Hoàn thiện Kiểm soát nội bộ mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh (Nguyễn Thị Yến)

Khám phá giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán hiệu quả tại Công ty Giao Hàng Nhanh trong luận văn này.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH MUA HÀNG VÀ THANH TOÁN

1.1. Khái quát về kiểm soát nội bộ

1.1.1. Khái niệm, mục tiêu của kiểm soát nội bộ

1.1.1.1. Khái niệm Kiểm soát nội bộ
1.1.1.2. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ

1.1.2. Các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ

1.1.2.1. Môi trường kiểm soát
1.1.2.2. Đánh giá rủi ro
1.1.2.3. Hoạt động kiểm soát
1.1.2.4. Thông tin và truyền thông
1.1.2.5. Giám sát

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB

1.2.1. Các nhân tố khách quan

1.2.2. Các nhân tố chủ quan

1.3. Chu trình mua hàng và thanh toán

1.3.1. Khái niệm, vai trò của chu trình mua hàng và thanh toán

1.3.2. Các chứng từ, sổ sách kế toán trong chu trình mua hàng và thanh toán

1.3.3. Nội dung của chu trình mua hàng và thanh toán

1.3.3.1. Phân công trách nhiệm
1.3.3.2. Tiếp nhận và xử lý yêu cầu mua hàng
1.3.3.3. Lựa chọn nhà cung cấp và đặt hàng
1.3.3.4. Nhận hàng
1.3.3.5. Ghi nhận công nợ và xử lý thanh toán

1.4. Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán

1.4.1. Đặc điểm của KSNB chu trình mua hàng và thanh toán

1.4.2. Mục tiêu của KSNB chu trình mua hàng và thanh toán

1.4.3. Nguyên tắc thiết lập KSNB chu trình mua hàng và thanh toán

1.4.4. Phương pháp đánh giá KSNB chu trình mua hàng và thanh toán

1.5. Các rủi ro tiềm tàng và KSNB tương ứng

1.5.1. Rủi ro và kiểm soát đối với chức năng yêu cầu mua hàng

1.5.2. Rủi ro và kiểm soát đối với chức năng lựa chọn nhà cung cấp và đặt hàng

1.5.3. Rủi ro và kiểm soát đối với chức năng nhận hàng

1.5.4. Rủi ro và kiểm soát đối với chức năng ghi nhận công nợ và xử lý thanh toán

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH MUA HÀNG VÀ THANH TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần dịch vụ Giao hàng nhanh

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy

2.1.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh

2.1.4. Tình hình tài chính

2.2. Thực trạng KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

2.2.1. Môi trường kiểm soát

2.2.1.1. Tính chính trực và giá trị đạo đức
2.2.1.2. Hội đồng quản trị và Ban giám đốc
2.2.1.3. Cơ cấu tổ chức
2.2.1.4. Chính sách nhân sự

2.2.2. Đánh giá rủi ro

2.2.3. Hệ thống thông tin và truyền thông

2.2.4. Hoạt động kiểm soát

2.2.4.1. Thủ tục kiểm soát chung
2.2.4.2. Kiểm soát chu trình mua hàng và thanh toán

2.2.5. Giám sát

2.2.6. Hạn chế trong kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

2.2.6.1. Môi trường kiểm soát
2.2.6.2. Đánh giá rủi ro
2.2.6.3. Hệ thống thông tin và truyền thông
2.2.6.4. Hoạt động kiểm soát
2.2.6.5. Giám sát

2.2.7. Nguyên nhân của những hạn chế

2.2.7.1. Môi trường kiểm soát
2.2.7.2. Đánh giá rủi ro
2.2.7.3. Hệ thống thông tin và truyền thông
2.2.7.4. Hoạt động kiểm soát
2.2.7.5. Giám sát

2.2.8. Ảnh hưởng của những hạn chế

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH MUA HÀNG VÀ THANH TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH

3.1. Định hướng hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

3.1.1. Nguyên tắc hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

3.1.2. Các mục tiêu khi hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

3.1.3. Căn cứ hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

3.2. Giải pháp hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty GHN

3.2.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát

3.2.1.1. Hoàn thiện về tính chính trực và giá trị đạo đức
3.2.1.2. Hoàn thiện về cơ cấu tổ chức và phân công trách nhiệm
3.2.1.3. Hoàn thiện chính sách nhân sự

3.2.2. Hoàn thiện đánh giá rủi ro

3.2.3. Hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông

3.2.4. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát

3.2.4.1. Hoàn thiện thủ tục kiểm soát chung
3.2.4.2. Hoàn thiện KSNB đối với chu trình mua hàng và thanh toán

3.2.5. Hoàn thiện giám sát

3.3. Các kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với công ty

3.3.3. Kiến nghị với đơn vị cấp trên

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH, BẢNG

Tóm tắt

I. Tối Ưu KSNB Mua Hàng GHN Nền Tảng Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực quản trị. Đặc biệt, với các công ty dịch vụ logistics và thương mại điện tử như Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao Hàng Nhanh (GHN), việc sở hữu một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Đề tài hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh không chỉ là một yêu cầu tất yếu khách quan mà còn là nền tảng vững chắc giúp GHN giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Mục tiêu chính là đảm bảo mọi quy trình vận hành GHN diễn ra minh bạch, hiệu quả, từ đó củng cố lòng tin của các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong dài hạn. Việc hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán góp phần quan trọng vào sự tin cậy của các báo cáo tài chính GHN và tuân thủ pháp luật.

1.1. Kiểm soát nội bộ thương mại điện tử Khái niệm Vai trò

Theo chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315, Kiểm soát nội bộ là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì. Mục đích là tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được các mục tiêu của đơn vị, bao gồm độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động, và tuân thủ pháp luật. Trong lĩnh vực thương mại điện tử và logistics, KSNB đóng vai trò tối thượng trong việc ngăn ngừa gian lận, sai sót, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn và phức tạp. Đối với GHN, một công ty hoạt động trong ngành dịch vụ chuyển phát nhanh, hệ thống kiểm soát nội bộ thương mại điện tử không chỉ giới hạn ở các hoạt động tài chính mà còn mở rộng đến quy trình đặt hàng GHN, ghi nhận giao dịch GHN, quản lý giao dịch GHN trên toàn hệ thống, cũng như kiểm tra chất lượng dịch vụ GHN. Sự thiếu vắng KSNB hiệu quả có thể dẫn đến thất thoát tài sản, thông tin sai lệch, và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp. Khái niệm này nhấn mạnh KSNB là một quá trình liên tục, bị chi phối bởi con người, và chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không phải tuyệt đối, do các hạn chế tiềm tàng như sự thông đồng hay việc nhà quản lý lạm quyền. Do đó, việc xây dựng và duy trì một hệ thống KSNB chặt chẽ là yêu cầu không thể thiếu.

1.2. Mục tiêu hoàn thiện KSNB mua hàng và thanh toán GHN

Việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty Cổ phần dịch vụ Giao Hàng Nhanh hướng tới ba nhóm mục tiêu chính. Thứ nhất, đảm bảo sự hữu hiệu và hiệu quả hoạt động, tức là GHN mua hàng đúng nhu cầu, đúng thời điểm, với giá cả hợp lý nhất, đồng thời nhận hàng đúng số lượng, chất lượng theo yêu cầu. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình mua hàng onlinequản lý dòng tiền GHN hiệu quả, tránh lãng phí chi phí vận chuyển, bảo quản. Thứ hai, nâng cao độ tin cậy của các báo cáo, đảm bảo các khoản mục như hàng tồn kho, phải trả, tiền, giá vốn hàng bán được trình bày trung thực và hợp lý trên báo cáo tài chính GHN. Điều này đòi hỏi hệ thống sổ sách, chứng từ phải đầy đủ và chính xác, từ việc ghi nhận giao dịch GHN đến đối soát thanh toán Giao hàng nhanh. Cuối cùng, đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định. Các hoạt động mua hàng, ký kết hợp đồng, quản lý hóa đơn, và quy trình thanh toán Giao hàng nhanh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà nước và chính sách nội bộ của GHN. Mục tiêu này giúp GHN xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý và củng cố lòng tin từ các nhà đầu tư và cổ đông.

II. Vấn Đề KSNB Chu Trình Mua Hàng Nguy Cơ Tại Giao Hàng Nhanh

Mặc dù đã thiết lập các thủ tục kiểm soát nội bộ mua hàng GHN và thanh toán, Công ty Cổ phần dịch vụ Giao Hàng Nhanh vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc đảm bảo hiệu lực và hiệu quả của hệ thống. Luận văn của Nguyễn Thị Yến (2020) đã chỉ ra rằng, "Hiện tại, công ty đã thiết lập các thủ tục KSNB chu trình mua hàng và thanh toán nhưng chưa thật sự hữu hiệu." Điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ, từ thất thoát tài sản, gian lận, đến các sai sót trong ghi nhận giao dịch GHNbáo cáo tài chính GHN. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là nhiệm vụ cấp bách để hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh một cách toàn diện. Các vấn đề thường xuất phát từ sự thiếu chặt chẽ trong quy trình, sự lạm dụng quyền hạn, hoặc sự thiếu ý thức của nhân sự, ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình vận hành GHN.

2.1. Những rủi ro tiềm ẩn trong quy trình mua hàng GHN

Chu trình mua hàng và thanh toán tại GHN, tương tự như các doanh nghiệp khác, tiềm ẩn nhiều rủi ro và sai phạm ở mỗi giai đoạn. Giai đoạn xác định nhu cầu và lập yêu cầu mua hàng có thể dẫn đến lãng phí nếu mua các mặt hàng không cần thiết, trùng lặp, hoặc vượt quá nhu cầu sử dụng, gây ứ đọng vốn và chi phí lưu kho. Việc lập yêu cầu mua hàng quá trễ hoặc quá sớm cũng tạo ra rủi ro kinh tế. Giai đoạn phê duyệt dễ xảy ra tình trạng phê duyệt không đúng thẩm quyền hoặc mua hàng khi chưa được phê duyệt. Trong giai đoạn tìm và lựa chọn nhà cung cấp, nguy cơ nhân viên mua hàng thông đồng với nhà cung cấp để trục lợi cá nhân, lựa chọn nhà cung cấp kém chất lượng hoặc giá không hợp lý, là rất cao. Khi lập đơn đặt hàng, sai sót do thiếu kinh nghiệm hoặc cố ý xóa dấu vết có thể dẫn đến đặt hàng sai quy cách, phẩm chất, hoặc thậm chí gian lận để thanh toán cho các khoản mua hàng không có thật. Việc nhận hàng hóa/dịch vụ và lập phiếu nhập kho cũng không tránh khỏi rủi ro nhận sai hàng, hàng kém chất lượng, hoặc bị biển thủ trước khi nhập kho. Cuối cùng, trong giai đoạn theo dõi các khoản nợ phải trả và thanh toán Giao hàng nhanh, nguy cơ nộp chứng từ giả mạo, thanh toán nhiều lần cho cùng một lô hàng, hoặc trả tiền cho hóa đơn không có thực là những thách thức lớn. Những rủi ro này đòi hỏi một hệ thống KSNB mạnh mẽ để kiểm tra đơn hàng GHNghi nhận giao dịch GHN một cách chính xác.

2.2. Hạn chế của hệ thống KSNB hiện tại tại Giao hàng nhanh

Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán của GHN, mặc dù đã được thiết lập, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng xảy ra thông đồng giữa các cá nhân hoặc giữa nhân viên và bên ngoài, khiến các thủ tục kiểm soát bị vô hiệu hóa. Các nhà quản lý cấp cao cũng có thể cố tình bỏ qua các quy trình kiểm soát, gây ra những gian lận khó phát hiện. Hơn nữa, phần lớn các thủ tục KSNB thường được thiết lập cho các sai phạm dự kiến và các nghiệp vụ lặp đi lặp lại, khiến chúng trở nên yếu kém hoặc vô hiệu khi đối mặt với các nghiệp vụ bất thường, không lường trước. Sự cân nhắc giữa chi phí kiểm soát và lợi ích mang lại cũng là một hạn chế, khi doanh nghiệp có thể không đầu tư đủ vào các biện pháp kiểm soát cần thiết nhằm tối ưu hóa quy trình mua hàng online vì lý do tiết kiệm chi phí. Các thay đổi trong tổ chức, quan điểm quản lý cũng có thể làm cho các thủ tục kiểm soát trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với quy trình vận hành GHN hiện tại. Các yếu tố chủ quan từ con người như ra quyết định sai do thiếu thông tin, hiểu sai chỉ thị, hay sự yếu kém về trình độ, năng lực của nhân viên cũng góp phần làm giảm hiệu quả của KSNB. Do đó, việc khắc phục những hạn chế này là trọng tâm của việc hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh, đảm bảo tính toàn vẹn của quản lý giao dịch GHN.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện KSNB Cấu Trúc Kiểm Soát Hiệu Quả

Để hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh, cần tập trung vào việc củng cố các thành phần cấu thành của hệ thống kiểm soát nội bộ. Theo COSO (1992), các yếu tố này bao gồm môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hệ thống thông tin và trao đổi thông tin, và giám sát kiểm soát. Việc tăng cường từng yếu tố sẽ tạo nên một cấu trúc kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu nguy cơ sai sót và gian lận. Đặc biệt, đối với một công ty logistics như GHN, nơi quy trình vận hành GHN diễn ra liên tục với khối lượng giao dịch lớn, sự đồng bộ và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về đặc thù hoạt động của GHN, từ quy trình đặt hàng GHN đến chính sách thanh toán Giao hàng nhanh, nhằm đạt được sự hiệu quả tối đa và bảo vệ quản lý dòng tiền GHN.

3.1. Cải thiện Môi trường kiểm soát Nền tảng cho KSNB

Môi trường kiểm soát là nền tảng cho mọi bộ phận khác của KSNB. Đối với GHN, việc cải thiện môi trường kiểm soát đòi hỏi sự cam kết từ Ban lãnh đạo, thông qua việc thiết lập các quy định, quy trình, cơ cấu tổ chức rõ ràng. Yếu tố cốt lõi là việc truyền đạt và thực thi tính chính trực, các giá trị đạo đức trong toàn công ty, thể hiện qua bộ quy tắc ứng xử và sổ tay nhân viên. Ban giám đốc cần đảm bảo tính chính trực và đạo đức nghề nghiệp, tạo gương cho đội ngũ nhân viên. Sự cam kết về năng lực cũng rất quan trọng; GHN cần xác định rõ yêu cầu năng lực cho từng vị trí, phân chia công việc phù hợp với kỹ năng và kiến thức của nhân viên thông qua bản mô tả công việc. Sự tham gia tích cực và độc lập của Ban quản trị trong việc giám sát hoạt động, tuân thủ pháp luật và báo cáo tài chính là điều kiện cần để duy trì môi trường kiểm soát mạnh. Triết lý và phong cách điều hành của Ban Giám đốc phải thể hiện thái độ thận trọng, lành mạnh đối với rủi ro và báo cáo tài chính GHN. Cuối cùng, cơ cấu tổ chức phải hợp lý, phân công quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng bằng văn bản, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót kiểm soát, góp phần hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh.

3.2. Quy trình đánh giá rủi ro Nhận diện và ứng phó hiệu quả

Việc xây dựng một quy trình đánh giá rủi ro hiệu quả là bước không thể thiếu để hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh. GHN cần thường xuyên xác định các rủi ro hiện hữu và tiềm ẩn trong quy trình mua hàng GHN và thanh toán, phân tích ảnh hưởng cũng như tần suất xuất hiện của chúng. COSO (1992) nhấn mạnh việc thiết lập mục tiêu rõ ràng là điều kiện tiên quyết. Các mục tiêu này bao gồm mục tiêu hoạt động (hiệu quả sử dụng nguồn lực), mục tiêu báo cáo (độ tin cậy của báo cáo tài chính GHN và phi tài chính), và mục tiêu tuân thủ (tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ). Để nhận diện rủi ro, GHN có thể áp dụng các kỹ thuật như phân tích giả định và hạn chế, kỹ thuật biểu đồ hóa, phân tích SWOT. Việc đánh giá rủi ro nên được thực hiện bằng cả kỹ thuật định tính và định lượng để có cái nhìn khách quan về mức độ nghiêm trọng và xác suất xảy ra sự cố. Từ đó, nhà quản lý có thể quyết định các hành động thích hợp nhằm đối phó, quản trị rủi ro, và thiết kế các thủ tục kiểm soát theo thứ tự ưu tiên, cân bằng giữa chi phí bỏ ra và lợi ích mang lại. Một quy trình đánh giá rủi ro mạnh mẽ giúp GHN proactive trong việc bảo vệ quản lý dòng tiền GHN và đảm bảo quy trình vận hành GHN không bị gián đoạn.

3.3. Tối ưu hóa Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin nội bộ

Chất lượng thông tin và hiệu quả trao đổi là yếu tố sống còn đối với KSNB. GHN cần đặc biệt quan tâm đến hệ thống thông tin kế toán, bao gồm chứng từ, sổ sách và các báo cáo, đảm bảo chúng đầy đủ, chính xác và kịp thời. Phần mềm kế toán cần được thiết kế với các tính năng kiểm soát truy cập chặt chẽ, khả năng sao lưu dữ liệu, tạo dấu vết khi điều chỉnh bút toán, và bảo mật cao, phù hợp với quy mô và loại hình kinh doanh của GHN. Hệ thống này cần hỗ trợ tự động hóa thanh toán GHNghi nhận giao dịch GHN. Ngoài ra, cần xây dựng các hệ thống quản lý nhà cung cấp, thời hạn thanh toán, và quản lý hàng tồn kho để cung cấp thông tin nhanh chóng cho các nhà quản lý, giúp họ đưa ra quyết định kịp thời. Về trao đổi thông tin, GHN phải có quy định rõ ràng về luân chuyển chứng từ để đảm bảo hóa đơn, chứng từ từ nhà cung cấp và các bộ phận được chuyển đến phòng kế toán một cách nhanh chóng. Việc khuyến khích sử dụng kênh báo cáo trực tiếp, ẩn danh cho Ban quản trị hoặc Trưởng bộ phận kiểm toán nội bộ sẽ giúp phát hiện sớm các vi phạm, mà không sợ bị trả thù. Thông tin từ bên ngoài như phản hồi khách hàng hay cơ quan nhà nước cũng cần được tiếp nhận đầy đủ và chính xác, nhằm đảm bảo kiểm soát nội bộ mua hàng GHN luôn gắn liền với thực tế.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện KSNB Chu Trình Mua Hàng Thanh Toán GHN

Để hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh, cần triển khai các hoạt động kiểm soát cụ thể, chi tiết cho từng khâu trong chu trình. Các hoạt động này phải được thiết kế để vừa mang tính phòng ngừa (ngăn chặn sai sót, gian lận), vừa mang tính phát hiện (nhận biết khi sai sót, gian lận đã xảy ra). Tập trung vào các yếu tố như phê duyệt, xử lý thông tin, kiểm soát vật chất và phân chia nhiệm vụ là chìa khóa. Đối với GHN, một công ty với khối lượng quản lý giao dịch GHN lớn và phức tạp, việc áp dụng các bí quyết này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn tối ưu trải nghiệm mua hàng GHN, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong mọi hoạt động. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận từ quy trình đặt hàng GHN đến đối soát thanh toán Giao hàng nhanh.

4.1. Hoạt động kiểm soát mua hàng Từ yêu cầu đến đặt hàng

Trong quy trình mua hàng GHN, kiểm soát cần được áp dụng từ khâu xác định nhu cầu. Giấy đề nghị mua hàng phải được phê duyệt bởi người có đủ thẩm quyền và được đánh số liên tục để dễ dàng theo dõi. Chỉ những người được phân công mới được lập phiếu yêu cầu mua hàng, nhằm tránh đề nghị mua không cần thiết hoặc trùng lặp. Cần có hồ sơ riêng để theo dõi các giấy đề nghị chưa lập đơn đặt hàng và đã lập đơn đặt hàng, đốc thúc bộ phận mua hàng xử lý kịp thời. Thông tin trên giấy đề nghị phải đầy đủ và chính xác về tên, quy cách, số lượng, mục đích mua hàng. Về lựa chọn nhà cung cấp, GHN nên yêu cầu tối thiểu ba bảng báo giá chi tiết từ ba nhà cung cấp độc lập để lựa chọn tốt nhất. Việc hoán đổi nhân viên mua hàng, ban hành quy tắc đạo đức nghiêm cấm nhận lợi ích từ nhà cung cấp là cần thiết. Phân chia trách nhiệm bất kiêm nhiệm giữa chức năng đặt hàng và xét duyệt chọn nhà cung cấp. Danh sách nhà cung cấp uy tín cần được quản lý và cập nhật thường xuyên. Đơn đặt hàng phải được phê duyệt, đánh số liên tục và bảo quản cẩn thận, lập ít nhất 5 liên gửi đến các bộ phận liên quan (nhà cung cấp, nhận hàng, đề nghị mua hàng, kế toán). Chỉ bộ phận mua hàng độc lập mới được phép đặt hàng, và cần theo dõi các lô hàng quá hạn giao. Các biện pháp này sẽ giúp kiểm soát nội bộ mua hàng GHN hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.

4.2. Kiểm soát thanh toán Giao hàng nhanh Đảm bảo minh bạch

Để đảm bảo minh bạch trong quy trình thanh toán Giao hàng nhanh, GHN cần áp dụng các hoạt động kiểm soát chặt chẽ. Khi nhận hàng, một bộ phận độc lập với bộ phận đặt hàng nên thực hiện việc nhận hàng. Nhân viên nhận hàng chỉ chấp nhận khi có đơn đặt hàng hợp lệ và lập biên bản nhận hàng có đánh số từ trước. Báo cáo nhận hàng cần được lập 2 liên (một cho kế toán, một cho bộ phận nhận hàng). Cần có nhân viên kiểm tra chất lượng độc lập nếu cần. Về theo dõi nợ phải trả và thanh toán, kế toán công nợ phải kiểm tra đối chiếu hóa đơn với các chứng từ khác như đơn đặt hàng, hợp đồng, báo cáo nhận hàng, phiếu nhập kho để đảm bảo tính hợp lệ. Mọi thay đổi về nghiệp vụ mua hàng (thời hạn thanh toán, chiết khấu) cần được bộ phận mua hàng thông báo kịp thời cho phòng kế toán. Kế toán cần kiểm tra tính chính xác của chứng từ trước khi nhập liệu, đối chiếu số hóa đơn để tránh thanh toán nhiều lần. Hóa đơn đã thanh toán phải được đóng dấu 'đã thanh toán' ngay lập tức. Các khoản thanh toán đến hạn nên được chuyển khoản hạn chế dùng tiền mặt để dễ dàng đối soát thanh toán Giao hàng nhanh. Chính sách thanh toán Giao hàng nhanh cần rõ ràng. Việc áp dụng các kiểm soát này sẽ giảm thiểu rủi ro gian lận và sai sót, củng cố tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính GHN.

4.3. Đối soát thanh toán Giao hàng nhanh Chống thất thoát hiệu quả

Hoạt động đối soát thanh toán Giao hàng nhanh là một phần không thể thiếu để chống thất thoát và đảm bảo tính chính xác của các giao dịch. GHN cần thiết lập một quy trình đối soát định kỳ và đột xuất, so sánh dữ liệu ghi nhận nội bộ với các thông tin từ bên ngoài (nhà cung cấp, ngân hàng). Ví dụ, cần thường xuyên đối chiếu các khoản phải trả người bán trên hệ thống kế toán với sao kê từ nhà cung cấp, và đối chiếu các khoản chi trả đã thực hiện với sao kê ngân hàng. Mọi sự chênh lệch phải được điều tra và làm rõ nguyên nhân kịp thời. Việc tự động hóa thanh toán GHN kết hợp với hệ thống đối soát tự động có thể giúp tăng cường hiệu quả. Các kiểm soát vật chất như camera giám sát tại kho bãi, quy định ra vào chặt chẽ, và kiểm kê hàng tồn kho định kỳ hoặc đột xuất cũng là một phần của việc chống thất thoát, đặc biệt trong chu trình giao nhận và thanh toán. Báo cáo thử việc, phiếu đánh giá kết quả thực hiện công việc, báo cáo đánh giá rủi ro (Bảng 3.2, 3.3, 3.4 theo tài liệu gốc) cần được sử dụng để đánh giá hiệu suất và rủi ro nhân sự, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến KSNB. Báo cáo công nợ theo thời hạn và tuổi nợ (Bảng 3.8) giúp quản lý dòng tiền GHN hiệu quả. Bằng cách kết hợp chặt chẽ các biện pháp này, GHN có thể nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn gian lận, đảm bảo an toàn tài sản và tính toàn vẹn của quản lý giao dịch GHN.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Lợi Ích Của KSNB Tại Giao Hàng Nhanh

Việc hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh không chỉ là một yêu cầu lý thuyết mà mang lại những lợi ích thiết thực và cụ thể trong hoạt động kinh doanh. Luận văn của Nguyễn Thị Yến (2020) đã đặt ra mục tiêu "đưa ra các giải pháp, kiến nghị mang tính khả thi nhằm hoàn thiện KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty Cổ phần dịch vụ Giao Hàng Nhanh." Khi được ứng dụng hiệu quả, các giải pháp này sẽ cải thiện đáng kể quy trình vận hành GHN, nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Các cải tiến trong hướng dẫn thanh toán GHNchính sách thanh toán Giao hàng nhanh cũng góp phần vào sự ổn định tài chính và uy tín của công ty. Nghiên cứu này có giá trị tham khảo lớn, đặc biệt đối với các công ty logistics khác đang tìm cách tối ưu hóa quy trình mua hàng online.

5.1. Kết quả đạt được khi áp dụng KSNB mua hàng GHN tối ưu

Khi các giải pháp hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh được áp dụng một cách toàn diện, GHN có thể kỳ vọng đạt được nhiều kết quả tích cực. Thứ nhất, giảm thiểu đáng kể các rủi ro về thất thoát tài sản, gian lận và sai sót trong ghi nhận giao dịch GHN, bảo vệ quản lý dòng tiền GHN hiệu quả hơn. Các báo cáo tài chính sẽ có độ tin cậy cao hơn, hỗ trợ Ban Giám đốc đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Thứ hai, tối ưu hóa quy trình mua hàng online sẽ giúp GHN tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu suất hoạt động thông qua việc mua sắm đúng nhu cầu, đúng giá, và đúng thời điểm. Kiểm tra chất lượng dịch vụ GHN cũng được cải thiện nhờ quy trình mua sắm đầu vào chặt chẽ. Thứ ba, tăng cường tuân thủ pháp luật và các quy định nội bộ, xây dựng môi trường làm việc minh bạch, chuyên nghiệp. Điều này không chỉ củng cố uy tín của GHN với đối tác và nhà đầu tư mà còn tạo động lực cho nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Việc ứng dụng hệ thống tự động hóa thanh toán GHN cũng giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý giao dịch và giảm thiểu lỗi. Sự phối hợp giữa các bộ phận như mua hàng, kế toán, kho bãi sẽ trở nên nhịp nhàng hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh của GHN trên thị trường.

5.2. Đóng góp của nghiên cứu hoàn thiện KSNB tại GHN

Luận văn "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty Cổ phần dịch vụ Giao Hàng Nhanh" của Nguyễn Thị Yến (2020) mang lại những đóng góp quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa kiến thức về KSNB và chu trình mua hàng, thanh toán, mà còn đi sâu đánh giá thực trạng KSNB tại GHN trong giai đoạn 2015-2019. Từ đó, nó chỉ ra những hạn chế cụ thể và nguyên nhân tồn tại, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề mà GHN đang đối mặt trong việc kiểm soát nội bộ mua hàng GHNquy trình thanh toán Giao hàng nhanh. Đặc biệt, các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong luận văn có tính khả thi cao, phù hợp với thực tế hoạt động của GHN và ngành logistics. Chúng đóng vai trò là tài liệu tham khảo quý giá cho Ban Giám đốc GHN để điều chỉnh và hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh. Ngoài ra, nghiên cứu này còn là nguồn tư liệu hữu ích cho các công ty logistics khác tại Việt Nam khi nghiên cứu về KSNB nói chung và KSNB chu trình mua hàng và thanh toán nói riêng. Nó góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của KSNB trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro tiên tiến.

VI. Tương Lai KSNB Mua Hàng Thanh Toán Hướng Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng và sự gia tăng của thương mại điện tử, việc hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới không ngừng. Tương lai của KSNB không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát các giao dịch hiện tại mà còn phải chủ động đón đầu các xu hướng mới, tích hợp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả. GHN cần xem xét KSNB như một công cụ chiến lược, hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển bền vững và mở rộng thị trường. Việc liên tục đánh giá và điều chỉnh chính sách thanh toán Giao hàng nhanhphương thức thanh toán Giao hàng nhanh theo tình hình thị trường là cần thiết để tối ưu trải nghiệm mua hàng GHN và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khả năng tự động hóa thanh toán GHN sẽ là một yếu tố then chốt.

6.1. Xu hướng phát triển KSNB trong logistics và thương mại điện tử

Ngành logistics và thương mại điện tử đang chứng kiến sự bùng nổ của các công nghệ như AI, Blockchain, Big Data, và tự động hóa. Những công nghệ này có tiềm năng cách mạng hóa KSNB. Trong tương lai, kiểm soát nội bộ mua hàng GHN sẽ không chỉ dựa vào các quy trình thủ công mà tích hợp sâu rộng các giải pháp công nghệ. Chẳng hạn, Blockchain có thể đảm bảo tính minh bạch và bất biến của ghi nhận giao dịch GHN, giảm thiểu rủi ro gian lận. AI và Big Data sẽ giúp phân tích dữ liệu mua hàng và thanh toán để nhận diện các mô hình bất thường, dự báo rủi ro tiềm ẩn một cách chính xác hơn. Tự động hóa thanh toán GHN thông qua các hệ thống ERP tích hợp sẽ giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ xử lý. Hơn nữa, xu hướng cá nhân hóa và tối ưu trải nghiệm mua hàng GHN cũng đòi hỏi KSNB phải linh hoạt, không gây cản trở trải nghiệm người dùng mà vẫn đảm bảo an toàn. Việc áp dụng cổng thanh toán Giao hàng nhanh hiện đại và đa dạng phương thức thanh toán Giao hàng nhanh sẽ là chìa khóa. Các công ty logistics như GHN cần chủ động đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ này để duy trì năng lực cạnh tranh và đảm bảo quản lý giao dịch GHN hiệu quả trong môi trường số.

6.2. Lời khuyên để KSNB mua hàng thanh toán GHN luôn hiệu quả

Để đảm bảo hoàn thiện KSNB mua hàng & thanh toán tại Giao hàng nhanh luôn hiệu quả và thích ứng với các biến động, GHN cần thực hiện một số lời khuyên then chốt. Thứ nhất, duy trì văn hóa kiểm soát mạnh mẽ, trong đó mọi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong hệ thống KSNB. Sự cam kết từ cấp cao nhất là không thể thiếu. Thứ hai, thường xuyên đánh giá và cập nhật các quy trình KSNB, đặc biệt là trong quy trình vận hành GHN, để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ, thị trường và quy định pháp luật. Việc này bao gồm cả hướng dẫn thanh toán GHN và các chính sách thanh toán Giao hàng nhanh. Thứ ba, đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực cho đội ngũ nhân viên, đặc biệt là những người liên quan trực tiếp đến kiểm soát nội bộ mua hàng GHNquản lý dòng tiền GHN. Nâng cao hiểu biết về rủi ro và cách thức kiểm soát sẽ giúp giảm thiểu sai sót. Thứ tư, tận dụng công nghệ để tự động hóa thanh toán GHN và các hoạt động kiểm soát khác, giúp tăng cường hiệu quả và độ chính xác. Cuối cùng, thiết lập cơ chế giám sát độc lập và khách quan, bao gồm cả kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập bên ngoài, để đảm bảo tính minh bạch và hiệu lực của KSNB. Bằng cách liên tục cải tiến và thích ứng, GHN có thể đảm bảo rằng KSNB luôn là lá chắn vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại công ty cỏ phần dịch vụ giao hàng nhanh luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH MUA HÀNG VÀ THANH TOÁN 1. Khái quát về kiểm soát nội bộ 1. Khái niệm, mục tiêu của kiểm soát nội bộ 1. Khái niệm Kiểm soát nội bộ Đã từ lâu, KSNB là một vấn đề luôn thu hút được sự quan tâm.

Trong thời kỳ sơ khai, KSNB xuất phát ban đầu từ sự quan tâm của kiểm toán độc lập. Một trong những khái niệm đầu tiên về KSNB được Cục dự trữ liên bang Hoa kỳ đưa ra vào năm 1929 chỉ ra rằng: “KSNB là công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động, đây là một cơ sở phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của kiểm toán viên.” Từ đó đã có rất nhiều công trình nghiên cứu, chuẩn mực quốc tết ban hành về KSNB trong mối liên hệ với KTNB và quản trị doanh nghiệp, khái niệm của KSNB theo đõ cũng không ngừng được mở rộng. Tuy nhiên trong suốt giai đoạn hình thành, khái niệm về KSNB chỉ dừng lại như một phương tiện phục vụ kiểm toán viên trong kiểm toán BCTC. Trong giai đoạn từ năm 1970 đến 1980, nền kinh tế Hoa kỳ phát triển mạnh mẽ, kéo theo đó là các vụ gian lận tai tiếng không ngừng gia tăng, gây thiệt hại nặng nề đến nền kinh tế.

Năm 1985 COSO (The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission - Ủy ban Chống gian lận khi lập Báo cáo tài chính thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ) ra đời, kèm theo đó là Báo cáo COSO 1992 - tài liệu đầu tiên trên thế giới nghiên cứu một cách đầy đủ và hệ thống về KSNB. Trong thời kỳ kinh tế hội nhập ngày nay, với sự tăng trưởng kinh tế ngày càng cao, áp lực suy thoái và những khó khăn nhiều chiều từ nền kinh tế, các doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều hơn đến Quản trị rủi ro và KSNB, COSO cho ra đời bản cập nhật mới Báo cáo COSO 2013. Theo đó, KSNB là quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị (HĐQT) và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu: Đảm bảo sự tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC); Đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật 8 pháp; Đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả. Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315: “Kiểm soát nội bộ: Là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan.

Theo Luật kế toán năm 2015: “Kiểm soát nội bộ là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra. Có nhiều quan điểm khác nhau về KSNB do yêu cầu và góc nhìn nhận khác nhau. Tuy nhiên có thể thấy các khái niệm đều tập trung đề cập đến các điểm sau: Một là, KSNB là một quá trình: Mọi hoạt động của đơn vị đều được thực hiện thông qua quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát. Để đạt được mục tiêu của đơn vị, mỗi hoạt động này đều cần được kiểm soát.

KNSB không chỉ là một thủ tục hay một chính sách được thực hiện ở một vài thời điểm nhất định mà được vận hành liên tục ở mọi cấp độ, ở mọi hoạt động của đơn vị. Hai là, KSNB bị chi phối bởi con người: KSNB được thiết kế và vận hành bởi con người, bao gồm nhà quản lý và nhân viên trong đơn vị đó. Suy nghĩ và hành động của các thành viên trong đơn vị sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB. Một KNSB chỉ hữu hiệu khi từng thành viên trong đơn vị hiểu rõ về trách nhiệm và quyền hạn của mình.

Từng thành viên cần hiểu rõ mối liên kết chặt chẽ giữa nhiệm vụ, trách nhiệm của bản thân với nhiệm vụ, trách nhiệm của các thành viên khác trong đơn vị, thiết lập lên cơ chế kiểm soát và vận hành chúng, nhằm thực hiện và hướng tới các mục tiêu của đơn vị. Ba là, KSNB cung cấp sự đảm bảo hợp lý: KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho nhà quản lý trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị chứ không thể mang đến sự đảm bảo tuyệt đối. KSNB có thể phát hiện, ngăn chặn, phòng ngừa 9 các rủi ro có thể xảy ra nhưng không thể đảm bảo chắc chắn tuyệt đối không xảy ra sai phạm. Có thể thấy KSNB là một phần của quản trị doanh nghiệp, là sự tích hợp những hoạt động, biện pháp, kế hoạch, quan điểm, nội quy, chính sách và nỗ lực của mọi thành viên trong tổ chức giúp kiểm soát mọi hoạt động đang diễn ra trong doanh nghiệp, ngăn ngừa và xử lý các rủi ro có thể xảy ra nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động theo đúng phương hướng, chiến lược đã đề ra, đạt hiệu quả, hiệu suất hoạt động cao nhất với mức rủi ro thấp nhất trong phạm vi có thể chấp nhận được.

Mục tiêu của kiểm soát nội bộ KSNB là việc thiết lập cơ chế giám sát mà ở đó doanh nghiệp không quản lý bằng lòng tin, mà bằng những quy định bằng văn bản nhằm: giảm bớt nguy cơ rủi ro tiềm ẩn trong kinh doanh; bảo vệ tài sản khỏi bị hư hỏng, mất mát, hao hụt, gian lận, lừa gạt, trộm cắp.; đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán và báo cáo tài chính; đảm bảo mọi thành viên tuân thủ nội quy của công ty cũng như các quy định của luật pháp; đảm bảo sử dụng tối ưu các nguồn lực và đạt được mục tiêu đặt ra; bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, cổ đông và gây dựng lòng tin đối với họ. Kiểm soát nội bộ được thiết kế, thực hiện và duy trì nhằm giải quyết các rủi ro kinh doanh đã được xác định, gây ra nguy cơ đơn vị không đạt được một trong các mục tiêu liên quan đến: Nhóm mục tiêu về hoạt động: Nhấn mạnh đến hiệu quả, hiệu suất hoạt động của việc sử dụng các nguồn lực. Đảm bảo sự phối hợp, làm việc của toàn bộ nhân viên để đạt được mục tiêu của đơn vị với hiệu suất cao, tránh được các chi phí không đáng có phát sinh; Nhóm mục tiêu về báo cáo: Nhấn mạnh đến độ tin cậy của quy trình lập và trình bày BCTC, phi tài chính mà đơn vị cung cấp cho cả bên trong lẫn bên ngoài; Nhóm mục tiêu về tuân thủ: Nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy định hiện hành của pháp luật và các quy định, các chính sách, quy trình nghiệp vụ, chuẩn mực, giá trị cốt lõi của đơn vị. 10 Một KSNB hữu hiệu được mong đợi cung cấp sự đảm bảo hợp lý đạt được các mục tiêu nêu trên.

Tuy nhiên không thể yêu cầu các mục tiêu được thực hiện một cách tuyệt đối mà KSNB chỉ có thể đảm bảo hợp lý việc thực hiện các mục tiêu. Điều này xuất phát từ những rủi ro tiềm tàng trong quá trình xây dựng và vận hành KSNB, sự đánh đổi lợi ích-chi phí, chi phí kiểm soát không được vượt quá lợi ích mong đợi từ quá trình kiểm soát dẫn đến việc không thực hiện được mục tiêu. Các bộ phận cấu thành kiểm soát nội bộ 1. Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát bao gồm các chức năng quản trị và quản lý, các quan điểm, nhận thức, hành động cuả Ban quản trị và Ban giám đốc liên quan đến KSNB.

Môi trường kiểm soát được thể hiện thông qua các quy định, quy trình, cơ cấu tổ chức, tác động trực tiếp đến ý thức của từng thành viên trong nội bộ đơn vị giúp mỗi thành viên nhận thức được tầm quan trọng của KSNB. Môi trường kiểm soát là nền tảng cho mọi bộ phận khác của KSNB. Môi trường kiểm soát bao gồm cả các nhân tố bên trong và nhân tố bên ngoài. Các nhân tố của môi trường kiểm soát thể hiện thái độ, quan điểm, nhận thức của các nhà quản lý trong doanh nghiệp.

Các nhân tố bên ngoài không chịu sự kiểm soát của các nhà quản lý doanh nghiệp tuy nhiên lại ảnh hưởng đến quan điểm, thái độ, phong cách kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến việc thiết kế và vận hành các thủ tục kiểm soát. Các nhân tố bên ngoài bao gồm sự kiểm soát của các cơ quan chức năng, các yếu tố pháp lý, sự cạnh tranh của thị trường, nhà đầu tư, chủ nợ, chính sách kinh te. Tuy nhiên tác động trực tiếp và có ảnh hưởng mạnh mẽ phải kể đến là các nhân tố bên trong bao gồm: Thứ nhất là truyền đạt thông tin và yêu cầu thực thi tính chính trực và các giá trị đạo đức. Đây là những yếu tố then chốt tác động trực tiếp đến hiệu quả của việc thiết kế, vận hành và giám sát các kiểm soát.

Tính chính trực và hành vi đạo đức là sản phẩm của chuẩn mực về hành vi và đạo đức của đơn vị cũng như việc truyền đạt và thực thi các chuẩn mực này trong thực tế. Nếu một doanh nghiệp có đội ngũ lãnh đạo, đội ngũ công nhân viên trình độ chuyên môn cao, chính trực, đạo đức tốt và 11 đoàn kết gắn bó với nhau thì dù cho các thủ tục kiểm soát cụ thể lỏng lẻo, không chặt chẽ thì các gian lận, sai sót cũng ít có cơ hội xảy ra. Ngược lại, nếu đội ngũ lãnh đạo, đội ngũ công nhân viên của doanh nghiệp trình độ yếu kém, phẩm chất đạo đức không tốt, đố kỵ nhau thì dù các thủ tục kiểm soát có chặt chẽ thì các sai sót, gian lận vẫn sẽ xảy ra. Doanh nghiệp cần thiết lập bộ quy tắc ứng xử, sổ tay nhân viên.

nhằm truyền đạt các nguyên tắc, giá trị đạo đức mà doanh nghiệp hướng đến và truyền đạt thông tin đến từng nhân viên, từng bộ phận. Các quy định cần được áp dụng cho nhân viên ở tất cả các cấp độ, đặc biệt là nhà quản lý, cấp lãnh đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ