Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chịu tác động kép: áp lực cạnh tranh gia tăng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ngày 11/01/2007 và tình trạng lạm phát kéo dài từ năm 2008 khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lâm vào khó khăn, thậm chí phá sản. Trong bối cảnh đó, tác giả nhận định rằng công tác quản trị nội bộ — đặc biệt là quản trị dự trữ hàng hoá — trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp thương mại.

Trong thời gian thực tập tại Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM (SANNAMFOOD), tác giả trực tiếp ghi nhận các bất cập trong công tác dự trữ: hệ thống kho bãi nhỏ hẹp chưa đáp ứng nhu cầu, cơ sở vật chất xuống cấp chưa đạt tiêu chuẩn, nhân viên theo dõi và quản lý kho còn hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng. Những tồn tại này dẫn đến các hệ quả cụ thể như thiếu hàng, mất hàng, chất lượng hàng hoá không được đảm bảo, làm giảm uy tín và năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống các vấn đề lý luận cơ bản về tổ chức dự trữ hàng hoá trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng công tác tổ chức dự trữ tại Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM.
  3. Đề xuất các giải pháp hữu hiệu góp phần hoàn thiện công tác tổ chức dự trữ, giúp công ty hoạt động kinh doanh có hiệu quả hơn.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM trên địa bàn thành phố Hà Nội, bao gồm kho tại Vân Hoà – Ba Vì và kho tại Cầu Giấy.
  • Thời gian: Dữ liệu thu thập giai đoạn 2010–2013, trong đó năm 2013 là năm phân tích trọng tâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm cốt lõi của quản trị dự trữ trong doanh nghiệp thương mại, bao gồm: dự trữ hàng hoá, định mức dự trữ (dự trữ thấp nhất, dự trữ cao nhất, dự trữ bình quân), dự trữ bảo hiểm, và kho bãi dự trữ. Nội dung lý thuyết tập trung vào hai trục chính: (1) tổ chức hệ thống kho bãi — bao gồm xác định nhu cầu kho bãi, thiết lập hệ thống kho, và trang bị cơ sở hạ tầng; (2) theo dõi và quản lý hàng hoá dự trữ về mặt hiện vật (nhận hàng, bảo quản, giao xuất, kiểm kê) và về mặt giá trị (ba phương pháp hạch toán: giá thực tế, giá mua bình quân gia quyền, và theo lô — FIFO/LIFO).

Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị dự trữ được phân nhóm thành yếu tố bên trong (kế hoạch bán–mua, chính sách mua hàng, nguồn lực tài chính, trình độ quản lý cung ứng) và yếu tố bên ngoài (khả năng cung ứng của thị trường, biến động giá cả, quan hệ với nhà cung cấp, tính thời vụ, pháp luật và thuế quan).

Tài liệu tham khảo chính gồm: Hoàng Văn Hải & Lê Quân (2010) — Giáo trình quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại; Phạm Vũ Luận (2005) — Giáo trình quản trị doanh nghiệp thương mại; Đoàn Thị Hồng Vân (2002) — Quản trị cung ứng; Phạm Thị Hồng Vân (2006) — Quản trị Logistics.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp hỗn hợp:

Thu thập dữ liệu sơ cấp:

  • Quan sát trực tiếp trong thời gian thực tập tại công ty để có cái nhìn tổng quan về hoạt động dự trữ.
  • Điều tra bằng phiếu trắc nghiệm phát cho nhân viên công ty, với nội dung gồm các câu hỏi xoay quanh công tác dự trữ (đánh giá kho bãi, bảo quản, kiểm kê, giao nhận hàng hoá).
  • Phỏng vấn trực tiếp các đối tượng liên quan (nhà quản trị, cán bộ kho) để làm rõ những vấn đề mà phiếu điều tra chưa thể hiện đầy đủ.

Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2011–2013, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, báo cáo kiểm kê, tài liệu từ tạp chí kinh tế thương mại và các luận văn sinh viên khoá trước.

Phân tích dữ liệu: Phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối theo thời gian, tổng hợp và mô tả kết quả điều tra, đối chiếu dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác tổ chức dự trữ hàng hoá trong doanh nghiệp thương mại

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân biệt rõ khái niệm dự trữ ở ba cấp độ: dự trữ trong nền kinh tế quốc dân, dự trữ trong hệ thống sản xuất kinh doanh, và hàng hoá dự trữ trong doanh nghiệp thương mại. Từ đó, tác giả trình bày chi tiết các định mức dự trữ (thấp nhất, cao nhất, bình quân, bảo hiểm) và vai trò của từng định mức trong điều hành hoạt động kinh doanh.

Phần nội dung của công tác quản trị dự trữ được triển khai theo hai nhóm lớn: (1) Tổ chức hệ thống kho bãi — gồm xác định nhu cầu kho theo ba phương pháp (kinh nghiệm, tính theo trọng tải, tính theo thể tích với công thức S = D/s), thiết lập địa điểm, quyết định đầu tư hay thuê, và lên danh mục trang thiết bị; (2) Theo dõi và quản lý hàng hoá về hiện vật (nhận hàng, bảo quản — bao gồm kê lót, chất xếp, điều hoà nhiệt-ẩm, chống côn trùng, phòng cháy, kiểm kê) và về giá trị (các phương pháp FIFO, LIFO, bình quân gia quyền). Chương kết thúc bằng phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác quản trị dự trữ.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức dự trữ hàng hoá tại Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM

Chương này gồm hai phần chính: giới thiệu về công ty và phân tích thực trạng.

Tổng quan về công ty: SANNAMFOOD được thành lập năm 2003, là thành viên trực thuộc SANNAM GROUP, chuyên sản xuất và kinh doanh thực phẩm sạch từ nguồn nguyên liệu thiên nhiên Việt Nam (hoa quả sấy khô, rượu mơ Núi Tản, bánh kẹo EROPA…). Công ty nhận Giải thưởng Sao Vàng Đất Việt 2006 (SVĐV 2006). Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã có 11 năm hình thành và phát triển với mạng lưới kênh phân phối trên địa bàn Hà Nội và một số tỉnh lân cận.

Kết quả kinh doanh trong ba năm 2011–2013 được trình bày qua Bảng 2.1:

Chỉ tiêu So sánh 2012/2011 So sánh 2013/2012
Tổng doanh thu +17.982 triệu đồng (+22,22%) —
Tổng chi phí +17.863 triệu đồng (+23,89%) —
Lợi nhuận trước thuế -726.802 đồng (-30,23%) —
Thuế thu nhập doanh nghiệp -213.722 đồng (-48,24%) —
Lợi nhuận sau thuế -49.080 đồng (-23,24%) —

Năm 2012, lợi nhuận sau thuế đạt 1,065 tỷ đồng, tăng 86,24% so với năm 2011. Năm 2013, lợi nhuận sau thuế giảm còn 818,23 triệu đồng (-23,24% so với 2012) do áp lực cạnh tranh gia tăng.

Thực trạng hệ thống kho bãi: Công ty tự đầu tư hai kho:

Chi nhánh Diện tích mặt bằng Diện tích kho bãi
Vân Hoà – Ba Vì – Hà Nội 300 m² 150 m²
Cầu Giấy – Hà Nội 100 m² 60 m²

Toàn bộ 100% nhân viên được hỏi đều cho rằng diện tích kho chưa đáp ứng nhu cầu dự trữ. Gần 80% nhân viên không đồng ý với phương pháp kinh nghiệm hiện đang dùng để xác định diện tích kho. Công ty có trang bị hệ thống bục kệ, song số lượng 21 kệ/bục chưa đủ, nhiều mặt hàng vẫn phải xếp chồng trên sàn.

Thực trạng bảo quản và giao nhận: 85% nhân viên đánh giá quy trình nhận hàng vào kho là tốt, đúng quy trình. Hàng được phân thành hai nhóm: hàng dễ dập nát (hoa quả sấy) và hàng dễ vỡ (chai rượu). Công ty trang bị 12 bình chữa cháy tại kho thu mua và 2 bình tại kho phân phối Hà Nội; hệ thống quản lý độ ẩm và vệ sinh sát trùng được duy trì thường xuyên.

Thực trạng kiểm kê: Kiểm kê được thực hiện định kỳ theo tháng. Thủ kho tổng hợp dữ liệu từ hoá đơn, phiếu nhập/xuất kho, sổ kế toán, sau đó cử nhân viên vào kho đếm và đối chiếu.

Thực trạng hạch toán giá trị hàng dự trữ: Công ty đang áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cho toàn bộ mặt hàng. Bảng 2.3 so sánh ba phương pháp hạch toán đối với mặt hàng rượu mơ Núi Tản trong tháng 9/2013 (lô 1: 200 chai, giá 100.000 đ/chai; tổng bán ra: 500 chai, giá 150.000 đ/chai; tồn kho: 100 chai) cho thấy: phương pháp FIFO cho lãi gộp cao nhất (trị giá hàng tồn kho 14.000.000 đồng theo đơn giá FIFO), trong khi phương pháp bình quân gia quyền cho đơn giá hạch toán 121.660 đồng/chai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích chính

Qua khảo sát và phân tích, khóa luận xác định các ưu điểm trong công tác dự trữ tại SANNAM: (1) Hệ thống trang thiết bị kho đáp ứng tương đối đủ cho bảo quản hàng hoá thực phẩm; (2) Hàng hoá được sắp xếp có phân khu theo loại, sơ đồ hoá trên giấy để nhân viên theo dõi; (3) Đã ứng dụng tin học (Excel) vào quản lý xuất–nhập–tồn kho; (4) Đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm thực tế. Về nhược điểm: (1) Diện tích kho quá nhỏ, công ty còn phải gửi hàng tại nhà cung cấp; (2) Phương pháp xác định nhu cầu kho chưa khoa học; (3) Công tác kiểm kê chưa đạt độ chính xác cần thiết; (4) Hệ thống quản lý kho còn đơn giản (Excel), chưa liên hoàn giữa bộ phận kho và kế toán.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp đối với công ty:

  1. Xây dựng và mở rộng hệ thống kho bãi: Đầu tư thêm kho chứa hàng, đặc biệt khi công ty có kế hoạch mở rộng kinh doanh ra các tỉnh lân cận.
  2. Trang bị đầy đủ cơ sở hạ tầng cho nhà kho: Bảng 3.1 liệt kê cụ thể số lượng thiết bị đề xuất cho từng kho (kệ hàng hoá, camera quan sát, hệ thống chữa cháy, xe đẩy hàng, thiết bị nâng hạ, đèn chiếu sáng, hệ thống điều hoà, máy tính, máy hút bụi). Tác giả đề xuất sử dụng hệ thống kệ chứa hàng Pallet phù hợp với đặc điểm hàng hoá đóng gói kỹ của công ty.
  3. Đẩy mạnh ứng dụng tin học trong quản lý kho: Thay thế hệ thống Excel bằng phần mềm quản lý kho chuyên dụng cài trên mạng cục bộ, cho phép cập nhật xuất–nhập–tồn nhanh chóng, kiểm kê trên máy tính, và liên kết với nhà cung ứng.
  4. Linh hoạt trong lựa chọn phương pháp hạch toán giá trị: Đối với hàng lô sấy, lô ép nhập–xuất thường xuyên: áp dụng FIFO để tính chính xác giá trị tồn kho. Đối với hoa quả sấy khô và rượu mơ Núi Tản đặt theo EOQ: áp dụng LIFO trong bối cảnh lạm phát tăng cao để tối ưu hoá giá trị hạch toán.
  5. Tổ chức khoá học nâng cao trình độ quản lý và tin học: Thuê giảng viên ngoài về đào tạo tại chỗ để không tách nhân viên khỏi quy trình làm việc.

Về kiến nghị với Nhà nước và các tổ chức liên quan, tác giả đề nghị: miễn/giảm thuế nhập khẩu linh kiện trang thiết bị văn phòng; hỗ trợ vốn vay với thời hạn 5–7 năm cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; hạ lãi suất tiền vay từ các ngân hàng thương mại; và yêu cầu nhà cung ứng có chính sách thông báo biến động giá cả kịp thời.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận định rằng, tuy đã có một số luận văn nghiên cứu về Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM trong các năm trước, song chưa có đề tài nào đề cập trực tiếp đến công tác quản lý dự trữ tại đây. Khóa luận lấp khoảng trống này bằng cách kết hợp phân tích thực chứng (phiếu điều tra, phỏng vấn, dữ liệu tài chính 2011–2013) với khung lý luận có hệ thống, đồng thời đề xuất danh mục trang thiết bị cụ thể và phương án ứng dụng phần mềm quản lý kho phù hợp với quy mô thực tế của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không nêu tường minh phần hạn chế; tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan:

  • Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phiếu điều tra nhân viên nội bộ, không có thông tin về cỡ mẫu cụ thể, nên mức độ đại diện thống kê chưa được kiểm chứng chặt chẽ.
  • Phạm vi chỉ giới hạn tại hai cơ sở kho trên địa bàn Hà Nội, chưa bao quát mạng lưới đại lý của công ty.
  • Số liệu dừng lại ở năm 2013; bối cảnh kinh doanh sau thời điểm đó — đặc biệt khi công ty mở rộng sang các tỉnh — chưa được xem xét.
  • Khóa luận chưa định lượng chi phí và lợi ích dự kiến của các giải pháp đề xuất, chưa cung cấp lộ trình triển khai cụ thể theo thứ tự ưu tiên và nguồn vốn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: (1) xây dựng mô hình tính toán định mức dự trữ tối ưu (EOQ) cho từng nhóm mặt hàng cụ thể của SANNAM; (2) đánh giá hiệu quả ứng dụng phần mềm quản lý kho sau khi triển khai; (3) mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp thương mại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng — đặc biệt những ai đang thực hiện đề tài về tổ chức dự trữ hoặc quản lý kho tại doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ trong ngành thực phẩm.
  • Sinh viên trường Đại học Thương Mại — tài liệu phản ánh trực tiếp khung lý thuyết từ các giáo trình Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại (Hoàng Văn Hải & Lê Quân, 2010) và Quản trị doanh nghiệp thương mại (Phạm Vũ Luận, 2005) đang được sử dụng tại trường.
  • Người làm đề tài tương tự tại doanh nghiệp thực phẩm: Phần Chương 1 (khung lý luận có hệ thống về các định mức dự trữ và phương pháp hạch toán) và phần đề xuất trang thiết bị kho (Bảng 3.1) là các phần có thể vận dụng trực tiếp.
  • Cán bộ quản lý kho tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thực phẩm: Phần phân tích so sánh ba phương pháp hạch toán hàng tồn kho (Bảng 2.3) và thảo luận về điều kiện áp dụng FIFO/LIFO/bình quân gia quyền là tài liệu tham khảo thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại thời điểm nghiên cứu (2013), Công ty SANNAM có bao nhiêu kho và diện tích cụ thể là bao nhiêu?

Công ty có hai kho tự đầu tư: kho tại Vân Hoà – Ba Vì có diện tích mặt bằng 300 m², trong đó diện tích kho bãi là 150 m²; kho tại Cầu Giấy – Hà Nội có diện tích mặt bằng 100 m², diện tích kho bãi là 60 m². Toàn bộ 100% nhân viên được khảo sát đánh giá diện tích này chưa đáp ứng nhu cầu dự trữ hàng hoá.

2. Công ty đang dùng phương pháp hạch toán nào cho hàng tồn kho và vì sao?

Công ty áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cho toàn bộ mặt hàng. Theo chia sẻ của Bà Trần Thu Hà — Chủ tịch Hội đồng quản trị — lý do là quy mô công ty chưa lớn, phương pháp này đơn giản thực hiện và tiết kiệm chi phí quản lý, dù chỉ cho giá trị tồn kho gần đúng.

3. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2011–2013 biến động như thế nào?

Năm 2012, lợi nhuận sau thuế đạt 1,065 tỷ đồng, tăng 86,24% so với năm 2011. Sang năm 2013, lợi nhuận sau thuế giảm còn 818,23 triệu đồng, tương ứng giảm 23,24%, chủ yếu do mức độ cạnh tranh gay gắt hơn trên thị trường thực phẩm. Doanh thu năm 2012 tăng 22,22% so với năm 2011, nhưng chi phí tăng nhanh hơn với tỷ lệ 23,89%.

4. Theo kết quả so sánh các phương pháp hạch toán tháng 9/2013, phương pháp nào cho lãi gộp cao nhất với mặt hàng rượu mơ Núi Tản?

Theo Bảng 2.3, khi tổng bán ra là 500 chai với giá 150.000 đồng/chai, phương pháp FIFO cho trị giá hàng tồn kho 14.000.000 đồng (đơn giá hạch toán 140.000 đồng/chai) và lãi gộp cao nhất trong ba phương pháp, cao hơn so với phương pháp bình quân gia quyền (đơn giá 121.660 đồng/chai).

5. Công ty đang ứng dụng công cụ tin học nào trong quản lý kho và tồn tại của hệ thống này là gì?

Công ty đang sử dụng hệ quản trị dữ liệu Excel để quản lý xuất–nhập–tồn kho. Hạn chế chính được xác định là hệ thống chưa liên hoàn giữa bộ phận kho và bộ phận kế toán, còn nhiều thao tác thủ công, và khi mở rộng mạng lưới kinh doanh thì khối lượng công việc của cán bộ quản lý kho sẽ tăng lên trong khi độ chính xác không được đảm bảo.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện công tác tổ chức dự trữ hàng hoá tại Công ty cổ phần thực phẩm SANNAM" thuộc ngành Quản trị kinh doanh – Quản trị tác nghiệp thương mại, thực hiện năm 2014 tại Đại học Thương Mại. Nghiên cứu kết hợp khảo sát thực địa và phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2011–2013 để chỉ ra các bất cập cụ thể trong hệ thống kho bãi, công tác bảo quản, kiểm kê và hạch toán giá trị hàng tồn kho tại SANNAM. Từ đó, tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp mang tính hệ thống — từ mở rộng kho bãi, trang bị thiết bị theo danh mục cụ thể, đến ứng dụng phần mềm quản lý kho và điều chỉnh phương pháp hạch toán theo đặc tính từng nhóm hàng. Các giải pháp bám sát điều kiện thực tế của một doanh nghiệp thực phẩm vừa và nhỏ, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị dự trữ trong lĩnh vực thương mại hàng thực phẩm.