Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam trải qua gần sáu thập kỷ phát triển, giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, thị trường xây dựng công nghiệp ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kéo theo yêu cầu khắt khe về mặt kỹ thuật, an toàn và tiến độ từ phía các chủ đầu tư quốc tế. Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN (NSN.,JSC) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tổng thầu xây dựng công nghiệp, cơ điện và năng lượng tái tạo, từng bước mở rộng thị trường sang các quốc gia trong khu vực như Campuchia và Myanmar.

Tuy nhiên, trong môi trường cạnh tranh cao với sự hiện diện của các nhà thầu lớn, việc duy trì vị thế đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyên nghiệp hóa các hoạt động xúc tiến thương mại và quản trị thương hiệu. Nhận thức được tầm quan trọng của việc truyền tải năng lực kỹ thuật và thông điệp giá trị đến nhóm khách hàng tổ chức, tác giả Lại Thị Nguyên Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu, đánh giá thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing tại doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể thông qua hệ thống mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động truyền thông marketing và truyền thông marketing tích hợp (IMC) trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và định hướng xu hướng mới nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động truyền thông marketing của doanh nghiệp. Khách thể nghiên cứu là Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại trụ sở chính của công ty tại Hà Nội, cùng các văn phòng đại diện và chi nhánh liên quan; phạm vi thời gian đánh giá dữ liệu thực trạng giới hạn trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết marketing kinh điển và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng định nghĩa truyền thông marketing của Philip Kotler và Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (4A’s); lý thuyết về Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Armstrong & Kotler (2005) và Don Schultz; mô hình truyền thông 9 yếu tố (Chủ thể, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Phản hồi, Nhiễu); khái niệm khuyến mại theo quy định tại Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam; giáo trình Marketing căn bản của GS.TS. Trần Minh Đạo (2014) cho các công cụ bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp, quảng cáo; mô hình PENCILS trong quan hệ công chúng (PR) của Frank Jefkins (1985); hệ thống lý thuyết về Internet Marketing (SEO, SEM, SMO, Email Marketing); khung phân tích môi trường ảnh hưởng vĩ mô (nhân khẩu học, pháp luật - chính trị, văn hóa - xã hội, kinh tế, công nghệ) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, ngân sách).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thực tiễn:
    • Phương pháp nghiên cứu tổng hợp: Liên kết, hệ thống hóa các tài liệu và lý thuyết chuyên ngành để tạo khung phân tích hoàn chỉnh.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, tài liệu nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính thuộc NSN và các ấn phẩm công bố từ Vietnam Report.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, doanh thu theo cơ cấu ngành hàng qua các năm 2019, 2020, 2021 và đối chiếu ưu nhược điểm của từng phương tiện truyền thông.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu lưu hành nội bộ của Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN, niên giám xếp hạng FAST500 của Vietnam Report, hệ thống văn bản pháp luật và các giáo trình quản trị marketing chuyên khảo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông Marketing

Chương này tập trung làm rõ bản chất, vai trò của truyền thông marketing trong việc đại diện cho "tiếng nói" thương hiệu, tạo lập sự đối thoại và xây dựng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu. Tác giả phân tích cấu trúc phối thức truyền thông gồm 5 công cụ chính:

  1. Quảng cáo: Xem xét ưu điểm và hạn chế của các phương tiện (Tivi, Báo, Thư, Tạp chí, Truyền thanh, Quảng cáo ngoài trời, Internet).
  2. Khuyến mại: Phân loại các hình thức xúc tiến như giảm giá trực tiếp, tri ân khách hàng, chiết khấu theo giá trị đơn hàng, phiếu voucher/coupon.
  3. Bán hàng cá nhân: Phân tích hoạt động giao tiếp trực tiếp nhằm nắm bắt nhu cầu và thúc đẩy quyết định mua hàng trong thị trường B2B.
  4. Marketing trực tiếp: Khái quát các phương thức giao tiếp qua điện thoại (telemarketing), thư chào hàng, catalogue, truyền hình tương tác và trực tuyến.
  5. Quan hệ công chúng (PR): Hệ thống hóa công cụ theo mô hình PENCILS bao gồm Publications (Ấn phẩm), Events (Sự kiện), News (Tin tức), Community involvement (Hoạt động cộng đồng), Identity tools (Bộ nhận diện), Lobbying (Vận động hành lang), Social investment (Trách nhiệm xã hội). Chương 1 cũng làm rõ bản chất của Internet Marketing (SEO, SEM, SMO, Email Marketing) và tác động của môi trường vĩ mô, vi mô tới quyết định ngân sách, lựa chọn thông điệp của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing của Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và phân tích chi tiết dữ liệu thực tiễn của công ty:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN thành lập ngày 10/12/2003 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội, mã số thuế 0101428070, vốn điều lệ 100 tỷ đồng, trụ sở chính tại số 11, Ngõ 89, Phố Kim Quan Thượng, P. Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội. Mô hình quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông (vận hành theo Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020), Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các Hội đồng tư vấn - tham mưu - đầu tư - tài chính, cùng các phòng ban chức năng (Kế toán, Kỹ thuật, Kinh doanh, Hành chính) và 4 cơ sở/chi nhánh tại Hà Nội, TP.HCM, Campuchia, Myanmar.
  • Lĩnh vực kinh doanh: Vận hành 5 mảng chính: Tổng thầu xây dựng công nghiệp; Hệ thống cơ điện (MEP gồm HVAC, cấp thoát nước P&S, điện động lực, PCCC); Năng lượng tái tạo; Dịch vụ nhà máy; Tư vấn thiết kế, giám sát, cấp phép xây dựng.
Năm Tổng doanh thu (Tỷ VNĐ) Mảng kinh doanh chủ lực Tỷ trọng mảng chủ lực (%) Đặc điểm hoạt động
2019 670 Hệ thống cơ điện (MEP) 54,10% Thực hiện 1.398 dự án tích lũy, 441 nhân sự, phục vụ 125 khách hàng
2020 1.552 Năng lượng tái tạo 62,66% Tăng trưởng đột biến nhờ mở rộng các dự án điện mặt trời
2021 1.270 Xây dựng & Năng lượng Đa dạng hóa Tăng thêm 350 dự án; xếp hạng 30/500 doanh nghiệp tăng trưởng nhanh (FAST500)
  • Thực trạng triển khai các công cụ truyền thông:
    • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Tập trung vào khối doanh nghiệp FDI (chiếm 80% là khách hàng Nhật Bản, bên cạnh khách hàng Âu - Mỹ, Hồng Kông) với tiêu chuẩn kỹ thuật rất cao.
    • Bán hàng cá nhân: Giữ vai trò nòng cốt. Phòng Phát triển kinh doanh thực hiện phân loại dữ liệu (Market Intelligence), điều phối đấu thầu, đàm phán hợp đồng và chăm sóc khách hàng sau bán. Đội ngũ nhân sự áp dụng phương châm "chăm khách nào chắc khách đó", đòi hỏi cao về kỹ năng giao tiếp kỹ thuật, đàm phán và xử lý vấn đề độc lập.
    • Quảng cáo: Triển khai ở mức sơ khởi. Quảng cáo ngoài trời sử dụng banner/poster tại công trường; quảng cáo Google Search Ads và SEO duy trì khoảng 100 từ khóa chuyên ngành; kênh Fanpage Facebook đạt hơn 3.000 lượt thích và 3.900 người theo dõi, chủ yếu đăng tải văn hóa doanh nghiệp, lễ ký kết và kiến thức ngành; các kênh Youtube và TikTok đang trong quá trình xây dựng, lượng tương tác còn thấp.
    • Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức các hội thảo khoa học chuyên sâu như Hội thảo "Công nghệ FRP trong sửa chữa/ gia cường kết cấu công trình"; truyền thông sự kiện lọt vào Bảng xếp hạng FAST500 (vị trí 30/500 năm 2021).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Các hoạt động quảng cáo số chưa đồng bộ, ngân sách hạn chế; quy trình chạy Google Ads còn sơ khai; tác động từ đại dịch Covid-19 gây đứt gãy nhân sự và thu hẹp thị trường; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp đầu ngành như Hawee, Fecon.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing của Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN

Dựa trên mục tiêu chiến lược phát triển đến năm 2025, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp:

  1. Xác lập mục tiêu cụ thể cho từng giải pháp truyền thông: Định lượng hóa các chỉ tiêu về độ phủ thương hiệu, tỷ lệ chuyển đổi dữ liệu khách hàng tiềm năng từ "miệng phễu" sang hồ sơ đấu thầu.
  2. Triển khai phối thức truyền thông tích hợp hiệu quả: Kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động bán hàng cá nhân và marketing trực tuyến; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website và kênh video; đẩy mạnh các chiến dịch Email Marketing chuyên biệt cho phân khúc khách hàng FDI.
  3. Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu khác biệt: Nhấn mạnh năng lực tổng thầu EPC xanh, tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, kinh nghiệm triển khai dự án năng lượng tái tạo (tiêu biểu như Nhà máy điện mặt trời TTC Phong Điền 48MWp).
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực truyền thông và kinh doanh: Đào tạo nghiệp vụ digital marketing B2B cho nhân viên phụ trách truyền thông; nâng cao kỹ năng đàm phán, giao tiếp quốc tế và kiến thức kỹ thuật cho đội ngũ tư vấn, phát triển kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh tài chính và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm của NSN qua 3 năm: Doanh thu năm 2019 đạt 670 tỷ VNĐ (MEP chiếm 54,1%), năm 2020 tăng vọt lên 1.552 tỷ VNĐ (năng lượng tái tạo chiếm 62,66%) và năm 2021 đạt 1.270 tỷ VNĐ với việc phát triển thêm 350 dự án.
    • Khảo sát và ghi nhận các dữ liệu truyền thông số cụ thể: Website công ty được tối ưu với 100 từ khóa chuyên ngành trên Google; trang Fanpage Facebook đạt hơn 3.000 lượt thích và 3.900 người theo dõi.
    • Xác định tỷ trọng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp với 80% thuộc khối khách hàng Nhật Bản, cùng các đối tác từ Âu - Mỹ, Hồng Kông.
    • Phản ánh thành tựu xếp hạng thứ 30 trong Top 500 Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam (FAST500) năm 2021 do Vietnam Report đánh giá.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã đề xuất lộ trình hoàn thiện các kênh truyền thông trực tuyến kết hợp với công tác đấu thầu B2B, chuẩn hóa quy trình phân loại khách hàng tiềm năng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm phục vụ mục tiêu phát triển dài hạn đến năm 2025.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận làm rõ tính chất đặc thù của hoạt động truyền thông marketing trong ngành xây dựng công nghiệp B2B – nơi bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng thông qua năng lực kỹ thuật đóng vai trò quyết định, từ đó bổ sung tài liệu thực tiễn cho việc ứng dụng lý thuyết IMC vào các doanh nghiệp kỹ thuật công nghiệp tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu thực trạng bị giới hạn trong mốc thời gian 2019 – 2021, giai đoạn chịu ảnh hưởng lớn bởi các biến động bất thường của dịch bệnh Covid-19. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và quan sát thực tế tại phòng ban, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ nhận diện thương hiệu đối với mạng lưới đối tác quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu hoạt động truyền thông trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19; tiến hành đo lường hiệu quả chuyển đổi thực tế (ROI) của các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số B2B; nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược truyền thông marketing xuyên quốc gia tại hai thị trường chi nhánh Campuchia và Myanmar.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về truyền thông B2B, marketing ngành xây dựng, cơ điện hoặc công nghiệp phụ trợ.
  • Giảng viên cần tư liệu nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về cơ cấu tổ chức, chuyển dịch doanh thu và cách thức tổ chức phòng phát triển kinh doanh trong một doanh nghiệp tổng thầu EPC.
  • Các nhà quản trị marketing, trưởng phòng kinh doanh tại các doanh nghiệp xây dựng, kỹ thuật công nghiệp có thể tham khảo phần phân tích thực trạng bán hàng cá nhân, quy trình tiếp cận khách hàng FDI và định hướng phối hợp công cụ truyền thông số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Công ty CP Xây dựng và Công nghiệp NSN có đặc điểm gì nổi bật? Khách hàng mục tiêu của NSN chủ yếu là các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực công nghiệp, trong đó khối doanh nghiệp Nhật Bản chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 80%, bên cạnh các đối tác đến từ Âu - Mỹ và Hồng Kông. Nhóm khách hàng này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng kỹ thuật, an toàn lao động và tiến độ thi công, không ưu tiên tiêu chí giá rẻ.

2. Cơ cấu doanh thu của NSN đã chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021? Năm 2019, doanh thu đạt 670 tỷ VNĐ với mảng kinh doanh cốt lõi là hệ thống cơ điện (MEP) chiếm 54,1%. Sang năm 2020, doanh thu tăng trưởng đột biến lên 1.552 tỷ VNĐ nhờ sự chuyển dịch chiến lược sang mảng năng lượng tái tạo (chiếm 62,66%). Đến năm 2021, doanh thu duy trì ở mức 1.270 tỷ VNĐ và phát triển thêm 350 dự án mới.

3. Hoạt động truyền thông trực tuyến của NSN trong giai đoạn nghiên cứu đạt được những chỉ số nào? Công ty duy trì hoạt động SEO và Google Search Ads với 100 từ khóa chuyên ngành xây dựng, công nghiệp và năng lượng. Kênh Fanpage Facebook chính thức đạt mốc hơn 3.000 lượt thích và 3.900 người theo dõi, trong khi các nền tảng video như Youtube và TikTok mới bắt đầu triển khai với lượng tương tác còn khiêm tốn.

4. Vị thế tăng trưởng của NSN được ghi nhận như thế nào trên thị trường trong năm 2021? Theo Bảng xếp hạng FAST500 được công bố bởi Vietnam Report (Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam), Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN được chứng nhận xếp hạng thứ 30 trong Top 500 Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam năm 2021.

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động truyền thông của công ty? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chính: xác lập mục tiêu đo lường cụ thể cho từng công cụ truyền thông; triển khai phối thức truyền thông tích hợp (IMC) giữa digital marketing và bán hàng trực tiếp; định vị thương hiệu khác biệt gắn liền với các công trình xanh/năng lượng tái tạo; và đẩy mạnh công tác đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng đàm phán cho đội ngũ nhân sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Thị Nguyên Ngọc đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Công nghiệp NSN giai đoạn 2019 – 2021. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lý luận truyền thông marketing hiện đại với các số liệu thực tế về doanh thu, cơ cấu ngành hàng và đặc thù khách hàng B2B của một tổng thầu xây dựng công nghiệp. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025 và đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị marketing trong lĩnh vực kỹ thuật - xây dựng.