Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 hà bắc

Bài viết phân tích hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề

2014

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM, TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ BẮC

1.1. Đặc điểm sản phẩm của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc

1.2. Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc

1.2.1. Quy trình sản xuất

1.2.2. Cơ cấu tổ chức sản xuất

1.3. Quản lý chi phí sản xuất của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ BẮC

2.1. Kế toán chi phí sản xuất tại công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc

2.1.1. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

2.1.2. Tài khoản sử dụng

2.1.3. Quy trình ghi sổ kế toán chi tiết

2.1.4. Quy trình ghi sổ kế toán tổng hợp

2.2. Chi phí nhân công trực tiếp

2.2.1. Tài khoản sử dụng

2.2.2. Quy trình ghi sổ kế toán

2.2.3. Quy trình ghi sổ tổng hợp

2.3. Kế toán chi phí sử dụng máy thi công

2.3.1. Tài khoản sử dụng

2.3.2. Quy trình ghi sổ kế toán chi tiết

2.3.3. Quy trình ghi sổ tổng hợp

2.4. Kế toán chi phí sản xuất chung

2.4.1. Tài khoản sử dụng

2.4.2. Quy trình ghi sổ kế toán chi tiết

2.4.3. Quy trình ghi sổ kế toán tổng hợp

2.5. Kế toán tổng hợp chi phí sản xuất, kiểm kê và đánh giá sản phẩm dở dang

2.5.1. Kiểm kê tính giá sản phẩm dở dang

2.5.2. Tổng hợp chi phí sản xuất chung

2.6. Tính giá thành sản xuất của sản phẩm tại công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc

2.6.1. Đối tượng và phương pháp tính giá thành của công ty. Quy trình tính giá thành

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ BẮC

3.1. Đánh giá chung về thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc và phương pháp hoàn thiện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Chi Phí Sản Xuất tại Hà Bắc Khái niệm

Kế toán chi phí sản xuất đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ khí xây dựng. Việc nắm bắt và theo dõi chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp xác định được giá thành sản phẩm một cách chính xác, từ đó đưa ra các quyết định về giá bán, chiến lược sản xuất và đầu tư hiệu quả. Tại Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng số 2 Hà Bắc, việc hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí sản xuất không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng, chỉ ra những tồn tại và đề xuất các giải pháp thiết thực để hoàn thiện hệ thống kế toán quan trọng này, góp phần vào sự thành công chung của công ty. Theo báo cáo chuyên đề, việc hạ giá thành sản phẩm được doanh nghiệp hết sức quan tâm, điều này đòi hỏi công tác kế toán phải chi tiết và chính xác.

1.1. Chi Phí Sản Xuất và Vai Trò Quản Lý Chi Phí Xây Dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, chi phí sản xuất không chỉ bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp mà còn bao gồm chi phí máy thi công, chi phí sản xuất chung phát sinh trong quá trình thi công công trình. Việc quản lý hiệu quả chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát được nguồn lực sử dụng, tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Quản lý chi phí sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Phân tích chi phí, đặc biệt là chi phí nguyên vật liệu, là yếu tố then chốt. "Khi thị trường các sản phẩm đầu ra rất nhạy cảm với các vấn đề về giá cả của thị trường, các sản phẩm đầu vào thì luôn không ngừng biến động." Do đó, việc hạ giá thành sản phẩm là mục tiêu quan trọng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Kế Toán Chi Phí cho Doanh Nghiệp

Kế toán chi phí sản xuất cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, giúp doanh nghiệp nắm bắt được cơ cấu chi phí, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Hệ thống kế toán chi phí hiệu quả còn giúp doanh nghiệp xây dựng định mức chi phí, kiểm soát chi phí thực tế so với định mức, đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực và phát hiện các dấu hiệu bất thường để có biện pháp xử lý phù hợp. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường khả năng sinh lời. Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất là yếu tố then chốt để đạt được lợi thế cạnh tranh.

II. Phân Tích Thực Trạng Kế Toán Chi Phí tại Công ty CKXD Hà Bắc

Để đánh giá đúng thực trạng kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng số 2 Hà Bắc, cần đi sâu vào phân tích quy trình hạch toán chi phí từ khâu tập hợp chứng từ, phân bổ chi phí đến tính giá thành sản phẩm. Cần xem xét đến các yếu tố như: phương pháp hạch toán chi phí (theo yếu tố chi phí hay theo khoản mục chi phí), cách thức phân bổ chi phí chung, phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang và quy trình kiểm kê chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, cũng cần đánh giá năng lực và trình độ của đội ngũ kế toán, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán và sự phù hợp của hệ thống kế toán hiện tại với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Theo báo cáo, "Sản phẩm của công ty là những công trình, hạng mục công trình… Có quy mô lớn kết cấu phức tạp, mang tính đơn chiếc, thời gian sản xuất sản phẩm kéo dài." Do đó, việc phân tích thực trạng càng trở nên quan trọng.

2.1. Ưu Điểm Hệ Thống Kế Toán Hiện Tại

Hệ thống kế toán chi phí sản xuất hiện tại của Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng số 2 Hà Bắc có những ưu điểm nhất định như: tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán, sử dụng phần mềm kế toán hỗ trợ công tác hạch toán, có quy trình kiểm soát nội bộ đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán. Kế toán đã bắt đầu sử dụng các phần mềm, tuy nhiên chưa khai thác hết được hiệu quả. Bên cạnh đó, đội ngũ kế toán có kinh nghiệm và am hiểu về đặc thù hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, có khả năng thu thập và xử lý thông tin kế toán một cách kịp thời. Cần phát huy những ưu điểm này để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc hoàn thiện hệ thống kế toán.

2.2. Tồn Tại và Hạn Chế Cần Khắc Phục

Mặc dù có những ưu điểm, hệ thống kế toán chi phí sản xuất của công ty vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục như: phương pháp phân bổ chi phí chung còn mang tính chủ quan, chưa phản ánh đầy đủ bản chất chi phí; việc đánh giá sản phẩm dở dang còn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tính chính xác của giá thành sản phẩm; thông tin kế toán chi phí chưa được khai thác tối đa cho mục đích quản trị. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý chi phí ngày càng phức tạp. Cần xác định rõ những tồn tại này để đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.

III. Cách Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp tại Hà Bắc

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp xây dựng. Việc hoàn thiện kế toán chi phí NVLTT không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát được chi phí này mà còn đảm bảo chất lượng công trình và tiến độ thi công. Giải pháp này bao gồm: Xây dựng định mức sử dụng NVLTT cho từng công trình, hạng mục công trình; Tăng cường kiểm soát quá trình nhập, xuất, sử dụng NVLTT; Áp dụng phương pháp tính giá NVLTT phù hợp (như phương pháp nhập trước xuất trước, phương pháp bình quân gia quyền); Tổ chức hạch toán chi tiết chi phí NVLTT theo từng công trình, hạng mục công trình. "Công ty tổ chức sản xuất theo hình thức khoán gọn các công trình, hạng mục công trình. Trong giá khoán gọn không chỉ có tiền lương mà còn có đầy đủ chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ thi công, chi phí chung của bộ phận nhận khoán." Việc hoàn thiện cần đi đôi với thực tế này.

3.1. Kiểm Soát Định Mức Sử Dụng Nguyên Vật Liệu Xây Dựng

Xây dựng định mức sử dụng nguyên vật liệu là cơ sở để kiểm soát chi phí NVLTT và đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu của doanh nghiệp. Định mức sử dụng nguyên vật liệu cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, kỹ thuật, phù hợp với điều kiện thực tế của từng công trình, hạng mục công trình. Cần thường xuyên rà soát, điều chỉnh định mức sử dụng nguyên vật liệu để đảm bảo tính chính xác và phù hợp. Việc kiểm soát định mức cần đi đôi với việc kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào.

3.2. Hạch Toán Chi Tiết Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp

Để có thông tin chi tiết về chi phí NVLTT cho từng công trình, hạng mục công trình, cần tổ chức hạch toán chi tiết chi phí NVLTT theo từng đối tượng. Việc hạch toán chi tiết giúp doanh nghiệp xác định được chi phí NVLTT thực tế, so sánh với định mức, phân tích nguyên nhân chênh lệch và có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Cần sử dụng phần mềm kế toán để hỗ trợ công tác hạch toán chi tiết chi phí NVLTT, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Hà Bắc

Chi phí nhân công trực tiếp (NCTT) là một trong những yếu tố chi phí quan trọng trong ngành xây dựng. Để hoàn thiện kế toán chi phí NCTT, cần tập trung vào các giải pháp sau: Xây dựng hệ thống chấm công, tính lương khoa học và minh bạch; Phân bổ chi phí NCTT một cách hợp lý cho từng công trình, hạng mục công trình; Kiểm soát chặt chẽ số lượng và chất lượng lao động; Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động. Theo báo cáo, "Khi hoàn thành bàn giao công trình, tùy vào tính chất công trình và quy mô của công trình công ty tiến hành bảo hành trong thời gian nhất định đã được thỏa thuận từ trước." Điều này cũng ảnh hưởng đến việc hạch toán và phân bổ chi phí NCTT.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Chấm Công và Tính Lương

Hệ thống chấm công và tính lương cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật. Cần sử dụng các thiết bị chấm công hiện đại (như máy chấm công vân tay, thẻ từ) để ghi nhận chính xác thời gian làm việc của người lao động. Việc tính lương cần dựa trên cơ sở năng suất lao động, chất lượng công việc và các yếu tố khác (như thâm niên, trình độ chuyên môn). Cần công khai bảng lương, quy chế trả lương để người lao động nắm rõ và có thể giám sát.

4.2. Phân Bổ Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Hợp Lý

Chi phí nhân công trực tiếp cần được phân bổ cho từng công trình, hạng mục công trình một cách hợp lý, đảm bảo phản ánh đúng công sức của người lao động. Có thể sử dụng các tiêu thức phân bổ như: số giờ làm việc trực tiếp, khối lượng công việc hoàn thành. Cần có quy trình phân bổ rõ ràng, minh bạch và được sự đồng ý của các bên liên quan. "Công ty tổ chức sản xuất theo hình thức khoán gọn các công trình", vì vậy việc phân bổ chi phí cần xem xét đến hình thức này.

V. Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Chi Phí Sản Xuất Chung ở Hà Bắc

Chi phí sản xuất chung (CPSXC) bao gồm các chi phí quản lý, điều hành sản xuất, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo trì, sửa chữa máy móc thiết bị và các chi phí khác liên quan đến hoạt động sản xuất. Để nâng cao hiệu quả quản lý CPSXC, cần tập trung vào các giải pháp sau: Xây dựng định mức CPSXC cho từng công trình, hạng mục công trình; Kiểm soát chặt chẽ các khoản CPSXC phát sinh; Phân bổ CPSXC một cách hợp lý cho từng công trình, hạng mục công trình; Sử dụng thông tin CPSXC cho mục đích quản trị. Theo báo cáo, cần quản lý chi phí đến từng sản phẩm cho từng công trình khác nhau.

5.1. Xây Dựng Định Mức Chi Phí Sản Xuất Chung

Xây dựng định mức CPSXC là cơ sở để kiểm soát chi phí này và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp. Định mức CPSXC cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, kỹ thuật, phù hợp với điều kiện thực tế của từng công trình, hạng mục công trình. Cần thường xuyên rà soát, điều chỉnh định mức CPSXC để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.

5.2. Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Theo Tiêu Chí Hợp Lý

Chi phí sản xuất chung cần được phân bổ cho từng công trình, hạng mục công trình một cách hợp lý, đảm bảo phản ánh đúng mức độ sử dụng các nguồn lực chung của doanh nghiệp. Có thể sử dụng các tiêu thức phân bổ như: chi phí NVLTT, chi phí NCTT, số giờ máy thi công. Cần có quy trình phân bổ rõ ràng, minh bạch và được sự đồng ý của các bên liên quan.

VI. Ứng Dụng CNTT và Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Kế Toán Hà Bắc

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào công tác kế toán và đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt để hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng số 2 Hà Bắc. CNTT giúp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc. Đội ngũ kế toán có trình độ chuyên môn cao sẽ có khả năng khai thác tối đa các tính năng của phần mềm kế toán, phân tích và sử dụng thông tin kế toán cho mục đích quản trị. Việc kết hợp cả hai yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp có được một hệ thống kế toán chi phí sản xuất hiện đại, chính xác và hiệu quả. Theo báo cáo chuyên đề, cần có sự phối hợp giữa các phòng ban để quản lý chi phí.

6.1. Đầu Tư và Sử Dụng Phần Mềm Kế Toán Chuyên Dụng

Doanh nghiệp cần đầu tư vào phần mềm kế toán chuyên dụng có đầy đủ các chức năng quản lý chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm, lập báo cáo quản trị. Cần lựa chọn phần mềm phù hợp với đặc thù hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, đảm bảo tính dễ sử dụng, khả năng tích hợp với các hệ thống khác (như hệ thống quản lý kho, hệ thống quản lý nhân sự) và có nhà cung cấp uy tín, hỗ trợ kỹ thuật tốt.

6.2. Đào Tạo Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Kế Toán

Doanh nghiệp cần có kế hoạch đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán, đặc biệt là về các kiến thức liên quan đến kế toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm, phân tích chi phí. Có thể tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, dài hạn, mời chuyên gia tư vấn hoặc cử nhân viên tham gia các hội thảo, khóa học chuyên ngành. Cần khuyến khích đội ngũ kế toán tự học tập, nghiên cứu để nâng cao trình độ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM, TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ BẮC 1.1: Đặc điểm sản phẩm của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc Ngành XDCB là ngành sản xuất vật chất. Có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và cải tạo cơ sở hạ tầng. Xuất phát từ tính chất riêng biệt của ngành XDCB, sản phẩm có những đặc điểm riêng biệt so với sản phẩm của những ngành nghề khác. Vì thế tổ chức hạch toán ở các công ty xây lắp phải dựa trên những đặc điểm chính của nó.

Sản phẩm của công ty là những công trình, hạng mục công trình… Có quy mô lơn kết cấu phức tạp, mang tính đơn chiếc, thời gian sản xuất sản phẩm kéo dài. Mỗi công trình hạng mục công trình có dự toán thiết kế, thi công riêng. Quá trình sản xuất phải so sánh với dự toán, lấy dự toán làm thước đo. Sản phẩm được xác định cố định tại nơi sản xuất.

Còn các điều kiện sản xuất như NVL, máy móc thiết bị thi công, người lao động thì phải di chuyển theo địa điểm đặt sản phẩm. Do đặc điểm này mà đòi hỏi công tác quản lý, hạch toán tải sản, vật tư sử dụng phục vụ cho sản phẩm( công trình, hạng mục công trình) rất phức tạp, dễ mất mát hao hụt. Tốn nhiều chi phí cho vận chuyển, điều kiện về thiên nhiên cũng ảnh hưởng nhiều tới quá trình thi công… Sản phẩm xây lắp hoàn thành không tiến hành nhập kho mà được bàn giao cho chủ đầu tư sau khi đã đạt tiêu chuẩn và quy cách được hai bên (nhận thầu , giao thầu) xác nhận thông qua thẩm định theo giá đã thỏa trong hợp đồng. Do đó tính chất hàng hóa của sản phâm không thể hiện rõ.

SVTH: TRẦN THỊ THÚY_ MÃ SV: 13122889 3 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN Do đặc điểm của sản phẩm xây dựng mang tính đặc thù cao nên nó cũng ảnh hưởng tới việc tổ chức sản xuất. Sản phẩm xây lắp có tính chất không ổn định, luôn biến đổi về địa điểm và thời gian, giai đoạn xây dựng. Vì thế việc quản lý công trình và tổ chức sản xuất gặp rất nhiều khó khăn. Việc lựa chọn hình thức tổ chức sản xuất giữ vai trò quan trọng, đảm bảo được tính linh hoạt và các yếu tố thiết yếu sau:  Chất lượng công trình xây lắp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khảo sát, thiết kế, thi công… Mà thời gian sử dụng của sản phẩm là lâu dài.

Nên trong quá trình xây lắp phải tổ chức quản lý hoạch toán chặt chẽ sao cho phải đảm bảo được việc giám sát chất lượng công trình đúng với dự toán thiết kế.  Đa số các công trình đều thi công ở ngoài trời nên yếu tố thời tiết, khí hậu, cũng giữ một vai trò ảnh hưởng rất lớn tới tiến độ thi công và chất lượng thi công. Do đó đòi hỏi các nhà tổ chức xây dựng phải lập tiến độ thi công và áp dụng cơ giời hóa một cách hợp lý, đảm bảo được thời gian hoàn thành và bàn giao đúng ký.  Quá trình sản xuất xây dựng phức tạp đòi hỏi các nhà tổ chức xây dựng phải có trình độ tổ chức phối hợp cao trong sản xuất, phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức xây dựng tổng thầu hay thầu chính và các tổ chức thầu phụ  Sản phầm hoàn thành không nhập kho mà đưa vào tiêu thụ ngay sau khi quyết toán, vì thế tính chất hàng hóa không thế hiện rõ, kế toán chỉ phải theo dõi chi phí phát sinh trong quá trình cung ứng và sản xuất  Sản phẩm từ khi khởi công đến khi hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng thường kéo dài.

Nó phụ thuộc vào quy mô, tính phức tạp về kĩ thuật của từng công trình. Quá trình thi công thường kéo dài và được chia làm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn được chia làm thành nhiều công việc khác nhau. Các công việc thường diễn ra ngoài trời chịu tác động rất lớn từ các nhân tố tự nhiên như địa hình, thời tiết mưa, nắng lũ lut…đặc điểm này đòi hỏi việc tổ SVTH: TRẦN THỊ THÚY_ MÃ SV: 13122889 4 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN chức quản lý, giám sát chặt chẽ sao cho đảm bảo chất lượng công trình đúng như thiết kế dự toán.  Công ty tổ chức sản xuất theo hình thức khoán gọn các công trình, hạng mục công trình.

Trong giá khoán gọn không chỉ có tiền lương mà còn có đầy đủ chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ thi công, chi phí chung của bộ phận nhận khoán.  Khi hoàn thành bàn giao công trình, tùy vào tính chất công trình và quy mô của công trình công ty tiến hành bảo hành trong thời gian nhất định đã được thỏa thuận từ trước. Chủ đầu tư sẽ dữ lại 5% giá trị công trình để đảm bảo rang buộc trách nhiệm bảo hành công trình với công ty.2: Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc 1.1: Quy trình sản xuất Các công trình của công ty đang được thực hiện theo quy chế đấu thầu, khi nhận được thông báo mời thầu công ty tiến hành lập dự toán công trình để tham gia dự thầu. Nếu thắng thầu công ty sẽ ký kết hợp đồng với chủ đầu tư và sau đó tiến hành lập kế hoạch cụ thể về tiến độ thi công, phương pháp đảm bảo các yếu tố đầu vào, nhằm đảm bảo chất lượng công trình.

Sau khi ký kết được các hợp đồng xây dựng, công ty giao khoán cho các đội thi công. Đây là hình thức khoán gọn tới từng đội xây dựng nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệu đối với cán bộ quản lý trực tiếp từng công trình. Đồng thời tạo điều kiện chủ động được trong thi công. Công ty sẽ hỗ trợ về vốn đầu tư, và giám sát kiểm tra để có thể theo dõi được chính xác đầy đủ các chi phí bỏ ra cho từng công trình, hạng mục công trình.

Thường thì quy trình sản xuất của các công trình tiến hành theo các công đoạn sau như sơ đồ quy trình sản xuất sau: SVTH: TRẦN THỊ THÚY_ MÃ SV: 13122889 5 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN Sơ đồ 1.1: Quy trình sản xuất Lập mặt bằng tổ chức thi công Tæ Nghiª QuyÕ chø m thu t Chuẩn bị hồ sơ c thi vµ bµn to¸n kỹ thuật Biện pháp thi công c«n giao c«ng và biện pháp an g c«ng tr×n toàn lao động tr×nh h Thuyết minh sơ đồ quy trình sản xuất: 1. Chuẩn bị sơ đồ kỹ thuật _ Hồ sơ kỹ thuật bao gồm : Dự toán, bản vẽ thiết kế do chủ đầu tư (bên A) cung cấp _ Dự toán thi công bên trúng thầu (bên B ) tính toán lập ra và được bên B chấp nhận 2. Sau khi lập dự toán thi công được bên A chấp nhận bên B sẽ khảo sát mặt bằng công trình. Lập biện pháp thi công , biện pháp an toàn lao động là công việc tiếp theo.

Biện pháp thi công và biện pháp an toàn lao động được lập sao cho công trình thi công nhanh , đúng tiến độ, đảm bảo kỹ thuật chất lượng và an toàn lao động. Mỗi công trình đều có biện pháp thi công và biện pháp an toàn lao động cụ thể , riêng , phù hợp. Việc thiết kế mặt bằng, lập biện pháp thi công và biện pháp an toàn lao động chủ yếu thuyết minh bằng bản vẽ. Có những phần không thể hiện được trên bản vẽ thì được thuyết minh bằng lời.

Công tác tổ chức thi công được thể hiện sau khi bên A chấp nhận hồ sơ thiết kế mặt bằng tổ chức thi công , biện pháp thi công và biện pháp an SVTH: TRẦN THỊ THÚY_ MÃ SV: 13122889 6 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN toàn lao động. Quá trình thi công được tổ chức theo biện pháp đã lập 5. Sau khi công trình hoạch hạng mục công trình hoàn thành ,bên A và bên B tiến hành nghiệm thu bao gồm: Chủ đầu tư ( bên A ) và tư vấn ( nếu có),đơn vị thi công ( bên B ) và các thành phần có liên quan 6. Hai bên tiến hành thanh quyết toán công trình hoàn thành sau khi đã nghiêm thu bàn giao công trình.

Khi quyết toán công trình đã được cấp có thẩm quyền duyệt. Bên A sẽ thanh toán nốt số còn lại cho bên B.2: Cơ cấu tổ chức sản xuất Tổ chức bộ máy sản xuất của công ty bao gồm 4 xí nghiệp và 1 phân xưởng, cụ thể là:  Xí nghiệp COMA 2-1: Xí nghiệp cơ khí xây dựng  Xí nghiệp COMA 2-2: Xí nghiệp sửa chữa và xây lắp điện nước  Xí nghiệp COMA 2-3: Xí nghiệp chế tạo thiết bị và thi công cơ giới  Xí nghiệp COMA 2-4: Xí nghiệp tạo phôi hoàn thành sản phẩm, xây lắp  Phân xưởng đúc mạ : sơn và làm sạch sản phẩm Mỗi xí nghiệp và phân xưởng có nhiệm vụ và chức năng khác nhau. Dưới mỗi xí nghiệp và phân xưởng là các tổ, đội sản xuất như: tổ cắt gọt, tổ nguội, tổ kết cấu thép, tổ xây lắp, … Tổ chức hoạt động sản xuất của công ty là các đối tượng xây lắp rải rác khắp đất nước nên công ty đã xây dựng một cơ cấu kinh doanh linh hoạt cho từng đội xây dựng để phù hợp cho ngành xây lắp và đáp ứng được yêu cầu về mặt nhân lực và chất lượng công trình. Đó là việc giao toàn bộ trách nhiệm quản lý thi công công trình cho một kỹ sư có trình độ được bầu làm chỉ huy trưởng công trường.

Người chỉ huy chịu trách nhiêm trực tiếp giám sát và đôn đốc các hoạt động tại công trình, đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công. SVTH: TRẦN THỊ THÚY_ MÃ SV: 13122889 7 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN 1.3: Quản lý chi phí sản xuất của công ty cổ phần cơ khí xây dựng số 2 Hà Bắc Đặc điểm của hoạt động sản xuất, sản phẩm là những công trình có mức độ phức tạp phụ thuộc vào tính chất công việc được giao, sản phẩm mang tính đơn chiếc. Vì vậy phải quản lý chi phí cụ thể đến từng sản phẩm cho từng công trình khác nhau. Đơn vị phải lập dự toán chi phí và tính giá thành theo từng sản phẩm cho từng công trình hay từng giai đoạn công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Cơ khí Xây dựng số 2 Hà Bắc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán chi phí sản xuất, từ đó giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Bài viết nêu rõ các phương pháp và kỹ thuật cần thiết để hoàn thiện hệ thống kế toán, đồng thời chỉ ra những lợi ích mà việc cải tiến này mang lại cho doanh nghiệp, như tăng cường khả năng kiểm soát chi phí và cải thiện báo cáo tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực kế toán, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn kế toán mua bán hàng hoá và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Thương mại sản xuất xây dựng Anh Huy, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích về kế toán trong lĩnh vực thương mại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Dịch vụ Kỹ thuật Sơn Vũ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kế toán tiêu thụ và kết quả kinh doanh. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp thực trạng và giải pháp nâng cao công tác kế toán tiêu thụ hàng hoá và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Chấn Long để tìm hiểu thêm về các giải pháp cải tiến trong kế toán tiêu thụ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.