Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Trà Ny đặt trong bối cảnh sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet, gắn liền với bước chuyển dịch sang kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Theo dữ liệu báo cáo từ Vnetwork được trích dẫn trong công trình, tính đến năm 2023, Việt Nam ghi nhận 77 triệu người dùng Internet, hơn 70 triệu tài khoản tham gia mạng xã hội và 161,6 triệu kết nối di động. Trong số các nền tảng mạng xã hội đang hoạt động tại Việt Nam, Facebook giữ vị trí nền tảng phổ biến hàng đầu, đặc biệt đối với khu vực các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc thiết lập kênh truyền thông, quảng bá thương hiệu và chăm sóc khách hàng thông qua Fanpage. Cùng với đó, ngành sản xuất và kinh doanh yến sào chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu tiêu dùng do xu hướng chú trọng bảo vệ sức khỏe, song thị trường cũng chứng kiến mức độ cạnh tranh gay gắt từ nhiều cơ sở nuôi trồng và chế biến yến.

Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna là cơ sở sản xuất và phân phối các sản phẩm từ tổ yến, có bề dày hoạt động hơn 10 năm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Dù đã có chỗ đứng nhất định trên thị trường truyền thống thông qua hệ thống phân phối, đại lý và cửa hàng bán lẻ, trang Fanpage Facebook "Yến sào Anna" của doanh nghiệp vẫn gặp phải tình trạng lượt tiếp cận và tương tác thấp, chưa tương xứng với tiềm năng phát triển. Nhận thức được vai trò cốt lõi của tiếp thị nội dung (Content Marketing) đối với việc duy trì tương tác và thúc đẩy hành vi tiêu dùng trực tuyến, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài "Hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông nội dung của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage mạng xã hội.
    • Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
    • Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna ở Thừa Thiên Huế hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố nào tác động đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna ở Thừa Thiên Huế?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna, góp phần nâng cao chất lượng hệ thống phân phối?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna.
  • Đối tượng khảo sát: Người dùng mạng xã hội Facebook đã từng biết, theo dõi hoặc tương tác với Fanpage "Yến sào Anna".
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 11 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc lĩnh vực Marketing (Quản trị kinh doanh), vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp phân tích thống kê mô tả thực trạng doanh nghiệp.

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng thuật các quan điểm về Content Marketing từ Hollebeek & Keith Macky (2017), Vincent Do (2017), Joe Pulizzi (2013, 2014) và Content Marketing Institute (2018). Phân loại nội dung được hệ thống theo 3 dạng mục đích: nội dung tạo đơn hàng, nội dung tăng cường tương tác và nội dung xây dựng thương hiệu; cùng 8 định dạng phổ biến: Blog, Video, Infographics, Podcast, User-generated content (nội dung do người dùng tạo ra), Quote/Meme (trích dẫn), Case studies và E-books. Đối với kênh phân phối Facebook, nghiên cứu tích hợp lý thuyết của Trung Đức (2014) về các dạng bài đăng (Status, Link, Offer, Milestone, Event) và các yếu tố cấu thành thuật toán phân phối nội dung EdgeRank gồm User (người dùng), Weight (trọng số tương tác) và Decay (độ trễ thời gian).

Khung phân tích hành vi tiếp nhận truyền thông được tác giả phát triển từ mô hình truyền thống AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898) và AIDMA (Roland Hall, 1920) sang mô hình thích ứng môi trường số AISAS của Dentsu Inc (2004). Mô hình AISAS mô tả hành trình trải nghiệm người tiêu dùng trực tuyến qua 5 giai đoạn: Attention (Gây chú ý), Interest (Tạo ấn tượng), Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin), Action (Hành động) và Share (Chia sẻ). Khung đo lường trong nghiên cứu được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đây (Lê Thị Hà Vy, 2024; Hoàng Thị Kim Xuân, 2024; Ngô Gia Vỹ, 2024; Nguyễn Thùy Trang, 2024; Trần Thị Diệu, 2024) với 25 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.

Nhóm nhân tố Ký hiệu Nội dung tiêu chí đo lường Nguồn kế thừa
Attention
(Gây chú ý)
CY1
CY2
CY3
CY4
Tần suất xuất hiện bài viết dày đặc
Nội dung bài viết ngắn gọn, dễ hiểu
Tiêu đề bài viết thu hút
Hình ảnh, video đi kèm rõ nét, ấn tượng
Hoàng Thị Kim Xuân (2024)
Lê Thị Hà Vy (2024)
Interest
(Tạo ấn tượng)
AT1
AT2
AT3
AT4
AT5
AT6
Quảng bá tốt về chất lượng sản phẩm
Giải đáp những vấn đề khách hàng thắc mắc
Bài viết có chứa từ khóa khách hàng cần tìm
Thông điệp mang đến giá trị hữu ích
Thông báo các chương trình, ưu đãi sắp diễn ra
Nhân viên phản hồi Fanpage nhanh chóng
Hoàng Thị Kim Xuân (2024)
Lê Thị Hà Vy (2024)
Search
(Tra cứu tìm kiếm)
TK1
TK2
TK3
TK4
Tìm kiếm bằng cách hỏi trực tiếp bạn bè, người thân
Tìm kiếm qua đọc bình luận trong các bài viết
Lắng nghe ý kiến của người đã sử dụng sản phẩm
Tìm kiếm và so sánh giữa Fanpage công ty và các bên khác
Ngô Gia Vỹ (2024)
Action
(Hành động)
HD1
HD2
HD3
HD4
Tương tác ngay (bình luận, nhắn tin, gọi điện)
Nhấn theo dõi Fanpage để cập nhật bài viết
Liên hệ tư vấn qua tin nhắn, số điện thoại hoặc showroom
Quyết định mua và sử dụng sản phẩm sau khi tìm hiểu
Ngô Gia Vỹ (2024)
Hoàng Thị Kim Xuân (2024)
Share
(Chia sẻ)
CS1
CS2
CS3
CS4
Giới thiệu Fanpage với mọi người xung quanh
Chia sẻ thông tin hữu ích lên trang cá nhân và diễn đàn
Sẵn sàng chia sẻ thông tin tốt về sản phẩm
Viết đánh giá, nhận xét trải nghiệm trên Fanpage
Ngô Gia Vỹ (2024)
Nguyễn Thùy Trang (2024)
Lê Thị Hà Vy (2024)
Đánh giá chung DG1
DG2
DG3
Nội dung cung cấp thông tin bổ ích
Tiếp tục thích bài viết và theo dõi Fanpage
Mức độ hài lòng chung với nội dung chia sẻ
Trần Thị Diệu (2024)
Lê Thị Hà Vy (2024)
Hoàng Thị Kim Xuân (2024)

Về phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu khoa học, thư viện Đại học Huế, báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh (doanh thu, nhân sự, tài sản, nguồn vốn giai đoạn 2021-2023) do Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna cung cấp, cùng các chỉ số tiếp cận và tương tác trích xuất từ Meta Business Suite của Fanpage. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích so sánh trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến gửi bằng tin nhắn Facebook Messenger tới đối tượng người dùng đang theo dõi Fanpage. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu lý thuyết được tính toán theo công thức Cochran (1997): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước tính $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 0{,}10$, kết quả tính được cỡ mẫu tối thiểu là $n \approx 96{,}04$ (làm tròn thành 97 quan sát). Nhằm dự phòng rủi ro sai sót dữ liệu, tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 120 phiếu phản hồi hợp lệ ($N = 120$).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.00 để thực hiện thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình Mean) mô tả nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập bình quân), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test ở mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0{,}05$) nhằm xác định mức độ đồng thuận của đối tượng khảo sát đối với các tiêu chí trong mô hình AISAS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động truyền thông Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về tiếp thị nội dung và quản trị Fanpage trên mạng xã hội Facebook. Tác giả làm rõ các hình thức nội dung, quy chuẩn biên tập, cơ chế vận hành của thuật toán EdgeRank nhằm tối ưu hóa sự hiển thị bài viết trên Bảng tin (News Feed). Chương này cũng đối sánh mô hình cổ điển AIDA/AIDMA với mô hình AISAS, chỉ ra sự cần thiết của việc bổ sung hai mắt xích cốt lõi là Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin) và Share (Chia sẻ trải nghiệm) trong môi trường số tương tác đa chiều. Bên cạnh đó, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Charmaine Plessis, 2017; Ashley and Tuten, 2015; Sabate et al.; Kumar và Singh, 2016) và nghiên cứu tại Việt Nam để làm căn cứ đề xuất thang đo nghiên cứu 25 biến quan sát. Phần cơ sở thực tiễn phân tích số liệu từ các báo cáo ngành (We Are Social, Hootsuite, DigiAsia, Q&Me) cùng bài học kinh nghiệm về nội dung mạng xã hội của các thương hiệu Nike, Red Bull, Amazon, Zalora và L’Oréal.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna (thành lập ngày 03/10/2014, mã số thuế 3301712895, do ông Lê Văn Lộc làm giám đốc; phát triển cơ sở nuôi chim yến 4 tầng 600m² tại xã Phú Mỹ, huyện Phú Vang từ năm 2016, mở rộng mạng lưới phân phối đến Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2020). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành các bộ phận: Sản xuất, Bán hàng, Kế toán, Marketing/Sales và Kỹ thuật. Dòng sản phẩm cung ứng gồm yến hũ chưng sẵn và yến tổ các loại.

Tiếp đó, tác giả đánh giá chi tiết tình hình triển khai Content Marketing trên Fanpage "Yến sào Anna" qua công cụ Meta Business Suite, phân tích số lượt theo dõi, lượt tiếp cận, lượt xem bài viết, định dạng bài đăng (ảnh tĩnh, video ngắn, reels) và tỷ lệ chuyển đổi từ người xem thành người mua. Về dữ liệu sơ cấp ($N = 120$), tác giả phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi tiếp cận trang. Kết quả kiểm định One Sample T-Test trên SPSS cho thấy các nhóm nhân tố Attention, Interest, Search, Action, Share và Đánh giá chung đều nhận được phản hồi tích cực ở mức trung bình. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn ghi nhận sự xuất hiện của mức đánh giá 1 (hoàn toàn không đồng ý) và mức 2 (không đồng ý), phản ánh các điểm nghẽn thực tế: tần suất đăng bài chưa đồng đều, nội dung video và livestream chưa được khai thác đúng mức, mức độ tương tác và chia sẻ tự nhiên của khách hàng trên trang còn nhiều hạn chế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna

Chương 3 xác định mục tiêu và định hướng dài hạn của công ty trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng qua Fanpage. Dựa trên các khiếm khuyết được chỉ ra từ kết quả phân tích thống kê ở Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện bám sát cấu trúc mô hình AISAS:

  • Giải pháp cho nhóm Attention (Gây chú ý): Thiết lập lịch xuất bản nội dung ổn định; tối ưu khung giờ đăng bài; nâng cao chất lượng thị giác của hình ảnh thiết kế và video; trau chuốt tiêu đề bài viết để kích thích sự tò mò.
  • Giải pháp cho nhóm Interest (Tạo ấn tượng): Đa dạng hóa chủ đề tiếp thị, tập trung vào bài viết chia sẻ kiến thức dinh dưỡng, cách phân biệt yến thật - giả; chứng minh nguồn gốc xuất xứ và quy trình chế biến đạt chuẩn an toàn; đẩy nhanh tốc độ phản hồi tin nhắn của đội ngũ trực Fanpage.
  • Giải pháp cho nhóm Search (Tra cứu tìm kiếm): Tối ưu hóa từ khóa chuyên ngành trong bài đăng nhằm hỗ trợ tìm kiếm trên thanh công cụ của Facebook; công khai rõ ràng thông tin sản phẩm và chính sách giá; tích hợp mục đánh giá phản hồi từ khách hàng cũ làm bằng chứng xã hội.
  • Giải pháp cho nhóm Action (Hành động): Xây dựng lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng và nhất quán trong từng bài viết; kết hợp các chương trình ưu đãi, mã giảm giá kích thích quyết định mua sắm ngay trên kênh tin nhắn; kết nối địa chỉ showroom và hotline tư vấn trực tiếp.
  • Giải pháp cho nhóm Share (Chia sẻ): Tổ chức các minigame, chương trình tặng quà tri ân khuyến khích khách hàng chia sẻ bài viết lên trang cá nhân và hội nhóm; thúc đẩy sáng tạo nội dung do người dùng đóng góp (UGC) thông qua việc khuyến khích khách hàng để lại cảm nhận sau khi dùng thử sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã lượng hóa và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Fanpage của Yến sào xứ Huế Anna thông qua các con số và chỉ tiêu thống kê cụ thể:

  • Xác lập cơ sở dữ liệu mẫu điều tra $N = 120$ hợp lệ từ người theo dõi Fanpage, tính toán dựa trên công thức mẫu Cochran với sai số $e = 10%$ và độ tin cậy 95%.
  • Kết quả kiểm định One Sample T-Test đối với 5 thành tố của mô hình AISAS và nhóm biến Đánh giá chung cho thấy đa số người tham gia khảo sát đồng thuận với các nỗ lực truyền thông hiện tại của doanh nghiệp. Dẫu vậy, các tiêu chí về tần suất đăng bài, tính đa dạng của định dạng truyền thông (video, reels, livestream) và sự chủ động chia sẻ của người dùng vẫn còn điểm đánh giá thấp (mức 1 và 2), chứng tỏ hoạt động tiếp thị nội dung của Fanpage chưa đạt được hiệu ứng lan tỏa tối đa.
  • Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết trực tiếp với các điểm yếu phát hiện từ kiểm định thống kê, phân bổ mạch lạc theo 5 nhân tố Attention, Interest, Search, Action và Share.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đề tài kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình AISAS trong việc đánh giá hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại một doanh nghiệp cụ thể thuộc ngành hàng yến sào – một lĩnh vực kinh doanh đặc thù kết hợp giữa sản phẩm dinh dưỡng cao cấp và văn hóa ẩm thực địa phương tại Thừa Thiên Huế.
  • Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna bức tranh dữ liệu khách quan về hiệu quả Fanpage giai đoạn 2021-2023, giúp doanh nghiệp có căn cứ điều chỉnh kế hoạch phân bổ nguồn lực marketing và cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) và tiến hành khảo sát trực tuyến qua tin nhắn Messenger, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tiêu dùng yến sào ngoài thực tế còn có sự giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian và quy mô mẫu: Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở 120 phiếu do hạn chế về thời gian thực hiện (chỉ tập trung trong tháng 10 và tháng 11 năm 2023). Dữ liệu phản ánh hành vi người tiêu dùng trong một giai đoạn ngắn, chưa phản ánh được sự biến thiên theo chu kỳ tiêu thụ của ngành yến sào (như các dịp cao điểm lễ Tết hay mùa biếu tặng).
  • Hạn chế về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát kênh Fanpage Facebook của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna, chưa đối sánh hiệu quả tiếp thị nội dung với các kênh kỹ thuật số khác (như Website, TikTok, sàn thương mại điện tử) hoặc phân tích so sánh trực tiếp với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, tăng cường theo dõi dọc dữ liệu qua nhiều thời điểm trong năm, đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu đa kênh (omnichannel marketing) và áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (như hồi quy tuyến tính hoặc mô hình phương trình cấu trúc SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố nội dung tới hành vi mua sắm thực tế của khách hàng.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Tài liệu là mẫu hình tham khảo cụ thể về cách ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS vào một đề tài khóa luận thực nghiệm; cung cấp biểu mẫu thang đo 25 biến quan sát đã được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tiền nhiệm và quy trình kiểm định One Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về tiếp thị số trên mạng xã hội: Phần tổng quan lý thuyết của khóa luận hệ thống hóa chi tiết các quy chuẩn tiếp thị nội dung trên Facebook, cơ chế phân phối của thuật toán EdgeRank và phân loại các dạng định dạng bài đăng Fanpage theo học thuật chuyên ngành.
  • Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hộ kinh doanh đặc sản địa phương: Khóa luận cung cấp khung đánh giá thực tiễn về hiệu quả Fanpage qua các chỉ số Meta Business Suite kết hợp ý kiến người dùng, hỗ trợ nhận diện các thiếu sót thường gặp trong việc vận hành trang mạng xã hội và định hướng các giải pháp tiếp thị nội dung chi phí thấp nhưng nâng cao tương tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này vận dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích cốt lõi?
Nghiên cứu sử dụng mô hình truyền thông AISAS được phát triển bởi Dentsu Inc (2004), gồm 5 giai đoạn tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trên môi trường số: Attention (Gây chú ý), Interest (Tạo ấn tượng), Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin), Action (Hành động) và Share (Chia sẻ), kết hợp cùng nhóm tiêu chí Đánh giá chung.

2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp trong đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng công thức nào?
Quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu được xác định là 97 quan sát theo công thức Cochran (1997) với $z = 1{,}96$, $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}10$. Trong triển khai thực tế, tác giả đã phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về toàn bộ 120 phiếu hợp lệ thông qua hình thức gửi bảng hỏi trực tuyến qua Facebook Messenger.

3. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna gồm những bộ phận nào?
Theo sơ đồ cơ cấu tổ chức được trình bày tại Chương 2, đứng đầu là Giám đốc công ty (ông Lê Văn Lộc), điều hành trực tiếp 5 bộ phận chức năng bao gồm: Bộ phận sản xuất, Bộ phận bán hàng, Bộ phận kế toán, Nhân viên Marketing/Sales và Nhân viên kỹ thuật.

4. Kết quả khảo sát thực tế tại doanh nghiệp đã chỉ ra những hạn chế chính nào trong hoạt động Content Marketing?
Kết quả xử lý số liệu sơ cấp và thứ cấp ghi nhận các điểm hạn chế: tần suất đăng tải bài viết trên Fanpage chưa đủ đều đặn; doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả tiềm năng của định dạng video, reels và hình thức phát trực tiếp (livestream); đồng thời Fanpage chưa kích hoạt được các cơ chế tương tác thúc đẩy người tiêu dùng tự nguyện chia sẻ bài viết hoặc tham gia vào cộng đồng thương hiệu.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện hoạt động Content Marketing của công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố của mô hình AISAS: tăng cường nhận diện và thu hút chú ý qua việc lập lịch đăng bài tối ưu (Attention); nâng cao chất lượng nội dung thông tin và tốc độ phản hồi tin nhắn (Interest); tối ưu từ khóa và cung cấp đầy đủ thông tin hỗ trợ tra cứu (Search); thiết lập lời kêu gọi hành động rõ ràng và liên kết kênh mua sắm tiện lợi (Action); tổ chức các chương trình tri ân, minigame để thúc đẩy sự chia sẻ và tạo nội dung từ khách hàng (Share).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Trà Ny đã giải quyết hoàn chỉnh các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị nội dung và kiểm chứng mô hình AISAS tại Công ty TNHH sản xuất Yến sào xứ Huế Anna. Quá trình xử lý số liệu thứ cấp giai đoạn 2021-2023 cùng 120 phiếu khảo sát sơ cấp đã phác họa rõ nét thực trạng hoạt động Fanpage của công ty, nhận diện cả những mặt tích cực lẫn các điểm tồn tại về tần suất và hình thức truyền tải. Hệ thống giải pháp được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với kết quả kiểm định định lượng, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông trực tuyến và phát triển thị trường trong thời gian tới.