Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh bùng nổ internet và sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, tiếp thị số (Digital Marketing) đã trở thành phương thức thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, dần thay thế các quan điểm quảng cáo truyền thông truyền thống. Tác giả dẫn chứng báo cáo của HubSpot (cuối năm 2018) cho thấy khoảng 50% doanh nghiệp đã ứng dụng digital marketing vào hoạt động kinh doanh và 80% doanh nghiệp nhận định quảng cáo truyền thống không còn mang lại hiệu quả; việc chuyển dịch này giúp doanh nghiệp tăng doanh số và mở rộng thêm 30% thị phần. Đồng thời, nghiên cứu phối hợp giữa Google và IPSOS Hong Kong chỉ ra doanh thu của các doanh nghiệp ứng dụng digital marketing tăng cao gấp 2,8 lần so với các doanh nghiệp không sử dụng.
Đối với ngành du lịch, nghiên cứu của Criteo thực hiện bởi Euromonitor International (2017) ghi nhận tại Việt Nam giai đoạn 2013 – 2016, doanh thu ngành du lịch trên nền tảng các ứng dụng di động đã tăng trưởng 58,1%, đưa mô hình "du lịch thông minh" trở thành xu thế tất yếu.
Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (thành lập từ năm 2008 tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị lữ hành có uy tín tại địa phương. Đứng trước áp lực cạnh tranh gia tăng và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của du khách, công ty đã bước đầu triển khai các công cụ digital marketing như website và Facebook. Tuy nhiên, các công cụ này mới dừng ở mức xây dựng cơ bản, chưa được tối ưu hóa và chưa phát huy tối đa hiệu quả tiếp cận khách hàng. Do đó, đề tài "Hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt" được tác giả thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện chiến lược tiếp thị số cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu thực trạng hoạt động digital marketing của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động digital marketing tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động digital marketing của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động digital marketing của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động digital marketing của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty (nhóm khách hàng mục tiêu chủ yếu trong các chiến dịch hiện tại của doanh nghiệp).
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (tỉnh Thừa Thiên Huế) và trên các tuyến tour do công ty tổ chức.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được khảo sát, thu thập vào tháng 10 năm 2019.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá sâu 02 công cụ cốt lõi mà công ty đang vận hành là Website và Mạng xã hội Facebook (Fanpage).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận khái niệm Digital Marketing từ định nghĩa của SAS Software & Business Dictionary: là hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu thông qua một hoặc nhiều hình thức truyền thông điện tử nhằm tiếp cận và giữ chân khách hàng với các đặc điểm: có mục tiêu rõ ràng, đo lường được và tính tương tác cao.
Tác giả hệ thống hóa 8 đặc tính cơ bản của Digital Marketing:
- Measurable (Khả năng đo lường): Theo dõi chi tiết lưu lượng, tỷ lệ chuyển đổi qua các công cụ đo lường.
- Targetable (Nhắm đúng khách hàng mục tiêu): Định vị chính xác nhóm công chúng mục tiêu theo nhân khẩu học và hành vi.
- Optimize able (Khả năng tối ưu hóa): Kiểm tra, điều chỉnh liên tục chiến dịch thông qua các công cụ phân tích (Google Analytics, Clicky, Statcounter, HubSpot, Adobe Marketing Cloud, GoSquared, Moz Analytics, Webtrends).
- Addressable (Xác định): Gán giá trị cụ thể cho từng biến số kết quả để dự báo xu hướng thị trường.
- Interactively (Tính tương tác): Thiết lập đối thoại hai chiều, thu thập phản hồi và nâng cao mức độ gắn kết thương hiệu.
- Relevancy (Tính liên quan): Đảm bảo thông điệp phù hợp với nhu cầu và mối quan tâm của khách hàng.
- Viral able (Khả năng lan truyền): Tận dụng mạng lưới truyền thông để khuếch tán thông điệp theo cấp số nhân.
- Accountable (Tính toán chính xác): Lượng hóa hiệu quả tài chính và tỷ suất sinh lời của từng hoạt động.
Hệ thống kênh Digital Marketing được phân chia thành:
- Digital Online Marketing: Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO và PPC), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Tiếp thị qua mạng xã hội (SMM), Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing dựa trên mô hình chi phí theo hành động CPA), và Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing).
- Digital Offline Marketing: Marketing ngoại tuyến tăng cường (Enhanced offline - bảng LED, màn hình số), Tiếp thị qua đài phát thanh (Radio Marketing), Tiếp thị qua truyền hình (Television Marketing), và Tiếp thị qua điện thoại di động (Mobile Marketing - SMS marketing, cold calling, QR codes).
Về chuyên ngành du lịch, đề tài sử dụng định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) về du lịch và marketing du lịch, nhấn mạnh tính chất đặc thù của dịch vụ lữ hành: sản phẩm vô hình, không dự trữ được, tiêu dùng tại chỗ, phụ thuộc vào tính thời vụ và độ co dãn theo thu nhập.
Quy trình triển khai Digital Marketing được khái quát qua 5 bước: (1) Phân tích thị trường và khách hàng $\rightarrow$ (2) Xác định mục tiêu $\rightarrow$ (3) Lập kế hoạch Digital Marketing $\rightarrow$ (4) Lựa chọn công cụ thực thi $\rightarrow$ (5) Đo lường và điều chỉnh.
Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật đánh giá Website bao gồm: thời gian hoạt động liên tục, mức độ Google Index, tốc độ tải trang (dưới 10 giây), khả năng tương thích trên thiết bị di động (Responsive design, phông chữ Sans Serif dễ đọc, bố cục ngắn gọn, tối ưu phương tiện truyền thông). Tiêu chí đánh giá Fanpage gồm: Chỉ số tiếp cận (Reach - đạt mức chuẩn 10% đối với trang dưới 15.000 fan và 2-6% đối với trang trên 15.000 fan), Mức độ hấp dẫn qua tỷ lệ tương tác (Engagement rate $\ge 1%$), Mức độ lan truyền (lượt chia sẻ) và Chất lượng tương tác của tệp người theo dõi.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
| Hạng mục |
Phương pháp và công cụ cụ thể |
Nguồn dữ liệu trích xuất |
| Dữ liệu thứ cấp |
Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh dữ liệu |
Sách chuyên ngành, báo cáo We Are Social (2019), số liệu nội bộ về nguồn vốn, lao động, lượng khách, doanh thu Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (2016 – 2018); thống kê Page Insights fanpage (09/2019 – 11/2019). |
| Phỏng vấn sâu |
Phỏng vấn trực tiếp định tính |
Đội ngũ nhân viên phụ trách bộ phận Marketing tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt về quy trình thực thi, chi phí và định hướng. |
| Khảo sát định lượng |
Bảng hỏi cấu trúc (thang đo Likert) |
Khách du lịch nội địa tham gia các chương trình tour do công ty tổ chức trong tháng 10/2019. |
| Xác định cỡ mẫu |
Công thức Cochran (1977) cho mẫu không lặp: $n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$ |
Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số $e = 0,1$ ($10%$). Kết quả tính toán lý thuyết $n = 96,04 \approx 97$. Thực tế khảo sát mở rộng $n = 110$ phiếu hợp lệ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. |
| Xử lý số liệu |
Phần mềm phân tích thống kê SPSS 20.0 |
Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std Deviation); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; chọn thang đo có $\alpha > 0,6$). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến digital marketing của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch
Chương 1 tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận về tiếp thị số và nghiên cứu bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam:
- Bối cảnh hạ tầng số tại Việt Nam: Dẫn chứng báo cáo We Are Social (tháng 01/2019), dân số Việt Nam đạt 96,96 triệu người (36% thành thị), số người sử dụng internet là 64 triệu người (chiếm 66% dân số), có 58 triệu người dùng mạng xã hội trên di động (tăng 8 triệu người so với 2018) và 143 triệu thuê bao di động đăng ký. Người dùng dành trung bình 6 giờ 42 phút mỗi ngày cho internet; 94% người dùng truy cập internet hàng ngày và 6% truy cập ít nhất 1 lần/tuần. Google và Facebook là hai nền tảng có lưu lượng truy cập cao nhất.
- Xu hướng Digital Marketing nổi bật năm 2020: Tác giả chỉ ra 5 xu hướng then chốt gồm Tiếp thị trên thiết bị di động (Mobile Marketing), Vạn vật kết nối (IoT), Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX), Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong xác thực dữ liệu quảng cáo, và Tiếp thị định vị địa lý (Geo-targeting).
- Ứng dụng trong ngành lữ hành: Phân tích vai trò của Dữ liệu lớn (Big Data), IoT và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc cá nhân hóa chương trình tour, hỗ trợ du khách theo thời gian thực tế, quản lý hệ thống đặt chỗ tập trung và triển khai Wifi Marketing. Chương này dẫn chứng chiến dịch truyền thông "Công việc tốt nhất thế giới" tại Queensland (Úc) do CumminsNitro triển khai, thu hút 7 triệu người quan tâm, 34.000 video ứng tuyển từ 200 quốc gia, 200.000 blog và đem lại 150 triệu USD doanh thu du lịch với chi phí tiếp thị 1 triệu USD.
Chương 2: Đánh giá hoạt động digital marketing của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt
Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và hiệu quả tiếp thị số tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực tài chính qua nguồn vốn, cơ cấu lao động năm 2018, cùng biến động lượng khách và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018.
- Thực trạng các công cụ Digital Marketing tại công ty:
- Website: Công ty vận hành 02 tên miền (
greentravelviet và dulichxanhviet). Kết quả phân tích kỹ thuật chỉ ra giao diện chưa đồng bộ, tốc độ tải trang còn chậm, mức độ tối ưu hóa cho thiết bị di động chưa đạt yêu cầu và số lượng trang được Google lập chỉ mục (Index) còn thấp.
- Mạng xã hội Facebook: Khảo sát hoạt động của fanpage "Du Lịch Xanh Việt – Green Travel Viet" giai đoạn từ tháng 09/2019 đến tháng 11/2019 cho thấy tần suất xuất bản bài viết còn thưa thớt, lượng tiếp cận (reach) tự nhiên và tỷ lệ tương tác của người dùng chưa cao, nội dung chủ yếu là bài đăng bán tour trực tiếp, thiếu các tuyến nội dung tương tác cộng đồng.
- Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng ($n = 110$):
- Đặc điểm hành vi: Phân tích thói quen tìm kiếm thông tin về tour du lịch của khách hàng theo khung giờ trong ngày, khoảng thời gian trước chuyến đi, kênh tiếp nhận thông tin ban đầu về công ty và mức độ quan tâm đối với từng nhóm thông tin (giá dịch vụ, lịch trình, chất lượng lưu trú, chính sách khuyến mại).
- Đánh giá mức độ hài lòng: Dữ liệu xử lý trên SPSS 20 đo lường độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và giá trị trung bình (Mean) về tính trực quan, tốc độ phản hồi, sự đầy đủ của thông tin trên Website và Fanpage của Du lịch Xanh Việt.
- Đánh giá chung: Tổng kết những điểm mạnh (đã hình thành nhận thức về marketing trực tuyến, xây dựng được nền tảng kênh ban đầu) và các điểm hạn chế (hoạt động rời rạc, chưa có nhân sự marketing chuyên biệt, thiếu hụt ngân sách phân bổ cho tiếp thị số, chưa đo lường hiệu quả chuyển đổi định kỳ).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động digital marketing tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện công cụ Website: Cấu trúc lại giao diện người dùng (UI/UX), chuẩn hóa thiết kế đáp ứng trên thiết bị di động (Responsive), tối ưu tốc độ tải trang dưới ngưỡng tiêu chuẩn 10 giây, chuẩn hóa cấu trúc bài viết và từ khóa nhằm cải thiện thứ hạng SEO và chỉ số Index trên Google.
- Nâng cao hiệu quả Fanpage Facebook: Xây dựng lịch trình đăng bài cố định theo khung giờ có lưu lượng truy cập cao; đa dạng hóa định dạng nội dung (hình ảnh thực tế, video ngắn, minigame trúng thưởng); nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận để nâng tỷ lệ tương tác lên trên mức chuẩn 1%.
- Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách: Tuyển dụng hoặc đào tạo nội bộ nhân viên có chuyên môn sâu về Digital Marketing, chấm dứt tình trạng bố trí nhân sự kiêm nhiệm nhằm bảo đảm tính liên tục và chuyên nghiệp trong quản trị kênh số.
- Mở rộng và tích hợp các công cụ bổ trợ: Từng bước triển khai Email Marketing tự động chăm sóc khách hàng cũ, xây dựng kênh quảng bá video trên YouTube, tận dụng Wifi Marketing tại điểm tiếp xúc và cài đặt hệ thống Google Analytics để theo dõi hành vi người dùng trên website.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực chứng phản ánh thực trạng hoạt động tiếp thị số tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt và bối cảnh ngành:
Dân số Việt Nam (2019): 96,96 triệu người (36% đô thị)
Người dùng Internet: 64 triệu (66% dân số) | 94% truy cập mỗi ngày
Thời gian online bình quân: 6 giờ 42 phút/ngày
Mẫu khảo sát thực tế: n = 110 khách hàng nội địa (Cochran: n_min = 97)
Công cụ phân tích: SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha > 0,6; Item-Total r >= 0,3)
Kênh kỹ thuật số trọng tâm: 02 Website (greentravelviet, dulichxanhviet) & 01 Fanpage Facebook
Nghiên cứu chỉ ra các hạn chế kỹ thuật của hệ thống website công ty qua các chỉ số: tốc độ tải trang chưa tối ưu, thiếu khả năng hiển thị linh hoạt trên màn hình điện thoại thông minh, số lượng liên kết được Google Index hạn chế. Trên kênh mạng xã hội, fanpage có tỷ lệ tương tác và lượng reach chưa đạt mức tối ưu theo tiêu chuẩn ngành do tần suất xuất bản bài viết không đồng đều và nội dung chưa đa dạng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về mặt kỹ thuật công nghệ: Nâng cấp giao diện website sử dụng phông chữ Sans Serif chuẩn di động, tinh gọn mã nguồn để giảm độ trễ khi tải trang, tối ưu hóa thẻ tiêu đề và mô tả chuẩn SEO.
- Về mặt nội dung và tương tác: Áp dụng công thức quản trị nội dung định kỳ trên fanpage, phân bổ thời gian đăng bài cách nhau tối thiểu 1 giờ để tối đa hóa lượt tiếp cận tự nhiên; tăng cường nội dung video và minigame.
- Về mặt tổ chức và vận hành: Tách biệt chức năng digital marketing khỏi bộ phận điều hành tour thông thường; đầu tư ngân sách có mục tiêu cho các chiến dịch quảng cáo trả phí (PPC) vào mùa cao điểm du lịch.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã vận dụng lý thuyết tiếp thị số hiện đại để giải quyết bài toán thực tế của một doanh nghiệp lữ hành địa phương cụ thể tại Thừa Thiên Huế. Đề tài kết hợp phương pháp phân tích kỹ thuật công cụ (Website, Fanpage) với phương pháp điều tra xã hội học định lượng ($n = 110$), cung cấp bức tranh thực chứng về hành vi tìm kiếm thông tin và mức độ thỏa mãn của du khách nội địa đối với các kênh thông tin trực tuyến của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi khảo sát: Khóa luận chỉ khảo sát tập trung trên đối tượng khách du lịch nội địa, chưa mở rộng thu thập dữ liệu từ nhóm khách du lịch quốc tế – phân khúc có hành vi tiếp cận thông tin số và mức độ sử dụng công nghệ khác biệt.
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Do điều kiện thời gian thực tập và nguồn lực, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 110$, dẫn đến khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường du khách còn giới hạn nhất định.
- Hạn chế về công cụ đánh giá: Nghiên cứu chủ yếu tập trung mổ xẻ 02 công cụ đang hiện diện là Website và Facebook; các nền tảng khác như Email Marketing, YouTube, Tiếp thị liên kết (Affiliate) hay Ứng dụng di động chuyên biệt chưa được đánh giá sâu qua dữ liệu vận hành thực tế tại công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc du khách quốc tế; tăng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất; áp dụng các mô hình hồi quy để lượng hóa tác động của từng yếu tố digital marketing đến quyết định đặt tour của khách hàng; nghiên cứu tích hợp công nghệ IoT và Geo-targeting trong việc hỗ trợ hành trình du lịch thông minh.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chuyển đổi số và tiếp thị số trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình ứng dụng công thức tính mẫu Cochran (1977) kết hợp xử lý thống kê mô tả và Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 20.
- Khung tiêu chí kỹ thuật chuẩn mực để đánh giá giao diện, tốc độ tải và độ thân thiện di động của website thương mại điện tử du lịch.
- Các chỉ số đo lường hiệu quả quản trị Fanpage Facebook (Reach rate, Engagement rate) áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đối với nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp hướng dẫn từng bước để rà soát, khắc phục các điểm nghẽn kỹ thuật trên website và fanpage nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trong môi trường số.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả đã tính toán quy mô mẫu khảo sát khách hàng dựa trên công thức và tham số nào?
Tác giả sử dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) cho mẫu không lặp:
$$n = \frac{Z_{\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05 \rightarrow Z_{\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ ($10%$) và tỷ lệ tổng thể $p = 0,5$ nhằm đạt kích thước mẫu an toàn cực đại. Kết quả tính ra $n = 96,04 \approx 97$ quan sát; tác giả mở rộng khảo sát lên 110 khách hàng nội địa để nâng cao độ chính xác.
2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ thân thiện trên thiết bị di động của website được nêu trong văn bản gồm những gì?
Website phải đảm bảo: thiết kế hiển thị linh động (responsive design) đa chiều; sử dụng phông chữ Sans Serif dễ đọc với kích thước chữ phù hợp; bố cục văn bản ngắn gọn, có gạch đầu dòng rõ ràng; tối ưu hóa kích thước hình ảnh và phương tiện truyền thông để người dùng không phải phóng to hay cuộn ngang màn hình.
3. Tỷ lệ tiếp cận (Reach) và tỷ lệ tương tác (Engagement) trên Fanpage Facebook được xác định ở mức nào là đạt chuẩn?
Theo tác giả, tỷ lệ tiếp cận trung bình trên mỗi bài viết đạt khoảng 10% là tốt đối với fanpage dưới 15.000 fan; với trang trên 15.000 fan, tỷ lệ này thường bị Facebook giới hạn ở mức 2% – 6%. Về mức độ hấp dẫn của nội dung, tỷ lệ tương tác (tính bằng Tổng lượt tương tác chia cho Số lượt tiếp cận nhân với 100) đạt từ 1% trở lên cho thấy nội dung đang hoạt động hiệu quả.
4. Vì sao nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nhóm khách hàng nội địa?
Tại thời điểm nghiên cứu, các hoạt động digital marketing của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt phần lớn được thiết kế và triển khai nhắm vào đối tượng khách hàng nội địa. Do đó, việc lựa chọn khách nội địa giúp các đánh giá thực chứng về mức độ hiệu quả của thông điệp và công cụ mang tính khách quan, sát thực tế nhất.
5. Điển hình thành công nào trong tiếp thị số ngành du lịch quốc tế được tác giả dẫn chứng?
Tác giả dẫn chứng chiến dịch "Công việc tốt nhất thế giới" tại bang Queensland (Australia) do công ty CumminsNitro thực hiện. Bằng cách khai thác sức mạnh của blog và mạng xã hội, chiến dịch đã tạo ra 7 triệu lượt quan tâm, 34.000 video ứng tuyển từ 200 quốc gia, 200.000 bài blog và mang lại 150 triệu USD doanh thu với chi phí đầu tư ban đầu 1 triệu USD.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huệ đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tiếp thị số và đánh giá xác đáng thực trạng triển khai digital marketing tại Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng 110 khách hàng nội địa. Các phát hiện nghiên cứu đã làm rõ những hạn chế về mặt kỹ thuật website, quản trị nội dung fanpage cũng như sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách tại doanh nghiệp lữ hành này. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ trong nỗ lực hoàn thiện hoạt động tiếp thị số thời kỳ 4.0.