Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào kinh tế khu vực và thế giới thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa ngày càng sôi động. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics và dịch vụ thông quan trong nước vẫn đối mặt với nhiều khó khăn thực tiễn: thông tư, chính sách còn ban hành chồng chéo, quy trình khai báo hải quan dễ phát sinh sai sót, hàng hóa bị chậm thông quan gây thiệt hại về chi phí và uy tín dịch vụ.

Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway (Sunway Logistics) — thành lập tháng 2/2017, trụ sở tại 121 phố Xuân Quỳnh, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội — tự thực hiện thông quan hàng hóa thay vì thuê bên ngoài, dẫn đến một số tồn tại: khai báo hải quan nhầm lẫn, không hợp lệ, không cập nhật kịp thời các quy định mới của Tổng cục Hải quan, và thiếu sót trong kiểm tra bộ chứng từ. Những hạn chế này làm tăng thời gian thông quan, phát sinh chi phí và giảm chất lượng dịch vụ đối với khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu và thủ tục hải quan điện tử, đặc biệt đối với mặt hàng ghế massage nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc.
  2. Phân tích thực trạng quy trình thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu ghế massage từ Trung Quốc tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway; xác định những thành công đạt được và tồn tại, hạn chế.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu ghế massage từ thị trường Trung Quốc của công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng ghế massage từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway, trụ sở chính tại 121 Phố Xuân Quỳnh, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Thời gian: Số liệu phân tích từ năm 2020 đến tháng 6/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp lý hiện hành và khái niệm học thuật chuyên ngành:

  • Luật Thương mại 2005 (Điều 28): định nghĩa nhập khẩu hàng hóa.
  • Luật Hải quan Việt Nam 2014 (Điều 24, Khoản 2 Điều 18, Điều 23, Điều 21, Điều 32, 79, 80): quy định hồ sơ hải quan, trách nhiệm người khai hải quan, lưu trữ chứng từ.
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP (Điều 3, Điều 5): định nghĩa thủ tục hải quan điện tử và người khai hải quan.
  • Nghị định 187/2013/NĐ-CP (Khoản 3, Điều 32): quy định hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ.
  • Công ước Kyoto (Chương 2): định nghĩa thủ tục hải quan ở phạm vi quốc tế.
  • Thông tư 112/2005/TT-BTC: quy định ba mức độ kiểm tra thực tế hàng hóa (mức 1: toàn bộ lô hàng; mức 2: 10%; mức 3: 5%).
  • Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA): cơ sở ưu đãi thuế suất 0% cho nhiều mặt hàng nhập từ Trung Quốc.
  • Giáo trình Kinh doanh quốc tế (NXB Hà Nội, 2021): bổ sung định nghĩa học thuật về nhập khẩu.

Về hệ thống công nghệ, khóa luận đề cập đến hệ thống VNACCS (Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System) và VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) là nền tảng thông quan điện tử mà doanh nghiệp kết nối.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp hai nhóm phương pháp:

Thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính công ty các năm 2020–2023, tài liệu cơ cấu tổ chức, số liệu từ bộ phận chứng từ và phòng kế toán; bài giảng, giáo trình, luận văn các khóa trước tại Đại học Thương mại và các trường khác; bài viết chuyên ngành hải quan trên internet.
  • Dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp và trao đổi với nhân viên tại công ty trong thời gian thực tập; ghi nhận quy trình thực tế, phát hiện sai sót và hạn chế tồn tại.

Phân tích và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp, chọn lọc dữ liệu từ nhiều nguồn để phục vụ mục tiêu nghiên cứu.
  • Phương pháp phân tích định tính: Đánh giá thực trạng, nhận xét nguyên nhân, định hướng phát triển và đề xuất giải pháp dựa trên lý thuyết và quan sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương đặt bối cảnh và lý do chọn đề tài trong bối cảnh hội nhập FTA và thực tế khó khăn của doanh nghiệp logistics Việt Nam. Tác giả điểm qua 5 công trình nghiên cứu liên quan để xác định khoảng trống nghiên cứu:

Tác giả Đề tài Hạn chế được chỉ ra
Phạm Thị Diên (2021) Hoàn thiện quy trình TTHQ xuất khẩu – Công ty TNHH Đức Việt Chỉ đề cập hàng xuất khẩu
Đoàn Minh Tú (2013) TTHQ xuất nhập khẩu – Haba-Sped Logistics Giải pháp chưa cụ thể, chưa tập trung vào quy trình TTHQ
Nguyễn Thị Phúc Tuy (luận văn ThS) TTHQ điện tử tại Chi cục HQ cảng Hải Phòng khu vực III Góc độ cơ quan hải quan, không phải doanh nghiệp
Nguyễn Hoài Thương (2016) TTHQ xuất khẩu hàng may mặc – Công ty JMC Việt Nam Mặt hàng dệt may, thị trường Hàn Quốc
Nguyễn Ngọc Linh (2021) TTHQ nhập khẩu máy móc nhiệt điện – Công ty Á Châu Mặt hàng máy móc thiết bị, thị trường Đức

Tác giả khẳng định chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể mặt hàng ghế massage nhập từ Trung Quốc tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway, xác nhận tính mới của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu hàng hóa

Chương hệ thống hóa lý luận theo hai nhóm nội dung lớn:

Nhóm 1 – Hoạt động nhập khẩu: Tác giả trình bày khái niệm nhập khẩu theo Luật Thương mại 2005 và giáo trình Kinh doanh quốc tế (NXB Hà Nội, 2021); phân tích vai trò của nhập khẩu với nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, cung ứng nguyên vật liệu đầu vào, đa dạng hóa thị trường); phân loại 5 hình thức nhập khẩu: trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất, đổi hàng, và gia công.

Nhóm 2 – Quy trình thủ tục hải quan: Chương làm rõ các khái niệm cơ bản (thủ tục hải quan, thủ tục hải quan điện tử, người khai hải quan, hồ sơ hải quan, địa điểm khai hải quan) dẫn chiếu từng điều khoản pháp luật cụ thể. Quy trình chuẩn gồm 6 bước: (1) Xác định hàng hóa nhập khẩu → (2) Chuẩn bị bộ chứng từ → (3) Khai và nộp tờ khai hải quan → (4) Lấy kết quả phân luồng và phối hợp với hải quan → (5) Nộp thuế, lệ phí và thông quan → (6) Lưu giữ hồ sơ sau thông quan. Chương mô tả chi tiết cơ chế phân luồng ba màu (xanh – vàng – đỏ) theo quy định và phần mềm khai báo ECUS/VNACCS. Cuối chương phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến TTHQ, bao gồm nhân tố khách quan (hệ thống pháp luật, hệ thống thông tin hải quan, đối tác vận chuyển) và nhân tố chủ quan (nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng CNTT, chính sách quản lý nội bộ).

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng ghế massage của Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway

Đây là chương trọng tâm. Tác giả giới thiệu Sunway Logistics — thành lập tháng 2/2017, vốn điều lệ ban đầu 8.000 VNĐ (sau phát triển lên hơn 16,5 tỷ đồng tính đến thời điểm nghiên cứu), có 58 nhân sự (tính đến tháng 10/2023), trong đó hơn 87% được đào tạo từ cao đẳng trở lên. Công ty hoạt động với hai dịch vụ chính: vận chuyển (đường biển FCL/LCL, hàng không, đường bộ tuyến Trung Quốc, trucking nội địa) và khai báo hải quan.

Về tình hình kinh doanh, doanh thu thuần của công ty có xu hướng tăng trong giai đoạn 2020–6T/2023, với mức tăng trưởng dao động từ 10,32% đến 10,45%/năm, mặc dù chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19 và chính sách Zero COVID của Trung Quốc năm 2022. Lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt mức cao nhất giai đoạn nghiên cứu là 16,663 tỷ VNĐ. Thị trường Trung Quốc luôn chiếm tỷ trọng trên 80% trong cơ cấu thị trường khách hàng của Sunway. Ghế massage là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất, bắt đầu từ 48,2% và có xu hướng tăng trong giai đoạn 2020–6T/2023.

Thực trạng TTHQ nhập khẩu ghế massage từ Trung Quốc được phân tích theo 5 bước:

Bước 1 – Chuẩn bị chứng từ: Bộ hồ sơ gồm tờ khai hải quan (khai trên ECUS5 VNACCS), hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, vận tải đơn, phiếu đóng gói hàng. Thời gian chuẩn bị giảm đều qua các năm (từ 3,87 ngày năm 2020 xuống 3,18 ngày trong 6T/2023). Tuy nhiên, số lượng chứng từ có thiếu sót vẫn còn đáng kể, trong đó hóa đơn thương mại có tỷ lệ sai sót cao nhất (giảm từ 52 tờ năm 2020 xuống 15 tờ trong 6T/2023). Các lỗi phổ biến gồm: sai tên hàng, sai giá trị hàng hóa, thông tin không khớp giữa các chứng từ.

Loại giấy tờ Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6T/2023
Hóa đơn thương mại 52 47 42 15
Phiếu đóng gói 46 37 32 14
Tờ khai hải quan 45 32 28 12
Hợp đồng mua bán 43 37 32 18
Bảng kê chi tiết 32 28 25 13
Giấy phép nhập khẩu 26 20 18 8
Vận tải đơn 22 20 20 10

Bước 2 – Khai và nộp hồ sơ hải quan: Công ty thực hiện khai báo điện tử bằng phần mềm ECUS5 VNACCS trong vòng 15 ngày trước khi hàng đến cảng. Nhân viên khai tại văn phòng, truyền tờ khai đến chi cục hải quan và nhận số tiếp nhận.

Bước 3 – Lấy kết quả phân luồng: Tờ khai được phân vào ba luồng: xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa), vàng (kiểm tra hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế), đỏ (kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa).

Bước 4 – Thông quan và nộp thuế: Sau khi tờ khai được chấp nhận, nộp thuế qua ngân hàng thương mại chuyển vào tài khoản cơ quan hải quan tại Kho bạc Nhà nước; hệ thống VNACCS cấp Quyết định thông quan hàng hóa.

Bước 5 – Lưu trữ hồ sơ thông quan: Thực hiện theo quy định lưu trữ 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan theo Khoản 2 Điều 18 Luật Hải quan 2014.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu mặt hàng ghế massage từ thị trường Trung Quốc

Chương xác định định hướng phát triển hoạt động nhập khẩu ghế massage từ Trung Quốc của Sunway trong tương lai, đồng thời đề xuất hai nhóm giải pháp: giải pháp dành cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan Hải quan, Nhà nước nhằm khắc phục các tồn tại đã phân tích ở Chương 3.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu:

  • Thời gian chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu ghế massage giảm liên tục từ 3,87 ngày (2020) xuống 3,18 ngày (6T/2023), cho thấy năng lực xử lý chứng từ của nhân viên có cải thiện rõ rệt theo thời gian.
  • Tổng số lượng chứng từ có thiếu sót giảm đáng kể trên tất cả 7 loại giấy tờ được khảo sát trong giai đoạn 2020–6T/2023.
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt cao nhất giai đoạn nghiên cứu (16,663 tỷ VNĐ); doanh thu tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm trong giai đoạn 2020–2022.
  • Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng trên 80% trong cơ cấu thị trường khách hàng của Sunway; ghế massage là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (từ 48,2% trở lên).
  • Nhân sự công ty đạt tỷ lệ có trình độ từ cao đẳng trở lên là 87,93% (tính đến T10/2023).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Đối với doanh nghiệp: Tăng cường đào tạo, cập nhật quy định hải quan cho nhân viên; xây dựng quy trình kiểm tra chứng từ nội bộ chặt chẽ hơn, phân công nhân sự phụ trách kiểm tra chéo; tăng cường phối hợp và trao đổi thông tin với đối tác xuất khẩu Trung Quốc để hạn chế sai sót do rào cản ngôn ngữ và khác biệt quy định hải quan hai phía; bổ sung nhân lực phù hợp để giảm tải công việc trên từng nhân viên.
  • Đối với cơ quan Hải quan và Nhà nước: Rà soát, hệ thống hóa và giảm chồng chéo trong các thông tư, quy định về xuất nhập khẩu; đảm bảo hệ thống VNACCS/VCIS hoạt động ổn định, giảm sự cố nghẽn mạng; tăng cường phổ biến kịp thời các quy định mới đến doanh nghiệp.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả xác nhận đây là công trình đầu tiên nghiên cứu cụ thể quy trình TTHQ nhập khẩu mặt hàng ghế massage từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway — một khoảng trống mà 5 công trình tham khảo trước đó chưa lấp đầy do khác về mặt hàng, thị trường hoặc đối tượng nghiên cứu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về phạm vi dữ liệu, khóa luận chỉ thu thập số liệu từ năm 2020 đến tháng 6/2023 và giới hạn trong một doanh nghiệp duy nhất là Sunway Logistics tại Hà Nội, nên kết quả mang tính đặc thù của công ty và giai đoạn nghiên cứu.

Phương pháp chủ yếu là phân tích định tính và quan sát thực tập, không sử dụng khảo sát định lượng quy mô lớn hay phỏng vấn có cấu trúc, do đó mức độ khái quát hóa còn hạn chế.

Văn bản không trình bày hướng nghiên cứu tiếp theo một cách tường minh. Dựa trên phạm vi nghiên cứu, hướng mở tiềm năng có thể là so sánh quy trình TTHQ nhập khẩu ghế massage giữa nhiều doanh nghiệp logistics ở các khu vực địa lý khác nhau, hoặc mở rộng sang các mặt hàng nhóm 2 cần kiểm tra chất lượng mà Sunway đang phát triển.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics, Thương mại Quốc tế tại Đại học Thương mại và các trường có chương trình tương đương: phần Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận hệ thống về TTHQ nhập khẩu điện tử, phân luồng hải quan và bộ chứng từ nhập khẩu theo quy định pháp luật hiện hành.
  • Sinh viên đang chuẩn bị khóa luận về quy trình hải quan tại doanh nghiệp logistics hoặc dịch vụ tiếp vận: bố cục và cách tiếp cận nghiên cứu của đề tài (gắn lý luận với phân tích số liệu thực tế từ nội bộ doanh nghiệp) là mẫu tham khảo về cách kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.
  • Nhân viên mới vào nghề tại các đại lý hải quan hoặc công ty forwarder nhập hàng từ Trung Quốc: Chương 3 với các bảng thống kê tỷ lệ sai sót từng loại chứng từ cung cấp danh sách kiểm tra (checklist) thực tế các lỗi phổ biến cần tránh.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang tự thực hiện thông quan thay vì thuê ngoài: Chương 4 có giá trị tham khảo cho việc xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ và định hướng kiến nghị với cơ quan quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Ghế massage nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong hoạt động của Sunway và có xu hướng thay đổi như thế nào? Ghế massage là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng số hàng hóa mà Sunway làm thủ tục hải quan nhập khẩu, bắt đầu từ 48,2% và có xu hướng tăng trong giai đoạn 2020–6T/2023. Phần lớn khách hàng của Sunway là doanh nghiệp nhập khẩu kinh doanh mặt hàng ghế massage từ Trung Quốc.

2. Loại chứng từ nào trong bộ hồ sơ hải quan có tỷ lệ sai sót cao nhất và nguyên nhân cụ thể là gì? Hóa đơn thương mại có số lượng thiếu sót nhiều nhất, từ 52 tờ năm 2020 giảm xuống 15 tờ trong 6T/2023. Nguyên nhân chủ yếu gồm: ghi sai tên hàng do nhân viên thiếu hiểu biết sâu về đặc tính kỹ thuật của ghế massage, thông tin trọng lượng/trọng tải trên hóa đơn không khớp với vận đơn và hợp đồng mua bán, và sai lệch giá trị hàng hóa.

3. Công ty Sunway sử dụng phần mềm và hệ thống gì để khai báo hải quan điện tử? Sunway sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS để thực hiện khai báo hải quan điện tử. Phần mềm này kết nối với hệ thống VNACCS (Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System) và VCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) của Tổng cục Hải quan, cho phép truyền tờ khai và nhận kết quả phân luồng trực tuyến.

4. Thời gian chuẩn bị hồ sơ hải quan nhập khẩu ghế massage tại Sunway thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu và nguyên nhân vì sao? Thời gian chuẩn bị giảm từ 3,87 ngày (năm 2020) xuống 3,18 ngày (6T/2023). Nguyên nhân được tác giả xác định gồm: quan hệ hợp tác lâu năm với đối tác Trung Quốc giúp quy trình phối hợp nhanh hơn, nhân viên tích lũy kinh nghiệm theo năm, và công ty có đánh giá chất lượng hàng năm tạo ý thức trách nhiệm cho nhân viên.

5. Những tồn tại nào trong quy trình TTHQ nhập khẩu ghế massage tại Sunway được tác giả xác định là nguyên nhân chính dẫn đến sai sót? Ba nguyên nhân chính được chỉ ra: (1) số lượng nhân viên ít trong khi khối lượng công việc nhiều, dẫn đến không kiểm tra chứng từ kỹ lưỡng; (2) rào cản ngôn ngữ và khác biệt quy định hải quan giữa Việt Nam và Trung Quốc gây hiểu nhầm khi trao đổi thông tin với đối tác; (3) nhân viên chưa cập nhật kịp thời các quy định mới của Tổng cục Hải quan, đặc biệt về phân loại mã HS và yêu cầu chứng từ theo từng loại hàng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu ghế massage từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Sunway giai đoạn 2020–6T/2023, dựa trên số liệu nội bộ từ các phòng ban và quan sát thực tập trực tiếp. Nghiên cứu ghi nhận xu hướng cải thiện rõ ràng về thời gian xử lý hồ sơ và giảm tỷ lệ sai sót chứng từ, song vẫn chỉ ra những tồn tại về nhân lực, kiểm soát chứng từ và cập nhật quy định pháp luật. Các giải pháp được đề xuất theo hai hướng: tăng cường quản lý nội bộ tại doanh nghiệp và kiến nghị cải thiện môi trường pháp lý, hạ tầng hệ thống từ phía cơ quan nhà nước. Đây là công trình có giá trị tham chiếu thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo về quy trình hải quan trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam, đặc biệt với mặt hàng và thị trường nhập khẩu còn ít được nghiên cứu chuyên sâu như ghế massage từ Trung Quốc.