Nghiên cứu hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ tại Trung tâm Học liệu ĐH Thái Nguyên

Luận văn đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ thông tin thư viện tại Trung tâm Học liệu Đại học Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược hoàn thiện dịch vụ thư viện ĐH Thái Nguyên

Trong bối cảnh giáo dục đại học đổi mới, vai trò của thư viện không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ tài liệu. Thư viện hiện đại phải trở thành một trung tâm tri thức năng động, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Trung tâm Học liệu ĐH Thái Nguyên (TTHL) được thành lập với sứ mệnh đó, là đơn vị cốt lõi trong việc cung cấp và quản lý nguồn tài nguyên thông tin cho toàn đại học. Việc hoàn thiện sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Thái Nguyên là một nhiệm vụ chiến lược, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu của trường. Chiến lược này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc phát triển nguồn tài nguyên thông tin đa dạng, phong phú đến việc ứng dụng công nghệ để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin giá trị gia tăng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường học thuật tiên tiến, nơi mọi người dùng tin (NDT), từ sinh viên đến giảng viên và nhà nghiên cứu, đều có thể tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng, hiệu quả và thuận tiện, qua đó thúc đẩy phát triển văn hóa đọc trong toàn trường.

1.1. Vai trò của Trung tâm Học liệu ĐH Thái Nguyên trong đổi mới

TTHL không chỉ là một kho sách truyền thống. Đây là một hệ thống thông tin thư viện kiểu mới, được trang bị cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất. Chức năng chính của TTHL là cung cấp thông tin tư liệu, hỗ trợ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học, và chuyển giao công nghệ của Đại học Thái Nguyên. Theo Luận văn của Nguyễn Thị Thu Lan (2011), TTHL đóng vai trò cầu nối giữa người dùng tin và nguồn lực thông tin, giúp họ khai thác hiệu quả các nguồn tin. Trong giai đoạn đổi mới giáo dục, vai trò này càng trở nên quan trọng. TTHL phải tiên phong trong việc chuyển đổi số thư viện, áp dụng công nghệ thông tin để tạo ra các sản phẩm như thư viện số Đại học Thái Nguyên và các cơ sở dữ liệu trực tuyến TNU. Sự thành công của trung tâm được đo lường bằng mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin và sự hài lòng của cán bộ, giảng viên, và sinh viên.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến dịch vụ thông tin thư viện

Sự phát triển của sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đầu tiên là nhu cầu của người dùng tin (NCT), vốn rất đa dạng tại một đại học đa ngành như ĐHTN. Thứ hai là sự phát triển của công nghệ thông tin, mở ra những khả năng mới trong việc xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin. Thứ ba là chính sách phục vụ bạn đọc và năng lực của đội ngũ cán bộ thư viện. Một chính sách thông tin rõ ràng và đội ngũ nhân sự có trình độ cao là nền tảng để triển khai các dịch vụ chất lượng. Cuối cùng, nguồn lực thông tin, bao gồm cả tài liệu in và tài liệu số, là yếu tố quyết định chiều sâu và phạm vi của các dịch vụ. Việc cân bằng và phát triển đồng bộ các yếu tố này là chìa khóa để hoàn thiện hệ thống dịch vụ của TTHL.

II. Phân tích thực trạng và thách thức dịch vụ thư viện ĐH Thái Nguyên

Để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả, cần phải có một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và những thách thức mà Trung tâm Học liệu ĐH Thái Nguyên đang đối mặt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Lan đã chỉ ra rằng, dù có những bước tiến lớn về cơ sở vật chất và nguồn tài liệu ban đầu, các sản phẩm và dịch vụ vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để đáp ứng trọn vẹn nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, từ khâu tìm kiếm thông tin đến khai thác tài liệu. Việc đánh giá sự hài lòng của người dùng cho thấy, dù tỷ lệ sử dụng các dịch vụ cơ bản như đọc tại chỗ, mượn về nhà khá cao, các dịch vụ có giá trị gia tăng vẫn chưa được khai thác triệt để. Hơn nữa, sự bùng nổ của thông tin số đòi hỏi TTHL phải nhanh chóng thích ứng, chuyển đổi từ mô hình thư viện truyền thống sang một mô hình thư viện số tích hợp, hiện đại và thân thiện hơn với người dùng.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của người dùng đối với sản phẩm hiện có

Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu gốc, Mục lục truy nhập công cộng trực tuyến (OPAC) là công cụ được sử dụng phổ biến nhất (73.5%). Tuy nhiên, chất lượng của sản phẩm này vẫn còn hạn chế. Cụ thể, 42.6% người dùng đánh giá là 'tốt', nhưng vẫn có một tỷ lệ đáng kể cho rằng nó 'tương đối tốt' (36.7%) và tồn tại các nhược điểm như thiếu từ khóa chủ đề, khó khăn trong việc tra cứu chuyên sâu. Đối với các cơ sở dữ liệu trực tuyến TNU, dù được đánh giá cao về khả năng truy cập nhanh, vẫn còn tình trạng biểu ghi trùng lặp, thiếu nhất quán. Những dữ liệu này cho thấy việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện phải bắt đầu từ việc cải tiến chính những sản phẩm cốt lõi đang được cung cấp, làm cho chúng trở nên thông minh và hiệu quả hơn.

2.2. Những rào cản trong việc phát triển nguồn tài nguyên thông tin

Việc phát triển nguồn tài nguyên thông tin không chỉ là gia tăng số lượng tài liệu. Thách thức nằm ở việc xây dựng một bộ sưu tập cân đối, có chiều sâu, đáp ứng được chương trình đào tạo đa ngành của ĐHTN. Nguồn tin nội sinh, bao gồm luận văn, luận án, báo cáo khoa học, là một tài sản quý giá nhưng chưa được khai thác và số hóa tài liệu thư viện một cách triệt để. Bên cạnh đó, việc truy cập các nguồn tài liệu quốc tế, các cơ sở dữ liệu tiếng Anh chuyên ngành vẫn còn hạn chế do rào cản về kinh phí và bản quyền. Việc xây dựng một chiến lược bổ sung tài liệu thông minh, kết hợp giữa mua, trao đổi và liên kết, là một bài toán cần lời giải để đảm bảo TTHL luôn có nguồn tài nguyên phong phú và cập nhật.

III. Phương pháp hoàn thiện sản phẩm cốt lõi của thư viện ĐH Thái Nguyên

Sản phẩm thông tin là bộ mặt của một thư viện hiện đại. Việc hoàn thiện sản phẩm & dịch vụ thư viện ĐH Thái Nguyên phải tập trung vào việc nâng cấp và phát triển các sản phẩm cốt lõi, đặc biệt là các sản phẩm số. Trong kỷ nguyên số, người dùng mong đợi một trải nghiệm liền mạch, thông minh và cá nhân hóa. Do đó, TTHL cần chuyển đổi từ việc chỉ cung cấp dữ liệu thư mục sang việc xây dựng một hệ sinh thái sản phẩm thông tin tích hợp. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng thư viện số Đại học Thái Nguyên trở thành một cổng thông tin tri thức duy nhất, nơi người dùng có thể tìm kiếm mọi loại tài nguyên, từ sách in, tạp chí điện tử đến các bộ sưu tập đã được số hóa. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc khai thác thông tin mà còn khẳng định vị thế tiên phong của TTHL trong hệ thống thư viện đại học Việt Nam.

3.1. Tối ưu hóa Mục lục truy nhập công cộng trực tuyến OPAC

Mục lục OPAC là công cụ tra cứu cơ bản nhất. Để nâng cao hiệu quả, cần cải tiến giao diện theo hướng thân thiện hơn, tích hợp các tính năng tìm kiếm nâng cao (faceted search), và cho phép hiển thị kết quả tìm kiếm một cách trực quan. Quan trọng hơn, cần xây dựng một hệ thống từ khóa chủ đề có kiểm soát và áp dụng nhất quán cho tất cả các biểu ghi. Theo nghiên cứu, một trong những nhược điểm của OPAC tại TTHL là thiếu các công cụ hỗ trợ như từ khóa, chủ đề. Việc khắc phục điểm yếu này sẽ giúp người dùng tìm kiếm thông tin chính xác hơn. Ngoài ra, việc tích hợp OPAC với các cơ sở dữ liệu trực tuyến TNU khác sẽ tạo ra một trải nghiệm tìm kiếm hợp nhất, giúp người dùng không phải chuyển đổi giữa nhiều hệ thống khác nhau.

3.2. Chiến lược số hóa tài liệu thư viện và xây dựng CSDL toàn văn

Việc số hóa tài liệu thư viện là một xu hướng tất yếu. TTHL cần xây dựng một lộ trình số hóa rõ ràng, ưu tiên các tài liệu quý hiếm, tài liệu nội sinh (luận văn, giáo trình) và các tài liệu có tần suất sử dụng cao. Sử dụng các thiết bị hiện đại như máy quét Kirtas Kabis II được đề cập trong tài liệu sẽ đẩy nhanh quá trình này. Sản phẩm đầu ra là các cơ sở dữ liệu toàn văn, cho phép người dùng truy cập trực tiếp nội dung tài liệu. Việc phát triển phần mềm quản lý tài liệu số riêng như 'ELIB' là một hướng đi đúng đắn, giúp TTHL chủ động về công nghệ và tối ưu hóa các tính năng theo nhu cầu đặc thù. Xây dựng CSDL toàn văn không chỉ bảo tồn tài liệu mà còn mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho người dùng mọi lúc, mọi nơi.

IV. Hướng dẫn nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện cho người dùng

Bên cạnh các sản phẩm hữu hình, chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự gắn bó và đánh giá sự hài lòng của người dùng. Dịch vụ không chỉ là các hoạt động hỗ trợ mà còn là cách thư viện tương tác và tạo ra giá trị cho cộng đồng của mình. Để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện, TTHL cần chuyển từ mô hình phục vụ bị động (chờ người dùng đến) sang chủ động (tiếp cận và hỗ trợ người dùng). Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, từ tư vấn thông tin chuyên sâu, hỗ trợ nghiên cứu, đến tổ chức các lớp học về kỹ năng thông tin. Mục tiêu là biến TTHL không chỉ là nơi mượn sách mà còn là một đối tác học thuật tin cậy, giúp người dùng phát huy tối đa tiềm năng trong học tập và nghiên cứu. Một chính sách phục vụ bạn đọc linh hoạt và lấy người dùng làm trung tâm là kim chỉ nam cho mọi hoạt động dịch vụ.

4.1. Tổ chức đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên và giảng viên

Trong một thế giới bão hòa thông tin, kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng. TTHL cần đóng vai trò chủ đạo trong việc đào tạo kỹ năng thông tin. Các chương trình đào tạo có thể được thiết kế linh hoạt, từ các buổi workshop ngắn về cách sử dụng một CSDL cụ thể, đến các học phần tín chỉ tích hợp trong chương trình đào tạo chính quy. Nội dung đào tạo cần bao quát từ kỹ năng tra cứu cơ bản trên OPAC, khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến TNU, đến các kỹ năng nâng cao như quản lý trích dẫn, tránh đạo văn và sử dụng các công cụ hỗ trợ nghiên cứu. Hoạt động này không chỉ giúp người dùng khai thác hiệu quả hơn nguồn tài nguyên của thư viện mà còn trang bị cho họ những năng lực cần thiết cho việc học tập suốt đời.

4.2. Cải thiện và phát triển không gian học tập thư viện hiện đại

Thư viện hiện đại là một không gian học tập đa chức năng. Ngoài khu vực đọc yên tĩnh truyền thống, TTHL cần phát triển thêm các không gian học tập thư viện đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau. Đó có thể là các phòng học nhóm được trang bị bảng trắng và màn hình trình chiếu, các khu vực thảo luận tự do, hoặc các phòng nghiên cứu cá nhân cho học viên sau đại học và giảng viên. Việc bố trí không gian một cách khoa học, kết hợp với các tiện ích như mạng không dây tốc độ cao, ổ cắm điện, và khu vực giải lao sẽ tạo ra một môi trường học tập thoải mái, sáng tạo và truyền cảm hứng. Một không gian vật lý hấp dẫn sẽ khuyến khích người dùng đến thư viện thường xuyên hơn, từ đó thúc đẩy việc sử dụng các sản phẩm và dịch vụ khác.

V. Bí quyết tăng cường nguồn lực và hợp tác để phát triển bền vững

Để các giải pháp hoàn thiện sản phẩm và dịch vụ được triển khai thành công, TTHL cần có những giải pháp hỗ trợ mang tính nền tảng. Đây là những yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững và lâu dài. Việc phát triển nguồn tài nguyên thông tin không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà cần đa dạng hóa nguồn lực. Đồng thời, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thông tin - thư viện là yếu tố quyết định chất lượng của mọi hoạt động. Trong xu thế hội nhập, việc mở rộng hợp tác và chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác là một chiến lược thông minh, giúp tối ưu hóa chi phí và mang lại lợi ích lớn hơn cho người dùng. Marketing và truyền thông hiệu quả cũng là một bí quyết quan trọng để quảng bá hình ảnh và giá trị của thư viện đến toàn thể cộng đồng, qua đó thu hút người dùng và thúc đẩy phát triển văn hóa đọc.

5.1. Xây dựng thư viện liên kết và chia sẻ nguồn lực thông tin

Không một thư viện nào có thể đáp ứng tất cả nhu cầu thông tin. Giải pháp hiệu quả là xây dựng mạng lưới thư viện liên kết. TTHL cần tăng cường hợp tác với các thư viện trong hệ thống Đại học Thái Nguyên, các thư viện đại học lớn trong nước và quốc tế. Việc hợp tác này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức: chia sẻ quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến TNU, mượn liên thư viện, cùng nhau bổ sung và số hóa tài liệu. Xây dựng một cổng thông tin chung cho phép người dùng tìm kiếm trên tài nguyên của nhiều thư viện cùng lúc sẽ là một bước đột phá, giúp mở rộng đáng kể nguồn thông tin mà không cần tăng chi phí đầu tư. Hợp tác còn là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm quản lý và vận hành từ các thư viện tiên tiến.

5.2. Nâng cao trình độ cán bộ và tăng cường marketing dịch vụ

Con người là trung tâm của mọi dịch vụ. TTHL cần có kế hoạch bồi dưỡng, đào tạo thường xuyên để đội ngũ cán bộ cập nhật các kiến thức, kỹ năng mới về công nghệ thông tin, quản trị thư viện số và dịch vụ khách hàng. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ là cầu nối vững chắc giữa người dùng và thư viện. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh hoạt động marketing. Nhiều sản phẩm và dịch vụ giá trị của TTHL có thể chưa được nhiều người biết đến. Cần xây dựng một chiến lược truyền thông đa kênh: qua website, mạng xã hội, email, và các sự kiện tại trường để giới thiệu các nguồn tài nguyên mới, các dịch vụ hữu ích, và các chương trình đào tạo kỹ năng thông tin. Việc quảng bá hiệu quả sẽ giúp tối đa hóa giá trị đầu tư và khẳng định vai trò không thể thiếu của TTHL.

04/10/2025
Nghiên cứu hoàn thiện các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện của trung tâm học liệu đại học thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRUNG TÂM HỌC LIỆU – ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN VỚI NHU CẦU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN – THƯ VIỆN 1.1 Khái quát về sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện 1.1 Khái niệm về sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện Để hiểu rõ khái niệm về sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện (SP & DVTT-TV), trước hết chúng ta tìm hiểu khái niệm “Hoàn thiện”. Theo Đại từ điển Tiếng Việt: “Hoàn thiện là tốt đẹp đến mức trọn vẹn, hoàn hảo” [31, tr. Qua cách hiểu về hoàn thiện trên đây, ta có thể xem, hoàn thiện là làm cho một sự vật hay một hiện tượng trở nên hoàn thiện hơn, tốt đẹp hơn đến mức trọn vẹn, hoàn hảo hơn so với lúc ban đầu. Sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện được hình thành do nhu cầu trao đổi thông tin trong xã hội, có quá trình phát triển lâu dài.

Cùng với sự xuất hiện của thư viện thì các SP & DVTT- TV cũng được ra đời nhưng tương đối đơn giản (các bản liệt kê tài liệu, các dịch vụ đọc và mượn tài liệu.) Nhưng cùng với thời gian và sự phát triển của xã hội thì nhu cầu về SP & DVTT- TV cũng ngày một đòi hỏi ở mức độ cao hơn. SP & DVTT-TV được tạo nên bởi con người và luôn được định hướng thỏa mãn NCT và các nhu cầu tinh thần, trí tuệ của con người. SP & DVTT-TV bao gồm nhiều yếu tố cấu thành. Đó chính là hệ thống các yếu tố được tạo ra trên cơ sở NCT của xã hội.

Chúng là hệ thống các yếu tố có quan hệ và tác động mật thiết với nhau, có thể chuyển hóa lẫn nhau, biến đổi và phát triển không ngừng. Song xét trên bình diện chức năng đối với NDT thì chúng có thể chia thành hai loại đó là: sản phẩm thông tin - thư viện và dịch vụ thông tin - thư viện. Sản phẩm thông tin – thư viện 150 Sản phẩm là khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và hoạt động thực tiễn của nền sản xuất. Sản phẩm là thứ có khả năng thỏa mãn nhu cầu mong muốn của khách hàng, cống hiến những lợi ích cho họ và có thể chào bán trên thị trường với khả năng thu hút sự chú ý mua sắm và tiêu dùng sản phẩm.

Để có quan niệm đúng đắn về sản phẩm thông tin – thư viện, trước hết cần phải tiếp cận một số thuật ngữ, khái niệm có liên quan. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2003), Tập 3: “ Sản phẩm là kết quả của các hoạt động hoặc các quá trình. Sản phẩm có thể là vật chất, hoặc phi vật chất và được tạo ra có chủ định hoặc không chủ định” [27, tr. Theo Đại từ điển Tiếng Việt: “ Sản phẩm là cái do con người lao động tạo ra” [31, tr.

Sản phẩm thông tin - thư viện (SPTT-TV) được hình thành nhằm thỏa mãn những nhu cầu thông tin bao gồm: nhu cầu tra cứu thông tin và nhu cầu về chính bản thân thông tin. Như vậy, sản phẩm phải phụ thuộc chặt chẽ vào nhu cầu cũng như sự biến đổi của nhu cầu. Quá trình lao động để tạo ra SPTT-TV chính là quá trình xử lý thông tin bao gồm biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, chú giải, biên soạn tổng luận cũng như các quá trình phân tích - tổng hợp thông tin. Người thực hiện quá trình xử lý thông tin có thể là các chuyên gia làm việc tại một cơ quan, tổ chức có chức năng cung cấp thông tin, hoặc cũng có thể là các nhà khoa học, các chuyên gia – NDT – trong quá trình tự thỏa mãn nhu cầu thông tin cho mình hoặc theo yêu cầu đặt hàng của các cơ quan TT-TV.

Mức độ thỏa mãn NCT ở những sản phẩm khác nhau cũng rất khác nhau. Các sản phẩm thông tin thư mục có khả năng thỏa mãn những nhu cầu tra cứu thông tin về tài liệu. Còn các sản phẩm thông tin dạng dữ kiện, toàn văn, tổng thuật có khả năng thỏa mãn nhu cầu về chính bản thân thông tin. Như vậy, ta có thể hiểu sản phẩm thông tin - thư viện là kết quả của quá trình xử lý thông tin (bao gồm biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, chú 151 giải, biên soạn tổng luận…) do một cá nhân hay tập thể nào đó thực hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu của NDT khi sử dụng các cơ quan TT-TV.

Dịch vụ thông tin - thư viện Thực tế khái niệm dịch vụ cho đến chưa có một định nghĩa thống nhất vì tính vô hình và khó nắm bắt của nó. Có thể hiểu dịch vụ luôn mang lại tiện ích nhằm thỏa mãn nhu cầu cho mọi đối tượng trong cộng đồng. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (2007), Tập 1: Dịch vụ là những hoạt động phục vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt. Do nhu cầu rất đa dạng tuỳ theo sự phân công lao động nên có nhiều loại dịch vụ… Sự phát triển dịch vụ hợp lý, có chất lượng cao là một biểu hiện của nền kinh tế phát triển và một xã hội văn minh.

Do ý nghĩa kinh tế - xã hội to lớn nên hoạt động dịch vụ trở thành lĩnh vực kinh tế quan trọng, có vị trí to lớn trong cơ cấu kinh tế của các quốc gia có tốc độ phát triển cao. Trong Đại Từ điển tiếng Việt: "Dịch vụ là công việc phục vụ cho đông đảo quần chúng" [31, tr. Tương tự khái niệm về sản phẩm, thuật ngữ dịch vụ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hoạt động. Trong lĩnh vực thông tin, DVTT-TV bao gồm những công việc mang tính chuyên môn hóa và khi thực hiện cần phải sử dụng một số tài sản hoặc một số sản phẩm nào đó.

Từ những phân tích trên, có thể hiểu dịch vụ thông tin - thư viện là những hoạt động của các cơ quan thông tin - thư viện nhằm thỏa mãn nhu cầu tin và trao đổi thông tin của người dùng tin. Dịch vụ thông tin – thư viện (DVTT-TV) có mối quan hệ chặt chẽ giữa người dùng tin và cán bộ thư viện. Trên cơ sở các yêu cầu về thông tin của NDT, cán bộ thư viện triển khai các dịch vụ, ngược lại nhờ các dịch vụ do cán bộ thư viện tạo ra NDT được thỏa mãn nhu cầu thông tin của mình. DVTT-TV 152 có thể chia thành các nhóm cơ bản như: dịch vụ cung cấp tài liệu, dịch vụ trao đổi thông tin, dịch vụ phổ biến thông tin, dịch vụ tra cứu tin… Như vậy, từ những phân tích về SPTT- TV và DVTT- TV trên đây, có thể hiểu: Sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện là kết quả của hoạt động thông tin và xử lý thông tin của một cá nhân hay một cơ quan thông tin – thư viện nào đó nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin và trao đổi thông tin của người sử dụng các cơ quan TT – TV nói chung.2 Vai trò của sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện Trong thời đại bùng nổ thông tin ngày càng phát triển như vũ bão hiện nay thì hệ thống các SP & DVTT-TV đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động TT-TV của các cơ quan TT-TV nói chung và ở TTHL – ĐHTN nói riêng.

Chất lượng của SP & DVTT-TV được xem là thước đo hiệu quả hoạt động, là yếu tố cụ thể hóa chức năng nhiệm vụ của cơ quan TT-TV. Đối với xã hội nói chung: nâng cao năng lực kiểm soát tài nguyên thông tin và trang bị thông tin trong xã hội; đẩy mạnh việc chia sẻ thông tin trong hệ thống thông tin quốc gia; dễ dàng tạo lập thị trường mới về thông tin. Đối với các cơ quan TT-TV: là yếu tố quan trọng của nguồn lực thông tin; là phương tiện để quản lý, hoạt động TT-TV của một cơ quan TT-TV; giúp cho các cơ quan TT-TV trao đổi, chia sẻ nguồn lực thông tin với nhau. Đối với chuyên gia thông tin: là hệ thống các công cụ, phương tiện, hoạt động được tạo ra và thực hiện nhằm hướng đến NDT; là hệ thống các công cụ, phương tiện, hoạt động thực hiện việc chia sẻ nguồn lực thông tin; là tập hợp các yếu tố phản ánh trình độ phát triển của hoạt động thông tin đối với quá trình phát triển.

Đối với NDT: giúp NDT xác định truy cập, khai thác các nguồn tin của các cơ quan TT-TV một cách dễ dàng và nhanh chóng; đồng thời giúp NDT nâng cao năng lực khai thác thông tin và thỏa mãn NCT của NDT.3 Mối quan hệ giữa sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện SP & DVTT-TV có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, chuyển hóa lẫn nhau, hỗ trợ nhau cùng phát triển và không thể tách rời nhau. SP&DVTT-TV là một trong những tiền đề để cơ quan TT-TV khai thác và phát triển các DVTT-TV khác nhau. Khi thực hiện một dịch vụ nào đó, cần phải sử dụng một hay một số sản phẩm đã có như hệ thống mục lục, thư mục, các CSDL, các ấn phẩm thông tin., đồng thời thông qua các SPTT-TV có thể đánh giá được chất lượng của sản phẩm thông qua việc sử dụng chúng trong quá trình tổ chức một DVTT-TV. Trong hoạt động thông tin - thư viện, muốn sản phẩm được mở rộng, phát triển phải đa dạng hóa các loại hình dịch vụ.

Ngược lại, muốn phát triển các dịch vụ cần phải không ngừng đa dạng hóa, nâng cao chất lượng của sản phẩm. Hệ thống SPTT-TV đa dạng, phong phú mà thiếu đi một hệ thống dịch vụ thì NDT không thể khai thác một cách hiệu quả nguồn lực thông tin từ sản phẩm và ngược lại. Khi có một hệ thống dịch vụ đầy đủ, hiện đại, công nghệ cao mà thiếu đi một hệ thống sản phẩm thì dịch vụ đó cũng không phát huy được tác dụng và không mang lại hiệu quả như mong muốn.4 Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sản phẩm và dịch vụ thông tin – thư viện 1.1 Các yếu tố môi trường xã hội - Nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện Trong điều kiện phát triển kinh tế xã hội như hiện nay, nhu cầu về SP & DVTT-TV là rất đa dạng, phong phú. Nhu cầu này được hình thành trên cơ sở nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó những nguyên nhân từ bản thân sự phát triển của xã hội, sự phát triển của nền kinh tế, có những nguyên nhân từ nhu cầu phát triển của con người với tư cách là thành viên của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ