Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp kinh doanh thương mại, hoạt động mua hàng giữ vai trò đầu vào trực tiếp quyết định khả năng vận hành thông suốt, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc thiết lập quy trình mua sắm hợp lý, quản lý tốt mạng lưới cung ứng và kiểm soát chi phí đầu vào là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính liên tục của nguồn hàng cũng như tối ưu hóa biên lợi nhuận. Đối với Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc – một đơn vị vừa phân phối dòng sản phẩm tiêu chuẩn hóa (nước hoa Charme) vừa phát triển dòng sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang tính đặc thù xuất khẩu (Fabby Craft) – yêu cầu đặt ra cho bộ phận mua hàng ngày càng phức tạp. Thực tiễn tại doanh nghiệp cho thấy quy trình mua hàng còn thiếu tính đồng bộ giữa hai ngành hàng, công tác đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp chưa được chuẩn hóa bằng hệ thống tiêu chí định lượng rõ ràng, và việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý quy trình thu mua vẫn còn rời rạc.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Đào Thảo Nguyên xác định rõ bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Vận dụng kiến thức lý thuyết đã học vào thực tiễn, thông qua việc đối chiếu các khái niệm, quy trình và phương pháp quản lý mua hàng từ sách vở và bài giảng trên lớp với hoạt động thực tế tại doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu cách tổ chức và vận hành bộ phận mua hàng tại Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc.
  3. Nhận diện những điểm mạnh và điểm còn hạn chế trong quy trình mua hàng hiện tại của công ty.
  4. Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện hoạt động mua hàng, nâng cao hiệu quả vận hành và hỗ trợ công ty thích ứng tốt hơn với yêu cầu thị trường.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Quy trình mua hàng tại Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc, trải dài qua các giai đoạn từ xác định nhu cầu, tìm kiếm và đánh giá nhà cung cấp, thương thảo hợp đồng, quản lý đơn hàng, kiểm tra chất lượng đến lưu trữ hồ sơ chứng từ.
  • Hệ thống các nhà cung cấp tham gia cung ứng hàng hóa cho công ty (các đơn vị sản xuất nước hoa và các cơ sở, xưởng sản xuất, nghệ nhân thủ công mỹ nghệ).
  • Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động mua hàng như chi phí thu mua, thời gian chu kỳ đặt hàng, chất lượng sản phẩm và hiệu suất thực tế của nhà cung cấp.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ phận Thu mua – Xuất nhập khẩu cùng mối quan hệ phối hợp với các phòng ban liên quan (Bộ phận Kho, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Kế hoạch, Bộ phận Tài chính – Kế toán, Ban Giám Đốc) thuộc Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc (trụ sở tại số 18-20 Đường 28, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Về thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và mua hàng của công ty trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024 (trọng tâm số liệu tài chính giai đoạn 2022 – 2023 và số liệu nhập - xuất hàng chi tiết 6 tháng cuối năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng. Tác giả vận dụng các quan điểm lý thuyết của Benton (2014) về việc phân định giữa tìm nguồn cung ứng chiến lược (strategic sourcing) và mua sắm vận hành (operational procurement); lý thuyết của Monczka, Handfield và Giunipero (2016) về quy trình mua sắm tích hợp và năm mục tiêu cốt lõi của hoạt động mua hàng (bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng, quản lý hiệu quả quy trình tìm nguồn, phát triển cơ sở cung ứng, tương thích mục tiêu nội bộ, và xây dựng chiến lược tích hợp). Bên cạnh đó, các khái niệm về quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) và đo lường hiệu suất nhà cung cấp được trích dẫn từ Kenneth và Brian (2006), Leenders et al. (2006), Krause và Ellram (1997), Carter và Miller (1989), cùng Bob, Myfanwy và Roger (1998).

Về mặt kỹ thuật quản lý thu mua và tồn kho, tác giả hệ thống hóa các phương pháp định lượng và mô hình vận hành bao gồm:

  • Mua hàng theo nhu cầu (Demand-Based Purchasing) kết hợp quản lý chuỗi cung ứng tinh gọn và hệ thống Just-in-Time (JIT).
  • Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ - Economic Order Quantity): $EOQ = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$ (trong đó $D$ là nhu cầu hàng năm, $S$ là chi phí mỗi lần đặt hàng, $H$ là chi phí lưu kho đơn vị).
  • Mô hình điểm đặt hàng lại (ROP - Reorder Point): $ROP = d \times L + SS$ (trong đó $d$ là nhu cầu trung bình ngày, $L$ là thời gian giao hàng, $SS$ là mức tồn kho an toàn).
  • Phương thức mua hàng theo đơn đặt hàng (MTO - Make-to-Order) và mua hàng theo dự báo.
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc tế: Tiêu chuẩn EN-71 của châu Âu về độ an toàn đối với đồ chơi trẻ em, áp dụng bắt buộc cho các dòng sản phẩm thú bông len thủ công xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi dòng chứng từ, thao tác nghiệp vụ, quy trình phối hợp xử lý thông tin giữa Bộ phận Kho, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Thu mua – Xuất nhập khẩu và Ban Giám Đốc trong công tác lập kế hoạch nhập hàng.
  • Phương pháp phân tích tài liệu và dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và phân tích số liệu tài chính từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2022 – 2023; số liệu đơn hàng và xuất - nhập kho được tổng hợp theo tuần và tháng thông qua phần mềm quản lý bán hàng Pancake POS trong 6 tháng cuối năm 2024; các mẫu hợp đồng mua bán, hóa đơn giá trị gia tăng thực tế phát sinh tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu cơ cấu chi phí, đặc thù mua hàng và tỷ trọng doanh thu giữa hai mảng kinh doanh nước hoa Charme và thủ công mỹ nghệ Fabby Craft để làm rõ tính phân hóa trong phương thức vận hành chuỗi cung ứng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy và thực trạng hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc (tên tiếng Anh: ART ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY, mã số thuế: 0315398842) được thành lập từ năm 2018, ban đầu đảm nhiệm vai trò đại lý phân phối chính thức cho thương hiệu nước hoa Charme tại thị trường Việt Nam. Đến cuối quý 3 năm 2022, doanh nghiệp tiến hành mở rộng hoạt động sang mảng sản phẩm thủ công mỹ nghệ với việc thành lập thương hiệu Fabby Craft, tập trung sản xuất và xuất khẩu thú bông len handmade, túi xách đan tay và đồ trang trí nhà cửa, hướng tới các thị trường quốc tế thông qua các nền tảng thương mại điện tử B2B (Faire, Alibaba, Global Sources) và B2C (Etsy, eBay), hợp tác với các đối tác như Moriyama Export Toy Manufactory Co., Ltd, Mont Bell Japan, Toyoshima.jp.

Cơ cấu tổ chức của công ty vận hành dưới sự chỉ đạo của Ban Giám Đốc cùng 7 phòng ban chức năng: Bộ phận Tài chính – Kế toán, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kế hoạch, Bộ phận Marketing, Bộ phận Kho, và Bộ phận Thu mua – Xuất nhập khẩu. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2023 phản ánh tốc độ mở rộng quy mô rõ nét của công ty sau khi đưa thương hiệu Fabby Craft vào vận hành thương mại:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) So sánh (%)
Doanh thu 2.636.120.775 4.255.697.587 +61,94%
Chi phí 1.477.614.726 2.254.318.494 +52,57%
Tổng lợi nhuận trước thuế 1.245.352.611 2.001.379.093 +62,22%
Thuế thu nhập doanh nghiệp 86.846.561 139.569.220 +62,22%
Tổng lợi nhuận sau thuế 1.158.506.049 1.861.809.873 +62,22%

Sự tăng trưởng doanh thu vượt bậc năm 2023 bắt nguồn từ việc công ty kết hợp giữ vững doanh số bán lẻ nước hoa Charme trên các sàn thương mại điện tử nội địa (Shopee, Lazada, TikTok Shop) và gia tăng kim ngạch xuất khẩu đơn hàng sỉ của Fabby Craft sang thị trường quốc tế, phù hợp với xu hướng tăng trưởng chung của ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam (đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 3,5 tỷ USD năm 2023 theo số liệu của Bộ Công Thương).

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MUA HÀNG

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về chức năng mua sắm trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả phân tích mục tiêu của hoạt động mua hàng theo năm trụ cột chiến lược của Monczka et al. (2016) và vai trò của việc chuyển dịch từ mua sắm tác nghiệp ngắn hạn sang thiết lập quan hệ đối tác cung ứng chiến lược. Các phương pháp mua sắm được phân loại rõ ràng dựa trên quy mô và nguồn hàng:

  • Căn cứ theo quy mô: Phân tích cơ chế mua hàng theo nhu cầu thông qua các công cụ toán học quản trị hàng tồn kho (mô hình EOQ, mô hình điểm đặt hàng lại ROP, hệ thống Just-in-Time, chiến lược mua hàng theo đơn đặt hàng MTO).
  • Căn cứ theo nguồn cung: Phân tích ưu - nhược điểm của hình thức thu mua trong nước (chủ động kiểm soát chất lượng, chi phí logistics thấp nhưng hạn chế về tính độc đáo của nguồn nguyên liệu), thu mua từ nước ngoài (đa dạng hóa nguồn cung chất lượng cao nhưng tiềm ẩn rủi ro tỷ giá, biến động cước vận chuyển và thủ tục hải quan), và nhập khẩu ủy thác.

Quy trình nghiệp vụ mua hàng tiêu chuẩn trong doanh nghiệp được tác giả khái quát hóa qua năm bước liên hoàn: (1) Xác định nhu cầu mua hàng; (2) Tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Thương lượng, đặt hàng và ký kết hợp đồng; (4) Theo dõi và kiểm tra tiến độ đơn hàng; (5) Đánh giá sau mua hàng. Đồng thời, chương này cũng phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mua hàng thành hai nhóm: nhân tố nội bộ (mục tiêu chiến lược, năng lực tài chính, phối hợp liên chức năng, mức độ ứng dụng công nghệ, quy trình thu mua, chất lượng nhân sự) và nhân tố bên ngoài (thị trường cung ứng, năng lực của nhà cung cấp, động thái của đối thủ cạnh tranh, bối cảnh kinh tế - chính trị - pháp lý - xã hội).

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG MUA HÀNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC

Nội dung trọng tâm của chương 3 là phân tích thực trạng công tác mua hàng tại công ty thông qua việc mổ xẻ cơ cấu chi phí, kênh bán hàng và quy trình xác định nhu cầu. Tác giả chỉ ra sự phân hóa sâu sắc trong hoạt động mua hàng giữa hai thương hiệu đang kinh doanh song song:

Danh mục thu mua Chi phí năm 2022 (VNĐ) Chi phí năm 2023 (VNĐ) Chênh lệch (%)
Nước hoa (Charme) 713.582.689 957.282.097 +35,15%
Thú bông len (Fabby Craft) 393.689.947 698.912.018 +54,67%
Túi xách len (Fabby Craft) 0 50.453.798 Mới (2023)
Trang trí nhà cửa (Fabby Craft) 0 83.278.945 Mới (2023)
Chi phí vật tư khác 125.768.324 199.024.378 +58,25%
Tổng chi phí thu mua 1.233.040.960 1.898.951.236 +54,00%

Năm 2022, thú bông len là sản phẩm thủ công duy nhất của Fabby Craft (chiếm 31,94% tổng chi phí thu mua), trong khi nước hoa chiếm ưu thế tuyệt đối với 57,88%. Sang năm 2023, tổng chi phí mảng thủ công mỹ nghệ tăng vọt lên 832.644.761 VNĐ (chiếm 43,85% tổng chi phí) nhờ mở rộng thêm dòng sản phẩm túi xách len và trang trí nhà cửa. Sự chuyển dịch này phản ánh định hướng đầu tư rõ rệt vào mảng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu, trong khi mảng nước hoa tiếp tục đóng vai trò tạo dòng tiền ổn định.

Về phương thức mua hàng:

  • Đối với Charme: Hoạt động mua hàng được thực hiện theo chu kỳ định kỳ hàng tuần. Việc xác định nhu cầu dựa vào dữ liệu bán hàng lịch sử, xu hướng thị trường do Bộ phận Kinh doanh phân tích kết hợp với báo cáo tồn kho từ hệ thống Pancake POS. Nguồn cung nước hoa có tính ổn định cao, sản phẩm công nghiệp đã tiêu chuẩn hóa.
  • Đối với Fabby Craft: Hoạt động mua hàng vận hành theo mô hình MTO (Make-to-Order), dựa trên số lượng đơn đặt hàng thực tế đã được khách hàng quốc tế xác nhận. Bộ phận Mua hàng đặt gia công trực tiếp từ các nghệ nhân và xưởng thủ công mỹ nghệ địa phương. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn EN-71, kiểm soát biến động giá nguyên liệu tự nhiên và quản lý sự chênh lệch chi phí nhân công thủ công.

Số liệu xuất - nhập hàng trong 6 tháng cuối năm 2024 (trích xuất từ phần mềm Pancake POS của Bộ phận Kho) cho thấy lượng nhập hàng của cả hai dòng sản phẩm tăng mạnh vào các tháng cao điểm quý 4 để phục vụ nhu cầu mùa lễ hội:

Tháng (năm 2024) Sản lượng Fabby Craft (Sản phẩm) Sản lượng Charme (Sản phẩm)
Tháng 07 1.050 180
Tháng 08 1.180 200
Tháng 09 1.155 325
Tháng 10 1.320 450
Tháng 11 1.380 200
Tháng 12 1.580 255

Về quy trình tác nghiệp, bước xác định nhu cầu hiện nay diễn ra thông qua sự phối hợp giữa ba bộ phận: Bộ phận Kho (báo cáo biến động nhập - xuất và cảnh báo thiếu hụt khi lượng xuất vượt 10% dự kiến), Bộ phận Kinh doanh (cung cấp doanh số thực tế và đơn hàng đã chốt), và Bộ phận Marketing (bổ sung dự báo mùa vụ, lễ Tết). Sau cuộc họp liên phòng ban, kế hoạch nhập hàng được trình Ban Giám Đốc phê duyệt trước khi chuyển giao cho Bộ phận Thu mua – Xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn là doanh nghiệp chưa có bộ tiêu chí định lượng chuẩn hóa để sơ tuyển và lựa chọn nhà cung cấp, thiếu quy trình đánh giá hiệu suất nhà cung cấp sau mua, và việc quản lý mua hàng vẫn mang tính sự vụ, phân tán.

CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC MUA HÀNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC

Dựa trên mục tiêu chiến lược của công ty (đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu thương hiệu Fabby Craft bình quân 15%/năm trong 5 năm tới; loại bỏ dần thành phần nhựa trong bao bì để chuyển sang chất liệu tái chế) và các tồn tại đã chỉ ra ở chương 3, tác giả xây dựng ba nhóm giải pháp hoàn thiện có kế hoạch triển khai cụ thể:

  • Giải pháp 1: Xây dựng thang điểm cho các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trước khi ra quyết định mua hàng. Thiết lập bảng tiêu chí định lượng riêng biệt cho hai thương hiệu. Đối với Charme, ưu tiên trọng số về giá cả cạnh tranh, tính ổn định của nguồn cung và thời hạn công nợ. Đối với Fabby Craft, đặt trọng số cao vào năng lực đáp ứng tiêu chuẩn an toàn EN-71, tay nghề nghệ nhân, tính thân thiện với môi trường của nguyên liệu len và độ tin cậy về thời gian giao hàng.
  • Giải pháp 2: Xây dựng hoạt động đánh giá sau mua hàng và quản lý hiệu suất nhà cung cấp. Chuẩn hóa quy trình đánh giá định kỳ sau mỗi lô hàng và theo quý/năm; thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (tỷ lệ hàng lỗi hỏng, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, mức độ hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết khiếu nại). Đề xuất mô hình phân loại nhà cung cấp (nhà cung cấp chiến lược, nhà cung cấp ưu tiên, nhà cung cấp tiêu chuẩn) để có chính sách duy trì hoặc thay thế phù hợp.
  • Giải pháp 3: Ứng dụng phần mềm quản lý nhà cung cấp tích hợp trong đánh giá và phê duyệt. Đề xuất lộ trình tích hợp hệ thống phần mềm ERP/Odoo vào quy trình mua hàng thay thế cho phương thức quản lý rời rạc qua Pancake POS và văn bản giấy tờ, giúp tự động hóa khâu luân chuyển phiếu yêu cầu mua hàng, phê duyệt báo giá, theo dõi trạng thái đơn hàng và lưu trữ hồ sơ đánh giá nhà cung cấp tập trung.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả phân tích thực tiễn: Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh kinh doanh và chi phí chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc giai đoạn 2022 – 2023. Tác giả chứng minh rằng tổng chi phí thu mua của doanh nghiệp đã tăng từ 1.233.040.960 VNĐ năm 2022 lên 1.898.951.236 VNĐ năm 2023 (tăng 54,00%). Trong đó, chi phí mua hàng mảng thủ công mỹ nghệ Fabby Craft tăng trưởng đột biến từ 393.689.947 VNĐ (năm 2022, chiếm 31,94%) lên 832.644.761 VNĐ (năm 2023, chiếm 43,85%), đi kèm sự mở rộng danh mục từ 1 sản phẩm (thú bông len) lên 3 dòng sản phẩm (bổ sung túi xách len và đồ trang trí nhà cửa). Số liệu 6 tháng cuối năm 2024 minh chứng năng lực mở rộng sản lượng của Fabby Craft đạt đỉnh vào tháng 12 với 1.580 sản phẩm nhập kho.

Về giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận làm sáng tỏ sự khác biệt mang tính bản chất giữa hai mô hình mua sắm trong cùng một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ: mua hàng theo dự báo dựa trên dữ liệu lịch sử đối với sản phẩm công nghiệp đại trà (Charme) và mua hàng theo đơn đặt hàng MTO đối với sản phẩm thủ công mỹ nghệ xuất khẩu (Fabby Craft).
  • Đóng góp mang tính ứng dụng cao thông qua việc xây dựng hệ thống biểu mẫu, thang điểm định lượng lựa chọn nhà cung cấp trước mua hàng, quy trình đánh giá hiệu suất nhà cung cấp sau mua hàng, và kế hoạch đưa giải pháp phần mềm Odoo vào quản trị quy trình mua hàng tích hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu về chi phí và tài chính mới chỉ bao quát giai đoạn 2022 – 2023 và dữ liệu vận hành nội bộ 6 tháng cuối năm 2024. Đề tài chưa khảo sát được chu kỳ đầy đủ của toàn năm 2024 cũng như các biến động kinh tế vĩ mô trong năm 2025.
  • Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán mua sắm tại một doanh nghiệp cụ thể có quy mô vừa và nhỏ; dữ liệu về nhà cung cấp chủ yếu thu thập từ góc độ nội bộ công ty (hệ thống POS, hóa đơn, hợp đồng) mà chưa có điều kiện khảo sát định lượng trực tiếp từ phía các đối tác cung ứng và các nghệ nhân bên ngoài.
  • Các giải pháp về thang điểm đánh giá nhà cung cấp và ứng dụng phần mềm Odoo dừng lại ở mức độ đề xuất khung thực hiện và kế hoạch triển khai, chưa có thời gian đo lường và kiểm nghiệm hiệu quả thực tế sau khi áp dụng vào doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa chiều từ phía các nhà cung ứng thủ công mỹ nghệ địa phương, đồng thời tiến hành đánh giá thực nghiệm hiệu quả chi phí và thời gian chu kỳ đặt hàng sau khi công ty hoàn tất triển khai tích hợp phần mềm ERP/Odoo trong thực tế.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế: Tài liệu là ví dụ nghiên cứu tình huống (case study) sinh động về cách thức tổ chức và vận hành hoạt động mua hàng trong một doanh nghiệp thương mại kinh doanh đa ngành, đa kênh (kết hợp thương mại điện tử nội địa và xuất khẩu B2B quốc tế).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị thu mua: Phần nội dung tại Chương 2 và Chương 3 cung cấp khung lý thuyết và phương pháp phân tích thực trạng mua hàng rất chặt chẽ, đặc biệt là cách xử lý bài toán đối nghịch giữa mua hàng công nghiệp tiêu chuẩn hóa và mua hàng gia công thủ công mỹ nghệ.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thủ công mỹ nghệ và phân phối thương mại: Có thể tham khảo bảng tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, quy trình đánh giá sau mua và lộ trình ứng dụng phần mềm quản lý để chuẩn hóa quy trình mua hàng tại đơn vị mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu chi phí thu mua của Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc có sự dịch chuyển như thế nào trong giai đoạn 2022 – 2023?
Tổng chi phí thu mua của công ty tăng từ 1.233.040.960 VNĐ (năm 2022) lên 1.898.951.236 VNĐ (năm 2023), tương ứng mức tăng 54,00%. Trong đó, mảng nước hoa Charme tăng 35,15% (từ 713.582.689 VNĐ lên 957.282.097 VNĐ), tỷ trọng giảm từ 57,88% xuống 50,40%. Ngược lại, mảng thủ công mỹ nghệ Fabby Craft tăng trưởng vượt bậc từ 393.689.947 VNĐ (chiếm 31,94%) lên 832.644.761 VNĐ (chiếm 43,85%) nhờ chi phí thú bông len tăng 54,67% (lên 698.912.018 VNĐ) và phát sinh thêm chi phí thu mua hai dòng sản phẩm mới là túi xách len (50.453.798 VNĐ) và đồ trang trí nhà cửa (83.278.945 VNĐ).

2. Điểm khác biệt căn bản trong việc xác định nhu cầu mua hàng giữa thương hiệu Charme và Fabby Craft là gì?
Đối với Charme, việc xác định nhu cầu dựa trên phương pháp dự báo nhu cầu thị trường từ dữ liệu bán hàng lịch sử do Bộ phận Kinh doanh tổng hợp kết hợp mức tồn kho thực tế của Bộ phận Kho, phục vụ các chiến dịch bán hàng trực tuyến định kỳ. Đối với Fabby Craft, công ty áp dụng mô hình mua hàng theo đơn đặt hàng (Make-to-Order), nhu cầu mua sắm phản ánh số lượng và chủng loại sản phẩm thực tế đã được khách hàng quốc tế xác nhận qua các đơn hàng chốt trước, từ đó Bộ phận Mua hàng đặt các xưởng và nghệ nhân gia công theo thông số kỹ thuật cụ thể.

3. Sản phẩm thủ công mỹ nghệ của thương hiệu Fabby Craft phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế nào để phục vụ xuất khẩu?
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Fabby Craft (đặc biệt là thú bông len handmade) bắt buộc phải đáp ứng tiêu chuẩn EN-71 – bộ tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn của châu Âu đối với đồ chơi trẻ em, nhằm kiểm soát các chỉ số an toàn cơ lý tính, chống cháy và giới hạn hóa chất độc hại trước khi thông quan xuất khẩu và phân phối trên các sàn thương mại điện tử quốc tế như Faire.

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện công tác mua hàng tại công ty?
Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp cụ thể: (1) Xây dựng thang điểm định lượng cho các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trước khi mua hàng (thiết lập bộ tiêu chí riêng cho Charme và Fabby Craft); (2) Xây dựng quy trình đánh giá sau mua hàng và quản lý hiệu suất nhà cung cấp (chuẩn hóa chỉ số đo lường hiệu suất và phân loại đối tác cung ứng); (3) Ứng dụng phần mềm quản lý nhà cung cấp tích hợp (triển khai tích hợp phần mềm ERP/Odoo đồng bộ với hệ thống POS và luân chuyển chứng từ phê duyệt tự động).

5. Những công cụ và phần mềm công nghệ nào được công ty và tác giả sử dụng trong quản lý và phân tích mua hàng?
Trong quá trình vận hành tác nghiệp, công ty đang sử dụng phần mềm Pancake POS để theo dõi dữ liệu tồn kho, quản lý đơn hàng nhập - xuất hàng tuần và đối soát bán lẻ. Bên cạnh đó, tác giả phân tích và đề xuất triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp Odoo nhằm tích hợp toàn diện quy trình mua hàng, quản lý nhà cung cấp và liên kết dữ liệu liên phòng ban.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Đào Thảo Nguyên đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành hoạt động mua hàng tại Công ty Cổ phần Nghệ thuật Kiến trúc trong bối cảnh đơn vị chuyển dịch chiến lược sang mảng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và số liệu vận hành thực tế giai đoạn 2022 – 2024, đề tài đã chỉ rõ những điểm phân hóa đặc thù và các nút thắt trong công tác mua hàng của doanh nghiệp. Ba nhóm giải pháp về thang điểm lựa chọn, quy trình đánh giá hiệu suất nhà cung cấp và ứng dụng phần mềm Odoo mang tính đồng bộ cao, đóng góp cơ sở thực tiễn vững chắc giúp công ty nâng cao năng lực cung ứng và mở rộng thị trường bền vững.