Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động trao đổi thương mại và lưu thông hàng hóa xuyên biên giới đã có những bước tăng trưởng vượt bậc. Ngành logistics và dịch vụ giao nhận vận tải đóng vai trò là mạch máu kết nối, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và tạo tiền đề mở rộng thị trường cho các doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Vận tải đường biển, đặc biệt là phương thức gửi hàng nguyên container (FCL – Full Container Load), chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn và tính an toàn cao.
Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N là một doanh nghiệp logistics hoạt động trong vai trò trung gian kết nối các luồng thương mại quốc tế. Tuy nhiên, dưới áp lực cạnh tranh gay gắt của thị trường và các biến động khó lường từ chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục, kiểm soát chi phí lưu kho bãi và hạn chế sai sót trong hệ thống chứng từ. Xuất phát từ thực tiễn công tác tại doanh nghiệp trong đợt thực tập tốt nghiệp, tác giả đã lựa chọn đề tài "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm có:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản liên quan đến dịch vụ giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển.
- Giới thiệu tổng quan về cơ cấu tổ chức, chức năng hoạt động và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N giai đoạn 2020 – 2022.
- Phân tích thực trạng các bước thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển thông qua việc khảo sát một bộ chứng từ thực tế của lô hàng cụ thể.
- Đánh giá ưu điểm và các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình thực hiện nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải tiến quy trình, rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu chi phí phát sinh nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Phòng Xuất Nhập khẩu (trực tiếp tại Bộ phận FCL) của Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/08/2023 đến ngày 02/11/2023; số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thu thập từ năm 2020 đến năm 2022/2023; hồ sơ lô hàng mẫu được xử lý trong tháng 09 và tháng 10 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành Kinh doanh quốc tế và Logistics, kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật thương mại hiện hành:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Khái niệm người giao nhận theo Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 14 về tính chính xác thông tin, Điều 234 về thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics, Khoản 2 Điều 28 về hoạt động nhập khẩu hàng hóa); các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003), Đoàn Thị Hồng Vân (2010), Ngô Thị Hải Xuân (2018), Nguyễn Thị Khánh Dung (2004) về đặc điểm, yêu cầu và quy trình 4 bước chuẩn của dịch vụ giao nhận FCL đường biển.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán, tài liệu cơ cấu nhân sự từ Phòng Nhân sự và bộ hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế từ Phòng Xuất Nhập khẩu của công ty.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các quy định pháp luật hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu và phân tích các chỉ tiêu định mức chi phí, thời gian trong quy trình giao nhận.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát chi tiết từng bước nghiệp vụ trên bộ chứng từ thực tế của 01 lô hàng thiết bị cơ khí nhập khẩu qua Cảng Cát Lái.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu giữa quy trình lý thuyết tiêu chuẩn và thực tế triển khai tại doanh nghiệp để nhận diện các điểm chênh lệch và hạn chế vận hành.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N, Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2023, hệ thống phần mềm Hải quan điện tử ECUS5-VNACCS và cổng dịch vụ điện tử ePort Cát Lái.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ D.N (tên giao dịch quốc tế: D.N TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED; viết tắt: CÔNG TY TNHH TM VÀ DV D.N) có trụ sở chính tại 151/1 Đường 6, Khu Phố 4, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 03/10/2017, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Thanh Dân, mã số thuế 0314656201 do Chi cục Thuế Thành phố Thủ Đức quản lý. Ngành nghề kinh doanh chính là hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Mã ngành 5229), bao gồm: giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đại lý làm thủ tục hải quan, đại lý vận tải đường biển/hàng không, dịch vụ đại lý tàu biển, ủy thác xuất nhập khẩu và kinh doanh vận tải đa phương thức.
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp bao gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) điều hành chung; Phòng Nhân sự phụ trách tuyển dụng và đào tạo; Phòng Kinh doanh đảm nhiệm nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng; Phòng Xuất Nhập khẩu (chia thành Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Giao nhận Hải quan); Phòng Tài chính – Kế toán chịu trách nhiệm theo dõi dòng tiền, thu chi và lập quyết toán.
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| Doanh thu (Tỷ đồng) |
2,20 |
2,40 |
2,50 |
+109,09% (+0,2 tỷ) |
+104,17% (+0,1 tỷ) |
| Chi phí (Tỷ đồng) |
- |
Tăng cao |
Giảm |
+107,69% |
-92,86% |
| Lợi nhuận (Tỷ đồng) |
- |
Tăng nhẹ |
Tăng trưởng tốt |
+111,11% |
+120,00% (+0,24 tỷ) |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy:
- Doanh thu duy trì đà tăng trưởng qua các năm nhờ việc mở rộng tệp khách hàng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh linh hoạt.
- Chi phí năm 2021 tăng mạnh do tác động của đại dịch Covid-19, gây ra tình trạng giãn cách xã hội, ách tắc tại các cảng biển và cửa khẩu quốc tế, làm gia tăng đáng kể chi phí lưu kho, lưu bãi và vận chuyển. Sang năm 2022, giá cước vận tải ổn định trở lại và công ty tối ưu hóa chi tiêu, giúp chi phí giảm rõ rệt.
- Lợi nhuận năm 2022 có sự bứt phá (tăng 120% so với năm 2021, tương đương mức tăng 0,24 tỷ đồng), phản ánh khả năng thích ứng và nỗ lực kiểm soát hoạt động của toàn thể nhân sự công ty.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận nền tảng về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu:
- Người giao nhận (Freight Forwarder): Được định nghĩa là thương nhân có đăng ký kinh doanh hợp pháp, thực hiện các công việc theo hợp đồng ủy thác như thu gom, lưu kho, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm và tổ chức vận tải quốc tế - nội địa mà không nhất thiết phải là người chuyên chở.
- Đặc trưng và yêu cầu của dịch vụ giao nhận: Dịch vụ mang tính vô hình, phụ thuộc vào tính thời vụ của hàng hóa và cơ sở hạ tầng vận tải. Hoạt động giao nhận đặt ra 3 yêu cầu cốt lõi: đảm bảo tính an toàn - chính xác, rút ngắn thời gian xử lý và tối thiểu hóa chi phí phát sinh (cước biển, phí local charges, chi phí nâng hạ bốc xếp).
- Quy trình chuẩn 4 bước: Gồm (1) Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ; (2) Khai báo hải quan điện tử; (3) Thanh lý và giao nhận hàng tại cảng; (4) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.
- Hệ thống chứng từ: Phân định rõ chứng từ bắt buộc (Hợp đồng ngoại thương - Sales Contract, Hóa đơn thương mại - Commercial Invoice, Phiếu đóng gói - Packing List, Vận đơn đường biển - Bill of Lading, Giấy thông báo hàng đến - Arrival Notice, Lệnh giao hàng - D/O hoặc EDO, Tờ khai hải quan) và chứng từ bổ trợ theo tính chất lô hàng (Thư tín dụng L/C, Chứng từ bảo hiểm, Giấy chứng nhận xuất xứ C/O, Giấy chứng nhận kiểm dịch).
- Các nhân tố tác động: Phân tích các yếu tố bên ngoài (thời tiết, biến động chính trị - xã hội, thay đổi quy định pháp luật) và các yếu tố bên trong (hạ tầng kho bãi máy móc, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin/EDI, trình độ chuyên môn của nhân sự).
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N
Quy trình giao nhận hàng nhập FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N được chuẩn hóa qua 9 bước nghiệp vụ cụ thể:
- Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ (yêu cầu gửi bản nháp qua email để rà soát trước khi chuyển phát nhanh bản gốc).
- Nhận giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu.
- Thanh toán phí địa phương (Local charges), tiền cược vỏ container cho hãng tàu và lấy Lệnh giao hàng điện tử (EDO), sau đó đăng ký thông tin nhận container qua hệ thống ePort Cát Lái.
- Mở tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS và tiến hành thông quan.
- Thanh toán chi phí nâng hạ tại cảng và in phiếu giao nhận container (EIR).
- Nhận hàng tại cảng, kiểm tra niêm phong chì (seal) và vận chuyển về kho khách hàng.
- Trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định và nhận lại tiền cược container.
- Lập Debit Note quyết toán chi phí, bàn giao chứng từ gốc cho khách hàng và lưu trữ hồ sơ tại công ty.
Để làm rõ thực tế vận hành, đề tài phân tích chi tiết bộ hồ sơ của một lô hàng nhập khẩu điển hình:
| Tiêu chí |
Nội dung chi tiết trên bộ chứng từ |
| Mặt hàng |
Thiết bị nâng (thanh cần cẩu) hiệu Dong Yang Model SS3506, mới 100%, sản xuất năm 2023 (Telescope Truck Mounted DY Crane) |
| Nhà xuất khẩu (Shipper) |
DY INNOVATE CORPORATION (Iksan-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc) |
| Bên nhận thông báo (Notify Party) |
CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH (Vinh Thinh Automobile Joint Stock Company - HISO VINH THINH, Thuận An, Bình Dương) |
| Người nhận hàng (Consignee) |
TO ORDER OF JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM, SOUTH BINH DUONG BRANCH |
| Số lượng & Quy cách |
02 Units, đóng gói trong 08 kiện (packages), đóng nguyên trong 01 container 40'HC (Số cont: NSSU7130664, số seal: 211857) |
| Trọng lượng & Thể tích |
Tổng trọng lượng cả bì (Gross Weight): 17.160,00 kg; Thể tích: 34,30 CBM |
| Hóa đơn & Đóng gói |
Invoice & Packing List số DYKM2023090012 ngày 22/09/2023 |
| Trị giá & Điều kiện giao hàng |
Đơn giá: 46.900 USD/Unit -> Trị giá hàng: 93.800 USD; Cước vận chuyển cont 40HQ: 300 USD; Phí bảo hiểm: 70 USD -> Tổng trị giá thanh toán: 94.170 USD theo điều kiện CIF Cảng Cát Lái, TP.HCM (Incoterms 2010) |
| Vận đơn đường biển |
Vận đơn gốc số NSSLBSHCC2301875 ngày 02/10/2023; Tàu chuyên chở: STARSHIP TAURUS, chuyến 2312S; Cảng đi: Busan (Hàn Quốc), Cảng đến: Cát Lái (Việt Nam); Ngày tàu cập dự kiến: 08/10/2023 |
| Khai báo hải quan |
Mã loại hình: A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng); Mã cơ quan hải quan: 02CI (Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I); Mã HS khai báo: 8426.19.90; Phương thức vận chuyển: Mã 2 (Đường biển container) |
Qua khảo sát thực tế, tác giả chỉ ra các ưu điểm: quy trình kiểm tra chứng từ được thực hiện chặt chẽ qua bước duyệt bản nháp email; công ty đã ứng dụng hiệu quả Lệnh giao hàng điện tử (EDO) và đăng ký nhận cont qua cổng ePort, giúp tiết kiệm thời gian di chuyển của nhân viên hiện trường. Tuy nhiên, quy trình vẫn còn tồn tại các nhược điểm: nguy cơ phát sinh sai sót thông tin giữa các chứng từ ngoại thương nếu đối tác nước ngoài gửi muộn; sự phụ thuộc vào đội xe vận tải thuê ngoài; hệ thống chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu nội bộ chưa đồng bộ và năng lực nhân sự xử lý tình huống hải quan phát sinh còn hạn chế.
Chương 4: Một số giải pháp nhằm cải tiến quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Khắc phục sai sót trong việc chuẩn bị và kiểm tra bộ hồ sơ chứng từ: Xây dựng quy trình kiểm soát chéo (check-list) giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường trước khi truyền tờ khai; chủ động yêu cầu nhà xuất khẩu gửi trước bản mềm của toàn bộ chứng từ để đối chiếu mã HS, tên hàng, điều kiện giao hàng và các điều khoản thanh toán.
- Tăng cường hệ thống phương tiện chuyên chở và vận tải: Mở rộng liên kết với các nhà xe vận tải nội địa uy tín, chủ động đàm phán hợp đồng nguyên tắc dài hạn để đảm bảo phương tiện kéo container đúng giờ, tránh phát sinh phí lưu bãi (DEM/DET) tại cảng.
- Áp dụng công nghệ hiện đại vào sâu hơn trong quy trình giao nhận: Tận dụng tối đa các chức năng khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, tăng cường sử dụng ứng dụng di động để theo dõi trạng thái container và kết nối trực tiếp với tài xế kéo hàng.
- Đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số: Xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử tập trung cho các hồ sơ xuất nhập khẩu, giảm thiểu văn bản giấy tờ, giúp các phòng ban (Kinh doanh, Chứng từ, Kế toán) truy xuất dữ liệu nhanh chóng khi làm Debit Note và quyết toán.
- Nâng cao chất lượng và số lượng đội ngũ nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ cập nhật các văn bản pháp luật hải quan mới; bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng xử lý vướng mắc nghiệp vụ thực tế cho đội ngũ nhân viên hiện trường và chứng từ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Báo cáo đã mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi nghiệp vụ 9 bước giao nhận hàng FCL tại Công ty D.N; minh chứng rõ ràng bằng các tham số thực tế từ bộ chứng từ của lô hàng máy móc thiết bị nâng trị giá 94.170 USD nhập khẩu từ Hàn Quốc về Cảng Cát Lái qua hệ thống ECUS5-VNACCS.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm kiến nghị sát thực tế, tập trung vào khâu kiểm soát chứng từ, quản lý đội xe, số hóa dữ liệu và nâng cao năng lực nhân sự nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh ngoài dự kiến và rút ngắn thời gian giao nhận hàng.
- Đóng góp học thuật và nghề nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo có tính ứng dụng cao, mô tả sinh động sự kết hợp giữa các nền tảng công nghệ số (EDO, ePort, VNACCS) trong nghiệp vụ logistics thực tế tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N) trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng (tháng 08/2023 - tháng 11/2023); nội dung phân tích chuyên sâu tập trung vào 01 phương thức vận tải FCL đường biển qua Cảng Cát Lái và 01 case study đối với mặt hàng thiết bị cơ khí/thanh cần cẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đối với các loại hình hàng hóa đặc thù (hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng hóa thuộc diện kiểm tra chuyên ngành phức tạp), các phương thức gom hàng lẻ (LCL), vận tải hàng không hoặc vận tải đa phương thức; nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế dài hạn sau khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống phần mềm quản lý tích hợp (ERP/TMS).
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại: Dễ dàng hình dung trình tự các bước thực tế của một lô hàng nhập khẩu FCL, từ khâu nhận thông báo hàng đến, lấy EDO, khai báo ECUS5-VNACCS đến bước thanh lý tại cảng.
- Nhân viên mới tại các công ty Logistics/Freight Forwarder: Tham khảo chi tiết cách đối chiếu dữ liệu giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List, Bill of Lading, cách tra cứu mã HS (trường hợp mã 8426.19.90) và quy trình nhập dữ liệu lên tờ khai IDA/IDC.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty D.N gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 9 bước: (1) Đàm phán và ký hợp đồng ngoại thương; (2) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Nhận Arrival Notice từ hãng tàu; (4) Thanh toán phí local charges, cược cont và lấy EDO qua ePort; (5) Mở tờ khai và thông quan trên ECUS5-VNACCS; (6) Thanh toán phí cảng và in phiếu EIR; (7) Nhận cont tại cảng và giao về kho; (8) Trả rỗng và hoàn cược vỏ container; (9) Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ.
2. Thông số chính của lô hàng case study được phân tích trong đề tài là gì?
Lô hàng gồm 02 thiết bị nâng (thanh cần cẩu) hiệu Dong Yang Model SS3506 mới 100%, đóng trong 01 container 40'HC (tổng trọng lượng 17.160 kg, thể tích 34,30 CBM), vận chuyển từ Cảng Busan (Hàn Quốc) về Cảng Cát Lái trên tàu STARSHIP TAURUS chuyến 2312S theo điều kiện CIF Cát Lái với tổng trị giá thanh toán là 94.170 USD.
3. Mã loại hình và mã HS được áp dụng cho lô hàng trong báo cáo là gì?
Lô hàng được khai báo mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng) tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I (Mã 02CI) và áp mã HS 8426.19.90 (thuộc phân nhóm thiết bị nâng/cần trục khác của Chương 84).
4. Tình hình kinh doanh của Công ty D.N giai đoạn 2020 – 2022 có điểm gì nổi bật?
Doanh thu tăng trưởng đều đặn từ 2,2 tỷ đồng (2020) lên 2,4 tỷ đồng (2021) và đạt 2,5 tỷ đồng (2022). Năm 2021, chi phí tăng mạnh 107,69% do ảnh hưởng của dịch Covid-19 gây ách tắc hàng hóa tại cảng, nhưng sang năm 2022 chi phí đã giảm 92,86% và lợi nhuận tăng trưởng 120% so với năm 2021 (tăng 0,24 tỷ đồng).
5. Công ty D.N đã áp dụng công nghệ điện tử nào để tối ưu hóa quy trình giao nhận?
Doanh nghiệp đã chuyển đổi sang sử dụng Lệnh giao hàng điện tử (EDO) thay cho lệnh giấy, đăng ký làm thủ tục nhận cont trực tuyến qua cổng ePort của Cảng Cát Lái và khai báo tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm ECUS5-VNACCS.
Kết luận
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Ngân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chân thực quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Vận tải D.N. Thông qua việc phân tích chuyên sâu bộ chứng từ của một lô hàng thiết bị nâng thực tế nhập khẩu qua Cảng Cát Lái, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh trong ứng dụng công nghệ khai báo điện tử cũng như các tồn tại cần khắc phục trong kiểm soát chứng từ và quản lý vận tải. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp giá trị hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động vận hành của doanh nghiệp và cung cấp tư liệu học thuật phong phú cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế.