Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động kinh doanh lữ hành, xúc tiến hỗn hợp đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp với thị trường mục tiêu, hỗ trợ gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu, kích thích nhu cầu tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bối cảnh chuyển đổi số cùng tác động từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi các doanh nghiệp du lịch phải chủ động đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021 chứng kiến sự suy thoái nặng nề của ngành du lịch do đại dịch COVID-19, đặt các đơn vị kinh doanh lữ hành trước yêu cầu tái cơ cấu nguồn lực và hoàn thiện chiến lược truyền thông marketing để thích ứng với điều kiện bình thường mới.
Tại Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco (đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Cung ứng Dịch vụ Hàng không Airserco), các hoạt động xúc tiến đã được thiết lập theo quy trình chặt chẽ nhưng bộc lộ nhiều điểm hạn chế về ứng dụng công nghệ trực tuyến, đa dạng hóa công cụ và quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện các hoạt động xúc tiến của Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá thực trạng các hoạt động xúc tiến của Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện các hoạt động xúc tiến của Trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động xúc tiến (quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân) tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco, địa chỉ tại Số 1 ngõ 196 phố Nguyễn Sơn, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 8/2022 đến tháng 11/2022; khoảng thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống lý luận về xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) trong marketing du lịch, bao gồm 5 công cụ cơ bản: Quảng cáo (Advertising), Tuyên truyền và Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Marketing trực tiếp (Direct Marketing) và Bán hàng cá nhân (Personal Selling). Đồng thời, tác giả vận dụng mô hình phân tích ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá năng lực nội bộ và môi trường kinh doanh của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty Cổ phần Cung ứng Dịch vụ Hàng không Airserco và Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco giai đoạn 2019–2021, kết hợp các tài liệu chuyên ngành về marketing du lịch.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các nguồn dữ liệu văn bản, quy định và tài liệu chính thống.
- Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý số liệu phản ánh nguồn nhân lực, nguồn vốn, lượt khách, chỉ tiêu tài chính, ngân sách và các chỉ số vận hành website/fanpage.
- Phương pháp phân tích dự đoán: Dự báo xu hướng thị trường du lịch phục hồi sau đại dịch để đề xuất giải pháp.
- Phương pháp đánh giá: So sánh kết quả thực hiện với mục tiêu nhằm chỉ rõ ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Cung ứng Dịch vụ Hàng không Airserco
Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và năng lực kinh doanh tổng thể của Công ty Cổ phần Cung ứng Dịch vụ Hàng không Airserco cùng đơn vị trực thuộc là Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco.
Công ty Airserco tiền thân là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành lập năm 1994, được cổ phần hóa vào năm 2007 với mức vốn điều lệ 28 tỷ đồng, trực thuộc Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines). Doanh nghiệp là nhà cung ứng độc quyền nhiều sản phẩm trên chuyến bay cho Vietnam Airlines (chăn đắp, dép xốp, khăn mặt, khăn trải bàn...). Hoạt động lữ hành quốc tế được triển khai từ năm 2001, tạm ngừng năm 2011 và chính thức tái khởi động từ đầu năm 2016.
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng số lao động công ty (người) |
122 |
103 |
91 |
| - Trình độ Đại học |
41 |
35 |
30 |
| - Trình độ Cao đẳng & Trung cấp |
34 |
32 |
27 |
| - Trình độ Sơ cấp |
17 |
13 |
11 |
| - Công nhân kỹ thuật |
30 |
23 |
23 |
| - Nhân sự có trình độ Tiếng Anh |
108 |
92 |
82 |
| - Nhân sự có trình độ Tin học |
119 |
96 |
85 |
| Tổng nguồn vốn công ty (tỷ đồng) |
81,459 |
68,690 |
51,700 |
| - Vốn cố định (tỷ đồng) |
59,200 |
55,000 |
50,200 |
| Lao động tại Trung tâm Lữ hành (người) |
26 |
24 |
22 |
| - 100% trình độ Đại học (người) |
26 |
24 |
22 |
Về cơ cấu tổ chức, Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco bao gồm Giám đốc Trung tâm và các bộ phận chức năng: Bộ phận Marketing, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Điều hành (phụ trách thị trường nội địa và quốc tế), Bộ phận Hướng dẫn.
Thị trường mục tiêu truyền thống của Trung tâm là khách du lịch ra nước ngoài (outbound) đi Châu Á và Châu Âu, khách đoàn doanh nghiệp và khách nội địa. Giai đoạn 2019–2021, diễn biến dịch bệnh tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh của Trung tâm:
| Chỉ tiêu kinh doanh của Trung tâm |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng lượt khách (lượt) |
1.415 |
328 |
75 |
| - Khách Outbound |
987 |
0 |
0 |
| - Khách Nội địa |
428 |
328 |
75 |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
> 29,00 |
Giảm ~74% |
1,38 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
4,423 |
Suy giảm mạnh |
Thua lỗ/Hòa vốn |
Ma trận SWOT của Trung tâm xác định:
- Điểm mạnh (S): Uy tín thương hiệu lâu năm; lợi thế cung ứng độc quyền cho Vietnam Airlines tạo điều kiện nhận ưu đãi về giá vé máy bay.
- Điểm yếu (W): Mới tập trung chủ yếu vào hai thị trường (outbound và nội địa); tệp khách hàng chưa đa dạng; hoạt động marketing và xúc tiến chưa phát triển tương xứng.
- Cơ hội (O): Chính sách phục hồi du lịch và nới lỏng thị thực của Nhà nước; chuyển đổi số 4.0 mở ra phương thức tiếp thị trực tuyến mới.
- Thách thức (T): Quy mô nhân sự tinh gọn; chính sách cấp visa của một số thị trường còn chậm; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành.
Chương 2: Thực trạng các hoạt động xúc tiến của Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco
Bộ phận Marketing tại Trung tâm có cơ cấu nhân sự gồm 1 Trưởng phòng và 3 nhân viên chuyên trách (1 nhân viên tổ chức sự kiện, 1 nhân viên thiết kế quảng cáo, 1 nhân viên kỹ thuật IT) cùng 2 thực tập sinh. Tác giả tiến hành phân tích chi tiết 5 công cụ xúc tiến thực tế giai đoạn 2019–2021:
1. Hoạt động quảng cáo:
- Ngân sách: Năm 2019 đạt 1.312,3 triệu đồng (chiếm 4,4% doanh thu); năm 2020 giảm còn 252 triệu đồng (3,3% doanh thu); năm 2021 giảm xuống mức 41,23 triệu đồng (3,0% doanh thu).
- Phương tiện: Sử dụng website công ty, website trung tâm (
airsercotour.vn) và trang Fanpage Facebook.
- Hiệu quả kỹ thuật số: Tỷ lệ truy cập mới sụt giảm nghiêm trọng từ 16,5% (năm 2019) xuống 7,4% (năm 2020) và 5,6% (năm 2021). Tỷ lệ thoát trang (bỏ web ngay khi truy cập) duy trì ở mức cao từ 55% đến 60%. Fanpage Facebook có lượng người theo dõi và lượt tương tác trên mỗi bài viết còn thấp.
| Chỉ số website Airsercotour.com |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tỷ lệ người truy cập mới (%) |
16,5 |
7,4 |
5,6 |
| Tỷ lệ quay lại của người dùng cũ (%) |
56,0 |
54,0 |
57,0 |
| Tỷ lệ số trang / phiên truy cập (trang) |
3,0 |
2,1 |
Giảm nhẹ |
| Tỷ lệ bỏ web ngay khi truy cập - Bounce rate (%) |
55,0 |
60,0 |
55,0 |
2. Hoạt động tuyên truyền và quan hệ công chúng (PR):
- Ngân sách: Năm 2019 đạt 410,01 triệu đồng (1,9% doanh thu), giảm còn 1,03% doanh thu năm 2020 và 0,9% doanh thu năm 2021.
- Hình thức: Chủ yếu tập trung vào tổ chức sự kiện nội bộ, lễ kỷ niệm ngày thành lập, sự kiện tri ân khách hàng thân thiết. Hoạt động viết bài chia sẻ kinh nghiệm du lịch và hợp tác báo chí chiếm tỷ trọng ngân sách rất nhỏ.
3. Hoạt động xúc tiến bán (Khuyến mại):
- Tập trung vào hình thức giảm giá trực tiếp (ngân sách năm 2019 đạt 125,28 triệu đồng), tặng quà lưu niệm in ấn logo thương hiệu (cốc sứ, mũ, bình nước, áo mưa) trong dịp kỷ niệm, và cấp voucher giảm giá 100.000 đồng cho lần mua tiếp theo. Áp dụng chính sách thưởng theo doanh số cho nhân viên nội bộ.
4. Hoạt động marketing trực tiếp:
- Triển khai qua email, tin nhắn SMS, Zalo, điện thoại và khảo sát bằng Google Query hoặc phiếu giấy.
- Năm 2019, chi phí gửi thư trực tiếp là 2,030 triệu đồng; năm 2020 chi phí cước điện thoại đạt 9,468 triệu đồng (tăng mạnh do chuyển hướng liên lạc trực tuyến trong dịch bệnh). Hạn chế chính là hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng chưa được số hóa khoa học.
5. Hoạt động bán hàng cá nhân:
- Thực hiện thông qua đội ngũ nhân viên kinh doanh/Sales tư vấn trực tiếp hoặc gián tiếp qua mạng xã hội, điện thoại. Nhân sự được đào tạo nắm bắt tâm lý khách lẻ và khách đoàn. Tuy nhiên, các khoản chi phí phát sinh trong quá trình gặp gỡ tiếp khách chưa được định mức cụ thể, tiềm ẩn rủi ro quản lý ngân sách.
Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện các hoạt động xúc tiến của Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp định hướng theo từng công cụ:
- Hoàn thiện hoạt động quảng cáo:
- Phân đoạn mục tiêu: Nhóm khách hàng cũ/thân thiết duy trì thông báo qua mạng xã hội, tin nhắn với chi phí thấp; nhóm khách hàng tiềm năng tập trung đầu tư báo điện tử và làm mới nội dung website/fanpage.
- Chuẩn hóa nội dung quảng cáo: Thiết kế thông điệp ngắn gọn, hình ảnh sắc nét, nhất quán nhận diện thương hiệu.
- Mở rộng nền tảng truyền thông: Triển khai kênh Instagram và kênh TikTok nhằm tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ qua định dạng video ngắn.
- Tái phân bổ ngân sách: Gia tăng tỷ trọng chi phí cho quảng cáo số để đón đầu sự phục hồi của thị trường.
- Hoàn thiện hoạt động tuyên truyền - PR:
- Xây dựng kế hoạch PR đồng bộ theo từng mùa vụ du lịch (mùa cao điểm và thấp điểm).
- Tăng cường hợp tác với các cơ quan báo chí, chuyên trang điện tử uy tín.
- Tổ chức và tham gia các hoạt động xã hội, chương trình từ thiện nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu trong mắt công chúng.
- Hoàn thiện hoạt động xúc tiến bán:
- Thiết lập chính sách khen thưởng và hoa hồng lũy tiến cho lực lượng Cộng tác viên (CTV) trung gian nhằm tạo động lực bán hàng.
- Kiểm soát thời gian tổ chức các chương trình khuyến mại (CTKM), tránh kéo dài gây hiện tượng "nhờn giá" hoặc giảm giá tràn lan làm suy giảm giá trị thương hiệu.
- Tổ chức bốc thăm trúng thưởng dịch vụ, voucher du lịch vào các dịp lễ, Tết.
- Hoàn thiện hoạt động marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân:
- Chuẩn hóa quy trình thu thập, phân loại và lưu trữ dữ liệu khách hàng mới và khách hàng thân thiết.
- Tăng cường chăm sóc khách hàng theo quy trình 3 giai đoạn: trước chuyến đi, trong chuyến đi và sau chuyến đi (thu thập phiếu đánh giá dịch vụ ngay khi kết thúc tour).
- Minh bạch hóa định mức chi phí tiếp khách trực tiếp; tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho nhân viên kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu xác thực về hoạt động xúc tiến của một doanh nghiệp lữ hành trực thuộc hãng hàng không trong giai đoạn khủng hoảng:
- Hệ thống hóa đầy đủ số liệu nguồn nhân lực (122 giảm còn 91 người), biến động vốn (81,459 tỷ giảm còn 51,700 tỷ đồng) của Công ty Airserco và biến động khách hàng của Trung tâm (1.415 lượt năm 2019 sụt giảm còn 75 lượt năm 2021).
- Bóc tách chi tiết ngân sách và tỷ lệ phần trăm phân bổ cho từng công cụ: ngân sách quảng cáo từ 1,31 tỷ đồng (2019) giảm xuống 41,23 triệu đồng (2021); ngân sách PR từ 410,01 triệu đồng giảm về dưới 1% doanh thu.
- Đo lường cụ thể các chỉ số vận hành website (
airsercotour.vn) với tỷ lệ truy cập mới giảm từ 16,5% xuống 5,6%, tỷ lệ thoát duy trì ở mức 55–60%.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản phẩm liên kết hàng không và định hướng chuyển đổi số trên nền tảng mạng xã hội mới (TikTok, Instagram).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019–2021 – thời điểm chịu sự xáo trộn bất thường bởi đại dịch COVID-19, dẫn đến việc thị trường outbound bị gián đoạn hoàn toàn (0 lượt khách trong 2 năm 2020–2021). Một số thông tin chi phí chi tiết của hoạt động bán hàng cá nhân không thể tiếp cận do quy định bảo mật nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng ý kiến khách hàng sau khi Việt Nam mở cửa du lịch quốc tế hoàn toàn từ năm 2022; đánh giá hiệu quả chuyển đổi (ROI) của các chiến dịch quảng cáo trên TikTok và Instagram khi Trung tâm đưa vào vận hành thực tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh và Marketing trong việc xây dựng phương pháp đánh giá thực trạng xúc tiến hỗn hợp tại doanh nghiệp lữ hành.
- Cán bộ quản lý và nhân viên marketing tại các doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ trong việc tham khảo mô hình cơ cấu bộ phận marketing, định mức phân bổ ngân sách xúc tiến và các chỉ số đánh giá website lữ hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự bộ phận Marketing của Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco gồm những vị trí nào?
Bộ phận gồm 1 Trưởng phòng và 3 nhân viên phụ trách 3 mảng chuyên môn: nhân viên tổ chức sự kiện (1 người), nhân viên thiết kế quảng cáo (1 người), nhân viên kỹ thuật IT (1 người), cùng với 2 thực tập sinh hỗ trợ viết bài và quản lý fanpage.
2. Tình hình biến động lượt khách của Trung tâm trong giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào?
Năm 2019, Trung tâm phục vụ 1.415 lượt khách (gồm 987 khách outbound và 428 khách nội địa). Sang năm 2020, tổng lượt khách giảm còn 328 lượt (100% nội địa, 0 khách outbound). Đến năm 2021, tổng lượt khách giảm sâu chỉ còn 75 lượt khách nội địa.
3. Ngân sách dành cho hoạt động quảng cáo của Trung tâm biến động ra sao qua 3 năm?
Ngân sách quảng cáo năm 2019 đạt 1.312,3 triệu đồng (chiếm 4,4% doanh thu), năm 2020 giảm còn 252 triệu đồng (chiếm 3,3% doanh thu) và năm 2021 giảm mạnh xuống mức 41,23 triệu đồng (chiếm 3,0% doanh thu).
4. Tác giả chỉ ra những nhược điểm cốt lõi nào trong hoạt động quảng cáo trực tuyến của Trung tâm?
Hình thức website và mạng xã hội chưa bắt mắt; thông tin sản phẩm chưa cập nhật phong phú; bài đăng fanpage Facebook còn đơn điệu và ít tương tác; tỷ lệ bỏ trang (bounce rate) trên website ở mức cao (55–60%) và tỷ lệ truy cập mới giảm mạnh (chỉ còn 5,6% năm 2021).
5. Tác giả đề xuất mở rộng thêm những nền tảng mạng xã hội nào cho hoạt động quảng cáo?
Tác giả kiến nghị Trung tâm đầu tư phát triển kênh quảng cáo trên nền tảng Instagram và TikTok để tận dụng xu hướng tiêu thụ video ngắn và tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi.
Kết luận
Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng triển khai 5 công cụ xúc tiến tại Trung tâm Du lịch và Lữ hành quốc tế Airserco trong giai đoạn chịu tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19 (2019–2021). Nghiên cứu chỉ rõ các điểm nghẽn về ứng dụng marketing số, phân loại dữ liệu khách hàng và cơ chế kiểm soát chi phí tiếp thị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa kênh truyền thông trực tuyến, tối ưu hóa nội dung quảng cáo và hoàn thiện chính sách phân phối, cung cấp cơ sở thực tiễn cho hoạt động phục hồi kinh doanh của Trung tâm.