CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIỆP VỤ CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cho vay khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm doanh nghiệp Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh (theo Khoản 10, Điều 4, Luật Doanh nghiệp năm 2020). Khái niệm cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại Trong ngữ cảnh của ngân hàng thương mại, việc cho vay doanh nghiệp là một phương thức cấp tín dụng, trong đó ngân hàng cung cấp hoặc cam kết cung cấp một số tiền cho doanh nghiệp để sử dụng cho mục đích cụ thể và trong một khoảng thời gian nhất định, theo thỏa thuận với nguyên tắc trả lại cả gốc lẫn lãi.
Đặc điểm cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại Đối tượng khách hàng đa dạng do đó mục đích sử dụng vốn của doanh nghiệp cũng rất đa dạng. Thủ tục và quy trình cho vay phức tạp hơn so với cho vay cá nhân, do tính pháp lý phức tạp của doanh nghiệp. Nguồn thu để trả nợ bao gồm tiền thu từ bán hàng, lợi nhuận, khấu hao và các nguồn thu hợp pháp khác. Rủi ro tín dụng từ hoạt động cho vay doanh nghiệp có thể gây ra tổn thất lớn cho ngân hàng thương mại.
Nhu cầu vay giá trị lớn, thời hạn vay linh hoạt ngắn hạn, trung hạn, dài hạn và có tính ổn định cao. Vai trò của cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại Cho vay doanh nghiệp với mục đích góp phần thúc đẩy sản xuất lưu thông hàng hóa, mở rộng sản xuất, giúp điều hoà vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu vốn, từ đó góp phần duy trì, thúc đẩy quá trình mở rộng, phát triển sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, việc các ngân hàng thương mại cho vay cho doanh nghiệp không chỉ là một công cụ kinh tế hỗ trợ để duy trì và thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp mà còn là một phương tiện quan trọng để gia tăng năng lực tài chính, nâng cao khả năng cạnh tranh và đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh của chính các doanh nghiệp. Thông qua việc cho vay doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tài trợ hoạt động xuất nhập khẩu, thu hút nguồn vốn tín dụng nước ngoài,… thúc đẩy việc mở rộng và phát triển kinh tế đối ngoại, đẩy mạnh quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước.
Phân loại cho vay doanh nghiệp a. Căn cứ vào thời hạn cho vay: • Cho vay ngắn hạn: Khoản vay có thời hạn dưới 12 tháng, thường được sử dụng để bổ sung vốn lưu động hoặc tài trợ các nhu cầu tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. • Cho vay trung hạn và dài hạn: Khoản vay có thời hạn từ 12 tháng trở lên, phục vụ cho các mục đích đầu tư dài hạn như xây dựng nhà xưởng, mua sắm trang thiết bị, mở rộng sản xuất. Căn cứ vào mức độ tín nhiệm của khách hàng: • Cho vay không bảo đảm: Khoản vay không yêu cầu tài sản bảo đảm, thường dành cho các doanh nghiệp có mức độ tín nhiệm cao, có khả năng trả nợ tốt và lịch sử tín dụng tốt.
• Cho vay có bảo đảm: Khoản vay yêu cầu tài sản bảo đảm, nhằm giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Tài sản bảo đảm có thể là bất động sản, hàng tồn kho, máy móc thiết bị, hoặc các tài sản khác có giá trị. Căn cứ vào mục đích vay: • Cho vay đầu tư xây dựng nhà xưởng/bất động sản: Khoản vay để doanh nghiệp đầu tư vào các dự án xây dựng nhà xưởng, mua sắm bất động sản nhằm mở rộng hoặc nâng cấp cơ sở sản xuất. • Cho vay bổ sung vốn lưu động: Khoản vay phục vụ cho nhu cầu vốn lưu động để duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp.
Căn cứ vào phương thức cho vay: • Cho vay từng lần: Khoản vay được giải ngân từng lần, thường áp dụng cho các dự án hoặc nhu cầu vốn cụ thể. Mỗi lần vay phải thực hiện đầy đủ các thủ tục thẩm định và phê duyệt. • Cho vay theo hạn mức tín dụng: Ngân hàng cấp cho doanh nghiệp một hạn mức tín dụng tối đa trong một khoảng thời gian nhất định, doanh nghiệp có thể rút vốn nhiều lần trong hạn mức được cấp mà không cần thẩm định lại từ đầu. Căn cứ vào phương thức hoàn trả nợ vay: • Cho vay trả gốc một lần vào cuối kỳ: Doanh nghiệp hoàn trả toàn bộ số tiền gốc vay vào cuối kỳ hạn vay, thường áp dụng cho các khoản vay có vòng quay vốn lưu động ngắn.
• Cho vay trả gốc theo định kỳ: Doanh nghiệp hoàn trả số tiền gốc vay theo các kỳ hạn định trước như hàng tháng, hàng quý hoặc hàng bán niên, phù hợp với dòng tiền và chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Các tiêu chí đánh giá kết quả cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại 1. Tiêu chí phản ánh quy mô cho vay doanh nghiệp a. Quy mô dư nợ cho vay doanh nghiệp Giá trị dư nợ cho vay doanh nghiệp là một chỉ số quan trọng phản ánh quy mô cho vay của ngân hàng thương mại đối với các khách hàng doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
Đây là tổng số tiền mà ngân hàng đã giải ngân và đang lưu thông trên 3 thị trường thông qua các hoạt động vay vốn của các doanh nghiệp. Quy mô dư nợ cho vay doanh nghiệp thường được thể hiện qua hai chỉ số: dư nợ cho vay doanh nghiệp cuối kỳ, dư nợ cho vay doanh nghiệp bình quân. Dư nợ cho vay doanh nghiệp được đánh giá theo nhiều khía cạnh khác nhau nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy mô và tính chất của các khoản vay: • Theo thời hạn vay: o Ngắn hạn: Các khoản vay có thời hạn dưới 1 năm, thường được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh ngắn hạn như mua nguyên vật liệu, hàng tồn kho, hoặc chi phí vận hành. o Trung hạn và dài hạn: Các khoản vay có thời hạn từ 1 năm trở lên, thường được sử dụng để đầu tư vào tài sản cố định, mở rộng quy mô sản xuất, hoặc triển khai các dự án dài hạn.
Các khoản vay này thường đi kèm với kế hoạch hoàn vốn và lợi nhuận chi tiết. •Theo tài sản bảo đảm: o Có tài sản bảo đảm: Các khoản vay được đảm bảo bằng các tài sản cụ thể của doanh nghiệp như bất động sản, máy móc thiết bị, hoặc hàng hóa tồn kho. Việc có tài sản bảo đảm giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng và thường dẫn đến lãi suất cho vay thấp hơn. o Không có tài sản bảo đảm: Các khoản vay không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể nào, dựa vào uy tín và năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Do rủi ro cao hơn, các khoản vay này thường có lãi suất cao hơn. •Theo thành phần kinh tế: o Doanh nghiệp nhà nước: Các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước, thường có quy mô lớn và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. o Doanh nghiệp cổ phần: Các doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhiều cổ đông thông qua việc phát hành cổ phần. Quy mô và tính chất của các doanh nghiệp này có thể rất đa dạng.
4 o Doanh nghiệp tư nhân: Các doanh nghiệp do cá nhân hoặc nhóm cá nhân sở hữu, thường có quy mô nhỏ và vừa, linh hoạt trong hoạt động kinh doanh. o Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: Các doanh nghiệp có sự tham gia của vốn đầu tư từ nước ngoài, thường có lợi thế về công nghệ và quản lý. Dư nợ cho vay doanh nghiệp được tính toán tại các thời điểm cụ thể như ngày, tháng, quý hoặc năm bất kỳ, giúp ngân hàng thương mại đánh giá được mức độ tín nhiệm của khách hàng, quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục cho vay. Việc theo dõi và phân tích chi tiết dư nợ cho vay doanh nghiệp là cơ sở quan trọng để ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược về tín dụng, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
Tốc độ tăng trưởng cho vay doanh nghiệp ố độ ă ưở ℎ = ư ợ ỳ à − ư ợ ỳ ướ 100% ư ợ ỳ ướ Chỉ tiêu này cho biết tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp năm nay so với năm trước. Đây là chỉ tiêu được phân tích theo chiều ngang để thấy rõ hơn về mức độ tăng trưởng nhanh hay chậm của dư nợ cho vay doanh nghiệp. Số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn Chỉ tiêu về số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn là một phản ánh chính xác về mức độ quan hệ vay vốn giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Số lượng KHDN vay vốn tăng thêm = Số lượng KHDN vay vốn kỳ này – Số lượng KHDN vay vốn kỳ trước.
Thông qua việc so sánh số liệu này qua các năm, chúng ta có thể đánh giá được sự tăng trưởng hoặc suy giảm của số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả của các chiến lược thu hút và duy trì khách hàng của ngân hàng. Việc phân tích số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn qua các năm là một phần quan trọng của quá trình đánh giá và quản lý chiến lược phát triển khách hàng của ngân hàng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xu hướng và hiệu quả của các chiến 5 lược phát triển khách hàng, từ đó có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh linh hoạt nhằm tối ưu hóa việc thu hút và giữ chân khách hàng doanh nghiệp. Đánh giá số lượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn cũng là cơ sở để hiểu rõ hơn về mức độ tin tưởng và lựa chọn của doanh nghiệp đối với các sản phẩm tín dụng của ngân hàng.
Thông qua việc phân tích này, ngân hàng có thể điều chỉnh và cải thiện các sản phẩm và dịch vụ của mình để phản ánh chính xác nhu cầu và mong muốn của khách hàng doanh nghiệp, từ đó tạo ra một môi trường vay vốn tích cực và bền vững. Thị phần cho vay doanh nghiệp của ngân hàng Thị phần dư nợ cho vay doanh nghiệp của ngân hàng là một chỉ số quan trọng, thể hiện tỷ trọng của dư nợ cho vay doanh nghiệp so với tổng dư nợ cho vay (bao gồm cả doanh nghiệp và cá nhân) của ngân hàng.