Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường sản xuất và cung ứng vật liệu xây dựng, vật tư ngành nước tại Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa hơn 47 doanh nghiệp tham gia, bao gồm các đơn vị nội địa, doanh nghiệp liên doanh và các tập đoàn có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 chuyển dịch thói quen tiếp cận thông tin và hành vi mua sắm của khách hàng lên môi trường số, marketing trực tuyến trở thành phương thức thiết yếu giúp doanh nghiệp sản xuất củng cố thương hiệu và duy trì năng lực cạnh tranh. Công ty Cổ phần Cúc Phương – doanh nghiệp sản xuất và phân phối các sản phẩm ống nhựa mang nhãn hiệu Dismy – đã sớm triển khai các hoạt động tiếp thị điện tử. Tuy nhiên, việc vận hành thực tế tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng để mở rộng thị phần tương xứng với quy mô sản xuất. Nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết này, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến cho sản phẩm ống nhựa Dismy của Công ty Cổ phần Cúc Phương".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến cho sản phẩm ống nhựa Dismy của Công ty Cổ phần Cúc Phương; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến cho dòng sản phẩm này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
    2. Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến đối với sản phẩm ống nhựa Dismy của Công ty Cổ phần Cúc Phương, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
    3. Nhiệm vụ 3: Đề xuất một số nhóm giải pháp có căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Cúc Phương trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của công trình bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và thực trạng triển khai hoạt động marketing trực tuyến đối với dòng sản phẩm ống nhựa Dismy tại Công ty Cổ phần Cúc Phương.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cúc Phương (địa chỉ trụ sở: Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội và tổ hợp nhà máy sản xuất tại huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ tiếp thị số, quy trình triển khai và chính sách marketing trực tuyến cho các sản phẩm ống nhựa Dismy (uPVC, PP-R, HDPE).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng, kết quả kinh doanh và hoạt động marketing trực tuyến được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực từ các tổ chức và học giả chuyên ngành:

  • Khái niệm marketing trực tuyến: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (2007) xác định marketing trực tuyến là quá trình lập kế hoạch về 4Ps (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) dựa trên phương tiện điện tử và internet; định nghĩa của Dave Chaffey (2006) về việc sử dụng công nghệ truyền thông điện tử nhằm đạt các mục tiêu tiếp thị; cùng quan điểm từ Hội Marketing Việt Nam, Calvin Jones và Damian Ryan (2009). Đề tài làm rõ sự khác biệt bản chất giữa ba thuật ngữ: tiếp thị điện tử (E-marketing), kinh doanh điện tử (E-business) và thương mại điện tử (E-commerce).
  • Nguyên tắc và đặc điểm tiếp thị số: Tác giả tổng hợp 5 nguyên tắc cốt lõi gồm: nguyên tắc ngõ cụt (website cần cung cấp giá trị để giữ chân khách), nguyên tắc cho và bán (cung cấp tiện ích miễn phí để thu hút dịch vụ gia tăng), nguyên tắc của sự tin tưởng (xây dựng bảo mật, chính sách minh bạch), nguyên tắc kéo và đẩy (kéo lưu lượng bằng nội dung hấp dẫn và đẩy thông tin giá trị qua thư điện tử định kỳ), và nguyên tắc của thị trường mục tiêu. Đồng thời, công trình chỉ ra 4 điểm khác biệt căn bản so với marketing truyền thống: công cụ sử dụng, khả năng tiếp cận toàn cầu không giới hạn thời gian/không gian, tính tương tác hai chiều và khả năng cá biệt hóa thông điệp.
  • Hệ thống công cụ trực tuyến: Khóa luận tập trung vào 4 công cụ chính: Website (nền tảng trung tâm, catalog số), Thư điện tử (Email marketing gồm thư quảng cáo - Newsletter và thư duy trì quan hệ - Retention Based Email), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO - tối ưu hóa tự nhiên và PPC - quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp), và Truyền thông xã hội (Social Media Marketing qua mạng cộng đồng, nhật ký trực tuyến và video trực tuyến).
  • Khung quy trình và mô hình ứng dụng: Đề tài sử dụng mô hình tâm lý khách hàng AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) và quy trình triển khai hoạt động marketing trực tuyến gồm 7 bước do CRMViet chuẩn hóa: (1) Xác định phân khúc khách hàng và đối thủ cạnh tranh; (2) Xây dựng website chuẩn SEO; (3) Xây dựng hệ thống mạng xã hội; (4) Xây dựng nội dung tiếp thị chất lượng; (5) Truyền thông trên mạng xã hội; (6) Tiếp cận khách hàng tiềm năng; (7) Chăm sóc khách hàng trước và sau bán.
  • Các yếu tố tác động: Phân tích ảnh hưởng từ môi trường khách quan (vật chất - hạ tầng, kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, công nghệ) và nhân tố chủ quan nội bộ (bộ máy quản trị, mục tiêu chiến lược, cơ sở vật chất, trình độ nhân sự marketing, chính sách tiếp thị).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp các nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các cán bộ quản trị và nhân viên nghiệp vụ tại các phòng Marketing, phòng Kinh doanh và phòng Tài chính - Kế toán nhằm ghi nhận quy trình làm việc thực tế và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính kiểm toán của Công ty Cổ phần Cúc Phương từ năm 2020 đến 2022, hồ sơ năng lực công ty, các tài liệu nghiệp vụ nội bộ phòng Marketing, kết hợp các báo cáo ngành vật liệu xây dựng và dữ liệu tra cứu trực tuyến.
  • Phương pháp phân tích, xử lý và so sánh số liệu: Kiểm tra, phân loại dữ liệu, sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng thống kê cơ cấu nhân sự, bảng cân đối tài chính, phân tích tốc độ tăng trưởng và so sánh các chỉ tiêu kinh tế qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TRỰC TUYẾN TRONG DOANH NGHIỆP

Chương 1 đóng vai trò xây dựng hệ thống nền tảng lý luận cho toàn bộ đề tài. Tác giả đã tổng thuật các trường phái lý thuyết về tiếp thị số, chỉ rõ sự chuyển biến từ tiếp thị truyền thống mang tính tương tác một chiều sang môi trường số hóa có độ tương tác cao và khả năng đo lường chính xác.

Nội dung trọng tâm của chương đi sâu phân tích cơ chế vận hành của 4 công cụ tiếp thị trực tuyến trụ cột:

  1. Website doanh nghiệp: Được định vị là "đích đến" cuối cùng của mọi chiến dịch truyền thông, đòi hỏi bảo đảm tính thẩm mỹ, cấu trúc điều hướng hợp lý và nội dung hữu ích để chuyển đổi người truy cập vãng lai thành khách hàng.
  2. Email marketing: Công cụ chăm sóc với chi phí thấp, yêu cầu phân loại thông điệp giữa thư chào hàng tức thời và thư duy trì quan hệ lâu dài, tối ưu tiêu đề và bảo mật thông tin khách hàng.
  3. SEM (Search Engine Marketing): Phân tích rõ cơ chế hoạt động của kết quả tìm kiếm tự nhiên (Organic Search - SEO) mang lại giá trị bền vững và kết quả tìm kiếm có trả phí (Paid Search - PPC) mang lại hiệu quả chuyển đổi nhanh.
  4. Social Media Marketing: Tận dụng mạng xã hội, diễn đàn và kênh video trực tuyến (như Facebook, YouTube) nhằm xây dựng cộng đồng gắn kết thương hiệu.

Cuối chương, tác giả khái quát hóa quy trình triển khai tiếp thị trực tuyến 7 bước theo CRMViet và phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng từ vĩ mô đến vi mô, làm cơ sở lý luận chuẩn mực để đối chiếu với thực tiễn tại doanh nghiệp ở chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TUYẾN CHO SẢN PHẨM ỐNG NHỰA DISMY CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÚC PHƯƠNG

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và thực tế triển khai tiếp thị trực tuyến của Công ty Cổ phần Cúc Phương (CP., JSC; MST: 0100835877; thành lập năm 1999, do ông Phan Tiến Phương làm Tổng Giám đốc). Tác giả hệ thống hóa lịch sử phát triển của công ty từ nhà phân phối độc quyền nhãn hiệu Dismy của Đức (năm 2001), khánh thành nhà máy Hưng Yên 2ha (năm 2006), cổ phần hóa (năm 2008), mở rộng khu tích hợp sản xuất 8ha tại Văn Giang (năm 2018), đến định hướng chuyển đổi số toàn diện ngành nước vào năm 2022.

Về danh mục sản phẩm, nhãn hiệu Dismy tập trung vào 3 dòng sản phẩm ống nhựa kỹ thuật cao:

  • Ống nhựa uPVC Dismy: Đặc tính ma sát nhỏ, thoát nước tốt, độ bền cơ học cao trên 50 năm, ứng dụng cấp thoát nước công trình và bảo vệ đường cáp điện.
  • Ống nhựa PP-R Dismy: Chịu nhiệt độ liên tục 95°C (thoáng tối đa 135°C), giữ nhiệt tốt, an toàn vệ sinh cho đường nước nóng lạnh dân dụng và y tế, tuổi thọ thiết kế từ 50 đến 100 năm.
  • Ống nhựa HDPE Dismy: Kháng hóa chất, kháng tia cực tím (UV), độ dẻo cao cho phép cuộn tròn uốn cong, phục vụ hạ tầng cấp thoát nước đô thị, công nghiệp khai mỏ và bảo vệ cáp ngầm.

Về tình hình nhân sự phòng Marketing, tác giả chỉ ra sự biến động về số lượng và cơ cấu độ tuổi qua bảng thống kê:

Nhóm tuổi Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người)
19 – 22 0 0 3
22 – 30 4 5 5
Trên 30 1 1 1
Tổng cộng 5 6 9

Năm 2022, nhân sự phòng Marketing gồm 1 Trưởng phòng (trên 30 tuổi), 1 nhân viên Digital Marketing, 2 nhân viên Content Marketing, 1 nhân viên Design (từ 22–30 tuổi) và 3 thực tập sinh Content Marketing (từ 19–22 tuổi). Lực lượng nhân sự trẻ, giàu sáng tạo nhưng còn thiếu hụt kinh nghiệm chuyên sâu trong việc xây dựng các chiến lược tiếp thị trực tuyến dài hạn.

Về tình hình tài chính giai đoạn 2020 – 2022, tác giả tổng hợp từ báo cáo tài chính của công ty:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Doanh thu (tỷ VNĐ) 773,516 816,710 804,549 +43,194 (+5,58%) -12,161 (-1,49%)
Chi phí (tỷ VNĐ) 211,136 262,290 210,949 +51,154 (+24,23%) -51,341 (-19,57%)
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) 58,940 35,024 52,149 -23,916 (-40,57%) +17,125 (+48,90%)

Năm 2021, dù doanh thu đạt đỉnh 816,710 tỷ VNĐ nhưng lợi nhuận giảm sâu xuống 35,024 tỷ VNĐ do chi phí tài chính (lãi vay), chi phí quảng cáo và giá trị còn lại của tài sản thanh lý tăng mạnh. Bước sang năm 2022, trước áp lực đóng băng của thị trường bất động sản, công ty thực hiện tái cấu trúc, cắt giảm 8% – 10% nhân sự kém hiệu quả, tối ưu chi phí về mức 210,949 tỷ VNĐ, giúp lợi nhuận phục hồi lên 52,149 tỷ VNĐ.

Khóa luận phân tích chi tiết thực trạng các công cụ trực tuyến của công ty:

  • Website (cucphuong.vn): Giao diện tích hợp các module Trang chủ, Giới thiệu, Sản phẩm, Báo giá, Công trình tiêu biểu, Tin tức, Liên hệ và Đăng ký đại lý. Tác giả thực hiện kiểm tra SEO kỹ thuật, đánh giá cấu trúc liên kết nội bộ, phân tích hồ sơ backlink và thứ hạng từ khóa liên quan đến ống nhựa Dismy trên công cụ tìm kiếm Google.
  • Mạng xã hội & Video: Vận hành Fanpage Facebook "CP.", trang chuyên đề "Dismy Insights" và kênh YouTube doanh nghiệp. Tác giả trích xuất chỉ số tiếp cận thực tế từ ngày 18/02/2023 đến 14/03/2023, phân tích sự tương tác của người dùng theo mô hình AIDA.
  • Đánh giá chung: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được hình ảnh trực tuyến đồng bộ và tăng cường tiếp cận tệp đối tác đại lý. Tuy nhiên, nội dung số chưa được làm mới thường xuyên; các chiến dịch SEO và quảng cáo trả phí (PPC) còn mang tính thời điểm; việc ứng dụng email marketing và hệ thống CRM vào việc nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng chưa được triển khai đồng bộ. Nguyên nhân xuất phát từ sự hạn chế về ngân sách chuyên biệt và thiếu hụt nhân sự kỹ thuật số giàu kinh nghiệm trong ngành vật tư kỹ thuật B2B.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TUYẾN CHO SẢN PHẨM ỐNG NHỰA DISMY CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN CÚC PHƯƠNG

Dựa trên định hướng chiến lược đến năm 2025 của Công ty Cổ phần Cúc Phương (đạt Top 3 doanh nghiệp về doanh số và tốc độ tăng trưởng trong ngành, trở thành thương hiệu được yêu thích nhất), tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính cùng các biện pháp bổ trợ:

  • Nhóm giải pháp thứ nhất: Hoàn thiện các công cụ marketing trực tuyến
    • Tối ưu hóa Website và SEO: Nâng cấp giao diện website thân thiện với thiết bị di động, tối ưu tốc độ tải trang, xây dựng lại cấu trúc cây thư mục sản phẩm rõ ràng cho 3 dòng uPVC, PP-R, HDPE; xây dựng bộ từ khóa chuẩn SEO ngành nước, mở rộng mạng lưới liên kết chất lượng (backlink) và bổ sung các tài liệu thông số kỹ thuật, catalogue tải về nhằm giữ chân khách hàng B2B.
    • Đẩy mạnh Social Media và Video Marketing: Đa dạng hóa nội dung trên Fanpage CP. và Dismy Insights; đẩy mạnh sản xuất video hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt ống nhựa, video thử nghiệm độ bền va đập và chịu nhiệt trên kênh YouTube; kết hợp triển khai các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu (Facebook Ads, Google Ads) theo từng khu vực địa lý.
    • Ứng dụng Email marketing và tự động hóa: Thiết lập hệ thống gửi bản tin định kỳ (Newsletter) cập nhật bảng báo giá, chính sách chiết khấu đại lý và thư chăm sóc khách hàng tự động nhân dịp lễ tết hoặc sau khi hoàn tất đơn hàng.
  • Nhóm giải pháp thứ hai: Hoàn thiện quy trình triển khai hoạt động marketing
    • Chuẩn hóa quy trình 7 bước từ khâu nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh đến khâu phân loại tệp khách hàng tiềm năng (nhà thầu, đại lý phân phối, thợ điện nước).
    • Thiết lập cơ chế phối hợp thông tin chặt chẽ giữa bộ phận Digital Marketing và bộ phận Kinh doanh nhằm xử lý các yêu cầu báo giá phát sinh từ kênh trực tuyến.
  • Các giải pháp bổ trợ:
    • Kiện toàn bộ máy nhân sự phòng Marketing, tuyển dụng chuyên viên có kinh nghiệm chuyên sâu về phân tích dữ liệu tiếp thị; tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ định kỳ.
    • Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng cho từng kênh tiếp thị và phân bổ ngân sách marketing trực tuyến linh hoạt theo từng quý kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Công trình nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể và mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn:

  • Kết quả dữ liệu định lượng: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ dữ liệu tài chính của Công ty Cổ phần Cúc Phương giai đoạn 2020 – 2022, ghi nhận mức biến động doanh thu từ 773,516 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 816,710 tỷ VNĐ (năm 2021) và 804,549 tỷ VNĐ (năm 2022); phân tích cấu trúc chi phí tăng đột biến lên 262,290 tỷ VNĐ trong năm 2021 khiến lợi nhuận trước thuế giảm sút về 35,024 tỷ VNĐ, trước khi hồi phục đạt 52,149 tỷ VNĐ vào năm 2022. Đồng thời, tác giả phản ánh chi tiết thực trạng đội ngũ marketing gồm 9 nhân sự vào năm 2022, trong đó nhóm tuổi trẻ (19–30 tuổi) chiếm 88,9%.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết tiếp thị điện tử vào bối cảnh một doanh nghiệp sản xuất vật liệu công nghiệp nặng/vật tư xây dựng (B2B kết hợp B2C). Hệ thống giải pháp đề xuất không dừng lại ở mức khuyến nghị chung chung mà bám sát các kênh trực tuyến thực tế mà công ty đang sở hữu (website cucphuong.vn, hệ thống fanpage và kênh YouTube), đưa ra lộ trình hoàn thiện công cụ gắn liền với việc cơ cấu lại quy trình phối hợp bán hàng.
  • Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp cho Ban lãnh đạo và phòng Marketing Công ty Cổ phần Cúc Phương bức tranh thực tế về các chỉ số kỹ thuật website, thứ hạng tìm kiếm từ khóa và hiệu quả tương tác mạng xã hội trong giai đoạn đầu năm 2023, làm cơ sở dữ liệu hữu ích để doanh nghiệp hoàn thiện kế hoạch chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả tiếp thị cho thương hiệu ống nhựa Dismy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Tác giả là sinh viên thực tập lần đầu tiếp cận môi trường làm việc doanh nghiệp thực tế, do đó việc tiếp cận các dữ liệu nội bộ bảo mật về chi phí quảng cáo chi tiết cho từng chiến dịch còn gặp khó khăn.
    • Khung thời gian nghiên cứu (2020 – 2022) trùng khớp với giai đoạn thị trường chịu tác động nặng nề bởi đại dịch COVID-19 và biến động suy thoái bất động sản cuối năm 2022, khiến các số liệu doanh thu và chi phí có nhiều biến số đột xuất mang tính ngắn hạn.
    • Đề tài chủ yếu tập trung đánh giá định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn đối với hệ thống đại lý hoặc người tiêu dùng cuối cùng về mức độ nhận diện thương hiệu trực tuyến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá số liệu sau năm 2022 khi thị trường vật liệu xây dựng phục hồi và công ty hoàn tất định hướng chuyển đổi số mô hình cung cấp giải pháp toàn diện ngành nước.
    • Nghiên cứu sâu hơn về việc đo lường lợi tức đầu tư (ROI) của từng công cụ tiếp thị trực tuyến chuyên biệt và xây dựng mô hình tự động hóa quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tích hợp với hệ thống phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP).

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại điện tử; giảng viên hướng dẫn nghiên cứu ứng dụng tiếp thị số; các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, phân phối vật tư kỹ thuật và vật liệu xây dựng.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận và quy trình tiếp thị: Khái quát rõ ràng 5 nguyên tắc marketing trực tuyến và quy trình triển khai 7 bước của CRMViet, có thể vận dụng trực tiếp làm khung phân tích cho các đề tài tương tự.
    • Bộ số liệu thực chứng: Dữ liệu báo cáo tài chính 3 năm (2020 – 2022) và bảng cơ cấu nhân sự theo độ tuổi là nguồn tư liệu thực tế phản ánh quá trình thích ứng và tái cấu trúc chi phí của một doanh nghiệp sản xuất thực tế trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế.
    • Kinh nghiệm ứng dụng tiếp thị số cho sản phẩm kỹ thuật: Minh họa phương thức kết hợp giữa việc truyền thông thông số kỹ thuật sản phẩm (uPVC, PP-R, HDPE) với các công cụ số trực quan như website, video và mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing trực tuyến cho những dòng sản phẩm cụ thể nào của Công ty Cổ phần Cúc Phương? Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động tiếp thị trực tuyến cho 3 dòng sản phẩm ống nhựa chủ lực mang nhãn hiệu Dismy: ống nhựa uPVC (thoát nước, bền cơ học, tuổi thọ không dưới 50 năm), ống nhựa chịu nhiệt PP-R (chịu nhiệt độ tối đa 95°C, dẫn nước nóng lạnh dân dụng và y tế) và ống nhựa HDPE (kháng UV, kháng hóa chất, chịu va đập, ứng dụng trong công nghiệp và đô thị).

2. Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Cúc Phương giai đoạn 2020 – 2022 biến động ra sao? Theo báo cáo tài chính được phân tích trong khóa luận, doanh thu công ty đạt 773,516 tỷ VNĐ (năm 2020), tăng lên 816,710 tỷ VNĐ (năm 2021) và giảm nhẹ về 804,549 tỷ VNĐ (năm 2022). Chi phí tăng mạnh từ 211,136 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 262,290 tỷ VNĐ (năm 2021), sau đó giảm về 210,949 tỷ VNĐ (năm 2022). Lợi nhuận trước thuế tương ứng đạt 58,940 tỷ VNĐ (năm 2020), giảm sâu xuống 35,024 tỷ VNĐ (năm 2021) do chi phí tài chính và quảng cáo tăng, sau đó phục hồi lên 52,149 tỷ VNĐ (năm 2022) nhờ tái cấu trúc cắt giảm chi phí.

3. Cơ cấu nhân sự phòng Marketing của Công ty Cổ phần Cúc Phương năm 2022 có đặc điểm gì? Năm 2022, phòng Marketing của công ty có tổng cộng 9 nhân sự, tăng so với 5 người (năm 2020) và 6 người (năm 2021). Cơ cấu nhân sự bao gồm 1 Trưởng phòng (trên 30 tuổi), 5 nhân sự thuộc độ tuổi 22–30 (gồm 1 Digital Marketing, 2 Content Marketing, 1 Design và 1 nhân sự chuyên môn) cùng 3 thực tập sinh Content Marketing trong độ tuổi 19–22. Tỷ lệ nhân sự trẻ dưới 30 tuổi chiếm đa số (8/9 nhân sự).

4. Tác giả áp dụng khung quy trình nào để phân tích việc triển khai marketing trực tuyến tại doanh nghiệp? Tác giả sử dụng quy trình triển khai hoạt động marketing trực tuyến gồm 7 bước do CRMViet chuẩn hóa, bao gồm: (1) Xác định phân khúc khách hàng và đối thủ cạnh tranh; (2) Xây dựng website chuẩn SEO; (3) Xây dựng hệ thống mạng xã hội; (4) Xây dựng content marketing chất lượng; (5) Truyền thông trên mạng xã hội; (6) Tiếp cận khách hàng tiềm năng; và (7) Chăm sóc khách hàng.

5. Mục tiêu chiến lược dài hạn đến năm 2025 của Công ty Cổ phần Cúc Phương được xác định như thế nào trong tài liệu? Theo hồ sơ năng lực và định hướng phát triển của công ty được trích dẫn trong khóa luận, mục tiêu chiến lược của Cúc Phương là phấn đấu trở thành thương hiệu được khách hàng yêu thích nhất vào năm 2025, đồng thời tiến tới vị trí Top 3 doanh nghiệp đứng đầu thị trường về doanh số và tốc độ tăng trưởng trong lĩnh vực vật tư ngành nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và phản ánh chân thực hiện trạng triển khai các công cụ số tại Công ty Cổ phần Cúc Phương giai đoạn 2020 – 2022. Dựa trên số liệu tài chính kiểm toán và thực tế vận hành kênh website, mạng xã hội đối với sản phẩm ống nhựa Dismy, tác giả đã chỉ ra các điểm nghẽn về nhân sự, kỹ thuật SEO và quy trình tiếp thị. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị marketing B2B trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng.