Luận văn giải pháp hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại hệ thống cửa hàng Viettel Hà Nội, phân tích thực trạng và đề xuất cải tiến.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Trần Anh Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sự Cần Thiết Hoàn Thiện Chăm Sóc Khách Hàng Viettel Hà Nội

Trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội không chỉ là một mục tiêu chiến lược mà còn là yếu tố sống còn để duy trì và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Khách hàng tại Hà Nội, một thị trường lớn với nhu cầu đa dạng và đòi hỏi cao, luôn tìm kiếm những trải nghiệm dịch vụ xuất sắc. Sự hài lòng của khách hàng không chỉ tác động trực tiếp đến doanh thu mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành và khả năng mở rộng thị phần. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng Viettel hiệu quả sẽ tạo dựng niềm tin, biến khách hàng hài lòng thành những người ủng hộ thương hiệu mạnh mẽ. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực có thể nhanh chóng lan truyền, gây thiệt hại đáng kể cho uy tín của nhà mạng. Nghiên cứu sâu rộng về lĩnh vực này giúp Viettel Hà Nội xác định rõ các điểm mạnh cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục. Đặc biệt, việc tập trung vào chăm sóc khách hàng Viettel tại các cửa hàng trực tiếp là trọng tâm, nơi giao dịch viên (GDV) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ấn tượng đầu tiên và giải quyết trực tiếp các vấn đề của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội toàn diện, linh hoạt và lấy khách hàng làm trung tâm, đáp ứng vượt mong đợi của người dùng thủ đô. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào quy trình, công nghệ và đặc biệt là con người, nhằm mang lại trải nghiệm khách hàng Viettel tối ưu nhất. "Giải pháp hoàn thiện chăm sóc khách hàng tại hệ thống cửa hàng trực tiếp của Viettel trên địa bàn Thành phố Hà Nội" đã được nghiên cứu nhằm đưa ra những khuyến nghị cụ thể, phù hợp với đặc thù thị trường và văn hóa dịch vụ tại đây, khẳng định tầm quan trọng của việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel.

1.1. Khái Niệm Vai Trò Của Chăm Sóc Khách Hàng Trong Ngành Viễn Thông

Chăm sóc khách hàng (CSKH) là toàn bộ các hoạt động tương tác của doanh nghiệp với khách hàng, từ trước, trong và sau khi sử dụng dịch vụ, nhằm đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của họ. Trong ngành viễn thông, CSKH đóng vai trò chiến lược, không chỉ đơn thuần là giải quyết khiếu nại mà còn là công cụ xây dựng mối quan hệ bền vững, tạo ra giá trị gia tăng. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi các dịch vụ viễn thông trở nên phổ biến và ít khác biệt về công nghệ. Hiệu quả CSKH quyết định khả năng giữ chân khách hàng, thu hút khách hàng mới thông qua truyền miệng tích cực, và là cơ sở để nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel. Đặc biệt, tại Viettel Hà Nội, một thị trường sôi động, việc cải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel thông qua CSKH là chìa khóa để duy trì vị thế dẫn đầu.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Hoàn Thiện CSKH Đối Với Thương Hiệu Viettel Tại Hà Nội

Tại Hà Nội, một thị trường đặc thù với sự cạnh tranh khốc liệt từ nhiều nhà mạng, việc hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội là yếu tố quyết định sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Khách hàng thủ đô thường có yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý và sự chuyên nghiệp. Một dịch vụ CSKH xuất sắc không chỉ giúp Viettel Hà Nội giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, củng cố hình ảnh thương hiệu uy tín. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel thông qua CSKH tạo ra những trải nghiệm tích cực, tăng cường lòng tin và sự gắn bó, đóng góp trực tiếp vào kết quả kinh doanh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên địa bàn. Việc hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội cũng là cách để tạo ra các điểm chạm dịch vụ đẳng cấp, thể hiện sự cam kết của Viettel với người dùng.

II. Phân Tích Thực Trạng Những Thách Thức Trong Hoạt Động Chăm Sóc Khách Hàng Viettel Hà Nội

Hoạt động chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức cần được giải quyết để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội. Theo nghiên cứu từ luận văn, thực trạng cho thấy sự nỗ lực của Viettel Hà Nội trong việc tổ chức bộ máy, xây dựng quy định và triển khai các kênh tương tác với khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng Viettel và hiệu quả tổng thể của hoạt động CSKH. Các số liệu được thu thập từ năm 2013-2015 cho thấy số lượng khiếu nại, phản ánh của khách hàng tại các cửa hàng trực tiếp (CHTT) vẫn còn, dù đã có những cải thiện về thời gian xử lý. Đây là một dấu hiệu cho thấy cần có những giải pháp CSKH Viettel mạnh mẽ hơn. Một trong những thách thức lớn nhất nằm ở chất lượng dịch vụ của giao dịch viên (GDV) và sự đồng bộ trong quy trình tại các hệ thống cửa hàng Viettel Hà Nội. Việc duy trì hình ảnh cửa hàng, tuân thủ các quy trình nghiệp vụ và đặc biệt là thái độ phục vụ của GDV là những điểm cần được chú trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như sự tăng trưởng nhanh chóng của số lượng khách hàng, sự phức tạp của các dịch vụ mới và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng khác cũng tạo áp lực không nhỏ lên công tác chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp tối ưu hoạt động chăm sóc khách hàng tại cửa hàng Viettel Hà Nội, hướng tới mục tiêu hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội một cách toàn diện và bền vững. Điều này đòi hỏi một cái nhìn tổng thể về cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ, và đặc biệt là việc đào tạo giao dịch viên Viettel chuyên nghiệp hơn. Phân tích kỹ lưỡng các vấn đề hiện tại sẽ là nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi, mang lại hiệu quả thiết thực cho khách hàng và doanh nghiệp.

2.1. Phân Tích Hiện Trạng Hoạt Động Chăm Sóc Khách Hàng Tại Cửa Hàng Trực Tiếp

Thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội tại các CHTT cho thấy sự nỗ lực trong việc tiếp nhận và giải quyết khiếu nại. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ luận văn, số lượng khiếu nại/phản ánh của khách hàng tại CHTT giai đoạn 2013-2015 vẫn còn đáng kể (Bảng 2.7). Điều này chỉ ra rằng, dù có quy trình, hiệu quả thực thi cần được cải thiện. Các lỗi vi phạm của GDV cũng là vấn đề đáng lưu tâm (Bảng 2.8, 2.9, 2.10), cho thấy chất lượng nghiệp vụ và thái độ phục vụ chưa đồng đều. Việc đào tạo giao dịch viên Viettel còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng Viettel và yêu cầu cần có giải pháp CSKH Viettel hiệu quả hơn.

2.2. Những Thách Thức Trong Việc Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Khách Hàng Viettel Hà Nội

Các thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel tại Hà Nội bao gồm: số lượng khách hàng lớn, đa dạng về đối tượng và nhu cầu; áp lực cạnh tranh từ các nhà mạng khác; sự phức tạp của các sản phẩm, dịch vụ mới; và đặc biệt là sự thiếu đồng bộ trong chất lượng dịch vụ giữa các hệ thống cửa hàng Viettel Hà Nội. Một thách thức khác là việc duy trì và nâng cấp hình ảnh cửa hàng (Bảng 2.13), cũng như đảm bảo sự chuyên nghiệp của GDV trong mọi tình huống. Những yếu tố này đòi hỏi Viettel Hà Nội phải liên tục đổi mới, áp dụng các giải pháp CSKH Viettel sáng tạo để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, đáp ứng mong đợi ngày càng cao của thị trường.

III. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giao Dịch Viên Dịch Vụ Tại Cửa Hàng Trực Tiếp Viettel Hà Nội

Để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, việc tập trung vào nâng cao chất lượng đội ngũ giao dịch viên (GDV) và dịch vụ tại các cửa hàng trực tiếp (CHTT) là yếu tố then chốt. GDV là bộ mặt của Viettel Hà Nội, là người trực tiếp tương tác và giải quyết vấn đề cho khách hàng, từ đó tạo ra trải nghiệm khách hàng Viettel khác biệt. Một GDV được đào tạo bài bản, có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng mềm tốt và thái độ phục vụ chuyên nghiệp sẽ góp phần đáng kể vào sự hài lòng của khách hàng. Luận văn đã chỉ ra rằng việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và tăng cường đào tạo giao dịch viên Viettel là cực kỳ cần thiết. Việc này không chỉ giúp GDV thực hiện đúng các thao tác mà còn giúp họ tự tin hơn trong việc xử lý các tình huống phức tạp, mang lại cảm giác an tâm cho khách hàng. Hơn nữa, việc cải thiện môi trường làm việc, cung cấp các công cụ hỗ trợ hiện đại và xây dựng cơ chế khen thưởng rõ ràng cũng sẽ khuyến khích GDV cống hiến hết mình. Đầu tư vào con người là đầu tư vào tương lai của chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội. Ngoài GDV, việc nâng cấp cơ sở vật chất, sắp xếp không gian cửa hàng khoa học, tiện nghi cũng góp phần cải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel. Một cửa hàng sạch sẽ, hiện đại và thân thiện sẽ tạo ấn tượng tốt, giúp khách hàng cảm thấy thoải mái khi đến giao dịch. Việc ứng dụng công nghệ vào quy trình phục vụ, như hệ thống xếp hàng tự động, màn hình thông tin điện tử, hay các ứng dụng di động hỗ trợ cũng sẽ rút ngắn thời gian chờ đợi và tăng tính minh bạch. Tất cả những biện pháp này đều hướng tới mục tiêu chung là hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, biến mỗi cửa hàng trực tiếp thành một điểm đến dịch vụ xuất sắc, nơi khách hàng luôn được chào đón và phục vụ tận tâm. "Một giải pháp tối ưu hoạt động chăm sóc khách hàng tại cửa hàng Viettel Hà Nội phải bắt đầu từ việc chuẩn hóa và nâng tầm vai trò của GDV." Tóm lại, việc đầu tư toàn diện vào GDV và cơ sở vật chất CHTT là chiến lược không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội.

3.1. Phương Pháp Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Giao Dịch Viên Chuyên Nghiệp

Để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, đào tạo giao dịch viên Viettel cần được đổi mới theo hướng chuyên sâu và thực tiễn. Chương trình đào tạo nên bao gồm kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống khó, và đặc biệt là kỹ năng thấu hiểu tâm lý khách hàng. Việc áp dụng các phương pháp như đóng vai, tình huống giả định, và sử dụng công nghệ thực tế ảo có thể giúp GDV rèn luyện kỹ năng một cách hiệu quả. Kết quả khảo sát nghiệp vụ GDV (Bảng 2.12) cho thấy cần cải thiện đáng kể. Đồng thời, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và cơ chế đánh giá hiệu suất (KPI) minh bạch sẽ tạo động lực cho GDV nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel.

3.2. Cải Thiện Cơ Sở Vật Chất Trải Nghiệm Khách Hàng Tại Hệ Thống Cửa Hàng Trực Tiếp

Việc cải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel tại các hệ thống cửa hàng Viettel Hà Nội đòi hỏi đầu tư vào cơ sở vật chất. Điều này bao gồm không gian chờ tiện nghi, khu vực giao dịch riêng tư, hệ thống thông tin điện tử hiện đại, và các tiện ích như wifi miễn phí. Kết quả duy trì hình ảnh cửa hàng (Bảng 2.13) cho thấy cần có sự giám sát chặt chẽ hơn. Việc bố trí cửa hàng hợp lý, sạch sẽ, và có tính thẩm mỹ sẽ tạo ấn tượng tích cực ban đầu. Đồng thời, áp dụng công nghệ vào quản lý hàng đợi và cung cấp thông tin sản phẩm giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và tăng tính minh bạch, từ đó góp phần hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nộinâng cao chất lượng dịch vụ Viettel.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Quy Trình Kênh Tiếp Nhận Góp Ý Để Hoàn Thiện Chăm Sóc Khách Hàng Viettel Hà Nội

Một trong những trụ cột để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội là việc tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý góp ý, khiếu nại từ khách hàng, cùng với việc đa dạng hóa các kênh tương tác. Quy trình hiệu quả không chỉ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và lắng nghe của Viettel Hà Nội đối với khách hàng. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thời gian xử lý khiếu nại và phản ánh (Bảng 2.6). Điều này đòi hỏi một hệ thống quản lý thông tin khách hàng (CRM) mạnh mẽ, cho phép ghi nhận, phân loại và theo dõi tiến độ xử lý một cách minh bạch. Đồng thời, việc ủy quyền cho các cấp quản lý phù hợp để giải quyết các vấn đề ở giai đoạn sớm sẽ rút ngắn thời gian và tăng sự hài lòng. Bên cạnh quy trình, việc mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel thông qua các kênh tiếp nhận góp ý là cần thiết. Khách hàng ngày nay mong muốn có nhiều lựa chọn để tương tác với nhà cung cấp dịch vụ, từ kênh truyền thống như tổng đài, cửa hàng trực tiếp, đến các kênh kỹ thuật số như email, mạng xã hội, ứng dụng di động. Mỗi kênh cần được tối ưu hóa để mang lại trải nghiệm khách hàng Viettel liền mạch và nhất quán. Việc phân tích và đưa ra giải pháp CSKH Viettel dựa trên phản hồi của khách hàng là vòng lặp không ngừng để cải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel. Sử dụng các phiếu khảo sát (Bảng 2.14, 2.15) và các công cụ lắng nghe xã hội để thu thập ý kiến khách hàng một cách chủ động và liên tục. "Một giải pháp tối ưu hoạt động chăm sóc khách hàng tại cửa hàng Viettel Hà Nội cần có quy trình rõ ràng và kênh phản hồi đa dạng." Các thông tin này sau đó sẽ được sử dụng để điều chỉnh dịch vụ, quy trình và chính sách, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều hướng tới việc hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của thị trường. Việc tích hợp các kênh này thành một trung tâm chăm sóc khách hàng Viettel thống nhất sẽ tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ mạnh mẽ, giúp Viettel Hà Nội luôn dẫn đầu.

4.1. Chuẩn Hóa Quy Trình Xử Lý Khiếu Nại Phản Ánh Khách Hàng Nhanh Chóng

Để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, việc chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại và phản ánh là vô cùng quan trọng. Quy trình này cần được định nghĩa rõ ràng, từ khâu tiếp nhận, phân loại, đến xử lý và phản hồi. Thời gian xử lý cần được rút ngắn tối đa, đồng thời đảm bảo chất lượng giải quyết. Dữ liệu từ Bảng 2.6 về thời gian xử lý khiếu nại cho thấy tiềm năng cải thiện. Áp dụng hệ thống CRM (Customer Relationship Management) tiên tiến giúp theo dõi xuyên suốt, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ phản hồi nào, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ Viettelcải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel.

4.2. Đa Dạng Hóa Kênh Tương Tác Lắng Nghe Khách Hàng Chủ Động

Việc đa dạng hóa kênh tương tác là một giải pháp CSKH Viettel hiệu quả để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội. Ngoài các kênh truyền thống như tổng đài, hệ thống cửa hàng Viettel Hà Nội, cần mở rộng sang các kênh số như Zalo OA, Facebook Messenger, chatbot trên website và ứng dụng My Viettel. Việc lắng nghe khách hàng một cách chủ động thông qua khảo sát định kỳ (Bảng 2.14, 2.15), các chương trình ưu đãi tri ân (Bảng 2.16, 2.17) và phân tích dữ liệu tương tác là thiết yếu. Điều này giúp Viettel Hà Nội nắm bắt kịp thời nhu cầu, dự đoán vấn đề và đưa ra giải pháp tối ưu hoạt động chăm sóc khách hàng tại cửa hàng Viettel Hà Nội, nâng cao sự hài lòng chung.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Định Hướng Phát Triển Chăm Sóc Khách Hàng Viettel Hà Nội Trong Tương Lai

Việc đánh giá hiệu quả chăm sóc khách hàng Viettel chi nhánh Hà Nội là bước không thể thiếu để đảm bảo các giải pháp đã triển khai thực sự mang lại giá trị và để định hướng cho sự phát triển trong tương lai. Để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, cần có một hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) rõ ràng, cụ thể và có khả năng định lượng. Luận văn đã đề cập đến bộ KPI được xây dựng để đánh giá chi tiết cửa hàng (Bảng 2.18), đây là một cơ sở quan trọng. Các KPI này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thời gian xử lý hay số lượng khiếu nại, mà còn cần bao gồm các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng (CSAT), điểm số nỗ lực của khách hàng (CES), và đặc biệt là chỉ số khuyến nghị ròng (NPS) để đo lường mức độ trung thành. Việc phân tích định kỳ các chỉ số này sẽ giúp Viettel Hà Nội nhìn nhận rõ ràng bức tranh về hiệu quả hoạt động chăm sóc khách hàng Viettel, từ đó đưa ra các điều chỉnh kịp thời và chính xác. Bên cạnh đó, định hướng phát triển trong tương lai của chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội cần phải gắn liền với xu thế công nghệ 4.0. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) vào các hệ thống chatbot, phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng Viettel một cách sâu sắc hơn. Phát triển một trung tâm chăm sóc khách hàng Viettel đa kênh tích hợp, nơi mọi tương tác của khách hàng được ghi lại và quản lý một cách liền mạch, là mục tiêu chiến lược. Hơn nữa, việc tăng cường sự minh bạch trong chính sách dịch vụ, chủ động thông báo cho khách hàng về các thay đổi, và xây dựng cộng đồng khách hàng mạnh mẽ cũng là những hướng đi tiềm năng để nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel. "Định hướng tương lai cho hoạt động chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội là sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và yếu tố con người, nhằm mang lại trải nghiệm khách hàng Viettel vượt trội." Tóm lại, việc liên tục đo lường, phân tích và áp dụng công nghệ mới sẽ là động lực chính để hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội và duy trì vị thế dẫn đầu trong thị trường viễn thông đầy biến động.

5.1. Xây Dựng Áp Dụng Bộ Chỉ Số KPI Đánh Giá Hiệu Quả CSKH Toàn Diện

Để đánh giá hiệu quả chăm sóc khách hàng Viettel chi nhánh Hà Nội, việc xây dựng và áp dụng bộ KPI toàn diện là cần thiết. Bộ KPI này (như Bảng 2.18 đã gợi ý) phải bao gồm các chỉ số định lượng về tốc độ xử lý, tỷ lệ giải quyết lần đầu (FCR), mức độ hài lòng khách hàng (CSAT), và chỉ số khuyến nghị ròng (NPS). Phân tích kết quả khảo sát độ hài lòng (Bảng 2.15) cũng là một phần quan trọng. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng cho từng KPI và theo dõi định kỳ sẽ giúp Viettel Hà Nội nhận diện các điểm yếu, tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel liên tục, hướng tới mục tiêu hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội.

5.2. Định Hướng Phát Triển Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại Trong Chăm Sóc Khách Hàng

Định hướng phát triển chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội trong tương lai cần tập trung vào ứng dụng công nghệ. Việc triển khai AI-powered chatbot để hỗ trợ 24/7, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa dịch vụ, và phát triển ứng dụng di động thông minh với các tính năng CSKH nâng cao sẽ cải thiện trải nghiệm khách hàng Viettel đáng kể. Xây dựng một trung tâm chăm sóc khách hàng Viettel đa kênh tích hợp, nơi khách hàng có thể chuyển đổi liền mạch giữa các kênh mà không mất thông tin, là mục tiêu chiến lược. Điều này sẽ giúp Viettel Hà hàng Nội không ngừng hoàn thiện chăm sóc khách hàng Viettel Hà Nội, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại hệ thống cửa hàng trực tiếp của viettel trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHĂM SOC KHACH HANG TẠI CỬA HÀNG TRỰC TIẾP CỦA VIETTEI.1 Khái quát chung về Tập đuàn Viễn thông Quân đội.1 Giới thiệu chưng, - - 29 2.2 Quá trình hình thành và phát triển 29 2.3 Kết quả sẵn xuất kinh doanh, thanh tich va gidi theing 31 2.4Aö bình lỗ chức của Tập đoàn.5 Mục tiêu và quan điểm triết [ý hint doanh.6 Khai quat vé Tang cng ty vidn thong Viettel - 37 3. Giới thiệu về Viettel Hà Nội. Hệ thống kênh bán hảng và quy định về chăm sóc khách hàng.1 Giới thiệu về hệ thông kênh bán hang cia Vieltel: 39 3.22 Số lượng và tiêu chỉ quy hoạch của hàng trực tiếp Vietel trên địa bản Hà Nội: .3 Dặc điễm khách hang ctla Viettel id N6i.4 Nhận this của CRONV vé hoat động chăm sóc khách hàng.5 Các guy định về châm sóc khách bằng,.3 Thực trạng hoạt dộng chăm sóc khách hang tại hé thong CHIT 2.1 Hoạt động tiếp nhận, giải quyết khiêu nại khách hang và đào tạo nghiệp vụ cho Giao địch viễn" eT 2.2 Công tác đào tạo Giaa địch viên và duy trì hình ảnh tại của hàng: 63 2.3 Hoại động chăm sóc khách hàng qua cảm nhận câu khách hãng.4 Những hoạt động chăm séc khach ad trién Khai: .5 Các phương thức triển khai hoạt động chăm sóc khách hàng: 76 2.6 Bộ chỉ xỗ ẩu lường kết quả hoại động, đánh giá chấm điềm cửa hàng: 78 DANA MUC TU VIET TAT SIT | Kỷ hiện & chữ viết tắt Nội dung 1 TTQH Trung tâm Quận/Huyện 2 CNTT Công nghệ Thông Lin 3 VNPT Nhà cung cập Dịch vụ Viễn thâng Việt Nam 4 BPQ Bỏ Quốc Phòng 5 PITH Phé théng trung học 6 TBĐC “Thiết bị đầu cuối 7 ADSL Dịch vụ internet trên nên cáp đẳng Ñ PSIN Dich vu cổ định có đây 9 FTTH Dich vu internet trên nên cáp quang.

10 Next TV Dịch vụ truyền hình. 11 USB “Thiết bị chữa dữ liệu ngoài 12 HPTT Homephone Irẻ trước 13 HPTS Homephone tra sau 14 XNK Xuất Nhập Khâu. 15 TT&TT Thông tin và truyền thông 16 GDV Giao dịch viên. 7 CHIT Cửa hàng trực tiếp 18 CBCNV Cân bộ công nhân viên 19 GTV Cộng Lác viên 20 CHT Cửa hàng trưởng, 2 CSKH Chăm sóc khách hàng, 2 TT.CSKH ‘Trung tim Chăm sóc khách hàng 23 ĐLUQ Dại lý ủy quyền 24 ĐLPT Đại lý phố thông, 25 KPI Tộ đánh giá hiệu quả hoạt động của của hàng, 26 TTTM “Trung tâm Thương tại 27 VT Vieltel 28 cH Cita hing 29 TNIH 'Trách nhiệm IIũu hạn 30 cP Cổ phần 31 VTIII Viettel [là Nội 32 VTT Viettel Telecom DANH MUC BANG BIET, SO BO, HINH VE BANG Bảng 2.1: Số lượng nhãn sự của Viettel Hà Nỗi nữm 2015 Bảng 2.2: Số lượng các cửa hàng, Viettel theo dịa bản năm 2015.3: Tiêu chí phân loại cửa hàng Viettel năm 2015.4: Phân bố cửa hàng của Victel và đối thê trên của bản năm 2015 Bảng2.5 Chí tiêu đánh giá chất lượng kênh CHIT năm 2015.6: Băng thời gian xử lý khiêu nại/phản ánh của khách hàng năm 2015 Bang2.7: Băng số lượng khiếu naiphân ảnh của khách hàng tại CHTT giai đoạn năm 2013 2015.8: Số lượng vỉ phạm lỗi của GDV tại cửa hàng Hà Nội năm 2015 Bảng 39: Tỷ lề vị phạm lỗi ca GDV theo phân loại lại Hà Nội năm 2015 Tăng 2.10: Lỗi vị phạm DGV theo cửa hàng tại Hà Nội năm 2015.11: Tỷ lệ lỗi vi phạm tung bình hàng tháng năm 2015 Bang 2.12: Kal qui thì nghiệp vụ GIÖV của hàng lại Hà Nội năm 201 5 Bảng 2.13: Kết quả duy tri hình ảnh cửa hàng tại Hà Nội năm 2015 265 Tảng 2.14: Phiếu khảo sát lây ý kiến đánh giá cửa khách hàng vẻ cỉ 1 lượng chằm.

sóc khách hảng tại của hàng trực tiếp năm 2016.15: Kết quả kháo sát phóng vấn trực tiếp độ hải lòng của khách hảng nim 2015 - 71 Bảng 2.16: Giải thưởng chương trình bốc thăm trúng thưởng năm 2015.17: Cơ cầu giải thưởng chương trình Giờ vàng năm 201 5.18: Bộ KPI được xây đựng đánh giá chỉ tiết cửa hàng răm 2015 vi HINA VE Hinh I.1 Mô hình thể hiên môi quan hệ 10 yếu tế chất lượng và ky vọng của khách hang 26 Tlinh 2.1: Mé hinh té chute ota Tập đoàn. KH He rddeerrrerderieirooeiogS Hình 2.3: Tỹ lê số lượng của hàng của Viettel và đối thủ năm 2015 43 Hình 3.3: Quy trình giải quyết khiểu nại năm 2015.4: 1ÿ lệ lỗi của GIAV theo phân loại tại Hà Nội năm 2015. perce Ốc, Tỉnh 2.5: Tỷ lệ thì nghiệm vụ đạt và không đạt lại Hà Nội năm 201 5 64 Hin 2. Hoat déng chim séc khach hang qua eém nhận của khách hàng vẻ độ tỉa cậy 2016.7: Hoạt động chăm sóc khách hàng qua câm nhận của khách hàng về độ đáp từng đối với dịch vụ tại CHTT năm 2016.

co niecee sec ¬ Tinh 2.8: Ioạt động chăm sóc khách hàng qua cảm nhận của khách hàng về năng lực nhân viên tại CHTT năm 2016.9: Hoạt động chăm sóc khách hàng qua cảm nhận khách hang vẻ độ tiếp cận thông tin đổi với dịch vụ tại CHTT năm 2016 - - 68 Tình 2.10: Hoạt động chăm sóc khách hàng qua cảm nhận khách hàng về lắc phong làm việc của nhân viên tại CHI”Ï.11: Hoạt động chăm sóc khách hàng qua câm nhận khách hàng, về khả năng giao tiếp của nhận viên lại CHTT năm 2016.12: Hoạt động chim soc khach hang qua cảm nhận của khách hàng về dé an toàn tại CHTT năm 2016.13 Hoại động chẩm sóc khách hing qua edt nhận của khách hàng về sự thấu hiểu của nhân viên tại CHTT.14: Hoại động chăm sóc khách hàng qua câm nhận khách hàng về cơ sở vật chat tai CHTT. MỤC LỤC LỜI CAM DOAN LOI CAM ON. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG BIỀU, SƠ ĐÓ, HÌNH VE.

PHÂN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của để tài: - - - 1 3. Mục đích nghiên cứu dé tai - - 2 3. Dối tượng và phạm vi nghiên cứu.

co co ccccetrrrrrrerree 4. Kết câu để tài 3 CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN TỈNH HỈNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.1 Khái niệm và đặc điểm dịch vụ viễn thông. Đặc diễm của Dịch vụ viễn thông: H111 sererre 4 1.3 Đặc điểm khách hàng xử dụng dịch vụ viễn thông 5 1.2 Khái niệm khách hàng và vai trù của khách hàng.1 Khải niệm v8 KRACK GAG cocseccsescsesssesssessssscsssssssssssveessesseeissessitiesvenvisnssvesssesssee® 1.2 Phân loại khách hàng: - 7 1.3 lai trỏ của khách hàng.3 Khái niệm vá nội dung về hoạt dộng chăm sóc khách hàng .2 Phân loại hoạt động chăm sóc khách hàng.Vai trà của boạt động chăm sóc khách hàng: 14 1.4 Các nguyên tắc của boại động chăm sóc khách hàng: 15 1.5 Các kênh tương tác khách hàng:.6 Nội dụng hoạt động chăm sóc khách hàng: 21 1.7 Các tiêu chỉ đánh giá chất lượng hoạt động chăm súc kháoh hàng _ 34 DANA MUC TU VIET TAT SIT | Kỷ hiện & chữ viết tắt Nội dung 1 TTQH Trung tâm Quận/Huyện 2 CNTT Công nghệ Thông Lin 3 VNPT Nhà cung cập Dịch vụ Viễn thâng Việt Nam 4 BPQ Bỏ Quốc Phòng 5 PITH Phé théng trung học 6 TBĐC “Thiết bị đầu cuối 7 ADSL Dịch vụ internet trên nên cáp đẳng Ñ PSIN Dich vu cổ định có đây 9 FTTH Dich vu internet trên nên cáp quang. 10 Next TV Dịch vụ truyền hình.

11 USB “Thiết bị chữa dữ liệu ngoài 12 HPTT Homephone Irẻ trước 13 HPTS Homephone tra sau 14 XNK Xuất Nhập Khâu. 15 TT&TT Thông tin và truyền thông 16 GDV Giao dịch viên. 7 CHIT Cửa hàng trực tiếp 18 CBCNV Cân bộ công nhân viên 19 GTV Cộng Lác viên 20 CHT Cửa hàng trưởng, 2 CSKH Chăm sóc khách hàng, 2 TT.CSKH ‘Trung tim Chăm sóc khách hàng 23 ĐLUQ Dại lý ủy quyền 24 ĐLPT Đại lý phố thông, 25 KPI Tộ đánh giá hiệu quả hoạt động của của hàng, 26 TTTM “Trung tâm Thương tại 27 VT Vieltel 28 cH Cita hing 29 TNIH 'Trách nhiệm IIũu hạn 30 cP Cổ phần 31 VTIII Viettel [là Nội 32 VTT Viettel Telecom MỤC LỤC LỜI CAM DOAN LOI CAM ON. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

DANH MỤC BẢNG BIỀU, SƠ ĐÓ, HÌNH VE. PHÂN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của để tài: - - - 1 3. Mục đích nghiên cứu dé tai - - 2 3.

Dối tượng và phạm vi nghiên cứu. co co ccccetrrrrrrerree 4. Kết câu để tài 3 CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN TỈNH HỈNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.1 Khái niệm và đặc điểm dịch vụ viễn thông. Đặc diễm của Dịch vụ viễn thông: H111 sererre 4 1.3 Đặc điểm khách hàng xử dụng dịch vụ viễn thông 5 1.2 Khái niệm khách hàng và vai trù của khách hàng.1 Khải niệm v8 KRACK GAG cocseccsescsesssesssessssscsssssssssssveessesseeissessitiesvenvisnssvesssesssee® 1.2 Phân loại khách hàng: - 7 1.3 lai trỏ của khách hàng.3 Khái niệm vá nội dung về hoạt dộng chăm sóc khách hàng .2 Phân loại hoạt động chăm sóc khách hàng.Vai trà của boạt động chăm sóc khách hàng: 14 1.4 Các nguyên tắc của boại động chăm sóc khách hàng: 15 1.5 Các kênh tương tác khách hàng:.6 Nội dụng hoạt động chăm sóc khách hàng: 21 1.7 Các tiêu chỉ đánh giá chất lượng hoạt động chăm súc kháoh hàng _ 34 TỜI CẮM ƠN Be hom thanh chương trình cao học và việL luận văn mày, tôi đã nhận được sự.

hưởng dẫn, giúp dé va gop ÿ nhiệt tỉnh của quỷ thầy cô Viện Kinh té va Quan ly - Trường Dai hoc Bach khoa Ila Néi. Trước hết, tôi xin chân thành cẩm ơn dến quý thấy cô Viên Kinh tế và Quân lý - Trường Đại học Bách khoa Hả Nội đã tận tình hướng dẫn, grúp đỡ cho tôi trong, quả trình học tập. Tôi xin gũi lời biết ơn sâu sắc đến TS. Trần 5ÿ Lâm đã dành rất nhiều thời gian vả tâm huyết hưởng dẫn nghiên cửu và giúp tối hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Mặc đủ tôi đã có nhiều cổ gắng nỗ lực, tìm tỏi, nghiên cứu đề hoàn thiện luận vấn, tuy nhiên không thể tránh khối những thiểu sói, rất mong nhận được những đóng, góp tận tỉnh của Quý thấy cô và các bạn. Hà Nội, ngày 16 tháng 09 năm 2016 Tác giả luận văn Tran Anh Ta DANA MUC TU VIET TAT SIT | Kỷ hiện & chữ viết tắt Nội dung 1 TTQH Trung tâm Quận/Huyện 2 CNTT Công nghệ Thông Lin 3 VNPT Nhà cung cập Dịch vụ Viễn thâng Việt Nam 4 BPQ Bỏ Quốc Phòng 5 PITH Phé théng trung học 6 TBĐC “Thiết bị đầu cuối 7 ADSL Dịch vụ internet trên nên cáp đẳng Ñ PSIN Dich vu cổ định có đây 9 FTTH Dich vu internet trên nên cáp quang. 10 Next TV Dịch vụ truyền hình. 11 USB “Thiết bị chữa dữ liệu ngoài 12 HPTT Homephone Irẻ trước 13 HPTS Homephone tra sau 14 XNK Xuất Nhập Khâu.

15 TT&TT Thông tin và truyền thông 16 GDV Giao dịch viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ