Tổng quan nghiên cứu

Trong nền kinh tế dịch vụ hiện đại, nguồn nhân lực đóng vai trò là tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp du lịch khách sạn. Khách sạn Platinum Hà Nội, một cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế 3 sao với quy mô 44 phòng tiện nghi trên 13 tầng cùng tổng số vốn đầu tư lên đến 22 triệu USD, đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa nguồn lực lao động trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Mặc dù doanh thu năm 2009 đạt 10.416.427 USD, tăng trưởng 36,09% so với mức 7.069.000 USD của năm 2008, công tác quản trị nhân sự tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng.

Vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu tập trung giải quyết là tình trạng biến động nhân sự cao với 54% người lao động có thâm niên dưới 1 năm, sự chồng chéo trong định mức phân công công việc và sự mất cân đối lao động giữa các mùa vụ kinh doanh. Công suất buồng phòng tại khách sạn dao động rất lớn, đạt mức đỉnh 85% đến 95% trong mùa chính vụ nhưng sụt giảm sâu xuống chỉ còn 35% đến 45% vào mùa trái vụ, gây ra tình trạng vừa thừa vừa thiếu cục bộ.

Mục tiêu nghiên cứu hướng tới việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về bố trí và sử dụng nhân lực khách sạn, phân tích thực trạng vận hành tại Khách sạn Platinum dựa trên chuỗi số liệu giai đoạn 2007 - 2009 và kết quả điều tra thực nghiệm năm 2010. Từ đó, luận văn xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm chuẩn hóa định mức lao động, nâng cao năng suất bình quân từ mức 148.806 USD/người/năm, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu nâng cấp lên chuẩn khách sạn quốc tế 4 sao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) hiện đại kết hợp với trường phái tổ chức lao động khoa học. Về mặt lý luận, quản trị nhân lực trong khách sạn bao gồm chuỗi mắt xích khép kín từ hoạch định, tuyển dụng, bố trí sử dụng, đào tạo phát triển đến đánh giá và đãi ngộ. Trong đó, bố trí và sử dụng nhân lực giữ vai trò hạt nhân, quyết định mức độ hiện thực hóa tiềm năng làm việc của nhân viên vào thực tiễn kinh doanh.

Các khái niệm chính được làm rõ trong mô hình nghiên cứu bao gồm:

  • Định mức lao động: Lượng hao phí lao động sống hợp lý được xác định qua các phương pháp thống kê kinh nghiệm, phương pháp phân tích bấm giờ chụp ảnh ngày làm việc và phương pháp tương tự.
  • Phân công và hiệp tác lao động: Cơ chế giao việc cụ thể cho từng vị trí dựa trên nguyên tắc đúng người, đúng việc, đồng thời thiết lập mối quan hệ phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận tác nghiệp trực tiếp như Lễ tân, Buồng, Bàn, Bar và các phòng chức năng gián tiếp.
  • Tổ chức chỗ làm việc và quy chế làm việc: Việc thiết lập không gian tác nghiệp chuẩn vệ sinh, an toàn và phân bổ thời gian lao động - nghỉ ngơi hợp lý theo quy định của Bộ luật Lao động.

Đặc thù lao động khách sạn mang tính dịch vụ vô hình, đòi hỏi cường độ làm việc 24/7, áp lực giao tiếp lớn và tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế. Vì vậy, hiệu quả sử dụng nhân sự gắn liền với khả năng dung hòa giữa mục tiêu kinh tế của tổ chức và nguyện vọng phát triển cá nhân của người lao động.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu khảo sát sơ cấp bao gồm 50 cán bộ nhân viên đang làm việc tại Khách sạn Platinum, được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo các bộ phận chức năng. Phiếu điều tra được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (với điểm 5 là mức độ tốt nhất hoặc quan trọng nhất), phát ra ngày 03/04/2010 và thu về ngày 05/04/2010 với tỷ lệ phản hồi hoàn hảo đạt 100% (50/50 phiếu hợp lệ).
  • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Tác giả thực hiện phỏng vấn trực tiếp ban giám đốc và các trưởng bộ phận nhằm làm rõ những khía cạnh quản trị mà phiếu khảo sát chưa bao quát hết.
  • Phân tích dữ liệu thứ cấp: Nguồn số liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động và bản định mức công việc giai đoạn 2008 - 2009 do phòng Nhân sự và phòng Kế toán tài chính cung cấp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh và tổng hợp thống kê là nhằm xác định chính xác mối quan hệ nhân quả giữa quy trình bố trí nhân sự với các chỉ số tài chính, năng suất lao động và mức độ gắn kết của đội ngũ nhân viên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi về công tác bố trí và sử dụng lao động tại Khách sạn Platinum:

Thứ nhất, cơ cấu thâm niên lao động có sự mất cân đối nghiêm trọng. Kết quả khảo sát 50 nhân viên cho thấy có tới 54% nhân sự làm việc dưới 1 năm (27 người), 32% làm việc từ 1 đến 3 năm (16 người), và chỉ có 12% nhân viên gắn bó trên 3 năm (7 người). Tỷ lệ lao động nữ quay trở lại làm việc sau khi kết hôn và sinh con đạt mức rất thấp, chỉ 22,35%.

Thứ hai, kết quả kinh doanh tăng trưởng ấn tượng nhưng hiệu quả sử dụng thời gian lao động chưa đồng đều. Doanh thu năm 2009 đạt 10.416.427 USD, tăng 36,09% so với năm 2008. Năng suất lao động bình quân năm 2009 đạt 148.806 USD/người, tăng 28,31% so với mức 115.831 USD/người của năm 2008, cao hơn mức tăng trưởng số lượng lao động là 16,67% (tăng từ 66 lên 70 người). Cơ cấu doanh thu phụ thuộc lớn vào dịch vụ lưu trú với 71,09%, dịch vụ ăn uống chiếm 19,12% và các dịch vụ khác chiếm 9,79%.

Thứ ba, sự hài lòng của nhân viên đối với các quy chế làm việc ở mức trung bình và thấp. Điểm đánh giá quy định về thời gian nghỉ ngơi chỉ đạt 2,96/5 điểm; tính linh hoạt trong luân chuyển công việc đạt 2,96/5 điểm; tiêu chí công việc kích thích sáng tạo đạt 2,94/5 điểm. Chỉ có 24% nhân viên đánh giá việc bố trí đúng người đúng việc ở mức tốt, trong khi 24% chưa hài lòng và 52% đánh giá ở mức bình thường (điểm trung bình 3,0/5).

Thứ tư, cơ cấu thị trường khách năm 2009 với 150.000 lượt khách cho thấy thị trường quốc tế chiếm hơn 90%, trong đó khách Nhật Bản dẫn đầu với 32,17% (48.250 lượt), Châu Âu chiếm 17,42% (26.125 lượt), Trung Quốc chiếm 16,50% (24.750 lượt) và Hàn Quốc chiếm 13,25% (19.875 lượt). Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên tốt nghiệp đúng chuyên ngành du lịch khách sạn và thành thạo ngoại ngữ chuyên sâu còn rất khiêm tốn.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột kép so sánh doanh thu và năng suất lao động giai đoạn 2008 - 2009, kết hợp biểu đồ tròn phân tích cơ cấu khách hàng quốc tế. Bên cạnh đó, bảng ma trận kỹ năng nghề nghiệp đã chỉ ra rằng các tiêu chí về tư cách cá nhân, kỹ năng chuyên môn và khả năng chịu áp lực đều được nhân viên đánh giá ở mức tối đa 5,0/5 điểm, trong khi kỹ năng giao tiếp đạt 4,88/5 điểm và kỹ năng xử lý tình huống đạt 4,86/5 điểm.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự thiếu hụt nhân sự gắn bó lâu dài là do khách sạn chủ yếu sử dụng phương pháp định mức thống kê kinh nghiệm, thiếu sự đo lường khoa học dẫn đến việc phân chia ca kíp 8 giờ/ngày bị quá tải vào giờ cao điểm của bộ phận Bàn (11h-13h, 18h-20h) và bộ phận Bar (7h30-9h30, 20h-22h). Việc không cho phép nhân viên bộ phận dịch vụ nghỉ vào thứ Bảy, Chủ nhật nhưng lại thiếu cơ chế nghỉ bù linh hoạt đã tạo ra áp lực tâm lý lớn.

Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Khách sạn Flower, Platinum đã bị mất 4 nhân sự giỏi vào tháng 3/2010 thuộc các vị trí kinh doanh tiếp thị, lễ tân và kế toán do chính sách bố trí công việc chưa chuẩn hóa và cơ chế đãi ngộ chưa đủ sức giữ chân người tài. Ban giám đốc có tuổi đời bình quân còn trẻ (khoảng 31 tuổi) nên kinh nghiệm điều phối luân chuyển nhân sự giữa các bộ phận có sự tương đồng như Bàn - Bar hay Buồng - Giặt là vẫn còn hạn chế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để các tồn tại và hoàn thiện công tác bố trí, sử dụng nhân lực, khách sạn cần triển khai 4 nhóm giải pháp chiến lược sau:

Thứ nhất, chuẩn hóa hệ thống định mức lao động dựa trên phương pháp phân tích kỹ thuật. Trưởng bộ phận Nhân sự phối hợp cùng các Trưởng bộ phận nghiệp vụ tiến hành bấm giờ và chụp ảnh ngày làm việc thực tế, thay thế phương pháp ước lượng kinh nghiệm cũ. Thiết lập định mức dọn buồng chuẩn là 20 phút/phòng cho 1 nhân viên, tương đương 20 phòng/ca làm việc 8 tiếng. Mục tiêu hoàn thành trong Quý III/2010 nhằm giảm 20% áp lực quá tải cục bộ.

Thứ hai, đổi mới phương thức phân công lao động và áp dụng mô hình nhân sự bán thời gian (part-time). Ban Giám đốc phê duyệt tuyển dụng 15 đến 20 nhân sự thời vụ linh hoạt cho các khung giờ cao điểm tại bộ phận Nhà hàng (11h00 - 13h00 và 18h00 - 20h00) và quầy Bar (20h00 - 22h00). Giải pháp này giúp cắt giảm 15% chi phí tiền lương cố định trong mùa thấp điểm và tối ưu hóa quỹ thời gian nghỉ ngơi cho nhân viên chính thức.

Thứ ba, tái tổ chức không gian làm việc và hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật. Phòng Kỹ thuật chịu trách nhiệm rà soát toàn bộ trang thiết bị trước tháng 10/2010, phân tách không gian tác nghiệp giữa khu vực bếp nấu và quầy pha chế vốn đang dùng chung gây cản trở thao tác. Mục tiêu nâng chỉ số tiện nghi làm việc từ mức 3,44 lên trên 4,20 điểm theo thang đo đánh giá nội bộ.

Thứ tư, xây dựng chương trình đào tạo đa kỹ năng và luân chuyển công việc định kỳ. Bộ phận Nhân sự chủ trì đào tạo chuẩn hóa quy trình phục vụ theo tiêu chuẩn quốc tế, nâng tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản từ các trường chuyên ngành khách sạn du lịch lên 70% - 80% trong giai đoạn 2010 - 2012. Tổ chức bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên sâu tiếng Nhật, tiếng Trung và tiếng Anh, đồng thời thiết lập cơ chế luân chuyển công việc nhịp nhàng giữa Bàn và Bar để giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới mức 30%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm 1: Các nhà quản trị điều hành và Giám đốc khách sạn quy mô 3 đến 4 sao. Nghiên cứu cung cấp khung phương pháp luận thực chứng về cách tính toán định mức lao động, cân đối chi phí nhân sự giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, cùng giải pháp quản trị năng suất lao động bình quân.

Nhóm 2: Chuyên viên quản trị nhân sự (HR) trong ngành dịch vụ và du lịch. Tài liệu cung cấp trọn bộ công cụ khảo sát thực nghiệm Likert 5 cấp độ, bảng câu hỏi đánh giá mức độ gắn kết của nhân viên, cùng quy trình phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quyết định nhảy việc của lao động trẻ.

Nhóm 3: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Du lịch. Luận văn là case study điển hình với hệ thống dữ liệu sơ cấp và thứ cấp hoàn chỉnh, minh họa rõ nét mối liên hệ giữa lý thuyết HRM và thực tiễn hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp.

Nhóm 4: Các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Sở Du lịch và Hiệp hội Du lịch. Đề tài cung cấp các kiến nghị thực tế để hoàn thiện khung tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch quốc gia, cơ chế quản lý lao động dịch vụ đặc thù và định hướng đổi mới chương trình đào tạo song ngữ trong các trường đại học, cao đẳng.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính khiến tỷ lệ nhân viên làm việc dưới 1 năm tại Khách sạn Platinum chiếm tới 54% là gì? Tình trạng này xuất phát từ việc định mức lao động chưa khoa học khiến nhân viên chịu áp lực lớn, kết hợp với chế độ nghỉ ngơi bị hạn chế (điểm đánh giá chỉ 2,96/5) và chính sách đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh so với các đối thủ như Khách sạn Flower, dẫn đến làn sóng nhảy việc ở nhóm lao động trẻ.

Khách sạn Platinum giải quyết bài toán chênh lệch công suất phòng giữa mùa cao điểm (95%) và mùa thấp điểm (35%) như thế nào? Luận văn đề xuất áp dụng giải pháp nhân sự linh hoạt: Vào mùa chính vụ, khách sạn tăng cường tuyển dụng nhân viên bán thời gian theo giờ và huy động làm thêm giờ có chế độ đãi ngộ thỏa đáng; vào mùa trái vụ, khách sạn chủ động bố trí cho nhân viên nghỉ phép năm, nghỉ bù và tham gia các khóa đào tạo nâng cao tay nghề.

Phương pháp định mức lao động nào được khuyến nghị áp dụng thay cho phương pháp thống kê kinh nghiệm? Phương pháp phân tích kỹ thuật thông qua bấm giờ và chụp ảnh ngày làm việc là giải pháp tối ưu được khuyến nghị. Phương pháp này giúp xác định chính xác thời gian chuẩn để hoàn thành một phòng nghỉ là 20 phút, từ đó thiết lập định mức 20 phòng/nhân viên/ca một cách khách quan và khoa học.

Mức tăng năng suất lao động 28,31% trong năm 2009 phản ánh yếu tố nào trong công tác quản trị? Mức tăng năng suất bình quân từ 115.831 USD lên 148.806 USD/người/năm phản ánh hiệu quả từ việc đầu tư đổi mới công nghệ, trang thiết bị tại các bộ phận tác nghiệp, kết hợp với việc tận dụng gói kích cầu kinh tế giúp doanh thu tổng thể tăng 36,09% dù quy mô nhân sự chỉ tăng thêm 4 người.

Làm thế nào để đội ngũ nhân sự đáp ứng được cơ cấu thị trường với hơn 90% là khách quốc tế? Khách sạn cần chuyển dịch cơ cấu tuyển dụng, nâng tỷ lệ nhân sự tốt nghiệp chuyên ngành lên 70% - 80%, đồng thời tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về tiếng Nhật (phục vụ nhóm khách chiếm 32,17%), tiếng Trung, tiếng Hàn và đào tạo văn hóa ứng xử phong tục tập quán quốc tế cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và khẳng định vai trò sống còn của công tác bố trí, sử dụng nhân lực đối với hiệu quả kinh doanh khách sạn.
  • Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng tại Khách sạn Platinum thông qua khảo sát 50 cán bộ nhân viên, chỉ ra các nút thắt về tỷ lệ biến động nhân sự 54% và mức độ hài lòng về quy chế nghỉ ngơi chỉ đạt 2,96/5 điểm.
  • Đề tài làm rõ mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh đạt 10,4 triệu USD năm 2009 với sự cần thiết phải phân bổ lại định mức lao động giữa mùa chính vụ và trái vụ.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính hành động cao bao gồm: Chuẩn hóa định mức phân tích bấm giờ, áp dụng nhân sự bán thời gian, nâng cấp mặt bằng làm việc và đào tạo nhân sự đa kỹ năng.
  • Lộ trình triển khai đồng bộ trong giai đoạn 2010 - 2012 tạo tiền đề trực tiếp để Khách sạn Platinum nâng cấp chất lượng dịch vụ đạt chuẩn quốc tế 4 sao.

Các nhà quản lý khách sạn và chuyên gia nhân sự hãy áp dụng ngay các giải pháp định mức và bố trí lao động khoa học này để nâng cao năng suất tổ chức và kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp của mình.