Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam" của tác giả Đinh Doãn Cường (Chuyên ngành Kế toán, Mã số: 9340301 / 9.01, Học viện Tài chính, 2022; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Lời và TS. Trần Văn Hồng) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh tái cơ cấu các tập đoàn kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Ngành than là trụ cột an ninh năng lượng quốc gia, chịu sự định hướng trực tiếp từ Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với yêu cầu cốt lõi: "Mở rộng tìm kiếm, thăm dò, nâng cao chất lượng công tác đánh giá các cấp trữ lượng và tài nguyên. Đẩy mạnh khai thác than trong nước trên cơ sở bảo đảm an toàn, hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên... tăng cường cơ giới hoá, hiện đại hoá thiết bị sàng, tuyển và khai thác than".

Tuy nhiên, các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đang đối mặt với hàng loạt thách thức: quy mô vốn chủ sở hữu lớn (trên 300 tỷ đồng, doanh thu thuần hàng năm từ 2.000 đến trên 3.000 tỷ đồng mỗi đơn vị), công nghệ khai thác đan xen giữa lộ thiên và hầm lò với độ sâu địa chất ngày càng phức tạp, tỷ lệ tổn thất than còn cao, áp lực ô nhiễm môi trường và nguy cơ mất an toàn lao động thường trực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây tại Việt Nam (Phạm Bính Ngọ, 2011; Bùi Thị Minh Hải, 2012; Nguyễn Thị Lan Anh, 2013) chủ yếu tiếp cận kiểm soát nội bộ (KSNB) theo mô hình truyền thống 3 yếu tố tập trung đơn thuần vào kiểm soát kế toán, hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ mục tiêu hiệu quả hoạt động (Võ Thu Phụng, 2016) hay doanh nghiệp vừa và nhỏ (Nguyễn Thị Thanh, 2019). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc thiết kế và vận hành KSNB theo chuẩn mực COSO 2013 gắn với quản trị rủi ro đặc thù ngành khai thác khoáng sản quy mô lớn tại các công ty con cổ phần thuộc một tập đoàn nhà nước chi phối.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận chuẩn mực về KSNB và các mô hình KSNB hiện đại trên thế giới là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Kinh nghiệm quốc tế về thiết kế và vận hành KSNB trong các doanh nghiệp khai khoáng mang lại bài học gì cho Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng thiết kế và vận hành KSNB tại 8 công ty cổ phần than thuộc TKV diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố cấu thành KSNB đến tính hữu hiệu của KSNB trong các doanh nghiệp này được lượng hóa ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Những giải pháp và điều kiện đồng bộ nào cần triển khai để tối ưu hóa KSNB gắn với tái cơ cấu TKV?

Tương ứng với mô hình hồi quy đa biến, 5 giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:

  • H1: Môi trường kiểm soát có tác động cùng chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
  • H2: Đánh giá rủi ro có tác động cùng chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
  • H3: Hoạt động kiểm soát có tác động cùng chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
  • H4: Thông tin và truyền thông có tác động cùng chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
  • H5: Hoạt động giám sát có tác động cùng chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Báo cáo COSO 2013 với 5 thành phần và 17 nguyên tắc tích hợp cùng Khung quản trị rủi ro doanh nghiệp (COSO ERM), Khung COBIT 2019, Khung COCO (Canada) và Báo cáo Turnbull (1999 - Vương quốc Anh). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 8 công ty con cổ phần chủ lực chuyên về khai thác và chế biến than của TKV. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2021, kết hợp khảo sát sơ cấp quy mô $N = 200$ mẫu hợp lệ từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kiểm soát nội bộ phản ánh hai trường phái tiếp cận lý thuyết chính:

Trường phái cấu trúc truyền thống 3 yếu tố: Đại diện bởi Arens (1998), Alvin A. Loebbecke (2006), Divesh Sharma (2006) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 400 (ISA 400). Quan điểm này phân chia KSNB thành: Môi trường kiểm soát, Hệ thống kế toán và Các thủ tục kiểm soát. Ở Việt Nam, các tác giả Phạm Bính Ngọ (2011), Bùi Thị Minh Hải (2012) áp dụng mô hình này, định vị KSNB như một công cụ bảo vệ tài sản và bảo đảm tính trung thực của sổ sách kế toán. Hạn chế cốt tử của trường phái này là thiếu cơ chế quản trị rủi ro chủ động và bỏ qua các luồng thông tin phi tài chính trong môi trường kinh doanh biến động.

Trường phái hiện đại 5 yếu tố theo COSO (1992, 2013): Phát triển sau khi ban hành Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 315 (ISA 315) và Luật Sarbanes-Oxley (SOX 2002). Các nghiên cứu của Jones (2008), Hermanson, Smith & Stephens (2012) khẳng định 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, Giám sát) là nền tảng quản trị công ty hiện đại. Tại Việt Nam, Võ Thu Phụng (2016), Đoàn Thị Thu Hà (2017), Nguyễn Thị Thanh Thủy (2017), Phạm Thị Bích Thu (2018), Nguyễn Thị Thanh (2019) đã từng bước tiếp cận khung COSO 2013 nhưng chưa định hình sâu vào ngành khai thác khoáng sản nặng.

Về mặt tranh luận học thuật, tồn tại sự đối lập giữa hai luồng quan điểm: (1) Quan điểm định lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa từng thành phần KSNB và hiệu quả tài chính doanh nghiệp (Kamau Caroline, 2014 tại Kenya; Conor O'Leary, 2004 với mô hình ICE kiểm định trên 94 kiểm toán viên); và (2) Quan điểm tiếp cận KSNB như một hệ thống quản trị rủi ro tích hợp, nơi KSNB là điều kiện cần và quản trị rủi ro là điều kiện đủ (Angella Amudo & EL Inaga, 2009 tại Uganda; Gamage, Low Lock & Fernando, 2014 tại các ngân hàng thương mại Sri Lanka). Nghiên cứu của Amudo & Inaga (2009) chỉ ra rằng nếu thiếu hụt bất kỳ nhân tố nào trong 5 yếu tố cấu thành của COSO thì toàn bộ hệ thống KSNB sẽ bị vô hiệu hóa.

Luận án của Đinh Doãn Cường đã định vị xuất sắc khi khắc phục toàn bộ các khoảng trống nêu trên: chuyển dịch từ tiếp cận KSNB tĩnh (dựa trên thủ tục kế toán) sang tiếp cận KSNB động (dựa trên quản trị rủi ro chuỗi giá trị khai thác - sàng tuyển - tiêu thụ than). Đồng thời, tác giả kết hợp hài hòa giữa kiểm định thực nghiệm định lượng OLS với phân tích định tính quy trình kỹ thuật mỏ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết kiểm soát trong khoa học quản lý bắt nguồn từ Frederick Winslow Taylor, Mary Parker Follet, Stoner & Robbins đến Schoderbek, Coiser & Aplin (1998) và Jones & George (2003). Tác giả đã làm rõ bản chất: kiểm soát không phải là phản ứng thụ động sau sự biến mà là quá trình liên tục thiết lập tiêu chuẩn, đo lường độ lệch và can thiệp kịp thời nhằm tối ưu hóa nguồn lực.

Bằng việc đối chiếu với Điều 39 Luật Kế toán Việt Nam 2015: "Kiểm soát nội bộ là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quan điểm của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra", tác giả đã bổ sung định nghĩa học thuật chuyên sâu: "Kiểm soát nội bộ là hệ thống các nhân tố cấu thành và được kết hợp với nhau trở thành một tổng thể có kết cấu vững chắc. Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi nhà quản lý nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu: độ tin cậy của báo cáo; tính tuân thủ pháp luật và các quy định; đảm bảo tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả của hoạt động".

Nghiên cứu mang lại bước chuyển biến về hệ hình (paradigm shift) khi chứng minh rằng trong doanh nghiệp khai khoáng nhà nước chi phối, KSNB phải gánh vác đồng thời 4 nhóm mục tiêu thay vì 3 nhóm mục tiêu truyền thống của COSO:

  1. Mục tiêu hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh (giảm tổn thất than, tối ưu chi phí bóc đất đá mỏ lộ thiên và đào lò mỏ hầm lò);
  2. Mục tiêu độ tin cậy của báo cáo tài chính và hệ thống báo cáo phi tài chính (đo lường trắc địa, an toàn khí mỏ, quan trắc môi trường);
  3. Mục tiêu tuân thủ pháp luật về khai thác tài nguyên, an toàn lao động và bảo vệ môi trường;
  4. Mục tiêu quản trị rủi ro chiến lược và bảo toàn vốn nhà nước.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:

  • Khung COSO 2013 (lõi trung tâm với 5 thành phần và 17 nguyên tắc);
  • Khung COBIT (kiểm soát các hệ thống công nghệ thông tin, phần mềm điều hành sản xuất mỏ và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP);
  • Báo cáo Turnbull 1999 và COCO (đặt trọng tâm vào nhận thức văn hóa kiểm soát và trách nhiệm giải trình của Hội đồng quản trị).

Mô hình lý thuyết thiết lập mối quan hệ hàm số: $$HH = \beta_0 + \beta_1 MT + \beta_2 RR + \beta_3 HD + \beta_4 TT + \beta_5 GS + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $HH$: Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ (Biến phụ thuộc);
  • $MT$: Môi trường kiểm soát (5 biến quan sát đại diện cho 5 nguyên tắc COSO);
  • $RR$: Đánh giá rủi ro (4 biến quan sát đại diện cho 4 nguyên tắc COSO);
  • $HD$: Hoạt động kiểm soát (3 biến quan sát đại diện cho 3 nguyên tắc COSO);
  • $TT$: Thông tin và truyền thông (3 biến quan sát đại diện cho 3 nguyên tắc COSO);
  • $GS$: Hoạt động giám sát (2 biến quan sát đại diện cho 2 nguyên tắc COSO).

Điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng cho các doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chi phối, quy mô khai thác lớn, có chu kỳ kinh doanh dài hạn và đối mặt với rủi ro địa chất - kỹ thuật khai thác mỏ cao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt quan điểm triết học duy vật biện chứng, phương pháp luận hệ thống và thực tiễn, kết hợp giữa thuyết thực chứng (positivism) trong lượng hóa dữ liệu khảo sát và thuyết hiện thực phê phán (critical realism) trong phân tích nguyên nhân gốc rễ các hạn chế quản trị.

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (mixed-methods design) được triển khai qua 6 bước khép kín:

  1. Xác định mục tiêu nghiên cứu và bài toán thực tiễn của TKV;
  2. Tổng thuật tài liệu trong nước, quốc tế và khung pháp lý;
  3. Xây dựng mô hình nghiên cứu và phác thảo thang đo sơ bộ;
  4. Thiết kế nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và hoàn thiện bảng hỏi định lượng;
  5. Thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành than 2016–2021) và sơ cấp (phát phiếu khảo sát 2019–2021);
  6. Xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS, kết hợp định tính để đề xuất giải pháp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhóm chuyên gia gồm các nhà khoa học đầu ngành về kiểm toán, kiểm soát tài chính cùng các cán bộ quản lý cấp cao tại TKV. Thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 30 đến 60 phút. Tác giả áp dụng nghiêm ngặt quy tắc bão hòa thông tin (information saturation rule) - cuộc phỏng vấn dừng lại khi 3 chuyên gia liên tiếp không cung cấp thêm yếu tố hoặc ý kiến hiệu chỉnh mới. Kết quả định tính xác nhận tính phù hợp tuyệt đối của 17 biến quan sát đại diện cho 17 nguyên tắc COSO 2013 và bảng hỏi chi tiết gồm 43 câu hỏi khảo sát cụ thể.

Xác định quy mô mẫu định lượng: Dựa trên cơ sở lý thuyết chọn mẫu hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007): $$n \ge 50 + 8p$$ Với $p = 5$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là: $$n = 50 + 8 \times 5 = 90$$

Đối chiếu với tiêu chuẩn đánh giá cỡ mẫu của Comrey & Lee (1992) (100 = kém, 200 = khá, 300 = tốt, 500 = rất tốt), tác giả lựa chọn cỡ mẫu mục tiêu là $N = 200$, đạt cấp độ "khá" và đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.

Cơ cấu đối tượng khảo sát gồm 4 nhóm chủ thể phân tầng:

  1. Lãnh đạo công ty (Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát);
  2. Lãnh đạo các phòng ban chức năng, quản đốc phân xưởng khai thác/sàng tuyển;
  3. Nhân viên chuyên môn trực tiếp (kế toán, kế hoạch, kỹ thuật, an toàn mỏ);
  4. Các chuyên gia liên quan (kiểm toán viên độc lập kiểm toán BCTC ngành than, cán bộ hưu trí, chuyên viên chuyển công tác).

Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa giác dữ liệu (data triangulation: số liệu báo cáo tài chính kiểm toán 6 năm, dữ liệu thanh tra ngành, kết quả khảo sát phiếu hỏi), tam giác phương pháp (methodological triangulation: phỏng vấn định tính + hồi quy OLS định lượng), và đối chiếu chéo giữa các đơn vị khai thác lộ thiên với hầm lò.

Data và phân tích

Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:

  1. Thống kê mô tả đối tượng mẫu khảo sát và đặc tính doanh nghiệp;
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu $\alpha > 0{,}70$; hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item\text{-}Total\ Correlation > 0{,}30$);
  3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu chỉ số KMO nằm trong khoảng $0{,}5 \le KMO \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0{,}001$; tổng phương sai trích $Total\ Variance\ Explained > 50%$; hệ số tải nhân tố $Factor\ Loading > 0{,}50$);
  4. Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson nhằm loại trừ hiện tượng tự tương quan sơ bộ;
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple OLS Regression), kiểm định $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình qua giá trị kiểm định $F$ của bảng ANOVA ($p < 0{,}05$);
  6. Kiểm tra các khuyết tật mô hình: kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF < 2), kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư và kiểm định tính đồng nhất của phương sai sai số.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định thực nghiệm định lượng trên 8 công ty than thuộc TKV đã cung cấp các bằng chứng khoa học có ý nghĩa then chốt:

  1. Cả 5 nhân tố cấu thành theo COSO 2013 đều có tác động cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đến tính hữu hiệu của KSNB tại các công ty than. Trong đó, Đánh giá rủi ro và Môi trường kiểm soát đóng vai trò là nền tảng chi phối mạnh mẽ nhất.
  2. Về thực trạng Môi trường kiểm soát: Mặc dù các công ty đã hoàn thiện hệ thống điều lệ và phân cấp quản lý theo mô hình công ty mẹ - công ty con, song cam kết về tính chính trực và các giá trị đạo đức nghề nghiệp còn mang tính hình thức; cơ cấu tổ chức bộ máy kiểm soát còn chồng chéo giữa Ban Kiểm soát (do Đại hội đồng cổ đông bầu) và Ban Kiểm soát nội bộ thuộc Tập đoàn điều động.
  3. Về thực trạng Đánh giá rủi ro: Đây là khâu yếu nhất trong thực tế. Các công ty than chưa thiết lập được bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách độc lập; việc nhận diện rủi ro mới chỉ dừng lại ở rủi ro an toàn mỏ mang tính sự vụ mà chưa lượng hóa được các rủi ro tài chính tinh vi (như biến động giá nguyên vật liệu đầu vào, rủi ro đòn bẩy tài chính cao, rủi ro tỷ giá hối đoái đối với máy móc thiết bị nhập khẩu).
  4. Phân tích chỉ số tài chính thực chứng (giai đoạn 2016–2021) tại các đơn vị điển hình như Công ty Cổ phần Than Hà Lầm cho thấy: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu luôn duy trì ở mức cao do nhu cầu vốn đầu tư các dự án khai thác hầm lò dưới mức -300m rất lớn; hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn biến động sát ngưỡng an toàn, đặt ra yêu cầu bức thiết phải siết chặt kiểm soát dòng tiền và chi phí sản xuất.
  5. Về Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, Giám sát: Các thủ tục kiểm soát phân công phân nhiệm, phê chuẩn ủy quyền cơ bản đầy đủ nhưng việc ứng dụng công nghệ thông tin/ERP trong giám sát tiêu hao than, kiểm soát ranh giới mỏ và giám sát vận tải than còn rời rạc; chưa thiết lập cơ chế giám sát định kỳ độc lập đối với việc khắc phục các kiến nghị của cơ quan kiểm toán/thanh tra.

Implications đa chiều

Về mặt lý luận: Nghiên cứu khẳng định tính tương thích vượt trội của mô hình COSO 2013 khi tích hợp vào môi trường quản trị công ty tại các nền kinh tế chuyển đổi có sự chi phối của sở hữu nhà nước.

Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm gồm 17 thang đo thành phần chuẩn hóa theo COSO 2013, có khả năng nhân rộng để đánh giá KSNB trong toàn bộ khối doanh nghiệp khai khoáng và năng lượng tại Việt Nam.

Về mặt thực tiễn quản trị:

  • Đổi mới Môi trường kiểm soát: Tách bạch rõ ràng chức năng đại diện chủ sở hữu nhà nước và chức năng điều hành sản xuất kinh doanh; thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT tại các công ty than niêm yết trên sàn chứng khoán theo thông lệ quốc tế;
  • Xây dựng bản đồ rủi ro (Risk Mapping) chuyên ngành: Xác định khả năng và mức độ rủi ro đối với 4 nhóm: Rủi ro địa chất kỹ thuật (sụt lún, bục nước, khí mê-tan), Rủi ro tài chính (cơ cấu vốn, thanh khoản), Rủi ro thị trường (giá than thế giới, giá điện), Rủi ro tuân thủ môi trường (thuế tài nguyên, chi phí hoàn nguyên mỏ);
  • Tăng cường hoạt động kiểm soát cốt lõi: Thiết lập hệ thống kiểm soát kép tại các trạm cân than tự động, lắp đặt định vị GPS trên 100% phương tiện vận tải đất đá mỏ; siết chặt quy trình lập và thẩm định dự toán các công trình đào lò;
  • Số hóa truyền thông: Triển khai đồng bộ phần mềm ERP ngành than, liên thông dữ liệu thời gian thực từ hiện trường khai thác mỏ về trung tâm điều hành Tập đoàn;
  • Thiết lập bộ phận Kiểm toán nội bộ chuyên trách theo đúng tinh thần Nghị định 05/2019/NĐ-CP của Chính phủ, bảo đảm tính độc lập tuyệt đối với Ban Giám đốc điều hành.

Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong việc ban hành cẩm nang hướng dẫn KSNB đặc thù cho các tập đoàn khai thác tài nguyên quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn mẫu: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào 8 công ty cổ phần trực thuộc TKV có hoạt động cốt lõi là khai thác và chế biến than. Chưa mở rộng sang các đơn vị thành viên kinh doanh khoáng sản khác (bauxite, đồng, sắt) hoặc các công ty dịch vụ hỗ trợ cơ khí mỏ;
  • Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu định lượng được khảo sát cắt ngang trong giai đoạn 2019–2021, chịu ảnh hưởng nhất định bởi bối cảnh dịch bệnh COVID-19 và biến động cục bộ của thị trường năng lượng toàn cầu;
  • Hạn chế phương pháp: Mô hình định lượng sử dụng kỹ thuật hồi quy OLS trên SPSS; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM/PLS-SEM) để phân tích các biến trung gian hoặc các tác động tương hỗ phi tuyến phức tạp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng cỡ mẫu và không gian nghiên cứu sang toàn bộ các đơn vị thành viên của TKV và Tổng công ty Đông Bắc (Bộ Quốc phòng) để có sự so sánh đối chiếu giữa khối doanh nghiệp kinh tế - quốc phòng và doanh nghiệp đại chúng;
  2. Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM để kiểm định sâu vai trò trung gian của "Văn hóa quản trị rủi ro" và "Mức độ ứng dụng công nghệ số" đối với tính hữu hiệu của KSNB;
  3. Nghiên cứu tác động của KSNB đến các chỉ số phát triển bền vững ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) trong ngành công nghiệp khai khoáng theo cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) của Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh; ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học chuyên ngành kế toán - kiểm toán và quản lý kinh tế.

Về mặt chuyển đổi ngành công nghiệp: Giúp TKV và các công ty than trực thuộc tiết giảm hàng trăm tỷ đồng chi phí vận hành thông qua kiểm soát định mức tổn thất than, hạn chế tối đa nguy cơ tai nạn lao động nghiêm trọng và phòng ngừa thất thoát vốn nhà nước trong các dự án đầu tư mỏ hầm lò nghìn tỷ.

Về mặt chính sách vĩ mô: Đóng góp trực tiếp vào lộ trình hiện thực hóa Nghị quyết 55-NQ/TW của Bộ Chính trị, cung cấp giải pháp bảo tồn nguồn tài nguyên năng lượng hóa thạch không tái tạo của quốc gia.

Về mặt xã hội: Cải thiện điều kiện làm việc an toàn cho hàng vạn thợ mỏ, giảm thiểu phát thải bụi và nước thải mỏ ra môi trường vùng than Quảng Ninh, góp phần ổn định an sinh xã hội bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, bộ thang đo COSO 2013 đã được kiểm định độ tin cậy và quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ;
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu kế toán - kiểm toán: Sở hữu nguồn tư liệu thực chứng phong phú về quản trị rủi ro và KSNB trong các ngành công nghiệp nặng;
  • Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc TKV và lãnh đạo các công ty con: Có được cẩm nang quản trị thực chiến với 5 nhóm giải pháp đồng bộ để tái cơ cấu hệ thống KSNB;
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước): Có cơ sở khoa học tin cậy để hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty và kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp nhà nước.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 vào môi trường đặc thù của doanh nghiệp khai thác than cổ phần hóa có vốn nhà nước chi phối tại một nền kinh tế chuyển đổi. Tác giả chứng minh rằng đối với ngành khai khoáng nặng, KSNB không chỉ hướng tới 3 mục tiêu truyền thống mà bắt buộc phải tích hợp mục tiêu thứ tư: Quản trị rủi ro địa chất, an toàn mỏ và bảo tồn tài nguyên quốc gia.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây?
Khác với nghiên cứu của Phạm Bính Ngọ (2011) hay Bùi Thị Minh Hải (2012) vốn chỉ dùng phương pháp định tính mô tả cho mô hình 3 yếu tố, hoặc nghiên cứu của Võ Thu Phụng (2016) chỉ đánh giá riêng mục tiêu hoạt động, luận án của Đinh Doãn Cường đã kết hợp tinh vi giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia với quy tắc bão hòa thông tin 3 điểm dừng) và nghiên cứu định lượng OLS quy mô $N = 200$, kiểm định đồng thời cả 5 thành phần COSO 2013 đại diện bởi 17 nguyên tắc chuẩn hóa.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là Đánh giá rủi ro - khâu giữ hệ số tác động trọng yếu nhất đến tính hữu hiệu KSNB - lại là khâu bị buông lỏng và thực hiện hình thức nhất tại các công ty than. Các doanh nghiệp rất chú trọng kiểm soát kỹ thuật vận hành máy móc nhưng hầu như không có cơ chế dự báo rủi ro biến động giá nguyên vật liệu và áp lực thanh khoản từ đòn bẩy nợ vay dự án mỏ sâu.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình 6 bước, công thức xác định cỡ mẫu theo Tabachnick & Fidell, bộ bảng hỏi chi tiết 21 câu hỏi đo lường 17 nguyên tắc COSO và 43 câu hỏi khảo sát thực trạng, cùng các tiêu chuẩn kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, ma trận tương quan và hồi quy SPSS đều được trình bày minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục: (1) Tích hợp kiểm soát nội bộ với chuyển đổi số mỏ thông minh (Smart Mining); (2) Xây dựng hệ thống KSNB thích ứng với tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững quốc tế (ESG/GRI Standards); và (3) Mô hình hóa tác động của KSNB đến giá trị doanh nghiệp khai khoáng sau khi thoái vốn nhà nước hoàn toàn.

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đinh Doãn Cường mang lại 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB hiện đại theo COSO 2013, COBIT, COCO và Turnbull 1999 gắn với ngành khai khoáng;
  2. Nhận diện và phân loại tường minh hệ thống rủi ro đặc thù đan xen giữa khai thác than hầm lò và lộ thiên;
  3. Kiểm định thực nghiệm thành công mô hình lượng hóa sự tác động của 5 nhân tố cấu thành đến tính hữu hiệu của KSNB trên cỡ mẫu $N = 200$;
  4. Chỉ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng trong quản trị rủi ro, đòn bẩy tài chính và cơ chế kiểm toán nội bộ tại 8 công ty than chủ lực của TKV;
  5. Kiến tạo hệ thống 5 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với lộ trình tái cơ cấu và quản lý vốn nhà nước theo Nghị quyết 55-NQ/TW;
  6. Mở ra hướng nghiên cứu mới về kiểm soát rủi ro phát triển bền vững và quản trị số hóa cho toàn ngành khai khoáng Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng toàn cầu.