Chương 1: TỔNG QUAN 1. Cơ sở lý luận: Yêu cầu của nhà tuyển dụng: + Tuyển chọn được nhân lực tốt có kiến thức,có thái độ và kỹ năng phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp trong tương lai, “gắn đào tạo với sử dụng, nhà trường với doanh nghiệp” [5] giúp cho doanh nghiệp giảm được các chi phí do phải tuyển chọn lại, đào tạo lại cũng như tránh được các thiệt hại rủi ro và thực hiện tốt nhiệm vụ được giao có khả năng hòa nhập nhanh với công việc. Đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng: + Mục tiêu hàng đầu của lĩnh vực đào tạo là sinh viên ra trường “đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng nói chung và nhu cầu xã hội nói riêng” [2], chính vì vậy mà nhà trường và doanh nghiệp phải kết nối đồng bộ để công tác đào tạo sát với nhu cầu thực tế của nhà tuyển dụng nói chung và xã hội nói riêng. Một số khái niệm "Đào tạo theo nhu cầu xã hội" [1] đã chỉ ra quan hệ của các thực thể giữa: “Mối quan hệ giữa nhà trường, sinh viên với nhu cầu xã hội nói chung và nhà tuyển dụng nói riêng”[3] và những mâu thuẫn giữa yêu cầu cao của nhà tuyển dụng với khả năng đáp ứng của giáo dục đào tạo Nghiên cứu dần làm rõ hơn các quan điểm về đào tạo theo nhu cầu xã hội, về thị trường lao động, và sự thiếu đồng bộ giữa nhu cầu xã hội và năng lực của người lao động đã qua đào tạo [4], xét trên các phương diện kiến thức, kỹ năng, và thái độ của sinh viên đã tốt nghiệp và được doanh nghiệp tuyển dụng.
Mô hình đào tạo theo nhu cầu xã hội. Kiến thức Kiến thức được xem là sự hiểu biết, kinh nghiệm và thông tin mà một người sở hữu về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể. Kiến thức đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề, phát triển kỹ năng và nâng cao năng lực của cá nhân. Kiến thức có thể được chia thành hai loại chính là kiến thức rõ ràng và kiến thức tiềm tàng.
Kiến thức rõ ràng là kiến thức được truyền đạt một cách rõ ràng và chính xác, trong khi kiến thức tiềm tàng là kiến thức được học một cách vô thức thông qua kinh nghiệm và tác động của môi trường. Ngoài ra, theo Paul, R. (2006) [13], kiến thức không chỉ đơn thuần là sự học hỏi và thu thập thông tin, mà còn bao gồm việc phân tích, đánh giá và sử dụng thông tin đó để giải quyết vấn đề. Việc phát triển kỹ năng suy nghĩ phản biện và quản lý kiến thức là rất quan trọng để tận dụng tối đa kiến thức và áp dụng nó vào thực tế.
Như vậy, tác giả hiểu kiến thức là tài sản quý giá của mỗi cá nhân và tổ chức, có khả năng mang lại lợi ích vô cùng lớn nếu được quản lý và sử dụng đúng cách. Việc không chỉ học hỏi kiến thức mới mà còn biết cách phân tích, đánh giá và sử dụng kiến thức đó để giải quyết vấn đề là rất quan trọng. Đồng thời, việc phát triển kỹ năng suy nghĩ phản biện và quản lý kiến thức cũng giúp cá nhân và tổ chức tận dụng tối đa 3 tiềm năng của kiến thức để đạt được hiệu quả tốt nhất. Kỹ năng Kỹ năng là khả năng hoặc năng lực để thực hiện các nhiệm vụ hoặc công việc một cách hiệu quả và thành công.
Các kỹ năng có thể bao gồm các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề, cũng như các kỹ năng kỹ thuật hoặc chuyên môn. Ngoài ra, theo Khoo, C.