Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Ánh được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, đang chịu sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường toàn cầu cũng như tác động từ các cuộc suy thoái kinh tế. Tác giả lập luận rằng dù một tổ chức sở hữu tiềm lực tài chính dồi dào và máy móc trang thiết bị hiện đại đến đâu, hoạt động vận hành cũng không thể đạt hiệu quả nếu thiếu đi công tác quản trị nhân lực bài bản. Quản trị nhân lực vừa mang tính khoa học, vừa mang tính nghệ thuật quản trị con người; đây là lĩnh vực phức tạp gắn liền với các yếu tố tâm sinh lý, đạo đức và quan hệ xã hội. Tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) – một doanh nghiệp chuyên sản xuất khuôn giày (phom/last) và phụ liệu ngành giày – yêu cầu tối ưu hóa tổ chức bộ máy, nâng cao năng suất lao động và tạo động lực sáng tạo cho người lao động trở thành nhiệm vụ cốt lõi để duy trì vị thế cạnh tranh. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả đã chọn đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam)" nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam), đề xuất một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác này tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực trong doanh nghiệp.
- Đánh giá đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam).
- Đánh giá thực trạng công tác quản trị nhân lực của Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam).
- Đề xuất một số ý kiến nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam), tọa lạc tại Đường số 3, Khu công nghiệp Giang Điền, xã Giang Điền, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích các số liệu thống kê về biến động lao động cùng các báo cáo tài chính, hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận tiếp cận quản trị nguồn nhân lực dưới góc độ quá trình vận động tổng hợp: từ việc theo dõi, hướng dẫn, điều chỉnh, kiểm tra sự trao đổi năng lượng, thần kinh, cơ bắp giữa con người với các yếu tố vật chất của tự nhiên trong quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Tác giả hệ thống hóa 3 nhóm chức năng cơ bản của quản trị nhân lực:
- Nhóm chức năng thu hút, tuyển chọn và bố trí nhân sự: Tập trung vào công tác phân tích công việc, lập kế hoạch cung cầu, tuyển dụng và phân công lao động đúng người đúng việc.
- Nhóm chức năng duy trì và sử dụng nguồn nhân lực: Bao gồm chức năng kích thích động viên (chính sách thù lao, tiền thưởng, đánh giá hiệu quả thực hiện công việc), chức năng thông tin và dịch vụ nhân lực, cùng chức năng quan hệ lao động (ký kết hợp đồng, giải quyết khiếu nại, an toàn vệ sinh lao động).
- Mô hình quản trị nguồn nhân lực tổng quát: Khóa luận dẫn giải mô hình gồm 4 chức năng tổng quát (tuyển dụng, đánh giá, định mức, phát triển nhân sự), 4 nhóm đối tượng hưởng lợi ích (cổ đông, khách hàng, cộng đồng, nhân viên), 3 hướng tiện ích thời gian (viễn cảnh, chiến lược, tác nghiệp) và 3 thành phần liên kết cốt lõi dựa trên sứ mạng tổ chức.
Khóa luận cụ thể hóa quy trình hoạch định nguồn nhân lực qua 5 bước mang tính chuẩn tắc:
| STT |
Tên bước hoạch định |
Nội dung thực hiện |
| Bước 1 |
Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực |
Xác định mục tiêu, kế hoạch sản xuất kinh doanh; xác định số lượng, trình độ, kỹ năng cần thiết. |
| Bước 2 |
Phân tích thực trạng nguồn nhân lực |
Đánh giá cơ cấu, trình độ, thái độ, trách nhiệm của nhân viên hiện có; rà soát chính sách quản lý. |
| Bước 3 |
Quyết định tăng hay giảm nhân lực |
So sánh cung - cầu nhân lực tương lai để xác định thừa, thiếu và đề ra giải pháp điều chỉnh. |
| Bước 4 |
Lập kế hoạch thực hiện |
Xây dựng kế hoạch tuyển dụng, sắp xếp, thuyên chuyển hoặc đào tạo nhân sự cho từng bộ phận. |
| Bước 5 |
Đánh giá thực hiện kế hoạch |
So sánh kết quả thực hiện với mục tiêu, phát hiện sai lệch và tìm giải pháp khắc phục. |
Về mặt đo lường kinh tế, khóa luận xác lập hệ thống công thức định lượng đánh giá hiệu quả sử dụng lao động và chi phí tiền lương:
- Hiệu suất sử dụng lao động (Năng suất lao động): $\text{Hiệu suất} = \frac{\text{Tổng doanh thu thuần}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$
- Sức sinh lời bình quân của lao động: $\text{Sức sinh lời} = \frac{\text{Tổng lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$
- Khả năng sinh lời của nhân viên: $HQ_{M/QL} = \frac{M}{QL}$ (với $M$ là Doanh thu thuần, $QL$ là Tổng quỹ lương).
- Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương: $HQ_{LN/QL} = \frac{LN}{QL}$ (với $LN$ là Tổng lợi nhuận, $QL$ là Tổng quỹ lương).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng cách kết hợp:
- Phương pháp kế thừa tài liệu và thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng định mức kỹ thuật từ các phòng ban chức năng trong công ty. Đáng chú ý, tại mục phương pháp thống kê trong văn bản gốc, tác giả có ghi nhận việc xử lý dữ liệu để "chứng minh giả thuyết hoặc so sánh các số liệu để nghiên cứu công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Phú An Phát" (dấu vết kế thừa kỹ thuật từ tài liệu so sánh/mẫu trước đó).
- Phương pháp phân tích kinh tế: Ứng dụng công thức tính tỷ trọng ($d_i = \frac{T_i}{\sum T_i}$), tốc độ phát triển liên hoàn ($\theta_{lh} = \frac{Y_i}{Y_{i-1}}$) và tốc độ phát triển bình quân ($\theta_{bq} = \sqrt[n-1]{\theta_{lh1} \times \dots \times \theta_{lhn}}$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị nhân lực trong doanh nghiệp
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn mực về nhân lực, quản trị nguồn nhân lực và vị trí chiến lược của yếu tố con người trong tổ chức kinh tế. Tác giả phân tích chuyên sâu các mắt xích quản trị nhân sự bao gồm:
- Công tác hoạch định và phân tích môi trường quản trị (môi trường bên trong như sứ mạng, văn hóa doanh nghiệp; môi trường bên ngoài như chính trị, kinh tế quốc tế, pháp luật, khoa học kỹ thuật và thị hiếu tiêu dùng).
- Bản chất và tác dụng của việc phân tích công việc đối với khâu tuyển dụng, tiêu chuẩn hóa định mức và trả lương.
- So sánh ưu nhược điểm giữa hai kênh tuyển mộ nội bộ và tuyển mộ từ bên ngoài doanh nghiệp; thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả tuyển dụng (thời gian, kênh tuyển dụng, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí và trải nghiệm của ứng viên).
- Lý luận về đào tạo và phát triển, phân chia thành đào tạo nâng cao chuyên môn kỹ thuật cho lao động trực tiếp và đào tạo nâng cao năng lực quản trị (thông qua phương pháp luân phiên, kèm cặp, đào tạo giám đốc trẻ).
- Nguyên tắc bố trí công việc gắn với định mức và kỷ luật lao động; các hình thức tiền lương (theo sản phẩm, khoán việc, theo thời gian) và chính sách đãi ngộ tài chính lẫn phi tài chính.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam)
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu thực tế. Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) là công ty TNHH một thành viên thuộc tập đoàn Jones & Vining (thành lập tại Brockton, Massachusetts, Hoa Kỳ bởi Paul Jones và Howard Vining với hơn 90 năm chuyên môn về khuôn giày). Doanh nghiệp được thành lập ngày 31/05/2011 theo Giấy phép đăng ký kinh doanh số 3602504828 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai cấp (đăng ký thay đổi lần thứ 5 ngày 05/12/2022), vốn điều lệ ghi nhận là 79.986 đồng, do Tổng Giám đốc Lee Ku-Man (quốc tịch Mỹ) đại diện pháp luật. Doanh nghiệp thuê 5.000 m² đất tại xưởng 1 và 5.120 m² tại xưởng 2 trong Khu công nghiệp Giang Điền. Các cột mốc phát triển chính gồm: khai trương cơ sở sản xuất Last và PU đầu tiên năm 2012; chuyển sang cơ sở mới và tích hợp theo chiều dọc năm 2018; khởi chạy thương hiệu vật liệu PerfX® năm 2019; nhân đôi năng lực sản xuất năm 2020.
Văn bản cung cấp số liệu chi tiết về mục tiêu và quy mô sản xuất hàng năm của doanh nghiệp:
| STT |
Nhóm mục tiêu sản xuất |
Quy mô công suất hàng năm |
| 1 |
Sản xuất giày dép và khuôn (phom) giày |
720.000 đôi/năm |
| 2 |
Sản xuất phụ kiện và bộ phận cấu thành của giày dép từ cao su nhựa tổng hợp (đế trong, ngoài, giữa) |
11.300.000 đôi sản phẩm/năm |
| 3 |
Sản xuất các sản phẩm nhựa tổng hợp (miếng lót, vòng đệm chống trượt bằng cao su, nhựa) |
3.500.000 đôi sản phẩm/năm |
| 4 |
Sản xuất nệm, gối từ các tấm xốp nhựa tổng hợp |
2.000.000 sản phẩm/năm |
| 5 |
Quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn 07 nhóm mã HS (3901, 3921, 3926, 5804, 5806, 6406, 7305) |
7.000.000 m²/năm |
| 6 |
Sản xuất tấm xốp nhựa tổng hợp có khả năng thoáng khí làm lót giày |
Theo quy trình kỹ thuật PerfX |
Bộ máy quản trị công ty được phân cấp chặt chẽ: Tổng Giám đốc nắm quyền điều hành tối cao; khối hỗ trợ và vận hành gồm 3 Giám đốc (Giám đốc sản xuất, Giám đốc tài chính, Giám đốc nhân sự) cùng hệ thống 6 Trưởng phòng chuyên trách (Trưởng phòng Sale, Trưởng phòng Mua hàng, Trưởng phòng Chất lượng, Trưởng phòng Sản xuất, Trưởng phòng R&D, Trưởng phòng Model). Văn bản thuyết minh đầy đủ chức năng và nhiệm vụ cụ thể của từng phòng ban, đồng thời trình bày quy trình kỹ thuật sản xuất phom giày (Last) và quy trình sản xuất tấm lót giày gắn với hệ thống thiết kế CAD và công nghệ sinh học.
Chương 3: Thực trạng công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng quản trị nhân lực tại công ty giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ thống bảng biểu và chỉ tiêu thống kê nội bộ. Các khía cạnh được khảo sát bao gồm:
- Đánh giá cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn (trên đại học, đại học, cao đẳng, trung cấp, THPT) và chuyên môn kỹ thuật.
- Tình hình biến động nhân sự, tỷ lệ luân chuyển lao động qua 3 năm.
- Thực trạng công tác hoạch định nguồn nhân lực: Đánh giá tính chính xác của công tác dự báo nhu cầu nhân sự giữa các bộ phận sản xuất và văn phòng.
- Thực tế tuyển mộ, tuyển chọn: Tỷ lệ tuyển được so với chỉ tiêu kế hoạch, đánh giá các phương thức và kênh tuyển dụng hiện hành.
- Hoạt động đào tạo và phát triển: Rà soát ngân sách/chi phí dành cho công tác đào tạo, các chương trình đào tạo tay nghề kỹ thuật trực tiếp tại xưởng và đào tạo an toàn lao động.
- Công tác bố trí công việc, kỷ luật lao động và chế độ thời gian làm việc.
- Hệ thống thang bảng lương, các hình thức trả lương, tình hình thu nhập bình quân của công nhân và các chế độ đãi ngộ tài chính, phi tài chính.
- Phân tích hiệu quả sử dụng lao động thông qua năng suất lao động bình quân và hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương tại công ty.
Chương 4: Một số ý kiến đề xuất nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Jones & Vining Việt Nam
Trên cơ sở nhận diện các điểm mạnh đã đạt được và các điểm hạn chế tồn đọng tại đơn vị, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp định hướng bám sát mục tiêu phát triển dài hạn của Jones & Vining:
- Ý kiến hoàn thiện công tác tuyển dụng: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận hồ sơ, nâng cao chất lượng phỏng vấn thử việc và đa dạng hóa kênh truyền thông tuyển dụng lao động kỹ thuật cao.
- Ý kiến hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển: Tăng cường ngân sách đào tạo, phối hợp giữa đào tạo tại chỗ với kèm cặp chuyên môn; thiết kế các khóa cập nhật công nghệ CAD và quy trình công nghệ mới.
- Ý kiến hoàn thiện quá trình phân tích công việc: Xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc cụ thể cho từng vị trí phòng ban (đặc biệt là khối kỹ thuật R&D và Model), làm cơ sở đánh giá nhân sự khách quan.
- Ý kiến hoàn thiện dự báo và lập kế hoạch nhân lực: Tránh tình trạng tuyển dụng thụ động, thiết lập kế hoạch điều phối nhân sự bám sát biến động sản lượng và kế hoạch nhận đơn hàng.
- Ý kiến nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Cải tiến chính sách tiền thưởng, gắn kết quả năng suất lao động với quỹ thu nhập, hoàn thiện định mức lao động và cải thiện môi trường làm việc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với thực tế hoạt động của Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam):
- Làm rõ cơ cấu sản xuất và năng lực cung ứng của doanh nghiệp thông qua các thông số quy mô sản phẩm chính thức: 720.000 đôi phom giày/năm; 11.300.000 đôi phụ kiện giày cao su, nhựa/năm; 3.500.000 đôi miếng lót, đệm chống trượt/năm; 2.000.000 sản phẩm nệm gối xốp/năm và hạn ngạch thương mại 7.000.000 m²/năm cho 07 nhóm mã HS xuất nhập khẩu.
- Hệ thống hóa chi tiết bảng phân công nhiệm vụ và quyền hạn của toàn bộ 10 chức danh quản trị then chốt trong bộ máy doanh nghiệp, từ Tổng Giám đốc, các Giám đốc khối (Sản xuất, Tài chính, Nhân sự) đến các Trưởng phòng chức năng (Sale, Mua hàng, Chất lượng, Sản xuất, R&D, Model).
- Đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp: xây dựng quy trình phân tích công việc chuẩn hóa; cải tiến công tác tuyển mộ và đào tạo chuyên môn công nghệ làm khuôn Last; hoàn thiện cơ chế đãi ngộ nhằm ổn định đội ngũ công nhân lành nghề tại Khu công nghiệp Giang Điền.
Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp của đề tài là việc vận dụng các lý thuyết quản trị nguồn nhân lực vào một mô hình doanh nghiệp sản xuất phụ trợ ngành giày dép FDI có vốn đầu tư từ Hoa Kỳ. Nghiên cứu chỉ ra tính đặc thù trong quản trị lao động của ngành sản xuất khuôn giày – nơi đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế kỹ thuật số (hệ thống CAD), tay nghề gia công thủ công chính xác của thợ làm phom và công nghệ vật liệu sinh học mới (PerfX).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn đã được tác giả thừa nhận hoặc phản ánh qua phạm vi tư liệu:
- Hạn chế nội tại: Như tác giả đã nêu trong lời cảm ơn, do hạn chế về thời gian thực tập và năng lực chuyên môn của sinh viên, nội dung nghiên cứu khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định trong quá trình phân tích chuyên sâu.
- Giới hạn phạm vi dữ liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022) tại một pháp nhân duy nhất là Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) tại KCN Giang Điền, chưa so sánh đối sánh số liệu với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát theo chuỗi thời gian dài hơn (giai đoạn hậu đại dịch); thực hiện các khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng và động lực làm việc của công nhân sản xuất trực tiếp; nghiên cứu sâu tác động của các quy chuẩn bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn vật liệu sinh học PerfX đến nhu cầu đào tạo chuyển đổi kỹ năng của người lao động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng nhân sự tại doanh nghiệp sản xuất.
- Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất FDI: Bộ tài liệu cung cấp bản mô tả chức năng, nhiệm vụ chi tiết của các phòng ban quản lý và quy trình tổ chức bộ máy sản xuất trong doanh nghiệp gia công phụ trợ ngành da giày.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng mô tả 5 bước của quy trình hoạch định nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Khung phân định nhiệm vụ chi tiết của 10 vị trí quản lý lãnh đạo từ cấp phòng ban đến ban giám đốc.
- Hệ thống chỉ tiêu và công thức phân tích hiệu quả sử dụng lao động kết hợp phân tích quỹ tiền lương ($HQ_{M/QL}$ và $HQ_{LN/QL}$).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) hoạt động chính trong lĩnh vực gì và có quy mô công suất sản xuất ra sao?
Doanh nghiệp chuyên sản xuất giày dép, khuôn (phom) đóng giày (Last), đế giày, miếng lót giày và các phụ liệu ngành giày. Quy mô sản xuất hàng năm theo giấy phép và mục tiêu của công ty đạt 720.000 đôi phom giày; 11.300.000 đôi phụ kiện cao su nhựa tổng hợp; 3.500.000 đôi sản phẩm nhựa như miếng lót, đệm chống trượt; 2.000.000 sản phẩm nệm, gối xốp và quyền phân phối/xuất nhập khẩu 7.000.000 m² thuộc 07 nhóm mã HS.
2. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu định lượng nào để đo lường hiệu quả sử dụng lao động và chi phí tiền lương?
Tác giả xác lập 4 công thức chính: (1) Hiệu suất sử dụng lao động bằng Doanh thu thuần chia cho Tổng số lao động bình quân; (2) Sức sinh lời bình quân bằng Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng số lao động bình quân; (3) Khả năng sinh lời của nhân viên ($HQ_{M/QL}$) bằng Doanh thu thuần chia cho Tổng quỹ lương; và (4) Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương ($HQ_{LN/QL}$) bằng Tổng lợi nhuận chia cho Tổng quỹ lương.
3. Cơ cấu bộ máy quản lý điều hành của Jones & Vining Việt Nam được thiết lập như thế nào?
Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc đứng đầu; ba Giám đốc chuyên trách hỗ trợ gồm Giám đốc sản xuất, Giám đốc tài chính, Giám đốc nhân sự; cùng sáu Trưởng phòng điều hành tác nghiệp gồm: Trưởng phòng Sale, Trưởng phòng Mua hàng, Trưởng phòng Chất lượng, Trưởng phòng Sản xuất, Trưởng phòng R&D và Trưởng phòng Model.
4. Dữ liệu thực tế phục vụ phân tích trong khóa luận được thu thập trong phạm vi nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu số liệu thứ cấp, các báo cáo tài chính và báo cáo biến động lao động trong 3 năm liên tiếp từ năm 2020 đến hết năm 2022 tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam), Khu công nghiệp Giang Điền, xã Giang Điền, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Ánh đã thực hiện việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và vận dụng vào phân tích thực tế tại Công ty TNHH Jones & Vining (Việt Nam) giai đoạn 2020–2022. Công trình làm rõ đặc điểm sản xuất, cơ cấu tổ chức bộ máy và thực trạng thực hiện các chức năng nhân sự tại một doanh nghiệp FDI chuyên ngành khuôn và phụ liệu giày dép. Các đề xuất hoàn thiện về tuyển dụng, đào tạo, phân tích công việc và chính sách tiền lương bám sát vào các hạn chế thực tế, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho công tác quản trị lao động trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.