Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam, trong đó kinh doanh lưu trú khách sạn là lĩnh vực nòng cốt. Tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nguồn tài nguyên du lịch phong phú với các di sản văn hóa thế giới (Quần thể Di tích Cố đô Huế công nhận năm 1993, Nhã nhạc cung đình triều Nguyễn công nhận năm 2003) cùng hệ thống danh lam thắng cảnh như sông Hương, núi Ngự, biển Lăng Cô, đầm phá Tam Giang. Sự gia tăng về số lượng cơ sở lưu trú cao cấp trên địa bàn tỉnh (với hơn 590 cơ sở lưu trú, tương đương 10.732 phòng, trong đó có 28 cơ sở đạt chuẩn 3–5 sao gồm 3 khách sạn 5 sao và 12 khách sạn 4 sao) đã khiến môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khách sạn ngày càng gay gắt.
Khách sạn Mondial Huế là cơ sở lưu trú đạt chuẩn 4 sao quốc tế tại trung tâm thành phố Huế, sở hữu quy mô 106 phòng cùng hệ thống dịch vụ ẩm thực, hội nghị, spa và giải trí. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của khách sạn chịu ảnh hưởng lớn từ tính chất mùa vụ du lịch của địa phương, sự biến động lượng khách phụ thuộc vào lễ hội và khả năng khai thác của các công ty lữ hành, trong khi thời gian lưu trú bình quân của du khách tại Huế còn ngắn. Cùng với sự cạnh tranh từ các khách sạn 4–5 sao khác trên cùng địa bàn như Hoàng Cung, Hùng Vương, Vinpearl, Sài Gòn Morin, Hương Giang, Century, việc hoàn thiện phối thức Marketing-mix trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì thị phần và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing-mix trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-mix của Khách sạn Mondial Huế; phân tích điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của những mặt hạn chế.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-mix của Khách sạn Mondial Huế, phục vụ mục tiêu kinh doanh năm 2019 và những năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing-mix của Khách sạn Mondial Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Khách sạn Mondial Huế.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Mondial Huế, địa chỉ số 17 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015–2017); dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2018; giải pháp đề xuất định hướng từ năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết Marketing-mix 4P truyền thống do E. Jerome McCarthy đề xuất (1960), bao gồm 4 biến số cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Đồng thời, tác giả liên hệ với mô hình 4C của Robert Lauterborn nhằm đối chiếu góc nhìn của doanh nghiệp với lợi ích của khách hàng:
| Yếu tố Marketing-mix (4P) |
Góc nhìn khách hàng (4C) |
Nội dung áp dụng trong khách sạn |
| Sản phẩm (Product) |
Nhu cầu & mong muốn (Customer needs) |
Dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống, dịch vụ bổ sung, cơ sở vật chất, chất lượng phục vụ |
| Giá cả (Price) |
Chi phí đối với khách (Cost to customer) |
Biểu giá phòng, chính sách chiết khấu, giá dịch vụ theo mùa vụ và đối tượng |
| Phân phối (Place) |
Sự thuận tiện (Convenience) |
Kênh trực tiếp (lễ tân, website), kênh gián tiếp (công ty lữ hành, đại lý du lịch, OTA) |
| Xúc tiến (Promotion) |
Truyền thông (Communication) |
Quảng cáo, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng, khuyến mại, marketing trực tiếp |
Bên cạnh đó, cơ sở lý luận của đề tài căn cứ vào định nghĩa và tiêu chuẩn cơ sở lưu trú theo quy định của pháp luật Việt Nam (Thông tư số 01/2002/TT-TCDL hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP; Luật Du lịch có hiệu lực từ năm 2018) và các giáo trình quản trị kinh doanh khách sạn chuyên ngành. Tác giả cũng tổng hợp bài học thực tiễn từ các đơn vị kinh doanh lưu trú trong nước (Khách sạn Rex TP.HCM, Khách sạn Kim Liên Hà Nội) và các nghiên cứu cùng chủ đề tại TP. Huế (Khách sạn Sài Gòn Morin với mẫu điều tra $n=125$, Khách sạn Hương Giang với mẫu điều tra $n=120$).
Phương pháp nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác số liệu nội bộ từ phòng kinh doanh của Khách sạn Mondial Huế giai đoạn 2015–2017 (doanh thu, lượng khách lưu trú, lao động, cơ sở vật chất), số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê và Sở Du lịch Thừa Thiên Huế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát song ngữ (Việt – Anh) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu lý thuyết được tính toán theo công thức Linus Yamane:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với tổng lượt khách lưu trú năm 2017 của khách sạn là $N = 41.215$, độ tin cậy 90% (sai số cho phép $e = 0{,}1$), cỡ mẫu tính ra là $n \approx 99{,}1$ (khoảng 100 mẫu). Tác giả tiến hành phát 120 bảng hỏi bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để dự phòng các phiếu không hợp lệ.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm SPSS 22.0. Sử dụng thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $> 0{,}3$), và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) nhằm so sánh sự khác biệt trong đánh giá của các nhóm khách hàng theo nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách Marketing-Mix trong kinh doanh khách sạn
Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về khách sạn, kinh doanh khách sạn và dịch vụ khách sạn. Tác giả phân chia hệ thống dịch vụ khách sạn thành dịch vụ chính (lưu trú, ăn uống) và dịch vụ bổ sung (chăm sóc sức khỏe, spa, hồ bơi, thể thao, hội nghị, giặt là, vận chuyển). Phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của hoạt động kinh doanh khách sạn: phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư ban đầu lớn, sử dụng dung lượng lao động trực tiếp cao và chịu sự chi phối của các quy luật kinh tế - xã hội, tự nhiên (đặc biệt là tính mùa vụ).
Chương 1 cũng làm rõ nội dung của 4 thành phần Marketing-mix trong lĩnh vực khách sạn; tổng hợp tình hình phát triển của ngành du lịch Việt Nam (thống kê lượng khách quốc tế, khách nội địa, tổng thu từ năm 2000 đến 2018) và du lịch Thừa Thiên Huế (lượng khách đạt 3,7 triệu lượt trong 10 tháng đầu năm 2018, doanh thu đạt 3.520 tỷ đồng năm 2017); phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Khách sạn Rex, Khách sạn Kim Liên cùng các kết quả nghiên cứu trước tại Huế. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập khung nghiên cứu và mô hình 4 yếu tố thành phần tác động đến chính sách Marketing-mix của Khách sạn Mondial Huế.
Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing – Mix của khách sạn Mondial Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Khách sạn Mondial Huế:
- Lịch sử và cơ cấu: Tiền thân là nhà hàng Hương Xuân (2004–2006). Tháng 9/2006, khởi công xây dựng khách sạn với tổng mức đầu tư hơn 75 tỷ đồng; bắt đầu hoạt động thử nghiệm tháng 10/2010; khai trương chính thức ngày 26/03/2011 với quy mô 99 phòng và 105 lao động; được công nhận chuẩn 4 sao ngày 20/07/2011. Từ tháng 01/2015, đơn vị chuyển đổi sở hữu thuộc liên doanh giữa Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh (nắm 60% vốn điều lệ) và Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Hòa Lợi (nắm 40% vốn điều lệ). Quy mô buồng phòng được mở rộng thêm 7 phòng, đạt tổng số 106 phòng nghỉ.
- Phân tích hoạt động và dữ liệu nội bộ (2015–2017): Phân tích cơ cấu lao động, hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật, số lượng lượt khách lưu trú và kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn qua 3 năm.
- Phân tích dữ liệu khảo sát 120 khách hàng: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch) và hành vi tiêu dùng (số lần đến Huế, số lần lưu trú tại Mondial, mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú, hình thức đi du lịch, nguồn thông tin tiếp cận, dự định quay lại).
- Đánh giá thực trạng từng chính sách Marketing-mix:
- Chính sách sản phẩm: Đánh giá danh mục sản phẩm lưu trú (106 phòng), dịch vụ ăn uống (nhà hàng Hương Xuân, quầy bar, café) và dịch vụ bổ trợ (hồ bơi, spa, gym, phòng hội nghị). Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo sản phẩm và tính toán điểm trung bình hài lòng; phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng qua kiểm định One-Way ANOVA.
- Chính sách giá: Phân tích bảng giá niêm yết cho từng hạng phòng, chính sách giá theo mùa vụ và kênh phân phối; kiểm định độ tin cậy thang đo giá và phân tích mức độ hài lòng của du khách.
- Chính sách phân phối: Đánh giá cơ cấu phân phối qua kênh trực tiếp (khách vãng lai, đặt trực tiếp tại quầy lễ tân, website) và kênh gián tiếp (hợp đồng với các công ty lữ hành, đại lý du lịch, hệ thống đặt phòng trực tuyến); kiểm định thang đo phân phối.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Khảo sát các hoạt động quảng cáo trực tuyến, bán hàng cá nhân thông qua đội ngũ lễ tân, quan hệ công chúng, chương trình khuyến mãi ngắn hạn; kiểm định thang đo xúc tiến.
- Tổng hợp đánh giá và chỉ ra hạn chế: Phân tích sự hài lòng chung của du khách theo độ tuổi, nghề nghiệp; chỉ ra những điểm nghẽn tồn tại trong việc đơn điệu hóa dịch vụ bổ sung, chính sách giá chưa đủ linh hoạt, liên kết kênh phân phối chưa đồng bộ và ngân sách xúc tiến còn hạn chế.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – Mix của khách sạn Mondial Huế
Chương này xác định mục tiêu và định hướng kinh doanh của Khách sạn Mondial Huế trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể theo 4 nhóm chính sách:
- Giải pháp về chính sách sản phẩm: Nâng cấp trang thiết bị phòng nghỉ, duy trì chất lượng vệ sinh buồng phòng; đa dạng hóa thực đơn ẩm thực Á - Âu kết hợp món ăn truyền thống Huế; phát triển các gói dịch vụ bổ sung đặc thù (tour tham quan, spa trị liệu); chuẩn hóa quy trình đào tạo kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên trực tiếp.
- Giải pháp về chính sách giá: Xây dựng khung giá linh hoạt thích ứng với biến động mùa vụ du lịch tại Huế; áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang theo số lượng phòng và thời gian lưu trú dành cho các đối tác lữ hành; thiết kế các gói giá combo dịch vụ (phòng ở kết hợp ăn uống, spa).
- Giải pháp về chính sách phân phối: Củng cố quan hệ hợp tác với các công ty lữ hành lớn; tối ưu hóa kênh bán buồng trực tiếp qua website chính thức; mở rộng độ phủ trên các đại lý du lịch trực tuyến (OTA); nâng cao tốc độ xử lý đặt buồng và thủ tục check-in/check-out.
- Giải pháp về chính sách xúc tiến: Nâng cấp nội dung và giao diện website; đẩy mạnh quảng bá hình ảnh khách sạn qua mạng xã hội và các kênh truyền thông số; triển khai các chương trình khuyến mại vào mùa thấp điểm; tăng cường công tác quan hệ công chúng đối nội và đối ngoại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn:
- Dữ liệu thực chứng rõ ràng: Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh và cơ cấu tổ chức của Khách sạn Mondial Huế qua các mốc phát triển (vốn đầu tư 75 tỷ đồng, quy mô 106 phòng, 105 nhân sự ban đầu, liên doanh giữa Cty CP Du lịch Việt Nam tại TP.HCM chiếm 60% và Cty TNHH TM&ĐT Hòa Lợi chiếm 40%).
- Bộ công cụ đo lường hoàn chỉnh: Xây dựng và kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo Likert 5 mức độ đánh giá chính sách Marketing-mix trong khách sạn 4 sao qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định phân sai One-Way ANOVA trên mẫu khảo sát 120 du khách thực tế.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Hệ thống hóa các giải pháp hoàn thiện 4P gắn liền với đặc thù kinh doanh lưu trú tại thị trường du lịch Thừa Thiên Huế, giúp ban lãnh đạo khách sạn có cơ sở điều chỉnh phối thức tiếp thị nhằm thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 10 đến tháng 12/2018), do đó dữ liệu chưa bao quát đầy đủ sự thay đổi trong cảm nhận của du khách vào tất cả các mùa du lịch trong năm (mùa cao điểm hè và các đợt Festival Huế). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $n=120$ có thể giới hạn tính đại diện tổng thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và kéo dài thời gian điều tra qua nhiều thời điểm trong năm; kết hợp phương pháp chọn mẫu xác suất; nghiên cứu đối sánh (benchmarking) trực tiếp với các khách sạn 4 sao đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn thành phố Huế.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành trong việc nghiên cứu phương pháp luận ứng dụng mô hình Marketing-mix 4P vào ngành dịch vụ lưu trú.
- Người làm đề tài khóa luận tham khảo cách tính toán cỡ mẫu theo công thức Linus Yamane, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert song ngữ, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, One-Way ANOVA).
- Bộ phận quản lý, điều hành tại các khách sạn quy mô 3–4 sao trong việc nhận diện các điểm hạn chế thực tiễn của chính sách giá, kênh phân phối và xúc tiến hỗn hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở xác định cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận là gì?
Tác giả áp dụng công thức tính quy mô mẫu của Linus Yamane dựa trên tổng thể $N = 41.215$ lượt khách lưu trú năm 2017 của Khách sạn Mondial Huế, với sai số cho phép $e = 0{,}1$ (độ tin cậy 90%). Cỡ mẫu lý thuyết tính ra là 99,1 (làm tròn 100). Nhằm phòng ngừa sai sót và phiếu không hợp lệ, tác giả đã tiến hành phát 120 bảng hỏi khảo sát thực tế.
2. Khách sạn Mondial Huế có quy mô và cơ cấu sở hữu như thế nào?
Khách sạn Mondial Huế tọa lạc tại 17 Nguyễn Huệ (TP. Huế), đạt tiêu chuẩn 4 sao với 106 phòng nghỉ. Về sở hữu, từ tháng 01/2015, Công ty TNHH Du lịch Mondial là đơn vị liên doanh giữa Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh (nắm 60% vốn điều lệ) và Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Hòa Lợi (nắm 40% vốn điều lệ).
3. Khung lý thuyết Marketing-mix được tác giả sử dụng gồm các yếu tố nào?
Đề tài dựa trên mô hình phối thức 4P của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến hỗn hợp - Promotion) kết hợp đối chiếu với mô hình 4C của Robert Lauterborn nhằm đánh giá sự tương thích giữa chính sách của khách sạn và lợi ích của khách hàng.
4. Dữ liệu sơ cấp được tác giả xử lý qua các công cụ thống kê nào?
Dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 22.0, sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\ge 0{,}6$ và Item-Total Correlation $> 0{,}3$), cùng kiểm định One-Way ANOVA (mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) để kiểm tra sự khác biệt đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo nhân khẩu học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hồng Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing-mix 4P trong kinh doanh khách sạn và phản ánh sát thực trạng hoạt động tại Khách sạn Mondial Huế giai đoạn 2015–2018. Thông qua phương pháp điều tra định lượng 120 khách hàng và kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 22.0, công trình đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế trong từng chính sách thành phần. Các nhóm giải pháp đề xuất có tính đồng bộ, bám sát định hướng phát triển của khách sạn và điều kiện thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.