Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất và chế biến lúa gạo giữ vai trò huyết mạch trong nền nông nghiệp và an ninh lương thực Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động canh tác trong nước phần lớn vẫn mang tính nhỏ lẻ, tự phát, thiếu liên kết đồng bộ và chưa ứng dụng rộng rãi các quy trình kỹ thuật hiện đại. Tình trạng chất lượng nông sản không đồng đều, lạm dụng chất hóa học cùng với những biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô (sức mua giảm, tỷ lệ tồn kho tăng) đặt các doanh nghiệp kinh doanh lương thực trước nhiều áp lực rủi ro. Bối cảnh giai đoạn 2018–2020 càng trở nên khắc nghiệt khi đại dịch Covid-19 bùng phát gây đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá lương thực khó lường và dịch tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp trên cả nước.

Công ty TNHH Lương thực Long Vũ là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực xay xát, chế biến và phân phối gạo tại thị trường miền Bắc, đồng thời mở rộng thêm mảng chăn nuôi lợn sạch từ cuối năm 2019. Mặc dù làm tốt các khâu cung ứng, quản lý kho và quan hệ đối tác, công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hoạt động ứng phó mang nặng tính bị động, chủ yếu xử lý tình thế sau khi tổn thất đã xảy ra, làm suy giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Vương thực hiện nhằm nhận diện các mắt xích yếu kém này và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nhận thức tầm quan trọng của công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Lương thực Long Vũ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa một số lý luận cơ bản về quản trị rủi ro trong kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro của Công ty TNHH Lương thực Long Vũ.
    3. Đề xuất giải pháp giúp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro kinh doanh của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm 4 nội dung:

  1. Tiến hành thu thập, phân tích thông tin đầu vào.
  2. Phân tích, xác định những rủi ro tiềm ẩn gây ảnh hưởng tới kết quả kinh doanh của công ty.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro đối với công ty.
  4. Xây dựng, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro của Công ty TNHH Lương thực Long Vũ.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại thị trường miền Bắc – địa bàn diễn ra các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro giai đoạn 2018–2020; các đề xuất giải pháp được định hướng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nội dung trọng tâm của quy trình quản trị rủi ro gồm nhận dạng, phân tích, kiểm soát và tài trợ rủi ro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận quản trị rủi ro doanh nghiệp dựa trên các tài liệu học thuật trong nước, trọng tâm là giáo trình của PGS.TS Trần Hùng (2017, Trường Đại học Thương mại), kết hợp quan điểm của PGS.TS Nguyễn Quang Thu (2008) và TS Đoàn Thị Hồng Vân (2013). Theo đó, quản trị rủi ro được định nghĩa là quá trình tiếp cận mang tính hệ thống nhằm nhận dạng, phân tích (đo lường, đánh giá), xây dựng và triển khai kế hoạch kiểm soát, tài trợ để khắc phục hậu quả của rủi ro. Về mặt lý thuyết, rủi ro được khảo sát qua hai trường phái: trường phái truyền thống (rủi ro là sự mất mát, nguy hiểm bất ngờ) và trường phái hiện đại (rủi ro là sự không chắc chắn, bao gồm cả nguy cơ tổn thất lẫn cơ hội phát triển). Đặc trưng của rủi ro được đo lường thông qua hai biến số: tần suất xuất hiện và biên độ tổn thất.

Khung nội dung quản trị rủi ro được tác giả vận dụng gồm 4 khâu chính:

  • Nhận dạng rủi ro: Xác định các mối hiểm họa và nguồn phát sinh thông qua 7 phương pháp lý thuyết: phân tích báo cáo tài chính, lập sơ đồ dòng hoạt động, thanh tra hiện trường, làm việc với các bộ phận nội bộ, tiếp xúc các bên hữu quan bên ngoài, phân tích hợp đồng kinh tế và nghiên cứu dữ liệu tổn thất quá khứ.
  • Phân tích rủi ro: Nghiên cứu hiểm họa, tìm nguyên nhân cốt lõi (chủ quan từ con người hoặc khách quan từ kỹ thuật/môi trường) và xác định tổn thất (tổn thất tài sản, tổn thất nhân lực, tổn thất trách nhiệm pháp lý; tổn thất tĩnh và tổn thất động). Các phương pháp phân tích gồm thống kê kinh nghiệm, xác suất thống kê, phân tích cảm quan, phương pháp chuyên gia và xếp hạng nhân tố tác động.
  • Kiểm soát rủi ro: Áp dụng các biện pháp né tránh, chuyển giao, phòng ngừa - giảm thiểu và chấp nhận rủi ro dựa trên nguyên tắc cân đối chi phí - lợi ích và chuẩn mực pháp luật.
  • Tài trợ rủi ro: Huy động nguồn lực khắc phục tổn thất thông qua hai cơ chế: tự tài trợ (trích lập quỹ dự phòng, vốn tự có, vay mượn) và chuyển giao tài trợ (mua bảo hiểm hoặc chuyển giao phi bảo hiểm).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua hai nhánh dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp: Thực hiện tại hệ thống xưởng xay xát, kho bãi và khu vực chuồng trại chăn nuôi nhằm đánh giá thao tác lao động, quy chuẩn vận hành máy móc và điều kiện vệ sinh môi trường.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn lãnh đạo cấp cao theo bộ câu hỏi chuẩn bị trước, đối tượng phỏng vấn gồm ông Đặng Văn Hiệp (Giám đốc công ty) và bà Nguyễn Thị Huyền (Trưởng phòng Thị trường).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Các báo cáo tài chính, báo cáo chi phí, thống kê doanh thu và báo cáo phân phối chức năng của doanh nghiệp giai đoạn 2018–2020.
    • Nguồn bên ngoài: Số liệu niên giám của Tổng cục Thống kê, tài liệu các hiệp hội ngành hàng lúa gạo, các công trình nghiên cứu đi trước (khóa luận của Nguyễn Thị Thanh 2016, Hoàng Thị Dung 2018; luận án tiến sĩ của Phan Thị Thanh Tâm 2020).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng kỹ thuật so sánh đối chứng (tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ phần trăm biến động qua các năm 2018–2020) và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá bản chất các điểm nghẽn quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân loại và quy trình quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Tác giả phân chia rủi ro theo nhiều tiêu thức: theo nguyên nhân (rủi ro sự cố và rủi ro cơ hội), theo hậu quả (rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán), theo nguồn gốc (chính trị, kinh tế, pháp lý, văn hóa, công nghệ, tự nhiên, đối tác), theo đối tượng chịu tác động (nhân lực, tài sản, trách nhiệm pháp lý) và theo khả năng phân tán.

Chương 1 đi sâu làm rõ ma trận các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị rủi ro, chia thành ba nhóm môi trường:

  • Môi trường vĩ mô: Tác động của thể chế chính trị, môi trường luật pháp, chu kỳ kinh tế, tập tục văn hóa xã hội và sự thay đổi của công nghệ chế biến.
  • Môi trường ngành: Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành lúa gạo, đặc tính biến động nhu cầu của khách hàng, mức độ phụ thuộc vào nhà cung cấp nguyên liệu thô và sự giám sát của cơ quan hữu quan.
  • Môi trường nội vi: Năng lực đội ngũ nhân sự, tiềm lực tài chính của doanh nghiệp và quy chuẩn của hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Lương thực Long Vũ

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh, đồng thời phân tích thực chứng toàn bộ chuỗi rủi ro phát sinh trong giai đoạn 2018–2020. Công ty TNHH Lương thực Long Vũ (đặt tại xã Mỹ Thọ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam) sở hữu khuôn viên nhà máy và kho xưởng trên 15.000 m2, công suất xay xát đạt 10 tấn gạo/giờ, mức tiêu thụ 2.000 tấn/tháng và 24 nhà kho với sức chứa hơn 10.000 tấn nguyên liệu. Doanh nghiệp đạt chứng nhận VSATTP và ISO 22000 vào năm 2019.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 phản ánh sự tăng trưởng về quy mô doanh thu nhưng tiềm ẩn nhiều bất ổn về hiệu quả lợi nhuận:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 6.890.000 Tăng 1.081.000 Tăng 4.437.000 117,07 160,15
Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) 491.291 Giảm 71.786 Tăng 98.531 85,48 123,43

Năm 2019, dù doanh thu tăng 17,07% nhưng lợi nhuận sau thuế giảm xuống còn 85,48% so với 2018 do chi phí sử dụng vốn và chi phí quản lý tăng cao khi công ty mở rộng sang mảng chăn nuôi lợn sạch. Sang năm 2020, doanh thu tăng vọt 60,15% nhờ sản lượng xuất khẩu và giá gạo thị trường tăng, cùng giá lợn thịt neo cao vào dịp cuối năm; tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế chỉ tăng trưởng 23,43% do dịch tả lợn châu Phi bùng phát buộc công ty phải tiêu hủy 1/3 tổng đàn lợn (hơn 100 con), chịu thiệt hại trực tiếp ước tính 300 triệu đồng.

Tác giả thống kê các sự kiện rủi ro điển hình doanh nghiệp đã gánh chịu trong giai đoạn 2018–2020:

Thời gian Nhóm rủi ro Sự việc diễn ra và hệ quả thực tế
Tháng 5/2018 Nhà cung cấp Hạn hán khiến vùng nguyên liệu không đạt sản lượng hợp đồng, công ty thiếu nguồn gạo dự trù để ký kết các đơn hàng mới.
Tháng 10/2018 Nhân lực / Vật chất Xe kéo hàng hỏng, công nhân bê vác bao gạo nặng 20–50 kg thủ công dẫn đến tai nạn trẹo chân, phải nghỉ dưỡng thương 2 tuần.
Tháng 11/2018 Nhân lực Công nhân bất cẩn để máy xát cuốn đứt ngón tay; công ty phải chi trả hỗ trợ 30% chi phí nối ngón tay tại bệnh viện.
Tháng 11/2018 Vận chuyển Cước vận tải đường bộ tăng vọt trong những ngày cao điểm cuối năm làm đội chi phí phân phối.
Tháng 12/2018 Thủ tục pháp lý Thủ tục kiểm định cấp chứng nhận VSATTP và ISO 22000 kéo dài phức tạp, chậm tiến độ 3 tháng so với kế hoạch.
Tháng 7/2019 Nhân lực Thiếu chuyên môn chăn nuôi, phải thuê 5 kỹ sư và quản lý bên ngoài theo hợp đồng ngắn hạn; bất đồng quản lý khiến họ nghỉ việc hết vào cuối năm.
Tháng 9/2019 Nhà cung cấp Rất khó khăn trong tìm nguồn cung con giống và thức ăn chăn nuôi, chỉ ký được hợp đồng ngắn hạn với 3 nhà cung ứng tạm thời.
Tháng 10/2019 Cơ sở vật chất Máy xát gạo Trung Quốc quá tải bị hỏng, mất 4 ngày sửa chữa; chuồng lợn bị kiểm tra không đạt chuẩn khép kín, phải xây lại mất 2 tuần; kho quá tải phải thuê ngoài cách xa 10 km.
Tháng 12/2019 Khách hàng Dịch tả lợn châu Phi khiến sức mua thịt sụt giảm rồi tăng sốc; khách hàng không kịp thích ứng đã hủy 3 hợp đồng và xin giãn thời gian trả nợ.
Tháng 4/2020 Nhân lực Giãn cách xã hội do Covid-19, nhân viên bị cách ly, hệ thống họp trực tuyến bị nghẽn mạng gây gián đoạn điều hành.
Tháng 6/2020 Vận chuyển Chốt kiểm soát dịch bệnh dày đặc, tài xế cách ly khiến nhiều đơn hàng giao chậm tiến độ; phát sinh thêm chi phí xét nghiệm và thuê xe ngoài.
Tháng 10/2020 Khách hàng Giá gạo giảm sâu trong tháng 10 rồi tăng mạnh trong tháng 11; công ty điều chỉnh giá bán khiến khách hàng phàn nàn và xin gia hạn công nợ.
Tháng 11/2020 Cơ sở vật chất / Dịch bệnh Chuồng trại không đảm bảo cách ly khiến đàn lợn nhiễm dịch tả châu Phi; công ty phải tiêu hủy 1/3 tổng đàn (>100 con), lỗ hơn 300 triệu đồng.
Tháng 12/2020 Khách hàng Khách hàng e ngại thông tin dịch bệnh nên đồng loạt ép giá và hủy hợp đồng; có tới 10 hợp đồng bị hủy trong năm (riêng tháng 12 hủy 7 hợp đồng, 70% thuộc mảng lợn).

Đánh giá thực trạng các khâu quản trị rủi ro tại Long Vũ:

  • Nhận dạng rủi ro: Công ty sử dụng 3 phương pháp chính gồm thanh tra hiện trường (do Phòng Kỹ thuật thực hiện định kỳ 3 tháng/lần vào các tháng 1, 4, 7, 10), phân tích hợp đồng (do Phòng Thị trường phụ trách) và phân tích số liệu tổn thất quá khứ (do Phòng Tài chính - Kế toán đảm nhiệm). Hạn chế là hoạt động nhận dạng mang tính thụ động, chỉ tập trung vào rủi ro nội bộ đã từng xảy ra mà thiếu công cụ dự báo các biến động kinh tế, dịch bệnh và thị trường vĩ mô.
  • Phân tích rủi ro: Dựa trên phân tích cảm quan và tham vấn chuyên gia bên ngoài. Hạn chế là hoàn toàn thiếu bảng đánh giá định lượng, chưa xây dựng ma trận xác suất - biên độ tổn thất để thiết lập danh mục rủi ro ưu tiên.
  • Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Công ty thực hiện né tránh rủi ro bằng cách từ chối khách hàng không đặt cọc, đóng bảo hiểm tai nạn lao động; giảm thiểu bằng đầu tư thiết bị và tìm kiếm đối tác gia công; chia sẻ qua điều khoản hợp đồng. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát biến động giá và khủng hoảng thị trường rất yếu; tài trợ rủi ro phụ thuộc vào vốn tự có eo hẹp theo mô hình công ty gia đình, chưa chủ động lập quỹ dự phòng rủi ro độc lập.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Lương thực Long Vũ

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị trường và duy trì vị thế cung ứng lúa gạo tại miền Bắc đến năm 2025, chương này xây dựng hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách:

  • Hoàn thiện quy trình nhận dạng và phân tích rủi ro: Chuyển dịch từ việc xử lý sự vụ sang thiết lập cơ chế giám sát rủi ro thường trực; xây dựng bảng ma trận đo lường tần suất và mức độ thiệt hại; chuẩn hóa việc thu thập thông tin thị trường nông sản và dịch tễ.
  • Nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro vận hành và thị trường: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra máy móc liên tục trong quá trình sản xuất (thay vì chỉ kiểm tra trước mùa vụ); nâng cấp hệ thống kho bãi đạt chuẩn tại chỗ nhằm chấm dứt việc thuê kho ngoài cách xa trên 10 km; hoàn thiện kết cấu chuồng trại chăn nuôi khép kín đạt tiêu chuẩn thú y.
  • Quản trị hợp đồng và công nợ khách hàng: Bổ sung các điều khoản ràng buộc pháp lý chặt chẽ về tỷ lệ ký quỹ/đặt cọc, biên độ điều chỉnh giá khi thị trường biến động và chế tài bồi thường cụ thể khi đơn phương hủy hợp đồng; tránh tình trạng để đối tác ép giá và kéo dài công nợ.
  • Phát triển nhân lực và tài trợ rủi ro: Tổ chức đào tạo an toàn lao động định kỳ cho công nhân xay xát và bốc xếp; xây dựng cơ chế giữ chân đội ngũ kỹ sư chăn nuôi lành nghề; chủ động trích lập quỹ dự phòng tài chính rủi ro từ lợi nhuận hàng năm và đa dạng hóa các gói bảo hiểm nông nghiệp, bảo hiểm tài sản.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề nghị các cơ quan ban ngành đơn giản hóa quy trình thẩm định, cấp phép chứng nhận VSATTP và ISO; tăng cường các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nông nghiệp; hoàn thiện hệ thống thông tin cảnh báo thị trường, xúc tiến thương mại và kiểm soát dịch bệnh gia súc, bảo vệ chuỗi cung ứng lúa gạo quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh thực trạng quản trị rủi ro của một doanh nghiệp chế biến nông sản tư nhân qua các số liệu thực chứng:

  • Chỉ ra sự thiếu cân xứng giữa tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu năm 2019 tăng 1.081.000 nghìn VNĐ (117,07%), năm 2020 tăng 4.437.000 nghìn VNĐ (160,15%), nhưng lợi nhuận sau thuế năm 2019 sụt giảm 71.786 nghìn VNĐ và năm 2020 chỉ tăng 98.531 nghìn VNĐ.
  • Làm rõ thiệt hại từ các sự cố vận hành và dịch bệnh: Tổn thất trực tiếp trên 300 triệu đồng do tiêu hủy hơn 100 con lợn (1/3 tổng đàn); lỡ các hợp đồng gạo tiềm năng trị giá hàng trăm triệu đồng do kho bãi quá tải; gia tăng chi phí do phải thuê kho cách xa cơ sở chính trên 10 km; số lượng hợp đồng bị hủy tăng vọt từ 3 hợp đồng (năm 2019) lên 10 hợp đồng (năm 2020), trong đó 70% là hợp đồng bán lợn.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong khi các công trình đi trước chủ yếu nghiên cứu quản trị rủi ro ở các doanh nghiệp xây dựng (Nguyễn Thị Thanh, 2016) hoặc sản xuất công nghiệp phụ trợ (Hoàng Thị Dung, 2018), khóa luận này là công trình nghiên cứu trực diện đầu tiên về thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Lương thực Long Vũ. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù rủi ro đan xen giữa ngành sản xuất chế biến lúa gạo truyền thống và hoạt động đa dạng hóa sang chăn nuôi lợn sạch trong bối cảnh chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và dịch tả lợn châu Phi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả thừa nhận:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, thời gian thực tập và năng lực nghiên cứu có hạn, đề tài mới chỉ tập trung phân tích hoạt động kinh doanh tại thị trường miền Bắc trong giai đoạn 2018–2020, chưa khảo sát mở rộng sang các thị trường tiêu thụ tiềm năng khác.
  • Hạn chế về phương pháp đánh giá: Việc phân tích tổn thất và đo lường rủi ro tại doanh nghiệp phần lớn vẫn dừng lại ở phương pháp cảm quan và phỏng vấn định tính, chưa áp dụng các mô hình định lượng xác suất hay mô hình kinh tế lượng phức tạp để lượng hóa rủi ro tài chính và rủi ro thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi cung ứng lúa gạo liên tỉnh, xây dựng hệ thống chỉ số cảnh báo sớm (KRI) và ứng dụng khung chuẩn quản trị rủi ro tích hợp (như COSO ERM hoặc ISO 31000) vào mô hình doanh nghiệp nông nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các đề tài về quản trị rủi ro và quản trị vận hành doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống số liệu thực tế về các sự cố rủi ro vận hành (tai nạn lao động, hỏng hóc máy móc, đứt gãy chuỗi cung ứng, tranh chấp hợp đồng công nợ) và bảng phân tích tổn thất thực chứng tại Chương 2. Đây là nguồn dẫn liệu sinh động giúp người nghiên cứu thấy rõ khoảng cách giữa các phương pháp nhận dạng rủi ro trên lý thuyết giáo trình với năng lực thực thi hạn chế tại một doanh nghiệp mô hình gia đình.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu năm 2019 của Công ty Long Vũ tăng trưởng nhưng lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm?

Doanh thu năm 2019 tăng 1.081.000 nghìn VNĐ (đạt 117,07% so với năm 2018), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 71.786 nghìn VNĐ (chỉ bằng 85,48% năm 2018). Nguyên nhân là do cuối năm 2019, công ty bắt đầu mở rộng sang lĩnh vực chăn nuôi lợn sạch khi chưa làm chủ kỹ thuật và nguồn cung giống, dẫn đến chi phí quản lý và chi phí sử dụng vốn tăng cao đột biến, làm xói mòn lợi nhuận gộp từ mảng kinh doanh lúa gạo.

2. Sự cố dịch bệnh năm 2020 gây thiệt hại cụ thể như thế nào đối với mảng chăn nuôi của công ty?

Vào giữa tháng 11/2020, do điều kiện chuồng trại không đảm bảo cách ly an toàn dịch tễ, đàn lợn của công ty bị nhiễm dịch tả lợn châu Phi. Doanh nghiệp buộc phải tiêu hủy 1/3 tổng đàn (hơn 100 con), chịu thiệt hại trực tiếp ước tính hơn 300 triệu đồng. Sự việc này tiếp tục gây khủng hoảng niềm tin khiến nhiều đối tác ép giá và hủy bỏ hàng loạt hợp đồng tiêu thụ trong tháng 12/2020.

3. Công ty Long Vũ áp dụng những phương pháp nhận dạng rủi ro nào và hạn chế lớn nhất là gì?

Doanh nghiệp áp dụng 3 phương pháp nhận dạng: thanh tra hiện trường (Phòng Kỹ thuật kiểm tra 3 tháng/lần), phân tích hợp đồng kinh tế (Phòng Thị trường phụ trách) và phân tích số liệu tổn thất trong quá khứ (Phòng Tài chính - Kế toán thực hiện). Hạn chế lớn nhất là công tác nhận dạng mang tính bị động, chỉ nhận diện các lỗi kỹ thuật hoặc sự cố đã phát sinh trong nội bộ, hoàn toàn thiếu khả năng dự báo các nguy cơ vĩ mô về biến động giá cả nông sản, dịch bệnh và khủng hoảng thị trường.

4. Tại sao số lượng hợp đồng bị khách hàng hủy bỏ trong năm 2020 tăng vọt lên 10 hợp đồng?

Năm 2019 công ty chỉ bị hủy 3 hợp đồng, nhưng sang năm 2020 con số này tăng lên 10 hợp đồng (trong đó 70% là hợp đồng bán lợn, riêng tháng 12/2020 có 7 hợp đồng bị hủy). Nguyên nhân do dịch tả lợn châu Phi khiến khách hàng e ngại chất lượng sản phẩm; đồng thời giá gạo biến động thất thường (giảm sâu tháng 10, tăng mạnh tháng 11) cùng sự trì trệ dòng vốn trong giai đoạn dịch Covid-19 khiến khách hàng gặp khó khăn tài chính, xin giãn nợ không thành nên đơn phương chấm dứt hợp đồng.

5. Những điểm nghẽn về cơ sở vật chất kỹ thuật đã gây ra các tổn thất vận hành nào cho công ty?

Phần lớn máy xát gạo của công ty nhập khẩu từ Trung Quốc có tuổi thọ trên 10 năm, phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, từng bị quá tải dẫn đến hỏng hóc làm đình trệ sản xuất 4 ngày (tháng 10/2019). Bên cạnh đó, hệ thống chuồng trại không đảm bảo chuẩn khép kín buộc phải phá dỡ xây lại mất 2 tuần; năng lực kho bãi tại chỗ bị quá tải khiến công ty phải thuê thêm kho ngoài cách xa trên 10 km, làm phát sinh đáng kể chi phí vận chuyển và hao hụt hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Vương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro doanh nghiệp và phản ánh sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Lương thực Long Vũ giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ rõ các hạn chế cốt lõi trong công tác nhận dạng, phân tích định lượng và kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp nông sản tư nhân trước các cú sốc thị trường và dịch bệnh. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi, đóng vai trò căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo công ty từng bước chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro, nâng cao năng lực ứng phó và bảo đảm sự phát triển bền vững đến năm 2025.