Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Bùi Thị Nương (lớp 1805QTNA, ngành Quản trị nhân lực, Khoa Quản trị nguồn nhân lực, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Hải.
Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ từ năm 2019, đại dịch COVID-19 cùng áp lực từ xu thế toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã tác động sâu rộng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị nhân lực trong các tổ chức. Doanh nghiệp cần phát triển đội ngũ nhân sự có tay nghề cao, khả năng thích ứng linh hoạt nhằm gia tăng năng suất và tối ưu hóa chi phí. Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam (thành lập ngày 08/04/2016, do ông Quách Văn Doanh làm Giám đốc) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối và lắp đặt thiết bị viễn thông, hệ thống an ninh giám sát, điện nhẹ và điện thông minh. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã chú trọng công tác quản trị nhân sự, song hoạt động đào tạo nguồn nhân lực trong giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh và áp lực cạnh tranh thị trường vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa mang lại hiệu quả tương xứng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân lực tại công ty là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng đào tạo tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm: khái niệm, mục tiêu, vai trò, quy trình thực hiện, đánh giá hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phân tích thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021; đánh giá các kết quả đạt được, chỉ rõ những mặt hạn chế và xác định nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam giai đoạn 2022 - 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2019 - 2021 và đề xuất giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2022 - 2025.
- Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam (địa chỉ trụ sở chính tại số 28 ngõ 66 Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, Hà Nội; địa điểm kinh doanh tại số 20 ngõ 49 phố Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành Quản trị nhân lực:
- Khái niệm nhân lực: Tiếp cận theo quan điểm của Vũ Thùy Dung và Hoàng Văn Hải (nhân lực là bộ phận dân số trong độ tuổi luật định có khả năng lao động), cùng định nghĩa từ giáo trình Quản trị nhân lực của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (nhân lực gồm thể lực và trí lực).
- Khái niệm nguồn nhân lực: Tham chiếu nghiên cứu của Phạm Minh Hạc (gắn với dân số, trí tuệ, phẩm chất đạo đức), Mai Quốc Chánh và Trần Xuân Cầu (tổng thể yếu tố thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động), cùng quan điểm của Trần Kim Dung (liên kết các cá nhân theo mục tiêu tổ chức).
- Khái niệm đào tạo và đào tạo nguồn nhân lực: Trích dẫn Từ điển Bách khoa Việt Nam, giáo trình của Nguyễn Vân Điềm - Nguyễn Ngọc Quân, cùng định nghĩa của Trần Xuân Cầu - Mai Quốc Chánh và Hoàng Văn Hải - Vũ Thùy Dương, xác định bản chất của đào tạo nguồn nhân lực là quá trình bù đắp thiếu hụt về chuyên môn, kỹ năng, thái độ giúp nhân viên hoàn thành nhiệm vụ hiện tại và tương lai.
- Khung quy trình đào tạo: Mô hình hóa qua 7 bước: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp; (5) Lựa chọn người đào tạo; (6) Xác định kinh phí đào tạo; (7) Bố trí, sử dụng lao động sau đào tạo và đánh giá hiệu quả.
- Khung văn bản quy phạm pháp luật: Bộ luật Lao động năm 2019 (có hiệu lực từ năm 2020), Luật Dạy nghề, Luật Bảo hiểm xã hội và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan.
- Tài liệu tổng quan nghiên cứu: Sách của Business Edge về quản lý đào tạo tránh lãng phí ngân sách; nghiên cứu của Trần Văn Tùng về đào tạo nhân lực tài năng tại các quốc gia phát triển; đề tài của Phan Thị Mỹ Dung tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB); nghiên cứu tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo của Thái Bá Cần (2004); đề tài của Phạm Thị Liên Hương (2016) tại Công ty May Nam Định.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp, phân tích các tài liệu lý luận từ sách chuyên khảo, giáo trình, văn bản pháp luật và các công trình khoa học đã công bố.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Khảo sát chọn mẫu với dung lượng n = 15 đối tượng thuộc Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam (bao gồm 4 cán bộ trưởng/phó phòng và 11 nhân viên) bằng phiếu hỏi và phỏng vấn trực tiếp nhằm thu thập dữ liệu về kế hoạch, nội dung, giảng viên và hiệu quả ứng dụng sau đào tạo.
- Phương pháp sử dụng tài liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, hồ sơ lưu trữ và sổ sách kế toán giai đoạn 2019 - 2021 từ Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Kế toán tài chính; tổng hợp, xử lý dữ liệu số học thông qua phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Liên kết các luồng thông tin định tính và định lượng nhằm phân tích toàn diện công tác đào tạo trong mối quan hệ hữu cơ với mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực trạng:
- Hệ thống hóa các khái niệm then chốt: Nhân lực, nguồn nhân lực, đào tạo, đào tạo nguồn nhân lực.
- Phân tích mục tiêu và vai trò đào tạo trên ba phương diện: Đối với doanh nghiệp (rút ngắn thời gian học việc và giám sát, nâng cao năng suất, củng cố niềm tin của người lao động, giảm thiểu than phiền từ khách hàng); đối với người lao động (cập nhật kỹ năng công nghệ, nâng cao tính chuyên nghiệp, thỏa mãn nhu cầu phát triển cá nhân); đối với xã hội (duy trì chất lượng lực lượng lao động, giảm thất nghiệp, ổn định trật tự xã hội).
- Cơ chế phân định trách nhiệm đào tạo: Phân chia rõ vai trò của Ban lãnh đạo (định hướng chiến lược, phê duyệt kế hoạch và ngân sách), bộ phận chuyên trách/Phòng Hành chính nhân sự (xây dựng chương trình, tổ chức, theo dõi) và trưởng các bộ phận chuyên môn.
- Chi tiết hóa quy trình 7 bước đào tạo nhân lực, trong đó nhấn mạnh khâu xác định nhu cầu qua ba cấp độ phân tích: Phân tích tổ chức, phân tích nhiệm vụ và phân tích cá nhân. Tác giả lập bảng tổng hợp ưu - nhược điểm của 6 phương pháp xác định nhu cầu: Quan sát, bảng hỏi, phỏng vấn, thảo luận nhóm, nghiên cứu tài liệu sẵn có và ứng dụng công nghệ trực tuyến.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo: Nhóm yếu tố bên trong (mục tiêu phát triển, chiến lược và chính sách nhân lực, nhận thức và năng lực của đội ngũ lãnh đạo, tiềm lực tài chính, khoa học công nghệ, cơ sở vật chất); nhóm yếu tố bên ngoài (bối cảnh văn hóa - xã hội, quy định pháp luật lao động, sự tiến bộ khoa học kỹ thuật và sức ép từ các đối thủ cạnh tranh).
Chương II: Thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam
Chương II phản ánh tình hình hoạt động và công tác đào tạo nhân sự tại doanh nghiệp:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam (TIM Media CO) thành lập ngày 08/04/2016, mã số thuế 0107387166. Ngành nghề kinh doanh chính gồm: Lắp đặt hệ thống tổng đài điện thoại nội bộ (phân phối thiết bị của Panasonic, Toshiba, Siemens, Philips, Nec, Grandstream, LG, Cisco); cung cấp thiết bị văn phòng, thiết bị an ninh giám sát, giải pháp hội nghị truyền hình, phần mềm tính cước, nhà thông minh (Duxa, Lumi, Akawa) và dịch vụ sửa chữa hạ tầng phần cứng viễn thông.
- Đặc điểm lao động: Quy mô nhân sự gồm hơn 32 người, trong đó 90% đạt trình độ đại học chính quy (chuyên ngành kỹ thuật, truyền thông, kinh tế), độ tuổi từ 22 đến 50. Cơ cấu bố trí tại các phòng ban: Văn phòng công ty (3 người), Phòng Hành chính nhân sự (4 người), Phòng Kế toán tài chính (3 người), Phòng Kinh doanh (12 người), Phòng Kỹ thuật (10 người).
- Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021: Theo báo cáo tài chính, năm 2020 doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 154.520 nghìn đồng, doanh thu tài chính và thu nhập khác đạt 311.761 nghìn đồng, tổng lợi nhuận trước thuế đạt 7.212 nghìn đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 5.325 nghìn đồng (phần phân tích văn bản ghi nhận lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 5.984 đồng, năm 2021 tiếp tục duy trì hoạt động trong điều kiện dịch bệnh).
- Thực trạng quy trình đào tạo:
- Phân định trách nhiệm: Ban Giám đốc phê duyệt chủ trương; Phòng Hành chính nhân sự xây dựng kế hoạch, dự trù kinh phí, điều hành và bố trí công việc sau đào tạo; nhân viên chuyên trách giám sát quá trình học tập.
- Xác định nhu cầu: Tiếp nhận phiếu yêu cầu vào tháng 01 hàng năm kết hợp đơn tự nguyện của người lao động. Khảo sát 15 người cho thấy 100% khẳng định nhu cầu đào tạo được xác định thường xuyên. Tuy nhiên, khảo sát về truyền thông kế hoạch đào tạo ghi nhận 60% (9 người) được phổ biến thường xuyên, 40% (6 người) phản ánh không được phổ biến thường xuyên.
- Nội dung và chương trình: Tỷ trọng nội dung đào tạo phân bổ gồm: Đào tạo hội nhập (37%), Văn hóa công ty (28%), Chuyên môn nghiệp vụ (19%), Kỹ năng mềm (16%). Khảo sát học viên về mức độ phù hợp của nội dung ghi nhận 60% đánh giá hoàn toàn phù hợp, 27% phù hợp một phần, 13% nhận định không liên quan đến công việc.
- Các khóa học thực tế: Khối lãnh đạo học kỹ năng đàm phán, quản trị marketing, chiến lược kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp (2-3 ngày/khóa tại công ty); Khối hành chính học làm việc độc lập, làm việc nhóm, lập kế hoạch (2 ngày) và tin học văn phòng (10 ngày); Khối kỹ thuật học lắp đặt camera (3 ngày) và xử lý lỗi thiết bị viễn thông (5 ngày).
- Phương pháp và giảng viên: Kết hợp cầm tay chỉ việc, hội thảo nội bộ và học trực tuyến qua Zoom, Trans, Google Meet. Giảng viên nội bộ được đánh giá: 13,3% rất tốt, 40% tốt, 20% đạt và 26,7% chưa đạt. Giảng viên bên ngoài được đánh giá: 66,6% tốt, 33,4% đạt, 0% chưa đạt.
- Kinh phí đào tạo: Nguồn kinh phí được trích từ 0,8% đến 2% doanh thu/lợi nhuận hàng năm và đóng góp từ cán bộ nhân viên.
- Hạn chế và nguyên nhân: Mục tiêu đào tạo còn chung chung; khâu thông tin kế hoạch chưa bao quát toàn bộ nhân sự (40% bị động); tỷ trọng đào tạo kỹ năng mềm còn thấp (16%); giảng viên nội bộ thiếu kỹ năng sư phạm (26,7% chưa đạt); công tác giải ngân kinh phí đào tạo thực tế luôn thấp hơn nhiều so với dự toán kế hoạch.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam
Chương III đề xuất phương hướng và các biện pháp hoàn thiện dựa trên hạn chế đã chỉ ra:
- Định hướng đến năm 2025: Xây dựng lực lượng lao động có chất lượng chuyên môn cao, phấn đấu đưa công ty vào nhóm 10 đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực cung ứng, lắp đặt thiết bị viễn thông, an ninh giám sát và điện thông minh.
- Hệ thống 10 giải pháp do tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện phân định trách nhiệm đào tạo: Xác lập cơ chế phối hợp cụ thể giữa Ban Giám đốc, Trưởng phòng Hành chính nhân sự và nhân viên phụ trách đào tạo; gắn kết trách nhiệm của lãnh đạo các phòng ban trong việc kèm cặp nhân viên.
- Hoàn thiện xác định nhu cầu đào tạo: Đa dạng hóa công cụ thu thập thông tin, chuẩn hóa biểu mẫu đánh giá năng lực cá nhân và yêu cầu vị trí việc làm.
- Nâng cao chất lượng xác định mục tiêu đào tạo: Thiết lập mục tiêu định lượng rõ ràng cho từng khóa học theo ba tiêu chí kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc.
- Lựa chọn đúng đối tượng đào tạo: Đảm bảo nguyên tắc đúng người, đúng việc, minh bạch, công bằng, gắn với nguyện vọng cá nhân và lộ trình thăng tiến.
- Nâng cao cơ sở vật chất phục vụ đào tạo: Bố trí không gian học tập đạt chuẩn, trang bị đầy đủ máy chiếu, thiết bị viễn thông thực hành.
- Cải tiến chương trình và đa dạng hóa phương pháp đào tạo: Nâng cao tỷ trọng đào tạo kỹ năng mềm, duy trì hình thức đào tạo trực tuyến kết hợp thực hành thực tế.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên: Thiết lập chương trình "huấn luyện giảng viên" (Train The Trainer) cho cán bộ quản lý nội bộ nhằm củng cố kỹ năng sư phạm, kỹ năng thuyết trình.
- Huy động và sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí: Lập dự toán sát thực tế, nâng tỷ lệ giải ngân ngân sách đào tạo đúng theo kế hoạch ban đầu.
- Sử dụng hợp lý lao động sau đào tạo: Mở rộng phạm vi phân công công việc, gia tăng quyền tự chủ, có chế độ động viên, khen thưởng kịp thời.
- Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo chi tiết: Thiết lập các tiêu chí đo lường mức độ thay đổi hành vi, hiệu suất công việc và sự gắn bó của nhân viên sau khóa học.
- Kiến nghị bổ trợ:
- Đối với Ban lãnh đạo công ty: Cam kết duy trì tỷ lệ trích lập ngân sách ổn định, tạo điều kiện thời gian cho nhân viên tham gia các khóa học nâng cao nghiệp vụ.
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thực thi Bộ luật Lao động 2019, triển khai chính sách hỗ trợ dạy nghề và đào tạo kỹ thuật cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh thực trạng đào tạo tại công ty trong giai đoạn 2019 - 2021 qua các bảng chỉ tiêu sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 |
So sánh 2021/2020 |
| Nhu cầu đào tạo cán bộ quản lý (người) |
4 |
6 |
8 |
+2 |
+2 |
| Nhu cầu đào tạo nhân viên công ty (người) |
5 |
7 |
10 |
+2 |
+3 |
| Nhu cầu đào tạo nhân viên khác (người) |
2 |
3 |
4 |
+1 |
+1 |
| Tổng nhu cầu đào tạo (người) |
11 |
16 |
22 |
+5 |
+6 |
| Chi phí đào tạo theo kế hoạch (triệu đồng) |
25,550 |
39,047 |
52,281 |
+13,497 |
+13,234 |
| Chi phí đào tạo thực tế sử dụng (triệu đồng) |
22,060 |
25,348 |
34,972 |
+3,288 |
+9,624 |
| Chi phí đào tạo bình quân (triệu đồng/người/năm) |
1,000 |
1,200 |
1,500 |
+0,200 |
+0,300 |
Về mặt đóng góp:
- Về lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ, làm rõ quy trình 7 bước và hệ thống các yếu tố tác động nội bộ, bên ngoài.
- Về thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về công tác đào tạo tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam; chỉ rõ khoảng cách giữa kế hoạch ngân sách và chi tiêu thực tế, sự bất cập trong chất lượng giảng viên nội bộ và công tác truyền thông kế hoạch đào tạo. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi trực tiếp cho công ty và là tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp cùng quy mô ngành thiết bị viễn thông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế do điều kiện thực tế:
- Phạm vi khảo sát điều tra xã hội học có quy mô mẫu nhỏ (n = 15 người), chưa bao quát toàn bộ biến động nhân sự tại đơn vị.
- Khoảng thời gian thu thập dữ liệu (2019 - 2021) diễn ra trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát, khiến các chỉ số tài chính và hoạt động đào tạo tập trung chịu nhiều yếu tố nhiễu bất thường.
- Các số liệu kết quả kinh doanh dừng ở cấp độ tổng hợp nội bộ từ các phòng ban, chưa phân tích sâu dòng tiền chi tiết cho từng nghiệp vụ đào tạo chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:
- Mở rộng phạm vi khảo sát điều tra với quy mô mẫu lớn hơn trong điều kiện hoạt động sản xuất kinh doanh đã phục hồi hoàn toàn sau dịch.
- Đi sâu nghiên cứu mô hình đo lường hiệu quả chuyển giao đào tạo (transfer of training) và xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả đầu tư nhân lực cho khối kỹ thuật viễn thông.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh tại các cơ sở đào tạo đại học tham khảo cách thức triển khai đề tài khóa luận theo hướng phân tích thực trạng doanh nghiệp gắn với số liệu khảo sát định lượng kết hợp định tính.
- Ban quản lý, bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đặc biệt là doanh nghiệp kinh doanh kỹ thuật, viễn thông, thiết bị văn phòng tham khảo mô hình tổ chức đào tạo kết hợp (on-the-job training và e-learning), cách thiết kế các khóa học thực hành lắp đặt thiết bị và phương thức lập ngân sách đào tạo nhân lực thường niên.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nội dung các chương trình đào tạo tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu khảo sát tại Biểu đồ 2.2 của khóa luận, nội dung đào tạo tại công ty gồm 4 cấu phần: Đào tạo hội nhập chiếm tỷ trọng cao nhất với 37%, tiếp theo là Đào tạo văn hóa công ty chiếm 28%, Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ chiếm 19% và thấp nhất là Đào tạo kỹ năng mềm chiếm 16%.
2. Chất lượng đội ngũ giảng viên đào tạo nội bộ tại công ty được cán bộ nhân viên đánh giá ra sao?
Theo Bảng 2.9, trong số 15 phiếu khảo sát đối với giảng viên nội bộ, có 13,3% (2 phiếu) đánh giá mức rất tốt, 40% (6 phiếu) đánh giá tốt, 20% (3 phiếu) đánh giá đạt và có tới 26,7% (4 phiếu) đánh giá chưa đạt. Nguyên nhân do cán bộ quản lý nội bộ dù am hiểu nghiệp vụ nhưng còn thiếu kỹ năng sư phạm, truyền đạt.
3. Ngân sách đào tạo thực tế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Theo Bảng 2.10, chi phí đào tạo thực tế của công ty tăng liên tục qua các năm: Năm 2019 đạt 22,060 triệu đồng (bình quân 1,000 triệu đồng/người); năm 2020 đạt 25,348 triệu đồng (bình quân 1,200 triệu đồng/người, tăng 200 nghìn đồng/người so với 2019); năm 2021 đạt 34,972 triệu đồng (bình quân 1,500 triệu đồng/người, tăng 300 nghìn đồng/người so với 2020).
4. Hạn chế lớn nhất trong khâu phổ biến kế hoạch đào tạo đến người lao động tại công ty là gì?
Số liệu khảo sát tại Biểu đồ 2.1 chỉ ra rằng có 40% người lao động (6 người) phản ánh không được phổ biến thường xuyên về kế hoạch đào tạo của công ty (chỉ có 60% được phổ biến thường xuyên). Điều này khiến người lao động rơi vào tình trạng bị động về mặt thời gian và kinh phí tham gia.
5. Khối nhân viên kỹ thuật của công ty được bố trí tham gia những khóa đào tạo nghiệp vụ cụ thể nào?
Theo Bảng 2.7, khối kỹ thuật được tổ chức đào tạo tập trung vào hai nội dung chuyên môn thực tế: Khóa đào tạo "Kỹ năng lắp đặt vận hành camera" diễn ra trong thời gian 3 ngày và khóa đào tạo "Kỹ năng xử lý lỗi hệ thống một số thiết bị viễn thông" diễn ra trong thời gian 5 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Nương đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp và phản ánh chân thực bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Truyền Thông Tim Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021. Thông qua phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp kết hợp điều tra bảng hỏi trên mẫu 15 nhân sự, tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được về gia tăng số lượng học viên, chi phí đào tạo, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về phổ biến kế hoạch, năng lực giảng viên nội bộ và định hướng kỹ năng mềm. Hệ thống 10 giải pháp và 2 nhóm kiến nghị được xây dựng có tính logic, bám sát các hạn chế nội tại, cung cấp căn cứ tham khảo có giá trị ứng dụng cho ban lãnh đạo công ty trong giai đoạn 2022 - 2025.