Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các rào cản thuế quan và phi thuế quan từng bước được cắt giảm theo các cam kết thương mại tự do, thúc đẩy lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng. Thủ tục hải quan là khâu nghiệp vụ trọng tâm nhằm quản lý, kiểm soát và bảo đảm tính hợp pháp của các giao dịch thương mại xuyên biên giới. Việc thiết lập và tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh, rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn là doanh nghiệp chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp các sản phẩm vật liệu địa kỹ thuật và hạ tầng giao thông tại Việt Nam. Nguồn hàng nhập khẩu của doanh nghiệp chủ yếu đến từ các thị trường như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nga và Israel. Khác với phần lớn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường thuê trọn gói đại lý hải quan hoặc công ty logistics bên thứ ba, Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn tự tổ chức thực hiện độc lập quy trình làm thủ tục hải quan và chỉ thuê dịch vụ bên ngoài đối với một số lô hàng đặc biệt. Do đó, quá trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp đã bộc lộ một số tồn tại như khai báo sai thông tin trên hệ thống, hàng hóa chậm thông quan, thiếu sót trong khâu kiểm tra giao nhận, cập nhật chưa kịp thời các thay đổi về chính sách quản lý chuyên ngành và pháp luật hải quan. Những hạn chế này làm gia tăng chi phí lưu kho bãi, kéo dài thời gian chu chuyển hàng hóa và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa nói chung và thủ tục hải quan nhập khẩu đối với mặt hàng lưới địa kỹ thuật nói riêng.
- Tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu đối với mặt hàng lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn giai đoạn 2021–2023, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu đối với mặt hàng lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn (địa chỉ: Số 8, ngách 135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ hải quan, căn cứ trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành:
- Cơ sở lý luận về nhập khẩu: Vận dụng khái niệm nhập khẩu hàng hóa theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 và Giáo trình Kinh doanh quốc tế (TS. Doãn Kế Bôn, TS. Lê Thị Việt Nga, 2021); hệ thống hóa 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu gồm nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu đổi hàng (buôn bán đối lưu), tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
- Cơ sở pháp lý về thủ tục hải quan: Định nghĩa thủ tục hải quan theo Chương 2 Công ước Kyoto và Luật Hải quan Việt Nam 2014; nguyên tắc kiểm tra, giám sát dựa trên quản lý rủi ro (Điều 16 Luật Hải quan 2014); quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan (Điều 18 Luật Hải quan 2014); địa điểm làm thủ tục hải quan (Điều 22 Luật Hải quan 2014); thành phần hồ sơ hải quan (Điều 24 Luật Hải quan 2014).
- Hệ thống hải quan điện tử: Khái niệm thủ tục hải quan điện tử và Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 08/2015/NĐ-CP; các chủ thể thực hiện theo Điều 5 Nghị định số 154/2005/NĐ-CP; ứng dụng hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm khai báo hải quan ECUS5 VNACCS.
- Quy định quản lý hàng hóa và thuế quan: Nghị định số 187/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về quản lý hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế; Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN về công bố hợp chuẩn, hợp quy; Thông tư số 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Mẫu E (C/O Form E); quy tắc thương mại Incoterms 2010 (điều kiện FOB) và phương thức thanh toán điện chuyển tiền (T/T).
Nhân tố ảnh hưởng đến quy trình thủ tục hải quan
Tác giả phân loại các nhân tố tác động thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý và các quy định xuất nhập khẩu (trong nước và quốc tế); cơ sở hạ tầng logistics, cảng biển, sân bay, mạng lưới giao thông và hệ thống đường truyền công nghệ thông tin của cơ quan Hải quan; điều kiện môi trường tự nhiên, thời tiết, kiểm soát dịch bệnh và yêu cầu bảo quản hàng hóa (nhiệt độ, độ ẩm).
- Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính của doanh nghiệp (khả năng thanh toán thuế, phí, chi phí bảo lãnh, đầu tư công nghệ và đào tạo); chất lượng và quy mô nguồn nhân lực thực hiện nghiệp vụ chứng từ, khai báo hải quan.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ tay nhân sự, hồ sơ năng lực, các bộ chứng từ hải quan thực tế (tờ khai, hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, C/O Form E) của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn giai đoạn 2021–2023.
- Dữ liệu bên ngoài: Văn bản pháp luật về hải quan và quản lý thương mại, thông tin từ cổng thông tin Tổng cục Hải quan, Caselaw Vietnam, Thư viện pháp luật, cùng các công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu tại Trường Đại học Thương mại.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập, sắp xếp và phân loại dữ liệu theo danh mục mặt hàng, thị trường nhập khẩu, tỷ lệ phân luồng tờ khai và chỉ tiêu tài chính.
- Phương pháp phân tích: Bóc tách các công đoạn trong quy trình thủ tục hải quan để xác định nguyên nhân phát sinh sai sót, đánh giá các điểm nghẽn nghiệp vụ.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, kim ngạch nhập khẩu, tỷ trọng sản phẩm và cơ cấu thị trường qua các năm 2021, 2022 và 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc thù tự thực hiện thủ tục hải quan của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan tại Trường Đại học Thương mại:
- Trần Thị Ánh (2015): Hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu than của Công ty TNHH MTV 397.
- Nguyễn Thị Hoài Thương (2016): Hoàn thiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH JMC Việt Nam.
- Phan Thị Yến (2021): Hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu máy móc, thiết bị kỹ thuật cơ khí và phụ tùng máy từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH DKV Việt Nam.
- Nghiên cứu về hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu xăng dầu từ Hàn Quốc của Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Xăng Dầu Quân Đội.
- Nguyễn Thị Thanh Hằng (2023): Hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu vật tư thiết bị công nghiệp từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Đầu Tư Phát Triển LATA.
Từ việc tổng quan, tác giả khẳng định chưa có đề tài nào nghiên cứu về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu vật liệu lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn, xác lập tính mới của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận nghiên cứu về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa
Chương 2 làm rõ các khái niệm, vai trò của nhập khẩu và thủ tục hải quan, xác định nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ thông quan trong thời hạn 05 năm theo Điều 18 Luật Hải quan 2014. Tác giả chuẩn hóa sơ đồ quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu tổng quát gồm 5 bước:
- Xác định loại hàng hóa nhập khẩu: Phân loại hàng hóa theo danh mục hàng thương mại thông thường, hàng cấm, hàng phải xin giấy phép, hàng cần công bố hợp quy (Thông tư số 28/2012/TT-BKHCN), hoặc hàng phải kiểm tra chuyên ngành theo Nghị định số 187/2013/NĐ-CP.
- Chuẩn bị bộ hồ sơ, chứng từ hải quan: Bao gồm chứng từ bắt buộc (tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán ngoại thương, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói hàng hóa, vận tải đơn) và chứng từ có thể có tùy hợp đồng (hóa đơn chiếu lệ, thư tín dụng L/C, chứng từ bảo hiểm, C/O, chứng từ kiểm dịch).
- Khai và nộp tờ khai hải quan điện tử: Quy trình 5 bước thao tác trên hệ thống VNACCS (Đăng ký mới tờ khai IDA -> Nhập tab Thông tin chung -> Nhập tab Danh sách hàng và phân bổ chi phí, khai HYS container -> Khai trước thông tin tờ khai IDA -> Khai chính thức tờ khai IDC).
- Lấy kết quả phân luồng và phối hợp với cơ quan hải quan: Tiếp nhận kết quả phân luồng Xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa), luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ giấy/điện tử), hoặc luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc kiểm thủ công).
- Nộp thuế, lệ phí và thông quan hàng hóa: Thực hiện nghĩa vụ tài chính (thường nộp thuế ngay theo mã D) và hoàn tất giải phóng hàng.
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu vật liệu lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn
Chương 3 đi sâu phân tích hoạt động kinh doanh, năng lực tài chính và quy trình tác nghiệp hải quan tại doanh nghiệp:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng tài sản |
7.203.963.500 |
9.036.434.837 |
17.162.951.011 |
| - Tài sản ngắn hạn |
6.508.151.500 |
8.088.766.002 |
16.246.560.728 |
| - Tài sản dài hạn |
695.812.000 |
947.668.835 |
916.390.283 |
| Tổng nguồn vốn |
7.203.963.500 |
9.036.434.837 |
17.162.951.011 |
| - Nợ phải trả |
1.895.763.500 |
3.534.426.837 |
4.334.426.837 |
| - Vốn chủ sở hữu |
5.308.200.000 |
5.502.008.000 |
12.828.524.174 |
Tình hình nhập khẩu của công ty:
- Vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng, sau đó tăng lên 9,9 tỷ đồng. Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng trên 89% tổng tài sản.
- Tổng kim ngạch nhập khẩu tăng trưởng liên tục: đạt 2,519 tỷ đồng (2021), 6,703 tỷ đồng (2022) và 11,634 tỷ đồng (2023).
- Cơ cấu thị trường: Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm 44,40% (2021), 46,35% (2022) và 49,45% (2023) tổng kim ngạch. Các đối tác cung ứng tiêu biểu gồm Công ty TNHH Great Vision Composites (Jiangsu), Công ty TNHH Shandong Hock Mining Engineering, và Công ty TNHH Yixing Shenzhou Earth Working Material.
| Danh mục sản phẩm nhập khẩu |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (%) |
| Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh |
30,50% |
32,40% |
35,50% |
| Ống nhựa HDPE |
15,30% |
— |
— |
| Lưới địa kỹ thuật (khác/PP40) |
12,71% |
— |
— |
| Ô ngăn hình mạng Neoweb - Geostep |
11,20% |
7,25% |
6,20% |
| Vải địa kỹ thuật |
8,84% |
— |
— |
| Ô ngăn hình mạng Neoweb - Neology |
8,50% |
— |
— |
| Màng chống thấm HDPE |
8,10% |
— |
— |
| Lưới thép xoắn gia cường |
5,85% |
— |
— |
Quy trình thực tế tại công ty:
- Xác định loại hàng: Nhân viên nhập khẩu đối chiếu Nghị định số 187/2013/NĐ-CP và xác định mặt hàng lưới địa kỹ thuật là hàng thương mại thông thường, không bị cấm và không cần giấy phép chuyên ngành.
- Chuẩn bị hồ sơ: Giao dịch chủ yếu theo điều kiện FOB Incoterms 2010 và phương thức thanh toán T/T. Công ty chủ động đặt chỗ tàu (Booking Request), nhận Lệnh cấp container rỗng để phối hợp đóng hàng tại Trung Quốc. Tiếp nhận bản nháp qua email để kiểm tra thông tin trên Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, C/Q và C/O Form E trước khi nhận bản gốc chuyển phát nhanh.
- Khai báo điện tử: Nhân viên sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS để nhập liệu tờ khai, đăng ký đính kèm file HYS đối với hàng container bằng chữ ký số, truyền tờ khai qua nghiệp vụ IDA và lấy phản hồi trước khi đăng ký chính thức (IDC).
- Nhận luồng và thông quan: Phối hợp cơ quan hải quan xử lý hồ sơ/kiểm hóa theo kết quả phân luồng, nộp thuế nhập khẩu và thuế VAT theo hình thức nộp ngay (Mã D) để hoàn tất thông quan và lưu trữ hồ sơ 05 năm.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu vật liệu lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn
Chương 4 đưa ra các định hướng mở rộng nhập khẩu từ Trung Quốc và đề xuất hệ thống giải pháp ở 3 cấp độ:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ hải quan và ngoại ngữ cho nhân viên Phòng Thu mua – Nhập khẩu.
- Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ đối với bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai, giảm thiểu tỷ lệ sai sót giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List và C/O Form E.
- Tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS, kiểm tra kỹ mã HS và thuế suất ưu đãi theo biểu thuế ACFTA để tránh khai báo sửa đổi tờ khai.
- Chuẩn bị dòng tiền thanh toán thuế kịp thời nhằm tránh phát sinh nợ thuế hoặc chậm tiến độ thông quan hàng hóa.
- Đề xuất đối với cơ quan Hải quan: Nâng cấp độ ổn định của hệ thống VNACCS/VCIS, công khai minh bạch quy trình tiếp nhận và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục kiểm tra thực tế (kiểm hóa luồng Đỏ).
- Kiến nghị với Nhà nước và các Bộ, ngành: Rà soát, đồng bộ hóa các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thủ tục hải quan; hướng dẫn chi tiết việc áp dụng biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và hoạt động nhập khẩu của Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn giai đoạn 2021–2023:
- Tổng tài sản doanh nghiệp tăng từ 7,203 tỷ đồng (2021) lên 17,162 tỷ đồng (2023); vốn chủ sở hữu tăng từ 5,308 tỷ đồng lên 12,828 tỷ đồng; tài sản ngắn hạn duy trì mức cao (>89% tổng tài sản).
- Kim ngạch nhập khẩu tăng trưởng từ 2,519 tỷ đồng (2021) lên 11,634 tỷ đồng (2023), trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối từ 44,40% đến 49,45%.
- Mặt hàng lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh luôn giữ vai trò chủ lực với tỷ trọng tăng dần từ 30,50% (2021) lên 32,40% (2022) và 35,50% (2023).
- Hệ thống hóa toàn diện quy trình 5 bước tác nghiệp thủ tục hải quan điện tử thực tế trên phần mềm ECUS5 VNACCS và các khâu kiểm tra đối chiếu chứng từ (FOB, T/T, C/O Form E).
Đóng góp của đề tài
- Đối với lý luận và nghiên cứu: Bổ sung tư liệu phân tích thực tế về thủ tục hải quan nhập khẩu đối với nhóm hàng vật liệu địa kỹ thuật – một phân khúc chuyên biệt phục vụ hạ tầng xây dựng giao thông chưa được khai thác sâu trong các nghiên cứu trước đây tại trường Đại học Thương mại.
- Đối với thực tiễn doanh nghiệp: Khóa luận đánh giá trực diện những rủi ro của mô hình tự làm thủ tục hải quan độc lập tại Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn, cung cấp các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình lập chứng từ, giảm tỷ lệ sửa đổi tờ khai và tối ưu chi phí thông quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi dữ liệu giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn), tập trung chủ yếu vào mặt hàng lưới địa kỹ thuật nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc theo phương thức vận tải đường biển và điều kiện giao hàng FOB.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình thủ tục hải quan đối với các sản phẩm địa kỹ thuật khác (màng chống thấm HDPE, ô ngăn Neoweb) nhập khẩu từ các thị trường công nghệ cao như Hàn Quốc, Đài Loan, Nga và Israel, cũng như đánh giá tác động khi chuyển đổi phương thức vận chuyển hoặc điều kiện thương mại quốc tế khác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế; nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực vật liệu hạ tầng giao thông.
- Phần nội dung giá trị:
- Tài liệu hướng dẫn chi tiết quy trình 5 bước khai báo và truyền tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5 VNACCS (từ khâu đăng ký IDA, IDC, phân bổ phí điều chỉnh đến khai báo đính kèm HYS cho container).
- Quy trình kiểm soát bộ chứng từ nhập khẩu theo điều kiện FOB Incoterms 2010 và việc sử dụng C/O Form E để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định ACFTA.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn cần Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu E (C/O Form E) khi nhập khẩu hàng từ Trung Quốc?
C/O Form E là chứng từ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa trong khuôn khổ Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Khi có C/O Form E hợp lệ, công ty được hưởng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, giúp giảm đáng kể chi phí giá vốn so với thuế suất thông thường.
2. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm nào để thực hiện khai báo hải quan điện tử?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS để thực hiện quy trình khai báo hải quan điện tử, thực hiện các nghiệp vụ đăng ký thông tin ban đầu (IDA), kiểm tra bản copy tính thuế tự động, đính kèm file danh sách container (HYS) và đăng ký tờ khai chính thức (IDC).
3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu cao nhất của công ty trong giai đoạn 2021–2023?
Mặt hàng Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục qua các năm: 30,50% (năm 2021), 32,40% (năm 2022) và đạt 35,50% (năm 2023) trên tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp.
4. Doanh nghiệp tự làm thủ tục hải quan hay thuê dịch vụ logistics bên thứ ba?
Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn tự tổ chức thực hiện thủ tục hải quan và thông quan hàng hóa một cách độc lập, chỉ thuê dịch vụ bên thứ ba (forwarder/logistics) đối với một số lô hàng đặc biệt. Mô hình này làm phát sinh một số sai sót về chứng từ và chậm trễ thông quan do nhân sự chưa cập nhật kịp thời các thay đổi pháp lý.
5. Điều kiện Incoterms và phương thức thanh toán quốc tế nào được công ty áp dụng chủ yếu?
Trong các hợp đồng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp chủ yếu áp dụng điều kiện thương mại FOB Incoterms 2010 (công ty tự thuê phương tiện vận tải đường biển, mua bảo hiểm và làm thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam) và phương thức thanh toán điện chuyển tiền (T/T).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Hạnh Quyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thủ tục hải quan điện tử và phân tích thực trạng nghiệp vụ nhập khẩu vật liệu lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Lưới địa kỹ thuật Đông Sơn giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ các mắt xích trong quy trình khai báo trên phần mềm ECUS5 VNACCS, phân tích cơ cấu tài chính, kim ngạch và danh mục sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp. Trên cơ sở nhận diện các tồn tại trong khâu chuẩn bị chứng từ và khai báo, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp khả thi ở cấp độ doanh nghiệp, cơ quan hải quan và cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả thông quan hàng hóa nhập khẩu.