Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Vũ Thanh Hải được thực hiện tại Học viện Tài chính năm 2014, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Vương Đình Huệ và PGS. TS. Thịnh Văn Vinh. Đề tài tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện tổ chức kiểm toán nợ công của cơ quan Kiểm toán Nhà nước (KTNN) Việt Nam.
Tên luận án: Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nợ công tại Việt Nam
Tác giả: Vũ Thanh Hải
Người hướng dẫn khoa học: 1. GS. TS. Vương Đình Huệ; 2. PGS. TS. Thịnh Văn Vinh
Cơ sở đào tạo: Học viện Tài chính
Chuyên ngành: Kế toán | Mã số: 62.01 | Năm hoàn thành: 2014
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nợ công là vấn đề kinh tế phức tạp, vừa là nguồn lực quan trọng tài trợ cho đầu tư phát triển và bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước (NSNN), vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với an ninh tài chính quốc gia. Tại Việt Nam, quy mô nợ công không ngừng gia tăng cùng với những lo ngại về cơ cấu vay nợ, cơ chế quản lý, hiệu quả sử dụng vốn vay và năng lực tích lũy trả nợ. Một trong những công cụ trọng yếu để phòng ngừa rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý nợ là hoạt động kiểm toán của cơ quan Kiểm toán Tối cao.
Tuy nhiên, trải qua 19 năm hoạt động (tính đến thời điểm nghiên cứu), KTNN Việt Nam vẫn chưa thực hiện được một cuộc kiểm toán độc lập, toàn diện đối với các khoản nợ công. Hoạt động kiểm toán nợ công mới chỉ lồng ghép ở mức độ đơn giản trong các cuộc kiểm toán quyết toán NSNN hàng năm. Khoảng trống lớn nhất nằm ở việc KTNN chưa xây dựng và xác định được một hệ thống đồng bộ về căn cứ, mục tiêu, nội dung, quy trình và phương thức tổ chức kiểm toán nợ công.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về nợ công, quản lý nợ công và vai trò của Kiểm toán Nhà nước đối với kiểm toán nợ công.
- Phân tích, đánh giá thực trạng nợ công, công tác quản lý nợ công và thực trạng tổ chức kiểm toán nợ công do KTNN Việt Nam thực hiện trong giai đoạn 2001–2012.
- Nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức kiểm toán nợ công của một số cơ quan kiểm toán tối cao trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và các điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện tổ chức kiểm toán nợ công của KTNN Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tổ chức kiểm toán nợ công do KTNN Việt Nam thực hiện, tập trung vào các yếu tố: căn cứ kiểm toán, mục tiêu kiểm toán, nội dung kiểm toán, quy trình kiểm toán và phương thức tổ chức kiểm toán.
- Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận nợ công theo phạm vi quy định của Luật Quản lý nợ công năm 2009 (gồm: nợ Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương); không đi sâu nghiên cứu quy trình nghiệp vụ quản lý nợ nội bộ của các cơ quan hành chính. Nghĩa vụ nợ dự phòng được xem xét ở những khía cạnh liên quan trực tiếp đến rủi ro nợ công.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn hoạt động kiểm toán của KTNN Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2012; nghiên cứu kinh nghiệm kiểm toán nợ công tại một số quốc gia gồm Đức, Ukraina, Mỹ và Mexico.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hai mảng nội dung chính:
Về nợ công và quản lý nợ công
- Báo cáo nghiên cứu "Nợ công và tính bền vững ở Việt Nam: Quá khứ, hiện tại và tương lai" (2013) do Ủy ban Kinh tế của Quốc hội phối hợp với UNDP tại Việt Nam thực hiện, cung cấp cơ sở đánh giá thực trạng và tính bền vững của nợ công.
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Viện năm 2010 của TS. Vũ Đình Ánh: "Khuyến nghị giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nợ công ở Việt Nam giai đoạn 2011-2015 và tầm nhìn đến 2020", phân tích các định hướng chính sách quản lý nợ.
- Tài liệu "Hướng dẫn quản lý nợ công" (2001) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB), làm rõ các nguyên tắc và thông lệ quản trị nợ quốc tế.
Về tổ chức kiểm toán nợ công
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ năm 2008 của KTNN do TS. Lê Đình Thăng làm chủ nhiệm: "Tổ chức kiểm toán các khoản vay nợ của Chính phủ". Đây là công trình đặt nền móng nghiên cứu đầu tiên nhưng chỉ giới hạn trong phạm vi nợ Chính phủ, được thực hiện trước khi Luật Quản lý nợ công năm 2009 được ban hành.
- Kỷ yếu Hội thảo khoa học do KTNN tổ chức năm 2010: "Tổ chức kiểm toán đối với việc quản lý và sử dụng các khoản nợ công", gồm các bài viết chuyên đề đơn lẻ, chưa hình thành khung lý luận và phương pháp luận tổng thể.
- Các tài liệu và hướng dẫn quốc tế: Khuyến nghị về kiểm toán nợ công của ASOSAI (2007); tài liệu hội thảo quốc tế của Cơ quan Sáng kiến Phát triển INTOSAI - IDI (2009); Hướng dẫn kiểm toán nợ công của INTOSAI (tháng 5/2000 và năm 2012); các chuẩn mực kiểm toán hoạt động ISSAI 3000 và ISSAI 3100.
Khoảng trống nghiên cứu được giải quyết
Các công trình trước đây hoặc chỉ tập trung vào chính sách quản lý nợ, hoặc chỉ nghiên cứu một bộ phận của nợ công trước thời điểm Luật Quản lý nợ công năm 2009 có hiệu lực (ngày 01/01/2010). Luận án của tác giả Vũ Thanh Hải là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về tổ chức kiểm toán nợ công đầy đủ theo 3 cấu phần luật định trong bối cảnh KTNN Việt Nam đổi mới hoạt động kiểm toán.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án tổng hợp các trường phái lý thuyết kinh tế và chuẩn mực kiểm toán quốc tế:
- Quan điểm kinh tế về nợ công: Phân tích sự đối lập giữa quan điểm truyền thống của J.M. Keynes (vay nợ công làm giảm tích lũy vốn nội bộ, chuyển gánh nặng thuế cho thế hệ tương lai để kích thích tiêu dùng ngắn hạn) và quan điểm tân cổ điển của Robert Barro - David Ricardo (định lý tương đương Ricardo: vay nợ chỉ là sự chuyển dịch thời gian đánh thuế, không làm thay đổi tiêu dùng thực tế trong dài hạn).
- Khái niệm nợ công: Luận án so sánh định nghĩa nợ công của Michael Parkin (Đại học Harvard), WB, IMF, INTOSAI và Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam. Theo luật định Việt Nam, nợ công được định nghĩa theo nghĩa hẹp, bao gồm:
- Nợ Chính phủ: Phát sinh từ các khoản vay trong nước và nước ngoài do Nhà nước, Chính phủ hoặc Bộ Tài chính ký kết, phát hành (không gồm nợ do Ngân hàng Nhà nước phát hành để điều hành chính sách tiền tệ).
- Nợ được Chính phủ bảo lãnh: Khoản vay của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng được Chính phủ bảo lãnh.
- Nợ chính quyền địa phương: Do UBND cấp tỉnh phát hành hoặc vay lại.
- Lý thuyết tổ chức kiểm toán: Luận án dựa trên lý luận về chức năng kiểm toán (chức năng xác nhận và chức năng tư vấn), các mô hình cơ quan kiểm toán tối cao (trực thuộc lập pháp, trực thuộc hành pháp hoặc độc lập; cơ chế thủ trưởng hoặc cơ chế hội đồng) và 5 khuyến cáo của INTOSAI tại Hội nghị Mexico (2007) đối với kiểm toán nợ công.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu kết hợp phân tích định tính và nghiên cứu thực chứng dựa trên hồ sơ kiểm toán:
- Phương pháp luận chung: Sử dụng phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp tư duy lôgíc.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Phương pháp nghiên cứu tài liệu, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật, chính sách của Đảng và Nhà nước, giáo trình chuyên ngành và báo cáo quốc tế.
- Phương pháp chuyên gia: Thực hiện lấy ý kiến các chuyên gia chuyên ngành qua phỏng vấn và thảo luận tại các hội thảo khoa học.
- Phương pháp phân tích thực tế: Khảo sát, tổng hợp và phân tích dữ liệu thực tế từ hồ sơ các cuộc kiểm toán của KTNN giai đoạn 2001–2012 (kiểm toán quyết toán NSNN, kiểm toán ngân sách địa phương, kiểm toán chuyên đề trái phiếu Chính phủ, kiểm toán các chương trình/dự án sử dụng vốn ODA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về nợ công và tổ chức kiểm toán nợ công
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ công, quản lý nợ công và hoạt động kiểm toán nợ công của Cơ quan Kiểm toán Tối cao (SAI).
1. Bản chất và các hình thức vay nợ công
Luận án làm rõ các công cụ vay nợ công theo quy định hiện hành:
- Vay trong nước của Chính phủ: Tín phiếu kho bạc (kỳ hạn dưới 1 năm: 31, 182, 273, 364 ngày); Trái phiếu kho bạc (kỳ hạn 1, 2, 5 năm); Trái phiếu công trình trung ương (kỳ hạn 5, 10 năm bằng VNĐ hoặc USD); Trái phiếu đầu tư (do Ngân hàng Phát triển Việt Nam - VDB phát hành); Công trái xây dựng Tổ quốc, Công trái giáo dục; Vay tạm thời từ Bảo hiểm Xã hội và các quỹ tài chính.
- Vay nước ngoài của Chính phủ: Vốn vay hỗ trợ phát triển chính thức (ODA với yếu tố cho không tối thiểu 25%, từ Nhật Bản, WB/IDA, ADB); Vay thương mại quốc tế (vay ngân hàng NIB, EIB, nguồn vốn thông thường OCR của ADB, phát hành trái phiếu quốc tế năm 2005 trị giá 750 triệu USD).
- Nợ được Chính phủ bảo lãnh: Thực hiện theo Nghị định số 15/2011/NĐ-CP, áp dụng cho trái phiếu và khoản vay của ngân hàng chính sách, doanh nghiệp thực hiện dự án trọng điểm.
- Nợ chính quyền địa phương: Trái phiếu chính quyền địa phương cấp tỉnh và vay lại từ nguồn vốn vay nước ngoài của Chính phủ.
| Tiêu chí |
Tiếp cận theo WB / IMF (2000) |
Tiếp cận theo Luật Quản lý nợ công Việt Nam (2009) |
| Phạm vi chủ thể |
Toàn bộ khu vực công: Chính phủ trung ương, địa phương, Ngân hàng trung ương, đơn vị tự chủ sở hữu nhà nước trên 50% vốn. |
Nghĩa hẹp: Nợ Chính phủ, Nợ được Chính phủ bảo lãnh, Nợ chính quyền địa phương. |
| Nợ tự vay tự trả của DNNN |
Được tổng hợp vào nghĩa vụ nợ khu vực công. |
Không thuộc nợ công nếu Chính phủ không cấp bảo lãnh thanh toán. |
| Nợ Ngân hàng Trung ương |
Thuộc nợ công nếu không có vị thế độc lập riêng biệt. |
Loại trừ các khoản nợ do Ngân hàng Nhà nước phát hành để điều hành chính sách tiền tệ. |
2. Nguyên tắc và công cụ quản lý nợ công
Luận án trình bày 4 nguyên tắc quản lý nợ công: (1) Phân định rõ vai trò, trách nhiệm của các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính là đầu mối); (2) Bảo đảm công khai, minh bạch; (3) Bảo đảm an toàn nợ trong giới hạn cho phép; (4) Bảo đảm hiệu quả vay và sử dụng vốn vay.
Bốn công cụ quản lý nợ công chủ yếu bao gồm: Chiến lược dài hạn về nợ công; Chương trình quản lý nợ trung hạn (3 năm); Kế hoạch vay, trả nợ chi tiết hàng năm của Chính phủ; Hệ thống chỉ tiêu giám sát an toàn nợ (Nợ công/GDP, Nợ nước ngoài/GDP, Nghĩa vụ trả nợ nước ngoài/Kim ngạch xuất nhập khẩu, Nợ Chính phủ/Thu NSNN, Nghĩa vụ nợ dự phòng/Thu NSNN).
3. Vai trò của KTNN và 5 khuyến cáo của INTOSAI
Chương 1 khẳng định vai trò của KTNN thông qua kiểm toán tài chính, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán hoạt động nhằm xác nhận độ tin cậy của báo cáo nợ công, cảnh báo rủi ro tài chính vĩ mô và phòng ngừa sai phạm. Tác giả phân tích 5 khuyến cáo của INTOSAI (Hội nghị Mexico 2007):
- Đóng vai trò chủ động trong việc kiểm toán nợ công và báo cáo kịp thời cho Quốc hội về các rủi ro hệ thống tài chính.
- Mở rộng phạm vi kiểm toán để đảm bảo công bố đầy đủ thông tin về nợ công và tài sản công.
- Giám sát sự phát triển của các khoản nợ công ngầm và nghĩa vụ nợ dự phòng.
- Đảm bảo năng lực, trình độ chuyên môn của kiểm toán viên trong lĩnh vực thị trường vốn và quản lý nợ.
- Nâng cao năng lực đánh giá rủi ro từ các công cụ tài chính mới (phái sinh lãi suất, hoán đổi tiền tệ).
Chương 2: Thực trạng tổ chức kiểm toán nợ công do Kiểm toán Nhà nước Việt Nam thực hiện
Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn công tác kiểm toán nợ công của KTNN Việt Nam trong giai đoạn 2001–2012.
1. Các kết quả đạt được (04 kết quả)
- Thứ nhất: KTNN đã từng bước đưa nội dung kiểm toán nợ công vào kế hoạch kiểm toán hàng năm thông qua kiểm toán báo cáo quyết toán NSNN, kiểm toán ngân sách các bộ, ngành, địa phương.
- Thứ hai: Thực hiện kiểm toán chuyên đề đối với một số nguồn vốn vay lớn như việc phát hành và sử dụng vốn trái phiếu Chính phủ, các chương trình/dự án sử dụng vốn vay ODA.
- Thứ ba: Phát hiện và kiến nghị xử lý tài chính nhiều sai phạm trong quản lý, phân bổ và giải ngân vốn vay; chấn chỉnh công tác kế toán và ghi chép số liệu vay nợ.
- Thứ tư: Góp phần nâng cao nhận thức và tăng cường kỷ luật tài chính trong việc huy động, quản lý và sử dụng nguồn vốn vay nợ công tại các đơn vị được kiểm toán.
2. Các tồn tại, hạn chế chủ yếu (03 tồn tại)
- Tồn tại 1 - Thiếu vắng các cuộc kiểm toán độc lập, toàn diện: Qua 19 năm hoạt động, KTNN chưa tiến hành một cuộc kiểm toán độc lập chuyên biệt về nợ công. Số liệu nợ công chỉ được kiểm tra lồng ghép với quy mô hạn chế trong cuộc kiểm toán quyết toán NSNN.
- Tồn tại 2 - Chưa cung cấp được các đánh giá, kiến nghị vĩ mô: KTNN chưa đưa ra được các đánh giá sâu sắc về tính bền vững của nợ công, chưa giám sát toàn diện cơ cấu nợ, chi phí vay nợ, rủi ro lãi suất/tỷ giá và chưa kiểm toán đầy đủ nghĩa vụ nợ dự phòng.
- Tồn tại 3 - Chưa chuẩn hóa nội dung, quy trình và phương thức kiểm toán: Chưa ban hành quy trình, cẩm nang hay chuẩn mực kiểm toán nợ công riêng biệt; phương thức kiểm toán còn phân tán, chủ yếu kiểm tra chứng từ tại dự án đơn lẻ mà chưa kiểm toán khép kín từ khâu đàm phán vay, phân bổ, giải ngân đến khâu trả nợ.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nợ công do Kiểm toán Nhà nước Việt Nam thực hiện
Chương 3 trình bày các bài học quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho KTNN Việt Nam.
1. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Luận án nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức kiểm toán nợ công tại 4 quốc gia:
- Cộng hòa Liên bang Đức (Bundesrechnungshof): Thực hiện kiểm toán toàn diện việc quản lý nợ của Chính phủ liên bang và giám sát việc phát hành công cụ nợ của chính quyền địa phương trên thị trường quốc tế.
- Ukraina (Accounting Chamber): Chú trọng kiểm toán tính tuân thủ pháp luật về nợ công và kiểm toán tính kinh tế trong các thỏa thuận vay nợ.
- Hoa Kỳ (GAO): Thực hiện kiểm toán hoạt động chuyên sâu, đánh giá chiến lược quản lý nợ, phân tích rủi ro tài khóa dài hạn và năng lực điều hành thị trường chứng khoán chính phủ.
- Mexico (Auditoría Superior de la Federación - ASF): Áp dụng hiệu quả các khuyến cáo của INTOSAI, tập trung kiểm toán nợ tiềm ẩn và minh bạch hóa báo cáo tài chính công.
2. Hệ thống giải pháp đề xuất (09 giải pháp)
Luận án đề xuất 9 giải pháp đồng bộ, trong đó nhấn mạnh hai nội dung trọng tâm:
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN
HOÀN THIỆN NỘI DUNG HOÀN THIỆN PHƯƠNG THỨC
- Kiểm toán tính trung thực báo cáo - Kiểm toán báo cáo nợ thường niên
- Kiểm toán cơ cấu và chi phí vay nợ - Kiểm toán theo chuyên đề nợ công
- Kiểm toán mục đích, hiệu quả vốn vay - Kiểm toán dự án cụ thể
- Kiểm toán cấp bảo lãnh Chính phủ - Kiểm toán tại cơ quan đầu mối
- Kiểm toán chức năng cơ quan quản lý - Kiểm toán chu kỳ khép kín
- Hoàn thiện nội dung kiểm toán nợ công:
- Kiểm toán tính trung thực, hợp lý của báo cáo nợ công.
- Kiểm toán cơ cấu vay nợ (kỳ hạn, lãi suất, đồng tiền vay, nguồn vay trong nước và nước ngoài).
- Kiểm toán chi phí vay nợ và chi phí quản lý nợ.
- Kiểm toán việc phân bổ và hiệu quả sử dụng nguồn vốn vay.
- Kiểm toán nghiệp vụ cấp và quản lý bảo lãnh của Chính phủ.
- Kiểm toán tính tuân thủ, hiệu lực và hiệu quả trong quản trị nợ công.
- Kiểm toán việc thực thi chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan quản lý nhà nước về nợ công (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước).
- Hoàn thiện phương thức tổ chức kiểm toán:
- Tổ chức kiểm toán kết hợp giữa: kiểm toán báo cáo thường niên về nợ công, kiểm toán chuyên đề nợ công và kiểm toán theo từng dự án/công trình trọng điểm.
- Tổ chức kiểm toán tập trung tại các cơ quan đầu mối quản lý nợ (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước).
- Thực hiện kiểm toán theo chu trình khép kín: từ giai đoạn đàm phán, ký kết hợp đồng vay vốn, phân bổ, rút vốn giải ngân, sử dụng vốn cho đến công tác thanh toán, trả nợ và trích lập Quỹ tích lũy trả nợ.
3. Điều kiện thực hiện các giải pháp
- Về phía Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, minh bạch hóa thông tin nợ công và thống nhất đầu mối quản lý nợ.
- Về phía KTNN: Xây dựng quy trình kiểm toán nợ công chuyên biệt; bồi dưỡng kiểm toán viên chuyên sâu về tài chính quốc tế và nghiệp vụ phái sinh; thành lập đơn vị chuyên trách về kiểm toán hoạt động.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết về nợ công, nghĩa vụ nợ dự phòng và quản lý nợ công trong mối tương quan với an ninh tài chính quốc gia.
- Làm sáng tỏ chức năng xác nhận và chức năng tư vấn của KTNN đối với nợ công; hệ thống hóa và cụ thể hóa 5 khuyến cáo của INTOSAI về kiểm toán nợ công vào điều kiện của cơ quan kiểm toán tối cao.
- Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các yếu tố cấu thành tổ chức kiểm toán nợ công, bao gồm căn cứ pháp lý, căn cứ kiểm toán, mục tiêu, nội dung, quy trình và phương thức kiểm toán.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức kiểm toán nợ công của KTNN Việt Nam giai đoạn 2001–2012, chỉ rõ 4 kết quả đạt được và 3 hạn chế trọng yếu, đặc biệt là sự thiếu vắng các cuộc kiểm toán độc lập và các kiến nghị mang tầm vĩ mô.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ mô hình kiểm toán nợ công của Đức, Ukraina, Mỹ và Mexico phù hợp với điều kiện Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 9 giải pháp khả thi, tập trung vào hoàn thiện nội dung kiểm toán (cơ cấu, chi phí, sử dụng, bảo lãnh, tính tuân thủ và hiệu lực) và phương thức tổ chức kiểm toán theo chu trình khép kín.
- Kiến nghị các điều kiện cụ thể về thể chế, nhân lực kiểm toán và việc thành lập đơn vị kiểm toán hoạt động chuyên biệt tại KTNN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu dưới giác độ tổ chức kiểm toán của cơ quan KTNN, không đi sâu phân tích toàn bộ quy trình nghiệp vụ nội bộ hay cơ chế quản lý điều hành của các cơ quan hành pháp. Dữ liệu thực chứng khảo sát thực tế dừng lại ở giai đoạn 2001–2012.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu xây dựng phương pháp luận kiểm toán chi tiết đối với các công cụ tài chính phái sinh, hoán đổi nợ phức tạp; nghiên cứu mô hình lượng hóa và kiểm toán các nghĩa vụ nợ ngầm, nợ dự phòng phát sinh từ khu vực tài chính - ngân hàng và các dự án đối tác công tư.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Kiểm toán Nhà nước Việt Nam: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng cẩm nang, quy trình kiểm toán nợ công, hỗ trợ thiết kế các cuộc kiểm toán chuyên đề độc lập về nợ công.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các phát hiện về công khai, minh bạch thông tin nợ và yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý quản lý nợ công.
- Cơ sở đào tạo, nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính công có thể khai thác khung lý thuyết ở Chương 1, dữ liệu thực trạng ở Chương 2 và các giải pháp tổ chức kiểm toán ở Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm nợ công theo Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam khác gì so với định nghĩa của WB và IMF?
Luật Quản lý nợ công năm 2009 của Việt Nam tiếp cận nợ công theo nghĩa hẹp, chỉ bao gồm 3 bộ phận: nợ Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh và nợ chính quyền địa phương; loại trừ nợ tự vay tự trả của doanh nghiệp nhà nước không được bảo lãnh và nợ do Ngân hàng Nhà nước phát hành để điều hành chính sách tiền tệ. Trong khi đó, định nghĩa của WB và IMF tiếp cận theo khu vực công tổng thể, tính gộp cả nghĩa vụ nợ của Ngân hàng Trung ương và các tổ chức độc lập do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn hoặc Nhà nước phải chịu trách nhiệm chi trả khi vỡ nợ.
2. INTOSAI đã đưa ra những khuyến cáo trọng tâm nào về kiểm toán nợ công tại Hội nghị Mexico năm 2007?
INTOSAI đưa ra 5 khuyến cáo: (1) SAI giữ vai trò chủ động kiểm toán nợ công và báo cáo kịp thời các rủi ro hệ thống tài chính cho Quốc hội; (2) Mở rộng phạm vi kiểm toán để đảm bảo công bố đầy đủ thông tin về nợ công và tài sản công; (3) Giám sát chặt chẽ sự phát triển của nợ công ngầm và nghĩa vụ nợ dự phòng; (4) Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn của kiểm toán viên trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và thị trường vốn; (5) Nâng cao năng lực đánh giá tác động và rủi ro của các công cụ tài chính mới.
3. Tồn tại lớn nhất trong tổ chức kiểm toán nợ công của KTNN Việt Nam giai đoạn 2001–2012 là gì?
Tồn tại lớn nhất là trong suốt 19 năm hoạt động, KTNN Việt Nam chưa thực hiện được một cuộc kiểm toán độc lập chuyên biệt đối với các khoản nợ công. Nội dung kiểm toán nợ công chỉ được lồng ghép đơn giản trong các cuộc kiểm toán quyết toán NSNN, chưa có đánh giá mang tầm vĩ mô về cơ cấu nợ, chi phí vay nợ, tính bền vững của nợ công và chưa chuẩn hóa được quy trình, phương thức kiểm toán khép kín.
4. Luận án đề xuất phương thức tổ chức kiểm toán nợ công như thế nào?
Luận án đề xuất tổ chức kiểm toán kết hợp giữa kiểm toán báo cáo thường niên về nợ công, kiểm toán theo chuyên đề nợ công và kiểm toán theo từng dự án/công trình cụ thể sử dụng vốn vay. Về địa bàn, tập trung kiểm toán tại các cơ quan đầu mối quản lý nợ (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước); về quy trình, thực hiện kiểm toán theo chu trình khép kín từ đàm phán, ký kết vay nợ, giải ngân, sử dụng vốn cho đến công tác thanh toán, trả nợ và trích lập quỹ tích lũy.
5. Kinh nghiệm kiểm toán nợ công của những quốc gia nào đã được luận án nghiên cứu để rút ra bài học cho Việt Nam?
Luận án nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ cơ quan kiểm toán tối cao của 4 quốc gia: Cộng hòa Liên bang Đức (kiểm toán nợ liên bang và kiểm soát nợ địa phương), Ukraina (kiểm toán tính tuân thủ và tính kinh tế của thỏa thuận vay), Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (kiểm toán hoạt động, đánh giá chiến lược nợ và rủi ro tài khóa dài hạn) và Mexico (kiểm toán nợ ngầm và chuẩn hóa báo cáo theo khuyến cáo INTOSAI).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thanh Hải là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống về tổ chức kiểm toán nợ công do Kiểm toán Nhà nước Việt Nam thực hiện. Tác giả đã kết hợp phân tích khung lý luận quốc tế, hệ thống chuẩn mực INTOSAI với việc đánh giá thực trạng kiểm toán nợ công tại Việt Nam giai đoạn 2001–2012. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện nội dung và phương thức kiểm toán nợ công nhằm bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.