Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đình Dũng đặt trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (hình thành từ năm 2017) và xu hướng kinh doanh 4.0 trên nền tảng Internet. Trong giai đoạn này, truyền thông hình ảnh và video dần chiếm vị thế ưu thế tuyệt đối so với các phương tiện truyền thông truyền thống như báo in hay phát thanh. Căn cứ vào nghiên cứu được tác giả trích dẫn, thị giác con người tiếp nhận hình ảnh nhanh hơn chữ viết khoảng 4.000 lần, biến dịch vụ sản xuất phim quảng cáo (TVC, phim doanh nghiệp, video viral, video ca nhạc) thành công cụ thiết yếu để các tổ chức xây dựng và định vị thương hiệu. Nhu cầu này thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các đơn vị sản xuất phim (production house) tại Việt Nam, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ truyền thông và sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH SevenT Vietnam được thành lập vào ngày 30/07/2020. Mặc dù gia nhập thị trường giữa thời điểm dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, công ty đã định vị mô hình hoạt động kết hợp giữa Media Agency và Creative Agency, lấy mảng sản xuất (Production) làm năng lực cốt lõi và mở rộng thêm mảng cho thuê thiết bị, không gian (Rental House). Tuy nhiên, với tư cách là một doanh nghiệp khởi sự (start-up), SevenT Vietnam phải đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu quản lý toàn diện và hoàn thiện các chính sách tiếp thị dịch vụ. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện hoạt động Marketing-mix 7P là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động Marketing và mô hình Marketing-mix 7P áp dụng trong các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ truyền thông.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các chiến lược Marketing-mix tại Công ty TNHH SevenT Vietnam trong giai đoạn khởi sự, chỉ ra những kết quả đạt được, những điểm còn hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-mix 7P của Công ty TNHH SevenT Vietnam trong thời gian tới.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thực hiện các chiến lược Marketing-mix 7P tại Công ty TNHH SevenT Vietnam.
- Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động Marketing-mix của công ty trong giai đoạn khởi sự; địa bàn nghiên cứu tập trung tại trụ sở doanh nghiệp (Số 14, ngõ 10, đường Nguyễn Văn Huyên, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội); mốc thời gian thu thập dữ liệu và thực tập thực tế diễn ra trong 2 tháng, từ ngày 02/03/2021 đến ngày 02/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết quản trị tiếp thị kinh điển và hiện đại:
- Định nghĩa Marketing và Marketing-mix: Dẫn chiếu định nghĩa Marketing của Philip Kotler (1967) về hoạt động thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi; nguồn gốc thuật ngữ Marketing-mix do Neil Borden đề xuất năm 1953; quan điểm của Philip Kotler về Marketing hỗn hợp như tập hợp các biến số có thể kiểm soát nhằm tạo phản ứng mong muốn từ thị trường.
- Mô hình Marketing-mix dịch vụ (7P): Đối với doanh nghiệp dịch vụ, tác giả mở rộng mô hình 4P truyền thống thành mô hình 7P với 3 yếu tố bổ sung đặc thù gồm: Con người (People), Quy trình cung ứng dịch vụ (Process), và Yếu tố hữu hình/Bằng chứng vật lý (Physical Evidence).
- Khung phân tích môi trường Marketing: Hệ thống hóa tác động của môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cộng đồng).
- Tài liệu học thuật tham khảo: Khóa luận tiếp thu các nội dung lý luận từ cuốn Tài liệu Marketing căn bản của Nguyễn Thị Minh Hiền (2009, NXB Lao Động - Xã Hội); Giáo trình Marketing dịch vụ của Lưu Văn Nghiêm (trong văn bản ghi Lưu Văn Thiêm, 2012, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân); tác phẩm Marketing 4.0: Dịch chuyển từ truyền thống sang công nghệ số của Philip Kotler (2017); và nghiên cứu Xây dựng trải nghiệm trong thời đại khách hàng khó tính của Brian Solis (2015).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu, giáo trình chuyên ngành để xây dựng cơ sở lý luận về Marketing-mix 7P cho ngành dịch vụ truyền thông.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Đi sâu khảo sát một đơn vị cụ thể là Công ty TNHH SevenT Vietnam, quan sát thực tế quy trình sản xuất và ghi nhận dữ liệu tác nghiệp trong đợt thực tập tốt nghiệp.
- Phương pháp thu thập và thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu nội bộ của công ty (hồ sơ thành lập, cơ cấu tổ chức, bảng danh mục sản phẩm, khung báo giá dịch vụ, danh sách nhân sự, quy trình timeline sản xuất) và báo cáo vĩ mô bên ngoài (báo cáo ngày 28/04/2021 của Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB về tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Marketing Mix trong doanh nghiệp truyền thông
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của Marketing truyền thống và Marketing hiện đại, phân tích vai trò kết nối sản xuất với thị trường và các chức năng cốt lõi của hoạt động tiếp thị: thích ứng sản phẩm, phân phối, tiêu thụ, yểm trợ, mạo hiểm và điều hòa phối hợp.
Tác giả phân tích cụ thể các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến doanh nghiệp truyền thông. Môi trường vĩ mô chi phối hành vi tiêu dùng thông qua cơ cấu dân số, thu nhập, sự hội tụ công nghệ viễn thông - tin học và hệ thống luật pháp điều chỉnh thương mại. Môi trường vi mô xác lập các tương tác trực tiếp giữa doanh nghiệp với nhà cung ứng thiết bị, đối thủ cạnh tranh và khách hàng mục tiêu.
Trong phần nội dung Marketing-mix dịch vụ 7P, chương này diễn giải lại từng biến số:
- Sản phẩm (Product): Được định nghĩa là tập hợp các lợi ích chuyển dịch thành giá trị và thương hiệu.
- Giá (Price): Tiếp cận dưới góc độ chuỗi chi phí (cost & pricing) và lợi ích kinh tế mang lại cho khách hàng tương ứng với từng định vị phân khúc.
- Phân phối (Place): Hệ thống kênh phân phối hai chiều và cấu trúc quản trị bán hàng kết hợp lực đẩy - lực kéo.
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Công cụ tạo lực kéo thông qua truyền thông thương hiệu sáng tạo, phân tách giữa hoạt động Above-the-line và Below-the-line.
- Con người (People): Quản trị nhân sự dưới góc độ marketing, bao gồm PR đối nội (chăm sóc đời sống, đãi ngộ nhân viên) và PR đối ngoại (duy trì quan hệ đối tác, khách hàng).
- Quy trình dịch vụ (Process): Chuẩn hóa hệ thống vận hành nhưng duy trì tính linh hoạt đối với lao động sáng tạo, không áp dụng cơ học các tiêu chuẩn kiểm soát xơ cứng như ISO kinh điển vào lĩnh vực nghệ thuật.
- Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Môi trường vật lý gồm không gian làm việc, cơ sở hạ tầng, máy móc thiết bị, đồng phục và ấn phẩm nhận diện.
Chương 2: Thực trạng thực hiện các chiến lược Marketing - Mix của Công ty TNHH SevenT Vietnam
Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và cơ cấu tổ chức của đơn vị khảo sát:
- Tên công ty: Công ty TNHH SEVENT VIETNAM (Tên giao dịch: SEVENT VN Co., LTD).
- Mã số thuế: 010927576, đăng ký quản lý tại Chi cục thuế huyện Ba Vì; ngày bắt đầu hoạt động: 30/07/2020. Trụ sở đặt tại số 14, ngõ 10, đường Nguyễn Văn Huyên, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
- Bộ máy tổ chức gồm 6 bộ phận: Ban Giám đốc, Bộ phận Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Tài chính - Kế toán, Bộ phận PR - Marketing, Bộ phận Media - Production và Bộ phận Nhân sự vận hành.
- Khách hàng mục tiêu: Doanh nghiệp quy mô vừa và lớn (như Minh Chí Holdings, Honda Motion) và nhóm khách hàng cá nhân (nghệ sĩ trẻ như Pixel Neko, Coldzy; sinh viên các trường đại học lân cận như Đại học Sư phạm Hà Nội, Học viện Báo chí và Tuyên truyền).
Tác giả hệ thống hóa danh mục sản phẩm của công ty thành hai mảng kinh doanh trụ cột:
- Mảng Production (Sản xuất tư liệu truyền thông): Sáng tạo ý tưởng và sản xuất TVC quảng cáo, phim giới thiệu doanh nghiệp, video ca nhạc (Music Video), phim truyền hình (đòi hỏi tính xác thực hình ảnh và tính logic thông tin), quay chụp sự kiện/hội nghị/hội thảo, và dịch vụ hậu kỳ (dựng phim, chỉnh màu, hiệu ứng kỹ xảo VFX).
- Mảng Rental House (Cho thuê thiết bị và không gian): Cho thuê máy móc, thiết bị ghi hình; cho thuê thiết bị âm thanh sự kiện; cho thuê studio quay phim, chụp ảnh diện tích 30m2 (trang bị sẵn 4 màu phông nền và đạo cụ cơ bản); cho thuê studio phục vụ giáo dục, nghệ thuật gồm 3 phòng tập (phòng O rộng 35m2, phòng Ding và phòng May đều rộng 50m2, trang bị gương tập, loa kéo, điều hòa và khu dịch vụ đồ uống).
Về chính sách giá, công ty xây dựng các gói báo giá tiêu chuẩn hóa dựa trên quy mô và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Tác giả dẫn chứng dữ liệu cụ thể qua các bảng báo giá của công ty:
| Tiêu chí kỹ thuật |
Gói Phim DN 1 |
Gói Phim DN 2 |
Gói Phim DN 3 |
Gói Phim DN 4 |
| Số lượng ý tưởng |
01 |
01 |
01 |
02 |
| Kịch bản phim |
Hoàn thiện |
Hoàn thiện |
Hoàn thiện |
Hoàn thiện |
| Đạo diễn |
Có |
Có |
Có |
Hàng đầu Việt Nam |
| Tổ chức sản xuất |
Không |
Có |
Có |
Có |
| Flycam |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Nhân sự quay phim |
Có |
VTV |
Hàng đầu Việt Nam |
Theo lựa chọn |
| Diễn viên |
Hiện trường DN |
Hiện trường DN |
02 - 03 chuyên nghiệp |
Theo yêu cầu |
| Thời lượng quay |
01 ngày Full HD |
02 ngày |
02 ngày |
Theo yêu cầu |
| Boom tay và Dolly |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Kỹ thuật hậu kỳ/VFX |
Có |
Có |
Hàng đầu Việt Nam |
Việt Nam/Nước ngoài |
| 3D, kỹ xảo logo |
01 kỹ xảo |
02 kỹ xảo |
Đầy đủ |
Theo yêu cầu |
| Số lần duyệt tối đa |
03 lần |
05 lần |
08 lần |
10 lần |
| Hỗ trợ cắt phim |
Không |
Không |
30s, 15s |
30s, 20s, 15s |
| Giải pháp truyền thông |
Không |
Không |
Có |
Có |
Đối với dịch vụ sản xuất TVC quảng cáo, công ty cũng thiết lập 4 mức gói tương ứng (TVC 1 đến TVC 4). Số lượng ý tưởng tăng dần từ 1, 2, 3 đến 5 ý tưởng; diễn viên phụ từ không có, 2 người, 5 người đến 10 người; bối cảnh từ có sẵn đến dựng dưới 2 bối cảnh, dưới 5 bối cảnh hoặc dàn dựng theo yêu cầu riêng; tất cả đều sử dụng chuẩn ghi hình 4K và hoàn thiện kịch bản chi tiết.
Về các chữ P còn lại:
- Phân phối (Place): Tiếp cận trực tiếp tại văn phòng Nguyễn Văn Huyên kết hợp các kênh tương tác số (mạng xã hội, website).
- Xúc tiến (Promotion): Áp dụng phương thức thuyết trình đấu thầu trực tuyến (Pitching online, tiêu biểu là dự án Skincare Nuria), triển khai chương trình khuyến mại (chương trình ưu đãi tháng 3), xây dựng hình ảnh thương hiệu qua các sản phẩm thực hiện cho đối tác CP FiveStar Thái Lan, Honda Sensing (CR-V).
- Con người (People): Nhân sự trẻ, nhiệt huyết, nắm bắt nhanh công nghệ mới; công ty ban hành danh sách nhân viên và quy chế đãi ngộ cụ thể (Bảng 2.4).
- Quy trình (Process): Thiết lập timeline sản xuất sản phẩm hình ảnh chặt chẽ từ tiền kỳ, sản xuất đến hậu kỳ (Bảng 2.5).
- Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Hệ thống văn phòng kết hợp studio 30m2 và chuỗi phòng tập tại trụ sở.
Đánh giá thực trạng: Tác giả ghi nhận kết quả bước đầu về năng lực triển khai dự án cho các thương hiệu lớn và tối ưu hóa hạ tầng rental. Tuy nhiên, hạn chế lớn nằm ở việc quy trình vận hành đôi khi bị quá tải, ngân sách marketing phân bổ chưa đều, chính sách xúc tiến còn mang tính thời điểm và chưa khai thác tối đa tiềm năng phân phối đa kênh.
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện các chiến lược Marketing tại Công ty TNHH Truyền thông SevenT Vietnam
Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của SevenT Vietnam:
- Phát triển đa dạng sản phẩm dịch vụ truyền thông: Nâng cấp chất lượng dịch vụ hậu kỳ kỹ xảo cao; mở rộng các gói sản xuất nội dung ngắn cho nền tảng số; tối ưu hóa công suất khai thác của hệ thống 3 phòng tập và 1 studio quay chụp hiện có.
- Điều chỉnh chiến lược phân phối: Thiết lập mạng lưới liên kết với các đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp tại Hà Nội; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng trực tuyến và mở rộng kênh tư vấn giải pháp từ xa.
- Cải thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Chuyên nghiệp hóa hoạt động pitching dự án thông qua hồ sơ năng lực số; duy trì các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội; xây dựng chính sách ưu đãi định kỳ dành cho khách hàng doanh nghiệp thân thiết.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng quay dựng và tư duy kịch bản cho đội ngũ kỹ thuật; xây dựng cơ chế thưởng phạt minh bạch theo hiệu suất dự án; hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự sáng tạo chủ chốt.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Lập bảng danh mục và thống kê chi tiết toàn bộ cơ cấu dịch vụ của SevenT Vietnam, chỉ ra sự kết hợp thực tế giữa mô hình Media Agency và mô hình Rental House trong một doanh nghiệp khởi sự.
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở vật chất hạ tầng của công ty: xác nhận quy mô 1 studio quay chụp 30m2 và hệ thống 3 phòng tập nghệ thuật (phòng O: 35m2; phòng Ding: 50m2; phòng May: 50m2).
- Trích xuất và phân tích chi tiết cơ cấu bảng giá dịch vụ sản xuất phim doanh nghiệp và TVC quảng cáo theo 4 cấp độ phân khúc rõ ràng, gắn với các thông số kỹ thuật định lượng (số ngày quay, chuẩn định dạng Full HD/4K, số lần duyệt kịch bản từ 3 đến 10 lần, thời lượng cắt phim bổ trợ 15s, 20s, 30s).
- Tổng hợp các minh chứng thực tế về năng lực sản xuất của công ty qua các dự án với các đối tác: CP FiveStar Thái Lan, Honda (dự án CR-V - Honda Sensing), Minh Chí Holdings, Skincare Nuria, và các nghệ sĩ trẻ Pixel Neko, Coldzy.
Đóng góp của đề tài: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết Marketing-mix 7P dịch vụ vào trường hợp thực tế của một doanh nghiệp khởi sự ngành truyền thông - sản xuất hình ảnh. Đề tài làm rõ tính chất đặc thù của việc kết hợp giữa dịch vụ sáng tạo phi vật thể (production) và dịch vụ khai thác tài sản cơ sở vật chất hữu hình (rental house).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu phản ánh tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn khởi sự ban đầu (thành lập từ cuối tháng 07/2020 đến thời điểm hoàn thành khóa luận tháng 05/2021), do đó chưa đo lường được biến động của các chỉ số tài chính và doanh thu qua nhiều năm tài chính liên tiếp.
- Thời gian thực tập thu thập dữ liệu kéo dài 2 tháng (02/03/2021 đến 02/05/2021), phương pháp nghiên cứu tập trung vào mô tả định tính và thống kê nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng biến số 7P.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng doanh nghiệp và cá nhân, đo lường hiệu quả kinh tế và mức độ đóng góp doanh thu của từng chữ P sau khi triển khai các biện pháp hoàn thiện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị truyền thông đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về việc vận dụng mô hình Marketing-mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông và sản xuất nghe nhìn.
- Các nhà sáng lập, quản trị viên tại các production house, media agency khởi nghiệp cần tham khảo phương thức cấu trúc danh mục sản phẩm, cách xây dựng bảng báo giá kỹ thuật theo từng phân khúc khách hàng, và kinh nghiệm khai thác hạ tầng không gian studio kết hợp cho thuê thiết bị.
- Nội dung đáng giá nhất để tham khảo bao gồm: Bảng phân loại danh mục sản phẩm (Bảng 2.1) và Bảng báo giá sản xuất phim doanh nghiệp/TVC (Bảng 2.3) với các tiêu chí định lượng kỹ thuật cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hoạt động kinh doanh cốt lõi của Công ty TNHH SevenT Vietnam được tác giả xác định là gì?
Công ty xác định hoạt động dựa trên hai trụ cột chính là Media Agency và Creative Agency, trong đó mảng sản xuất nội dung (Production) là năng lực trọng tâm, kết hợp với dịch vụ cho thuê thiết bị ghi hình, âm thanh và không gian studio (Rental House).
2. Hạ tầng không gian cho thuê (Rental House) của SevenT Vietnam gồm những phòng nào và diện tích ra sao?
Hạ tầng của công ty bao gồm: 01 phòng studio phục vụ quay phim, chụp ảnh diện tích 30m2 trang bị phông nền 4 màu; và 03 phòng phục vụ giáo dục, nghệ thuật gồm phòng O (diện tích 35m2), phòng Ding (diện tích 50m2) và phòng May (diện tích 50m2).
3. Khung báo giá sản xuất phim doanh nghiệp của công ty được phân chia như thế nào?
Báo giá sản xuất phim doanh nghiệp được chia thành 4 gói (Gói 1 đến Gói 4). Sự phân cấp dựa trên số lượng ý tưởng (1 đến 2), chất lượng nhân sự đạo diễn - quay phim (tiêu chuẩn, nhân sự VTV, nhân sự hàng đầu Việt Nam), thời gian ghi hình (1 ngày Full HD đến 2 ngày hoặc theo yêu cầu), số lần duyệt kịch bản (3, 5, 8, 10 lần) và các hỗ trợ về truyền thông, cắt phim ngắn (15s, 20s, 30s).
4. Khóa luận ghi nhận công ty đã thực hiện các dự án và hợp tác với những khách hàng tiêu biểu nào?
Các khách hàng và đối tác tiêu biểu được ghi nhận trong văn bản gồm có: đối tác CP FiveStar Thái Lan, Honda Sensing (CR-V), Minh Chí Holdings, Skincare Nuria, cùng các nghệ sĩ trẻ như Pixel Neko và Coldzy.
5. Đợt thực tập thu thập số liệu của tác giả diễn ra trong khoảng thời gian nào và do ai hướng dẫn tại doanh nghiệp?
Đợt thực tập diễn ra trong 2 tháng, từ ngày 02/03/2021 đến ngày 02/05/2021. Tại doanh nghiệp, tác giả nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ anh Ngô Quốc Việt - Giám đốc Ban Truyền thông của Công ty TNHH SevenT Vietnam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đình Dũng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing-mix 7P trong ngành dịch vụ truyền thông và áp dụng phân tích chi tiết vào thực tiễn của Công ty TNHH SevenT Vietnam trong giai đoạn khởi sự năm 2020 - 2021. Bằng việc phân tích cụ thể danh mục dịch vụ sản xuất - cho thuê cùng hệ thống báo giá kỹ thuật, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành tiếp thị của một agency truyền thông trẻ tại Hà Nội. Các giải pháp được đề xuất trong chương 3 tập trung đồng bộ vào 4 khía cạnh sản phẩm, phân phối, xúc tiến và nhân sự, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị tại các doanh nghiệp có mô hình tương tự.