Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào hệ thống thương mại quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Để tồn tại, thích ứng và mở rộng thị phần, việc xây dựng một chiến lược Marketing bài bản, linh hoạt theo biến động của thị trường là yêu cầu cấp thiết. Marketing không chỉ giữ vai trò kết nối giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp với nhu cầu người tiêu dùng mà còn là công cụ trực tiếp tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao là đơn vị hoạt động lâu năm trong ngành sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng tại Hải Phòng. Mặc dù sở hữu năng lực kỹ thuật và sản phẩm có đặc tính chuyên dụng, công tác Marketing tại công ty vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn thực tiễn:

  • Danh mục sản phẩm ít có sự cải tiến và đổi mới, chưa tạo được nét khác biệt rõ rệt so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Hệ thống máy móc, trang thiết bị công nghệ bộc lộ dấu hiệu lạc hậu, ảnh hưởng đến độ sắc nét của bao bì và chất lượng hoàn thiện so với các đối thủ có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Đặc thù ngành hàng công nghiệp (B2B) với các đơn hàng giá trị lớn, yêu cầu thủ tục hợp đồng và đặt cọc phức tạp, dẫn đến phương thức tiếp cận và giao dịch chủ yếu dựa vào làm việc trực tiếp truyền thống.
  • Hoạt động truyền thông chiêu thị chưa được đầu tư đúng mức, công tác quan hệ công chúng (PR) gần như bị bỏ ngỏ, làm suy giảm hiệu quả quảng bá thương hiệu.
  • Áp lực gia tăng từ sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Vũ Thái Hạ thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác Marketing tại công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao" nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về hoạt động Marketing của doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động Marketing tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Đề xuất hệ thống các biện pháp Marketing phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động Marketing và công tác quản trị Marketing tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao (Địa chỉ: Km 9, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng Marketing thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm và trường phái quản trị Marketing kinh điển, kết hợp giữa mô hình Marketing hỗn hợp truyền thống và Marketing dịch vụ.

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi:

  • Khái niệm Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Viện Quản trị Tiếp thị Hoàng gia Anh (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm hiện đại của Philip Kotler: Marketing là hoạt động của con người hướng tới thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi.
  • Mục tiêu Marketing: Dẫn chiếu theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự (2010) (nguồn William J.), Marketing hướng đến ba mục tiêu then chốt: (1) Thỏa mãn khách hàng để tạo sự trung thành; (2) Chiến thắng trong cạnh tranh để bảo đảm vị thế thị trường; (3) Tạo lập mức lợi nhuận bền vững lâu dài.
  • Chức năng Marketing: Mô hình 8 chức năng của Berkowwitz, Kerin, Hartley, Rudelius (1997), bao gồm: Phân tích môi trường và nghiên cứu Marketing; Mở rộng phạm vi hoạt động; Phân tích người tiêu thụ; Hoạch định sản phẩm; Hoạch định phân phối; Hoạch định chiêu thị; Hoạch định giá; Thực hiện kiểm soát và đánh giá Marketing.
  • Phân khúc, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị (STP): Khung phân khúc theo Philip Kotler (2013) dựa trên 4 tiêu thức chính: địa lý, dân số - nhân khẩu học, tâm lý tiêu dùng và hành vi mua sắm.
  • Marketing hỗn hợp (Marketing Mix):
    • Chính sách Sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm theo Philip Kotler (2007) (sản phẩm ý tưởng, sản phẩm hiện thực, sản phẩm hoàn chỉnh); Chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Suy thoái); Quyết định về chủng loại, danh mục, bao bì đóng gói và dịch vụ gia tăng.
    • Chính sách Giá (Price): Các phương pháp định giá gồm định giá dựa vào chi phí với công thức: $$G = Z + m$$ (Trong đó: $G$ là giá bán, $Z$ là chi phí một đơn vị sản phẩm, $m$ là mức lời dự kiến); Định giá dựa theo nhận thức của người mua; Định giá dựa vào cạnh tranh (mức cạnh tranh hiện hành, đấu thầu kín); Các chiến lược giá sản phẩm mới (giá hớt kem, giá thâm nhập thị trường).
    • Chính sách Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối (kênh truyền thống, hệ thống kênh dọc VMS, hệ thống kênh ngang); Các phương thức phân phối gồm phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc và phân phối rộng rãi.
    • Chính sách Chiêu thị (Promotion): Phối thức truyền thông gồm 5 công cụ: Quảng cáo, Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mãi, Bán hàng cá nhân và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
    • Yếu tố bổ trợ dịch vụ: Tác giả tích hợp thêm các yếu tố quy trình dịch vụ (hướng đến cá nhân, hướng đến hàng hóa, khích lệ tinh thần), con người (chia thành 4 nhóm: người liên lạc, người hoạt động biên, người tác động, người độc lập; vận hành qua dòng chảy công nghệ và dòng chảy quản trị) và môi trường vật chất.
  • Nhân tố ảnh hưởng đến Marketing: Phân tích nhóm yếu tố bên ngoài (nhu cầu thị trường, tiến bộ khoa học kỹ thuật, công ty vận tải, chính sách nhà nước) và nhóm yếu tố bên trong (lao động, trình độ quản trị, chế độ lương thưởng, công nghệ máy móc thiết bị).

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
  • Phương pháp quan sát thực địa tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh dữ liệu qua các thời kỳ.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Giáo trình chuyên ngành Marketing, bài giảng học phần, tạp chí khoa học, sách chuyên khảo quản trị kinh doanh và các văn bản tiêu chuẩn chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Tài liệu pháp lý, hồ sơ cơ cấu tổ chức, báo cáo quy chế vận hành và thông tin sản phẩm do Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, mô hình và quy trình vận hành Marketing trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động Marketing không chỉ dừng lại ở khâu tiêu thụ mà bao quát toàn bộ quá trình nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược sản phẩm, định giá, thiết lập kênh phân phối và xúc tiến bán hàng.

Điểm nổi bật của chương là việc tác giả phân loại chi tiết các công cụ khuyến mãi áp dụng cho từng đối tượng nhận tin khác nhau trong chuỗi cung ứng:

Đối tượng tiếp nhận Các công cụ khuyến mãi đặc thù
Trung gian phân phối Chiết khấu giảm giá, thưởng doanh số, tài trợ hội nghị bán hàng, hỗ trợ trưng bày tại điểm bán, hỗ trợ bán hàng, cung cấp tài liệu kỹ thuật
Người tiêu dùng cuối Tặng sản phẩm mẫu, tặng phiếu giảm giá, tặng quà trực tiếp, tặng kèm sản phẩm, trò chơi trúng thưởng, chương trình dùng thử
Nhà sử dụng công nghiệp Tổ chức hội chợ chuyên ngành, hội nghị khách hàng, tài liệu thuyết minh kỹ thuật, trình diễn các dạng tính năng sản phẩm, huấn luyện kỹ thuật cho nhân viên

Bên cạnh mô hình 4P truyền thống, chương 1 mở rộng luận giải về vai trò của con người trong chuỗi cung ứng dịch vụ công nghiệp, nhấn mạnh sự tương tác giữa dòng chảy công nghệ (kịch bản thao tác kỹ thuật) và dòng chảy quản trị (hệ thống chỉ huy từ quản trị cấp cao xuống cấp cơ sở).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, lịch sử hình thành, năng lực pháp lý, cơ cấu bộ máy quản lý và thực trạng triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh:

1. Thông tin tổng quan và năng lực pháp lý:

  • Tên đăng ký: Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao.
  • Tên quốc tế: HI-TECH BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY (Tên giao dịch: HTM JSCO).
  • Mã số thuế: 0200423027.
  • Giám đốc: Nguyễn Khắc Thiềm.
  • Trụ sở: Km 9, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng.
  • Website: https://ximangvina.vn/.
  • Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Mã ngành 2394); Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng, thạch cao (Mã ngành 2395); Khai thác than, sản xuất hóa chất, gia công cơ khí, xây dựng công trình và vận tải hàng hóa đường bộ, đường thủy nội địa.

2. Quá trình phát triển sản phẩm:

  • Giai đoạn 1993 – 2001: Tiền thân là các đề tài nghiên cứu khoa học của Liên hiệp khoa học sản xuất, phát triển các dòng sản phẩm đặc thù như xi măng trám giếng khoan dầu khí, xi măng bền sun-phát phục vụ các công trình trọng điểm quốc gia (hệ thống móng nhà sàng tuyển than Cửa Ông, tuyến đường dây 500KV Phả Lại – Yên Dũng – Bắc Giang, công trình phòng thủ ven biển Cái Tráp – Cát Hải).
  • Giai đoạn 2001 đến nay: Đầu năm 2001, Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao chính thức thành lập để thương mại hóa các sản phẩm truyền thống, đồng thời mở rộng sản xuất xi măng poóc-lăng hỗn hợp PCB 30 và PCB 40 mang thương hiệu "Xi măng Vina Hải Phòng". Doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và được Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng chứng nhận hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Bộ Xây dựng. Sản phẩm có ưu thế về độ bền, độ kháng thấm và kháng xâm thực trong môi trường nước mặn, lợ, phèn.

3. Cơ cấu tổ chức và chức năng quản trị: Cơ cấu tổ chức của công ty được phân cấp chặt chẽ:

  • Đại hội đồng cổ đông: Cơ quan quyền lực cao nhất.
  • Hội đồng quản trị: Hoạch định chiến lược trung - dài hạn, quyết định phương án đầu tư và kế hoạch tiếp thị.
  • Ban kiểm soát: Kiểm tra tính hợp pháp, cẩn trọng trong điều hành và báo cáo tài chính.
  • Ban Giám đốc: Trực tiếp điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày.
  • Các phòng ban chức năng: Phòng Điều hành sản xuất (lập kế hoạch tác nghiệp, kiểm soát chỉ tiêu công nghệ), Phòng Kinh doanh (lập kế hoạch tiêu thụ, đàm phán hợp đồng kinh tế, quản lý vốn), Phòng Tổ chức hành chính (quản trị nhân sự, chế độ lao động), Phòng Tài chính Kế toán và Bộ phận Vận tải.

Chương 3: Biện pháp hoàn thiện công tác Marketing tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao

Dựa trên các phân tích lý luận ở Chương 1 và thực trạng tổ chức, sản phẩm ở Chương 2, tác giả xác định phương hướng hoàn thiện công tác Marketing của công ty theo các định hướng giải pháp trọng tâm:

  • Khắc phục tình trạng lạc hậu của máy móc thiết bị nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và mẫu mã bao bì xi măng, tạo sự đồng đều và sắc nét so với các doanh nghiệp liên doanh.
  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát huy thế mạnh của dòng xi măng bền sun-phát và xi măng chịu mặn cho các công trình hạ tầng ven biển.
  • Đổi mới phương thức định giá và linh hoạt hóa chính sách chiết khấu thương mại cho các đại lý, nhà phân phối vật liệu xây dựng và nhà thầu công nghiệp.
  • Xây dựng quy trình tiếp thị B2B chủ động, chuyên nghiệp hóa đội ngũ bán hàng trực tiếp kết hợp ứng dụng các kênh truyền thông trực tuyến để tối ưu hóa việc quảng bá thương hiệu "Xi măng Vina Hải Phòng".

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tổ chức và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp xi măng có lịch sử nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại Hải Phòng.
  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp từ các dòng sản phẩm truyền thống phục vụ công trình trọng điểm (xi măng trám giếng khoan, xi măng bền sun-phát) đến các sản phẩm xi măng dân dụng công nghiệp (PCB 30, PCB 40).
  • Chỉ rõ các hạn chế cốt lõi trong hoạt động thực tiễn: trang thiết bị công nghệ chưa bắt kịp đối thủ ngoại, kênh tiếp cận thị trường còn phụ thuộc nhiều vào đàm phán trực tiếp truyền thống, hoạt động PR và truyền thông thương hiệu chưa được phân bổ ngân sách tương xứng.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Tác giả định hướng nhóm giải pháp gắn liền với việc hoàn thiện 4 biến số Marketing hỗn hợp, kết hợp cải tiến quy trình vận hành và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự tiếp thị.
  • Kiến nghị doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị sản xuất, đẩy mạnh hệ thống quản trị chất lượng ISO 9001 và khai thác lợi thế định vị sản phẩm chống chịu mặn/phèn tại các thị trường xây dựng ven biển.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp về mặt học thuật: Vận dụng mô hình lý thuyết Marketing dịch vụ và Marketing công nghiệp vào một doanh nghiệp sản xuất vật liệu kỹ thuật cụ thể, gắn kết giữa lý luận quản trị với bối cảnh kinh doanh vật liệu xây dựng tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tư liệu phân tích thực trạng bộ máy quản lý và sản phẩm làm căn cứ để ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao hoạch định chính sách kinh doanh phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát số liệu trong giai đoạn 2021 – 2023 tại một doanh nghiệp đơn lẻ; phần phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên các tài liệu thứ cấp, văn bản quản trị nội bộ và quan sát quy trình tổ chức, chưa triển khai các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ nhận diện thương hiệu hay sự hài lòng của hệ thống đại lý phân phối.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng B2B (các chủ thầu xây dựng, đại lý cấp 1, cấp 2) bằng phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn; nghiên cứu xây dựng chiến lược chuyển đổi số trong hoạt động Marketing và phân phối ngành vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài hoàn thiện hoạt động Marketing Mix trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp khung lý thuyết chi tiết về các chức năng Marketing, công thức định giá, các chiến lược phân phối và bảng phân loại công cụ khuyến mãi công nghiệp; đồng thời cung cấp hồ sơ tham khảo thực tế về mô hình cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của từng phòng ban trong một doanh nghiệp sản xuất xi măng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao sản xuất các dòng sản phẩm xi măng chủ lực nào?
Doanh nghiệp sản xuất các dòng xi măng xây dựng dân dụng và công nghiệp gồm xi măng poóc-lăng hỗn hợp PCB 30 và PCB 40 thương hiệu Xi măng Vina Hải Phòng, kế thừa năng lực sản xuất các sản phẩm nghiên cứu chuyên dụng như xi măng trám giếng khoan dầu khí và xi măng bền sun-phát chịu môi trường nước mặn, lợ, phèn.

2. Tiền thân và các công trình trọng điểm ban đầu sử dụng sản phẩm của công ty là gì?
Tiền thân của các sản phẩm là đề tài nghiên cứu khoa học từ năm 1993 của Liên hiệp khoa học sản xuất, từng cung cấp cho các công trình trọng điểm như hệ thống móng nhà sàng tuyển than Cửa Ông, đường dây 500KV tuyến Phả Lại – Yên Dũng – Bắc Giang và khu vực phòng thủ ven biển Cái Tráp, Cát Hải – Hải Phòng trước khi công ty cổ phần được thành lập vào năm 2001.

3. Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty gồm những phòng ban chức năng nào?
Hệ thống tổ chức của công ty gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và 5 bộ phận chuyên trách: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Điều hành sản xuất và Bộ phận Vận tải.

4. Khóa luận sử dụng mô hình và công thức định giá nào trong phần cơ sở lý luận?
Khóa luận hệ thống hóa phương pháp định giá dựa vào chi phí theo công thức $G = Z + m$ (với $G$ là giá bán, $Z$ là chi phí đơn vị, $m$ là mức lời dự kiến), đồng thời phân tích phương pháp định giá theo cảm nhận người mua và định giá dựa vào cạnh tranh (mức cạnh tranh hiện hành, đấu thầu kín).

5. Hạn chế lớn nhất trong công tác chiêu thị tại công ty được tác giả xác định là gì?
Doanh nghiệp chưa có sự đầu tư bài bản cho hoạt động chiêu thị, các hoạt động quan hệ công chúng (PR) gần như không được thực hiện, hình thức bán hàng chủ yếu phụ thuộc vào làm việc trực tiếp truyền thống, dẫn đến việc quảng bá thương hiệu tìm kiếm khách hàng mới chưa đạt hiệu quả cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thái Hạ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị Marketing hỗn hợp và Marketing dịch vụ, áp dụng trực tiếp vào nghiên cứu trường hợp tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Kỹ thuật cao. Công trình phân tích rõ nét năng lực kỹ thuật, lịch sử phát triển sản phẩm và cơ cấu bộ máy quản trị của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra các hạn chế then chốt về công nghệ, bao bì và hoạt động truyền thông chiêu thị. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị bán hàng và tiếp thị trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng.