Tổng quan nghiên cứu

Thị trường nước giải khát không cồn tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng khoảng 30%/năm đối với dòng sản phẩm không gas, mở ra dư địa thương mại đạt 279 triệu USD theo thống kê ngành. Nắm bắt xu hướng tiêu dùng lành mạnh của hơn 45 triệu người thuộc độ tuổi lao động, Công ty Cổ phần Thủy sản Bình An đã thành lập Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nước uống Collagen Bình An với số vốn điều lệ 200 tỷ đồng. Doanh nghiệp đã đầu tư nhà máy sản xuất hiện đại trên 10 triệu USD tại Cần Thơ, tiên phong cung cấp dòng nước uống bổ sung Collagen chống lão hóa.

Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và biến động tài chính nội bộ, hoạt động tiếp thị của công ty bộc lộ nhiều điểm nghẽn về định vị và phân phối. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng triển khai tiếp thị hỗn hợp, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho sản phẩm nước uống Collagen giai đoạn 2013-2015, tầm nhìn đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường nội địa với các đô thị trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ, căn cứ trên các dữ liệu hoạt động cập nhật đến ngày 31/12/2012. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng tỷ lệ tiêu thụ đạt trên 85% sản lượng sản xuất và củng cố vị thế dẫn đầu trong phân khúc đồ uống làm đẹp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản trị Marketing hiện đại và mô hình Marketing hỗn hợp 4P kinh điển của Philip Kotler, bao gồm bốn trụ cột: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion). Bên cạnh đó, tác giả vận dụng mô hình Năm tác lực cạnh tranh của Michael Porter cùng mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST để nhận diện các áp lực từ đối thủ, rào cản gia nhập ngành và biến động kinh tế.

Hệ thống lý thuyết tích hợp ba khái niệm cốt lõi trong tiếp thị chiến lược: Phân khúc thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và Định vị sản phẩm (Positioning) - gọi tắt là quy trình STP. Ngoài ra, nghiên cứu vận dụng quy luật Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle) trải qua bốn giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, chín muồi và suy tàn. Về mặt y sinh học, đề tài làm rõ cấu trúc protein của Collagen loại I và loại II, kết hợp vai trò của Taurine và Vitamin C trong việc cải thiện 28% độ ẩm và gia tăng độ đàn hồi của da.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính xác thực. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh năm 2012 của Công ty Bình An và các báo cáo ngành từ Nielsen, Euromonitor giai đoạn 2009-2012.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng câu hỏi khảo sát. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 350 khách hàng tiềm năng tại Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo độ tuổi và giới tính, trong đó nhóm phụ nữ từ 22 đến 45 tuổi chiếm 70% tổng mẫu. Tác giả lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và lập ma trận SWOT. Phương pháp này cho phép lượng hóa chính xác mức độ nhận diện thương hiệu, làm rõ nguyên nhân cản trở quyết định mua hàng và đối chiếu trực quan giữa điểm mạnh nội tại với thách thức thị trường trong mốc thời gian đánh giá từ năm 2011 đến năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về năng lực sản xuất và tiêu thụ, báo cáo kinh doanh năm 2012 cho thấy tổng số lượng sản phẩm tiêu thụ đạt trên 80% so với sản lượng sản xuất thực tế. Trong đó, dòng sản phẩm hương vị Kiwi đạt sản lượng sản xuất vượt mốc 81.000 thùng, phản ánh sức hấp thụ bước đầu đầy triển vọng của người tiêu dùng đối với dòng nước uống chức năng mới.

Thứ hai, về hệ thống phân phối, doanh nghiệp đã nhanh chóng đưa sản phẩm vào 14 hệ thống siêu thị lớn với 207 điểm bán lẻ trên toàn quốc, bao gồm Co.opmart, Big C và Metro. Kênh siêu thị đóng góp tới 40% tổng doanh số năm 2012. Tuy nhiên, độ phủ tại các kênh truyền thống và hệ thống nhà hàng, khách sạn (HOREKA) còn rất mỏng, chỉ chiếm chưa đầy 20% mạng lưới tiêu thụ.

Thứ ba, về chính sách giá và định vị, mức giá niêm yết 12.500 đồng/lon cao hơn khoảng 15% so với mặt bằng nước giải khát đóng lon thông thường. Có 65% khách hàng được khảo sát cho rằng mức giá này khá cao và chưa tương xứng với cảm nhận giá trị, do họ còn nhầm lẫn giữa nước giải khát đại trà và thực phẩm chức năng cao cấp.

Thứ tư, về bao bì và thương hiệu, 55% khách hàng nữ phản ánh nắp lon thiếc quá cứng gây bất tiện khi mở. Đồng thời, việc in biểu tượng hình con cá của công ty mẹ Bianfishco trên thân lon khiến 40% người tiêu dùng e ngại về mùi vị tanh của sản phẩm.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ việc định vị thương hiệu chưa thực sự nhất quán. Công ty chưa truyền thông rõ ràng công dụng vượt trội của Collagen thủy phân, khiến khách hàng chọn mua chủ yếu vì tò mò hoặc ưa thích hương vị trái cây tự nhiên. Khi so sánh với các thương hiệu dẫn đầu như Trà xanh Không Độ (chiếm 13% thị phần) hay C2 (chiếm 8,1% thị phần), nước uống Collagen Bình An thiếu hụt các chiến dịch quảng bá duy trì nhận thức sau giai đoạn ra mắt rầm rộ.

Các dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ tròn biểu diễn cơ cấu thị phần đồ uống không cồn, kết hợp bảng ma trận SWOT đối chiếu 4 nhóm yếu tố nội bộ và ngoại cảnh. Kết quả thảo luận khẳng định sản phẩm có tiềm năng sinh lời rất lớn nếu doanh nghiệp giải quyết dứt điểm các rào cản về tâm lý bao bì và hoàn thiện lại thông điệp chiêu thị.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, cải tiến thiết kế và đa dạng hóa quy cách sản phẩm (Chiến lược Sản phẩm). Doanh nghiệp cần chuyển đổi chất liệu đóng gói từ lon thiếc sang chai nhựa PET và chai thủy tinh cao cấp, loại bỏ hình ảnh con cá trên thân chai để tránh cảm giác liên tưởng vị tanh. Mục tiêu giảm 12% chi phí đóng gói và nâng tỷ lệ hài lòng về tính tiện dụng lên trên 85% trước quý IV/2014, do Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) phối hợp Phòng Kỹ thuật công nghệ thực hiện.

Thứ hai, tái cấu trúc bảng giá và chính sách khuyến khích thương mại (Chiến lược Giá). Công ty nên duy trì giá bán lẻ 12.500 đồng/lon nhưng áp dụng mức chiết khấu bán hàng từ 5% đến 8% cho các đại lý đạt chỉ tiêu sản lượng, đồng thời phát hành lốc 6 lon tiết kiệm 10% chi phí cho người dùng. Mục tiêu tăng sản lượng mua lặp lại thêm 25% trong năm 2015, do Phòng Kinh doanh nội địa chủ trì.

Thứ ba, mở rộng độ bao phủ kênh bán lẻ và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (Chiến lược Phân phối). Doanh nghiệp cần phát triển thêm 150 điểm bán tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi, đồng thời thâm nhập sâu vào các spa, thẩm mỹ viện và phòng tập thể thao tại các đô thị lớn. Mục tiêu nâng tổng điểm phân phối lên trên 500 điểm trước năm 2016, do Bộ phận Quản trị Kênh phân phối phụ trách.

Thứ tư, tái định vị và đẩy mạnh truyền thông khoa học (Chiến lược Chiêu thị). Công ty cần triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh giải thích rõ lợi ích làm đẹp da của Collagen, tổ chức 50 hội thảo tư vấn sức khỏe tại các cơ quan và trường đại học. Mục tiêu tăng độ nhận biết thương hiệu đúng phân khúc lên 45% trong giai đoạn 2015-2020, do Phòng Marketing chuyên trách thực thi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị doanh nghiệp trong ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống (FMCG). Công trình cung cấp bài học thực tiễn giá trị về cách thức hoạch định chiến lược tiếp thị hỗn hợp khi đưa dòng sản phẩm mới có tính năng chăm sóc sức khỏe vào thị trường cạnh tranh cao.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên Marketing, R&D và thiết kế bao bì sản phẩm. Luận văn cung cấp góc nhìn sâu sắc về tâm lý học hành vi người tiêu dùng đối với quy cách đóng gói, giúp người làm sản phẩm tránh các lỗi định vị biểu tượng và tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing. Tài liệu đóng vai trò là một case study mẫu mực về ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp ma trận SWOT, quy trình STP và mô hình 4P trong môi trường kinh doanh thực tế tại Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các đơn vị phân phối, đại lý bán lẻ và trung tâm chăm sóc sắc đẹp. Luận văn hỗ trợ nắm bắt xu hướng tiêu dùng thức uống bổ dưỡng, từ đó xây dựng kế hoạch danh mục hàng hóa phù hợp với thị hiếu khách hàng đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng mục tiêu trọng tâm của nước uống Collagen Bình An là ai? Phân khúc khách hàng mục tiêu là phụ nữ từ 22 đến 45 tuổi sinh sống tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Cần Thơ và Hà Nội, chiếm khoảng 60% đến 80% tổng dung lượng thị trường. Đây là nhóm có thu nhập ổn định và nhu cầu chăm sóc làn da, vóc dáng rất rõ rệt.

Tại sao mức giá 12.500 đồng/lon lại tạo ra rào cản tiêu thụ ban đầu? Mức giá này cao hơn 15% so với nước ngọt thông thường. Do thông điệp tiếp thị ban đầu chưa làm nổi bật giá trị dược tính của Collagen thủy phân, người tiêu dùng có xu hướng so sánh mức giá này với các loại nước giải khát bình dân và ngần ngại chi trả.

Bao bì lon thiếc đã bộc lộ những hạn chế cụ thể nào trong thực tế? Bao bì lon thiếc có nắp giật cứng khiến hơn 55% khách hàng nữ gặp khó khăn khi mở nắp. Ngoài ra, logo hình con cá của công ty mẹ in trên thân lon gây ra định kiến tâm lý ở 40% người khảo sát rằng đồ uống có thể chứa mùi tanh từ cá.

Kênh phân phối nào đóng vai trò nòng cốt tạo nên doanh thu năm 2012? Kênh siêu thị hiện đại là kênh bán hàng chủ lực, bao phủ 14 hệ thống siêu thị với hơn 207 điểm bán lẻ trên cả nước, đóng góp tới 40% tổng doanh số của công ty trong năm 2012 nhờ tiếp cận đúng nhóm khách hàng trung lưu.

Doanh nghiệp cần ưu tiên hành động gì để bứt phá thị phần đến năm 2020? Công ty cần nhanh chóng đổi mới bao bì sang chai nhựa PET tiện dụng, chiết khấu đại lý từ 5% đến 8%, mở rộng độ phủ lên hơn 500 điểm phân phối và tăng cường truyền thông lợi ích cải thiện 28% độ ẩm da để thuyết phục khách hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng marketing nước uống Collagen Bình An với tỷ lệ tiêu thụ đạt trên 80% sản lượng sản xuất năm 2012.
  • Đóng góp quan trọng của nghiên cứu là xác lập hệ thống giải pháp Marketing-Mix 4P đồng bộ, tháo gỡ triệt để xung đột định vị giữa đồ uống giải khát và sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
  • Đề xuất chuyển đổi bao bì lon thiếc sang chai PET tiện dụng giúp tiết giảm 12% chi phí và xóa bỏ hoàn toàn rào cản tâm lý của người tiêu dùng.
  • Hoàn thiện mạng lưới phân phối với mục tiêu mở rộng lên trên 500 điểm bán tại các siêu thị, spa và kênh tiện lợi trước năm 2016.
  • Doanh nghiệp cần khẩn trương kiện toàn bộ máy nhân sự tiếp thị trong giai đoạn 2014-2015 nhằm nâng thị phần dòng sản phẩm lên 15% trước năm 2020. Hãy tải và tham khảo toàn văn luận văn để ứng dụng những giải pháp quản trị tiếp thị thiết thực vào chiến lược kinh doanh của bạn!