Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty tnhh một thành viên phương bắc hòa bình

Nghiên cứu giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Một Thành Viên Phương Bắc Hòa Bình, tối ưu hiệu quả.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Nguyễn Tú Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kế toán nguyên vật liệu tại công ty sản xuất

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất. Nguyên vật liệu (NVL) thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, do đó, công tác kế toán nguyên vật liệu đóng vai trò xương sống trong việc kiểm soát tài chính và tối ưu hóa lợi nhuận. Tại Công ty TNHH Một Thành Viên Phương Bắc Hòa Bình, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực khai thác than, việc hạch toán chính xác NVL không chỉ đảm bảo tính minh bạch của báo cáo tài chính mà còn là công cụ quản trị đắc lực. Một hệ thống kế toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất được tổ chức khoa học sẽ cung cấp thông tin kịp thời về tình hình nhập, xuất, tồn kho, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược về thu mua, dự trữ và sử dụng vật tư. Điều này góp phần giảm thiểu lãng phí, ngăn chặn thất thoát và đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục. Hơn nữa, việc tính toán đúng đắn giá trị NVL xuất dùng là cơ sở quan trọng để xác định chính xác kế toán chi phí sản xuất, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Do vậy, việc không ngừng tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện kế toán vật tư là một nhiệm vụ cấp thiết và mang tính chiến lược.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của nguyên vật liệu

Nguyên vật liệu được định nghĩa là đối tượng lao động, thể hiện dưới dạng vật hóa và là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu, NVL là thành phần chủ yếu cấu thành nên thực thể sản phẩm, tham gia vào giai đoạn đầu của chu trình kinh doanh. Đặc điểm cơ bản của NVL là giá trị của chúng được chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm mới được tạo ra. Chất lượng NVL ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm, và việc cung ứng đầy đủ, kịp thời sẽ quyết định tiến độ sản xuất. Trong các doanh nghiệp sản xuất như Công ty Phương Bắc, NVL chiếm tỷ trọng cao trong tài sản lưu động và tổng chi phí, do đó việc quản lý hiệu quả yếu tố này là cực kỳ quan trọng.

1.2. Yêu cầu quản lý và sự cần thiết của hạch toán vật tư

Quản lý nguyên vật liệu đòi hỏi sự chặt chẽ ở tất cả các khâu: từ thu mua, bảo quản, dự trữ đến sử dụng. Khâu thu mua cần đảm bảo đúng số lượng, chủng loại, chất lượng với giá cả hợp lý. Khâu bảo quản yêu cầu có hệ thống kho bãi phù hợp để tránh hư hỏng, mất mát. Khâu sử dụng phải tuân thủ định mức tiêu hao vật tư để tiết kiệm chi phí. Để đáp ứng các yêu cầu quản lý này, công tác kế toán nguyên vật liệu trở nên vô cùng cần thiết. Kế toán cung cấp công cụ để ghi chép, phản ánh và kiểm soát mọi biến động của vật tư, đảm bảo số liệu chính xác, kịp thời. Thông qua hệ thống sổ sách kế toán vật tưchứng từ kế toán nguyên vật liệu, doanh nghiệp có thể theo dõi sát sao tình hình, phát hiện các sai sót, lãng phí để có biện pháp xử lý kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

II. Thách thức trong quy trình kế toán nguyên vật liệu tại Phương Bắc

Phân tích thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH Một Thành Viên Phương Bắc Hòa Bình cho thấy doanh nghiệp đã xây dựng một hệ thống hạch toán cơ bản, tuân thủ các quy định hiện hành. Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và hình thức sổ Nhật ký chung, đây là những lựa chọn phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, quy trình hiện tại vẫn tồn tại một số thách thức và hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả. Việc hạch toán chi tiết vẫn còn các yếu tố thủ công, dẫn đến sự chậm trễ trong việc đối chiếu số liệu và cung cấp thông tin quản trị. Các vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của phòng kế toán mà còn tiềm ẩn rủi ro trong việc kiểm soát chi phí và quản lý tài sản. Nhận diện rõ ràng những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty, tạo tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp và khả thi, hướng tới một hệ thống quản lý tinh gọn và chính xác hơn.

2.1. Phân tích thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty

Theo kết quả khảo sát, Công ty Phương Bắc đang tổ chức quy trình kế toán nguyên vật liệu theo phương pháp kê khai thường xuyên, cho phép theo dõi liên tục sự biến động của hàng tồn kho. Về việc tính giá, công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho nguyên vật liệu là thực tế đích danh, phù hợp cho việc quản lý các loại vật tư có giá trị cao hoặc đặc thù. Hệ thống tài khoản và chế độ kế toán tuân thủ theo Thông tư 200. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý trong thực trạng công tác kế toán là việc hạch toán chi tiết vật tư vẫn dựa trên phương pháp thẻ song song. Mặc dù có sử dụng phần mềm kế toán quản lý vật tư, nhưng chủ yếu để nhập liệu và lên báo cáo tổng hợp, chưa khai thác hết các tính năng tự động hóa.

2.2. Hạn chế trong hạch toán chi tiết và quản lý thủ công

Phương pháp thẻ song song, dù đơn giản và dễ thực hiện, lại bộc lộ nhiều nhược điểm trong bối cảnh hiện tại. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tồn tại sự ghi chép trùng lặp về chỉ tiêu số lượng giữa thủ kho (trên thẻ kho) và kế toán (trên sổ chi tiết), gây lãng phí thời gian và công sức. Quan trọng hơn, việc kiểm tra, đối chiếu số liệu thường chỉ được thực hiện vào cuối kỳ, làm hạn chế chức năng kiểm tra của kế toán và khiến các sai sót (nếu có) bị phát hiện muộn. Sự phụ thuộc vào việc ghi chép thủ công này làm giảm tính kịp thời của thông tin, ảnh hưởng đến việc lập báo cáo tồn kho chính xác tại mọi thời điểm.

2.3. Vấn đề về luân chuyển chứng từ và kiểm soát nội bộ NVL

Quy trình luân chuyển chứng từ nguyên vật liệu chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Việc chuyển giao chứng từ từ kho và các bộ phận sử dụng đến phòng kế toán đôi khi còn chậm trễ. Điều này, kết hợp với hạn chế của phương pháp thẻ song song, làm cho hệ thống kiểm soát nội bộ công tác kế toán NVL trở nên kém hiệu quả. Kế toán khó có thể thực hiện kiểm tra đột xuất hoặc đối chiếu nhanh chóng khi cần thiết. Sự thiếu liên kết chặt chẽ và tự động giữa các khâu từ nhập kho, xuất dùng đến hạch toán tạo ra những kẽ hở, tiềm ẩn rủi ro thất thoát vật tư và gây khó khăn trong việc quy trách nhiệm khi có chênh lệch xảy ra trong quá trình kiểm kê nguyên vật liệu.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình hạch toán nguyên vật liệu chi tiết

Để giải quyết các thách thức đã nhận diện, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán một cách hệ thống là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là cải tiến quy trình kế toán nguyên vật liệu, chuyển đổi từ phương pháp bán thủ công sang tự động hóa và tích hợp. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng suất của bộ phận kế toán mà còn tăng cường tính chính xác và minh bạch của dữ liệu. Bằng cách tận dụng tối đa công nghệ và chuẩn hóa quy trình, Công ty Phương Bắc có thể xây dựng một hệ thống hạch toán NVL hiện đại, đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản trị nội bộ. Các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa phần mềm hiện có, cải tiến cách thức lưu chuyển chứng từ và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán, đặc biệt là các quy định về hạch toán nguyên vật liệu theo thông tư 200. Mục tiêu cuối cùng là biến công tác kế toán từ một nhiệm vụ ghi chép đơn thuần thành một công cụ phân tích và kiểm soát chi phí hiệu quả.

3.1. Tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm kế toán quản lý vật tư

Giải pháp hàng đầu là khai thác triệt để các tính năng của phần mềm kế toán quản lý vật tư mà công ty đang sử dụng. Thay vì chỉ nhập liệu tổng hợp, cần thiết lập hệ thống để phần mềm có thể quản lý chi tiết đến từng mã vật tư, tự động cập nhật thẻ kho điện tử ngay khi có nghiệp vụ nhập, xuất phát sinh. Điều này sẽ loại bỏ hoàn toàn phương pháp thẻ song song thủ công, giải quyết được vấn đề ghi chép trùng lặp và cho phép đối chiếu số liệu theo thời gian thực. Việc tích hợp module kế toán mua hàng và công nợ phải trả với module quản lý kho sẽ tạo ra một luồng dữ liệu thông suốt, minh bạch và chính xác.

3.2. Cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ kế toán nguyên vật liệu

Cần xây dựng một quy chế rõ ràng về luân chuyển chứng từ nguyên vật liệu. Quy chế này phải quy định cụ thể về thời gian và trách nhiệm của từng bộ phận trong việc lập, kiểm tra và chuyển giao chứng từ (phiếu nhập kho, phiếu xuất kho). Khuyến khích việc số hóa chứng từ hoặc sử dụng các biểu mẫu điện tử được luân chuyển qua hệ thống mạng nội bộ. Việc này không chỉ đẩy nhanh tốc độ xử lý thông tin, giúp kế toán hạch toán kịp thời mà còn tạo điều kiện cho việc lưu trữ và tra cứu chứng từ kế toán nguyên vật liệu một cách khoa học, dễ dàng.

IV. Cách nâng cao quản lý kho và kiểm soát nội bộ công tác kế toán

Việc hoàn thiện công tác kế toán không thể tách rời khỏi việc nâng cao hiệu quả quản lý vật chất tại kho và tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ. Đây là hai mặt của một vấn đề, có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Một hệ thống kiểm soát nội bộ công tác kế toán NVL vững mạnh sẽ là nền tảng để đảm bảo mọi số liệu kế toán phản ánh trung thực thực tế tại kho. Ngược lại, thông tin kế toán chính xác là đầu vào quan trọng cho công tác quản lý kho nguyên vật liệu. Tại Công ty Phương Bắc, cần triển khai đồng bộ các biện pháp từ việc xây dựng các định mức, quy trình kiểm kê khoa học đến việc tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát mà còn tối ưu hóa việc sử dụng vật tư, trực tiếp đóng góp vào việc hạ giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn doanh nghiệp. Đây là bước đi chiến lược để đảm bảo tài sản của công ty được quản lý an toàn và hiệu quả nhất.

4.1. Xây dựng định mức tiêu hao vật tư và kiểm kê định kỳ

Công ty cần xây dựng hoặc rà soát lại hệ thống định mức tiêu hao vật tư cho từng hoạt động sản xuất. Định mức này là cơ sở để kiểm soát việc xuất dùng vật liệu, phát hiện kịp thời các trường hợp sử dụng lãng phí hoặc vượt định mức. Song song đó, cần tăng cường tần suất và tính nghiêm túc của công tác kiểm kê nguyên vật liệu. Thay vì chỉ kiểm kê vào cuối năm, nên tổ chức kiểm kê định kỳ hàng tháng, hàng quý hoặc kiểm kê đột xuất đối với những vật tư có giá trị cao, dễ hao hụt. Việc đối chiếu kết quả kiểm kê thực tế với sổ sách kế toán vật tư sẽ giúp phát hiện và xử lý chênh lệch một cách nhanh chóng.

4.2. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa các bộ phận liên quan

Hiệu quả của công tác kế toán và quản lý NVL phụ thuộc lớn vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng kế toán, bộ phận kho, bộ phận cung ứng và các phân xưởng sản xuất. Cần thiết lập các quy trình làm việc chung, có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn. Tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để trao đổi thông tin về tình hình vật tư, các vướng mắc phát sinh và cùng tìm hướng giải quyết. Sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo thông tin được lưu chuyển thông suốt, giúp đánh giá nguyên vật liệu tồn kho một cách chính xác và hỗ trợ các bộ phận khác hoàn thành tốt nhiệm vụ.

V. Lợi ích của việc hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu

Việc áp dụng thành công các giải pháp hoàn thiện kế toán và quản lý vật tư sẽ mang lại những lợi ích to lớn và toàn diện cho Công ty TNHH Một Thành Viên Phương Bắc Hòa Bình. Lợi ích không chỉ dừng lại ở việc có được các con số chính xác trên báo cáo tài chính mà còn lan tỏa đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Một hệ thống kế toán NVL được tối ưu hóa sẽ giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro tiềm ẩn như thất thoát, lãng phí hay ứ đọng vốn trong hàng tồn kho. Quan trọng hơn, nó cung cấp cho ban lãnh đạo một bức tranh tài chính rõ ràng, đáng tin cậy về chi phí vật tư - một trong những khoản mục chi phí lớn nhất. Dựa trên thông tin này, các nhà quản trị có thể đưa ra những quyết định kinh doanh sắc bén hơn, từ việc đàm phán giá với nhà cung cấp, lập kế hoạch sản xuất, cho đến việc định giá bán sản phẩm. Cuối cùng, một quy trình kế toán chuyên nghiệp và hiệu quả cũng góp phần nâng cao văn hóa quản trị và ý thức trách nhiệm của cán bộ nhân viên trong toàn công ty.

5.1. Nâng cao tính chính xác của kế toán chi phí sản xuất

Khi giá trị NVL nhập kho và xuất dùng được hạch toán chính xác và kịp thời, kế toán chi phí sản xuất sẽ phản ánh đúng thực tế. Điều này là cơ sở cốt lõi để tính giá thành sản phẩm một cách chuẩn xác. Giá thành đúng giúp công ty xây dựng chính sách giá bán cạnh tranh, đồng thời phân tích chính xác hiệu quả sinh lời của từng loại sản phẩm, từ đó có chiến lược kinh doanh phù hợp. Tính chính xác của chi phí cũng là nền tảng cho việc lập dự toán và kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn.

5.2. Giảm thiểu rủi ro thất thoát và tối ưu hóa hàng tồn kho

Hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và quy trình kiểm kê thường xuyên sẽ giúp ngăn chặn và phát hiện sớm các hành vi gian lận, lãng phí hoặc tình trạng vật tư hư hỏng, lỗi thời. Bên cạnh đó, các báo cáo tồn kho chi tiết và cập nhật theo thời gian thực từ phần mềm kế toán sẽ giúp bộ phận cung ứng và sản xuất duy trì mức tồn kho tối ưu. Điều này vừa đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn do thiếu vật tư, vừa tránh được tình trạng ứ đọng vốn do dự trữ quá nhiều, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp.

VI. Định hướng tương lai cho công tác kế toán nguyên vật liệu

Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu là một quá trình liên tục, không phải là một đích đến cuối cùng. Sau khi triển khai thành công các giải pháp trước mắt, Công ty TNHH Một Thành Viên Phương Bắc Hòa Bình cần có một tầm nhìn xa hơn, hướng tới việc áp dụng các công nghệ và phương pháp quản trị hiện đại. Bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang mở ra nhiều cơ hội để tự động hóa và thông minh hóa công tác kế toán. Việc chủ động nắm bắt các xu hướng này không chỉ giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh mà còn nâng cao vai trò của phòng kế toán, biến họ từ những người ghi chép số liệu thành các chuyên gia phân tích, cố vấn chiến lược cho ban lãnh đạo. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc tích hợp sâu hơn các hệ thống công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực kế toán có khả năng thích ứng với sự thay đổi, đảm bảo hệ thống kế toán luôn là một công cụ quản trị sắc bén và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện kế toán NVL tại Phương Bắc

Tổng kết lại, lộ trình hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại Công ty Phương Bắc tập trung vào bốn nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, tối ưu hóa và khai thác triệt để phần mềm kế toán quản lý vật tư để tự động hóa hạch toán chi tiết. Thứ hai, chuẩn hóa và cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ nguyên vật liệu để đảm bảo tính kịp thời. Thứ ba, tăng cường kiểm soát nội bộ công tác kế toán NVL thông qua việc xây dựng định mức và tổ chức kiểm kê định kỳ. Cuối cùng, thúc đẩy cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban liên quan để tạo thành một hệ thống quản lý đồng bộ và hiệu quả.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số trong kế toán doanh nghiệp sản xuất

Về lâu dài, công ty nên xem xét các xu hướng chuyển đổi số trong kế toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất. Các công nghệ như mã vạch (barcode) hoặc RFID có thể được áp dụng trong quản lý kho để tự động hóa hoàn toàn khâu nhập, xuất, kiểm kê, giảm thiểu sai sót do con người. Hướng tới việc tích hợp hệ thống kế toán với một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) toàn diện sẽ cung cấp một cái nhìn 360 độ về mọi hoạt động, từ mua hàng, tồn kho, sản xuất đến bán hàng và tài chính, giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty tnhh một thành viên phương bắc hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề chung về nguyên vật liệu trong doanh nghiệp 1. Sự cần thiết của kế toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp sản xuất Nguyên vật liệu là một trong những nhân tố cấu thành nên sản phẩm, sau quá trình sản xuất kinh doanh giá trị của nó chuyển dịch hết vào giá trị sản phẩm. Nguyên vật liệu chiếm tỉ trọng lớn trong giá thành sản phẩm.

Do đó nguyên vật liệu có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh. Để đạt được mục tiêu cao nhất của doanh nghiệp là lợi nhuận thì mục tiêu trước mắt là giảm giá thành sản phẩm. Quản lý nguyên vật liệu chặt chẽ là góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu, hạ giá thành sản phẩm , tăng lợi nhuận. Kế toán là công cụ phục vụ cho việc quản lý nguyên vật liệu.

Nó góp phần kiểm soát, tránh thất thoát , lãng phí nguyên vật liệu ở tất cả các khâu dự trữ , sử dụng , thu hồi , … ngoài ra còn đảm bảo cung cấp đầy đủ kịp thời , đồng bộ những nguyên vật liệu cần thiết cho sản xuất. Kế toán nguyên vật liệu giúp cho lãnh đạo doanh nghiệp nắm được tình hình vật tư để chỉ đạo tiến độ sản xuất. Hạch toán nguyên vật liệu phải đảm bảo chính xác, kịp thời và đầy đủ tình hình thu mua, nhập, xuất, dự trữ vật liệu. Tính chính xác của hạch toán kế toán nguyên vật liệu ảnh hưởng đến tính chính xác của giá thành sản phẩm .Vì vậy cần thiết phải tổ chức hạch toán nguyên vật liệu trong doanh nghiệp và có làm tốt điều này mới tạo được tiền đề cho việc thực hiện mục tiêu lợi nhuận.Khái niệm và đặc điểm của nguyên vật liệu a)Khái niệm nguyên vật liệu 4 Nguyên vật liệu là đối tượng lao động được thể hiện dưới dạng vật hóa , là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất kinh doanh.

Nó là thành phần chủ yếu tạo nên thành phẩm , là đầu vào của quá trình sản xuất và thường gắn liền với các doanh nghiệp sản xuất. b)Đặc điểm của nguyên vật liệu  NVL cùng với các yếu tố :vốn, lao động , công nghệ là các yếu tố đầu vào cần thiết để tạo ra sản phẩm vật chất  NVL là những tài sản lưu động thuộc nhóm hàng tồn kho, vật liệu tham gia giai đoạn đầu của quá trình sản xuất kinh doanh để hình thành nên sản phẩm mới đa dạng và phong phú về chủng loại.  NVL là cơ sở vật chất hình thành nên thực thể sản phẩm, trong mỗi quá trình sản xuất vật liệu không ngừng chuyển hóa và biến đổi về mặt giá trị và chất lượng.  Giá trị NVL được chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm mới được tạo ra.

 Chất lượng NVL ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.  Việc cung ứng NVL đúng số lượng , chủng loại chất lượng và đúng lúc sẽ đáp ứng được chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp : tung ra thị trường đúng loại sản phẩm đúng thời điểm sẽ tạo ra ưu thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.  Về mặt kỹ thuật, NVL là những tài sản vật chất tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau , phức tạp vì đời sống lý hóa nên dễ bị tác động của thời tiết khí hậu và môi trường xung quanh.  Trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, NVL chiếm tỷ trọng cao trong tài sản lưu động và tổng chi phí sản xuất, bên cạnh đó NVL còn chiếm một tỷ lệ đáng kể trong giá thành sản phẩm.

Tóm lại , NVL có đảm bảo chất lượng , đúng quy cách , đúng chủng loại thì sản phẩm mới được đảm bảo , phục vụ tốt nhu cầu tiêu dùng của xã hội cũng như đảm bảo hơn điều kiện cạnh tranh cho doanh nghiệp trong cơ 5 chế thị trường. Do vậy các nhà quản trị doanh nghiệp cần phải có những nhìn nhận sâu sắc về công tác quản trị NVL nhằm sử dụng vốn hiệu quả nhất.Vai trò của nguyên vật liệu và yêu cầu quản lý nguyên vật liệu a)Vai trò của nguyên vật liệu NVL thuộc đối tượng lao động, một trong ba yếu tố cơ bản của sản xuất. Việc cung cấp NVL đầy đủ, kịp thời đồng bộ và có chất lượng là điều kiện tiền đề cho sự liên tục của quá trình sản xuất. Đảm bảo NVL như thế nào thì việc tạo ra sản phẩm cũng như thế ấy.

Số lượng , chất lượng , tính đồng bộ của sản phẩm phụ thuộc trước tiên vào số lượng , chất lượng và tính đồng bộ trong việc đảm bảo NVL cho sản xuất. Tiến độ sản xuất , nhịp điệu sản xuất phụ thuộc vào tính kịp thời và nhịp điệu trong việc đảm bảo NVL. NVL là đối tượng lao động được tác động vào để chuyển thành sản phẩm dịch vụ. Trong nhiều trường hợp giá trị NVL chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất .Bên cạnh đó để tiến hành sản xuất kinh doanh doanh nghiệp có thể phải sử dụng cùng lúc nhiều NVL.

Chính vì vậy việc dữ trự NVL , phối hợp các NVL với nhau theo mức độ hợp lý là hết sức quan trọng. Do vậy , yêu cầu NVL phải được sử dụng có hiệu quả , tiết kiệm nhằm tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu số lượng và chất lượng , giá thành hạ từ đó đạt đến mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là lợi nhuận , vị thế cạnh tranh cao. b)Yêu cầu quản lý nguyên vật liệu Nguyên vật liệu là một trong những yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất , vì vậy công tác quản lý nguyên vật liệu được các doanh nghiệp coi trọng, cụ thể ở từng khâu quản lý nguyên vật liệu , yêu cầu đặt ra là khác nhau: -Khâu thu mua: Mỗi loại vật liệu có tính chất lý hoá khác nhau , công dụng khác nhau , mức độ và tỷ lệ tiêu hao khác nhau. Do đó , thu mua phải sao cho đủ số lượng , đúng chủng loại , phẩm chất tốt , giá cả hợp lý , chỉ cho phép hao hụt trong định mức.

Ngoài ra phải đặc biệt quan tâm đến chi phí thu mua , nhằm hạ thấp chi phí vật liệu một cách tối đa. 6 -Khâu bảo quản: Để tránh mất mát , hư hỏng , hao hụt , đảm bảo an toàn nguyên vật liệu phải tổ chức kho tàng , bến bãi , thực hiện đúng chế độ bảo quản đối với từng loại nguyên vật liệu. Nếu không thực hiện tốt công tác này sẽ ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của nguyên vật liệu. -Khâu sử dụng: Cần phải tổ chức tốt việc ghi chép , phản ánh tình hình xuất dùng và sử dụng vật liệu trong sản xuất kinh doanh.

Cần sử dụng nguyên vật liệu hợp lý , tiết kiệm trên cơ sở định mức và dự toán chi. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc hạ thấp chi phí sản xuất , giá thành sản phẩm , tăng thu nhập , tăng tích luỹ cho doanh nghiệp. -Khâu dự trữ: Đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định được mức dự trữ tối thiểu , tối đa để đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh được bình thường , không bị ngừng trệ , gián đoạn do cung cấp không kịp thời hoặc ứ đọng vốn do dự trữ quá nhiều.2 Phân loại và tính giá nguyên vật liệu 1.Phân loại nguyên vật liệu NVL được sử dụng trong doanh nghiệp có rất nhiều loại khác nhau nên để thuận tiện cho quản lý và hạch toán cần phải phân loại NVL. Phân loại NVL theo vai trò , tác dụng của nó trong quá trình sản xuất kinh doanh đây là cách phân loại chủ yếu , theo cách phân loại này NVL được phân làm các loại sau : -Nguyên vật liệu chính : là đối tượng lao động chính trong quá trình sản xuất trong doanh nghiệp.

NVL chính là vật chất chủ yếu tạo nên thực thể của sản phẩm. NVL chính phụ thuộc vào từng doanh nghiệp cụ thể , sản phẩm cụ thể như sắt thép , bông dệt , than , kim loại. -Nguyên vật liệu phụ : là những NVL có tác dụng phụ trong quá trình sản xuất chế tạo sản phẩm. Vật liệu phụ được sử dụng kết hợp nguyên liệu chính để hoàn thiện nâng cao tính năng , chất lượng của sản phẩm như là thay đổi màu sắc, hình dáng, mùi vị hoặc dùng để bảo quản .Vật liệu phụ cũng 7 được sử dụng để giúp cho máy móc thiết bị và công cụ lao động hoạt động bình thường ,ngoài ra còn sử dụng cho nhu cầu kỹ thuật.

-Nhiên liệu : là vật liệu phụ dùng để cung cấp nhiệt năng cho quá trình sản xuất kinh doanh như : than , củi , xăng , dầu , ga. -Phụ tùng thay thế ,sửa chữa : là những chi tiết , phụ tùng , máy móc , thiết bị dùng cho việc sửa chữa hoặc thay thế cho những bộ phận chi tiết máy móc phương tiện vận tải như vòng bi , vòng đệm. -Vật liệu và các thiết bị xây dựng : bao gồm các vật liệu , thiết bị công cụ , khí cụ vật kết cấu dùng cho công tác xây dựng cơ bản. -Vật liệu bao gói : dùng để gói bọc , chứa đựng các loại sản phẩm làm cho chúng hoàn thiện hơn hoặc chứa đựng thành phẩm để tiêu thụ.

-Phế liệu và vật liệu khác : gồm những NVL bị loại ra trong quá trình sản xuất hay thanh lý tài sản như : phôi bào , vải vụn , giấy vụn. nhưng vẫn thu hồi và có giá trị sử dụng nhằm giảm chi phí sản xuất kinh doanh. Phân loại theo nguồn cung cấp NVL theo cách phân loại này , NVL chia thành : -NVL mua ngoài -NVL do đơn vị tự sản xuất -NVL nhận vốn góp liên doanh -NVL do cấp trên cấp Phân loại theo mục đích cũng như nội dung quy định phản ánh chi phí nguyên vật liệu trên các tài khoản kế toán nguyên vật liệu của doanh nghiệp được chia thành : -Nguyên vật liệu trực tiếp dùng cho sản xuất , chế tạo sản phẩm -Nguyên vật liệu dùng cho các nhu cầu quản lý phân xưởng , bộ máy quản lý các doanh nghiệp.2 Tính giá nguyên vật liệu Đánh giá NVL là dùng thước đo tiền tệ để biểu hiện giá thành của NVL theo những NVL nhất định đảm bảo yêu cầu chân thực , chính xác và thống 8 nhất. Theo quy định chung của chuẩn mực quốc tế , quản lý nhập - tồn NVL phải phản ánh “giá gốc ’’ đó chính là chi phí thực tế doanh nghiệp bỏ ra để có được vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ