Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi với mục tiêu tăng trưởng GDP ước đạt 6 - 6,7%, nhu cầu tiêu dùng nông sản và thực phẩm chất lượng cao của người dân ngày càng gia tăng. Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp không ngừng mở rộng quy mô phân phối. Trong chuỗi cung ứng sản xuất kinh doanh, hoạt động vận chuyển giữ vai trò huyết mạch giúp kết nối các mắt xích từ cung ứng đến tiêu thụ, hạn chế tình trạng ứ đọng hàng hóa tại nơi sản xuất và thiếu hụt tại điểm tiêu thụ. Vận tải là một cấu phần chi phí lớn, thường chiếm từ 40% đến 60% tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Do đó, việc thiết lập quy trình vận tải tối ưu, gắn liền với chiến lược sản xuất và phân phối, là yêu cầu cốt lõi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin (Mavin Farm) là một trong những doanh nghiệp nông nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, vận hành chuỗi giá trị khép kín "Từ Nông trại tới Bàn ăn" (Feed - Farm - Food). Khác với hàng hóa công nghiệp thông thường, đối tượng vận chuyển chủ lực của Mavin Farm là động vật sống (heo giống, heo hậu bị, heo thịt), đòi hỏi các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn sinh học, giảm thiểu căng thẳng, sụt cân và phòng chống dịch bệnh. Dù công tác vận tải tại Mavin Farm cơ bản duy trì sự ổn định thông qua hệ thống theo dõi và lập kế hoạch, quá trình vận hành thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn như tỷ lệ xe chạy không tải chiều về cao, phương tiện vận tải xuống cấp và rủi ro hao hụt trong các chuyến hàng đường dài.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, làm rõ thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về quản trị và quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp sản xuất.
    • Đánh giá thực trạng quy trình vận chuyển tại Mavin Farm (giai đoạn 2021 - 2023); phân tích kết quả đạt được, nhận diện các hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện quy trình vận chuyển của công ty giai đoạn 2024 - 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động vận chuyển hàng hóa trên toàn bộ mạng lưới cơ sở vật chất của Mavin Farm tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; số liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024 - 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu chuyên sâu vào quy trình vận chuyển heo (heo giống hạt nhân, heo nái, heo cai và heo thịt) - lĩnh vực kinh doanh chủ lực chiếm tỷ trọng lớn nhất của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và vận tải hiện đại:

  • Khái niệm và vai trò chuỗi cung ứng: Tiếp cận định nghĩa theo Christopher (1992) và Govil & Proth (2002) về mạng lưới tích hợp các tổ chức, con người, thông tin và nguồn lực nhằm luân chuyển dòng vật chất từ nhà cung cấp ban đầu đến khách hàng cuối cùng.
  • Mô hình quyết định chiến lược trong logistics: Kế thừa khung lý thuyết từ Giáo trình Quản trị logistics Kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn & ctg, 2018), định vị vận chuyển là một trong ba trụ cột chiến lược cốt lõi bên cạnh thiết kế mạng lưới cơ sở và quản trị dự trữ.
  • Mô hình thiết kế mạng lưới vận chuyển: Áp dụng hệ thống phân loại của Chopra & Meindl (2012) gồm 5 cấu trúc vận chuyển: (1) Vận chuyển thẳng đơn giản; (2) Vận chuyển thẳng với tuyến đường vòng (milk run); (3) Vận chuyển qua trung tâm phân phối (kho); (4) Vận chuyển qua trung tâm phân phối với tuyến đường vòng; (5) Vận chuyển đáp ứng nhanh.
  • Tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ vận chuyển: Hệ thống chỉ tiêu gồm khối lượng hàng vận chuyển, tỷ lệ hư hỏng/hao hụt, độ chính xác về thời gian, chi phí vận tải và năng suất vận chuyển.

Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu học thuật từ các giáo trình chuyên ngành, các công trình nghiên cứu về quản trị vận tải nông nghiệp (Lê Thị Huệ 2017, Bùi Hải Yến 2018, Nguyễn Thị Hà 2022, G Frank 2020, Hajiyeva 2024); báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ của Mavin Farm giai đoạn 2021 - 2023, số liệu thống kê đội xe và kế hoạch điều vận hàng ngày.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát điều tra trực tiếp toàn bộ 30 nhân sự thuộc phòng Quản lý vận tải của Mavin Farm (gồm 1 trưởng phòng, 1 nhân sự điều phối xe, 1 nhân sự phụ trách bảo dưỡng sửa chữa, 3 nhân sự thanh toán/mời thầu và 24 lái xe). Tỷ lệ phản hồi đạt 100% (30/30 phiếu hợp lệ). Kết hợp quan sát thực tế quy trình xuất kho, kẹp chì và giám sát hành trình.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm cơ cấu, so sánh số liệu liên năm và phân tích tổng hợp nhằm phát hiện các sai lệch giữa kế hoạch và thực tế vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc ngành nông nghiệp và quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị vận tải và logistics, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp sản xuất công nghiệp hoặc thương mại dịch vụ thuần túy, thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về quy trình vận chuyển động vật sống tại các tập đoàn nông nghiệp quy mô lớn. Từ đó, tác giả xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp luận của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp sản xuất

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoạt động vận tải trong logistics doanh nghiệp sản xuất:

  • Làm rõ bản chất, đặc điểm tạo ra giá trị về thời gian và địa điểm của vận tải mà không làm biến đổi hình thái vật chất của sản phẩm.
  • Phân tích 5 thành phần tham gia vào hệ thống vận chuyển: người gửi hàng, người nhận hàng, đơn vị cung ứng dịch vụ vận tải, chính quyền (vai trò quản lý và khung pháp lý) và công chúng.
  • Chi tiết hóa 4 bước của quy trình vận chuyển: (1) Thiết kế mạng lưới và tuyến đường; (2) Lựa chọn phương thức vận chuyển (tự vận chuyển, thuê ngoài hoặc kết hợp); (3) Quy trình tổ chức giao hàng (đóng ghép đơn, điều vận, giám sát lộ trình và xử lý khiếu nại); (4) Đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển.
  • Phân loại các yếu tố ảnh hưởng gồm môi trường bên ngoài (công nghệ thông tin, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng giao thông, biến động giá nhiên liệu, nhà cung cấp) và môi trường bên trong (nguồn lực cơ sở vật chất, năng lực nhân sự và đặc tính hàng hóa chuyên biệt).

Chương 3: Thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin

Chương này đi sâu vào phân tích thực nghiệm hoạt động vận tải tại Mavin Farm dựa trên nguồn số liệu 2021 - 2023 và kết quả khảo sát thực tế:

  • Cơ sở vật chất và mạng lưới phân phối: Mavin Farm vận hành hệ thống gồm 6 trung tâm heo giống hạt nhân (cung ứng 5.000 con giống phân bổ dọc Bắc - Trung - Nam), 25 trại heo nái (miền Bắc chiếm 17 trại với 15.805 con, tương đương 68% tổng số trại), 55 trại heo thịt (tập trung 40% tại miền Bắc, 37,6% miền Trung, 22,4% miền Nam) và 18 chi nhánh kho (11 kho tại miền Bắc, miền Nam chỉ có 1 kho).
  • Hiện trạng đội ngũ và phương tiện: Đội xe tự có của công ty gồm 24 xe 3 sàn chuyên dụng (tải trọng từ 7 đến 19 tấn thuộc các hãng Hyundai, Fuso, Isuzu). Tuy nhiên, 45,8% số xe đã có thời gian sử dụng trên 7 năm, dẫn đến chi phí bảo dưỡng cao. Đội ngũ nhân sự vận tải có độ tuổi từ 40 - 50 tuổi chiếm 73,3%, trên 50 tuổi chiếm 20%; 70% nhân sự có trên 5 năm kinh nghiệm nhưng thiếu hụt nhân lực trẻ và chỉ có duy nhất 1 nhân viên phụ trách điều phối toàn bộ các chuyến xe.
  • Tổ chức vận hành và kiểm soát: Công ty áp dụng hai phương thức chính: vận chuyển thẳng từ trại đến khách hàng (chiếm tỷ trọng áp đảo) và vận chuyển qua hệ thống kho trung gian. Doanh nghiệp kết hợp đội xe nội bộ (vận chuyển heo giống, heo cai) với các nhà xe thuê ngoài (như Lê Hồng Thắng, Văn Hoàng, Lê Hưng ở miền Bắc; Đăng Anh, Lâm Tâm, Thịnh Phát ở miền Trung; Ngọc Thực, Nhật Tuấn ở miền Nam). Quy trình vận hành áp dụng hệ thống định vị GPS, phần mềm ERP SAP, quy trình kiểm tra trọng lượng, kẹp chì niêm phong và chụp ảnh lưu trữ công tơ mét.
  • Đánh giá hiệu quả vận hành:
    • Mức độ đáp ứng số lượng: Tỷ lệ hoàn thành khối lượng kế hoạch đạt mức cao và tăng trưởng đều qua các năm (98,55% năm 2021; 99,62% năm 2022 và 99,85% năm 2023).
    • Hao hụt vận chuyển: Công ty quy định định mức hao hụt tối đa 0,03% tổng khối lượng. Một số đơn vị như Lê Hồng Thắng, Văn Hoàng luôn duy trì dưới 0,02%, nhưng nhà xe Thịnh Phát năm 2023 đã vượt định mức quy định; tỷ lệ hao hụt bình quân của toàn hệ thống có xu hướng gia tăng do vận chuyển đường dài (> 500 km, thời gian > 12 giờ).
    • Thời gian và chi phí: 90% nhân sự khảo sát đánh giá độ chính xác về thời gian giao hàng ở mức "rất chính xác". Chi phí vận chuyển được 56,7% nhân sự đánh giá ở mức trung bình và 33,3% đánh giá mức thấp nhờ cơ chế đấu thầu định kỳ.
    • Năng suất vận tải: Điểm hạn chế lớn nhất là tỷ lệ xe chạy không tải chiều về rất cao, vượt mức 80% tổng số chuyến vận chuyển, gây lãng phí chi phí vận hành.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin

Dựa trên các hạn chế được bóc tách từ Chương 3, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030:

  • Hoàn thiện thiết kế mạng lưới và tối ưu hóa tuyến đường vận tải nhằm kết nối chiều hàng về, giảm tỷ lệ xe chạy rỗng dưới 80%.
  • Cải tiến quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp dịch vụ vận tải thuê ngoài bằng thang đo đa tiêu chí thay vì thuần túy phụ thuộc vào tiêu chí giá cước.
  • Nâng cao năng lực và trẻ hóa đội ngũ nhân sự vận tải; phân bổ thêm nhân sự điều phối xe để giảm tải áp lực quản lý đơn lẻ.
  • Tăng cường đầu tư, bảo dưỡng phương tiện vận tải chuyên dụng, kiểm soát nghiêm ngặt quy trình kẹp chì, bốc xếp nhằm kéo giảm tỷ lệ hao hụt sinh học của heo trên các cung đường dài.
  • Kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Giao thông Vận tải (hoàn thiện hạ tầng đường bộ, chính sách trạm dừng nghỉ chuyên biệt), Bộ Tài chính (chính sách thuế, cước vận tải), Bộ Khoa học và Công nghệ (tiêu chuẩn phương tiện vận tải thông minh), Bộ Giáo dục và Đào tạo (chương trình đào tạo logistics nông nghiệp).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu vận hành vận tải Mavin Farm (2021 - 2023)

Nhóm chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Nguồn dữ liệu
Kế hoạch vận chuyển heo (con) 599.960 Tăng trưởng liên năm Tăng trưởng liên năm Phòng Quản lý vận tải
Tỷ lệ đáp ứng thực tế / dự kiến 98,55% 99,62% 99,85% Báo cáo điều vận nội bộ
Định mức hao hụt quy định $\le 0,03%$ $\le 0,03%$ $\le 0,03%$ Quy chế vận tải Mavin Farm
Tỷ lệ xe chạy không tải chiều về $> 80%$ $> 80%$ $> 80%$ Số liệu giám sát GPS
Cơ cấu đội xe: Sử dụng trên 7 năm - - 45,8% (11/24 xe) Thống kê kỹ thuật phương tiện
Độ chính xác về thời gian giao hàng - - 90% rất chính xác; 10% chính xác Khảo sát nhân sự (n=30)
Đánh giá mức độ hao hụt hư hỏng - - 57% trung bình; 43% cao Khảo sát nhân sự (n=30)
Độ tuổi nhân sự: Nhóm 40 - 50 tuổi - - 73,3% (22/30 người) Khảo sát nhân sự (n=30)
Kinh nghiệm nhân sự: Trên 5 năm - - 70,0% (21/30 người) Khảo sát nhân sự (n=30)

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Đối với doanh nghiệp:
    • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu kiểm chứng thực tế về quy trình vận tải heo tại Mavin Farm, làm rõ sự đánh đổi giữa chi phí cố định (duy trì đội xe tự có) và chi phí biến đổi (thuê ngoài qua đấu thầu).
    • Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tỷ lệ hao hụt tăng cao trên tuyến vận chuyển đường dài (> 500 km) do thời gian kéo dài trên 12 giờ và hạn chế trong trang thiết bị thông gió, cấp nước trên xe cũ.
    • Đề xuất mô hình tái cơ cấu mạng lưới kho trung chuyển tại miền Nam (hiện mới chỉ có 1 kho) nhằm giảm bán kính phân phối từ các trại nuôi xa khu dân cư.
  2. So với các nghiên cứu trước:
    • Khắc phục hạn chế của các đề tài trước đây vốn chỉ tập trung vào logistics hàng tiêu dùng đóng gói hoặc vật liệu khô; công trình này đã giải quyết bài toán vận tải động vật sống với các ràng buộc về an toàn sinh học và tiêu chuẩn kiểm dịch khắt khe.
    • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực tế cập nhật giai đoạn 2021 - 2023, kết hợp phân tích hệ thống công nghệ giám sát số (GPS, SAP ERP, phần mềm Ediporc) trong quản trị vận tải nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế được tác giả ghi nhận:

  • Giới hạn phạm vi đối tượng: Do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực thực tập, đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào quy trình vận chuyển heo thuộc Mavin PigFarm, chưa mở rộng phân tích chi tiết quy trình logistics đối với các mảng kinh doanh khác của tập đoàn như chuỗi gia cầm (vịt giống, gà giống) và nuôi trồng thủy sản.
  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu điều tra khảo sát định lượng được thực hiện trên 30 nhân sự thuộc phòng Quản lý vận tải của Mavin Farm. Dù đạt tỷ lệ phản hồi 100% nhân sự chuyên trách nội bộ, dung lượng mẫu còn khiêm tốn và chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tác vận tải thuê ngoài và đại lý/khách hàng tiếp nhận heo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình vận tải đa phương thức kết hợp chuỗi lạnh đối với các sản phẩm sau giết mổ (Mavin Food); ứng dụng các thuật toán định tuyến tự động (Vehicle Routing Problem - VRP) để giải quyết triệt để bài toán xe chạy rỗng chiều về trong chuỗi cung ứng nông nghiệp khép kín.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh nông nghiệp trong việc tiếp cận phương pháp phân tích thực trạng quy trình vận tải tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Nhà quản trị và chuyên gia logistics: Cung cấp mô hình thực tiễn về cơ chế phối hợp giữa đội xe tự có và nhà xe thuê ngoài (3PL), quy trình kiểm soát chất lượng vận chuyển động vật sống, cùng kinh nghiệm xử lý tranh chấp bồi thường hao hụt hàng hóa trong thực tế.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Phần phân tích thực trạng thiết kế mạng lưới trại - kho (Mục 3.2.1) và quy trình giao nhận 3 bước kèm cơ chế chụp ảnh kẹp chì, giám sát GPS và kiểm soát hao hụt tại Chương 3 là phần có giá trị thực tiễn cao nhất của khóa luận.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mạng lưới trại và kho heo của Mavin Farm phân bố như thế nào trên toàn quốc?
Mavin Farm sở hữu hệ thống gồm 6 trung tâm heo giống hạt nhân (tập trung nhiều nhất tại miền Trung với 1.915 con), 25 trại heo nái (miền Bắc tập trung 17 trại với 15.805 con, chiếm 68% tổng số trại), 55 trại heo thịt (miền Bắc chiếm 40%, miền Trung 37,6%, miền Nam 22,4%) và 18 chi nhánh kho (miền Bắc chiếm 11 kho, miền Nam chỉ có 1 kho).

2. Đội xe tự có của Mavin Farm có đặc điểm gì và đang đối mặt với những bất cập kỹ thuật nào?
Công ty sở hữu 24 xe 3 sàn chuyên dụng có tải trọng từ 7 đến 19 tấn (gồm các hãng Hyundai, Fuso, Isuzu). Tuy nhiên, có tới 45,8% số xe đã vận hành trên 7 năm (11 xe), 25% xe sử dụng từ 5 - 7 năm và chỉ có 8,4% xe sử dụng dưới 2 năm, dẫn đến tình trạng phương tiện xuống cấp và thường xuyên phát sinh hỏng hóc.

3. Mavin Farm kiểm soát lộ trình và chất lượng của các chuyến vận chuyển bằng công cụ nào?
Doanh nghiệp bắt buộc toàn bộ lái xe cài đặt ứng dụng GPS trên điện thoại và thiết bị định vị trên xe; yêu cầu chụp ảnh tình trạng xe, biển số, số km công tơ mét trước và sau khi vận hành; thực hiện kẹp chì niêm phong thùng xe có ảnh chụp xác nhận; đồng thời cập nhật toàn bộ lịch trình và đơn hàng lên hệ thống SAP ERP.

4. Định mức hao hụt vận chuyển được công ty quy định là bao nhiêu và thực tế kiểm soát ra sao?
Mavin Farm quy định định mức hao hụt hàng tháng tối đa không quá 0,03% tổng khối lượng vận chuyển. Trong thực tế, các nhà xe như Lê Hồng Thắng và Văn Hoàng duy trì ổn định dưới 0,02%, trong khi một số đơn vị (như Thịnh Phát năm 2023) đã vượt định mức quy định, đặc biệt là trong các chuyến vận chuyển đường dài trên 500 km kéo dài hơn 12 giờ.

5. Điểm nghẽn lớn nhất ảnh hưởng đến năng suất vận tải của Mavin Farm được đề tài chỉ ra là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất là tỷ lệ xe chạy không tải chiều về vượt mức 80% tổng số chuyến vận chuyển. Nguyên nhân do kế hoạch xuất - nhập heo giữa các trại và kho chưa được kết nối đối lưu hai chiều, cùng với việc chỉ có duy nhất 1 nhân sự điều phối toàn bộ lịch trình xe của công ty.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phước Nhi đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình vận chuyển hàng hóa trong chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mavin giai đoạn 2021 - 2023. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát nội bộ với số liệu thực tế từ hệ thống quản trị logistics, công trình đã làm rõ những ưu điểm về tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, mức độ chính xác thời gian cũng như các hạn chế về tỷ lệ xe chạy rỗng và rủi ro hao hụt sinh học. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 4 mang tính bám sát thực tiễn, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận tải và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng nông nghiệp khép kín.