Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực hiện đường lối đổi mới từ năm 1986, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa liên tục tăng trưởng. Với bờ biển dài hơn 3.000 km và hệ thống cảng biển phân bố dọc chiều dài đất nước, vận tải biển đóng vai trò chủ lực trong vận chuyển hàng hóa ngoại thương, chiếm tỷ trọng vượt trội về cả khối lượng lẫn giá trị giao nhận quốc tế của Việt Nam. Sự gia tăng nhanh chóng của lưu lượng hàng hóa nhập khẩu đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng và tối ưu hóa các quy trình giao nhận đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics.

Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam) được thành lập vào ngày 08/09/2017 tại Thành phố Hồ Chí Minh, là đơn vị thành viên trực thuộc mạng lưới JGL Worldwide (Singapore, thành lập từ năm 1994). Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ hậu cần tích hợp bao gồm: vận chuyển đường biển, đường hàng không, vận tải đường bộ nội địa, kho bãi và môi giới hải quan. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành và những biến động phức tạp của thị trường logistics, công ty phải đối mặt với nhiều vướng mắc trong khâu tác nghiệp chứng từ, thủ tục hải quan và kiểm soát chi phí phát sinh. Từ thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Minh Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng FCL bằng đường biển tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam), từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
    • Phân tích thực tế quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam), chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu thông qua số liệu hoạt động giai đoạn 2021-2023 và một lô hàng cụ thể.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam).
  • Phạm vi nội dung: Các bước tác nghiệp chứng từ, thủ tục hải quan điện tử, thủ tục cảng biển và tiêu chí đánh giá hiệu quả giao nhận hàng FCL đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam) (địa chỉ: 159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2021-2023; số liệu bối cảnh ngành cập nhật đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) và Luật Thương mại Việt Nam. Khái niệm dịch vụ giao nhận được xác định là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác của chủ hàng, người vận tải hoặc bên thứ ba. Tác giả phân định rõ hai tư cách pháp lý của người giao nhận: khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng và khi đóng vai trò là người chuyên chở độc lập.

Cơ sở pháp lý chi phối hoạt động giao nhận trong khóa luận gồm:

  • Luật Thương mại Việt Nam (Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận; Điều 169 về các trường hợp miễn trách nhiệm).
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015.
  • Luật Quản lý ngoại thương 2017.
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.
  • Các điều ước quốc tế: Công ước Rotterdam, Công ước Hague-Visby, các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và các Hiệp định thương mại tự do (FTA).

Hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận bao gồm bốn chỉ tiêu:

  1. Thời gian: Thời gian tìm kiếm và ký kết hợp đồng, thời gian xử lý chứng từ, thời gian thông quan hải quan và thời gian giải phóng hàng tại cảng.
  2. Độ an toàn: Đo lường mức độ bảo toàn nguyên vẹn của hàng hóa, xác định bằng tỷ lệ hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển: $$TVH = \left(\frac{\sum HVH}{\sum HGN}\right) \times 100%$$ (Trong đó: $TVH$ là tỷ lệ hàng hóa hư hỏng; $\sum HVH$ là khối lượng hàng hóa hư hỏng; $\sum HGN$ là tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển).
  3. Chi phí: Tổng hợp theo khung nghiên cứu của PGS.TS Trịnh Thị Thu Hương và TS. Phan Thị Thu Hiền (2016), gồm chi phí giao dịch thương mại, chi phí thông quan, lệ phí cảng biển/bến bãi và các khoản thuế, phí nộp ngân sách nhà nước.
  4. Tính chính xác: Tỷ lệ sai sót trong lập chứng từ, khai báo dữ liệu hải quan và hồ sơ vận tải.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kê chứng từ, hồ sơ tờ khai hải quan giai đoạn 2021-2023 tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam); kết hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Vụ Vận tải (Bộ Giao thông Vận tải).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để phân tích biến động kết quả kinh doanh, nhân sự và cơ cấu dịch vụ; phương pháp tiếp cận thực tế, quan sát quy trình tác nghiệp và phỏng vấn cán bộ chuyên môn tại các phòng ban. Dữ liệu được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về vận tải biển, đặc tính của phương thức giao nhận nguyên container (FCL), trách nhiệm của các bên tham gia (người gửi hàng, người nhận hàng, forwarder, cơ quan hải quan, doanh nghiệp cảng biển) và phân tích các nhân tố tác động (nhân tố bên trong: tài chính, nhân sự, quy mô; nhân tố bên ngoài: tự nhiên, chính trị - pháp luật, kinh tế, hạ tầng kỹ thuật). Tác giả làm rõ nội dung và chức năng của các chứng từ cốt lõi trong bộ chứng từ nhập khẩu FCL: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L, House Bill of Lading - HBL), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form: A, B, D, E, AK, AJ, ICO, T, S), Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Tờ khai hải quan và Lệnh giao hàng (D/O, EDO).

Quy trình lý thuyết chuẩn hóa gồm 6 giai đoạn:

  1. Tìm kiếm khách hàng, báo giá và đàm phán ký kết hợp đồng dịch vụ.
  2. Tiếp nhận và đối chiếu kiểm tra bộ chứng từ ngoại thương.
  3. Nhận giấy báo hàng đến từ hãng tàu, thanh toán phụ phí địa phương (Local charges) và nhận lệnh giao hàng điện tử (EDO).
  4. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS (các bước: mở tờ khai IDA, điền thông tin chung, danh sách hàng hóa, khai báo trị giá, ký số, truyền tờ khai IDC, nhận kết quả phân luồng).
  5. Thực hiện thủ tục hải quan tại cảng theo phân luồng hàng hóa (Luồng xanh: miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa; Luồng vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy tờ; Luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa theo mức 10% hoặc 100%).
  6. Đăng ký nhận container trên hệ thống ePort cảng biển, thanh toán phí nâng hạ, điều động phương tiện vận chuyển hàng về kho khách hàng, trả vỏ container rỗng về bãi quy định và quyết toán chi phí.

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu ngành logistics Việt Nam: Trong 10 tháng năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước đạt 647,91 tỷ USD (tăng 15,8% so với cùng kỳ năm 2023), cán cân thương mại thặng dư 23,35 tỷ USD. Trong 7 tháng đầu năm 2024, khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển đạt 501 triệu tấn (tăng 16%), hàng container đạt 16,902 triệu TEUs (tăng 21%). Đến năm 2023, đội tàu biển Việt Nam đạt 1.447 tàu với tổng trọng tải hơn 10 triệu DWT, đứng thứ 3 khu vực ASEAN và thứ 27 trên thế giới. Bên cạnh các thuận lợi, vận tải biển giai đoạn 2024 chịu áp lực lớn do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và tắc nghẽn cảng Singapore, đẩy giá cước vận tải từ Thành phố Hồ Chí Minh đi châu Âu và Bắc Mỹ từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2024 tăng 300% (từ mức 2.950 USD lên 7.350 USD đối với container 40 feet). Từ thực tiễn này, tác giả rút ra bài học kinh nghiệm về đào tạo nhân sự số hóa, nâng cao năng lực đàm phán cước tàu, củng cố quan hệ với cơ quan chức năng và hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro cho doanh nghiệp thực tập.

Chương 2: Phân tích nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam)

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, kết quả kinh doanh và thực tế quy trình giao nhận tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam) trong giai đoạn 2021-2023. Bộ máy công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành, phụ tá bởi Phó Giám đốc Kinh doanh và Phó Giám đốc Xuất nhập khẩu, quản lý 3 phòng ban nghiệp vụ: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu.

Tiêu chí nhân sự Năm 2021 (Người) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Người) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Người) Tỷ trọng 2023 (%)
Giới tính: Nam 15 35,71 14 35,90 11 36,67
Giới tính: Nữ 27 64,29 25 64,10 19 63,33
Trình độ: Đại học 21 50,00 23 58,97 17 56,67
Trình độ: Cao đẳng 14 33,33 11 28,21 11 36,67
Trình độ: Trung cấp 7 16,67 5 12,82 2 6,67
Tổng số lao động 42 100,00 39 100,00 30 100,00

Về quy mô nhân sự, tổng số lao động giảm dần từ 42 người năm 2021 xuống 39 người năm 2022 và còn 30 người năm 2023. Tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm đa số (trên 63%) do tính chất công việc chứng từ và thủ tục hải quan đòi hỏi tính cẩn trọng. Lao động có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất (đạt 56,67% năm 2023), nhóm tuổi 30-40 chiếm tỷ lệ từ 52,38% đến 56,67%, là lực lượng nòng cốt có chuyên môn vững vàng.

Về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021-2023, doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng:

  • Doanh thu: Năm 2022 tăng 31,90% so với năm 2021; năm 2023 tăng 29,60% so với năm 2022 (giá trị tăng tuyệt đối đạt 6.659,45 triệu đồng).
  • Chi phí hoạt động: Năm 2022 đạt 16.852,41 triệu đồng (tăng 30,90% so với năm 2021); năm 2023 tăng lên 21.454,61 triệu đồng (tăng 31,46%, tương ứng tăng tuyệt đối 5.134,45 triệu đồng so với năm 2022) do công ty tăng cường đầu tư trang thiết bị công nghệ và cải thiện điều kiện làm việc.
  • Lợi nhuận sau thuế: Năm 2022 tăng 34,64% so với năm 2021 (tăng 1.721,62 triệu đồng); năm 2023 tiếp tục tăng 24,68% so với năm 2022 (tăng tuyệt đối 1.220 triệu đồng).
Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ Năm 2021 (triệu đồng) Năm 2022 (triệu đồng) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Vận chuyển đường biển (chiếm tỷ trọng cao nhất) 10.162,05 36,3 Tăng trưởng dương
Vận chuyển hàng không 4.706,12 (tăng 2.139,39 tr.đ) 46,5 Tăng trưởng dương
Vận chuyển nội địa 1.919,56 (tăng 269,16 tr.đ) 13,5 29,3
Khai thuê hải quan và dịch vụ khác 3.988,02 (tăng 338,62 tr.đ) 11,2 18,3

Dịch vụ vận chuyển đường biển đóng vai trò trụ cột, tạo ra tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho công ty.

Để làm rõ quy trình giao nhận thực tế, tác giả phân tích ca điển hình lô hàng nhập khẩu của Công ty TNHH Thương mại Jewel (Việt Nam) do JGL Việt Nam thực hiện thông quan:

  • Bên bán (Shipper): Indopacific Global Holdings Pte, Limited.
  • Bên mua (Consignee): Công ty TNHH Thương mại Jewel.
  • Đại lý hãng tàu: Joosung Logistics Vietnam Co., Ltd (phát hành House Bill of Lading và gửi Arrival Notice).
  • Đơn vị làm dịch vụ logistics: Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam).
  • Điều kiện thương mại: CIF (người bán chịu chi phí vận chuyển và mua bảo hiểm); phương thức thanh toán chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (TTR) 100% trong vòng 376 ngày trước ngày 30/11/2025.

Quy trình tác nghiệp cụ thể tại JGL Việt Nam diễn ra qua 6 bước:

  1. Tiếp nhận yêu cầu, lập báo giá dịch vụ hải quan và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận với Công ty Thương mại Jewel.
  2. Tiếp nhận file mềm bộ chứng từ (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, C/O), tiến hành kiểm tra chéo các thông tin: số hiệu, tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng gross weight, điều kiện thanh toán và thời hạn giao hàng.
  3. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ đại lý hãng tàu Joosung Logistics Vietnam, yêu cầu Debit Note, hoàn tất thanh toán phụ phí cước biển (Local charge) và nhận lệnh giao hàng điện tử EDO.
  4. Nhập liệu và truyền dữ liệu khai báo trên phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS (đăng ký mã nghiệp vụ IDA, kiểm tra phân bổ thuế, đính kèm file chứng từ HYS, truyền chính thức IDC bằng chữ ký số token).
  5. Thực hiện thủ tục tại Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Sài Gòn Khu vực 1 (Cảng Cát Lái): nộp hồ sơ giấy đối với luồng vàng hoặc phối hợp công chức hải quan kiểm hóa cắt/bấm seal container đối với luồng đỏ (kiểm tra tỷ lệ 10% hoặc toàn bộ lô hàng) theo đúng quy định.
  6. Đăng nhập hệ thống ePort cảng Cát Lái, khai báo thông tin tờ khai hải quan, số container, số seal, chỉ định đơn vị vận tải và biển số xe kéo cont, nộp phí dịch vụ nâng hạ trực tuyến, in Phiếu giao nhận container hàng nhập (phiếu đăng ký làm hàng). Tài xế nhận phiếu, vào line cảng nhận hàng, chở về kho của Công ty Jewel, trả vỏ container rỗng về depot chỉ định trên lệnh EDO, sau đó giao biên bản bàn giao vỏ sạch sẽ về phòng chứng từ để kế toán quyết toán chi phí.

Phân tích ma trận SWOT của nghiệp vụ giao nhận hàng FCL tại JGL Việt Nam cho thấy:

  • Điểm mạnh: Đội ngũ nhân sự chuyên môn đại học chiếm tỷ lệ cao, linh hoạt trong xử lý thủ tục; mối quan hệ tốt với hãng tàu và cơ quan hải quan; áp dụng đồng bộ phần mềm ECUS5 và ePort.
  • Điểm yếu: Quy mô nhân sự đang bị thu hẹp; chi phí vận hành tăng cao; chưa có hệ thống phần mềm quản trị chuỗi cung ứng chuyên biệt độc lập để theo dõi hành trình hàng hóa theo thời gian thực.
  • Cơ hội: Sự phục hồi mạnh mẽ của kim ngạch thương mại quốc tế Việt Nam; xu hướng đẩy mạnh chuyển đổi số hải quan và cảng biển điện tử.
  • Thách thức: Biến động giá cước tàu biển quốc tế; áp lực phát sinh chi phí lưu bãi, lưu container (DEM/DET - như biểu phí của hãng tàu Yang Ming); cạnh tranh gay gắt từ các công ty logistics nội địa và quốc tế.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam)

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích quy trình, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn:

  1. Hoàn thiện khâu kiểm tra chứng từ và khai báo hải quan: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo nghiêm ngặt đối với các chứng từ quan trọng (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, C/O) trước khi lên tờ khai chính thức. Chuẩn hóa thao tác tra cứu mã HS trên Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành để tránh kê khai sai mã thuế suất, hạn chế tối đa việc phải truyền sửa đổi bổ sung tờ khai sau khi đã phân luồng.
  2. Hoàn thiện khâu thông quan hàng hóa tại cảng: Nâng cao tính chủ động trong chuẩn bị hồ sơ kiểm hóa tại cảng Cát Lái đối với hàng luồng vàng và luồng đỏ; phân công nhân viên hiện trường phối hợp chặt chẽ với công chức hải quan và nhân viên điều độ cảng để rút ngắn thời gian hạ cont kiểm hóa, cắt seal và bấm seal mới.
  3. Hoàn thiện khâu nhận hàng và vận chuyển về kho khách hàng: Quản trị chặt chẽ thời hạn hiệu lực của lệnh giao hàng điện tử (EDO) và thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (Free DEM/DET), chủ động phối hợp với đội xe kéo cont để lấy hàng ngay khi hoàn tất thủ tục ePort, ngăn ngừa phát sinh chi phí phạt chậm trễ từ các hãng tàu.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Thường xuyên cập nhật lộ trình di chuyển của lô hàng cho khách hàng; nâng cao năng lực đàm phán cước và xử lý sự cố phát sinh; tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ nhằm cập nhật văn bản pháp luật, thông tư mới của Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan cho nhân viên phòng xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về giao nhận vận tải biển FCL và phản ánh chi tiết thực trạng tác nghiệp tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam) trong giai đoạn 2021-2023. Kết quả phân tích chứng minh mảng vận chuyển đường biển là nguồn thu lớn nhất của doanh nghiệp (đạt 10.162,05 triệu đồng năm 2022, tăng 36,3% so với 2021), đóng góp tích cực vào mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế của công ty (năm 2022 tăng 34,64%, năm 2023 tăng 24,68%).
  • Giải pháp đề xuất: Bốn nhóm giải pháp tập trung hoàn thiện các điểm nghẽn tác nghiệp thực tế gồm: kiểm soát tính chính xác của chứng từ trước khi truyền ECUS5-VNACCS, rút ngắn thời gian thông quan kiểm hóa tại cảng Cát Lái, kiểm soát hạn hiệu lực EDO để triệt tiêu chi phí phạt DEM/DET của hãng tàu, và tăng cường chất lượng chăm sóc khách hàng.
  • Đóng góp tự nêu của tác giả: Đề tài cung cấp tài liệu mô tả trực quan và chi tiết toàn bộ chuỗi tác nghiệp giao nhận một lô hàng FCL nhập khẩu thực tế (từ đăng ký tờ khai IDA/IDC, đính kèm HYS đến thao tác nhận cont trên ePort), làm rõ sự kết nối giữa các bên tham gia (chủ hàng Jewel, shipper quốc tế, đại lý Joosung Logistics và JGL Việt Nam), hỗ trợ doanh nghiệp thực tập hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và kiểm soát chi phí vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn số liệu thứ cấp nội bộ trong giai đoạn 2021-2023 của một doanh nghiệp logistics cụ thể tại Thành phố Hồ Chí Minh; ca nghiên cứu thực tế giới hạn trong phạm vi một lô hàng FCL nhập khẩu theo điều kiện CIF thông quan qua cảng Cát Lái; chưa triển khai các mô hình định lượng phức tạp để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích quy trình giao nhận đường biển đối với các điều kiện thương mại quốc tế khác (như FOB, EXW, DDP); khảo sát quy trình tác nghiệp tại các cụm cảng nước sâu khác như Cái Mép - Thị Vải và cụm cảng Hải Phòng; nghiên cứu các giải pháp tích hợp phần mềm quản lý vận tải (TMS) chuyên biệt nhằm số hóa toàn diện quy trình giao nhận đa phương thức.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập. Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất nằm ở Chương 2, nơi tác giả trình bày hướng dẫn thực hành từng bước trên phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS (các trường thông tin IDA, IDC, phân luồng hải quan) và các bước thao tác trên cổng thông tin điện tử ePort cảng Cát Lái (tạo lô hàng, đối chiếu tờ khai, đăng ký đơn vị vận tải, thanh toán phí nâng hạ). Ngoài ra, các phân tích về hồ sơ chứng từ (B/L, C/O, EDO) và cơ chế tính phí DEM/DET hãng tàu cũng là tư liệu thực tế có giá trị áp dụng cao cho nhân viên chứng từ mới gia nhập ngành logistics.


Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty JGL Việt Nam gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ từ khách hàng; (3) Nhận giấy báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy lệnh giao hàng điện tử (EDO); (4) Khai báo tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống ECUS5-VNACCS; (5) Làm thủ tục hải quan tại cảng Cát Lái theo kết quả phân luồng; (6) Khai báo ePort, làm thủ tục nhận container tại cảng đưa về kho khách hàng và hoàn tất quyết toán.

2. Cơ cấu lao động tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam) giai đoạn 2021-2023 có đặc điểm gì?
Tổng số nhân sự giảm dần qua các năm: 42 người (2021), 39 người (2022) và 30 người (2023). Lao động nữ chiếm đa số trong suốt 3 năm (chiếm từ 63,33% đến 64,29%) do yêu cầu cẩn trọng của khâu chứng từ. Nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất (từ 50,00% đến 58,97%), và độ tuổi phổ biến nhất là từ 30 đến 40 tuổi (chiếm từ 52,38% đến 56,67%).

3. Mảng dịch vụ nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Công ty JGL Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu?
Dịch vụ vận chuyển đường biển liên tục chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất trong cơ cấu kết quả kinh doanh của công ty. Điển hình trong năm 2022, doanh thu vận chuyển đường biển đạt 10.162,05 triệu đồng, tăng 36,3% so với năm 2021, vượt trội so với các dịch vụ vận chuyển hàng không, vận chuyển nội địa và khai thuê hải quan.

4. Trong lô hàng thực tế minh họa của Công ty TNHH Thương mại Jewel, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán là gì?
Lô hàng được giao kết theo điều kiện CIF (người bán Indopacific Global Holdings Pte, Limited chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm hàng hóa). Phương thức thanh toán áp dụng là chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (TTR) 100% trong vòng 376 ngày trước ngày 30/11/2025. Hàng về đến Việt Nam thông qua đại lý hãng tàu Joosung Logistics Vietnam Co., Ltd.

5. Tác giả sử dụng công thức nào để đo lường độ an toàn của hàng hóa trong quá trình vận chuyển?
Độ an toàn của hàng hóa được đánh giá thông qua công thức tính tỷ lệ hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển:
$$TVH = \left(\frac{\sum HVH}{\sum HGN}\right) \times 100%$$
Trong đó, $TVH$ là tỷ lệ hàng hóa hư hỏng tính bằng phần trăm, $\sum HVH$ là khối lượng hàng hóa bị hư hỏng, và $\sum HGN$ là tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển. Thông qua việc phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2021-2023 và mổ xẻ ca nghiệp vụ thực tế của Công ty TNHH Thương mại Jewel, đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành, cơ cấu tài chính - nhân sự cũng như toàn bộ các khâu tác nghiệp trên phần mềm ECUS5-VNACCS và hệ thống ePort tại Công ty TNHH Quốc tế JGL (Việt Nam). Những giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các vướng mắc tại doanh nghiệp, có giá trị ứng dụng cụ thể trong việc rút ngắn thời gian thông quan, triệt tiêu chi phí phạt DEM/DET và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị.