Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Đinh Doãn Cường có tiêu đề "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam", thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số 9.01) tại Học viện Tài chính, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Lời và TS. Trần Văn Hồng (năm 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khu vực kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Việt Nam, trong đó Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là doanh nghiệp nòng cốt thực hiện nhiệm vụ an ninh năng lượng quốc gia. Các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV giữ vai trò mũi nhọn nhưng đang đối mặt với nhiều rủi ro và hạn chế trong hoạt động: chất lượng than chưa cao, tiến độ dự án chậm, tỷ lệ tổn thất than còn lớn, ô nhiễm môi trường, nguy cơ mất an toàn lao động và sự phụ thuộc vào máy móc nhập khẩu. Theo Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, ngành than cần bảo đảm hiệu quả, an toàn và phát triển bền vững.

Về mặt pháp lý, Luật Kế toán 2015 (Điều 39) và Luật Kiểm toán độc lập 2011 quy định kiểm soát nội bộ (KSNB) là yêu cầu bắt buộc đối với đơn vị kế toán và công ty đại chúng. Tuy nhiên, các công trình trước đây tại Việt Nam chưa có nghiên cứu chuyên sâu về KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV gắn với mô hình định lượng và góc độ quản trị rủi ro.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu lý luận KSNB; phân tích, đánh giá thực trạng KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tính hữu hiệu của KSNB.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về KSNB của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng KSNB, xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến tính hữu hiệu của KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV.
    3. Đánh giá thực trạng KSNB tại các đơn vị khảo sát.
    4. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện và điều kiện thực hiện giải pháp tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Kiểm soát nội bộ là gì? Có những mô hình kiểm soát nội bộ và yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ nào?
  • Câu hỏi 2: Kinh nghiệm KSNB của một số quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra bài học vận dụng gì cho các doanh nghiệp khai khoáng ở Việt Nam?
  • Câu hỏi 3: Thực trạng việc thiết kế và vận hành KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Các nhân tố cấu thành KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam có ảnh hưởng như thế nào đến tính hữu hiệu của KSNB?
  • Câu hỏi 5: Những giải pháp và điều kiện nào cần được đưa ra để hoàn thiện KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: KSNB tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận KSNB theo hướng quản trị rủi ro nhằm bảo đảm tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát.
  • Phạm vi không gian: 8 công ty con cổ phần có hoạt động sản xuất kinh doanh chính là khai thác và chế biến than thuộc TKV (không nghiên cứu các đơn vị sản xuất kinh doanh đa ngành hoặc ngành nghề khác).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 - 2021; số liệu sơ cấp thông qua điều tra, khảo sát thực hiện từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước

  1. Nghiên cứu KSNB theo mô hình 3 yếu tố cấu thành:
    • Các học giả quốc tế gồm Arens (1998), Alvin A. Loebbecke (2006), Divesh Sharma (2006) tiếp cận KSNB gồm: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và thủ tục kiểm soát.
    • Tại Việt Nam, các tác giả Phạm Bính Ngọ (2011), Nguyễn Thu Hoài (2011), Bùi Thị Minh Hải (2012), Nguyễn Thị Lan Anh (2013) tiếp cận KSNB gồm môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin kế toán và thủ tục kiểm soát, chủ yếu phục vụ mục tiêu đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính.
  2. Nghiên cứu KSNB theo mô hình 5 yếu tố cấu thành (COSO 2013):
    • Quốc tế: Michael John Jones (2008), Hermanson, Smith & Stephens (2012) khảo sát trên 500 giám đốc điều hành kiểm toán và kiểm toán viên nội bộ, xác nhận tính phù hợp của 5 yếu tố COSO. Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 315 (thay thế chuẩn mực số 400) quy định KSNB gồm 5 yếu tố.
    • Việt Nam: Võ Thu Phụng (2016), Nguyễn Thị Thanh Thủy (2017), Đoàn Thị Thu Hà (2017), Phạm Thị Bích Thu (2018), Nguyễn Thị Thanh (2019) tiếp cận 5 yếu tố cấu thành: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.
  3. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB:
    • Angella Amudo & EL Inaga (2009) nghiên cứu các dự án công ở Uganda do Ngân hàng Phát triển Châu Phi tài trợ; Gamage, Low Lock & Fernando (2014) khảo sát tại các ngân hàng thương mại nhà nước Sri Lanka; Kamau Caroline (2014) nghiên cứu 20 doanh nghiệp sản xuất tại Kenya; Conor O'Leary (2004) phát triển mô hình ICE với 94 kiểm toán viên tại 5 công ty kiểm toán; Hồ Tuấn Vũ (2016) tại Việt Nam.
  4. Nghiên cứu KSNB theo ngành và nhóm doanh nghiệp tại Việt Nam:
    • Đơn vị dự toán Bộ Quốc phòng (Phạm Bính Ngọ, 2011); Doanh nghiệp may mặc (Bùi Thị Minh Hải, 2012); Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Nguyễn Thị Lan Anh, 2013); Tập đoàn Điện lực Việt Nam (Võ Thu Phụng, 2016; Nguyễn Thị Thanh Thủy, 2017); Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Hoàng Thanh Hạnh, 2017); Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam (Đoàn Thị Thu Hà, 2017); Doanh nghiệp sản xuất giấy nhỏ và vừa miền Bắc (Nguyễn Thị Thanh, 2019).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  • Tính ứng dụng đối với ngành than: Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về KSNB tại 8 công ty con cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV - nhóm đơn vị có đặc thù công nghệ khai thác hầm lò, lộ thiên phức tạp và chu kỳ dự án kéo dài.
  • Phương pháp tiếp cận hỗn hợp: Kết hợp nghiên cứu định tính và mô hình hồi quy định lượng đo lường tác động của 5 nhân tố COSO 2013 đến tính hữu hiệu KSNB, hướng tới 4 mục tiêu: hoạt động, tuân thủ, báo cáo tài chính và quản trị rủi ro.
  • Tiếp cận KSNB gắn với quản trị rủi ro đặc thù: Xây dựng hệ thống kiểm soát tương ứng với các rủi ro cụ thể của ngành than (an toàn lao động, địa chất mỏ, môi trường, biến động giá, hao hụt tài nguyên) thay vì chỉ dừng ở mức độ liệt kê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm

  • Lý thuyết quản lý và chức năng kiểm soát: Luận án tổng kết quan điểm của Frederick Winslow Taylor, Mary Parker Follet, Donnelly và cộng sự, James Stoner & Stephen Robbins, GS.TS. Nguyễn Quang Quynh, Koontz & O'Donnell, Heinr Weihrich, Schoderbek, Coiser & Aplin (1998), Jones & George (2003), Nguyễn Văn Hậu (2016), TS. Nguyễn Thị Phương Hoa. Tác giả định nghĩa kiểm soát là một chức năng quản lý nhằm đo lường, đánh giá và tác động lên đối tượng kiểm soát để đạt mục tiêu kế hoạch.
  • Khái niệm kiểm soát nội bộ: Tổng hợp từ AICPA (1936, 1949), PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ & PGS.TS. Thịnh Văn Vinh, Chuẩn mực Kiểm toán số 315 (Thông tư 214/2012/TT-BTC), Chorafas (2001), Lukas Giriunas (2012), Luật Kế toán 2015 (Điều 39) và Báo cáo COSO 2013.
  • Các khung KSNB quốc tế:
    • COSO 2013: Gồm 5 yếu tố cấu thành và 17 nguyên tắc, chia thành 4 phần (Tóm tắt cho nhà điều hành, Khuôn mẫu và Phụ lục, Công cụ đánh giá tính hữu hiệu, KSNB đối với báo cáo tài chính bên ngoài).
    • COBIT (1996, 2019 của ISACA): Tập trung vào quản trị và kiểm soát công nghệ thông tin.
    • Báo cáo Turnbull (1999) và Khung COCO (Canada).
  • Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM): Tiếp cận theo Knight (1997), PGS.TS. Trần Hùng (2017), IIA, Nguyễn Lê Cường & Nguyễn Thị Hoài Lê (2017), và COSO ERM. Quy trình quản trị rủi ro gồm 5 bước: Nhận diện và phân tích rủi ro $\rightarrow$ Đo lường rủi ro $\rightarrow$ Kiểm soát rủi ro $\rightarrow$ Tài trợ rủi ro $\rightarrow$ Giám sát và tổng kết.
  • Những hạn chế cố hữu của KSNB: Chi phí kiểm soát so với lợi ích, lỗi do con người (thiếu chú ý, đãng trí), sự thông đồng giữa các cá nhân, sự lạm quyền của nhà quản lý, quyết định chủ quan của ban giám đốc, thủ tục chỉ tập trung vào các nghiệp vụ thường xuyên, biến động môi trường khách quan.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, quan điểm hệ thống, quan điểm thực tiễn và quan điểm duy vật lịch sử.

Hạng mục Phương pháp định tính Phương pháp định lượng
Mục đích Khám phá thang đo, hiệu chỉnh bảng hỏi, xác định các biến quan sát phù hợp với ngành than. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố cấu thành đến tính hữu hiệu KSNB và kiểm định giả thuyết.
Kỹ thuật thu thập Phỏng vấn trực tiếp chuyên gia KSNB (30 - 60 phút/cuộc) theo quy tắc bão hòa thông tin (dừng khi 3 chuyên gia liên tiếp không bổ sung ý kiến mới). Phát phiếu điều tra trực tiếp và gửi email cho 4 nhóm đối tượng: Lãnh đạo công ty; Lãnh đạo phòng/ban/phân xưởng; Nhân viên công ty; Cán bộ liên quan (kiểm toán độc lập, hưu trí, chuyển công tác).
Cơ cấu đo lường Xác định 17 nguyên tắc thuộc 5 nhóm nhân tố: Môi trường kiểm soát (5 biến), Đánh giá rủi ro (4 biến), Hoạt động kiểm soát (3 biến), Thông tin & truyền thông (3 biến), Giám sát (2 biến). Bảng hỏi gồm 3 phần: Phần I (Thông tin chung), Phần II (21 câu hỏi thang điểm 0-5 về 5 nhân tố và 17 nguyên tắc), Phần III (43 câu hỏi khảo sát cụ thể).
Cỡ mẫu Phỏng vấn nhóm chuyên gia quản lý và KSNB ngành than. Dựa trên quy tắc Hair và cộng sự (2006) ($n \ge 100$), Tabachnick & Fidell (2007) ($n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$), và Comrey & Lee (1992); cỡ mẫu dự kiến xác định là 200 mẫu.
Công cụ phân tích Tổng hợp logic, so sánh, phân tích nghiệp vụ thực tế. Phần mềm SPSS: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Ma trận tương quan, Phân tích hồi quy đa biến.

Quy trình nghiên cứu 6 bước

  1. Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể).
  2. Bước 2: Tổng hợp tài liệu và các nghiên cứu trước trong và ngoài nước để hệ thống hóa lý luận KSNB.
  3. Bước 3: Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết về tính hữu hiệu KSNB tại 8 công ty than thuộc TKV.
  4. Bước 4: Thiết kế nghiên cứu (xây dựng bảng hỏi khảo sát, xác định quy mô mẫu và kỹ thuật phân tích).
  5. Bước 5: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo TKV giai đoạn 2016 - 2021.
  6. Bước 6: Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS, kết hợp kết quả định tính để đề xuất hệ thống giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất kiểm soát trong quản trị và hệ thống hóa lý thuyết KSNB:

  • Phân tích mối quan hệ hữu cơ hai chiều giữa KSNB và quản trị rủi ro: KSNB là công cụ kiểm soát rủi ro, ngược lại nhận diện rủi ro là tiền đề để thiết kế các thủ tục kiểm soát phù hợp.
  • Phân tích 7 hạn chế cố hữu của KSNB khiến hệ thống chỉ cung cấp "sự đảm bảo hợp lý" chứ không thể đạt mức tuyệt đối.
  • Hệ thống hóa các khuôn mẫu kiểm soát: Báo cáo COSO 2013 (với 5 yếu tố cấu thành và 17 nguyên tắc), Khung COBIT (quản trị IT của ISACA), Báo cáo Turnbull 1999 và Khung COCO. Khẳng định lý do lựa chọn mô hình COSO 2013 làm nền tảng cho đề tài.
  • Làm rõ đặc điểm ngành khai khoáng ảnh hưởng đến KSNB: điều kiện địa chất phức tạp, chi phí đầu tư hạ tầng mỏ lớn, quy trình khai thác gồm 2 loại hình chính (khai thác lộ thiên và khai thác hầm lò) tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động, cháy nổ khí metan, bục nước ngầm và biến động trữ lượng.
  • Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về thiết kế KSNB trong các tập đoàn khai khoáng tại các quốc gia phát triển và rút ra bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam

Chương 2 phân tích đặc điểm hoạt động và kết quả khảo sát thực trạng KSNB tại 8 công ty con cổ phần thuộc TKV:

  • Đặc điểm doanh nghiệp khảo sát: Là các công ty đại chúng quy mô lớn, vốn chủ sở hữu trên 300 tỷ đồng, doanh thu thuần năm 2021 đạt hàng nghìn tỷ đồng; chịu sự quản lý, chi phối về chỉ tiêu sản lượng, định mức kinh tế kỹ thuật và kế hoạch tiêu thụ từ công ty mẹ - TKV.
  • Hệ thống dữ liệu và bảng biểu phân tích thực trạng:
    • Thống kê mẫu và độ tin cậy: Bảng 2.1 (Mô tả biến đo lường), Bảng 2.2 (Mô tả đối tượng khảo sát), Bảng 2.3 (Kết quả Cronbach's Alpha), Bảng 2.4 và 2.5 (Phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc), Bảng 2.6 (Ma trận hệ số tương quan), Bảng 2.7 (Kết quả phân tích hồi quy), Bảng 2.8 (Kiểm định giả thuyết và mức độ ảnh hưởng của 5 nhân tố).
    • Thực trạng 5 yếu tố cấu thành theo COSO 2013:
      • Môi trường kiểm soát (Bảng 2.9): Cơ cấu tổ chức cồng kềnh, tính độc lập của Ban Kiểm soát/Kiểm toán nội bộ chưa cao; việc phổ biến văn hóa kiểm soát và quy tắc ứng xử còn mang tính hình thức.
      • Đánh giá rủi ro (Bảng 2.10): Chưa thiết lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách; việc nhận diện rủi ro mỏ (địa chất, kỹ thuật, chi phí khai thác tăng cao khi xuống sâu) chưa mang tính hệ thống.
      • Hoạt động kiểm soát (Bảng 2.14): Kiểm soát kỹ thuật công nghệ, định mức tiêu hao vật tư mỏ, kiểm soát than đầu bãi còn kẽ hở; phân định trách nhiệm ở một số khâu chưa triệt để.
      • Thông tin và truyền thông (Bảng 2.15): Ứng dụng CNTT và hệ thống ERP chưa đồng bộ giữa các phân xưởng với văn phòng công ty và Tập đoàn; kênh phản hồi thông tin từ dưới lên còn chậm.
      • Giám sát (Bảng 2.16): Hoạt động giám sát thường xuyên và định kỳ chưa gắn liền với việc đánh giá các khiếm khuyết KSNB để điều chỉnh kịp thời.
    • Số liệu tài chính và vận hành: Bảng 2.11 (Chỉ tiêu SXKD Công ty CP than Hà Lầm), Bảng 2.12 (Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu), Bảng 2.13 (Hệ số khả năng thanh toán tại các doanh nghiệp).
    • Sơ đồ quy trình: Sơ đồ 2.1 (Tổ chức TKV), Sơ đồ 2.2 (Quy trình khai thác than lộ thiên), Sơ đồ 2.3 (Quy trình khai thác than hầm lò), Sơ đồ 2.4 (Mô hình nghiên cứu đề xuất), Biểu đồ 2.1 (Kết quả khảo sát tính hữu hiệu KSNB).
  • Đánh giá chung và nguyên nhân: Các doanh nghiệp đã hình thành khung kiểm soát cơ bản theo luật định nhưng vận hành chưa đồng đều giữa 5 nhân tố. Nguyên nhân chủ yếu do nhận thức của ban lãnh đạo về KSNB hiện đại còn hạn chế, áp lực hoàn thành sản lượng ngắn hạn lấn át công tác phòng ngừa rủi ro, và sự phụ thuộc vào cơ chế điều hành tập trung của Tập đoàn.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp gắn với bối cảnh tái cơ cấu TKV:

  • Định hướng và nguyên tắc: Bám sát Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị; tuân thủ nguyên tắc hiệu quả chi phí - lợi ích, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc phù hợp với đặc thù công nghệ khai khoáng.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể cho 5 yếu tố cấu thành:
    1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Nâng cao năng lực và vị thế độc lập của Ban Kiểm soát và bộ phận KTNB; ban hành quy tắc ứng xử chuẩn hóa; hoàn thiện chính sách đào tạo, tuyển dụng nhân lực kỹ thuật mỏ.
    2. Hoàn thiện đánh giá rủi ro: Xây dựng khung quản trị rủi ro toàn diện; áp dụng ma trận rủi ro xác định khả năng xảy ra (Bảng 3.1) và mức độ tổn thất (Bảng 3.2); lập danh mục rủi ro trọng yếu (an toàn hầm lò, sạt lở bãi thải, biến động giá tiêu thụ).
    3. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát: Rà soát quy trình xét duyệt hạn mức chi phí sản xuất than; chuẩn hóa quy trình phân công - bất kiêm nhiệm trong quản lý kho bãi, vật tư tiêu hao; thiết lập thủ tục kiểm soát tự động đối với hệ thống giám sát khí mỏ và cân điện tử than.
    4. Hoàn thiện thông tin và truyền thông: Tích hợp hệ thống thông tin kế toán quản trị với phần mềm ERP toàn Tập đoàn; chuẩn hóa Bảng 3.3 (Danh mục báo cáo phân tích tình hình tài chính và chi phí theo chuyên đề).
    5. Hoàn thiện hoạt động giám sát: Thiết lập cơ chế tự đánh giá KSNB định kỳ tại các phân xưởng; tăng cường kiểm tra đột xuất và theo dõi khắc phục các sai sót do kiểm toán phát hiện.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa ngành khoáng sản; ban hành hướng dẫn chi tiết về KSNB cho doanh nghiệp nhà nước.
    • Đối với TKV: Tăng cường phân cấp quản lý đi đôi với kiểm tra, giám sát; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu định mức kỹ thuật dùng chung cho toàn Tập đoàn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa các quan điểm lý luận về KSNB từ các nghiên cứu trong nước và quốc tế, làm rõ sự chuyển dịch từ mô hình KSNB 3 yếu tố sang mô hình 5 yếu tố của COSO 2013.
  • Tổng hợp các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù của doanh nghiệp khai khoáng (địa chất, chu kỳ sản xuất, quy trình khai thác hầm lò và lộ thiên) tác động đến cấu trúc và vận hành KSNB.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng đo lường tác động của 5 nhân tố KSNB đến tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nhằm đạt được 4 mục tiêu: hiệu quả hoạt động, tính tuân thủ, độ tin cậy của báo cáo và quản trị rủi ro.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Nhận diện và đánh giá chi tiết các rủi ro hoạt động, tài chính và tuân thủ đặc thù tại 8 công ty con cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV.
  • Đo lường thực trạng thiết kế và mức độ hữu hiệu của 5 yếu tố cấu thành KSNB tại các doanh nghiệp nghiên cứu thông qua kết hợp dữ liệu khảo sát sơ cấp (giai đoạn 2019 - 2021) và số liệu tài chính thứ cấp (giai đoạn 2016 - 2021).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế trong phân cấp quản lý, kiểm soát hao hụt tài nguyên, quản lý dòng tiền và tính độc lập của bộ máy giám sát tại các công ty con thuộc TKV.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho từng yếu tố cấu thành KSNB (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin - truyền thông, giám sát) phù hợp với đề án tái cơ cấu TKV.
  • Thiết lập công cụ quản trị rủi ro cụ thể gồm bảng xác định khả năng rủi ro (Bảng 3.1), bảng xác định mức độ rủi ro (Bảng 3.2) và danh mục báo cáo phân tích tài chính chuyên đề (Bảng 3.3).
  • Xác định các điều kiện tiền đề từ phía cơ quan quản lý nhà nước và Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam nhằm tạo hành lang thực thi các giải pháp KSNB.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu 8 công ty con cổ phần có hoạt động sản xuất kinh doanh than thuần túy thuộc TKV; chưa bao quát các đơn vị thành viên kinh doanh đa ngành, dịch vụ phụ trợ hoặc các doanh nghiệp khai thác khoáng sản ngoài Tập đoàn.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2016 - 2021 và số liệu khảo sát sơ cấp thu thập đến tháng 12/2021; chưa phản ánh các biến động kinh tế và cơ chế điều hành năng lượng mới sau năm 2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tổng công ty, công ty con kinh doanh khoáng sản khác (bô-xít, đồng, titan, sắt) trong Tập đoàn TKV.
    • Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và tự động hóa dây chuyền mỏ đến việc tối ưu hóa thủ tục kiểm soát tự động trong KSNB ngành than.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (SPSS, EFA, hồi quy) trong việc đánh giá tính hữu hiệu KSNB theo khung COSO 2013.
  • Đối với nhà quản lý tại Tập đoàn TKV và các công ty cổ phần ngành mỏ: Cung cấp khung đánh giá thực trạng, bảng ma trận nhận diện rủi ro mỏ và hệ thống biểu mẫu phân tích tài chính phục vụ công tác điều hành và tái cơ cấu doanh nghiệp.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp): Tham khảo thực tiễn vận hành KSNB tại doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối để hoàn thiện chính sách giám sát tài chính và quản trị doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn mô hình kiểm soát nội bộ nào làm khung phân tích lý thuyết chính?

Luận án lựa chọn khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 gồm 5 yếu tố cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát) được cụ thể hóa thành 17 nguyên tắc đo lường.

2. Tổng thể và cỡ mẫu khảo sát định lượng của luận án được xác định như thế nào?

Tổng thể khảo sát là các cán bộ liên quan đến KSNB tại 8 công ty con cổ phần khai thác và chế biến than thuộc TKV. Cỡ mẫu nghiên cứu dự kiến là 200 mẫu, bảo đảm tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) ($n \ge 100$), công thức Tabachnick & Fidell (2007) cho phân tích hồi quy với 5 biến độc lập ($n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$), và phân loại mức khá theo Comrey & Lee (1992).

3. Đối tượng tham gia khảo sát sơ cấp trong luận án gồm những nhóm nào?

Bảng hỏi khảo sát được gửi trực tiếp và qua email cho 4 nhóm đối tượng: (1) Lãnh đạo công ty; (2) Lãnh đạo các phòng, ban, phân xưởng; (3) Nhân viên công ty; (4) Cán bộ liên quan (kiểm toán viên độc lập, cán bộ về hưu, cán bộ đã chuyển công tác ra ngoài Tập đoàn).

4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016 - 2021 (gắn với kế hoạch 5 năm của TKV và Nghị quyết 55-NQ/TW). Dữ liệu sơ cấp qua điều tra, phỏng vấn và khảo sát bảng hỏi được thực hiện từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021.

5. Luận án đề xuất những công cụ quản trị rủi ro cụ thể nào trong Chương 3?

Luận án đề xuất bộ công cụ gồm: Bảng 3.1 (Xác định khả năng rủi ro), Bảng 3.2 (Xác định mức độ rủi ro theo thang đo tác động), và Bảng 3.3 (Danh mục báo cáo phân tích tình hình tài chính chuyên đề phục vụ KSNB).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đinh Doãn Cường đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB theo chuẩn mực quốc tế COSO 2013 gắn với đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành khai thác, chế biến than. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng SPSS và khảo sát thực tế giai đoạn 2016 - 2021, tác giả đã đánh giá thực trạng KSNB tại 8 công ty cổ phần thuộc TKV. Luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện 5 yếu tố cấu thành KSNB cùng các điều kiện thực thi ở cấp Nhà nước và Tập đoàn, đáp ứng yêu cầu quản lý vốn và tái cơ cấu doanh nghiệp khai khoáng.