Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, mở ra cơ hội kinh doanh toàn cầu nhưng đồng thời tạo áp lực lớn lên hệ thống quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Công ty TNHH NEXGEN BROS hoạt động theo mô hình thương mại điện tử kết hợp giữa In ấn theo yêu cầu (Print-on-Demand - POD) và Bán hàng bỏ qua khâu vận chuyển (Dropship), tập trung vào hai thị trường xuất khẩu trọng điểm là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Khác với các mô hình bán lẻ truyền thống, doanh nghiệp phải điều phối thu mua và gia công đa dạng chủng loại hàng hóa từ nhiều xưởng sản xuất nội địa nhằm đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng cá nhân hóa từ người tiêu dùng quốc tế.

Thực tiễn vận hành tại công ty bộc lộ nhiều điểm nghẽn: sự chậm trễ trong thời gian xử lý đơn hàng, chi phí nguyên vật liệu và vận chuyển quốc tế biến động, chất lượng gia công từ các cơ sở thủ công không đồng nhất, cùng với việc thiếu hụt công cụ quản trị dữ liệu mua hàng chuyên biệt. Những hạn chế này làm gia tăng rủi ro đứt gãy nguồn cung, phát sinh chi phí và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu trên các nền tảng số. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hoạt động mua hàng là yêu cầu cấp thiết để tối ưu chi phí đầu vào và củng cố năng lực vận hành.

Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng trong chuỗi cung ứng, làm rõ vai trò, quy trình tác nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá hiệu quả mua hàng trong môi trường thương mại điện tử.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH NEXGEN BROS giai đoạn 2022–2024, tập trung vào cơ cấu tổ chức, quy trình thu mua, quản lý nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng và chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng tại công ty, bao gồm chuẩn hóa quy trình, ứng dụng phần mềm quản trị, tối ưu hóa phối hợp nội bộ và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động mua hàng của Công ty TNHH NEXGEN BROS.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH NEXGEN BROS (trụ sở tại số 564 Võ Nguyên Giáp, phường Phước Long A, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và tài liệu chuyên ngành về quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm mua hàng được tham chiếu từ Russel & Thukral (2003) dưới góc độ giao dịch thương mại; Bodnar & Hopwood (2004) với cách tiếp cận quy trình nghiệp vụ từ xác định nhu cầu đến thanh toán; Van Weele & Rozemeijer (1996) và Dobler (1990) nhấn mạnh vai trò tích hợp từ phát triển thông số kỹ thuật, quản lý chất lượng nhà cung cấp đến logistics đầu vào.
  • Khái niệm mua hàng nội địa (Domestic Purchasing) theo định nghĩa của Lysons (2012), phản ánh hoạt động thu mua nguyên vật liệu và thành phẩm trong phạm vi quốc gia.
  • Lý thuyết về vai trò và quy trình mua hàng trong thương mại điện tử dựa trên tài liệu E-Commerce: Business, Technology, and Society của Kenneth C. Laudon và Carol Guercio Traver (các ấn bản 2021 và 2025). Khung quy trình gồm 5 bước tiêu chuẩn: (1) Xác định nhu cầu mua hàng; (2) Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Theo dõi và kiểm tra giao nhận hàng; (5) Lưu trữ hồ sơ và đánh giá nhà cung cấp.
  • Hệ thống nhân tố tác động được tổng hợp từ lý thuyết cung - cầu thị trường và tính mùa vụ của Kotler & Keller (2016); vai trò của dịch vụ hậu cần bên thứ ba (3PL) và kiểm soát ngân sách mua hàng theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tài (2020); tích hợp dữ liệu chuỗi cung ứng theo Nguyễn Hoàng Anh & Lê Minh Tú (2021); và quản trị quan hệ nhà cung cấp từ tài liệu Viindoo (2023).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật quan sát trực tiếp các khâu tác nghiệp mua hàng; thu thập, tổng hợp và phân tích tài liệu nội bộ (báo cáo kinh doanh, hợp đồng kinh tế, hóa đơn, quy định vận hành sàn); ghi nhận ý kiến trao đổi nghiệp vụ từ các nhân sự thuộc phòng Cung ứng, phòng Vận hành sàn và phòng Kế toán.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của công ty giai đoạn 2022–2024 để tính toán các chỉ số tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận; thống kê và phân loại chi phí mua sắm theo từng nhóm nguyên vật liệu chính trong năm 2024; phân tích biểu đồ đơn giá và chi phí vận chuyển đầu năm 2025.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất trực tiếp từ hệ thống chứng từ, sổ sách tài chính và cơ sở dữ liệu nội bộ của Công ty TNHH NEXGEN BROS, kết hợp với các giáo trình, tạp chí và ấn phẩm nghiên cứu chuyên ngành logistics.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH NEXGEN BROS

Chương này giới thiệu toàn diện về lịch sử hình thành, mô hình vận hành và cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ mô hình hộ kinh doanh cá thể vào tháng 5/2020, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi và đăng ký thành lập Công ty TNHH NEXGEN BROS vào ngày 28/05/2024 (mã số thuế: 0318482059; người đại diện pháp luật: Ngô Hoàng; trụ sở: 564 Võ Nguyên Giáp, phường Phước Long A, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Ngành nghề và mô hình kinh doanh: Công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử bán lẻ quốc tế, phân phối hàng hóa qua các nền tảng như Amazon, Etsy, TikTok Shop US/UK và Google Shopping. Ban đầu công ty bán lẻ thời trang thiết kế thương hiệu Hyperfavor và có mở cửa hàng tại Cầu Giấy (Hà Nội), nhưng sau đó đã dừng kinh doanh trực tiếp để chuyển dịch hoàn toàn sang bán hàng trực tuyến xuyên biên giới. Hai nhóm ngành hàng cốt lõi gồm: Thời trang in ấn theo yêu cầu (áo thun, cốc, phụ kiện) và Đồ gỗ nội thất thiết kế theo yêu cầu (kệ cây, kệ nổi, đèn ngủ).
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản trị vận hành theo mô hình chức năng, đứng đầu là Giám đốc, quản lý trực tiếp 7 phòng ban chuyên môn: Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Kế toán, Phòng Cung ứng, Phòng Marketing và Phòng Vận hành sàn Thương mại điện tử.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024: Số liệu tài chính phản ánh tốc độ tăng trưởng nhanh sau khi mở rộng danh mục sang ngành hàng nội thất vào năm 2023. Doanh thu năm 2022 đạt 12,968 tỷ đồng; năm 2023 tăng 176,7% lên mức 35,884 tỷ đồng; năm 2024 đạt 60,197 tỷ đồng (tăng 67,7% so với 2023). Lợi nhuận sau thuế tương ứng qua 3 năm đạt lần lượt 5,963 tỷ đồng (2022), 12,418 tỷ đồng (2023) và 24,969 tỷ đồng (2024).

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG

Chương 2 thiết lập khung lý luận chuẩn tắc về hoạt động thu mua trong bối cảnh thương mại điện tử:

  • Bản chất và mục tiêu: Hoạt động mua hàng không dừng lại ở giao dịch đặt hàng đơn thuần mà đóng vai trò mắt xích điều phối giữa nhu cầu khách hàng trực tuyến và năng lực gia công của các xưởng. Mục tiêu cốt lõi bao gồm: bảo đảm năng lực sản xuất chính xác theo thiết kế độc quyền, tối ưu hóa chi phí sản xuất, rút ngắn chu kỳ chế tác, duy trì kênh giao tiếp thông suốt giữa khách hàng và xưởng gia công, đồng thời xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược dài hạn với đối tác cung ứng.
  • Quy trình mua hàng 5 bước: Mô hình hóa chi tiết quy trình tác nghiệp bao gồm: (1) Nhận diện nhu cầu từ đơn hàng trên sàn và bản vẽ kỹ thuật, chuẩn hóa qua phiếu yêu cầu mua hàng (Purchase Requisition); (2) Khảo sát, lập danh sách xưởng vệ tinh, phân tích báo giá và kiểm tra mẫu thử; (3) Đàm phán các điều khoản kỹ thuật, tiến độ giao hàng, bảo mật mẫu mã và ký kết hợp đồng kinh tế; (4) Giám sát tiến độ sản xuất từ xa, ủy quyền KCS tại xưởng, lưu trữ hình ảnh kiện hàng và theo dõi vận đơn bưu chính quốc tế; (5) Lưu trữ hồ sơ giao dịch và đánh giá đối tác thông qua bảng điểm hiệu suất (scorecards).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa tác động từ môi trường bên ngoài (biến động giá nguyên liệu gỗ/vải, chu kỳ mùa vụ mua sắm cuối năm, cước vận tải hàng không quốc tế, mức độ cạnh tranh trên các sàn TMĐT) và môi trường bên trong (năng lực đàm phán của nhân sự thu mua, mức độ đồng bộ giữa các phòng ban nội bộ, phương thức lưu trữ chứng từ, mức độ đầu tư hạ tầng phần mềm và chính sách kiểm soát ngân sách).

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH NEXGEN BROS

Chương 3 đi sâu vào phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Thị trường thu mua và cơ cấu nhân sự: Hoạt động mua hàng diễn ra chủ yếu tại thị trường nội địa từ các cơ sở, xưởng mộc và xưởng may nhỏ lẻ. Đơn hàng sau khi sản xuất được vận chuyển thẳng tới đơn vị logistics quốc tế (như USPS, Royal Mail) để giao cho khách hàng ngoại quốc, không nhập kho trung gian. Nhân sự phụ trách thu mua trực thuộc Phòng Cung ứng gồm 3 người: 1 Trưởng phòng (phụ trách điều hành chung, soạn thảo hợp đồng giá trị lớn, trực tiếp mua hàng các sản phẩm gỗ chính) và 2 Nhân viên mua hàng (phụ trách làm việc với nhà cung cấp, kiểm tra giao nhận và theo dõi chất lượng).
  • Phân bổ chi phí thu mua theo danh mục sản phẩm năm 2024:
    • Kệ cây Tree Bookshelf: Gỗ dâu rừng chiếm tỷ trọng lớn nhất với tổng chi phí mua đạt gần 10 tỷ đồng do đảm bảo độ ổn định và chi phí hợp lý; gỗ me tây chỉ chiếm gần 300 triệu đồng do đơn giá cao và chỉ dùng cho đơn hàng cao cấp; gỗ lũa có chi phí thấp nhất do khó gia công, chỉ dùng cho sản phẩm nhỏ nghệ thuật.
    • Kệ nổi: Gỗ me tây chiếm tỷ trọng áp đảo với kinh phí gần 3 tỷ đồng nhờ vân đẹp, nhẹ, bám tốt trên kết cấu tường thạch cao phổ biến tại thị trường Âu - Mỹ; trong khi gỗ sồi chỉ chiếm gần 600 triệu đồng do khối lượng nặng, hạn chế ứng dụng và chỉ dùng cho các mẫu kệ cong lượn sóng lắp đặt trên tường chịu lực.
    • Áo thun thiết kế: Vải thun Poly và Spandex chiếm hơn 1,5 tỷ đồng nhờ độ co giãn cao, dễ in chuyển nhiệt sắc nét cho đơn hàng POD; vải Bird’s Eye Pique chiếm hơn 600 triệu đồng, chủ yếu phục vụ các mẫu áo polo sự kiện có cấu trúc sợi thô hơn.
    • Vật tư phụ trợ: Phát sinh chi phí cho việc sản xuất mẫu thử nghiệm, in ấn thư cảm ơn đính kèm kiện hàng và vật phẩm trang trí tặng kèm (lọ hoa gỗ nhỏ, hoa giả, thiệp).
  • Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp đã thiết lập được chuỗi liên kết gia công linh hoạt theo từng đơn đặt hàng, đáp ứng tốt nhu cầu cá nhân hóa và rút ngắn thời gian xử lý nhờ mô hình Dropship không lưu kho. Tuy nhiên, tồn tại các điểm yếu lớn: phương thức quản lý thông tin còn phân tán qua tin nhắn và hình ảnh mạng xã hội, chưa triển khai phần mềm quản lý mua hàng tập trung; kiểm soát chất lượng đầu vào phụ thuộc lớn vào tính tự giác của nhà xưởng; nhân sự mỏng (3 người) dẫn đến tình trạng quá tải trong mùa cao điểm; thiếu công cụ dự báo số liệu khoa học.

CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH NEXGEN BROS

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục điểm nghẽn dựa trên định hướng phát triển của công ty:

  • Định hướng và mục tiêu: Nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc thời trang và nội thất cá nhân hóa, duy trì nguồn cung ứng ổn định và từng bước ứng dụng công nghệ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.
  • Giải pháp hệ thống quản trị mua hàng: Đề xuất phương án đầu tư triển khai giải pháp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Odoo ERP nhằm tích hợp đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận thu mua, kho bãi, kế toán và bán hàng sàn TMĐT.
  • Giải pháp phân tích dữ liệu và ra quyết định: Xây dựng quy trình theo dõi số liệu bán hàng lịch sử, kết hợp phân tích xu hướng tìm kiếm trên các nền tảng mạng xã hội và sàn TMĐT để chủ động dự báo lượng nguyên vật liệu cần thiết trước các mùa cao điểm (Giáng sinh, Black Friday, Tết).
  • Giải pháp tổ chức và phối hợp nội bộ: Rà soát và phân định ranh giới trách nhiệm giữa Phòng Cung ứng, Phòng Vận hành sàn, Phòng Thiết kế và Phòng Kế toán; chuẩn hóa mẫu biểu đề nghị mua hàng và quy định thời hạn phê duyệt chứng từ nhằm loại bỏ tình trạng chậm tiến độ.
  • Giải pháp phát triển và quản lý nhà cung cấp: Duy trì mối quan hệ hợp tác chiến lược thông qua các chính sách thanh toán rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật và dự kiến tổ chức sự kiện tri ân nhà cung cấp định kỳ (dự toán chi phí 72 triệu đồng).
  • Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp: Thiết lập khung đánh giá nhà cung cấp định kỳ (scorecards) dựa trên các trọng số cụ thể: tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, tỷ lệ hàng lỗi/hư hỏng, tính cạnh tranh của đơn giá, mức độ minh bạch chứng từ và năng lực hỗ trợ xử lý sự cố phát sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và số liệu thực tế

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính cùng cơ cấu chi phí thu mua nguyên vật liệu tại Công ty TNHH NEXGEN BROS thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 Tăng trưởng 2024/2023
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 12,968 35,884 60,197 +176,7% +67,7%
Chi phí vận hành (tỷ đồng) 5,514 20,361 28,986 +269,3% +42,4%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 7,454 15,523 31,211 +108,2% +101,1%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 5,963 12,418 24,969 +108,2% +101,1%

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 tại Công ty TNHH NEXGEN BROS

Danh mục sản phẩm Chủng loại nguyên vật liệu chính Quy mô chi phí mua sắm năm 2024 Mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật
Kệ cây Tree Bookshelf Gỗ dâu rừng Gần 10 tỷ đồng Chủng loại vật liệu chủ lực, cân bằng độ bền, giá thành và khả năng tạo hình.
Gỗ me tây Gần 300 triệu đồng Vân gỗ đẹp, chi phí cao, chỉ sử dụng cho các đơn hàng cao cấp theo yêu cầu.
Gỗ lũa Tỷ trọng thấp nhất Kết cấu thô mộc, khó gia công, chỉ dùng cho sản phẩm nhỏ nghệ thuật.
Kệ nổi Gỗ me tây Gần 3 tỷ đồng Vật liệu chủ lực; trọng lượng nhẹ, vân đẹp, phù hợp gắn tường thạch cao.
Gỗ sồi Gần 600 triệu đồng Gỗ cứng, nặng; chỉ dùng cho thiết kế kệ cong lượn sóng gắn tường gạch chịu lực.
Áo thun thiết kế Vải Poly & Spandex Hơn 1,5 tỷ đồng Co giãn tốt, in nhiệt sắc nét, phù hợp cá nhân hóa đơn hàng POD.
Vải Bird’s Eye Pique Hơn 600 triệu đồng Thoáng khí, ít co giãn, sử dụng cho mẫu áo polo và đơn hàng đồng phục.
Vật tư phụ trợ Mẫu thử, thư cảm ơn, quà tặng kèm Chi phí hỗ trợ đơn hàng Gia tăng trải nghiệm khách hàng và kiểm tra độ chuẩn xác của thiết kế mẫu.

Bảng 2: Tổng hợp chi phí mua hàng theo danh mục sản phẩm tại NEXGEN BROS năm 2024

Đóng góp thực tiễn và tính mới của đề tài

  • Phản ánh trung thực quy trình thu mua thực tế của một doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới vận hành song song hai mô hình Print-on-Demand và Dropship tại Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về cơ cấu vật tư của ngành nội thất gỗ thủ công và may mặc xuất khẩu qua sàn TMĐT quốc tế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với tính khả thi tài chính và quy mô doanh nghiệp: tính toán dự toán đầu tư hệ thống Odoo ERP, chi phí 72 triệu đồng tổ chức sự kiện tri ân nhà cung cấp, và thiết lập bảng chấm điểm nhà cung cấp phục vụ trực tiếp cho hoạt động vận hành của Phòng Cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát số liệu thực tế giới hạn trong một doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ (NEXGEN BROS) trong khoảng thời gian từ năm 2022 đến 2024; các số liệu chi tiết về chi phí vận chuyển quốc tế và đơn giá nhà cung cấp mới chỉ phản ánh một số tháng đầu năm 2025; các giải pháp ứng dụng hệ thống Odoo ERP và bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp mới dừng lại ở mức độ xây dựng đề án và dự toán kinh phí, chưa có số liệu đo lường nghiệm thu sau khi triển khai thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và đo lường định lượng hiệu quả vận hành sau khi doanh nghiệp hoàn tất triển khai phần mềm Odoo ERP; mở rộng phân tích chuỗi cung ứng mua hàng sang các thị trường quốc tế mới ngoài khu vực Mỹ và Anh; nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích nhu cầu thị hiếu người dùng để tự động hóa khâu lập kế hoạch mua hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về chuỗi cung ứng không qua kho trung gian (cross-docking/dropshipping) và hoạt động thu mua phục vụ bán hàng xuyên biên giới.
  • Nhân viên thu mua và nhà quản lý tại các doanh nghiệp Print-on-Demand và Dropship: Tham khảo cách thức phân bổ tỷ trọng nguyên vật liệu gỗ và vải dệt theo thị hiếu thị trường phương Tây, kinh nghiệm tổ chức bộ máy thu mua tinh gọn và phương pháp quản trị nhà cung ứng gia công thủ công.
  • Các cơ sở sản xuất và xưởng gia công nội địa: Nắm bắt các tiêu chí kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng (đặc tính gỗ gắn tường thạch cao, vải in chuyển nhiệt) mà các nhà bán hàng quốc tế yêu cầu đối với sản phẩm xuất khẩu.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản: Mục phân tích chi phí mua hàng theo từng loại gỗ và vải trong Chương 3; quy trình kiểm tra giao nhận từ xa qua đơn vị vận chuyển quốc tế trong Chương 2 và Chương 3; cấu trúc bảng điểm đánh giá nhà cung cấp tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hoạt động và thị trường mục tiêu chính của Công ty TNHH NEXGEN BROS là gì?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới, kết hợp giữa mô hình In ấn theo yêu cầu (Print-on-Demand) và Bán hàng không lưu kho (Dropship). Doanh nghiệp bán hàng trực tuyến thông qua các sàn TMĐT quốc tế như TikTok Shop US/UK, Etsy, Amazon và Google Shopping, tập trung vào hai thị trường xuất khẩu mục tiêu chính là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.

2. Kết quả kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng từ 12,968 tỷ đồng (năm 2022) lên 35,884 tỷ đồng (năm 2023, tăng 176,7%) và đạt 60,197 tỷ đồng vào năm 2024 (tăng 67,7% so với năm 2023). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 5,963 tỷ đồng (2022) lên 12,418 tỷ đồng (2023) và đạt 24,969 tỷ đồng vào năm 2024. Động lực tăng trưởng doanh thu vượt bậc trong năm 2023 bắt nguồn từ việc công ty mở rộng sang dòng sản phẩm đồ gỗ nội thất thiết kế theo yêu cầu.

3. Cơ cấu tổ chức của bộ phận mua hàng tại NEXGEN BROS gồm bao nhiêu nhân sự và đảm nhiệm vai trò gì?
Bộ phận mua hàng trực thuộc Phòng Cung ứng với quy mô tinh gọn gồm 3 người: 1 Trưởng phòng và 2 Nhân viên. Trưởng phòng quản lý điều hành chung, soạn thảo các hợp đồng kinh tế lớn và kiêm nhiệm việc thu mua các sản phẩm gỗ chính (bàn gỗ, kệ nổi, kệ cây). Hai nhân viên mua hàng chịu trách nhiệm làm việc trực tiếp với nhà cung cấp về tiến độ giao nhận và kiểm tra chất lượng sản phẩm.

4. Vì sao chi phí mua gỗ dâu rừng lại chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều so với gỗ me tây ở sản phẩm kệ cây Tree Bookshelf?
Trong năm 2024, chi phí thu mua gỗ dâu rừng đạt gần 10 tỷ đồng, trong khi gỗ me tây chỉ đạt gần 300 triệu đồng. Lý do là gỗ dâu rừng có giá thành vừa phải, kết cấu ổn định, dễ chế tác hàng loạt cho phân khúc tầm trung. Ngược lại, gỗ me tây có đơn giá đầu vào cao nhất, do đó công ty áp dụng chiến lược sử dụng chọn lọc, chỉ thu mua khi khách hàng có yêu cầu thiết kế riêng cho các dòng sản phẩm cao cấp hoặc đơn hàng cá nhân hóa đặc thù.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình mua hàng hiện tại của NEXGEN BROS được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất là doanh nghiệp chưa có nền tảng phần mềm quản lý mua sắm tập trung; việc trao đổi, theo dõi đơn hàng và lưu trữ chứng từ chủ yếu được thực hiện thủ công thông qua tin nhắn và hình ảnh. Ngoài ra, công tác kiểm tra chất lượng hàng hóa được ủy quyền hoàn toàn cho xưởng gia công tự kiểm tra trước khi gửi sang đơn vị logistics quốc tế, tiềm ẩn rủi ro sai sót sản phẩm và khiếu nại từ khách hàng nước ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Tuyết Trâm đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quản trị mua hàng trong bối cảnh thương mại điện tử, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng tác nghiệp tại Công ty TNHH NEXGEN BROS. Bằng việc phân tích sâu chuỗi dữ liệu kinh doanh và cơ cấu chi phí nguyên vật liệu giai đoạn 2022–2024, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các hạn chế về công nghệ quản lý dữ liệu, kiểm soát chất lượng từ xa và năng lực nhân sự tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất ở Chương 4—trọng tâm là phương án ứng dụng phần mềm Odoo ERP, xây dựng bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và thắt chặt quan hệ đối tác—mang tính thực tiễn cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp TMĐT bán lẻ xuyên biên giới hiện nay.