Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ngọc Ánh (Trường Đại học Thương mại, năm 2020) được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, làm thay đổi hành vi tiêu dùng và phương thức kinh doanh của các tổ chức kinh tế. Theo thống kê được tác giả trích dẫn vào đầu năm 2020, Việt Nam có 96,9 triệu dân với 68,17 triệu người sử dụng dịch vụ Internet, chiếm 70% tổng dân số (tăng 6,2 triệu người, tương đương tăng 10,0% so với năm 2019). Sự dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian số đòi hỏi các doanh nghiệp phải ứng dụng marketing điện tử nhằm tiếp cận thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh với chi phí thấp hơn phương thức truyền thống.
Tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam (TTC Solutions) – một doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp và dịch vụ công nghệ thông tin thành lập năm 2016 – hoạt động marketing điện tử đã bắt đầu được triển khai qua các hình thức như xây dựng website, tạo lập fanpage, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và tiếp thị cho từng sản phẩm riêng lẻ. Tuy nhiên, hoạt động này đang ở giai đoạn sơ khai, thiếu chiến lược tổng thể và định hướng dài hạn. Việc tiếp thị chủ yếu phân tán theo từng sản phẩm cụ thể, chưa chú trọng định vị thương hiệu chung của doanh nghiệp; khả năng chuyển hóa khách hàng tiềm năng thành khách hàng hiện tại còn thấp, lượng truy cập website chính chưa cao và mức độ tương tác hai chiều còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing thương mại điện tử cho TTC Solutions là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing thương mại điện tử phục vụ hoạt động kinh doanh, giới thiệu sản phẩm và tiếp cận thị trường.
- Đánh giá, phân tích thực trạng sử dụng các công cụ marketing thương mại điện tử tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam; làm rõ tác động của môi trường bên trong và bên ngoài để chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm phát triển các công cụ marketing thương mại điện tử, nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trực tuyến và các công cụ marketing điện tử của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam và tập hợp khách hàng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 6 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận về marketing truyền thống và marketing điện tử dựa trên các định nghĩa chuẩn mực:
- Khái niệm marketing theo Philip Kotler, E. Jerome McCarthy và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
- Khái niệm thương mại điện tử từ các tổ chức quốc tế: Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Đối thoại Xuyên Đại Tây Dương, Hiệp hội Thương mại Điện tử (AEC) và Luật mẫu về TMĐT của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL).
- Khái niệm Marketing điện tử (E-Marketing / Digital Marketing) theo Philip Kotler, Joel Reedy - Shauna Schullo - Kenneth Zimmerman (2000), Judy Strauss - Adel El-Ansary - Raymond Frost, cùng sự phân định giữa Inbound Marketing và Outbound Marketing.
Về mô hình và công trình nghiên cứu, tác giả kế thừa:
- Mô hình khung 3 cấp độ (Three-level framework) về phát triển TMĐT của Alemayehu Molla và Paul S. Licker (gồm hạ tầng phần cứng, giải pháp ứng dụng và chức năng kinh doanh).
- Mô hình 4 giai đoạn phát triển TMĐT của C. Chan và P. Swatman qua nghiên cứu của Rimantas Gatautis và Vilija Juceviciene tại Lithuania (TMĐT cơ bản, TMĐT tập trung, tìm kiếm lợi ích nội bộ, TMĐT toàn cầu).
- Khung lập kế hoạch e-marketing từ các tài liệu học thuật quốc tế: Dave Chaffey & PR Smith (2012), Damian Ryan & Calvin Jones, Mitch Levinson, Janice Reynolds (2008).
- Các nghiên cứu và tài liệu trong nước: Bài giảng Quản trị Marketing điện tử và Giáo trình Thương mại điện tử căn bản (Đại học Thương mại, 2011), Báo cáo TMĐT năm 2014, Quyết định số 689/QĐ-TTg ngày 11/05/2014 phê duyệt Chương trình phát triển TMĐT quốc gia giai đoạn 2014 - 2020, Thông tư 47/2014/TT-BCT, đề tài cấp Bộ của TS. Đinh Văn Thành (2008), nghiên cứu của ThS. Vũ Thị Minh Hiền (2007).
- Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh: Luật Giao dịch điện tử 2005, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về TMĐT, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010.
Hệ thống công cụ marketing điện tử được phân tích gồm: Website marketing, SEM (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO, Pay Per Click - PPC, Pay Per Inclusion - PPI, Social Media Optimization - SMO, Video Search Marketing - VSM), Social Media Marketing (Facebook, YouTube, Zalo), Email marketing và Viral marketing. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng được chia thành: môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ), môi trường ngành (thị trường doanh nghiệp, thị trường người tiêu dùng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế) và môi trường nội tại (công nghệ mới, cơ sở hạ tầng, nhân lực, tài chính).
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kinh doanh nội bộ của công ty TTC Solutions giai đoạn 2018 - 2020, tài liệu thống kê chuyên ngành, các công trình nghiên cứu đã công bố, Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử 2020 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và dữ liệu tìm kiếm qua Google, Cốc Cốc.
- Dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng phiếu khảo sát dưới dạng câu hỏi trắc nghiệm, gửi qua thư điện tử (email) đến đối tượng khảo sát. Tổng số phiếu phát ra là 70 phiếu (20 phiếu dành cho nhân viên nội bộ Công ty TTC Solutions và 50 phiếu dành cho khách hàng bên ngoài); tổng số phiếu thu về hợp lệ là 70 phiếu (tỷ lệ phản hồi 100%).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả, xác định tần số, tỷ lệ phần trăm (%) và vẽ các biểu đồ minh họa. Kết hợp phương pháp phân tích định tính, tổng hợp, quy nạp và diễn dịch để đánh giá thực trạng và đưa ra kết luận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của marketing điện tử
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về marketing, thương mại điện tử và marketing điện tử. Tác giả khẳng định bản chất của marketing điện tử vẫn là quá trình nhận biết, dự đoán và thỏa mãn nhu cầu khách hàng, nhưng được vận hành trên môi trường mạng Internet với các đặc tính nổi trội: khả năng vận hành liên tục 24/7 không có "thời gian chết" (Death of Time), khả năng truyền tải dữ liệu đa phương tiện, cá nhân hóa thông điệp tiếp thị theo mô hình 1:1, tiết kiệm chi phí giao dịch và rút ngắn khoảng cách địa lý. Bên cạnh các lợi ích kinh tế, chương 1 cũng liệt kê 10 cản trở lớn đối với TMĐT theo báo cáo của CommerceNet (vấn đề an toàn, rủi ro, thiếu nhân lực, văn hóa, thiếu hạ tầng chữ ký số, nhận thức tổ chức, gian lận thanh toán, hạn chế của sàn B2B, rào cản thương mại quốc tế, thiếu chuẩn mực quốc tế). Đồng thời, tác giả đi sâu vào cơ cấu vận hành của các công cụ xúc tiến trực tuyến chủ chốt (Website, hệ thống SEM gồm SEO/PPC/PPI/SMO/VSM, Social Media, Email, Viral Marketing) và phân tích tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng marketing thương mại điện tử tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam
Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về doanh nghiệp nghiên cứu:
- Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam được thành lập ngày 06/09/2016 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107555607 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, người sáng lập kiêm Giám đốc là ông Nguyễn Xuân Toán.
- Quy mô nhân sự dao động từ 51 đến 150 người; độ tuổi trung bình từ 22 đến 35. Cơ cấu nhân sự gồm: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính Nhân sự (~10 người), Phòng Tài chính Kế toán (~10 người), Phòng Kinh doanh (>15 người), Phòng Marketing (>10 người), Phòng CNTT/Sản xuất (>70 người). Số lượng nhân sự trực tiếp tham gia hoạt động liên quan đến TMĐT là khoảng 70 người (10 người phòng kinh doanh, 10 người phòng marketing, 50 người phòng CNTT).
- Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp giải pháp, dịch vụ CNTT, xây dựng website, ứng dụng di động, phát triển Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data. Các sản phẩm và dự án nổi trội gồm: My Viettel, mBCCS, MBBank eBank, Sentimental System, Kampus.vn, HayTV, Bubble.Social, App Karofi 360; phục vụ các đối tác lớn như Viettel, MB, CMC Global, Karofi, Tecomen, Hachinet, TopCV, ITviec.
Về tình hình triển khai marketing điện tử tại công ty:
- Mục tiêu ngắn hạn: Tăng trên 30% lưu lượng truy cập vào website chính (https://ttc-solutions.com) và Fanpage Facebook; tăng 20% lượng chuyển đổi và 10% giá trị chuyển đổi; lên kế hoạch khai thác thêm YouTube và Zalo.
- Thực trạng công cụ: Đã xây dựng website chính và trang Fanpage Facebook "TTC Solutions" (@ttcsolutionsvietnam, ghi nhận 19.537 lượt thích và 558 lượt theo dõi). Nội dung đăng tải trên mạng xã hội phần lớn là hình ảnh cán bộ nhân viên, tuyển dụng và hoạt động nội bộ. Công ty chủ yếu tiếp thị tách rời cho từng sản phẩm riêng lẻ (các website sản phẩm đạt trên dưới 2.000 lượt truy cập/ngày), chưa xây dựng chiến lược truyền thông thương hiệu tổng thể từ website chính.
Số liệu khảo sát thực tế (N=70) trong chương 2 ghi nhận:
- Đánh giá của nhân viên về hiệu quả marketing trực tuyến của công ty: Chỉ có 25% nhân viên đánh giá hoạt động này đạt mức "hiệu quả", phần lớn đánh giá ở mức khá hiệu quả, bình thường hoặc chưa hiệu quả.
- Đánh giá về tầm quan trọng: 50% nhân viên nhận định marketing trực tuyến mang lại "rất nhiều lợi ích" và 30% cho rằng mang lại "có lợi ích" cho doanh nghiệp.
- Thói quen sử dụng Internet tìm kiếm thông tin của người dùng: 44% tìm kiếm qua công cụ tìm kiếm, 30% qua mạng xã hội, 20% do bạn bè giới thiệu và 6% qua báo đài, tivi. Đồng thời, 50% người được hỏi sử dụng môi trường trực tuyến để liên hệ tư vấn dịch vụ.
- Phương tiện phổ biến giúp khách hàng tiếp cận TTC Solutions: 46% khách hàng biết đến công ty qua công cụ tìm kiếm Google, 32% qua mạng xã hội (Facebook, YouTube).
- Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ của TTC: 14% đánh giá "rất hài lòng", 40% "hài lòng", 46% ở mức "bình thường" và 0% "không hài lòng".
Chương 3: Các kết luận và đề xuất về hoạt động marketing thương mại điện tử tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam
Chương 3 tổng kết các kết quả và hạn chế của TTC Solutions sau 4 năm hoạt động:
- Thành công: Doanh nghiệp đã nhận thức rõ vai trò của tiếp thị số; thiết lập được đội ngũ hỗ trợ khách hàng trực tuyến 24/24h; phát triển thành công các website riêng biệt cho từng sản phẩm với lưu lượng truy cập ổn định (~2.000 lượt/ngày); triển khai SEO và Google Ads giúp một số từ khóa đạt thứ hạng cao trên Google.
- Tồn tại: Chưa có chiến lược marketing dài hạn và đồng bộ; nội dung website và fanpage còn đơn điệu, mang tính giới thiệu một chiều, thiếu tính tương tác hai chiều với khách hàng; các bài đăng có lượng tương tác rất thấp; quảng cáo chưa mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao; ngân sách tài chính và nhân sự chuyên trách marketing còn khiêm tốn.
- Nguyên nhân: Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ sự thiếu hụt nhân sự chuyên môn sâu, ngân sách marketing hạn hẹp, chiến lược chưa bám sát thuật toán của các nền tảng mạng xã hội. Nguyên nhân khách quan do hạ tầng CNTT và hệ thống bảo mật, thanh toán tại Việt Nam chưa hoàn thiện, thói quen kinh doanh truyền thống còn phổ biến và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành.
Chương này cũng trích dẫn dự báo của VECOM (thương mại điện tử năm 2019 tăng trưởng trên 32%, giai đoạn 2016 - 2019 trung bình khoảng 30%, năm 2020 duy trì trên 30% với quy mô thị trường vượt 15 tỷ USD, sự thúc đẩy số hóa do tác động của Covid-19 trong quý I và quý II năm 2020) và nêu bật 6 xu hướng e-marketing: hoàn thiện Website, phát triển Content Marketing, Mobile Marketing, Cá nhân hóa trên diện rộng (ứng dụng Machine Learning), Tìm kiếm bằng giọng nói và Trực quan hóa tìm kiếm qua hình ảnh. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chi tiết về tối ưu hóa website, mạng xã hội (Social media), phát triển nội dung, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phân bổ ngân sách tài chính và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng nhận thức, hành vi tiếp cận của khách hàng và hiệu quả triển khai marketing điện tử tại TTC Solutions thông qua các dữ liệu điều tra thực tế.
| Chỉ tiêu khảo sát |
Đối tượng / Phân loại |
Tỷ lệ (%) ghi nhận |
| Đánh giá hiệu quả marketing trực tuyến của công ty |
Nhân viên đánh giá "Hiệu quả" |
25,0% |
| Nhận thức về lợi ích của marketing trực tuyến |
Nhân viên đánh giá "Rất nhiều lợi ích" Nhân viên đánh giá "Có lợi ích" |
50,0% 30,0% |
| Kênh tìm kiếm thông tin của người dùng |
Công cụ tìm kiếm (Google) Mạng xã hội Bạn bè giới thiệu Báo đài, tivi |
44,0% 30,0% 20,0% 6,0% |
| Phương tiện khách hàng tiếp cận thương hiệu TTC |
Công cụ tìm kiếm Google Mạng xã hội (Facebook, YouTube) |
46,0% 32,0% |
| Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ |
Rất hài lòng Hài lòng Bình thường Không hài lòng |
14,0% 40,0% 46,0% 0,0% |
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất gồm:
- Giải pháp cho Website: Tối ưu hóa cấu trúc giao diện, bổ sung tính năng tương tác hai chiều, tích hợp các công cụ hỗ trợ trực tuyến tự động, cải thiện tốc độ tải trang và xây dựng cổng thông tin minh bạch về năng lực công nghệ của công ty.
- Giải pháp cho Mạng xã hội (Social Media Marketing): Tối ưu hóa trang Fanpage Facebook, mở rộng kênh truyền thông sang YouTube và Zalo; thay đổi nội dung từ đơn thuần đăng ảnh nội bộ sang cung cấp kiến thức công nghệ chuyên sâu, video trải nghiệm và giải đáp trực tiếp cho người dùng.
- Xây dựng nội dung (Content Marketing): Đa dạng hóa định dạng bài viết và video, cập nhật thường xuyên các xu hướng công nghệ mới, dự án phần mềm tiêu biểu nhằm gia tăng lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic).
- Nguồn nhân lực và tài chính: Tuyển dụng và đào tạo nâng cao kỹ năng digital marketing cho nhân sự; tái cấu trúc ngân sách tiếp thị, phân bổ tỷ trọng tài chính thích đáng cho SEO, Google Ads và quảng cáo mạng xã hội.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về TMĐT, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin mạng và phát triển hạ tầng logistics, thanh toán điện tử.
Về mặt đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa các lý thuyết marketing số trong bối cảnh doanh nghiệp phần mềm quy mô vừa và nhỏ (SMEs B2B) tại Việt Nam, đồng thời cung cấp số liệu khảo sát thực tế làm căn cứ khoa học cho ban lãnh đạo TTC Solutions điều chỉnh kế hoạch tiếp thị số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận định công trình còn một số hạn chế nhất định:
- Hạn chế về lý thuyết: Khóa luận chủ yếu tiếp cận các vấn đề cơ bản của marketing điện tử tại doanh nghiệp, chưa thể đi sâu vào các khía cạnh chuyên môn kỹ thuật phức tạp như thuật toán tối ưu hóa chuyển đổi tự động hay phân tích sâu cơ sở dữ liệu lớn.
- Hạn chế về thực tế và dữ liệu: Kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn giới hạn; dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ (N=70) và chỉ tập trung tại thị trường Hà Nội; nguồn dữ liệu thứ cấp khai thác từ doanh nghiệp chưa thật sự chuyên sâu do thời gian thực tập ngắn hạn.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề xuất:
- Nghiên cứu cơ chế phân bổ tối ưu nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ và nhân sự chuyên trách cho từng chiến dịch marketing điện tử cụ thể.
- Xác định và lượng hóa các chỉ số chuyển đổi chi tiết từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế trên môi trường số của doanh nghiệp B2B.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nền tảng mạng xã hội mới và chuyên biệt (LinkedIn, Zalo, Instagram, YouTube) và phân tích ảnh hưởng của các thay đổi thuật toán tìm kiếm đến hiệu quả tiếp thị số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Hệ thống thông tin kinh tế và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương thức triển khai marketing số tại một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ CNTT.
Phần đáng tham khảo nhất của khóa luận là Chương 2 và Chương 3:
- Chương 2 cung cấp mẫu phiếu điều tra và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thực tế để đo lường mức độ tiếp cận kênh trực tuyến của khách hàng và nhân viên nội bộ.
- Chương 3 cung cấp hệ thống giải pháp kết hợp giữa tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), website marketing và tiếp thị nội dung số (Content Marketing) dành riêng cho các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và cơ cấu nhân sự phục vụ thương mại điện tử ở đó ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam (TTC Solutions), thành lập năm 2016. Doanh nghiệp có quy mô từ 51 đến 150 người, trong đó số lượng nhân sự tham gia trực tiếp vào các hoạt động liên quan đến thương mại điện tử là khoảng 70 người (10 người phòng kinh doanh, 10 người phòng marketing và 50 người phòng công nghệ thông tin).
2. Mẫu điều tra khảo sát thực tế của tác giả gồm bao nhiêu người và phương pháp xử lý số liệu là gì?
Mẫu điều tra gồm 70 phiếu trắc nghiệm gửi qua email, thu về 70 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%), trong đó có 20 nhân viên nội bộ của TTC Solutions và 50 khách hàng bên ngoài tại khu vực Hà Nội. Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %) bằng phần mềm Microsoft Excel.
3. Khảo sát thực tế phản ánh thế nào về kênh tiếp cận thương hiệu và mức độ hài lòng của khách hàng đối với TTC Solutions?
Kết quả khảo sát cho thấy 46% khách hàng biết đến công ty qua công cụ tìm kiếm Google và 32% qua mạng xã hội (Facebook, YouTube). Về mức độ hài lòng đối với sản phẩm/dịch vụ, 14% khách hàng đánh giá rất hài lòng, 40% hài lòng, 46% đánh giá ở mức bình thường và không có khách hàng nào đánh giá không hài lòng (0%).
4. Đâu là những hạn chế nổi bật trong hoạt động marketing điện tử tại TTC Solutions được tác giả chỉ ra?
Doanh nghiệp chưa có chiến lược marketing dài hạn và phân bổ ngân sách còn thấp; việc quảng bá chỉ tập trung riêng lẻ vào từng sản phẩm mà thiếu truyền thông cho thương hiệu tổng thể; nội dung trên website chính và fanpage thiếu sự phong phú, chủ yếu là thông tin một chiều, thiếu tính năng tương tác hai chiều và lượng tương tác bài đăng còn rất thấp.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing điện tử và phản ánh sát thực tế tình hình ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ TTC Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020. Dựa trên số liệu khảo sát sơ cấp từ 70 đối tượng và báo cáo nội bộ doanh nghiệp, công trình đã nhận diện rõ những điểm nghẽn về chiến lược, nội dung truyền thông và sự tương tác khách hàng. Các đề xuất hoàn thiện website, phát triển nội dung đa kênh và tái cấu trúc nguồn lực trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp công nghệ trong bối cảnh thương mại điện tử tăng trưởng mạnh mẽ.