Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dịch vụ vận chuyển và giao nhận dựa trên nền tảng ứng dụng di động kết nối Internet tại Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét từ năm 2014 với sự gia nhập của các thương hiệu quốc tế như Grab và Uber, dần thay thế phương thức gọi xe ôm, taxi truyền thống và dịch vụ chuyển phát nhanh nội đô. Đến năm 2018, sau khi Uber sáp nhập vào Grab, thị trường xuất hiện sự tham gia của Go-Jek – doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ đến từ Indonesia – thông qua nhãn hiệu bản địa hóa Go Việt. Trong vòng gần một năm hoạt động, Go Việt nhanh chóng thiết lập vị trí nhận diện và thị phần nhất định tại các đô thị lớn. Để lý giải sự thâm nhập này dưới góc độ quản trị kinh doanh và thương mại, tác giả Ngô Lan Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing, môi trường marketing và mô hình marketing hỗn hợp trong lĩnh vực dịch vụ.
  2. Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh và thực tiễn triển khai các hoạt động marketing của Go-Jek (Go Việt) tại thị trường Việt Nam.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong việc cung ứng dịch vụ trên ứng dụng di động.
  4. Đề xuất phương hướng, giải pháp marketing mix và kiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, gia tăng doanh thu và tỷ lệ lợi nhuận cho doanh nghiệp đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing của công ty Go-Jek tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại hai đô thị trung tâm là Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích từ năm 2018, định hướng giải pháp đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào môi trường marketing, tổ chức quản lý nhân lực và cấu trúc marketing mix 7P dành cho ngành dịch vụ nền tảng số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả vận dụng các học thuyết marketing kinh điển và marketing hiện đại:

  • Khái niệm và cấu trúc môi trường marketing: Phân tách môi trường thành hai cấp độ vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp, khách hàng) và vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) dựa trên nền tảng lý thuyết của Philip Kotler.
  • Lý thuyết phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Tiếp cận quy trình phân đoạn thị trường người tiêu dùng theo 4 nhóm tiêu thức (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi) và phân đoạn thị trường tư liệu sản xuất. Đánh giá thị trường mục tiêu thông qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (áp lực nội bộ ngành, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung ứng, quyền thương lượng của khách hàng) và lựa chọn một trong ba chiến lược đáp ứng (Marketing không phân biệt, Marketing phân biệt, Marketing tập trung).
  • Khung mô hình Marketing mix 7P: Phát triển từ mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion), tác giả áp dụng mô hình mở rộng 7P cho dịch vụ do Booms và Bitner đề xuất năm 1981, bổ sung ba yếu tố: Con người (People), Quy trình cung ứng (Process), và Dấu hiệu vật chất (Physical evidence).

Khóa luận sử dụng cách tiếp cận định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tiễn:

  • Nghiên cứu sơ cấp: Thu thập dữ liệu thực tế về hoạt động vận hành, hệ thống dịch vụ và quan sát động thái triển khai thương hiệu của Go-Jek/Go Việt tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu thứ cấp: Khai thác tài liệu học thuật từ giáo trình, sách chuyên khảo marketing, báo cáo nghiên cứu thị trường của các tổ chức chuyên môn (Euromonitor, Appota, UNICEF, Liên Hợp Quốc, Tổng cục Thống kê Việt Nam).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng các phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh đối chuẩn, thống kê mô tả, dự báo xu hướng để đánh giá năng lực cạnh tranh và hiệu quả marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá hoạt động marketing dịch vụ. Tác giả làm rõ bản chất của môi trường marketing, chỉ rõ môi trường vi mô bao gồm các yếu tố tác động trực tiếp đến khả năng phục vụ khách hàng của doanh nghiệp (nhân lực nội bộ, nhà cung ứng, 4 nhóm trung gian marketing gồm trung gian thương mại, công ty lưu thông hàng hóa, tổ chức dịch vụ marketing, tổ chức tài chính - tín dụng, các cấp độ cạnh tranh, nhóm công chúng và 5 dạng thị trường khách hàng). Môi trường vĩ mô được cấu thành từ 6 lực lượng xã hội rộng lớn chi phối toàn bộ hoạt động ngành.

Trong phần lý thuyết thị trường, chương 1 phân tích chi tiết quy trình nghiên cứu thị trường định tính và định lượng, các yêu cầu của việc phân đoạn (đo lường được, quy mô đủ lớn, phân biệt được, tính khả thi) và 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu:

  1. Tập trung vào một đoạn thị trường duy nhất.
  2. Chuyên môn hóa tuyển chọn.
  3. Chuyên môn hóa theo đặc tính thị trường.
  4. Chuyên môn hóa theo đặc tính sản phẩm.
  5. Bao phủ toàn bộ thị trường.

Tiểu mục cuối của chương phân tích chi tiết 7 thành tố của Marketing mix dịch vụ, gắn liền vòng đời sản phẩm (4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, chín muồi, thoái trào) với các chiến lược định giá (giá hớt váng, giá thâm nhập, định giá phân biệt, chiết khấu), kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp, các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mãi, PR, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp), vai trò của yếu tố con người, chuẩn hóa quy trình và thiết lập dấu hiệu nhận diện vật chất.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing của công ty Go-Jek tại Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích môi trường thực tế của Go-Jek khi gia nhập thị trường Việt Nam. Go-Jek được thành lập ngày 12/10/2010 tại Jakarta (Indonesia) bởi Nadiem Makarim, Michaelangelo Moran và Kevin Aluwi. Khởi đầu từ một trung tâm điều phối với 20 tài xế xe ôm ("ojek"), đến năm 2019 Go-Jek đã đạt quy mô hơn 1 triệu tài xế, cung cấp 18 dịch vụ theo yêu cầu, trở thành kỳ lân công nghệ đầu tiên của Indonesia đạt định giá trên 10 tỷ USD và xếp thứ 17 trong danh sách "56 công ty thay đổi thế giới" của Tạp chí Fortune.

Khi mở rộng ra quốc tế, Go-Jek cam kết gói đầu tư 500 triệu USD cho 4 thị trường (Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Philippines), trong đó Việt Nam là điểm đến đầu tiên với pháp nhân Go Việt, do bà Lê Diệp Kiều Trang giữ vị trí Giám đốc điều hành (CEO) tại thời điểm nghiên cứu.

Tác giả phân tích môi trường vi mô và vĩ mô của Go-Jek tại Việt Nam với các số liệu cụ thể:

Nhóm môi trường Yếu tố cấu thành Dữ liệu và thực trạng ghi nhận trong văn bản
Môi trường vi mô Nguồn cung tài xế Go Việt đạt 35.000 đối tác tài xế lúc ra mắt (Grab đạt 175.000 tài xế sau 5 năm); nguồn cung dựa trên 5 triệu xe máy tại Hà Nội và 8 triệu xe máy tại TP.HCM.
Đối tác ẩm thực (Go-Food) Mạng lưới liên kết đạt trên 20.000 nhà hàng, quán ăn tại mỗi thành phố (Hà Nội và TP.HCM).
Đối thủ cạnh tranh - Grab: Đối thủ lớn nhất, chiếm thị phần áp đảo sau khi sáp nhập Uber (04/2018), đa dạng dịch vụ (GrabBike, GrabCar, GrabFood, GrabExpress, GrabPay qua Moca).
- Be: Ứng dụng thuần Việt ra mắt 12/2018, đẩy mạnh khuyến mãi cho tài xế và khách hàng.
- Now (Foody): Đối thủ chuyên biệt giao món với khoảng 20.000 nhà hàng đối tác, đạt 10.000 đơn hàng/ngày tại thời điểm công bố.
- Giao nhận hàng: Cạnh tranh trực tiếp giữa Go-Send và GrabExpress.
Môi trường vĩ mô Nhân khẩu học Dân số Việt Nam đạt 97,33 triệu người (25/04/2019), đứng thứ 14 thế giới; tuổi trung bình 31; cơ cấu dân số vàng với 69,3% trong độ tuổi 15–64; tỷ lệ biết chữ đạt 94,52%; tỷ lệ đô thị hóa đạt 38% năm 2018 (819 đô thị).
Kinh tế Quy mô nền kinh tế đạt 5,5 triệu tỷ đồng; GDP bình quân đầu người năm 2018 đạt 2.540 USD (tăng 440 USD so với 2015, tăng bình quân 6%/năm); năng suất lao động đạt 102 triệu đồng/lao động (khoảng 4.512 USD).
Công nghệ - Hạ tầng 64 triệu người dùng Internet (67% dân số); 55 triệu người dùng mạng xã hội (91% truy cập qua smartphone); 72% dân số dùng smartphone với tỷ lệ sở hữu 1,7 máy/người; hơn 51 triệu thuê bao 3G/4G với tốc độ trung bình 14,6 Mbps; người dùng trung bình cài 5 ứng dụng và xóa 3 ứng dụng mỗi tháng.
Văn hóa - Xã hội Năm 2016 ghi nhận 45 triệu mô tô, xe máy; 85% dân số sử dụng xe máy làm phương tiện đi lại và sinh kế; tình trạng ùn tắc giao thông thúc đẩy nhu cầu gọi xe công nghệ; thói quen thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) chiếm trên 80%.
Chính trị - Pháp luật Chính trị ổn định, Việt Nam xếp thứ 83/128 về chỉ số an toàn năm 2019; khung pháp lý cho dịch vụ vận tải ứng dụng còn tương đối mở so với các quốc gia áp dụng lệnh cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt (như Nhật Bản, Đức, một số bang tại Mỹ và Canada).

Chương 2 cũng khái quát việc phân đoạn thị trường của Go-Jek theo khu vực địa lý đô thị, nhóm khách hàng trẻ, nhạy cảm về giá và có tần suất sử dụng điện thoại thông minh cao; đồng thời sơ kết thực trạng vận hành 7P của Go Việt qua các dịch vụ Go-Bike, Go-Send, Go-Food.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing của công ty Go-Jek ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và giải pháp marketing hoàn thiện cho Go-Jek tại Việt Nam:

  • Định hướng phát triển: Đánh giá triển vọng thị trường gọi xe và giao đồ ăn trực tuyến (dự báo quy mô mảng giao đồ ăn đạt hơn 38 triệu USD vào năm 2020 theo Euromonitor); xác định mục tiêu gia tăng thị phần, mở rộng độ phủ dịch vụ và duy trì lòng trung thành của khách hàng.
  • Giải pháp về bộ máy tổ chức nhân sự: Củng cố đội ngũ điều hành bản địa, tối ưu hóa chính sách tuyển dụng và đào tạo kỹ năng phục vụ, văn hóa ứng xử cho đối tác tài xế nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Giải pháp Marketing mix 7P:
    • Sản phẩm (Product): Cải tiến giao diện và độ ổn định của ứng dụng di động; phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng, từng bước tích hợp giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt (Go-Pay) liên kết hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
    • Giá cả (Price): Áp dụng chính sách giá cạnh tranh linh hoạt, định giá theo khung giờ cao điểm và tối ưu hóa chi phí cuốc xe để cạnh tranh với bảng giá của Grab và FastGo.
    • Phân phối (Place): Mở rộng phạm vi địa lý ngoài vùng lõi Hà Nội và TP.HCM; nâng cao độ bao phủ của mạng lưới tài xế tại các quận ngoại thành.
    • Xúc tiến (Promotion): Đẩy mạnh truyền thông số qua mạng xã hội (Facebook, Instagram), video trực tuyến (Youtube), tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) kết hợp người có tầm ảnh hưởng (influencers) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine).
    • Con người (People), Quy trình (Process), Dấu hiệu vật chất (Physical evidence): Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng, chuẩn hóa đồng phục (áo khoác, mũ bảo hiểm mang màu sắc nhận diện đỏ - trắng của Go Việt), nâng cấp hệ thống chăm sóc khách hàng.
  • Kiến nghị: Đề xuất với Chính phủ và các cơ quan ban ngành hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dịch vụ kinh doanh vận tải trên nền tảng công nghệ, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa mô hình kinh tế chia sẻ và dịch vụ truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và cơ sở phân tích thực tế:

  • Về mặt số liệu thực chứng: Khóa luận tập hợp hệ thống dữ liệu thị trường năm 2018–2019, ghi nhận quy mô 35.000 đối tác tài xế ban đầu của Go Việt cạnh tranh với 175.000 tài xế của Grab; mạng lưới liên kết ẩm thực trên 20.000 đối tác/thành phố; quy mô thị trường đặt món trực tuyến đạt 33 triệu USD năm 2018 và dự báo vượt 38 triệu USD năm 2020.
  • Về mặt giải pháp: Hệ thống hóa toàn diện các giải pháp marketing hỗn hợp 7P chuyên biệt cho dịch vụ ứng dụng gọi xe và giao nhận công nghệ; đề xuất lộ trình tích hợp dịch vụ thanh toán điện tử (Go-Pay) dựa trên mạng lưới hơn 100 ngân hàng thương mại và chi nhánh tại Việt Nam.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là một nghiên cứu tình huống (case study) về hoạt động thâm nhập thị trường của một doanh nghiệp kỳ lân công nghệ Đông Nam Á vào Việt Nam; làm rõ cách thức một thương hiệu ngoại áp dụng chiến lược bản địa hóa thương hiệu (Go Việt) để tiếp cận người tiêu dùng và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ đa tiện ích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận những giới hạn về mặt thời gian nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế do Go-Jek/Go Việt mới chỉ hoạt động tại thị trường Việt Nam trong thời gian ngắn (chưa đầy một năm tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận tháng 06/2019), dẫn đến việc thiếu vắng chuỗi dữ liệu tài chính - doanh thu dài hạn để lượng hóa chính xác hiệu quả kinh tế của các chiến dịch marketing.
  • Hướng mở: Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả marketing của Go-Jek trong giai đoạn mở rộng thêm các dịch vụ vận chuyển bốn bánh (Go-Car) và dịch vụ ví điện tử (Go-Pay); phân tích sự biến động thị phần khi có sự điều chỉnh chính sách pháp lý quản lý xe công nghệ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại khi tìm hiểu về:

  • Phương pháp luận phân tích môi trường marketing vĩ mô và vi mô tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2018–2019 với hệ thống số liệu nhân khẩu học, hạ tầng viễn thông và hành vi tiêu dùng chi tiết.
  • Cấu trúc ứng dụng mô hình Marketing mix 7P vào nhóm ngành dịch vụ công nghệ số (nền tảng gọi xe, giao hàng, giao đồ ăn).
  • Kinh nghiệm thực tiễn về chiến lược thâm nhập thị trường, cạnh tranh thị phần giữa các doanh nghiệp đa quốc gia và doanh nghiệp nội địa trong nền kinh tế chia sẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Go-Jek được thành lập vào thời gian nào, tại đâu và ai là người sáng lập?
Go-Jek được thành lập vào ngày 12/10/2010 tại Jakarta, Indonesia bởi Nadiem Makarim (cùng các đồng sáng lập Michaelangelo Moran và Kevin Aluwi), xuất phát điểm từ một trung tâm điều phối với 20 tài xế xe ôm ("ojek").

2. Khóa luận nghiên cứu hoạt động của Go-Jek trong phạm vi không gian và thời gian nào?
Nghiên cứu tập trung tại phạm vi không gian là hai thành phố lớn: Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thực trạng từ năm 2018 và định hướng giải pháp đến năm 2025.

3. Tỷ lệ sở hữu phương tiện xe máy và đặc điểm thị trường lao động tài xế tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Tính đến năm 2016, Việt Nam có 45 triệu mô tô, xe máy và khoảng 85% dân số sử dụng xe máy làm phương tiện đi lại và kiếm sống. Riêng tại Hà Nội có khoảng 5 triệu xe máy và TP.HCM có khoảng 8 triệu xe máy, tạo nguồn cung lao động dồi dào cho dịch vụ Go-Bike.

4. Quy mô đối tác tài xế của Go Việt khi mới ra mắt so với đối thủ Grab được tác giả nêu ra là bao nhiêu?
Thời điểm mới ra mắt tại Việt Nam, Go Việt có khoảng 35.000 đối tác tài xế đăng ký, trong khi đối thủ dẫn đầu thị trường là Grab đã có 175.000 đối tác tài xế sau 5 năm hoạt động (từ 2014 đến 2019).

5. Khóa luận sử dụng mô hình Marketing mix nào để phân tích dịch vụ của Go-Jek?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing mix 7P dành riêng cho lĩnh vực dịch vụ (bao gồm: Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical evidence), được phát triển bởi Booms và Bitner từ năm 1981.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Lan Hương đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về marketing dịch vụ và mô hình 7P, đồng thời phân tích chi tiết bức tranh thực tiễn khi Go-Jek thâm nhập thị trường Việt Nam dưới thương hiệu Go Việt trong giai đoạn 2018–2019. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và khai thác đa dạng nguồn dữ liệu thứ cấp, công trình đã làm rõ các yếu tố môi trường vi mô - vĩ mô, cấu trúc cạnh tranh với các đối thủ lớn như Grab, Be, Now, cũng như các rào cản về hành vi tiêu dùng và pháp lý. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực trạng vận hành, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu marketing trong lĩnh vực kinh tế nền tảng số tại Việt Nam.