Luận Văn: Quản Lý Hoàn Thuế GTGT Tại Cục Thuế TP. Hà Nội - ĐHKT

Luận văn thạc sĩ quản lý hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế TP Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, quy trình hoàn thuế, giảm thiểu rủi ro.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hoàn Thuế GTGT Vai trò tại Cục Thuế Hà Nội

Hoàn thuế Giá trị gia tăng (GTGT) là một chính sách quan trọng, thể hiện bản chất của thuế GTGT là thuế tiêu dùng, chỉ đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Theo đó, Cục Thuế TP Hà Nội có trách nhiệm hoàn trả lại cho người nộp thuế (NNT) số thuế GTGT đầu vào đã trả nhưng chưa được khấu trừ hết. Quy trình này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo toàn vốn kinh doanh, tăng khả năng thanh khoản mà còn khuyến khích đầu tư, đẩy mạnh xuất khẩu. Luận văn Thạc sỹ của Vũ Thị Thùy Linh (2019) nhấn mạnh, "công tác quản lý hoàn thuế GTGT cũng được xác định là rất quan trọng, phản ánh chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước trong việc thu hút nguồn lực cho đầu tư, phát triển sản xuất kinh doanh". Quản lý hoàn thuế GTGT tại một địa bàn kinh tế trọng điểm như Hà Nội đòi hỏi sự chính xác, minh bạch và kịp thời. Cơ quan thuế phải đảm bảo việc hoàn thuế đúng đối tượng, đúng quy định, đồng thời ngăn chặn các hành vi gian lận, trục lợi từ ngân sách nhà nước. Việc áp dụng các văn bản pháp luật mới như Thông tư 80/2021/TT-BTC đã và đang tạo ra những thay đổi lớn trong quy trình, từ việc nộp hồ sơ hoàn thuế online đến việc phân loại rủi ro để áp dụng hình thức hoàn thuế trước kiểm tra sau hoặc kiểm tra trước hoàn thuế. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư của thành phố, uy tín của cơ quan thuế và sự tuân thủ pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp. Một quy trình quản lý hiệu quả sẽ giảm thiểu tình trạng chậm hoàn thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án đầu tư và doanh nghiệp có hàng hóa xuất khẩu phát triển.

1.1. Khái niệm và các trường hợp được hoàn thuế giá trị gia tăng

Hoàn thuế GTGT là việc ngân sách nhà nước trả lại cho đối tượng nộp thuế số tiền thuế GTGT đầu vào lớn hơn số thuế GTGT đầu ra. Các đối tượng được hoàn thuế GTGT phải là cơ sở kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khấu trừ. Theo quy định hiện hành, các trường hợp được hoàn thuế chính bao gồm: Cơ sở kinh doanh có số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết sau 3 tháng liên tục; doanh nghiệp có hàng hóa xuất khẩu với số thuế đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên; các dự án đầu tư mới đang trong giai đoạn đầu tư, chưa đi vào hoạt động; và các trường hợp khi doanh nghiệp chia, tách, giải thể, phá sản. Đây là những quy định cốt lõi nhằm đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp và thúc đẩy các hoạt động kinh tế ưu tiên.

1.2. Vai trò của công tác quản lý hoàn thuế tại Cục Thuế Hà Nội

Công tác quản lý hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế TP Hà Nội đóng vai trò kép: vừa hỗ trợ doanh nghiệp, vừa bảo vệ ngân sách nhà nước. Một mặt, việc giải quyết hoàn thuế nhanh chóng, đúng hạn giúp doanh nghiệp có thêm nguồn vốn lưu động, giảm chi phí tài chính, nâng cao năng lực cạnh tranh. Mặt khác, một quy trình quản lý chặt chẽ giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để chiếm đoạt tiền thuế. Quản lý hiệu quả còn thể hiện năng lực của cơ quan thuế, góp phần cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng cho tất cả người nộp thuế trên địa bàn.

II. Thách thức quản lý hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế Hà Nội

Công tác quản lý hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế TP Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Một trong những vấn đề nổi cộm là rủi ro gian lận thuế ngày càng tinh vi. Các doanh nghiệp có thể sử dụng hóa đơn giả, hóa đơn bất hợp pháp hoặc lập hồ sơ khống để tăng số thuế đầu vào, từ đó đề nghị hoàn một khoản tiền lớn từ ngân sách nhà nước. Luận văn của Vũ Thị Thùy Linh (2019) chỉ ra rằng: "đi đôi với xu hướng tăng nguồn thu từ loại thuế này trong NSNN đã phát sinh nhiều hiện tượng gian lận, trốn thuế GTGT một cách tinh vi". Điều này đặt ra áp lực lớn cho cán bộ thuế trong việc thẩm định hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT. Thêm vào đó, áp lực về thời gian giải quyết hoàn thuế cũng là một thách thức lớn. Theo quy định, thời hạn giải quyết hồ sơ thuộc diện hoàn thuế trước kiểm tra sau là 6 ngày làm việc và hồ sơ kiểm tra trước hoàn thuế là 40 ngày. Tuy nhiên, tình trạng chậm hoàn thuế vẫn xảy ra do khối lượng hồ sơ lớn, sự phức tạp của các giao dịch, hoặc do NNT cần thời gian bổ sung, giải trình. Việc chậm trễ này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc phối hợp giữa các chi cục thuế quận và Cục Thuế, cũng như với các cơ quan khác như hải quan, công an đôi khi chưa thực sự đồng bộ, gây khó khăn trong việc xác minh thông tin, đặc biệt với các doanh nghiệp có hàng hóa xuất khẩu.

2.1. Rủi ro gian lận trong hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT

Rủi ro gian lận là thách thức lớn nhất trong quản lý hoàn thuế. Các hành vi phổ biến bao gồm việc sử dụng hóa đơn của các doanh nghiệp "ma", khai khống giá trị hàng hóa dịch vụ mua vào, hoặc tạo lập các hợp đồng xuất khẩu giả. Việc thẩm định hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT đòi hỏi cán bộ thuế phải có chuyên môn sâu, khả năng phân tích và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn. Khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, cơ quan thuế phải yêu cầu doanh nghiệp cung cấp công văn giải trình, làm rõ các giao dịch, tuy nhiên quá trình này thường kéo dài và phức tạp.

2.2. Áp lực về thời gian giải quyết và tình trạng chậm hoàn thuế

Quy định về thời gian giải quyết hoàn thuế rất nghiêm ngặt nhằm hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, áp lực tuân thủ thời gian này là rất lớn, đặc biệt với các hồ sơ phức tạp cần xác minh nhiều thông tin. Tình trạng chậm hoàn thuế có thể xuất phát từ việc NNT chưa cung cấp đủ hồ sơ, hoặc do quá trình kiểm tra trước hoàn thuế cần nhiều thời gian để làm rõ các vấn đề. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn làm giảm uy tín của cơ quan quản lý thuế.

III. Hướng dẫn quy trình hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế Hà Nội

Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, quy trình hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế TP Hà Nội được thực hiện theo các bước chặt chẽ, tuân thủ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 80/2021/TT-BTC. Quy trình này bắt đầu khi người nộp thuế đáp ứng đủ điều kiện hoàn thuế GTGT và chuẩn bị một bộ hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT đầy đủ, hợp lệ. Hiện nay, việc nộp hồ sơ hoàn thuế online đã trở thành phương thức chủ đạo, được thực hiện qua Cổng thông tin điện tử Tổng cục Thuế. Sau khi tiếp nhận, cơ quan thuế sẽ tiến hành phân loại hồ sơ. Các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật thuế, không có dấu hiệu rủi ro cao sẽ được áp dụng chính sách hoàn thuế trước kiểm tra sau. Ngược lại, các hồ sơ có dấu hiệu rủi ro sẽ thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế. Bước tiếp theo là thẩm định hồ sơ, bao gồm việc kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn, chứng từ và đối chiếu số liệu trên tờ khai. Cán bộ thuế có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình thông qua công văn giải trình nếu có điểm chưa rõ. Cuối cùng, sau khi xác định số thuế đủ điều kiện hoàn, Cục Thuế sẽ ban hành quyết định hoàn thuế GTGT và gửi Kho bạc Nhà nước để thực hiện chi trả cho doanh nghiệp. Việc tra cứu hồ sơ hoàn thuế cũng được thực hiện trực tuyến, giúp doanh nghiệp chủ động theo dõi tiến độ xử lý.

3.1. Các bước thực hiện thủ tục hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp

Quy trình thực hiện thủ tục hoàn thuế GTGT bao gồm các bước chính: (1) Doanh nghiệp tự xác định số thuế đủ điều kiện hoàn và lập hồ sơ. (2) Nộp hồ sơ qua Cổng thông tin điện tử Tổng cục Thuế. (3) Cơ quan thuế tiếp nhận và gửi thông báo chấp nhận hồ sơ. (4) Cán bộ thuế tiến hành thẩm định, phân loại và xử lý hồ sơ. (5) Trình lãnh đạo Cục Thuế ký quyết định hoàn thuế GTGT. (6) Kho bạc Nhà nước chuyển tiền hoàn thuế cho doanh nghiệp. Mỗi bước đều được quy định rõ về thời gian và trách nhiệm của các bên liên quan.

3.2. Yêu cầu về hồ sơ và điều kiện hoàn thuế GTGT cần biết

Một bộ hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT chuẩn bao gồm Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước (mẫu 01/HT), các bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào, và các tài liệu liên quan tùy trường hợp (hợp đồng xuất khẩu, tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu; giấy chứng nhận đầu tư đối với dự án đầu tư). Các điều kiện hoàn thuế GTGT cơ bản là doanh nghiệp phải nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, có sổ sách kế toán, hóa đơn chứng từ hợp pháp và đã thực hiện kê khai thuế GTGT đầy đủ.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý hoàn thuế GTGT tại Hà Nội

Để hoàn thiện công tác quản lý hoàn thuế GTGT, Cục Thuế TP Hà Nội cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, tập trung vào việc hiện đại hóa và nâng cao năng lực quản lý. Một trong những giải pháp trọng tâm được đề cập trong luận văn của Vũ Thị Thùy Linh (2019) là "Tăng cường quản lý hóa đơn, chứng từ, đưa việc thực hiện chế độ hóa đơn, chứng từ, sổ sách vào nề nếp, kỷ cương". Điều này đòi hỏi cơ quan thuế phải đẩy mạnh việc phân tích dữ liệu hóa đơn điện tử để phát hiện sớm các giao dịch bất thường, ngăn chặn hành vi gian lận ngay từ đầu. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin cần được chú trọng hơn nữa, không chỉ dừng lại ở việc nộp hồ sơ hoàn thuế online mà còn phát triển các công cụ phân tích rủi ro tự động, hỗ trợ cán bộ thuế trong việc phân loại và thẩm định hồ sơ. Hệ thống tra cứu hồ sơ hoàn thuế cần được cải tiến để cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch hơn cho người nộp thuế. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cán bộ tại các chi cục thuế quận và Cục Thuế cần được đào tạo thường xuyên về các quy định mới, đặc biệt là các nội dung trong Thông tư 80/2021/TT-BTC, và các kỹ năng phân tích, điều tra để đối phó với các thủ đoạn gian lận ngày càng phức tạp. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan thuế với hải quan, ngân hàng và công an để chia sẻ thông tin, xác minh chéo các giao dịch, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến hàng hóa xuất khẩu và các dự án đầu tư lớn.

4.1. Tăng cường công tác kiểm tra trước và sau khi hoàn thuế

Công tác kiểm tra trước hoàn thuế cần tập trung vào các doanh nghiệp có rủi ro cao, doanh nghiệp có giao dịch liên kết hoặc có lịch sử vi phạm pháp luật thuế. Đối với các trường hợp hoàn thuế trước kiểm tra sau, cơ quan thuế cần xây dựng kế hoạch kiểm tra sau hoàn thuế khoa học, dựa trên phân tích rủi ro để đảm bảo 100% các hồ sơ có rủi ro cao được kiểm tra. Việc này giúp thu hồi kịp thời các khoản hoàn sai quy định và răn đe các hành vi gian lận.

4.2. Ứng dụng công nghệ và cải cách thủ tục kê khai thuế GTGT

Đẩy mạnh chuyển đổi số là giải pháp tất yếu. Việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan thuế và các cơ quan khác sẽ giúp quá trình xác minh thông tin nhanh chóng, chính xác. Cải cách thủ tục kê khai thuế GTGT theo hướng đơn giản hóa, tích hợp tự động cũng sẽ giảm thiểu sai sót cho NNT và tiết kiệm thời gian cho cả hai bên. Việc tra cứu hồ sơ hoàn thuế cần được cập nhật theo thời gian thực để doanh nghiệp nắm bắt tiến độ.

V. Thực tiễn áp dụng Thông tư 80 trong hoàn thuế GTGT

Việc ban hành Thông tư 80/2021/TT-BTC đã tạo ra một bước ngoặt trong công tác quản lý hoàn thuế GTGT tại Việt Nam nói chung và tại Cục Thuế TP Hà Nội nói riêng. Thông tư này đã hệ thống hóa và làm rõ nhiều quy định, giúp quy trình trở nên minh bạch và thống nhất hơn. Một trong những điểm nổi bật là quy định chi tiết về việc phân loại hồ sơ hoàn thuế, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng biện pháp hoàn thuế trước kiểm tra sau đối với NNT có lịch sử tuân thủ tốt và thuộc diện rủi ro thấp. Điều này đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết hoàn thuế, hỗ trợ tích cực cho hoạt động của doanh nghiệp. Ngược lại, các tiêu chí xác định rủi ro để thực hiện kiểm tra trước hoàn thuế cũng được quy định rõ ràng hơn, giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào những hồ sơ có khả năng gian lận cao. Đối với hàng hóa xuất khẩu, thông tư đã có những hướng dẫn cụ thể về chứng từ thanh toán qua ngân hàng, hợp đồng, giúp hạn chế tình trạng lập hồ sơ xuất khẩu khống. Đối với dự án đầu tư, quy định về việc hoàn thuế theo từng giai đoạn cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư. Thực tiễn tại Cục Thuế Hà Nội cho thấy, việc áp dụng Thông tư 80 đã nâng cao tính tự động hóa trong khâu tiếp nhận và xử lý hồ sơ, giảm thiểu sự can thiệp của con người và hạn chế tiêu cực.

5.1. Phân loại hồ sơ Hoàn thuế trước kiểm tra sau hiệu quả

Nhờ các tiêu chí rõ ràng từ Thông tư 80/2021/TT-BTC, việc phân loại hồ sơ để áp dụng hoàn thuế trước kiểm tra sau đã trở nên hiệu quả và khách quan hơn. Các doanh nghiệp uy tín, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu lớn, được hưởng lợi trực tiếp từ chính sách này khi dòng tiền được hoàn trả nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn là một yếu tố khuyến khích sự tuân thủ pháp luật thuế từ cộng đồng doanh nghiệp.

5.2. Xử lý hồ sơ hoàn thuế cho dự án đầu tư và hàng hóa xuất khẩu

Thông tư 80 đã gỡ rối nhiều vướng mắc liên quan đến hồ sơ hoàn thuế cho dự án đầu tưhàng hóa xuất khẩu. Các quy định cụ thể về việc xác định thuế GTGT đầu vào của dự án đầu tư, cũng như các chứng từ cần thiết cho hàng hóa xuất khẩu đã giúp cả doanh nghiệp và cơ quan thuế có cơ sở rõ ràng để thực hiện. Việc này giúp đẩy nhanh tiến độ giải quyết các hồ sơ có giá trị lớn, góp phần thúc đẩy đầu tư và hoạt động xuất nhập khẩu trên địa bàn Hà Nội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng tại cục thuế thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn sẽ được trình bày thành 4 chương Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về quản lý hoàn thuế GTGT Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý hoàn thuế GTGT đối với các doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội của Cục Thuế Thành phố Hà Nội Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện quản lý hoàn thuế GTGT của Cục Thuế Thành phố Hà Nội 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOÀN THUẾ GTGT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu: Trong thời gian qua, nhờ sự cải cách sâu rộng của Nhà nước đối với ngành thuế, trong đó có sự thay đổi lớn về công tác quản lý hoàn thuế GTGT đã giúp cho các cơ quan quản lý thuế và NNT giảm tải được rất nhiều công sức trong việc thực hiện hoàn thuế GTGT. Tuy nhiên do điều kiện thực tế nền kinh tế thế giới nói chung và nền kinh tế Việt Nam nói riêng có sự hội nhập ngày càng sâu rộng, do đó không tránh khỏi việc phát sinh một số vấn đề trong công tác quản lý thuế và hoàn thuế. Vì thế đã có rất nhiều hội thảo, các công trình nghiên cứu nhằm đưa ra các giải pháp hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý thuế và công tác quản lý hoàn thuế GTGT.

Hội thảo năm 2018 của Tổng cục Thuế “ Hội thảo về các chính sách thuế GTGT, TNDN mới, thực trạng triển khai và phương hướng điều hành chính sách thuế” đã chỉ ra lợi ích của việc sửa đổi những chính sách thuế GTGT, TNDN giảm tải được rất nhiều thời gian trong công tác quản lý thuế GTGT, TNDN. Tiếp tục đưa ra các kiến nghị để tiến tới 2020 giảm ½ số giờ thực hiện công tác thuế cho NNT. Luận văn Thạc sỹ 2010, Phan Hữu Thọ “ Quản lý hoàn thuế và các giải pháp hoàn thiện công tác hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế Nghệ An” đã trình bày được về hệ thống quản lý thuế GTGT và quy trình hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế Nghệ An, đánh giá những mặt tốt và hạn chế trong công tác thực hiện quản lý hoàn thuế GTGT của Cục Thuế Nghệ An, đưa ra một số giải pháp để xử lý các hạn chế trong quản lý hoàn thuế GTGT. Luận văn Thạc sỹ 2011, Trần Đức Tân ” Hoàn thiện công tác quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng tại Cục Thuế Thừa Thiên Huế” đã đề xuất phương 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hướng và các giải pháp khả thi góp phần hoàn thiện công tác quản lý hoàn thuế GTGT, nâng cao ý thức và trách nhiệm của công chức Thuế trong quá trình xác minh, xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT, góp phần hạn chế gian lận và tăng nguồn thu ngân sách của tỉnh Thừa Thiên Huế.

Luận văn Thạc sỹ 2018, Nguyễn Thị Phương inh “ Hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Quảng Trị” đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về công tác quản lý thuế GTGT đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Qua việc phân tích thực trạng quản lý thuế GTGT đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh, từ đó đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và đề xuất một số giải pháp hữu ích. Luận văn Thạc sỹ 2012, ê Thị Hồng ũy “Tăng cường kiểm soát thuế GTGT tại Cục thuế tỉnh Bình Định" đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát thuế GTGT, luận văn đã phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát thuế GTGT tại Cục thuế tỉnh Bình Định và đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thuế tỉnh Bình Định. Các giải pháp mà tác giả đưa ra đã hàm chứa ý tưởng hoàn thiện cơ cấu tổ chức tại các phòng trực thuộc Cục Thuế, cũng như các giải pháp về tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thuế GTGT đối với các doanh nghiệp từ khâu lập kế hoạch, xây dựng các tiêu chí đến công tác thanh tra, kiểm tra tại doanh nghiệp, chủ yếu dựa vào các quy trình hiện nay.

Tuy nhiên hiện nay một số quy trình không còn phù hợp với thực tế, nếu thực hiện đầy đủ các bước công việc theo quy trình thì tồn tại nhiều bất cập, mất nhiều thời gian và nguồn nhân lực. Trong khi đó số lượng biên chế không tăng. Luận văn Thạc sỹ 2014, Phạm Thị Thanh Yên “Phân tích và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thu thuế GTGT ở Cục thuế Thái Bình” đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuế GTGT; đã phân tích thực trạng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công tác quản lý thu thuế GTGT ở Cục thuế Thái Bình; đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thu thuế GTGT ở Cục thuế tỉnh Thái Bình như: đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế; cải tiến tổ chức; bộ máy quản lý thuế; nâng cao trình độ cán bộ quản lý thuế; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đối tượng nộp thuế. Luận văn Thạc sỹ 2015, Nguyễn Phùng Hạnh “ Quản lý thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc” đã hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về quản lý thuế GTGT, phân tích đánh giá thực trạng quản lý thuế GTGT đối với các doanh nghiệp xây dựng và đưa ra một số giải pháp về công tác quản lý thuế GTGT cho đối tượng nộp thuế là các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Vĩnh phúc.

Luận án Tiến sĩ 2011, Nguyễn Thị Thuỳ Dương “ Quản lý thuế ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” từ lý luận chung về quản lý thuế, trong điều kiện hội nhập, các tiêu chí để đánh giá một hệ thống thuế tốt phải xét đến mối quan hệ giữa cơ quan thuế với người nộp thuế, những tiêu chí về lập pháp, những đặc điểm về quản lý, đảm bảo tính linh hoạt trong điều hành và những tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến quản lý thuế. Từ đó tác giả luận án đã đề xuất nhà nước ban hành, sửa đổi, bổ sung một số sắc thuế phù hợp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong tiến trình phát triển và hội nhập quốc tế. Đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Nhìn chung, các đề tài nghiên cứu, hội thảo, luận án thạc sĩ, tiến sĩ đã đề cập đến các vấn đề còn tồn tại trong quản lý thuế và quản lý hoàn thuế GTGT, đi kèm là những giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế ở nước ta.

Tuy nhiên đề tài nghiên cứu về công tác quản lý hoàn thuế GTGT tại Cục Thuế TP Hà Nội chưa được đi sâu tìm hiểu và phân tích. Những công trình nghiên cứu nói trên là nguồn tài liệu vô cùng bổ ích cho tác giả tham khảo trong thực hiện đề tài luận văn của mình. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cở sở lý luận về quản lý hoàn thuế giá trị gia tăng 1.

Khái niệm và đặc điểm thuế GTGT - Khái niệm: Thuế GTGT được khai sinh tại nước Pháp với tên tiếng Anh là Value Added Tax viết tắt là VAT. Đây là một trong các sắc Thuế thuộc hệ thống thuế tiêu dùng được áp dụng phổ biến, rộng rãi trên phạm vi của nhiều nước. Ở Việt Nam thuế GTGT được áp dụng lần đầu vào năm 1990 với tên gọi là Thuế Doanh Thu đến năm 1999 Quốc hội sửa đổi và ban hành luật mới chính thức mang tên gọi Thuế GTGT, tên gọi thuế GTGT vẫn được sử dụng cho đến hiện nay. Khái niệm “Thuế GTGT là sắc thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.” Như vậy, Thuế GTGT đánh trên phần giá trị mới được tạo ra (Giá trị gia tăng) trong quá trình sản xuất kinh doanh.

Vì vậy, phải xác định được giá trị gia tăng ở mỗi giai đoạn sản xuất kinh doanh mới có thể tính chính xác số thuế giá trị gia tăng của giai đoạn đó ( Giá trị gia tăng sẽ được xác định bằng chênh lệch giữa tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ bán ra với tổng trị giá hàng hóa, dịch vụ mua vào tương ứng trong kỳ tính thuế ) Giá trị gia tăng =Tổng giá trị hàng hoá, Tổng giá trị hàng hoá, dịch dịch vụ bán ra vụ mua vào tương ứng Số thuế GTGT =GTGT của hàng hóa, × Thuế suất thuế GTGT dịch vụ chịu thuế của hàng hóa, dịch vụ đó - Đặc điểm: Thuế GTGT là một sắc thuế tiêu dùng nên nó mang toàn bộ những đặc điểm của sắc thuế tiêu dùng và các đặc điểm riêng như: 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ nhất, thuế GTGT là một loại thuế gián thu đánh vào hành vi tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT, là một yếu tố cấu thành trong giá cả hàng hóa và dịch vụ, là khoản thu được cộng thêm vào giá bán của người cung cấp, hay nói cách khác, giá cả hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT mà người tiêu dùng mua bao gồm cả thuế GTGT. Tính gián thu của thuế GTGT biểu hiện ở việc: người mua hàng hóa, dịch vụ là người phải trả khoản thuế này thông qua giá thanh toán của hàng hóa, dịch vụ chứ không trực tiếp nộp thuế vào NSNN. Cuối kỳ, người bán thực hiện nộp khoản thuế GTGT phải nộp đã được người mua trả vào NSNN Thứ hai, thuế GTGT là sắc thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn, không trùng lắp. Thuế GTGT đánh vào tất cả các giai đoạn của quá trình sán xuất, kinh doanh nhưng chỉ tính trên phần giá trị tăng thêm ở mỗi giai đoạn.

Thứ ba, thuế GTGT có tính trung lập kinh tế cao. Điều này thể hiện ở 2 khía cạnh: + Thuế GTGT không chịu ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, do người nộp thuế chỉ là người thay mặt người tiêu dùng nộp hộ khoản thuế này vào NSNN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ