoặc mới nổi (từ 5 năm kinh nghiệm trở lên) trong các lĩnh vực hàng tiêu dùng, đồ ăn, đồ gia dụng, nội thất... tại Hà Nội và TP.HCM. Quyết định mua mang tính lý tính cao, phụ thuộc vào ban lãnh đạo, đòi hỏi quy trình rõ ràng và bảo đảm hiệu quả KPIs.
Tiêu chí phân tích SWOT Nội dung thực tế tại Công ty Vietstarmax
Điểm mạnh (Strengths) - Đội ngũ nhân sự trẻ, nhiệt huyết, năng động và sáng tạo.
- Quy trình dịch vụ rõ ràng, công khai với các phân khúc giá hợp lý.
- Có chuyên môn kỹ thuật, nắm bắt kịp thời các xu hướng truyền thông.
Điểm yếu (Weaknesses) - Phong độ bàn giao sản phẩm chưa thật sự đồng đều để làm hài lòng toàn bộ khách hàng.
- Nguồn lực nhân sự còn hạn chế về số lượng và kiến thức chuyên sâu.
- Chưa tạo dựng được nhiều thành tựu vượt bậc trong ngành.
Cơ hội (Opportunities) - Kỷ nguyên số thúc đẩy nhu cầu làm video chuyên nghiệp/TVC của doanh nghiệp tăng cao.
- Mối quan hệ đối tác đã được thiết lập qua nhiều năm hoạt động.
Thách thức (Threats) - Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn (ColorMedia, MotionMedia VFX Studio, YCN Media).
- Khó khăn trong việc xây dựng lòng tin tuyệt đối ở nhóm khách hàng B2B lớn.
  • Phân tích môi trường marketing:
    • Môi trường vi mô: Khóa luận chỉ ra mối quan hệ phối hợp giữa phòng truyền thông với các bộ phận chức năng nội bộ (Kinh doanh, Sản xuất, Tài chính - Kế toán, Nhân sự, Pháp chế). Đồng thời, tác giả khảo sát năng lực của 3 đối thủ cạnh tranh tiêu biểu: ColorMedia (thành lập 2010, đã thực hiện cho hơn 500 khách hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Viettel), MotionMedia VFX Studio (thành lập 2017, thế mạnh kỹ xảo hình ảnh VFX) và YCN Media (quy trình bài bản, đội ngũ đạo diễn và hậu kỳ dày dặn).
    • Môi trường vĩ mô: Đánh giá tác động của công nghệ số, sự ổn định chính trị - pháp lý (các quy định của Bộ Thương mại/Bộ Công Thương đối với Internet Marketing), và đặc biệt là tác động của dịch Covid-19 theo số liệu của ThS. Bạch Hồng Việt (10 tháng đầu năm 2020 có 41,8 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, tăng 58,7%). Dịch bệnh và giãn cách xã hội làm gián đoạn trực tiếp công tác chọn bối cảnh, set up trường quay và tiến độ sản xuất TVC.
  • Thực trạng triển khai công cụ truyền thông: Vietstarmax sử dụng phối hợp Fanpage Facebook chính thức, Kênh YouTube chính thức, Kênh YouTube phụ (Muối TV phục vụ phim ngắn/viral), Website doanh nghiệp, bài PR chuyên ngành trên Brandvietnam, cùng các hoạt động cộng đồng (quỹ "Tấm lòng Sao Việt") và sự kiện chia sẻ của Giám đốc tại Đại học FPT.

Chương 3: Đánh giá và đề xuất cho hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội của Công ty Vietstarmax

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đưa ra các đánh giá và nhóm giải pháp:

  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp đã thiết lập được hệ thống kênh đa dạng (Website, Fanpage, YouTube, PR báo chí) và bước đầu có định hướng content theo ngành. Tuy nhiên, quy trình lập kế hoạch truyền thông còn mang tính vụ việc, thiếu đồng bộ; việc nghiên cứu chân dung khách hàng mục tiêu còn sơ sài; ngân sách phân bổ cho các kênh chưa tối ưu.
  • Hệ thống đề xuất:
    • Đề xuất về quy trình: Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch truyền thông mạng xã hội theo các bước bài bản của lý thuyết quản trị marketing, khắc phục sự chênh lệch giữa quy trình thực tế tại công ty và mô hình chuẩn.
    • Đề xuất về công cụ truyền thông: Tối ưu hóa kênh xuất bản (SEO website, content marketing chuyên sâu về kỹ thuật làm phim quảng cáo), khai thác quảng cáo mạng xã hội (tương tác, ngữ cảnh) và nâng cao hiệu quả kênh video (YouTube/Muối TV).
    • Đề xuất về tổ chức triển khai: Đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự truyền thông, thiết lập cơ chế phối hợp liên phòng ban (giữa Marketing - Kinh doanh - Sản xuất) và áp dụng các công cụ đo lường, kiểm tra KPIs định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về mô hình vận hành và cơ cấu 7 phòng ban của Vietstarmax dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Nguyên Hồng.
  • Xác định rõ phân khúc khách hàng B2B mục tiêu của công ty là các doanh nghiệp từ 5 năm kinh nghiệm, có nhu cầu đồng bộ nhận diện thương hiệu qua TVC chất lượng cao tại miền Bắc và miền Nam.
  • Ghi nhận thực tế triển khai đa kênh: Fanpage Facebook, hệ thống 2 kênh YouTube (kênh chính và Muối TV), Website chính thức với dữ liệu phân tích truy cập tháng 5/2021, cùng hoạt động PR chuyên môn trên Brandvietnam và tài trợ xã hội qua quỹ "Tấm lòng Sao Việt".
  • Đối chiếu năng lực cạnh tranh trực diện với các đơn vị cùng ngành (ColorMedia với tệp hơn 500 khách hàng lớn, MotionMedia VFX Studio với thế mạnh R&D kỹ xảo, YCN Media với quy trình phân tích và báo giá chi tiết).

Giải pháp và kiến nghị

  • Hoàn thiện bảng mô tả chân dung khách hàng mục tiêu, bổ sung sâu hơn về rào cản tài chính, kỳ vọng KPIs và hành trình ra quyết định của các thành viên trong hội đồng mua hàng B2B.
  • Tái cấu trúc quy trình lập kế hoạch và đo lường hiệu quả truyền thông xã hội nhằm chuyển dịch từ giai đoạn Quá độ (Transition) sang giai đoạn Chiến lược (Strategic).
  • Nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự, tăng cường phối hợp nội bộ giữa phòng Truyền thông với phòng Kinh doanh, Sáng tạo và Sản xuất để đảm bảo chất lượng và tiến độ sản phẩm bàn giao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hoạt động của một doanh nghiệp đơn lẻ (Vietstarmax) trong phân khúc sản xuất TVC quảng cáo B2B, số liệu đánh giá chi tiết về hành vi khách hàng trực tuyến còn phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp và các công cụ đo lường nội bộ trong thời gian ngắn (tháng 5 - tháng 7/2021). Tác giả cũng tự nhìn nhận hạn chế về mặt kinh nghiệm thực tiễn dẫn đến một số phân tích ban đầu còn mang tính khái quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn trên tệp khách hàng doanh nghiệp B2B sử dụng dịch vụ video marketing; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình tối ưu hóa chi phí quảng cáo đa kênh và tác động dài hạn của Viral Video/TVC đối với tài sản thương hiệu của doanh nghiệp B2B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông: Tham khảo cách thức xây dựng cấu trúc khóa luận ứng dụng, phương pháp phân tích môi trường marketing và mô hình SWOT cho doanh nghiệp dịch vụ.
  • Người làm Marketing trong lĩnh vực B2B và Agency/Production House: Tham khảo khung phân tích hành vi khách hàng tổ chức 7 giai đoạn, các phân loại truyền thông mạng xã hội và kinh nghiệm phân bổ kênh truyền thông (Website, Fanpage, YouTube, PR) trong ngành sản xuất phim quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động marketing của doanh nghiệp nào và thuộc lĩnh vực gì?
Khóa luận nghiên cứu Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Vietstarmax, một doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực truyền thông, sản xuất phim quảng cáo (TVC) và video viral cho các đối tượng khách hàng tổ chức (B2B).

2. Quá trình quyết định mua của khách hàng tổ chức (B2B) trong khóa luận được phân tích theo mô hình nào?
Quá trình ra quyết định mua B2B được phân tích theo mô hình 7 giai đoạn của Robinson et al. (1967), bao gồm: (1) Nhận thức vấn đề/nhu cầu, (2) Xác định đặc trưng, chủng loại, số lượng, (3) Tìm kiếm và đánh giá nguồn cung cấp, (4) Thu thập và phân tích chào hàng, (5) Đánh giá chào hàng và chọn nhà cung cấp, (6) Lựa chọn thủ tục đặt hàng, và (7) Phản hồi, đánh giá kết quả.

3. Khóa luận đã phân tích những đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào của Vietstarmax?
Khóa luận khảo sát 3 đối thủ cạnh tranh tiêu biểu trong ngành sản xuất phim doanh nghiệp và TVC: ColorMedia (thành lập năm 2010, đã hợp tác với hơn 500 doanh nghiệp lớn), MotionMedia VFX Studio (thành lập năm 2017, thế mạnh về kỹ xảo Visual Effect) và YCN Media (quy trình tiếp nhận, phân tích thông tin và sản xuất bài bản).

4. Khung lý thuyết 4 lĩnh vực truyền thông xã hội được tác giả áp dụng gồm những thành phần nào?
Tác giả áp dụng mô hình của Tracy L. Tuten & Michael R. Solomon, chia truyền thông xã hội thành 4 lĩnh vực: Cộng đồng xã hội (Social Community), Xuất bản xã hội (Social Publishing), Thương mại xã hội (Social Commerce) và Giải trí xã hội (Social Entertainment).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing xã hội, marketing truyền miệng và hành vi mua của khách hàng B2B. Qua việc khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Vietstarmax, công trình đã làm rõ bức tranh tổ chức, điểm mạnh, điểm yếu cũng như những thách thức từ môi trường vĩ mô và đối thủ cạnh tranh trong ngành sản xuất TVC quảng cáo. Các đề xuất về chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch và tối ưu hóa công cụ truyền thông mang tính thực tiễn, đóng góp giải pháp nâng cao hiệu quả marketing cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.