Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động nhập khẩu giữ vai trò then chốt trong việc giúp các quốc gia và doanh nghiệp tiếp cận trang thiết bị kỹ thuật tiên tiến, thu hẹp khoảng cách công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Đi cùng với sự gia tăng nhanh chóng của lưu lượng hàng hóa giao thương qua biên giới, yêu cầu chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan trở thành yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Công ty TNHH OSCO International là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam, chuyên kinh doanh và phân phối các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật. Mặc dù các mặt hàng máy móc nhập khẩu từ thị trường Hàn Quốc được hưởng nhiều cơ chế ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại, quy trình thực hiện thủ tục hải quan tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Các rủi ro phát sinh trong từng khâu xử lý chứng từ và khai báo điện tử làm gia tăng chi phí lưu kho bãi, kéo dài thời gian thông quan và ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc chưa cập nhật kịp thời các thay đổi pháp lý chuyên ngành, kỹ năng lập và rà soát hồ sơ của nhân sự còn hạn chế, cùng sự thiếu đồng bộ trong việc xử lý dữ liệu khai báo.

Để giải quyết các rào cản thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu, quy trình thủ tục hải quan nói chung và thủ tục hải quan điện tử đối với mặt hàng máy móc, thiết bị.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Hàn Quốc tại Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Hàn Quốc cho doanh nghiệp và các bên liên quan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thủ tục hải quan đối với mặt hàng máy móc, thiết bị nhập khẩu từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH OSCO International.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH OSCO International (trụ sở tại Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và nghiệp vụ hải quan giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và nghiệp vụ ngoại thương hiện hành:

  • Khung pháp lý và hệ thống nghiệp vụ:

    • Luật Hải quan năm 2014 (Luật số 54/2014/QH13), trọng tâm là các quy định tại Điều 4 (khái niệm thủ tục hải quan, hồ sơ hải quan), Điều 16 (5 nguyên tắc thủ tục hải quan và quản lý rủi ro), Điều 22 (địa điểm làm thủ tục), Điều 23 (thời hạn làm thủ tục), Điều 24 (chứng từ thuộc hồ sơ hải quan), Điều 37 (thông quan hàng hóa) và Điều 69.
    • Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Nghị định 59/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung quy định chi tiết về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan và định danh người khai hải quan.
    • Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
    • Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), quy tắc xuất xứ hàng hóa và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế quy trình nghiệp vụ và phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên thuộc phòng Xuất nhập khẩu, phòng Kinh doanh của Công ty TNHH OSCO International nhằm ghi nhận các vướng mắc nghiệp vụ thực tế.
    • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo nội bộ của OSCO (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu, hồ sơ năng lực giai đoạn 2021–2023), cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:

    • Phân tích định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh, phân loại, diễn giải logic để làm rõ sự tương thích giữa quy định pháp luật và quy trình thực hiện thực tế tại công ty.
    • Phân tích định lượng: Ứng dụng thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính, tính toán biến động kim ngạch nhập khẩu, tỷ lệ cơ cấu thị trường và tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu đề tài hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc thiết bị từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH OSCO International

Chương này tổng kết 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến thủ tục hải quan:

  1. Luận văn “Hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan điện tử tại Việt Nam” (Lâm Thị Thu Hòa, 2013, ĐH Bách Khoa Hà Nội): Tập trung giải pháp cấp vĩ mô cho các bộ, ngành và hải quan nhưng thiếu giải pháp cụ thể ở góc độ doanh nghiệp.
  2. Luận văn “Quản lý thủ tục Hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu tại công ty TNHH KATOLEC Việt Nam” (Mạc Thị Hương, 2021, Học viện Tài chính): Phân tích nguyên nhân chủ quan của doanh nghiệp nhưng chưa chi tiết hóa giải pháp cho từng khâu nghiệp vụ.
  3. Khóa luận “Hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan hàng hóa nhập khẩu của Công ty Cổ Phần Giao Nhận KTO” (Vũ Thị Bích Hạnh, 2021, ĐH Thương mại): Hệ thống hóa quy trình giao nhận logistics tổng quát.
  4. Khóa luận “Hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng thiết bị bưu chính viễn thông truyền hình từ Trung Quốc của công ty cổ phần truyền thông BMTS” (Đỗ Thị Thúy Hằng, 2010, ĐH Thương mại): Dùng khảo sát thực tế nhưng chưa phân tích sâu nguyên nhân bất cập.
  5. Khóa luận “Giải pháp hoàn thiện thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng thép từ thị trường Trung Quốc tại công ty cổ phần Thanh Bình HTC” (Nguyễn Thị Bình, 2013, ĐH Thương mại): Phân tích rào cản pháp lý nhưng thiếu số liệu biến động chi tiết.

Từ đó, tác giả khẳng định đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH OSCO International đối với mặt hàng máy móc, thiết bị từ Hàn Quốc là công trình độc lập, không trùng lặp và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

Chương 2. Cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản:

  • Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Phân biệt nhập khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự chịu chi phí, rủi ro, tự đứng tên hợp đồng) và nhập khẩu ủy thác (thực hiện qua trung gian thương mại dựa trên hợp đồng ủy thác).
  • Nguyên tắc và vai trò của thủ tục hải quan: Trình bày 5 nguyên tắc theo Điều 16 Luật Hải quan 2014, bao gồm việc áp dụng kỹ thuật quản lý rủi ro và các vai trò bảo vệ an ninh quốc gia, kiểm soát thương mại, thu ngân sách và thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
  • Quy trình chuẩn 5 bước của doanh nghiệp:
    1. Chuẩn bị hồ sơ hải quan: Lập bộ chứng từ bắt buộc (Tờ khai, Hợp đồng thương mại, Commercial Invoice, Packing List, Vận đơn B/L) và các chứng từ bổ trợ (C/O, L/C, Chứng từ bảo hiểm, Chứng thư kiểm định/kiểm dịch).
    2. Nộp hồ sơ và khai hải quan điện tử: Thực hiện 5 thao tác trên phần mềm ECUS/VNACCS gồm đăng ký mới (nghiệp vụ IDA), điền thông tin chung (tab 1, tab 2), nhập danh sách hàng hóa và phân bổ chi phí, truyền tờ khai chính thức (nghiệp vụ IDC) và đính kèm hồ sơ điện tử (HYS).
    3. Lấy kết quả phân luồng: Tiếp nhận kết quả phân luồng tờ khai (Luồng Xanh: miễn kiểm tra; Luồng Vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ; Luồng Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa theo các mức 5%, 10% hoặc toàn bộ lô hàng qua máy soi hoặc kiểm thủ công).
    4. Nộp thuế và phí: Tính toán và nộp thuế nhập khẩu, thuế VAT, lệ phí hải quan tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng thương mại để nhận mã vạch thông quan.
    5. Thông quan hàng hóa: Thanh lý tờ khai tại cảng/kho bãi, nhận lệnh giao hàng và tiếp nhận hàng hóa.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên ngoài (pháp lý, hệ thống công nghệ thông tin hải quan, xuất xứ, hạ tầng logistics) và bên trong (tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự, mối quan hệ với hải quan, cơ cấu tổ chức).

Chương 3. Thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc, thiết bị từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH OSCO International

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH OSCO International (thành lập ngày 27/12/2007, MST: 0102597963, đại diện pháp luật: Arai Norichika, trụ sở tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội; có chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh). Công ty có quy mô 200 nhân sự (tính đến tháng 9/2023), trong đó lao động trẻ từ 20–35 tuổi chiếm 88,5%, tỷ lệ nam/nữ đạt 52,5%/47,5%.
  • Hoạt động kinh doanh và tài chính: Tổng tài sản năm 2021 đạt 111,004 tỷ VNĐ, giảm 5,42% năm 2022 và phục hồi tăng 6,8% vào năm 2023. Doanh thu tăng từ 60,365 tỷ VNĐ (2021) lên 73 tỷ VNĐ (2023). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt mức cao nhất (khoảng 5,5–5,997 tỷ VNĐ), sau đó giảm gần 30% trong năm 2022 do tác động của xung đột Nga – Ukraina đẩy chi phí giá vốn và cước vận chuyển tăng cao, trước khi hồi phục lên khoảng 5,2 tỷ VNĐ năm 2023.
  • Kim ngạch và cơ cấu thị trường nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu tăng từ 12 tỷ VNĐ (2021) lên 15,7 tỷ VNĐ (2023). Trung Quốc là thị trường lớn nhất (chiếm trên 40%), Nhật Bản đứng thứ hai (chiếm 20,88% đến 25,62%), Hàn Quốc đứng thứ ba (chiếm trên 15% và đang được công ty ưu tiên gia tăng tỷ trọng hợp tác).
  • Thực trạng thực hiện quy trình thủ tục hải quan với hàng Hàn Quốc:
    • Kiểm tra thông tin và chứng từ: Mặt hàng nhập khẩu gồm máy biến áp, máy mài, máy tiện, máy gia công, dụng cụ cắt gọt. Tác giả phân tích đặc thù phân loại máy móc mới và máy móc đã qua sử dụng; riêng máy biến áp phân loại theo nhóm phải kiểm tra chất lượng hoặc công bố hiệu suất năng lượng và yêu cầu bắt buộc dán nhãn hàng hóa. Khảo sát nội bộ năm 2023 cho thấy 70% đánh giá khâu kiểm tra chứng từ đạt loại tốt, tuy nhiên vẫn còn phát sinh sai sót thông tin giữa hóa đơn, packing list và vận đơn.
    • Khai báo điện tử trên ECUS/VNACCS: Thực hiện nhập liệu qua các tab nghiệp vụ; việc áp mã HS và kê khai biểu thuế ưu đãi C/O đôi khi chưa chuẩn xác dẫn đến việc phải hủy truyền lại tờ khai hoặc bị hải quan yêu cầu giải trình.
    • Phân luồng và xử lý luồng tờ khai: Các lô hàng máy móc rơi vào luồng Vàng và luồng Đỏ làm phát sinh chi phí kiểm hóa (kiểm soi hoặc cắt seal kiểm thủ công) và kéo dài thời gian lưu kho.
  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Đội ngũ có kinh nghiệm lâu năm, quan hệ thương mại uy tín với đối tác Hàn Quốc, bộ máy tổ chức linh hoạt.
    • Tồn tại: Tỷ lệ sai lệch chứng từ còn hiện diện, thời gian chuẩn bị hồ sơ chưa tối ưu, việc cập nhật quy định kiểm tra chuyên ngành còn bị động.

Chương 4. Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc thiết bị từ thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH OSCO International

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện:

  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chéo bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai; tăng cường phối hợp với nhà cung cấp Hàn Quốc để đồng bộ thông tin trên Commercial Invoice, Packing List và C/O form VK/AK.
    • Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ chuyên sâu về kỹ năng tra cứu mã HS cho máy móc kỹ thuật phức tạp, cập nhật các văn bản quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) về kiểm tra hiệu suất năng lượng và kiểm tra chất lượng.
    • Tối ưu hóa việc ứng dụng phần mềm ECUS/VNACCS, kiểm soát chặt chẽ khâu đính kèm chứng từ điện tử (HYS) nhằm giảm thiểu tỷ lệ tờ khai bị phân vào luồng Vàng và luồng Đỏ.
  • Nhóm giải pháp đối với cơ quan Hải quan: Nâng cao tính ổn định của đường truyền hệ thống VNACCS/VCIS, công khai minh bạch quy trình tham vấn giá và phân loại mã HS, tạo điều kiện thông quan nhanh cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước và các Bộ, ngành liên quan: Đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành đối với nhóm máy móc thiết bị phụ trợ, tăng cường kết nối một cửa quốc gia nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cấp phép và chứng nhận chất lượng.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng tổng hợp từ khóa luận

Chỉ tiêu tài chính & kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 60,365 (Tăng trưởng) 73,000
Tổng tài sản (tỷ VNĐ) 111,004 (Giảm 5,42%) (Tăng 6,8% so với 2022)
Tài sản ngắn hạn (tỷ VNĐ) 89,558 ~84,000 —
Tài sản dài hạn (tỷ VNĐ) 21,446 — —
Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) 66,117 (Giảm 1,43%) 70,000
Nợ phải trả (tỷ VNĐ) 45,887 40,000 – 41,000 40,000 – 41,000
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 5,997 (~5,5) (Giảm ~30%) ~5,200
Kim ngạch nhập khẩu (tỷ VNĐ) 12,000 14,280 (+19%) 15,700 (+8,3%)
Cơ cấu nhân sự OSCO (Tháng 9/2023) Tỷ lệ (%) Cơ cấu thị trường nhập khẩu chính Tỷ trọng qua các năm
Nam / Nữ 52,5% / 47,5% Trung Quốc > 40% (Trọng điểm)
Độ tuổi 20 – 35 88,5% Nhật Bản 20,88% (2021) → 23,91% (2022) → 25,62% (2023)
Trình độ Phổ thông 45,0% Hàn Quốc > 15% (Đang ưu tiên mở rộng)
Trình độ Đại học trở lên 33,0% Bộ phận Sản xuất 31,5% nhân lực
Trình độ Cao đẳng, Trung cấp 22,0% Bộ phận Kho & Kinh doanh Kho: 21,5%; Kinh doanh: 20,0%

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận đã mô tả chi tiết từng bước thao tác kỹ thuật trên phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS/VNACCS (từ khâu đăng ký IDA, hiệu chỉnh IDB, khai báo chính thức IDC, phân bổ khoản điều chỉnh trị giá đến truyền file đính kèm HYS) gắn liền với mặt hàng máy móc kỹ thuật nhập khẩu.
  • Làm rõ các yêu cầu quản lý chuyên ngành đối với từng nhóm máy móc cụ thể từ Hàn Quốc (phân biệt máy mới/cũ, kiểm tra chất lượng và hiệu suất năng lượng của máy biến áp, quy định dán nhãn hàng hóa), khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước vốn chỉ phân tích lý thuyết chung hoặc thiếu số liệu thực tế tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn trong khoảng thời gian thực tập của sinh viên tại một doanh nghiệp thương mại duy nhất (Công ty TNHH OSCO International); chuỗi số liệu tài chính và nghiệp vụ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2021–2023). Đề tài chưa mở rộng so sánh chi tiết quy trình hải quan của công ty với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình thủ tục hải quan cho toàn bộ các thị trường nhập khẩu chủ lực khác của công ty (Trung Quốc, Nhật Bản); phân tích sâu hơn tác động của việc chuyển dịch từ quy định hải quan truyền thống sang mô hình Hải quan số và Hải quan thông minh đối với hoạt động logistics của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thuế – Hải quan tham khảo về phương pháp nghiên cứu thực trạng và mô tả quy trình khai báo hải quan thực tế.
  • Cán bộ chứng từ, chuyên viên xuất nhập khẩu: Tham khảo quy trình 5 bước thực hiện trên phần mềm ECUS/VNACCS, các lưu ý về hồ sơ C/O ưu đãi và kiểm tra chuyên ngành đối với mặt hàng máy móc, thiết bị kỹ thuật nhập khẩu từ thị trường Hàn Quốc.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thương mại máy móc: Vận dụng các giải pháp kiểm soát rủi ro phân luồng tờ khai và quản lý chi phí thông quan tại kho bãi cảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đơn vị nào và tập trung vào mặt hàng gì?

Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH OSCO International (doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản, thành lập năm 2007, trụ sở tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội), tập trung vào nghiệp vụ thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng máy móc, thiết bị từ thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023.

2. Mặt hàng máy móc, thiết bị từ Hàn Quốc của OSCO có những yêu cầu quản lý chuyên ngành đặc thù nào?

Hàng hóa máy móc của công ty gồm máy biến áp, máy mài, máy tiện, máy gia công... Khi làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp phải phân định rõ hàng mới hay đã qua sử dụng; riêng mặt hàng máy biến áp phải tuân thủ quy định về kiểm tra chất lượng hoặc làm thủ tục công bố hiệu suất năng lượng và toàn bộ máy móc phải thực hiện dán nhãn hàng hóa nhập khẩu theo quy định.

3. Quy mô và cơ cấu thị trường nhập khẩu của OSCO trong giai đoạn 2021–2023 diễn biến như thế nào?

Kim ngạch nhập khẩu của OSCO tăng trưởng từ 12 tỷ VNĐ (2021) lên 14,28 tỷ VNĐ (2022) và đạt 15,7 tỷ VNĐ (2023). Cơ cấu thị trường nhập khẩu gồm: Trung Quốc là thị trường lớn nhất (chiếm trên 40%), Nhật Bản đứng thứ hai (tăng từ 20,88% lên 25,62%) và Hàn Quốc đứng thứ ba (chiếm trên 15% kim ngạch và đang được công ty ưu tiên đẩy mạnh).

4. Quy trình khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS/VNACCS được tác giả hệ thống hóa qua các thao tác nào?

Quy trình gồm 5 thao tác kỹ thuật: (1) Đăng ký mới tờ khai nhập khẩu qua nghiệp vụ IDA; (2) Điền dữ liệu tại tab Thông tin chung 1 và Thông tin chung 2; (3) Nhập dữ liệu tại tab Danh sách hàng hóa, phân bổ phí điều chỉnh và đính kèm file HYS bằng chữ ký số; (4) Truyền tờ khai IDA lấy thông tin phản hồi, sử dụng IDB để sửa đổi nếu có sai sót hoặc chọn IDC để đăng ký chính thức; (5) Nhận thông điệp phản hồi kết quả phân luồng tờ khai từ cơ quan hải quan.

5. Những nguyên nhân chính dẫn đến sai sót và chậm trễ trong quy trình hải quan tại OSCO là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do nhân sự chưa cập nhật kịp thời các thay đổi trong chính sách và pháp luật hải quan chuyên ngành máy móc; khâu kiểm tra đối chiếu chứng từ giữa hóa đơn, vận đơn và bảng kê còn sai sót; việc khai báo mã HS và thuế suất ưu đãi trên hệ thống điện tử đôi khi chưa chuẩn xác dẫn đến phát sinh tờ khai luồng Vàng hoặc luồng Đỏ, làm gia tăng thời gian và chi phí lưu kho.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Hải Ly đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy định pháp lý về thủ tục hải quan điện tử đối với hàng hóa nhập khẩu tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chi tiết dữ liệu sản xuất kinh doanh, kim ngạch và thực trạng nghiệp vụ tại Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2021–2023, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu chuẩn bị chứng từ, phân loại mã HS và xử lý tờ khai phân luồng đối với máy móc thiết bị nhập khẩu từ Hàn Quốc. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, góp phần giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian thông quan, cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả hoạt động thương mại quốc tế.