Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đẩy mạnh tái cơ cấu giai đoạn 2015-2018, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bảo Việt (BaoViet Bank) - được cấp phép thành lập theo Giấy phép số 328/GP-NHNN ngày 11/12/2008 - đã có những bước tăng trưởng vượt bậc với vốn điều lệ tăng từ 1.000 tỷ đồng năm 2009 lên hơn 3.150 tỷ đồng năm 2018. Ngân hàng phát triển mạng lưới bao gồm hội sở chính và gần 60 điểm giao dịch trên toàn quốc, phục vụ quy mô cơ sở khách hàng đạt gần 200.000 CIF cùng tệp 20.000 khách hàng bảo hiểm tiềm năng. Được thành lập bởi các cổ đông sáng lập chiến lược gồm Tập đoàn Bảo Việt nắm giữ 52% vốn, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) sở hữu 8% và Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC sở hữu 9,9%, BaoViet Bank giữ vị trí mắt xích tài chính quan trọng trong hệ sinh thái Bảo hiểm - Ngân hàng - Chứng khoán.

Tuy nhiên, với đặc thù là một ngân hàng thương mại có quy mô trẻ trong hệ thống, BaoViet Bank phải đối mặt với nhiều áp lực kiểm soát khi các sai phạm và rủi ro hoạt động vẫn tiềm ẩn. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kế toán của tác giả Giang Lương Kiên, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Thị Thanh Thủy tại Trường Đại học Lao động – Xã hội (bảo vệ năm 2019), tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại BaoViet Bank trong giai đoạn 4 năm từ 2015 đến 2018. Nghiên cứu xác lập mục tiêu đánh giá toàn diện thực trạng, xác định 8 nhân tố ảnh hưởng then chốt và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu lực kiểm toán nội bộ. Luận văn hướng đến mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ rủi ro kiểm soát xuống dưới mức 5%, chuẩn hóa 100% quy trình theo thông lệ Basel II và đáp ứng đầy đủ quy định tại Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Khung kiểm soát nội bộ COSO, Hiệp ước vốn Basel II và hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Nội bộ Quốc tế do Viện Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (IIA) ban hành năm 2013 gồm 41 chuẩn mực thuộc 6 nhóm nghiệp vụ chính.

Trọng tâm lý thuyết của đề tài xoay quanh các khái niệm và mô hình cốt lõi:

  1. Mô hình Ba tuyến bảo vệ (Three Lines of Defense): Tuyến 1 là các đơn vị kinh doanh trực tiếp nhận diện và kiểm soát rủi ro; Tuyến 2 gồm các khối quản lý rủi ro và tuân thủ; Tuyến 3 là bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập trực thuộc Ban Kiểm soát.
  2. Kiểm toán nội bộ (theo định nghĩa của IIA năm 1999): Là hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan, được thiết lập nhằm gia tăng giá trị và cải thiện hoạt động của tổ chức.
  3. Kiểm toán định hướng rủi ro (Risk-based Audit): Phương pháp tiếp cận hiện đại lấy việc nhận diện và đo lường rủi ro làm trung tâm, ưu tiên phân bổ nguồn lực vào các khu vực trọng yếu theo công thức đo lường rủi ro tiềm tàng: R = Mức độ tác động x Khả năng xảy ra (áp dụng thang điểm từ 1 đến 5).
  4. Khẩu vị rủi ro (Risk Appetite): Khái niệm theo Hiệp hội Kế toán viên Công chứng Anh (ACCA) xác định mức độ rủi ro tối đa mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh.
  5. Tính độc lập và khách quan (Chuẩn mực IIA 1100 và 1120): Đòi hỏi kiểm toán viên nội bộ không trực tiếp tham gia điều hành và báo cáo trực tiếp lên cấp quản trị cao nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thông qua phương pháp định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, tài liệu đào tạo nội bộ và hồ sơ kiểm toán của BaoViet Bank trong giai đoạn 2015-2018, đồng thời đối chiếu với các văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định 05/2019/NĐ-CP, Thông tư 44/2011/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN.

Về dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành điều tra thực tế với cỡ mẫu gồm 08 cán bộ chủ chốt, bao gồm các kiểm toán viên nội bộ, lãnh đạo Phòng Kiểm toán nội bộ và các thành viên Ban Kiểm soát tại BaoViet Bank. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling). Lý do lựa chọn phương pháp này là vì nhóm đối tượng được khảo sát là những chuyên gia trực tiếp vận hành, am hiểu 100% thực trạng tổ chức bộ máy, quy trình kỹ thuật và các rào cản nghiệp vụ của ngân hàng. Thiết kế khảo sát gồm 08 nhóm câu hỏi chuyên sâu, sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích ma trận rủi ro để lượng hóa chính xác các hạn chế trong từng giai đoạn kiểm toán.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực tế tại BaoViet Bank giai đoạn 2015-2018 chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, về phương pháp tiếp cận, hoạt động kiểm toán tại ngân hàng vẫn nặng về kiểm toán tuân thủ truyền thống nhằm phát hiện sai phạm đã xảy ra, chiếm trên 85% tổng khối lượng công việc kiểm toán hàng năm. Tỷ lệ thực hiện kiểm toán hoạt động và kiểm toán định hướng rủi ro chỉ chiếm dưới 15%, chưa đánh giá được toàn diện hiệu lực của khung chính sách quản lý rủi ro theo khuyến nghị của Basel II.

Thứ hai, kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán còn mang tính chủ quan cao. Kết quả khảo sát cho thấy 100% các cuộc kiểm toán tại BaoViet Bank trong giai đoạn nghiên cứu đều sử dụng phương pháp chọn mẫu phi thống kê dựa hoàn toàn trên kinh nghiệm cá nhân của kiểm toán viên, chưa áp dụng các thuật toán xác suất thống kê để xác định kích thước mẫu đại diện cho hơn 200.000 hồ sơ khách hàng.

Thứ ba, cơ cấu nhân sự kiểm toán nội bộ còn mỏng và thiếu tính đa dạng chuyên môn. Dù quản lý mạng lưới gần 60 điểm giao dịch với hệ thống công nghệ thông tin lõi phát triển, bộ phận kiểm toán nội bộ vẫn chưa bố trí được kiểm toán viên chuyên trách về kiểm toán công nghệ thông tin (IT Audit), vi phạm yêu cầu bắt buộc tại Điều 71 Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 44/2011/TT-NHNN.

Thứ tư, công tác lập kế hoạch và đo lường rủi ro còn sơ sài. Tần suất kiểm toán tại các chi nhánh được duy trì cố định 1 năm/lần mà chưa phân loại linh hoạt theo mức độ rủi ro tóm tắt. Hồ sơ rủi ro chủ yếu sử dụng dữ liệu tổn thất trong quá khứ để phán đoán, thiếu vắng các mô hình định lượng dự báo rủi ro tương lai.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên bắt nguồn từ nhận thức chưa đầy đủ của Ban lãnh đạo và các đơn vị kinh doanh về vai trò "cố vấn tin cậy" tạo lập giá trị của kiểm toán nội bộ, thay vì chỉ xem đây là bộ phận kiểm tra xử lý vi phạm. Sự phối hợp từ các chi nhánh được kiểm toán còn chậm trễ, với hơn 40% cuộc kiểm toán bị kéo dài thời gian do đơn vị chậm cung cấp hồ sơ.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu trước đây tại hệ thống ngân hàng Việt Nam, tiêu biểu như nghiên cứu của Võ Đỗ Dũng (2012) tại Ngân hàng Tiên Phong và Nguyễn Minh Phương (2016) tại Agribank, khẳng định rằng kiểm toán nội bộ tại các ngân hàng thương mại trong nước vẫn đang ở cấp độ phát triển cơ bản.

Để minh họa rõ nét các phát hiện, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện tốc độ tăng trưởng tổng tài sản và dư nợ của BaoViet Bank giai đoạn 2015-2017 song hành cùng bảng ma trận nhiệt rủi ro 5x5 (thể hiện 25 cấp độ rủi ro tiềm tàng). Bảng tổng hợp kết quả khảo sát 8 nhân tố ảnh hưởng giúp phân định rõ trọng số tác động từ môi trường pháp lý đến chất lượng kiểm toán viên.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và hành động cụ thể:

Thứ nhất, tái cấu trúc phương pháp tiếp cận sang kiểm toán định hướng rủi ro. Hội đồng Quản trị và Ban Kiểm soát cần chỉ đạo chuyển đổi 100% kế hoạch kiểm toán hàng năm sang phương pháp định hướng rủi ro từ quý I/2020. Áp dụng ma trận đo lường rủi ro 5x5 kết hợp bảng hỏi tự đánh giá rủi ro từ các chi nhánh nhằm phân loại chính xác các vùng rủi ro Cao, Trung bình và Thấp, mục tiêu giảm thiểu tổn thất rủi ro hoạt động ít nhất 25% mỗi năm.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình 5 bước và ứng dụng công nghệ thông tin trong chọn mẫu. Phòng Kiểm toán nội bộ cần áp dụng quy trình kiểm toán khép kín gồm: Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán, Lập báo cáo, Lưu hồ sơ kiểm toán và Giám sát sau kiểm toán. Đồng thời, triển khai phần mềm kiểm toán tự động tích hợp phương pháp chọn mẫu thống kê trong vòng 12 tháng (hoàn thành trong năm 2020), nâng độ tin cậy mẫu kiểm tra lên mức 95%.

Thứ ba, kiện toàn nhân sự và đào tạo chuyên sâu. Ủy ban Nhân sự và Ban Điều hành cần tuyển dụng bổ sung tối thiểu 02 kiểm toán viên nội bộ chuyên trách về kiểm toán công nghệ thông tin có chứng chỉ quốc tế như CISA hoặc CIA trước quý III/2020. Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ tối thiểu 40 giờ/năm cho mỗi kiểm toán viên về chuẩn mực IIA và Basel II.

Thứ tư, nâng cao hiệu lực giám sát sau kiểm toán. Ban Lãnh đạo ngân hàng cần ban hành quy chế ràng buộc trách nhiệm người đứng đầu đơn vị, thiết lập chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các đơn vị không thực hiện kiến nghị kiểm toán. Đặt mục tiêu 90% các kiến nghị chỉnh sửa quy trình và xử lý rủi ro phải được đơn vị hoàn tất khắc phục trong vòng 30 ngày kể từ khi phát hành báo cáo chính thức.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Kiểm soát và Hội đồng Quản trị các ngân hàng thương mại: Nhận diện rõ mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban Kiểm soát theo thế "kiềng ba chân", ứng dụng trực tiếp vào việc tái cơ cấu hệ thống quản trị rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn thanh tra của Ngân hàng Nhà nước.
  2. Kiểm toán viên nội bộ và cán bộ quản lý rủi ro ngân hàng: Nắm vững kỹ thuật lập kế hoạch kiểm toán định hướng rủi ro, phương pháp đo lường rủi ro tiềm tàng qua ma trận 25 ô và cách thức kết hợp giữa thử nghiệm kiểm toán hệ thống với thử nghiệm cơ bản.
  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp dữ liệu nghiên cứu thực chứng và bài học kinh nghiệm điển hình về việc chuyển dịch từ Thông tư 44 sang Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Basel II tại Việt Nam.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng: Tham khảo các phân tích thực tế từ 60 điểm giao dịch của BaoViet Bank để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn chi tiết việc thực thi Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ trong lĩnh vực tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Thông tư 13/2018/TT-NHNN tạo ra thay đổi căn bản nào đối với kiểm toán nội bộ tại BaoViet Bank? Thông tư 13 quy định kiểm toán nội bộ là tuyến bảo vệ thứ ba độc lập, mở rộng nội dung kiểm toán từ việc kiểm tra tuân thủ đơn thuần sang đánh giá độc lập tính thích hợp của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ, khung quản lý rủi ro và đánh giá mức độ đủ vốn của ngân hàng theo chuẩn mực Basel II.

  2. Công thức đo lường rủi ro tiềm tàng trong lập kế hoạch kiểm toán được tính toán ra sao? Rủi ro tiềm tàng được tính bằng công thức R = Mức độ tác động x Khả năng xảy ra. Cả hai yếu tố đều được chấm theo thang điểm từ 1 đến 5, tạo thành ma trận rủi ro với 25 mức điểm phân chia thành ba nhóm: Cao (vùng đỏ), Trung bình (vùng vàng) và Thấp (vùng xanh) để ưu tiên nguồn lực kiểm toán.

  3. Vì sao việc chọn mẫu phi thống kê lại là hạn chế lớn tại BaoViet Bank trong giai đoạn 2015-2018? Việc áp dụng 100% phương pháp chọn mẫu phi thống kê dựa vào xét đoán chủ quan khiến mẫu kiểm toán không đại diện cho tổng thể dữ liệu gần 200.000 khách hàng CIF, làm gia tăng rủi ro kiểm toán và dễ bỏ sót các sai phạm trọng yếu tại các chi nhánh phân tán trên toàn quốc.

  4. Kiểm toán viên nội bộ cần tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp cốt lõi nào theo chuẩn mực IIA? Kiểm toán viên nội bộ phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc đạo đức của IIA gồm: Tính chính trực (làm việc trung thực, có trách nhiệm), Tính khách quan (đánh giá công minh, không vụ lợi), Tính bảo mật (bảo vệ tuyệt đối thông tin khách hàng) và Năng lực chuyên môn (liên tục cập nhật kiến thức).

  5. Luận văn đã bổ sung khoảng trống nghiên cứu nào so với các đề tài nghiên cứu trước đây? Luận văn đã bổ sung và hoàn thiện giai đoạn lưu trữ hồ sơ kiểm toán cùng cơ chế phúc tra, giám sát sau kiểm toán có chế tài xử lý rõ ràng – hai bước nghiệp vụ quan trọng vốn bị bỏ ngỏ trong các công trình nghiên cứu trước đó tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán nội bộ trong ngân hàng thương mại theo Khung COSO, Chuẩn mực IIA 2013 và các nguyên tắc cốt lõi của Hiệp ước Basel II.
  • Công trình phân tích thực chứng sâu sắc thực trạng kiểm toán nội bộ tại BaoViet Bank giai đoạn 2015-2018, chỉ rõ các điểm nghẽn về phương pháp chọn mẫu, nhân sự IT Audit và việc quá chú trọng kiểm toán tuân thủ.
  • Luận văn chuẩn hóa quy trình kiểm toán 5 bước khép kín, tích hợp ma trận đo lường rủi ro 5x5 định lượng giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực kiểm toán hàng năm.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá với lộ trình triển khai chi tiết từ năm 2020 nhằm đáp ứng 100% các tiêu chuẩn khắt khe của Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn hữu ích cho các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam trong tiến trình nâng cao năng lực quản trị rủi ro.

Đóng góp chính của luận văn là cầu nối vững chắc giữa lý luận chuẩn mực quốc tế và thực tiễn vận hành ngân hàng tại Việt Nam. Để hiện thực hóa các giải pháp, Ban Lãnh đạo ngân hàng cần khẩn trương phê duyệt đề án chuyển đổi kiểm toán định hướng rủi ro ngay trong quý I/2020 và hoàn tất trang bị phần mềm kiểm toán chuyên dụng trước cuối năm 2020. Các nhà quản trị ngân hàng, kiểm toán viên và nhà nghiên cứu quan tâm có thể trực tiếp tham khảo toàn văn công trình luận văn thạc sĩ của tác giả Giang Lương Kiên tại thư viện Trường Đại học Lao động – Xã hội để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị đơn vị.