CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG KHU VỰC CÔNG. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển hệ thống KSNB 1. Giai đoạn sơ khai Bắt đầu từ cuộc cách mạng công nghiệp, do yêu cầu phát triển, các Công ty cần có vốn và từ đó nhu cầu tăng cường quản lý vốn và kiểm tra thông tin về sử dụng vốn trở nên cấp thiết. Hình thức ban đầu của kiểm soát nội bộ là kiểm toán tiền và thuật ngữ kiểm soát nội bộ bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn này.
Năm 1905, Robert Montgomery đã đưa ra một số nhận định sơ khai liên quan tới một số vấn đề về kiểm soát nội bộ trong quyển “Lý thuyết và thực hành kiểm toán”. Đến năm 1929, thuật ngữ kiểm soát nội bộ được đề cập chính thức trong một Công bố của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Bulletin), theo đó kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động, và đây là một cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của kiểm toán viên. Năm 1936, trong một công bố, Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA – American Institute of Certified Public Accountants) đã định nghĩa kiểm soát nội bộ “… là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép của sổ sách”. Sau công bố này, việc nghiên cứu và đánh giá về kiểm soát nội bộ ngày càng được chú trọng trong cuộc kiểm toán.
Giai đoạn hình thành Vào năm 1949, Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) công bố một công trình nghiên cứu đầu tiên về kiểm soát nội bộ với nhan đề: “Kiểm soát nội bộ, các nhân tố cấu thành và tầm quan trọng đối với việc quản trị doanh nghiệp và đối với kiểm toán viên độc lập”. Trong báo cáo này, AICPA đã định nghĩa 7 kiểm soát nội bộ là “… cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra sự chính xác và đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của người quản lý.” Sau đó, AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của kiểm soát nội bộ. Năm 1958, Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP – Committee on Auditing Procedure) trực thuộc AICPA ban hành báo cáo về thủ tục kiểm toán 29 (SAP – Statement on Auditing Procedure) về: “Phạm vi xem xét kiểm soát nội bộ của kiểm toán viên độc lập”. Năm 1962, CAP tiếp tục ban hành SAP 33 làm rõ hơn về kiểm soát nội bộ.
Năm 1972, CAP tiếp tục ban hành SAP 54 “Tìm hiểu và đánh giá kiểm soát nội bộ” trong đó đưa ra bốn thủ tục kiểm soát kế toán, đó là đảm bảo nghiệp vụ chỉ được thực hiện khi đã được phê chuẩn, ghi nhận đúng đắn mọi nghiệp vụ để lập báo cáo, hạn chế sự tiếp cận tài sản và kiểm kê. Năm 1973, AICPA ban hành chuẩn mực kiểm toán 1 (SAS-Statement on Auditing Standard) duyệt xét lại SAP 54 và đưa ra các định nghĩa về kiểm soát quản lý nghiệp kiểm toán đối với các bộ phận cấu thành kiểm soát nội bộ. Giai đoạn phát triển Vào những thập niên 1970 – 1980, nền kinh tế của Hoa Kỳ cũng như nhiều quốc gia khác đã phát triển mạnh mẽ. Số lượng các Công ty tăng nhanh, kể cả các Công ty thuộc quyền sở hữu của nhà nước và kinh doanh quốc tế.
Trong thời gian này, cùng với sự phát triển về kinh tế, các vụ gian lận cũng ngày càng tăng, với quy mô ngày càng lớn, gây ra tổn thất đáng kể cho nền kinh tế. Trong quá trình điều tra vụ tai tiếng chính trị Watergate, Quốc hội Hoa Kỳ đã phát hiện rất nhiều các hoạt động vận động tranh cử trái phép và rửa tiền liên quan đến nước ngoài. Vào năm 1977, Luật về chống hối lộ nước ngoài (Foreign Corrupt Practies Act) ra đời. Sau đó, Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) đưa ra bắt buộc các Công 8 ty phải báo cáo về kiểm soát nội bộ đối với công tác kế toán ở đơn vị mình (1979).
Yêu cầu về báo cáo kiểm soát nội bộ của Công ty cho công chúng là một chủ đề gây nhiều tranh luận. Một trong những luận điểm của người chống đối là thiếu các tiêu chuẩn để đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Vì thế, Uỷ ban COSO (The Committee of Sponsoring Organization) được thành lập vào năm 1985. COSO là một Ủy ban thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa kỳ về việc chống gian lận về báo cáo tài chính (National Commission on Financial Reporting, hay còn được gọi là Treadway Commission) và được bảo trợ bởi năm tổ chức nghề nghiệp, mỗi tổ chức này đã chỉ ra một đại diện để lập ra Ủy ban COSO.
Năm tổ chức đó là: - Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa kỳ (AICPA - American Institute of Certified Public Accountants). - Hiệp hội Kiểm toán viên nội bộ (IIA – Institute of Internal Auditors). - Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI – Financial Executives Institute). - Hiệp hội Kế toán Hoa kỳ (AAA – American Accounting Association).
- Hiệp hội Kế toán viên quản trị (IMA – Institute of Management Accountants). COSO được thành lập nhằm nghiên cứu về kiểm soát nội bộ, cụ thể là: - Thống nhất định nghĩa về kiểm soát nội bộ để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau. COSO đã sử dụng chính thức kiểm soát nội bộ thay vì kiểm soát nội bộ về kế toán. - Công bố đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của họ và tìm giải pháp để hoàn thiện.
Báo cáo COSO 1992 đưa ra năm bộ phận của kiểm soát nội bộ bao gồm: + Môi trường kiểm soát, + Đánh giá rủi ro, 9 + Hoạt động kiểm soát, + Thông tin và truyền thông, + Giám sát. Báo cáo COSO 1992 là tài liệu đầu tiên trên thế giới nghiên cứu và định nghĩa về kiểm soát nội bộ một cách đầy đủ và có hệ thống. Đặc điểm nổi bật của báo cáo này là cung cấp một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, trong đó kiểm soát nội bộ không chỉ còn là một vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính mà được mở rộng ra cho cả các phương diện hoạt động và tuân thủ. Báo cáo COSO 1992 tuy chưa thực sự hoàn chỉnh nhưng đã tạo lập được những cơ sở lý thuyết rất cơ bản về kiểm soát nội bộ.
Sau đó, hàng loạt nghiên cứu phát triển về kiểm soát nội bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời. Giai đoạn hiện đại Sau báo cáo COSO 1992, hàng loạt các nghiên cứu phát triển về kiểm soát nội bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời: Phát triển theo hướng công nghệ thông tin Năm 1996, Hiệp hội về kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin ban hành bản tiêu chuẩn “Các mục tiêu kiểm soát trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan”(CoBIT–Control Objectives for Information and Related Technology) nhấn mạnh đến việc kiểm soát trong môi trường tin học. Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể Năm 1998, Báo cáo Basel của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã đưa ra công bố về khuôn khổ kiểm soát nội bộ trong ngân hàng (Framework for Internal Control System in Banking Organisations). Phát triển về phía quản trị 10 Năm 2001, COSO triển khai nghiên cứu hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM –Enterprise Risk Management Framework) trên cơ sở Báo cáo COSO 1992.
Năm 2004, ERM chính thức được ban hành bổ sung thêm 3 yếu tố của Kiểm soát nội bộ, theo đó, ERM được định nghĩa gồm 8 yếu tố: - Môi trường nội bộ; - Thiết lập mục tiêu; - Nhận diện sự kiện; - Đánh giá rủi ro; - Đối phó rủi ro; - Hoạt động kiểm soát; - Thông tin truyền thông; - Giám sát. Phát triển cho doanh nghiệp nhỏ Năm 2006, COSO nghiên cứu và ban hành hướng dẫn “Kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính – Hướng dẫn cho các công ty đại chúng quy mô nhỏ” (gọi tắt là COSO Guidance 2006). Hướng dẫn này vẫn dựa trên nền tảng của báo cáo COSO năm 1992 và giải thích về cách thức áp dụng kiểm soát nội bộ trong các công ty đại chúng quy mô nhỏ. Phát triển về giám sát hệ thống Kiểm soát nội bộ Năm 2008, COSO cũng đã đưa ra Dự thảo Hướng dẫn về giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ (Exposure Draft, COSO 2008) dựa trên khuôn mẫu COSO 1992 nhằm giúp các tổ chức giám sát chất lượng của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Hướng dẫn này (COSO Guidance 2008) gồm 3 phần: - Hướng dẫn; - Ứng dụng; - Thí dụ. Năm 2009, phần 1 –Hướng dẫn đã chính thức được ban hành. 11 Ở khu vực công, Kiểm soát nội bộ cũng rất được quan tâm với một số các nghiên cứu như: Hướng dẫn về Kiểm soát nội bộ của Tổ chức Quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (International Organization of Supreme Audit Institutions – INTOSAI) ban hành năm 1992, Chuẩn mực về Kiểm soát nội bộ trong chính quyền liên bang của Cơ quan Kiểm toán Nhà nước Hoa Kỳ (Government Accountability Office –GAO) được ban hành năm 1999 nhằm đưa ra các quan điểm và hướng dẫn về Kiểm soát nội bộ trong các đơn vị thuộc khu vực công. Năm 1992, bản hướng dẫn về chuẩn mực Kiểm soát nội bộ của INTOSAI đã hình thành tài liệu cập nhật đến việc nâng cấp các chuẩn mực Kiểm soát nội bộ đã hỗ trợ cho việc thực hiện và đánh giá Kiểm soát nội bộ.
Năm 2013, mặc dù chưa có văn bản hướng dẫn của INTOSAI nhưng trong INTOSAI 2013 vẫn dựa trên nền tảng của INTOSAI 1992 và vận dụng 17 nguyên tắc công bố trong báo cáo COSO 2013. Trong năm 2016, trong Đại hội XXII INTOSAI, tiêu chuẩn mới đã được thông qua và Quốc hội đã thông qua đổi mới quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn INTOSAI, đây là một dự án nhằm hoàn thiện khuôn khổ ISSAI. Khung tuyên bố chuyên nghiệp của INTOSAI (IFPP) “INTOSAI Framework of Professiolal Pronouncements (IFPP)”. Cấu trúc gồm 3 phần sau: Nguyên tắc INTOSAI (INTOSAI –P); Tiêu chuẩn quốc tế của các tổ chức kiểm toán tối cao (ISSAIS); và Hướng dẫn INTOSAI (GUID).