Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Vân Anh (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại; giảng viên hướng dẫn: TS. Phạm Văn Kiệm) tập trung vào đề tài "Hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận". Tính cấp thiết của đề tài được tác giả xác lập thông qua bốn luận điểm thực tiễn:

  1. Logistics giữ vai trò mắt xích kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, tối ưu hóa dòng luân chuyển hàng hóa và cắt giảm chi phí hành chính rườm rà. Dẫn số liệu từ Liên Hợp Quốc, tác giả chỉ ra rằng chi phí giấy tờ cho các giao dịch thương mại thế giới vượt 420 tỷ USD mỗi năm, chiếm hơn 10% kim ngạch mậu dịch quốc tế. Việc cung ứng dịch vụ logistics trọn gói giúp doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian giao dịch và gia tăng giá trị thặng dư.
  2. Tại Việt Nam, chỉ số logistics theo xếp hạng của Agility năm 2022 đưa quốc gia vào nhóm 10 thị trường mới nổi. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics trong nước có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn vốn và nhân lực, chủ yếu cạnh tranh bằng giá ở các phân khúc dịch vụ đơn lẻ mà chưa tạo ra nhiều giá trị gia tăng.
  3. Hoạt động vận tải hàng hải trong nước ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt. Cụ thể, trong 9 tháng đầu năm 2023, khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam đạt 564,917 triệu tấn (tăng 3% so với cùng kỳ năm 2022). Kết hợp cùng vị trí địa chính trị thuận lợi và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, nhu cầu giao nhận hàng hóa bằng đường biển ngày càng gia tăng.
  4. Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận (Goodtrans) là một đại lý giao nhận (Freight Forwarder) có gần 20 năm hoạt động, trong đó mảng dịch vụ logistics đường biển đóng góp gần 50% tổng doanh thu của công ty. Dù lượng khách hàng duy trì tăng trưởng, Goodtrans vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các forwarder nội địa, dẫn đến tình trạng một số khách hàng ngừng hợp tác để chuyển sang nhà cung cấp khác.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ logistics và cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Thứ hai, phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận trong giai đoạn 2020 - 2022 (kèm số liệu cập nhật năm 2023).
  • Thứ ba, đưa ra đánh giá về những thành công và hạn chế mà công ty gặp phải trong quá trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển.
  • Thứ tư, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Goodtrans dựa trên dự báo thị trường và phương hướng phát triển đến năm 2025.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận, tiếp cận qua các bên tham gia, quy trình tác nghiệp, phương thức lựa chọn đối tác thuê ngoài và chất lượng cung ứng. Không gian nghiên cứu đặt tại Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận (văn phòng Hà Nội và chi nhánh TP. Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2020 - 2023, đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025; thời gian sinh viên thực hiện đề tài từ ngày 03/01/2024 đến ngày 26/04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các định nghĩa học thuật và căn cứ pháp lý hiện hành:

  • Về khái niệm logistics: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CSCMP, 1988 và 2001), Giáo trình Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng của Đại học Hàng hải Thế giới (1999), cùng quan điểm của GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân (2003).
  • Về quy định pháp lý: Khóa luận áp dụng định nghĩa dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005, Nghị định 140/NĐ-CP, Điều 4 Nghị định 170/2007/NĐ-CP về phân loại dịch vụ logistics, quy tắc thương mại quốc tế Incoterms và hệ thống các hiệp định thương mại tự do (ACFTA, AFTIGA, CPTPP, RCEP, VJFTA, VKFTA).
  • Khung nghiên cứu chất lượng dịch vụ và hành vi thuê ngoài: Kế thừa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ logistics (SERVQUAL, LSQ) được tổng hợp bởi Milan Andrejić và Vlado Popović (2018); mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000) qua nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bình và cộng sự (2021); cùng các nghiên cứu về thuê ngoài dịch vụ logistics của Emel Aktas và cộng sự (2011), Rohit Bhatnagar và cộng sự (1999), Linh Trần (2018), Nguyễn Xuân Minh và Phan Hồng Trang (2014), Vương Thị Bích Nga (2021).
  • Tiêu chí đánh giá chất lượng cung ứng: Hệ thống hóa thành 5 chỉ tiêu gồm độ an toàn, giá cả, tính linh hoạt và kịp thời, sự tin cậy, và trải nghiệm dịch vụ khách hàng.

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2023 của phòng Kế toán Goodtrans; hồ sơ năng lực và website công ty; các ấn phẩm chuyên ngành như Báo cáo Logistics Việt Nam 2023, số liệu Tổng cục Thống kê, khảo sát của Vietnam Report, quy định của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS).
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp quy trình vận hành và cơ cấu tổ chức tại Goodtrans.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu trực tiếp 02 nhân sự thuộc bộ phận Customer Service (bà Nguyễn Thị Thúy và bà Hoàng Thị Sâm) về quy trình nghiệp vụ và các trở ngại thực tế.
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Triển khai khảo sát trực tuyến qua Gmail và Zalo từ ngày 10/01/2024 đến ngày 18/01/2024, đối tượng khảo sát là các khách hàng đang sử dụng dịch vụ logistics đường biển của Goodtrans.
  • Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp: Sử dụng bảng số liệu để so sánh kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, biến động khách hàng và chi phí cước qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập cơ sở phương pháp luận cho đề tài. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chất lượng dịch vụ logistics, dịch vụ 3PL và hoạt động thuê ngoài logistics. Tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây chưa có công trình nào đánh giá thực chứng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận, qua đó xác lập tính độc lập của đề tài. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các phương pháp thu thập dữ liệu (quan sát, phỏng vấn, khảo sát bảng hỏi) và kết cấu 4 chương cũng được quy định cụ thể tại chương này.

Chương 2: Cơ sở lý luận của cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về logistics, dịch vụ logistics và dịch vụ logistics bằng đường biển theo nghĩa rộng lẫn nghĩa hẹp. Vận tải biển được phân tích với các đặc trưng kỹ thuật: chuyên chở khối lượng lớn (trọng tải trung bình tàu chở hàng rời khoảng 25.000 DWT), tận dụng tuyến giao thông tự nhiên, nhưng tốc độ chậm và phụ thuộc vào thời tiết. Nội dung cung ứng được phân chia theo hình thức vận chuyển: hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL).

Chương 2 mô tả chi tiết các bên tham gia chuỗi cung ứng: người gửi hàng (real shipper), người nhận hàng (real consignee), đơn vị cung ứng dịch vụ logistics (phân biệt giữa doanh nghiệp sở hữu tài sản hạ tầng và doanh nghiệp đại lý giao nhận vận tải/forwarder không sở hữu tài sản), đơn vị vận tải (hãng tàu/carrier), các cơ quan quản lý nhà nước và ngân hàng thương mại. Tác giả sơ đồ hóa quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu và quy trình thuê ngoài dịch vụ logistics qua 3 bước: xác định nhu cầu, đánh giá lựa chọn đối tác, và thử nghiệm dịch vụ. Chất lượng cung ứng được quy chuẩn theo 5 tiêu chí: độ an toàn, giá cả, tính linh hoạt và kịp thời, sự tin cậy, và trải nghiệm dịch vụ khách hàng.

Chương 3: Phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận

Tác giả giới thiệu tổng quan về Goodtrans: thành lập gần 20 năm, vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng (5 tỷ đồng, tương ứng 500.000 cổ phần, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần), mạng lưới liên kết với các đại lý tại hơn 30 quốc gia, đặt trụ sở tại 23 Trần Kim Xuyến (Cầu Giấy, Hà Nội) và chi nhánh tại Tầng 3-11B Hồng Hà (Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).

Về nguồn nhân lực, tính đến tháng 01/2024, công ty có 26 nhân sự (bao gồm nhân viên văn phòng và cộng tác viên):

  • Cơ cấu phòng ban: Kế toán - Nhân sự (05 người), Sales (08 người), Customer Service (04 người), Operations (03 người), Cộng tác viên (06 người).
  • Cơ cấu giới tính và kinh nghiệm: Nữ giới chiếm 69,23% (18 người), nam giới chiếm 30,77% (08 người). Về độ tuổi: 18 - 30 tuổi chiếm 30,77%; 30 - 45 tuổi chiếm 50,00%; 45 - 60 tuổi chiếm 19,23%. Nhân sự có kinh nghiệm từ 3 - 5 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (38,46%), trên 5 năm chiếm 26,92%, từ 1 - 3 năm chiếm 15,39%, và dưới 1 năm chiếm 19,23%.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 phản ánh sự gia tăng về quy mô tài chính:

  • Năm 2022, doanh thu đạt 44.108,923 triệu đồng; chi phí là 40.589,726 triệu đồng (tăng 6,78% so với năm 2021); lợi nhuận trước thuế đạt 5.207,777 triệu đồng.
  • Năm 2023, doanh thu tăng lên 58.693,777 triệu đồng (tăng 13,63% so với năm 2022); chi phí là 44.505,163 triệu đồng (tăng 8,81%); lợi nhuận trước thuế đạt 14.089,760 triệu đồng (tăng 55,23% so với năm 2022).

Phân tích môi trường kinh doanh cho thấy Goodtrans tận dụng hệ thống cảng biển Hải Phòng (nơi xử lý hơn 70% tổng lượng hàng xuất nhập khẩu hàng năm của công ty, bao gồm Cảng Tân Vũ và cảng nước sâu TC-HICT có thể đón tàu 12.000 TEU, trọng tải 132.900 DWT). Công ty ứng dụng phần mềm ECUS5-VNACCS cho bộ phận Operations thực hiện khai báo hải quan điện tử và phần mềm FASTPRO (Freight Assistance System Technology) cho bộ phận Customer Service để quản lý chứng từ (Bill, Manifest, Invoice, Packing List, Debit note), theo dõi trạng thái lô hàng và khai báo AFR/AMS.

Khách hàng của Goodtrans được phân nhóm thành khách hàng thuê trọn gói và khách hàng thuê từng phần dịch vụ (trucking, mở tờ khai, gom hàng):

Chỉ tiêu Năm 2021 (Số lượng) Năm 2021 (Tỷ trọng %) Năm 2022 (Số lượng) Năm 2022 (Tỷ trọng %) Năm 2023 (Số lượng) Năm 2023 (Tỷ trọng %)
Khách hàng xuất khẩu (XK) 48 37,8 51 37,5 57 37,7
Khách hàng nhập khẩu (NK) 79 62,2 85 62,5 94 62,3
Tổng số khách hàng 127 100,0 136 100,0 151 100,0

Danh mục khách hàng lớn sử dụng dịch vụ trọn gói gồm: Tập đoàn Hòa Phát, Công ty TNHH Panasonic Việt Nam, Công ty Hải sản Hoàng Gia, Công ty CP Đầu tư và Thiết kế Econtec, Công ty TNHH Roto Việt Nam, Công ty TNHH Daiwa Plastics Việt Nam, Công ty TNHH Star Seiki Việt Nam, Công ty Tân Hồng, Công ty CP Thương mại Imexco Việt Nam. Các khách hàng thuê dịch vụ từng phần gồm có: Công ty TNHH Tarpia Vina, Công ty TNHH Dệt vải Bu Kwang, Công ty TNHH Plascom Vina, Công ty CP Incheon Intech, Công ty TNHH Sản xuất Bando Việt Nam, Công ty TNHH Daon Việt Nam.

Về đối tác vận tải, Goodtrans hợp tác với các hãng tàu quốc tế như APM - Maersk, COSCO Container Line, Yang Ming, ShenZhen, Evergreen Line, APL, HeungA, Namsung, ONE, Sinokor. Các loại hình dịch vụ chính công ty cung cấp gồm hàng nguyên container xuất khẩu (ESF), hàng lẻ xuất khẩu (ESL), hàng nguyên container nhập khẩu (ISF), hàng lẻ nhập khẩu (ISL) và dịch vụ hải quan (LOG), trong đó mảng hàng ESF và ISF đóng vai trò chủ lực tạo ra doanh thu.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận

Dựa trên các phân tích thực trạng và dự báo thị trường, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp hướng tới năm 2025:

  • Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đường biển toàn diện và đồng bộ ở tất cả các mảng kinh doanh: chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa các bộ phận Sales, Customer Service và Operations; kiểm soát chặt chẽ các khâu lập chứng từ và theo dõi lộ trình tàu để hạn chế rủi ro phát sinh.
  • Đầu tư cơ sở vật chất và hạ tầng hiện đại: nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, khai thác sâu các tính năng của phần mềm FASTPRO và các cổng dịch vụ công trực tuyến nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục.
  • Xây dựng chính sách giá cả cạnh tranh: đàm phán hợp đồng dài hạn với các hãng tàu đối tác để có được giá cước ưu đãi, minh bạch hóa biểu phí phụ thu đối với khách hàng.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: tổ chức đào tạo nội bộ về nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật chính sách hải quan của các thị trường trọng điểm (như quy định kiểm tra an toàn thực phẩm của MFDS Hàn Quốc) và kỹ năng chăm sóc khách hàng.
  • Nhóm đề xuất từ góc độ sinh viên thực tập nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp nhận và xử lý thông tin tại văn phòng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc doanh thu và quy mô hoạt động của Goodtrans: Dịch vụ logistics đường biển chiếm gần 50% kết quả kinh doanh; số lượng khách hàng tăng trưởng đều qua các năm từ 127 khách (2021) lên 136 khách (2022) và đạt 151 khách (2023), trong đó khách hàng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng ưu thế (trên 62%).
  • Khái quát năng lực tài chính và biến động chi phí: Ghi nhận doanh thu năm 2023 đạt 58.693,777 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 14.089,760 triệu đồng; đồng thời chỉ ra sự biến động của chi phí kinh doanh (40.589,726 triệu đồng năm 2022 và 44.505,163 triệu đồng năm 2023) do tác động của giá nhiên liệu và chuỗi cung ứng gián đoạn.
  • Nhận diện hệ thống công cụ tác nghiệp thực tế: Ghi nhận việc sử dụng phần mềm FASTPRO để quản trị vận đơn, thông tin hải quan, debit note và phần mềm ECUS5-VNACCS để thông quan điện tử.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về thực trạng cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận. Hệ thống giải pháp được xây dựng trực tiếp từ các dữ liệu vận hành nội bộ, đưa ra khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp trong việc giữ chân khách hàng cũ và kiểm soát chi phí thuê ngoài từ các hãng tàu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về năng lực và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên thực tập trong việc tiếp cận các dữ liệu chiến lược chuyên sâu.
  • Dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn chỉ giới hạn ở 02 nhân sự thuộc bộ phận Customer Service; mẫu khảo sát khách hàng qua bảng hỏi trực tuyến được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 10/01/2024 đến 18/01/2024).
  • Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ logistics đường biển đơn lẻ của một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu các mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường bộ và hàng không.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu khách hàng lớn hơn, thực hiện phân tích định lượng đánh giá mức độ hài lòng theo thang đo SERVQUAL/LSQ đầy đủ, hoặc nghiên cứu sự phối hợp đa phương thức trong chuỗi logistics quốc tế của công ty.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp góc nhìn thực tế về phương thức hoạt động của một công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) không sở hữu tài sản hạ tầng lớn tại Việt Nam.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về logistics đường biển: Tham khảo khung phân tích môi trường vĩ mô - vi mô gắn với cảng biển khu vực Hải Phòng (TC-HICT, Tân Vũ), quy trình tác nghiệp xuất nhập khẩu FCL/LCL, và quy trình 3 giai đoạn thuê ngoài đối tác vận tải.
  • Doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ: Tham khảo phương thức tổ chức nhân sự văn phòng và ứng dụng các phần mềm chuyên ngành như ECUS5-VNACCS và FASTPRO trong quản lý hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận ghi nhận Goodtrans sử dụng những phần mềm chuyên môn nào trong công tác cung ứng dịch vụ logistics?
Khóa luận chỉ ra hai phần mềm chính được công ty sử dụng: phần mềm ECUS5-VNACCS được bộ phận Operations dùng để thực hiện khai báo hải quan điện tử; phần mềm FASTPRO (Freight Assistance System Technology) được bộ phận Customer Service sử dụng để quản lý hồ sơ chứng từ (Bill, Manifest, Invoice, Packing List, Debit note, tờ khai), quản lý báo giá, theo dõi trạng thái lô hàng và khai báo AFR/AMS.

Quy mô vốn và nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Tính đến đầu năm 2024, Goodtrans có vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng (500.000 cổ phần, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Tổng nhân sự gồm 26 người (20 nhân viên chính thức và 6 cộng tác viên). Phân bổ nhân sự gồm: Kế toán - Nhân sự 05 người, Sales 08 người, Customer Service 04 người, Operations 03 người và Cộng tác viên 06 người. Nhân sự nữ chiếm 69,23%, nam chiếm 30,77%; người có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên chiếm 65,38%.

Cơ cấu số lượng khách hàng xuất khẩu và nhập khẩu của Goodtrans giai đoạn 2021 - 2023 biến động ra sao?
Theo số liệu bảng 3.4 của khóa luận, tổng số khách hàng tăng từ 127 khách (2021) lên 136 khách (2022) và 151 khách (2023). Cơ cấu khách hàng duy trì ổn định: khách hàng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn với 79 khách năm 2021 (62,2%), 85 khách năm 2022 (62,5%), và 94 khách năm 2023 (62,3%); khách hàng xuất khẩu ghi nhận 48 khách năm 2021 (37,8%), 51 khách năm 2022 (37,5%), và 57 khách năm 2023 (37,7%).

Những doanh nghiệp và hãng tàu nào là đối tác tiêu biểu được đề cập trong nghiên cứu?
Các khách hàng thuê dịch vụ trọn gói tiêu biểu gồm Tập đoàn Hòa Phát, Công ty TNHH Panasonic Việt Nam, Công ty Hải sản Hoàng Gia, Công ty CP Đầu tư và Thiết kế Econtec, Công ty TNHH Roto Việt Nam, Công ty TNHH Daiwa Plastics Việt Nam, Công ty TNHH Star Seiki Việt Nam. Các hãng tàu đối tác vận tải quốc tế chính gồm APM - Maersk, COSCO Container Line, Yang Ming, ShenZhen, Evergreen Line, APL, HeungA, Namsung, ONE và Sinokor.

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp của khóa luận được tiến hành ra sao?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua: (1) quan sát thực tế quy trình làm việc tại doanh nghiệp; (2) phỏng vấn trực tiếp 02 nhân viên phòng Customer Service là bà Nguyễn Thị Thúy và bà Hoàng Thị Sâm; (3) khảo sát bằng bảng hỏi gửi qua Gmail và Zalo đến các khách hàng sử dụng dịch vụ đường biển của Goodtrans từ ngày 10/01/2024 đến ngày 18/01/2024.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Quốc tế Hảo Vận giai đoạn 2020 - 2023. Công trình làm rõ mô hình vận hành của một forwarder không sở hữu tài sản hạ tầng thông qua các chỉ số tài chính, cơ cấu nhân sự, quy mô khách hàng và việc ứng dụng phần mềm chuyên ngành. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn thực tế và xu hướng thị trường hàng hải, đề tài đã đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu chi phí và gia tăng vị thế cạnh tranh đến năm 2025.