Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang cơ chế thị trường, các doanh nghiệp ngày càng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cao và yêu cầu minh bạch thông tin tài chính. Đối với doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ, việc tổ chức công tác kế toán doanh thu và xác định kết quả kinh doanh một cách khoa học, hợp lý trở thành điều kiện then chốt để tồn tại và phát triển. Tác giả xuất phát từ quan sát thực tế trong quá trình thực tập tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô — đơn vị hoạt động đa dịch vụ gồm môi giới nhà đất, cho thuê văn phòng, cơm văn phòng và vệ sinh chung — và nhận thấy một số hạn chế cụ thể trong công tác kế toán, đặc biệt là chưa phân tách chi phí cung cấp dịch vụ và chi phí bán hàng theo từng loại hình dịch vụ, dẫn đến không thể xác định kết quả riêng biệt cho từng mảng kinh doanh để phục vụ ra quyết định chiến lược.

Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng trong các doanh nghiệp thương mại.
  2. Tìm hiểu thực trạng kế toán cung cấp dịch vụ và xác định kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô.
  3. Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán cung cấp dịch vụ và xác định kết quả cung cấp dịch vụ tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán cung cấp dịch vụ và xác định kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô, địa chỉ tầng 2, toà nhà Lotus Building, số 2 phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Thời gian: Số liệu quý III năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành của Việt Nam, trong đó trọng tâm là chuẩn mực kế toán "Doanh thu và thu nhập khác" — cơ sở để xác định điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Hệ thống tài khoản sử dụng bao gồm các tài khoản cấp 1 và cấp 2 theo chế độ kế toán doanh nghiệp: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ với các TK cấp 2: 5111, 5112, 5113, 5118), TK 521 (Các khoản giảm trừ doanh thu với các TK cấp 2: 5211, 5212, 5213), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 641 (Chi phí bán hàng), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 821 (Chi phí thuế TNDN với các TK cấp 2: 8211, 8212) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Hệ thống lý luận bao quát các phương thức bán hàng (bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng, bán lẻ trực tiếp, bán trả góp, gửi đại lý), các hình thức thanh toán trong nước (trực tiếp, chậm trả) và quốc tế (chuyển tiền, ghi sổ, nhờ thu, tín dụng chứng từ), cùng các phương pháp tính giá vốn hàng xuất kho (giá thực tế đích danh, bình quân gia quyền theo ba phương thức tính, FIFO, LIFO). Hình thức sổ kế toán được nghiên cứu là hình thức Chứng từ ghi sổ, với các loại sổ: Chứng từ ghi sổ, Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ, Sổ cái tài khoản, sổ và thẻ chi tiết.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả vận dụng kết hợp bốn nhóm phương pháp:

  • Phương pháp kế toán: gồm phương pháp chứng từ (thu thập thông tin về nghiệp vụ kinh tế phát sinh), phương pháp tài khoản kế toán (phản ánh và giám sát liên tục từng đối tượng kế toán), phương pháp tính giá (xác định giá trị tài sản) và phương pháp tổng hợp – cân đối kế toán (cung cấp thông tin khái quát về các mối quan hệ cân đối).
  • Phương pháp phân tích – đánh giá: tìm hiểu thực trạng đơn vị để đưa ra nhận xét.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn: tiếp xúc trực tiếp với cán bộ, công nhân viên và một số khách hàng của công ty.

Nguồn dữ liệu

Số liệu thứ cấp lấy từ hệ thống sổ kế toán, chứng từ, hóa đơn GTGT, Bảng cân đối kế toán tại ngày 31/12/2014, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2013 và 2014 do phòng kế toán Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô cung cấp; số liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên và khách hàng trong quý III năm 2014.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp thương mại

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận bao gồm toàn bộ chu trình từ ghi nhận doanh thu đến xác định kết quả kinh doanh. Tác giả làm rõ đặc điểm của hoạt động kinh doanh thương mại — trong đó hàng hoá lưu chuyển qua hai hình thức chính là bán buôn và bán lẻ, với sự vận động đa dạng tuỳ thuộc vào ngành hàng và nguồn hàng.

Nội dung trung tâm của chương phân tích từng yếu tố cấu thành kết quả kinh doanh theo công thức:

Lợi nhuận từ hoạt động SXKD = Doanh thu thuần − Giá vốn hàng bán − Chi phí bán hàng − Chi phí quản lý doanh nghiệp

Trong đó doanh thu thuần được tính sau khi trừ các khoản giảm trừ (chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại, giảm giá hàng bán, các loại thuế gián thu). Chương trình bày chi tiết kết cấu của từng tài khoản, trình tự hạch toán, chứng từ sử dụng và phương pháp ghi sổ theo hình thức Chứng từ ghi sổ. Đặc biệt, chương phân tích ưu và nhược điểm của các phương pháp tính giá vốn (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền) — cơ sở để đánh giá tính phù hợp của phương pháp mà công ty đang áp dụng tại Chương 2.

Chương 2: Thực trạng kế toán cung cấp dịch vụ và xác định kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô

Chương 2 kết hợp phần giới thiệu doanh nghiệp với phân tích thực trạng kế toán. Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô được thành lập ngày 05/11/2010 theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội, tiền thân là Công ty cổ phần kinh doanh địa ốc Him Lam – Chi nhánh Hà Nội hoạt động từ tháng 7/2008. Tại thời điểm nghiên cứu, công ty có 149 cán bộ, nhân viên, trong đó 6 người có trình độ trên đại học, 44 kỹ sư/cử nhân, 75 cao đẳng/trung cấp và 24 người qua đào tạo nghề. Vốn điều lệ là 270.000 VNĐ. Công ty đang là chủ đầu tư của 4 dự án lớn, bao gồm Khu đô thị sinh thái Tân Triều (94,4 ha, tổng vốn đầu tư 10.077 tỷ VNĐ, 2013–2021), Khu nhà ở xã hội Thượng Thanh (6 ha, 1.475 tỷ VNĐ, 2014–2017), Khu nhà ở Bộ Công an tại 96-96B Nguyễn Huy Tưởng (1 ha, 417 tỷ VNĐ) và dự án hạ tầng quân sự tại Quận Hai Bà Trưng (5,7 ha, 3.100 tỷ VNĐ, 2015–2018).

Hoạt động dịch vụ thường nhật của công ty gồm cho thuê văn phòng, cung cấp cơm văn phòng và dịch vụ vệ sinh tại 12 địa điểm cho 30 đơn vị trên địa bàn Hà Nội. Bộ máy kế toán có 5 người gồm 1 kế toán trưởng và 4 kế toán viên. Công ty áp dụng hình thức sổ kế toán Chứng từ ghi sổ.

Số liệu tài chính chủ yếu được tác giả trích dẫn tại ngày 31/12/2014 và so sánh với năm 2013 như sau:

Chỉ tiêu Năm 2014 (VNĐ) Năm 2013 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 556.160 —
Các khoản giảm trừ doanh thu 2.081 —
Doanh thu thuần 554.000 —
Giá vốn hàng bán 299.984 —
Lợi nhuận gộp 254.100 —
Doanh thu hoạt động tài chính 406.699 —
Chi phí tài chính 5.713 —
Chi phí lãi vay 5.908 —
Chi phí bán hàng 155.600 —
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.502 —
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54.990 —
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.250 —
Lợi nhuận sau thuế TNDN 41. (không đầy đủ) —

Tài sản ngắn hạn năm 2014 tăng 117.600 VNĐ so với năm 2013, chủ yếu do tăng khoản mục tiền và tương đương tiền. Tài sản dài hạn tăng 205.570 VNĐ so với năm 2013.

Phần cuối chương đánh giá chung, chỉ rõ các ưu điểm trong công tác kế toán hiện tại đồng thời nêu rõ tồn tại chủ yếu: chưa phân tách chi phí cung cấp dịch vụ và chi phí bán hàng theo từng loại hình dịch vụ, các phương thức quảng cáo và môi giới chưa đa dạng.

Chương 3: Một số ý kiến góp phần hoàn thiện kế toán cung cấp dịch vụ và xác định kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô

Chương 3 luận giải sự cần thiết phải hoàn thiện công tác kế toán trong bối cảnh công ty đang mở rộng quy mô và đa dạng hoá loại hình dịch vụ. Tác giả trình bày phương hướng hoàn thiện phù hợp với chế độ tài chính – kế toán hiện hành, sau đó đưa ra các giải pháp cụ thể tập trung vào việc tổ chức theo dõi chi tiết chi phí theo từng loại hình dịch vụ nhằm xác định kết quả riêng biệt cho từng mảng, từ đó hỗ trợ ban quản trị đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Về tình hình tài chính, tại ngày 31/12/2014, Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô ghi nhận tổng tài sản 619. VNĐ (số liệu trong văn bản không ghi đầy đủ); tài sản ngắn hạn 216. VNĐ, trong đó tiền và tương đương tiền 69.500 VNĐ; tài sản dài hạn (chủ yếu là tài sản cố định) 403.684 VNĐ; tổng nguồn vốn 619. VNĐ gồm nợ phải trả 296. VNĐ và nguồn vốn chủ sở hữu 323.900 VNĐ. Doanh thu thuần năm 2014 đạt 554.000 VNĐ; lợi nhuận gộp 254.100 VNĐ; lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54.990 VNĐ; chi phí thuế TNDN hiện hành 13.250 VNĐ.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp tập trung vào: (1) thiết lập hệ thống theo dõi chi phí chi tiết theo từng loại hình dịch vụ (cơm văn phòng, cho thuê văn phòng, vệ sinh, môi giới bất động sản) thay vì gộp chung; (2) đa dạng hoá các phương thức quảng cáo và môi giới để mở rộng thị trường khách hàng; (3) hoàn thiện quy trình lập và luân chuyển chứng từ kế toán nhằm đảm bảo tính kịp thời và chính xác của thông tin tài chính.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận cung cấp phân tích thực tiễn gắn với đặc thù của doanh nghiệp dịch vụ bất động sản đa ngành tại Hà Nội — loại hình doanh nghiệp chưa được nghiên cứu nhiều trong bối cảnh kế toán dịch vụ. Đóng góp chính nằm ở việc đối chiếu khung lý luận chuẩn mực kế toán Việt Nam với thực trạng vận hành tại một doanh nghiệp cụ thể, từ đó chỉ ra khoảng cách cần thu hẹp và đề xuất hướng giải quyết có tính khả thi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận giới hạn về trình độ và thời gian thực hiện có thể dẫn đến những thiếu sót nhất định trong phân tích. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại số liệu quý III/2014 của một doanh nghiệp cụ thể nên tính đại diện cho toàn ngành còn hạn chế. Do phạm vi nghiên cứu không bao gồm toàn bộ năm tài chính, một số khoản mục phát sinh theo mùa hoặc theo chu kỳ dự án (đặc thù của bất động sản) chưa được phản ánh đầy đủ.

Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: mở rộng phạm vi thời gian sang chuỗi nhiều năm để đánh giá xu hướng; so sánh mô hình kế toán dịch vụ giữa các doanh nghiệp bất động sản cùng quy mô; nghiên cứu tác động của việc chuyển đổi sang phần mềm kế toán tích hợp đối với chất lượng thông tin tài chính.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành kế toán, tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài về kế toán doanh thu, giá vốn hoặc xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại, dịch vụ.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp bất động sản hoặc dịch vụ đa ngành có thể tham khảo cách đọc và phân tích Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh cùng hệ thống sổ sách theo hình thức Chứng từ ghi sổ.
  • Người nghiên cứu về kế toán quản trị dịch vụ sẽ thấy phần phân tích bất cập trong phân tách chi phí theo từng loại hình dịch vụ là điểm khởi đầu có giá trị tham chiếu.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 về hệ thống lý luận kế toán bán hàng và dịch vụ (trình bày tương đối hoàn chỉnh theo chế độ kế toán Việt Nam) và phần đánh giá thực trạng tại Chương 2 với các số liệu tài chính cụ thể của năm 2013–2014.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô cung cấp những loại dịch vụ nào và phục vụ bao nhiêu đơn vị khách hàng?

Công ty cung cấp bốn loại hình dịch vụ chính: môi giới nhà đất, cho thuê văn phòng, cơm văn phòng và dịch vụ vệ sinh chung. Tại thời điểm nghiên cứu, công ty đang cung cấp dịch vụ tại 12 địa điểm cho 30 đơn vị khách hàng trên địa bàn Hà Nội.

2. Hình thức sổ kế toán nào được Công ty Him Lam Thủ Đô áp dụng và đặc trưng của hình thức đó là gì?

Công ty áp dụng hình thức kế toán Chứng từ ghi sổ. Căn cứ trực tiếp để ghi sổ kế toán tổng hợp là "Chứng từ ghi sổ" — được lập từ chứng từ gốc hoặc bảng tổng hợp chứng từ cùng loại, đánh số liên tục và phải được kế toán duyệt trước khi ghi sổ. Ưu điểm là mẫu sổ đơn giản, dễ ghi chép; nhược điểm là số lượng ghi chép nhiều, dễ trùng lặp và việc kiểm tra đối chiếu thường dồn vào cuối tháng.

3. Tồn tại chính trong công tác kế toán cung cấp dịch vụ tại công ty mà tác giả xác định là gì?

Tác giả chỉ ra hai tồn tại chính: (1) công ty chưa phân tách chi phí cung cấp dịch vụ và chi phí bán hàng riêng theo từng loại hình dịch vụ, dẫn đến không xác định được kết quả kinh doanh của từng mảng để làm cơ sở hoạch định chiến lược; (2) các phương thức quảng cáo và môi giới chưa đa dạng và phong phú.

4. Theo Báo cáo kết quả kinh doanh năm 2014, lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của công ty là bao nhiêu?

Năm 2014, lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 254.100 VNĐ (doanh thu thuần 554.000 VNĐ trừ giá vốn hàng bán 299.984 VNĐ). Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là 54.990 VNĐ. Sau khi trừ chi phí thuế TNDN hiện hành 13.250 VNĐ, lợi nhuận sau thuế được xác định (số liệu đầy đủ không được ghi trong văn bản gốc của phần trích dẫn).

5. Công ty Him Lam Thủ Đô đang triển khai những dự án đầu tư quy mô lớn nào và tổng vốn đầu tư của các dự án đó là bao nhiêu?

Tại thời điểm nghiên cứu, công ty là chủ đầu tư của 4 dự án: (1) Khu nhà ở Bộ Công an – 96 Nguyễn Huy Tưởng (1 ha, 417 tỷ VNĐ); (2) Khu đô thị sinh thái Tân Triều – Huyện Thanh Trì (94,4 ha, 10.077 tỷ VNĐ, 2013–2021); (3) Khu nhà ở xã hội Thượng Thanh – Quận Long Biên (6 ha, 1.475 tỷ VNĐ, 2014–2017); (4) Hạ tầng công trình quân sự theo hình thức BT tại Quận Hai Bà Trưng (5,7 ha, 3.100 tỷ VNĐ, 2015–2018).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Hằng (năm 2015) trình bày có hệ thống cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại – dịch vụ theo chế độ kế toán Việt Nam. Phần nghiên cứu thực tiễn tại Công ty cổ phần Him Lam Thủ Đô với số liệu quý III/2014 phản ánh trung thực quy trình kế toán đang vận hành, đồng thời nhận diện hạn chế cốt lõi là sự thiếu phân tách chi phí theo từng loại hình dịch vụ. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán phục vụ quản trị doanh nghiệp trong giai đoạn công ty đang mở rộng quy mô đầu tư và đa dạng hoá danh mục dịch vụ.