Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền nông nghiệp Việt Nam, ngành thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) và nông dược đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát dịch hại, bảo vệ cây trồng và bảo đảm năng suất mùa màng. Theo dữ liệu dự báo từ Mordor Intelligence được tác giả trích dẫn, thị trường thuốc BVTV tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 4,10%/năm, với giá trị dự kiến tăng từ 558,74 triệu USD vào năm 2024 lên 682,95 triệu USD vào năm 2029. Dù vậy, thị trường sản xuất nông nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung ứng nước ngoài với mức nhập khẩu ước tính khoảng 100.000 tấn thuốc BVTV mỗi năm (theo The Saigon Times). Song song với sự mở rộng quy mô, thị trường ghi nhận sự dịch chuyển thị hiếu tiêu dùng sang các sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường, phản ánh qua tỷ trọng sử dụng thuốc BVTV sinh học gia tăng từ 16,67% năm 2021 lên 18,49% năm 2022 (theo VnEconomy).

Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) triển khai hoạt động thương mại thông qua Chi nhánh II (đặt tại địa chỉ 120 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hòa, Thành phố Huế). Chi nhánh giữ vai trò trực tiếp trong việc đưa các sản phẩm thuốc BVTV và phân bón đến các đại lý, cửa hàng vật tư nông nghiệp và người canh tác địa phương. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng, sự biến động của cơ chế quản lý nhà nước và xu hướng tiêu dùng xanh, hệ thống phân phối của chi nhánh đối mặt với nhiều thách thức trong việc bao phủ thị trường và tối ưu hóa vận hành thương mại. Từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thị Thu Dung thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các biện pháp củng cố mạng lưới tiêu thụ của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Mục tiêu chung: Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm nông dược tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam, từ đó đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở khoa học liên quan đến chính sách phân phối sản phẩm.
    • Đánh giá thực trạng hệ thống phân phối sản phẩm nông dược tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam.
    • Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kênh phân phối sản phẩm nông dược tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Các đại lý và cửa hàng bán lẻ trong mạng lưới phân phối của Chi nhánh II.
  • Phạm vi không gian: Các địa điểm bán lẻ sản phẩm nông dược thuộc hệ thống phân phối của Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát bảng hỏi từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hoạt động và chính sách phân phối dựa trên ý kiến phản hồi của các nhà bán lẻ trực thuộc kênh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về quản trị marketing và kênh phân phối:

  • Khái niệm và vai trò kênh phân phối: Tổng hợp quan điểm của Philip Kotler (2003), Coughlan, Anderson, Stern và El-Ansary (2006), Bert Rosenbloom (2012), Bowersox và Cooper (1992), Bucklin (1966) và Trương Đình Chiến (2010), xác định kênh phân phối là mạng lưới các tổ chức liên kết nhằm đưa sản phẩm từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
  • Cấu trúc và chức năng kênh: Phân tích các cấp độ chiều dài kênh theo mô hình liên kết dọc (VSM) gồm kênh cấp 0 (trực tiếp), kênh cấp 1, cấp 2 và cấp 3; các chức năng cơ bản của kênh gồm thông tin, cổ động, tiếp xúc, cân đối, thương lượng, phân phối vật chất, tài trợ và chia sẻ rủi ro (Hà Duy Quang, 2015).
  • Chính sách khuyến khích thành viên kênh: Tiếp cận mô hình 4 nhóm chính sách của Trương Đình Chiến (2008), bao gồm: chương trình về giá, hỗ trợ xúc tiến quảng cáo, hỗ trợ quản lý bán và chính sách buôn bán & quan hệ hữu nghị.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả kênh phân phối: Vận dụng hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng của Pelau (2008), kết hợp đo lường tài chính (doanh số, chi phí, lợi nhuận) và đo lường mối quan hệ (mức độ hài lòng, quyền lực đàm phán, xung đột, mức độ hợp tác).
  • Các dòng vận động trong kênh: Phân tích 7 dòng vận động vật lý và thông tin gồm dòng chuyển quyền sở hữu, dòng sản phẩm, dòng tài chính, dòng thông tin, dòng đàm phán, dòng xúc tiến và dòng rủi ro (Nguyễn Thị Minh Hòa, 2017).

Về mô hình và thang đo, tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu của Bert Rosenbloom (1978), Skinner, Gassenheimer và Kelley (1992), Andaleeb (1996), Geyskens, Steenkamp và Kumar (1999), Schellhase và cộng sự (2000), Ngô Thị Lương Anh (2007), Hoàng Hữu Hoát (2017), Nguyễn Văn Tùng (2020) và Trần Thị Thu Hương (2021). Mô hình đo lường sự hài lòng của nhà bán lẻ đối với chính sách phân phối gồm 5 nhóm nhân tố thành phần với tổng cộng 24 biến quan sát:

  1. Cung cấp hàng hóa (6 biến quan sát: độ đa dạng, sản phẩm mới, chất lượng, thời gian, số lượng, chính sách đổi trả).
  2. Chính sách bán hàng (5 biến quan sát: mức chiết khấu, giá trị quà tặng, tần suất khuyến mãi, điều kiện nhận khuyến mãi, tính ổn định giá).
  3. Hỗ trợ cơ sở vật chất – thiết bị (4 biến quan sát: tính đầy đủ, tần suất cung cấp, tính đa dạng, giá trị công cụ hỗ trợ bán hàng).
  4. Nghiệp vụ bán hàng (5 biến quan sát: thái độ lịch sự nhiệt tình, độ am hiểu sản phẩm, tính kịp thời triển khai khuyến mãi, tác phong chuyên nghiệp, khả năng xử lý khiếu nại).
  5. Mối quan hệ cá nhân (4 biến quan sát: nắm rõ thông tin khách hàng, thăm hỏi định kỳ, tặng quà dịp lễ Tết/sinh nhật, khen thưởng đạt chỉ tiêu doanh số). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng được đo lường bằng 3 biến quan sát.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện theo quy trình của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phỏng vấn câu hỏi phi cấu trúc với ban lãnh đạo chi nhánh để xác định các yếu tố ảnh hưởng, hiệu chỉnh thang đo và hoàn thiện bảng câu hỏi sơ bộ.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng hỏi trực tiếp các đại lý và cửa hàng bán lẻ khi giao hàng.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu tính theo công thức Yamane (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với tổng thể khách hàng tính đến hết năm 2023 là $N = 734$, độ tin cậy 95% và sai số cho phép $e = 0,085$, cỡ mẫu lý thuyết xác định là $n = 116,45$. Tác giả quyết định điều tra chính thức 120 đơn vị. Tổng số phiếu phát ra là 130 phiếu, thu về 125 phiếu; sau khi loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu đưa vào phân tích đạt 120 phiếu.
  • Công cụ đo lường và phân tích dữ liệu: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua phương pháp thống kê mô tả (tần số, tần suất, giá trị trung bình), phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối, thời gian) và kiểm định One Sample T-Test với giá trị kiểm định xác định là Test Value = 4 để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng (cặp giả thiết $H_0: \mu = 4$; $H_1: \mu \neq 4$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động phân phối sản phẩm nông dược

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết tổng quan về kênh phân phối và tổng quan ngành nông dược. Tác giả phân tích bản chất của hai nhóm sản phẩm chính trong nông dược là phân bón (vô cơ và hữu cơ) và thuốc bảo vệ thực vật (hóa học và sinh học). Văn bản dẫn chứng số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: năm 2016 Việt Nam tiêu thụ khoảng 11 triệu tấn phân bón, đến năm 2021 đạt 10,3 triệu tấn (tăng 5,5% so với năm trước), trong đó tiêu thụ DAP tăng 12%, phân lân tăng 8,7% và NPK tăng 4,6%. Đối với thuốc BVTV, lượng nhập khẩu trung bình hàng năm khoảng 70.000 tấn, đồng thời Việt Nam cũng xuất khẩu sang hơn 15 quốc gia.

Về thực tiễn ngành sản xuất thuốc BVTV tại Việt Nam, báo cáo của Cục Bảo vệ Thực vật (2023) ghi nhận cả nước có khoảng 96 cơ sở sản xuất thuốc BVTV với công suất trên 300.000 tấn/năm, nhưng nguyên liệu nhập khẩu chiếm hơn 80% tổng nhu cầu sử dụng (theo CropLife Châu Á, 2023). Thuốc BVTV hóa học chiếm 70% thị trường, trong khi thuốc sinh học mới đạt khoảng 10%. Chi phí nghiên cứu một hoạt chất mới ước tính lên đến 301 triệu USD với thời gian phát triển trung bình 12,3 năm. Đề án phát triển thuốc BVTV sinh học do Bộ Nông nghiệp phê duyệt đặt mục tiêu đến năm 2030 nâng tỷ lệ thuốc sinh học lên 30% trong danh mục và chiếm 30% tổng lượng tiêu thụ.

Tại thị trường Thành phố Huế, tổng lượng nông dược tiêu thụ năm 2021 đạt khoảng 500 tấn (tăng 10% so với năm 2020), trong đó thuốc trừ sâu và trừ cỏ chiếm 60%. Riêng tại địa bàn xã Phú Mậu, lượng nông dược tiêu thụ vượt 80 tấn trong năm 2021. Báo cáo của Trung tâm Y tế Dự phòng Thành phố Huế ghi nhận 25 trường hợp ngộ độc nông dược trong năm 2021 do sử dụng sai liều lượng hoặc thiếu bảo hộ, cho thấy tính cấp thiết của việc kiểm soát chất lượng phân phối và hướng dẫn kỹ thuật. Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng bảng thang đo nghiên cứu chi tiết gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng và 1 nhóm đo lường sự hài lòng.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động phân phối sản phẩm nông dược tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và đánh giá thực trạng hệ thống phân phối tại cơ sở nghiên cứu. Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO, mã chứng khoán VPS) thành lập tháng 4/1976 với tên gọi ban đầu là Công ty Thuốc Sát Trùng Miền Nam, đổi tên năm 1990 và tiến hành cổ phần hóa hoạt động từ tháng 6/2006 với vốn điều lệ ban đầu 156 tỷ đồng (sau đó đăng ký thay đổi lần thứ 7 ngày 19/05/2014). VIPESCO sở hữu 2 nhà máy sản xuất hoạt chất, 4 xí nghiệp sản xuất thành phẩm trên toàn quốc với công suất trung bình 17.500 tấn/năm và đội ngũ gần 500 nhân sự; giá trị sản lượng tăng trưởng bình quân 6%/năm. Chi nhánh II của công ty được đặt tại số 120 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hòa, Thành phố Huế, do ông Nguyễn Bình làm đại diện.

Về danh mục phân phối, Chi nhánh II phụ trách cung ứng 6 dòng sản phẩm với tổng cộng 158 mặt hàng:

  • Dòng SS (Thuốc trừ sâu): 59 mặt hàng (dòng chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất luôn trên 48% doanh thu giai đoạn 2019–2021, riêng năm 2019 chiếm 55,37%; tiêu biểu: VIBAMEC, VIBASA, VIBASU, VIFAST, VIMATOX).
  • Dòng SB (Thuốc phòng trừ bệnh): 40 mặt hàng (chiếm tỷ trọng lớn thứ hai với 26,83% doanh thu năm 2021; sản xuất theo công nghệ Nhật Bản; tiêu biểu: IC-TOP 28.1SC, FUJIONE 40EC, MIX PERFECT 525SC, VISEN 20SC).
  • Dòng SC (Thuốc trừ cỏ): 28 mặt hàng (chiếm 14,59% doanh thu năm 2021; tiêu biểu: VIFISO 300EC, VIFOSAT, VI 2.4D).
  • Dòng SG (Diệt côn trùng): 16 mặt hàng (tiêu biểu: DELTOX, TERMOSANT, bột trừ kiến).
  • Dòng SK (Kích thích tăng trưởng rễ): 9 mặt hàng (chủ yếu là hàng nhập khẩu; tiêu biểu: FOKEBA, GIBGRO, VINICLO).
  • Dòng SP (Phân bón): 6 mặt hàng (chiếm tỷ trọng thấp nhất và suy giảm giai đoạn 2019–2021; gồm: SUPER MIX CÀ PHÊ, VI NPK).

Chương này cũng phân tích bộ máy tổ chức của Chi nhánh II (Giám đốc, Phó giám đốc kinh doanh, Phòng kinh doanh, Phòng kế toán, Phòng tổ chức hành chính kiêm thủ quỹ) và khảo sát chi tiết 7 dòng vận động trong kênh (dòng chuyển quyền sở hữu, dòng sản phẩm, dòng tài chính, dòng thông tin, dòng đàm phán, dòng xúc tiến, dòng rủi ro và dòng đặt hàng). Kết quả khảo sát mẫu 120 khách hàng phản ánh cơ cấu hành vi mua, thời gian hợp tác, lý do lựa chọn sản phẩm và mức độ đồng ý của nhà bán lẻ thông qua các bảng thống kê mô tả cùng kiểm định One Sample T-Test theo 5 nhóm nhân tố chính.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động phân phối sản phẩm nông dược Chi nhánh II Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định thống kê ở Chương 2, chương này đưa ra các định hướng phát triển kênh phân phối của Chi nhánh II và thiết lập hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố nghiên cứu:

  • Nhóm giải pháp về "Cung cấp hàng hóa": Tối ưu hóa chu kỳ đặt hàng, cải thiện quy trình giao nhận nhằm đảm bảo đúng chủng loại, đủ số lượng và đúng thời gian cam kết; linh hoạt chính sách đổi trả hàng hóa tồn đọng hoặc hư hỏng do vận chuyển.
  • Nhóm giải pháp về "Chính sách bán hàng": Rà soát và hoàn thiện mức chiết khấu thương mại, điều chỉnh cơ cấu quà tặng bán hàng có giá trị thiết thực hơn cho đại lý; đơn giản hóa các tiêu chí và thủ tục xét thưởng khuyến mại; bảo đảm tính ổn định của biểu giá nông dược.
  • Nhóm giải pháp về "Hỗ trợ cơ sở vật chất – thiết bị": Tăng cường trang bị các phương tiện và vật dụng trưng bày tại điểm bán (kệ trưng bày, biển hiệu, tài liệu kỹ thuật giới thiệu sản phẩm) định kỳ và đồng bộ cho các cửa hàng bán lẻ.
  • Nhóm giải pháp về "Nghiệp vụ bán hàng": Tổ chức đào tạo nâng cao kiến thức chuyên môn kỹ thuật về nông dược và cơ chế tác động của sản phẩm cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; cải tiến tác phong giao tiếp và tốc độ giải quyết khiếu nại phát sinh từ phía đại lý.
  • Nhóm giải pháp về "Mối quan hệ cá nhân": Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu chi tiết quản lý thông tin khách hàng; duy trì hoạt động chăm sóc, thăm hỏi thường xuyên và thực hiện khen thưởng đối với các đại lý đạt hoặc vượt chỉ tiêu doanh số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản

  1. Tổng hợp cơ cấu danh mục phân phối tại Chi nhánh II: Chi nhánh II - VIPESCO phân phối tổng cộng 158 mặt hàng, tập trung chủ yếu vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học và chế phẩm sinh học, được thống kê cụ thể trong bảng dưới đây:
Mã nhóm Tên dòng sản phẩm Số lượng mặt hàng Đơn vị tính Tỷ trọng doanh thu / Đặc điểm tiêu thụ (văn bản ghi nhận)
SS Thuốc trừ sâu 59 Gói, Kg, Chai, Hộp Chiếm tỷ trọng cao nhất (>48% giai đoạn 2019–2021; năm 2019 đạt 55,37%)
SB Thuốc phòng diệt bệnh cây trồng 40 Chai, Kg, Gói Chiếm tỷ trọng doanh thu lớn thứ hai (26,83% năm 2021), công nghệ Nhật Bản
SC Thuốc trừ cỏ 28 Chai Chiếm 14,59% tổng doanh thu tiêu thụ năm 2021
SG Diệt côn trùng 16 Vỉ, Chai, Hộp, Gói Sản lượng tiêu thụ ổn định (ruồi, muỗi, kiến, gián, bọ)
SK Kích thích tăng trưởng rễ 9 Gói, Kg, Viên Tỷ trọng sản lượng thấp, chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu tiêu thụ nội địa
SP Phân bón 6 Gói, Chai Chiếm tỷ trọng thấp nhất và giảm mạnh trong giai đoạn 2019–2021
Tổng cộng 6 dòng sản phẩm 158 — —
  1. Kết quả đo lường và khảo sát khách hàng: Khóa luận đã khảo sát thành công 120 đơn vị bán lẻ (từ mẫu phát ra 130 phiếu, thu về 125 phiếu, 5 phiếu không hợp lệ) đại diện cho tổng thể 734 khách hàng của chi nhánh. Phân tích thực nghiệm thông qua thống kê mô tả và kiểm định One Sample T-Test (với giá trị kiểm định Test Value = 4) đã chỉ ra mức độ đánh giá thực tế của đại lý đối với từng thành phần phân phối: Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Hỗ trợ cơ sở vật chất – thiết bị, Nghiệp vụ bán hàng và Mối quan hệ cá nhân. Các yếu tố như chính sách bán hàng, năng lực cung ứng và quan hệ cá nhân được ghi nhận có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng chung của hệ thống bán lẻ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối thương mại hàng nông dược, kết hợp khung lý thuyết của Bert Rosenbloom (1978, 2012), Trương Đình Chiến (2008, 2010), Pelau (2008) và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) để xây dựng thang đo gồm 5 nhân tố đánh giá chính sách phân phối dành cho đại lý vật tư nông nghiệp.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về tình hình kinh doanh và mạng lưới phân phối của Chi nhánh II - CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam tại Thừa Thiên Huế trong bối cảnh thị trường có sự chuyển dịch sang thuốc sinh học; cung cấp tập số liệu khảo sát định lượng từ 120 đại lý, chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu chiết khấu, giao vận và hỗ trợ vật tư để làm căn cứ cho ban điều hành chi nhánh xây dựng kế hoạch kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) trong quá trình nhân viên đi giao hàng, do đó tính đại diện tổng thể có thể chịu ảnh hưởng so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
    • Phạm vi đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ giới hạn đối tượng thu thập dữ liệu ở cấp trung gian phân phối (các đại lý và cửa hàng bán lẻ), chưa khảo sát trực tiếp ý kiến và phản hồi từ người sử dụng cuối cùng là các hộ nông dân trên địa bàn.
    • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025, chưa bao quát hết sự biến động theo mùa vụ canh tác nông nghiệp của toàn bộ các tháng trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn quận/huyện của tỉnh Thừa Thiên Huế để tăng tính phổ quát của dữ liệu.
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang đối tượng người tiêu dùng cá nhân (nông dân trực tiếp mua thuốc BVTV tại các đại lý) nhằm đánh giá toàn diện chuỗi giá trị phân phối.
    • Bổ sung các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định chính xác trọng số tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành của thành viên kênh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại: Nguồn tài liệu thực tế tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu đánh giá kênh phân phối, quy trình xác định cỡ mẫu theo công thức Yamane trên một tổng thể xác định ($N = 734$) và quy trình vận dụng kiểm định One Sample T-Test trong SPSS với điểm kiểm định chuẩn ($Test\ Value = 4$).
  • Người làm nghiên cứu về ngành vật tư nông nghiệp và thuốc BVTV: Cung cấp hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát cụ thể đo lường 5 khía cạnh phân phối đặc thù của ngành nông dược (Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Cơ sở vật chất, Nghiệp vụ nhân viên, Quan hệ cá nhân).
  • Bộ phận quản lý kinh doanh của Chi nhánh II - VIPESCO và các doanh nghiệp tương tự: Nguồn dữ liệu tham chiếu về cơ cấu tiêu thụ 6 dòng sản phẩm nông dược tại địa bàn miền Trung, giúp nhận diện kỳ vọng của các chủ cửa hàng bán lẻ đối với chính sách chiết khấu, thời hạn giao hàng và chính sách thu hồi hàng tồn.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam phân phối bao nhiêu dòng sản phẩm và dòng nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất?

Chi nhánh II phân phối 6 dòng sản phẩm nông dược với tổng cộng 158 mặt hàng, gồm: Thuốc trừ sâu (SS - 59 mặt hàng), Thuốc phòng diệt bệnh (SB - 40 mặt hàng), Thuốc trừ cỏ (SC - 28 mặt hàng), Diệt côn trùng (SG - 16 mặt hàng), Kích thích tăng trưởng rễ (SK - 9 mặt hàng) và Phân bón (SP - 6 mặt hàng). Trong đó, dòng thuốc trừ sâu (SS) chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất, luôn đạt trên 48% tổng doanh thu giai đoạn 2019–2021 (riêng năm 2019 đạt 55,37%).

2. Quy mô mẫu khảo sát 120 đơn vị được tính toán dựa trên công thức và thông số nào?

Quy mô mẫu được xác định theo công thức Yamane (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Dựa trên tổng thể khách hàng của công ty tính đến hết năm 2023 là $N = 734$, với độ tin cậy 95% và sai số cho phép $e = 0,085$, kết quả tính ra $n = 116,45$. Để phòng ngừa sai sót, tác giả quyết định chọn mẫu chính thức gồm 120 đại lý và cửa hàng bán lẻ (phát ra 130 phiếu, thu về 125 phiếu, 120 phiếu hợp lệ).

3. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của nhà bán lẻ?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố thành phần tác động đến sự hài lòng của khách hàng: (1) Cung cấp hàng hóa (6 biến quan sát), (2) Chính sách bán hàng (5 biến quan sát), (3) Hỗ trợ cơ sở vật chất – thiết bị (4 biến quan sát), (4) Nghiệp vụ bán hàng (5 biến quan sát) và (5) Mối quan hệ cá nhân (4 biến quan sát). Biến kết quả "Sự hài lòng của khách hàng" được đo lường bằng 3 biến quan sát.

4. Tác giả dẫn chứng những số liệu thực tế nào về thị trường nông dược tại địa bàn Thành phố Huế?

Theo văn bản, tổng lượng nông dược sử dụng tại Thành phố Huế trong năm 2021 đạt khoảng 500 tấn (tăng 10% so với năm 2020), trong đó thuốc trừ sâu và thuốc trừ cỏ chiếm khoảng 60%. Riêng tại xã Phú Mậu, lượng nông dược tiêu thụ năm 2021 vượt 80 tấn. Ngoài ra, Trung tâm Y tế Dự phòng Thành phố Huế đã ghi nhận 25 trường hợp ngộ độc nông dược trong năm 2021 do sử dụng sai liều lượng hoặc không bảo đảm quy trình an toàn.

5. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn kiểm định thống kê nào để đánh giá ý kiến của khách hàng đối với các nhân tố phân phối?

Tác giả sử dụng kiểm định One Sample T-Test với giá trị kiểm định xác định là $Test\ Value = 4$ trên thang đo Likert 5 mức độ. Cặp giả thiết được thiết lập là $H_0: \mu = 4$ (giá trị trung bình bằng 4) và $H_1: \mu \neq 4$ (giá trị trung bình khác 4). Nguyên tắc ra quyết định: nếu $Sig. > \alpha$ thì chưa có cơ sở bác bỏ $H_0$; nếu $Sig. \le \alpha$ thì bác bỏ giả thuyết $H_0$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối và phản ánh thực trạng tổ chức mạng lưới tiêu thụ sản phẩm nông dược tại Chi nhánh II - Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam (Thành phố Huế). Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực nghiệm 120 đại lý bán lẻ thông qua kiểm định One Sample T-Test, đề tài đã phân tích rõ mức độ đáp ứng của 5 nhóm yếu tố gồm cung cấp hàng hóa, chính sách bán hàng, hỗ trợ cơ sở vật chất, nghiệp vụ bán hàng và quan hệ cá nhân. Các định hướng và hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát kết quả điều tra thực tế, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động phân phối vật tư bảo vệ thực vật của doanh nghiệp trên địa bàn nghiên cứu.