Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01) với đề tài "Xác lập mô hình tổ chức cho hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trong xu thế hội nhập" được tác giả Phan Thanh Hải thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Văn Nhị.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kiểm toán độc lập (KTĐL) tại Việt Nam chính thức hình thành từ ngày 13/05/1991 khi Bộ Tài chính thành lập hai doanh nghiệp kiểm toán đầu tiên là Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO) và Công ty Dịch vụ Kế toán Việt Nam (ASC). Sau hơn 20 năm phát triển và tham gia sâu rộng vào các cam kết quốc tế (như WTO, Hiệp định khung về dịch vụ các nước ASEAN - AFAS, Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - AFTA, Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ - BTA), ngành KTĐL Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực, công tác kiểm soát chất lượng (KSCL), tổ chức quản trị và chiến lược cạnh tranh. Văn bản luận án chỉ ra rằng trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về mô hình tổ chức của ngành KTĐL Việt Nam (bao gồm cả cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành ở cấp độ vĩ mô lẫn vi mô) gắn liền với chất lượng và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh Luật Kiểm toán độc lập bắt đầu có hiệu lực thi hành.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu có hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về mô hình tổ chức hoạt động KTĐL và việc ứng dụng vào điều kiện cụ thể của mỗi quốc gia (phân loại mô hình, cấu trúc, cơ chế vận hành, điều kiện ứng dụng).
- Đánh giá thực trạng mô hình tổ chức hoạt động KTĐL ở Việt Nam giai đoạn 2007–2012, chỉ rõ mối quan hệ ảnh hưởng của từng yếu tố cấu thành mô hình đến chất lượng và hiệu quả hoạt động KTĐL.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp xác lập, hoàn thiện mô hình tổ chức hoạt động KTĐL ở Việt Nam trong xu thế hội nhập nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động; đưa ra các kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức nghề nghiệp và các doanh nghiệp kiểm toán (DNKT). Đây là mục tiêu trọng tâm nhất của luận án.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu
- Giả thuyết nghiên cứu: Mô hình tổ chức hoạt động KTĐL hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế nên cần phải xác lập và hoàn thiện các yếu tố trong mô hình để nâng cao hơn nữa chất lượng và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh hội nhập.
- Các câu hỏi nghiên cứu:
- Mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán là gì và các yếu tố cấu thành của mô hình là những yếu tố nào?
- Thực trạng mô hình tổ chức hoạt động KTĐL ở Việt Nam trong thời gian qua như thế nào và có ảnh hưởng gì đến chất lượng, hiệu quả của hoạt động KTĐL?
- Cần phải xác lập mô hình gì và hoàn thiện những yếu tố nào của mô hình đó tại nước ta để nâng cao hơn nữa chất lượng và hiệu quả hoạt động trong xu thế hội nhập?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tổ chức hoạt động KTĐL (xét trên phương diện cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành) và mối quan hệ tác động giữa các yếu tố của mô hình đến chất lượng, hiệu quả hoạt động KTĐL.
- Phạm vi không gian: Hoạt động KTĐL tại thị trường Việt Nam trong mối tương quan hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và các cuộc khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2012.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các khía cạnh của đề tài:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình, năm công bố |
Nội dung chính và phát hiện được tác giả ghi nhận |
| Mô hình hoạt động của hãng kiểm toán |
Niece J.T (2005) |
Phân tích sự sụp đổ của mô hình "một-hãng" (One-firm concept) qua sự kiện Enron và Arthur Andersen (2002); xu hướng chuyển dịch sang 3 mô hình: công ty mạng lưới (Networks), hiệp hội (Associations), liên kết (Alliances/Organisations). |
| Tổng quan chất lượng kiểm toán |
Arezoo Aghaei Chadegani (2011) |
Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm toàn cầu về chất lượng kiểm toán, phân loại thành 7 nhóm và chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu mở rộng. |
| Quy mô DNKT và chất lượng/hiệu quả |
DeAngelo (1981), Burton (1986), Grimlund (1990), Lennox (1999), Shu (2000), Chia-Chi Lee (2008) |
Quy mô DNKT tác động thuận chiều đến chất lượng và hiệu quả; Chia-Chi Lee (khảo sát 370 công ty tại Đài Loan giai đoạn 1988–2002) chỉ ra quy mô ảnh hưởng rõ rệt giữa nhóm công ty quốc tế, công ty lớn và công ty vừa. |
| Dịch vụ phi kiểm toán và tính độc lập |
Simunic (1984), Beck và cộng sự (1988), Lindberg & Beck (2002) |
Dịch vụ phi kiểm toán làm tăng quan hệ kinh tế giữa KTV và khách hàng, có nguy cơ làm suy giảm tính độc lập và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng kiểm toán. |
| Trình độ, tâm lý và hành vi KTV |
Bonner (1990), Wright & Wright (1997), Chen và cộng sự (2009), Kelly & Margheim (1990), Wooten (2003) |
Kiến thức chuyên ngành, sự hoài nghi nghề nghiệp, việc kiểm soát của chủ phần hùn và tính chuyên nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến phát hiện sai sót và chất lượng kiểm toán. |
| Giá phí kiểm toán |
DeAngelo (1981), Francis & Simon (1987), Craswell & Francis (1999) |
Hiện tượng giảm phí năm đầu (low-balling) tạo sức ép thời gian và chi phí, đe dọa tính độc lập và làm giảm chất lượng kiểm toán. |
| Kiểm soát chất lượng tại Việt Nam |
Trần Khánh Lâm (2011), Mai Thị Hoàng Minh (2010) |
Đánh giá thực trạng KSCL bên trong và bên ngoài; chỉ ra hạn chế của các DNKT quy mô nhỏ tại Việt Nam trong việc duy trì quy trình KSCL; KSCL kiểm toán BCTC đơn vị có lợi ích công chúng. |
| Quan hệ quản lý và hội nhập ngành kiểm toán |
Phạm Quang Huy (2011), Trần Thị Kim Anh (2008) |
Ứng dụng lý thuyết quan hệ quản lý để phân tích chất lượng kiểm toán; phân tích cam kết mở cửa thị trường dịch vụ kế toán - kiểm toán của Việt Nam trong WTO và GATS. |
| Hệ thống và chiến lược phát triển kiểm toán |
Nguyễn Đình Đỗ (2005), Đặng Thái Hùng (2006), Vũ Minh Hải (2006), Vũ Hữu Đức (2002) |
Hệ thống hóa tổ chức kiểm toán 3 phân hệ (KTNN, KTĐL, KTNB); định hướng phát triển ngành kiểm toán 2000–2005 tầm nhìn 2015; chiến lược phát triển ngành; mô hình ban hành chuẩn mực và giám sát kiểm toán giai đoạn 1991–2002. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật cụ thể tại các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Tây Âu), thiếu các nghiên cứu toàn diện về mô hình tổ chức hoạt động KTĐL tại các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
- Các nghiên cứu trong nước trước đó phần lớn mang tính chất định tính, tiếp cận rời rạc ở từng mảng nghiệp vụ riêng lẻ (như KSCL, chiến lược, mở cửa thị trường dịch vụ), dữ liệu khảo sát chủ yếu dừng lại trước năm 2009 (trước khi Luật KTĐL ra đời).
- Luận án giải quyết khoảng trống về việc xác lập một mô hình tổ chức hoạt động KTĐL hoàn chỉnh cho Việt Nam trên cả hai phương diện: cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành (ở cả góc độ vĩ mô lẫn vi mô), sử dụng dữ liệu cập nhật giai đoạn 2007–2012 để kiểm định thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Giải thích mối quan hệ ủy nhiệm giữa người sử dụng thông tin (công chúng, nhà đầu tư) và kiểm toán viên (KTV). KTV đóng vai trò là bên thứ ba độc lập được ủy nhiệm giám sát tính trung thực của báo cáo tài chính (BCTC) nhằm giảm thiểu xung đột lợi ích và sự bất cân xứng thông tin.
- Lý thuyết lập quy (Regulatory Theory): Bao gồm Lý thuyết lợi ích xã hội (Public-interest theory), Lý thuyết nắm giữ/nhóm lợi ích (Capture/Interest-group theory) và Lý thuyết lợi ích cá nhân (Private-interest theory). Lý thuyết này giải thích sự hình thành các mô hình quản lý, ban hành chuẩn mực và giám sát hoạt động kiểm toán tại các quốc gia theo ba dạng cơ bản: (1) Nhà nước quản lý trực tiếp; (2) Tổ chức nghề nghiệp tự quản; (3) Ủy ban độc lập quản lý.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích tác động của các nhân tố kỹ thuật và nhân tố thể chế từ môi trường bên ngoài đối với các tổ chức lập quy và các DNKT, thúc đẩy xu hướng hòa nhập và chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế trong bối cảnh hội nhập.
- Lý thuyết cạnh tranh (Competition Theory - Michael Porter, 1976): Phân tích lợi thế cạnh tranh và lợi thế so sánh của các DNKT trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh, định giá phí, phát triển nguồn nhân lực và tham gia vào các mạng lưới/liên minh kiểm toán quốc tế.
Luận án đưa ra hai khái niệm khoa học trọng tâm:
- Mô hình tổ chức hoạt động KTĐL: Thuật ngữ diễn đạt các đặc trưng liên quan đến cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành của hoạt động KTĐL.
- Xác lập mô hình tổ chức hoạt động KTĐL: Việc lựa chọn và xác định các yếu tố, đặc trưng cơ bản liên quan đến cấu trúc và cơ chế vận hành của hoạt động KTĐL sao cho phù hợp với yêu cầu quản lý, tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi quốc gia và nguồn lực của chủ thể thực hiện kiểm toán.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phân tích tổng hợp tài liệu, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (mô hình tự kiểm soát tại Hoa Kỳ, mô hình theo luật định tại Pháp, mô hình ủy ban độc lập tại Anh, mô hình Nhà nước - Hội đồng tư vấn tại Nhật Bản), phương pháp suy diễn và quy nạp.
- Phương pháp chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu và xin ý kiến lãnh đạo các cơ quan quản lý và chuyên gia đầu ngành (Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - VACPA, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam - VAA, Ban Giám đốc các công ty kiểm toán Deloitte Việt Nam, A&C, AISC...) nhằm hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Phương pháp điều tra và định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gửi đến các DNKT hoạt động tại Việt Nam; sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích bảng tần suất và các kiểm định thống kê sau (post-hoc tests / hypothesis tests) để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc và cơ chế vận hành đến chất lượng và hiệu quả kiểm toán.
Nguồn dữ liệu sử dụng
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tổng kết ngành kiểm toán của Bộ Tài chính, báo cáo hoạt động của VACPA, văn bản quy phạm pháp luật (Luật KTĐL, Nghị định 105/2004/NĐ-CP, hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam - VSA), tài liệu của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) giai đoạn 2007–2012.
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu điều tra thực nghiệm thu thập từ phiếu khảo sát đối với các DNKT thuộc nhiều nhóm quy mô và hình thức sở hữu khác nhau trên thị trường Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu có liên quan đến các khía cạnh khác nhau của luận án
Chương này điểm luận hệ thống các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước. Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế liên quan đến cấu trúc hãng kiểm toán (sự chuyển dịch từ mô hình "one-firm" sang mạng lưới/hiệp hội), các yếu tố tác động đến chất lượng kiểm toán (quy mô DNKT, dịch vụ phi kiểm toán, năng lực và thái độ hoài nghi của KTV, giá phí kiểm toán). Đồng thời, chương 1 phân tích các công trình trong nước về cơ chế KSCL, cam kết mở cửa dịch vụ, chiến lược phát triển ngành và mô hình ban hành chuẩn mực. Qua đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu về mô hình tổ chức tổng thể trong giai đoạn ban hành Luật KTĐL, thiết lập giả thuyết và 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập và việc ứng dụng vào điều kiện cụ thể của mỗi quốc gia
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về mô hình tổ chức hoạt động KTĐL:
- Khái niệm và cấu thành: Phân tích mô hình theo chức năng và cấu trúc. Hai yếu tố cấu thành cốt lõi là Cấu trúc tổ chức (mối quan hệ giữa cơ quan lập quy/giám sát, DNKT, KTV, doanh nghiệp được kiểm toán và người sử dụng thông tin BCTC) và Cơ chế vận hành (hệ thống pháp luật, cơ chế thị trường, KSCL bên trong và bên ngoài, quản trị DNKT, chiến lược cạnh tranh).
- Bốn mô hình quản lý giám sát quốc tế:
- Mô hình tự kiểm soát (Hoa Kỳ): Trước năm 2002 do AICPA tự quản; sau năm 2002 chuyển dịch sang mô hình có sự giám sát của Nhà nước với sự ra đời của Đạo luật Sarbanes-Oxley và Ủy ban Giám sát hoạt động kiểm toán công ty đại chúng (PCAOB).
- Mô hình kiểm toán theo luật định (Pháp): Nhà nước can thiệp sâu thông qua khung pháp lý chặt chẽ.
- Mô hình ủy ban độc lập (Vương quốc Anh): Hoạt động lập quy và giám sát do Hội đồng Báo cáo Tài chính (FRC) độc lập đảm nhiệm.
- Mô hình Nhà nước - Hội đồng tư vấn (Nhật Bản): Cơ quan dịch vụ tài chính nhà nước kết hợp với hội đồng tư vấn chuyên môn.
- Mô hình tổ chức DNKT quốc tế: Phân tích 3 mô hình thành viên của các hãng quốc tế (Mạng lưới - Networks, Hiệp hội - Associations, Liên kết - Alliances/Organisations).
- Điều kiện ứng dụng: Xác định các nhóm điều kiện môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh, môi trường văn hóa, nguồn nhân lực và chiến lược phát triển ngành tác động đến việc lựa chọn mô hình tại từng quốc gia.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và khung nghiên cứu chung của luận án
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học:
- Xác định rõ đối tượng nghiên cứu (mô hình tổ chức và mối quan hệ với chất lượng, hiệu quả) và phạm vi nghiên cứu (thị trường KTĐL Việt Nam, trọng tâm giai đoạn 2007–2012).
- Mô tả phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và thiết kế quy trình khảo sát sơ cấp: từ khâu dự thảo bảng câu hỏi, tham vấn chuyên gia (lãnh đạo Bộ Tài chính, VACPA, VAA, các công ty kiểm toán Big 4 và non-Big 4), hiệu chỉnh bảng hỏi, phát phiếu điều tra, thu hồi và xử lý dữ liệu.
- Trình bày khung nghiên cứu tổng thể kết nối từ cơ sở lý luận (Chương 2), qua phân tích thực trạng và kiểm định thống kê (Chương 4), đến đề xuất giải pháp và mô hình tối ưu (Chương 5).
Chương 4: Thực trạng mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng ngành KTĐL Việt Nam giai đoạn 2007–2012 và kết quả kiểm định thực nghiệm:
- Tình hình phát triển ngành: Thống kê sự gia tăng số lượng DNKT, cơ cấu đội ngũ KTV hành nghề và nhân viên, phân loại khách hàng, cơ cấu dịch vụ (dịch vụ kiểm toán BCTC, kiểm toán quyết toán vốn đầu tư, dịch vụ tư vấn) và tăng trưởng doanh thu.
- Thực trạng cấu trúc và cơ chế vận hành:
- Góc độ vĩ mô (Lập quy và giám sát): Bộ Tài chính giữ vai trò quản lý nhà nước trực tiếp; tổ chức nghề nghiệp (VACPA) từng bước được chuyển giao một số chức năng (đào tạo, cập nhật kiến thức, tham gia KSCL) nhưng quyền lực pháp lý còn hạn chế.
- Góc độ vi mô (Chủ thể thực hiện): Tồn tại các hình thức sở hữu: Công ty TNHH (2 thành viên trở lên), Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân (giai đoạn trước chuyển đổi) và DNKT có vốn đầu tư nước ngoài. Phân tích thực trạng chuyển đổi loại hình doanh nghiệp theo Luật KTĐL.
- Tổ chức quản lý DNKT: Phân hóa rõ nét giữa nhóm DNKT thành viên hãng quốc tế (Big 4 và các hãng mạng lưới) với nhóm DNKT vừa và nhỏ trong nước về quy trình quản trị, phân công nhân sự cuộc kiểm toán và công tác KSCL từ bên trong.
- Kết quả khảo sát thực nghiệm và kiểm định:
| Danh mục bảng thống kê / kiểm định trong luận án |
Nội dung số liệu và kết quả phân tích phản ánh trong chương |
| Bảng 4.1 & 4.2 |
Đánh giá mức độ ảnh hưởng và phân tích tần suất ý kiến về tác động của mô hình tổ chức KTĐL hiện tại đến chất lượng và hiệu quả hoạt động. |
| Bảng 4.3 |
Thống kê tình hình KSCL bên ngoài đối với các DNKT tại Việt Nam giai đoạn 2007–2012 do Bộ Tài chính và VACPA thực hiện. |
| Bảng 4.4 |
Thống kê số lượng công ty KTĐL tại Việt Nam là thành viên hãng kiểm toán quốc tế (2007–2012). |
| Bảng 4.5 |
Phân loại các DNKT tham gia khảo sát theo quy mô (vốn điều lệ, số KTV, doanh thu). |
| Bảng 4.6, 4.7, 4.8 |
Kết quả phân tích và kiểm định sau về ảnh hưởng của từng hình thức sở hữu DNKT đối với chất lượng và hiệu quả hoạt động. |
| Bảng 4.9, 4.10, 4.11, 4.12, 4.13 |
Phân tích và kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố quy mô (vốn điều lệ, số lượng KTV/nhân viên, mạng lưới chi nhánh/văn phòng) đến chất lượng và hiệu quả. |
| Bảng 4.14 & 4.15 |
Kiểm định tác động của cơ sở pháp lý và cơ chế vận hành vĩ mô đối với chất lượng và hiệu quả kiểm toán. |
| Bảng 4.16, 4.17, 4.18 |
Kiểm định tác động của cơ chế vận hành vi mô (công tác KSCL bên trong, năng lực quản trị nội bộ) đến chất lượng và hiệu quả theo từng nhóm DNKT. |
Chương 5: Những định hướng và giải pháp để xác lập mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập trong xu thế hội nhập
Chương 5 xây dựng mô hình tổ chức mục tiêu và hệ thống giải pháp:
- Định hướng xác lập mô hình: Định hướng vĩ mô chuyển dịch từng bước sang mô hình kết hợp quản lý nhà nước với vai trò tự quản mạnh mẽ của tổ chức nghề nghiệp (VACPA); định hướng vi mô chuẩn hóa mô hình tổ chức DNKT theo hình thức Công ty TNHH hai thành viên trở lên và Công ty Hợp danh.
- Mô hình tổ chức đề xuất: Xây dựng sơ đồ các yếu tố cấu thành và tác động đến mô hình tổ chức hoạt động KTĐL ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập (Hình 5.1).
- Mô hình quản trị mẫu: Thiết kế sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý mẫu cho Công ty kiểm toán hợp danh (Hình 5.2) và sơ đồ tổ chức nhân sự cho một cuộc kiểm toán chuẩn mực (Hình 5.3).
- Hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp tổng thể: Hoàn thiện môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh dịch vụ kiểm toán.
- Giải pháp cụ thể: Thực hiện chiến lược phát triển ngành KTĐL; nâng cao công tác kiểm soát và đánh giá chất lượng kiểm toán; xây dựng bộ tiêu chí chấm điểm cuộc kiểm toán (Bảng 5.1) và thang điểm xếp loại chất lượng cuộc kiểm toán (Bảng 5.2); tái cấu trúc quản trị công ty kiểm toán; nâng cao quy mô vốn, nhân lực và thúc đẩy liên kết quốc tế.
- Kiến nghị thực hiện: Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tài chính, Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) và các cơ sở đào tạo đại học.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và xây dựng khái niệm khoa học về Mô hình tổ chức hoạt động KTĐL và Xác lập mô hình tổ chức hoạt động KTĐL; làm rõ hai yếu tố cấu thành cốt lõi là Cấu trúc tổ chức và Cơ chế vận hành ở hai cấp độ vĩ mô và vi mô.
- Vận dụng tổng hợp 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đại diện, Lý thuyết lập quy, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết cạnh tranh) để giải thích cơ chế tương tác giữa các chủ thể trong thị trường kiểm toán độc lập.
- Hệ thống hóa tiêu chí phân loại các mô hình quản lý, lập quy và giám sát kiểm toán trên thế giới (mô hình tự kiểm soát, mô hình luật định, mô hình ủy ban độc lập, mô hình kết hợp), đồng thời chỉ rõ các điều kiện môi trường kinh tế, pháp lý, văn hóa cần thiết để vận dụng mô hình phù hợp tại mỗi quốc gia.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về ngành KTĐL Việt Nam giai đoạn 2007–2012; lượng hóa mối quan hệ ảnh hưởng giữa các yếu tố cấu trúc (hình thức sở hữu, vốn điều lệ, số lượng KTV, mạng lưới chi nhánh) và cơ chế vận hành (khung pháp lý, quản trị nội bộ, KSCL bên trong và bên ngoài) đối với chất lượng và hiệu quả hoạt động.
- Xác lập mô hình tổ chức hoạt động KTĐL tối ưu cho Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
- Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao:
- Mô hình tổ chức bộ máy quản lý mẫu cho Công ty kiểm toán hợp danh và mô hình tổ chức nhân sự cho một cuộc kiểm toán.
- Xây dựng công cụ đánh giá chất lượng kiểm toán gồm: Thang điểm tiêu chí chấm cho cuộc kiểm toán (Bảng 5.1) và Thang điểm xếp loại cuộc kiểm toán (Bảng 5.2).
- Lộ trình chuyển giao quyền hạn giám sát và quản lý hành nghề từ Bộ Tài chính sang tổ chức nghề nghiệp (VACPA).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Luận án tập trung tiếp cận mô hình tổ chức hoạt động KTĐL ở góc độ tổng thể hệ thống (cấu trúc và cơ chế vận hành ở cấp độ vĩ mô và vi mô), chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình tác nghiệp kỹ thuật riêng biệt của từng loại hình dịch vụ kiểm toán đặc thù.
- Dữ liệu khảo sát thực nghiệm và số liệu ngành phản ánh trọng tâm giai đoạn 2007–2012 (thời kỳ chuyển giao trước và ngay sau khi Luật KTĐL có hiệu lực).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu phân tích tác động của từng yếu tố đơn lẻ trong mô hình tổ chức (chẳng hạn như cơ chế phân chia trách nhiệm pháp lý trong công ty hợp danh, tác động của công nghệ thông tin và phần mềm kiểm toán) đối với hiệu quả hoạt động của KTV trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu đánh giá hiệu quả vận hành của mô hình sau giai đoạn hoàn tất chuyển đổi toàn bộ các DNKT theo quy định của Luật KTĐL.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị đối với nhiều đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy chế kiểm soát chất lượng kiểm toán bên ngoài và lộ trình phân cấp quản lý nghề nghiệp.
- Tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VAA): Ứng dụng các đề xuất về mô hình giám sát chất lượng, chương trình đào tạo cập nhật kiến thức KTV và tiêu chí xếp loại chất lượng cuộc kiểm toán.
- Ban lãnh đạo các Doanh nghiệp Kiểm toán: Tham khảo trực tiếp sơ đồ tổ chức bộ máy quản trị mẫu, mô hình bố trí nhân sự cuộc kiểm toán và hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Kiểm toán: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về phương pháp luận, khung lý thuyết quản lý kiểm toán và dữ liệu thực chứng của ngành KTĐL Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai yếu tố cấu thành cốt lõi của mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập theo luận án là gì?
Theo luận án, mô hình tổ chức hoạt động KTĐL được cấu thành từ hai yếu tố:
- Cấu trúc tổ chức: Thể hiện mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia hoạt động kiểm toán. Ở cấp độ vĩ mô, đó là vị trí, địa vị pháp lý của tổ chức lập quy, giám sát kiểm toán trong bộ máy nhà nước. Ở cấp độ vi mô, đó là hình thức sở hữu, quy mô và cơ cấu tổ chức quản trị nội bộ của DNKT.
- Cơ chế vận hành: Cách thức các chủ thể thực hiện chức năng và tương tác với nhau thông qua hệ thống pháp luật, cơ chế thị trường, công tác kiểm soát chất lượng (bên trong và bên ngoài), quản trị nội bộ và chiến lược cạnh tranh.
2. Luận án đã tổng kết những mô hình lập quy và giám sát kiểm toán tiêu biểu nào trên thế giới?
Luận án đã phân tích 4 mô hình tiêu biểu:
- Mô hình tự kiểm soát (Hoa Kỳ): Ban đầu do tổ chức nghề nghiệp (AICPA) quản lý toàn diện, sau năm 2002 bổ sung sự giám sát của cơ quan độc lập thuộc nhà nước (PCAOB) theo Đạo luật Sarbanes-Oxley.
- Mô hình kiểm toán theo luật định (Pháp): Nhà nước thiết lập các quy định pháp lý trực tiếp và chặt chẽ chi phối hoạt động kiểm toán.
- Mô hình ủy ban độc lập (Vương quốc Anh): Giao quyền lập quy và giám sát cho Hội đồng Báo cáo Tài chính (FRC) hoạt động độc lập với sự tham gia của nhiều nhóm lợi ích.
- Mô hình Nhà nước - Hội đồng tư vấn (Nhật Bản): Cơ quan quản lý nhà nước phối hợp cùng hội đồng tư vấn chuyên môn để giám sát hoạt động kiểm toán.
3. Những lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng nào được tác giả sử dụng?
Tác giả sử dụng 4 lý thuyết chính:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích cơ chế KTV đại diện công chúng giám sát tính minh bạch BCTC của doanh nghiệp.
- Lý thuyết lập quy (Regulatory Theory): Gồm lý thuyết lợi ích xã hội, lý thuyết nhóm lợi ích và lý thuyết lợi ích cá nhân, giải thích cơ chế can thiệp của Nhà nước và tổ chức nghề nghiệp.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích ảnh hưởng của môi trường thể chế bên ngoài đến quá trình chuẩn hóa hoạt động kiểm toán.
- Lý thuyết cạnh tranh (Competition Theory): Dựa trên lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1976) để phân tích chiến lược, giá phí và liên minh của các DNKT.
4. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể nào để kiểm soát và đánh giá chất lượng cuộc kiểm toán?
Luận án đề xuất bộ công cụ đánh giá thực hành tại Chương 5 gồm:
- Bảng 5.1: Bảng thang điểm theo các tiêu chí chấm cho cuộc kiểm toán (phân bổ điểm số chi tiết cho từng giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, tổng hợp và lập báo cáo, soát xét chất lượng).
- Bảng 5.2: Thang điểm xếp loại cuộc kiểm toán (phân chia các mức xếp loại chất lượng cụ thể dựa trên tổng điểm đạt được nhằm phục vụ công tác KSCL nội bộ và KSCL bên ngoài).
5. Định hướng đổi mới mô hình tổ chức KTĐL ở cấp độ vĩ mô tại Việt Nam được luận án xác định như thế nào?
Luận án định hướng chuyển đổi từng bước mô hình quản lý vĩ mô từ cơ chế Nhà nước (Bộ Tài chính) trực tiếp quản lý sang mô hình kết hợp: Nhà nước giữ vai trò ban hành khung pháp lý tối cao và giám sát chung, đồng thời chuyển giao các chức năng quản lý hành nghề cụ thể, tổ chức thi sát hạch chứng chỉ KTV, đào tạo cập nhật kiến thức và thực hiện kiểm tra kiểm soát chất lượng định kỳ cho tổ chức nghề nghiệp (VACPA).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Thanh Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập trên nền tảng các lý thuyết đại diện, lập quy, thể chế và cạnh tranh. Thông qua việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực nghiệm giai đoạn 2007–2012, công trình đã làm rõ thực trạng cấu trúc và cơ chế vận hành của ngành KTĐL Việt Nam, đồng thời chỉ ra mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quy mô, hình thức sở hữu, khung pháp lý và kiểm soát chất lượng đến chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán. Trên cơ sở đó, luận án đã xác lập mô hình tổ chức mục tiêu và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi ở cả cấp độ quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp kiểm toán nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.