Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực là yếu tố cơ bản và cốt lõi cấu thành nên hệ thống vận hành. Để duy trì sự ổn định của tổ chức, bên cạnh công tác tuyển dụng, việc duy trì và giữ chân người lao động thông qua hệ thống đãi ngộ đóng vai trò then chốt. Đãi ngộ nhân sự bao gồm các chính sách chăm lo đời sống vật chất và tinh thần, khích lệ tinh thần làm việc, đồng thời phát triển mối quan hệ gắn kết giữa nhân viên với doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam cho thấy hoạt động quản trị thường ưu tiên tối thiểu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận, dẫn đến sự thiếu quan tâm đối với các chính sách tiền lương và phúc lợi dài hạn.

Tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cà phê Cao Nguyên (Highlands Coffee) – chuỗi F&B hàng đầu tại Việt Nam, số liệu thống kê nội bộ giai đoạn 2021–2023 phản ánh số lượng nhân viên rời bỏ doanh nghiệp ở mức rất cao. Tình trạng biến động nhân sự liên tục gây áp lực chi phí tuyển dụng, tiêu tốn thời gian đào tạo thay thế và tạo gánh nặng công việc lên đội ngũ nhân sự hiện hữu. Nhằm nhận diện các hạn chế trong chính sách nhân sự hiện hành và tìm kiếm giải pháp khắc phục, tác giả Đỗ Thị Xuân Trúc đã thực hiện đề tài khóa luận: "Hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cà phê Cao Nguyên (Highlands Coffee)" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Vân tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Phân tích thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Highlands Coffee trong giai đoạn 2021–2023.
  2. Đánh giá những ưu điểm và hạn chế còn tồn đọng trong hệ thống đãi ngộ nhân sự của công ty.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Highlands Coffee.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chế độ đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cà phê Cao Nguyên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu và số liệu thứ cấp do công ty cung cấp trong giai đoạn 2021–2023 trên toàn hệ thống cửa hàng (bao gồm cả cửa hàng trực thuộc và cửa hàng nhượng quyền) cùng khối văn phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu chuẩn mực về quản trị nguồn nhân lực tại Việt Nam và quốc tế:

  • Khái niệm quản trị nhân lực theo Trần Kim Dung (2011) và Nguyễn Hữu Thân (2007, trích dẫn Mondy & Noe 1999).
  • Khái niệm đãi ngộ nhân sự theo Lê Trường Diễm Trang và Phan Thị Thanh Hiền (2016), xác định đãi ngộ là sự bù đắp hao phí lao động của nhân viên cả về mặt vật chất lẫn tinh thần.
  • Tầm quan trọng của đãi ngộ nhân sự theo Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương (2010), tiếp cận tác động đa chiều tới người lao động, doanh nghiệp và xã hội.
  • Mô hình phân loại hệ thống đãi ngộ:
    • Đãi ngộ tài chính trực tiếp: Tiền lương cơ bản (trả theo thời gian hoặc sản phẩm), phụ cấp (ăn trưa, đi lại, nhà ở, điều kiện làm việc), tiền thưởng (năng suất, sáng kiến, kết quả kinh doanh) và hoa hồng.
    • Đãi ngộ tài chính gián tiếp: Các loại bảo hiểm bắt buộc theo luật định (BHXH 21,5% phía người sử dụng lao động và 10,5% phía người lao động; BHYT, BHTN, BHLĐ-BNN), trợ cấp xã hội, phúc lợi doanh nghiệp và các ngày nghỉ vắng mặt được trả lương (tối đa 12 ngày phép năm khi đủ 12 tháng làm việc).
    • Đãi ngộ phi tài chính: Gồm đãi ngộ qua bản thân công việc (cảm giác hoàn thành công việc, cơ hội thăng tiến, trách nhiệm, sự công nhận) và đãi ngộ qua môi trường làm việc (quan hệ đồng nghiệp, điều kiện vật chất, thời gian linh hoạt, văn hóa doanh nghiệp).
  • Khung các nhân tố tác động đến đãi ngộ: Bản thân nhân viên (tiềm năng, kinh nghiệm, mức độ hoàn thành công việc, sự trung thành, thâm niên); Bản thân công việc (bảng phân tách, mô tả và đánh giá công việc); Môi trường công ty (chính sách, văn hóa, cơ cấu tổ chức, hiệu quả kinh doanh); và Thị trường lao động (chi phí sinh hoạt, mức lương ngành, tổ chức công đoàn, tình hình kinh tế vĩ mô và luật pháp lao động).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng định tính kết hợp thống kê mô tả:

  • Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu: Nghiên cứu giáo trình, văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành quản trị nhân lực và các báo cáo học thuật tiền nhiệm.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp số liệu thứ cấp do Phòng Nhân sự và Phòng Kế toán của Highlands Coffee cung cấp trong 3 năm (2021–2023).
  • Phương pháp so sánh: Phân tích biến động theo chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng về lao động, cơ cấu biến động nhân sự và các chỉ số nghỉ việc giữa các khối chức năng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Highlands Coffee

Chương 1 giới thiệu Công ty Cổ phần Dịch vụ Cà phê Cao Nguyên (Highlands Coffee), thành lập năm 1999 bởi ông David Thái với số vốn ban đầu 700 USD, hiện do ông Lê Thái Anh làm đại diện pháp luật, trụ sở tại 123-125 Nguyễn Cơ Thạch, TP. Thủ Đức (Quận 2 cũ), TP. Hồ Chí Minh. Các cột mốc phát triển chính bao gồm: mở gói sản phẩm đóng gói đầu tiên năm 2000; khai trương cửa hàng đầu tiên tại Metropolitan TP.HCM năm 2002; Jollibee chi 25 triệu USD mua 49% cổ phần Việt Thái Quốc tế năm 2011; cán mốc 100 cửa hàng năm 2013; đạt 300 cửa hàng năm 2019 và mở rộng trên 26 tỉnh thành vào năm 2020. Danh mục sản phẩm tập trung vào 3 nhóm đồ uống chủ đạo: Cafe (đại diện là Phin Sữa Đá), Trà (đại diện là Trà Sen Vàng), và Freeze đá xay (đại diện là Freeze Trà Xanh), cùng các sản phẩm phụ trợ như bánh mì, bánh ngọt, cà phê đóng gói và bình giữ nhiệt.

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình chức năng tập trung gồm Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc và 12 khối/bộ phận chuyên môn: Khối Phát triển, Khối Công nghệ thông tin, Khối Kế toán, Khối Nhân sự, Khối Kiến trúc - Xây dựng, Bộ phận Đào tạo, Khối Kiểm soát Chất lượng - Quy trình, Khối Marketing, Khối Mua hàng, Khối Pháp lý, Khối Dự án và Khối Cửa hàng.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu (tỷ đồng) 1.729,58 3.569,43 4.073,08
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) -19,31 297,55 458,93
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) -23,17 238,04 367,14

Nguồn: Trích dẫn Bảng 1.1 trong văn bản khóa luận (Phòng Kế toán Highlands Coffee)

Số liệu kinh doanh cho thấy năm 2021 công ty chịu lỗ 23,17 tỷ đồng do giãn cách xã hội bởi đại dịch COVID-19. Sang năm 2022, doanh thu tăng trưởng hơn 106% đạt 3.569,43 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế phục hồi mạnh mẽ đạt 238,04 tỷ đồng. Đến năm 2023, doanh thu tiếp tục tăng 14,11% (đạt 4.073,08 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế đạt 367,14 tỷ đồng (tăng 54,23% so với 2022).

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác đãi ngộ nhân sự

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thù lao và đãi ngộ trong doanh nghiệp:

  • Làm rõ bản chất của đãi ngộ như một công cụ nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động, đồng thời là đòn bẩy kích thích nâng cao năng suất, thu hút nhân tài và kiểm soát chi phí.
  • Phân định chi tiết cơ cấu hệ thống đãi ngộ thành hai nhánh chính: đãi ngộ tài chính (trực tiếp và gián tiếp) và đãi ngộ phi tài chính (thông qua bản thân công việc và môi trường làm việc).
  • Phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng chi phối chính sách đãi ngộ: đặc điểm nhân viên, bản chất công việc, nội tại doanh nghiệp và thị trường lao động bên ngoài.

Chương 3: Thực trạng về công tác đãi ngộ nhân sự tại Highlands Coffee

Chương 3 trình bày các số liệu thực tế về quy mô lao động, cơ cấu nhân sự và biến động nghỉ việc của công ty:

  • Quy mô nhân sự: Tổng số lao động tăng từ 3.122 người (năm 2021) lên 3.266 người (năm 2022) và đạt 3.348 người (năm 2023).
  • Cơ cấu theo bộ phận: Khối Cửa hàng chiếm tỷ trọng tuyệt đối qua các năm, lần lượt là 95,68% (2.987 người năm 2021), 95,47% (3.118 người năm 2022) và 94,80% (3.174 người năm 2023). Các phòng ban văn phòng chiếm tỷ lệ nhỏ (Khối Kế toán có 25–30 người, Khối Nhân sự có 20–25 người, Ban Giám đốc duy trì 3 người).
  • Cơ cấu theo giới tính: Lao động nữ chiếm đa số do đặc thù ngành F&B đòi hỏi sự khéo léo và giao tiếp tốt: 55,25% (1.725 người năm 2021), 57,44% (1.876 người năm 2022) và 58,12% (1.946 người năm 2023).
  • Cơ cấu theo trình độ học vấn: Nhân viên có trình độ Trung học phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất (48,94% năm 2021, 48,47% năm 2022, 48,12% năm 2023), tiếp đến là Trung cấp (473–510 người), Cao đẳng (434–462 người), Đại học (380–441 người), THCS (286–300 người) và Sau Đại học (21–24 người).
  • Cơ cấu theo độ tuổi: Lực lượng lao động dưới 30 tuổi áp đảo hoàn toàn, chiếm 65,18% năm 2021 (2.035 người), 66,01% năm 2022 (2.154 người) và 66,16% năm 2023 (2.215 người). Nhóm 30–40 tuổi chiếm từ 20,79% đến 21,27%; nhóm trên 40 tuổi chiếm khoảng 13,05% đến 13,55%.
Năm Tổng số nhân viên (người) Số nhân viên nghỉ việc (người) Tỷ lệ nghỉ việc (%)
2021 3.122 1.884 60,35
2022 3.266 1.805 55,27
2023 3.348 1.733 51,76

Nguồn: Trích dẫn Bảng 3.6 trong văn bản khóa luận (Phòng Nhân sự Highlands Coffee)

Thực trạng nghỉ việc tại Highlands Coffee nằm ở mức báo động nghiêm trọng khi liên tục vượt ngưỡng 50% trong suốt giai đoạn 2021–2023. Xét theo cơ cấu nghỉ việc:

  • Theo phòng ban: Khối Cửa hàng chiếm tỷ trọng nghỉ việc gần như toàn bộ: 98,57% năm 2021 (1.857 người); 98,84% năm 2022 (1.784 người) và 99,13% năm 2023 (1.718 người). Các khối văn phòng có biến động rất thấp, chỉ từ 0 đến 5 người mỗi năm.
  • Theo giới tính: Lao động nữ có tỷ lệ nghỉ việc cao hơn nam giới (năm 2021: nữ nghỉ 1.115 người chiếm 59,18%; năm 2022: nữ nghỉ 1.017 người chiếm 56,34%; năm 2023: nữ nghỉ 995 người chiếm 57,41%).

Về thực trạng chính sách đãi ngộ:

  • Tài chính trực tiếp: Áp dụng hình thức trả lương theo thời gian; chính sách thưởng vào các dịp lễ/Tết (Bảng 3.11, Bảng 3.12 trong văn bản).
  • Tài chính gián tiếp: Thực hiện trích nộp bảo hiểm bắt buộc theo luật định (Bảng 3.13); tổ chức khám sức khỏe định kỳ (Hình 3.1); các hoạt động phúc lợi tập thể như chợ Tết Flea Market 2024 (Hình 3.2), tiệc Halloween (Hình 3.3), tiệc Giáng sinh (Hình 3.4).
  • Phi tài chính: Thiết lập lộ trình thăng tiến riêng biệt cho Khối Cửa hàng (Hình 3.5) và Khối Văn phòng (Hình 3.6); tạo điều kiện môi trường làm việc thông qua việc trang bị cơ sở vật chất (ghế văn phòng ngả lưng không có gác chân tại Hình 4.1).

Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Highlands Coffee

Dựa trên mục tiêu đãi ngộ của công ty, chương này đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện bao gồm 5 nhóm trọng tâm theo bố cục mục lục:

  1. Giải pháp về vấn đề tiền lương.
  2. Giải pháp về vấn đề tiền thưởng.
  3. Giải pháp về vấn đề phụ cấp.
  4. Giải pháp về vấn đề phúc lợi.
  5. Giải pháp về vấn đề đãi ngộ thông qua môi trường làm việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu nội bộ thực tế của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và chỉ số tăng trưởng kinh doanh của chuỗi Highlands Coffee giai đoạn 2021–2023, chỉ ra sự bứt phá từ mức lỗ 23,17 tỷ đồng (2021) lên mức lãi sau thuế 367,14 tỷ đồng (2023) với doanh thu vượt mốc 4.073 tỷ đồng.
  • Phản ánh trung thực bức tranh biến động lao động: Quy mô nhân sự dao động từ 3.122 đến 3.348 người, trong đó lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm trên 65% và Khối Cửa hàng chiếm xấp xỉ 95% lực lượng lao động.
  • Xác định điểm nghẽn nghiêm trọng nhất trong quản trị nhân sự tại Highlands Coffee là tỷ lệ nghỉ việc ở mức báo động (60,35% năm 2021; 55,27% năm 2022; 51,76% năm 2023), tập trung chủ yếu ở lao động nữ (trên 56%) và Khối Cửa hàng (chiếm trên 98% tổng số lượt nghỉ việc).
  • Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp khung đề xuất toàn diện từ việc hoàn thiện thang bảng lương, cơ chế thưởng, phụ cấp, phúc lợi cho đến cải thiện điều kiện tiện nghi tại nơi làm việc nhằm giảm thiểu tỷ lệ đào thải lao động và giữ chân nhân viên dịch vụ trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và phương pháp: Khóa luận sử dụng các số liệu thứ cấp do doanh nghiệp cung cấp và phân tích theo phương pháp thống kê mô tả. Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên diện rộng (phiếu điều tra khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên với thang đo Likert, mô hình hồi quy định lượng) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đãi ngộ đến ý định nghỉ việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp người lao động tại hệ thống cửa hàng, đồng thời so sánh đối sánh chuẩn (benchmarking) chính sách thù lao của Highlands Coffee với các thương hiệu đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường chuỗi cà phê Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nguồn nhân lực khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về tiền lương, thù lao lao động hoặc thực trạng nhân sự ngành dịch vụ. Điểm giá trị nhất của tài liệu là chuỗi số liệu thứ cấp chân thực về quy mô nhân sự, tỷ lệ biến động và cơ cấu nghỉ việc thực tế tại chuỗi cà phê quy mô hàng đầu Việt Nam giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Highlands Coffee biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023? Năm 2021, công ty chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh dẫn đến doanh thu đạt 1.729,58 tỷ đồng và lỗ sau thuế 23,17 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng gấp đôi lên 3.569,43 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 238,04 tỷ đồng. Đến năm 2023, doanh thu tiếp tục tăng lên 4.073,08 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 367,14 tỷ đồng.

Tỷ lệ người lao động nghỉ việc tại Highlands Coffee trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu? Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tại công ty ghi nhận ở mức rất cao: đạt 60,35% (1.884 người) vào năm 2021; giảm xuống 55,27% (1.805 người) vào năm 2022; và đạt 51,76% (1.733 người) vào năm 2023 trên tổng số lao động tương ứng.

Khối lao động nào chiếm tỷ lệ nghỉ việc cao nhất tại công ty? Khối Cửa hàng chiếm tỷ trọng nghỉ việc gần như tuyệt đối: chiếm 98,57% tổng số người nghỉ việc năm 2021 (1.857 người); 98,84% năm 2022 (1.784 người); và 99,13% năm 2023 (1.718 người).

Cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ học vấn tại Highlands Coffee có đặc điểm gì nổi bật? Lực lượng lao động có tính chất trẻ hóa cao với nhóm dưới 30 tuổi chiếm trên 65% tổng số nhân sự (đạt đỉnh 66,16% vào năm 2023). Về trình độ học vấn, nhóm nhân sự tốt nghiệp Trung học phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất qua các năm (chiếm trên 48%), tiếp sau đó là nhóm Trung cấp, Cao đẳng và Đại học.

Chính sách đãi ngộ áp dụng cho các cửa hàng nhượng quyền của Highlands Coffee được quy định như thế nào? Tất cả các cửa hàng nhượng quyền đều áp dụng chung một chính sách đãi ngộ thống nhất như các cửa hàng trực thuộc. Công ty kiểm soát thực thi thông qua điều khoản hợp đồng, khóa đào tạo bắt buộc cho quản lý/chủ nhượng quyền, báo cáo nhân sự hàng tháng, thanh tra định kỳ và kênh tiếp nhận phản ánh ẩn danh của nhân sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Xuân Trúc đã cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng quản trị nhân sự và chính sách đãi ngộ tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cà phê Cao Nguyên giai đoạn 2021–2023. Công trình làm nổi bật mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng kinh doanh mạnh mẽ với tỷ lệ luân chuyển lao động ở mức báo động trong ngành F&B, đặc biệt tại Khối Cửa hàng. Các giải pháp đề xuất theo 5 nhóm trọng tâm từ tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp đến phúc lợi và môi trường làm việc mang lại định hướng thiết thực nhằm giúp doanh nghiệp ổn định tổ chức và duy trì nguồn nhân lực lâu dài.