Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa ngày càng phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu cấp thiết về các dịch vụ logistics và giao nhận vận tải quốc tế. Vận tải đường biển, đặc biệt là phương thức giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL), đóng vai trò xương sống trong việc kết nối các chuỗi cung ứng nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn và tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp ngoại thương. Tuy nhiên, nghiệp vụ giao nhận vận tải biển quốc tế là một quy trình phức tạp gồm chuỗi mắt xích liên hoàn: từ đàm phán hợp đồng, đặt chỗ hãng tàu, chuẩn bị hồ sơ chứng từ, thực hiện thủ tục thông quan hải quan điện tử đến điều phối giao nhận nội địa và quản lý vỏ container.
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ logistics và thủ tục xuất nhập khẩu chuyên biệt cho ngành trang thiết bị y tế. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình vận hành, tác giả Nguyễn Thị Cẩm Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam”.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động giao nhận để đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng hóa bằng đường biển, các bước trong quy trình giao nhận hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình giao nhận của các công ty logistics.
- Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam; phân tích các nhân tố ảnh hưởng; đánh giá những mặt tích cực và hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực hiện quy trình tại công ty.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh, đại lý liên quan).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu hoạt động kinh doanh, giao nhận trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2020–2025 (và tầm nhìn 2021–2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý, tiêu chuẩn quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương:
- Khung pháp lý và quy tắc quốc tế:
- Định nghĩa dịch vụ mậu dịch và quy tắc mẫu về người giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
- Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: Điều 233 (quy định về dịch vụ logistics và thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics), Điều 167 (quyền và nghĩa vụ của người giao nhận), Điều 170 (giới hạn trách nhiệm của người giao nhận).
- Tiêu chuẩn ISO 668:1995(E) về quy chuẩn kích thước, tải trọng và phân loại container hàng hóa (freight container).
- Quy chuẩn khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm ECUS5/VNACCS.
- Hệ thống các mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O): Form A (OECD), Form B (các nước nói chung), Form D (ASEAN), Form E (ASEAN – Trung Quốc), Form S (Việt Nam – Lào), Form AK/VK (ASEAN – Hàn Quốc, Việt Nam – Hàn Quốc), Form AJ/VJ (ASEAN – Nhật Bản, Việt Nam – Nhật Bản), Form AI (ASEAN – Ấn Độ), Form AANZ/AAZN (ASEAN – Úc – New Zealand) và các quy định ưu đãi theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng xuyên suốt các chương gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng khâu nghiệp vụ trong chuỗi giao nhận, tổng hợp các cơ sở lý luận và đánh giá chung về thực trạng vận hành.
- Phương pháp hệ thống hóa: Phân loại các nhóm dịch vụ logistics, hệ thống hóa 10 bước quy trình giao nhận chuẩn và phân nhóm các nhân tố ảnh hưởng.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Thống kê dữ liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí dịch vụ qua các năm 2018–2020; so sánh đối chiếu biểu phí dịch vụ của Airseaglobal với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Sử dụng phiếu điều tra lấy ý kiến khách hàng trực tiếp trải nghiệm dịch vụ giao nhận đường biển của công ty để đo lường mức độ hài lòng.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (2018–2020), biểu giá cước, phụ phí và hồ sơ chứng từ từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Vận hành của Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam; biểu giá công khai của Công ty Cổ phần Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Trường Thịnh và Công ty Cổ phần Giao Nhận Vận Tải Vàng; các văn bản pháp luật hiện hành.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả thu được từ phiếu khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ của khách hàng sử dụng dịch vụ tại Airseaglobal.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, vai trò và vị trí của người giao nhận (đại lý, người môi giới hải quan, người gom hàng, người chuyên chở). Tác giả làm rõ lịch sử phát triển của vận tải container qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1920–1955: thử nghiệm container nhỏ, thùng Conex 6 foot); Giai đoạn 2 (1956–1966: vận tải biển chuyên dụng với tàu FAILAND năm 1966, tiêu chuẩn ISO 1964); Giai đoạn 3 (1967–thập niên 80: mở rộng hệ thống đa phương thức toàn cầu); Giai đoạn 4 (từ cuối thập niên 80 đến nay: hoàn thiện chiều sâu kỹ thuật và tổ chức).
Quy chuẩn kích thước và ứng dụng của các loại container theo tiêu chuẩn ISO được tổng hợp trong khóa luận:
| Loại container |
Chiều dài (m) |
Chiều rộng (m) |
Chiều cao (m) |
Thể tích ($m^3$) |
Ứng dụng chính |
| Container 20 feet khô |
5.9 |
2.35 |
2.39 |
~33.2 |
Đóng hàng hóa khô, nặng, ít yêu cầu thể tích |
| Container 20 feet lạnh |
5.4 |
2.29 |
2.27 |
~28.4 |
Bảo quản lạnh hàng nông sản, thực phẩm |
| Container 40 feet thường |
12.0 |
2.35 |
2.39 |
~67.6 |
Hàng cần thể tích lớn, khối lượng trung bình |
| Container 40 feet cao (HC) |
12.0 |
2.35 |
2.69 |
~76.3 |
Hàng hóa cồng kềnh, tối ưu thể tích đóng gói |
| Container 40 feet lạnh |
11.6 |
2.29 |
2.51 |
~67.0 |
Chuyên chở hàng đông lạnh, duy trì nhiệt độ đến -18°C |
Tác giả khái quát quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container chuẩn gồm 10 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Đặt lịch tàu (booking); (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng từ nhà xuất khẩu; (4) Lấy lệnh giao hàng (D/O); (5) Thông quan hàng nhập khẩu (khai hải quan điện tử ECUS5/VNACCS, đăng ký tờ khai tại cảng, kiểm hóa nếu luồng đỏ, nhận kết quả thông quan); (6) Xuất phiếu giao nhận container (EIR); (7) Thanh lý hải quan cổng cảng; (8) Giao hàng về kho người nhận; (9) Trả vỏ container rỗng cho hãng tàu và nhận lại tiền cược; (10) Quyết toán và lưu trữ bộ hồ sơ chứng từ.
Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quy trình được phân tích thành 2 nhóm: nhân tố khách quan (môi trường luật pháp, chính trị - xã hội, đặc điểm hàng hóa, yêu cầu khách hàng, điều kiện tự nhiên, môi trường công nghệ) và nhân tố chủ quan (cơ sở hạ tầng máy móc, mạng lưới đại lý quốc tế, nguồn vốn đầu tư, trình độ bộ máy quản trị và đội ngũ nhân sự). Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả quy trình bao gồm: tính đáp ứng kịp thời, thời gian thực hiện, sự phối hợp giữa các bước, mức độ hoàn thành từng giai đoạn và mức độ hài lòng của khách hàng.
Chương 2: Thực trạng thực hiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam được thành lập ngày 13/05/2011 (tiền thân là công ty TNHH), đăng ký thay đổi lần thứ 6 chuyển thành công ty cổ phần ngày 05/03/2019 với mã số thuế 0105308539, vốn điều lệ 6.000.000.000 VNĐ. Đến năm 2021, quy mô nhân sự đạt hơn 30 người tại Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng. Ngày 17/03/2020, công ty chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) với mã định danh WCA Member ID: 73213.
Cơ cấu tổ chức của Airseaglobal gồm Ban Giám đốc (Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Nguyễn Thành Tân, 2 Phó Giám đốc Nguyễn Mạnh Cường và Nguyễn Công Khanh, Giám đốc điều hành Nguyễn Công Mạnh) trực tiếp điều hành 4 phòng ban: Phòng Kinh doanh (Sales), Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng (Customer Service), Phòng Vận hành (Operation) và Phòng Kế toán (Accounting).
Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của công ty giai đoạn 2018–2020 thể hiện tốc độ tăng trưởng ổn định:
| Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng tài sản |
145.904.346.035 |
157.033.893.511 |
153.992.820.648 |
| Vốn chủ sở hữu |
83.336.900.659 |
95.288.140.405 |
95.701.177.576 |
| Doanh thu thuần |
154.437.910.266 |
160.570.986.706 |
171.910.968.529 |
| Giá vốn hàng bán |
114.751.469.113 |
117.567.438.905 |
125.369.523.514 |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
15.547.163.511 |
16.843.652.620 |
18.238.567.923 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
30.481.715.754 |
32.172.458.795 |
35.288.494.968 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
30.761.922.188 |
32.357.899.291 |
35.355.745.457 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
23.978.421.644 |
25.073.720.260 |
27.254.778.616 |
Doanh thu từ hoạt động giao nhận hàng hóa đường biển chiếm tỷ trọng khoảng 15% tổng doanh thu của công ty. Về mặt cước phí và phụ phí, Airseaglobal duy trì chính sách giá cạnh tranh so với các đối thủ trên thị trường:
| Loại chi phí / Dịch vụ |
Airseaglobal Việt Nam |
CP Dịch vụ XNK Vận tải Trường Thịnh |
CP Giao Nhận Vận Tải Vàng |
| Phí dịch vụ hải quan (Cont 20') |
1.000.000 VNĐ |
1.000.000 VNĐ |
1.000.000 VNĐ / lô (+700.000 VNĐ/cont tiếp) |
| Phí dịch vụ hải quan (Cont 40') |
1.200.000 VNĐ |
1.200.000 VNĐ |
1.200.000 VNĐ / lô (+700.000 VNĐ/cont tiếp) |
| Phí xếp dỡ tại cảng (THC 20'/40') |
74–80 USD / 120 USD |
— |
— |
| Phụ phí mất cân đối cont (CIC 20'/40') |
25 USD / 25–58 USD |
598.000 VNĐ / 598.000 VNĐ |
— |
| Phí lấy lệnh giao hàng (D/O 20'/40') |
21 USD / 22 USD |
506.000 VNĐ / 506.000 VNĐ |
— |
| Phí vệ sinh container (20'/40') |
3 USD / 7 USD |
92.000 VNĐ / 92.000 VNĐ |
— |
Thực tế tại Airseaglobal, quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container được triển khai theo 5 giai đoạn trọng tâm:
- Giai đoạn 1: Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng giao nhận. Tiếp nhận nhu cầu, kiểm tra tính chất mặt hàng (đặc biệt là trang thiết bị y tế), liên hệ đại lý báo giá và ký hợp đồng dịch vụ.
- Giai đoạn 2: Nhận yêu cầu đặt chỗ (Booking Request) từ khách hàng và gửi cho đại lý đầu xuất, xác nhận vận đơn. Phối hợp với đại lý nước ngoài kiểm soát lịch tàu chạy, cảng bốc, cảng dỡ và xác nhận Master Bill / House Bill.
- Giai đoạn 3: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu. Soát xét bộ chứng từ gồm Invoice, Packing List, C/O, giấy phép nhập khẩu thiết bị y tế, giấy đăng ký lưu hành trước khi tàu đến.
- Giai đoạn 4: Làm thủ tục thông quan cho hàng nhập và đưa hàng về kho người nhận. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), lấy D/O, truyền tờ khai ECUS5/VNACCS, thực hiện kiểm hóa tại cảng (nếu luồng đỏ), xuất phiếu EIR, thanh lý cổng và điều xe kéo container về kho đích.
- Giai đoạn 5: Quyết toán và lưu hồ sơ của khách hàng. Trả vỏ container rỗng tại bãi chỉ định, thu hồi tiền cược cont, gửi Debit Note và bàn giao hoàn tất chứng từ cho khách hàng.
Khóa luận chỉ ra các ưu điểm: Quy trình xử lý hồ sơ thông quan hàng y tế chuyên nghiệp, chi phí dịch vụ cạnh tranh, mạng lưới đại lý WCA hỗ trợ tốt. Tuy nhiên, tồn tại một số nhược điểm: Mảng giao nhận đường biển mới chỉ đóng góp 15% doanh thu; quy trình còn phụ thuộc nhiều vào chứng từ giấy tại cảng; khâu phối hợp theo dõi vỏ container và xử lý rủi ro khi phát sinh luồng đỏ đôi lúc làm kéo dài thời gian giao nhận.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam
Trên cơ sở phân tích môi trường kinh doanh giai đoạn 2021–2025 (cơ hội từ các FTA thế hệ mới như EVFTA, chuyển đổi số hải quan; thách thức từ biến động giá cước biển và cạnh tranh gay gắt), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam:
- Hoàn thiện khâu tiếp nhận và xử lý thông tin chứng từ: Rà soát chuẩn hóa phân loại mã HS và giấy phép chuyên ngành y tế ngay từ đầu xuất để giảm tỷ lệ phân luồng đỏ khi khai báo VNACCS.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin: Tích hợp phần mềm theo dõi lịch trình tàu và trạng thái đơn hàng thời gian thực (tracking) cho khách hàng; số hóa lưu trữ hồ sơ quyết toán.
- Tối ưu hóa quy trình quản lý vỏ container và điều vận nội địa: Phối hợp chặt chẽ với các đội xe đầu kéo nhằm rút ngắn thời gian hạ bãi, hoàn tất thủ tục trả cược vỏ rỗng nhanh chóng.
- Phát triển nguồn nhân lực và mở rộng quan hệ đại lý: Đào tạo nghiệp vụ hải quan chuyên sâu, nâng cao năng lực đàm phán cước tàu và tận dụng tối đa mạng lưới WCA.
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền:
- Hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, giảm ùn tắc tại các trục đường ra vào cảng Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hệ thống một cửa quốc gia trong việc cấp giấy phép nhập khẩu chuyên ngành và thông quan điện tử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại những kết quả và giá trị đóng góp cụ thể:
- Kết quả định lượng và thực tiễn:
- Phân tích chi tiết dữ liệu kinh doanh 3 năm (2018–2020) của Airseaglobal với doanh thu thuần năm 2020 đạt 171,91 tỷ VNĐ và lợi nhuận sau thuế đạt 27,25 tỷ VNĐ.
- Lập bảng so sánh chi tiết cơ cấu phụ phí cảng biển (THC, CIC, D/O, vệ sinh cont) và phí dịch vụ hải quan giữa Airseaglobal và các doanh nghiệp trong ngành (Trường Thịnh, Giao Nhận Vận Tải Vàng).
- Chuẩn hóa sơ đồ thực hiện quy trình giao nhận FCL đường biển tại công ty thành 5 giai đoạn rõ ràng, gắn liền với tính chất đặc thù của mặt hàng trang thiết bị y tế.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện từ khâu rà soát chứng từ, quản lý luồng hàng, kiểm soát chi phí vỏ container đến đào tạo nhân lực và chuyển đổi số quy trình.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự nêu rõ, trong khi các công trình trước đây (Hoàng Thị Nguyệt Anh 2009 tại SaFi, Nguyễn Ngọc Phụng 2012 tại Freight Bridge, Lê Bùi Chí Hữu 2015 tại PCSC) tập trung vào các công ty logistics tổng hợp lâu năm, thì đề tài này là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam – một doanh nghiệp có bề dày 10 năm phát triển và có thế mạnh chuyên sâu về nhóm hàng thiết bị y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế: Số liệu khảo sát và phân tích hoạt động kinh tế chỉ tập trung trong giai đoạn 2018–2020 tại một doanh nghiệp cụ thể (Airseaglobal Việt Nam), chưa bao quát toàn bộ các phương thức vận tải khác mà công ty đang cung cấp như đường hàng không hay vận tải đa phương thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình giao nhận kết hợp đa phương thức (biển – bộ – hàng không) cho chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đối với các mặt hàng y tế, đồng thời theo dõi và đánh giá hiệu quả áp dụng các giải pháp trong giai đoạn 2021–2025 dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực tế một quy trình giao nhận FCL đường biển nhập khẩu.
- Người nghiên cứu và doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo nguồn số liệu biểu phí dịch vụ, kinh nghiệm xử lý thủ tục thông quan hàng nhập khẩu chuyên ngành y tế và mô hình chuẩn hóa 5 giai đoạn giao nhận thực tế tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam được thành lập khi nào và chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) vào thời điểm nào?
Công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu vào ngày 13/05/2011 (loại hình TNHH) và chuyển đổi sang công ty cổ phần ngày 05/03/2019. Công ty chính thức gia nhập WCA vào ngày 17/03/2020 với mã định danh WCA Member ID: 73213.
2. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container tại Airseaglobal được chia thành mấy giai đoạn?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 5 giai đoạn: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng giao nhận; (2) Nhận Booking Request từ khách hàng, gửi cho đại lý đầu xuất và xác nhận vận đơn; (3) Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu; (4) Làm thủ tục thông quan cho hàng nhập và đưa hàng về kho người nhận; (5) Quyết toán và lưu hồ sơ khách hàng.
3. Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của Airseaglobal năm 2020 đạt bao nhiêu?
Năm 2020, doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đạt 171.910.968.529 VNĐ, lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đạt 27.254.778.616 VNĐ.
4. Mức phí dịch vụ hải quan cho hàng đường biển của Airseaglobal được quy định như thế nào?
Phí dịch vụ hải quan của công ty là 1.000.000 VNĐ đối với container 20 feet và 1.200.000 VNĐ đối với container 40 feet (hàng lẻ LCL là 800.000 VNĐ/khối đầu tiên và 50.000 VNĐ/khối tăng thêm).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển và phân tích sâu sắc thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Airseaglobal Việt Nam giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu tài chính và quy trình 5 giai đoạn thực tế của doanh nghiệp, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế trong khâu điều phối và quản lý chứng từ. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa quy trình giao nhận logistics đường biển trong giai đoạn 2021–2025.