Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quốc tế. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, thương hiệu trở thành một trong những yếu tố cốt lõi chi phối trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Tại Việt Nam, thị trường truyền thông và tổ chức sự kiện đang trên đà phát triển mạnh mẽ do mức sống người dân được nâng cao, thúc đẩy nhu cầu giao lưu, giải trí và sinh hoạt văn hóa tinh thần. Mặc dù số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tương đối nhiều, song phần lớn vẫn dừng lại ở quy mô vừa và nhỏ, thiếu sự độc lập và tính chuyên nghiệp cao.

Công ty Cổ phần truyền thông Max (Max Media) được thành lập từ năm 2009, hoạt động chuyên sâu trong mảng truyền thông và sự kiện. Nhận thức được vai trò sống còn của thương hiệu, công ty đã từng bước xây dựng hình ảnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy công tác thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu tại Max Media còn bộc lộ nhiều hạn chế: công ty mới hoàn thiện việc thiết kế biểu trưng (logo) và đăng ký bảo hộ tên thương hiệu, trong khi hệ thống nhận diện vẫn thiếu hụt nhiều thành tố thiết yếu; hoạt động triển khai ứng dụng vào thực tế marketing và kinh doanh chưa đạt hiệu quả tối ưu. Từ thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu tại Công ty Cổ phần truyền thông Max" được lựa chọn nhằm đề xuất các giải pháp khắc phục điểm yếu và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu cho Công ty Cổ phần truyền thông Max.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng về thương hiệu, hoạt động thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu trong các doanh nghiệp Việt Nam.
    2. Mô tả thực trạng bộ nhận diện thương hiệu của Công ty Cổ phần truyền thông Max.
    3. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến công tác thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu tại công ty.
    4. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm của việc thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu tại đơn vị để xác định nguyên nhân.
    5. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu của Công ty Cổ phần truyền thông Max trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận và vai trò của bộ nhận diện thương hiệu là gì?
  2. Thực trạng công tác thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu tại Công ty Cổ phần truyền thông Max diễn ra như thế nào?
  3. Giải pháp nào cần được áp dụng để hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu của công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ nhận diện thương hiệu của Công ty Cổ phần truyền thông Max.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần truyền thông Max tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động của công ty từ năm 2015 đến năm 2017; khảo sát sơ cấp thực hiện vào tháng 05/2018; các giải pháp định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp dịch vụ truyền thông - sự kiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khung lý luận quản trị thương hiệu theo Giáo trình Quản trị thương hiệu của Trường Đại học Thương Mại (do PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh chủ biên), kết hợp định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và quan điểm marketing của Philip Kotler. Nghiên cứu phân định rõ sự khác biệt giữa hai thuật ngữ:

  • Nhãn hiệu: Thuật ngữ mang tính pháp lý, đề cập đến các quy định của luật pháp về đối tượng sở hữu trí tuệ, điều kiện đăng ký và phạm vi bảo hộ.
  • Thương hiệu: Khái niệm trong lĩnh vực kinh tế, marketing và quản trị; là tập hợp các dấu hiệu để nhận biết, phân biệt sản phẩm/doanh nghiệp, đồng thời là hình tượng, cá tính và giá trị cảm nhận được định vị trong tâm trí khách hàng và công chúng.

Về bản chất, bộ nhận diện thương hiệu (brand identity system) được xác định là tập hợp sự thể hiện của các thành tố thương hiệu (tên gọi, logo, slogan, nhạc hiệu, màu sắc đặc trưng, bao bì...) trên các phương tiện và môi trường khác nhau nhằm nhận biết, phân biệt và truyền tải đặc tính thương hiệu một cách nhất quán, đồng bộ. Khóa luận hệ thống hóa 4 tiêu chí phân loại bộ nhận diện:

  • Theo phạm vi ứng dụng: Bộ nhận diện nội bộ (biển tên, chức danh, ấn phẩm nội bộ, đồng phục) và bộ nhận diện ngoại vi (ấn phẩm quảng cáo, biển hiệu, điểm bán, quà tặng).
  • Theo khả năng dịch chuyển: Nhận diện tĩnh (biển hiệu, văn phòng) và nhận diện động (quà tặng, tờ rơi, catalogue).
  • Theo mức độ quan trọng: Nhận diện gốc (tên thương hiệu, logo, slogan, biển hiệu) và nhận diện mở rộng (giao diện website, biển quảng cáo ngoài trời).
  • Theo nhóm ứng dụng cụ thể: Nhận diện cơ bản, nhận diện văn phòng, ấn phẩm quảng cáo - truyền thông và nhận diện thương mại điện tử.

Quy trình thiết kế bộ nhận diện thương hiệu chuẩn mực được tác giả tổng hợp gồm 6 bước: (1) Xác định phương án thiết kế -> (2) Thiết kế -> (3) Lựa chọn các phương án thiết kế -> (4) Tra cứu, sàng lọc tránh trùng lặp/gây nhầm lẫn -> (5) Thăm dò phản ứng khách hàng -> (6) Chọn phương án chính thức. Đồng thời, khung lý thuyết xác định các nhóm nhân tố môi trường tác động gồm: môi trường bên ngoài (văn hóa - xã hội, pháp luật, công nghệ - kỹ thuật, đối thủ cạnh tranh) và môi trường bên trong (đặc tính sản phẩm/dịch vụ, nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực).

[Môi trường bên ngoài]                     [Môi trường bên trong]
- Văn hóa - xã hội                        - Đặc tính sản phẩm/dịch vụ
- Pháp luật (SHTT)       ==============>  - Nguồn lực tài chính
- Công nghệ - kỹ thuật                    - Nguồn nhân lực
- Đối thủ cạnh tranh
                              ||
                              \/
               [Quy trình thiết kế & triển khai]
           (Nhận diện gốc -> Mở rộng -> Ứng dụng thực tế)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 do Phòng Kế toán Công ty Cổ phần truyền thông Max cung cấp; tài liệu quản trị nội bộ từ Phòng Hành chính - nhân sự và Phòng Marketing; các ấn phẩm, kênh truyền thông kỹ thuật số và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi (phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi đính kèm ở Phụ lục 01) đối với cán bộ công nhân viên công ty vào đầu tháng 05/2018. Số lượng phát ra: 30 phiếu; số lượng thu về hợp lệ: 20 phiếu; tỷ lệ phản hồi đạt 66,67%.
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) cùng phân tích định tính nhằm đánh giá thực trạng hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và bộ nhận diện thương hiệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về thương hiệu, chức năng và vai trò của bộ nhận diện thương hiệu đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Tác giả chỉ rõ bộ nhận diện thương hiệu đảm nhận 5 vai trò cốt lõi: tạo khả năng nhận biết và phân biệt; cung cấp thông tin về thương hiệu và sản phẩm; tạo lập cảm nhận và khắc họa cá tính thương hiệu; cấu thành yếu tố văn hóa doanh nghiệp; và đóng vai trò đồng hành xuyên suốt quá trình phát triển của tổ chức.

Chương này đi sâu vào nội dung thiết kế và tổ chức triển khai bộ nhận diện:

  • Yêu cầu thiết kế: Đảm bảo tính phân biệt, tính đơn giản dễ ứng dụng, phù hợp với văn hóa - ngôn ngữ bản địa, và có tính thẩm mỹ, độc đáo.
  • Tổ chức triển khai: Yêu cầu tính đồng bộ, nhất quán, đúng tiến độ và kiểm soát chặt chẽ ngân sách thi công trên các hạng mục: không gian giao dịch, ấn phẩm văn phòng, hệ thống thương mại điện tử và phương tiện truyền thông.
  • Kiểm soát và xử lý tình huống: Giám sát quy chuẩn kích thước, tỷ lệ, màu sắc thành tố, quy định trách nhiệm cá nhân/đơn vị thuê ngoài để tránh sai lệch nhận diện.
  • Phân tích tác động môi trường: Làm rõ mức độ ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (văn hóa, pháp luật sở hữu trí tuệ, công nghệ đồ họa/mạng xã hội, áp lực từ đối thủ) và môi trường vi mô (tính chất vô hình của dịch vụ truyền thông, năng lực vốn và trình độ nhân sự).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng bộ nhận diện thương hiệu của Công ty Cổ phần truyền thông Max

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hệ thống nhận diện tại Max Media từ năm 2015 đến 2017. Về tổ chức, công ty vận hành theo mô hình công ty cổ phần với cơ cấu gồm: Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Ban Kiểm soát, Phòng Hành chính - nhân sự, Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận truyền thông và Bộ phận tổ chức sự kiện) và Phòng Marketing. Tổng nhân sự năm 2018 là 30 người (60% tốt nghiệp đại học, 40% tốt nghiệp cao đẳng).

Khách hàng mục tiêu của công ty gồm hai nhóm chính: khách hàng cá nhân từ 35 tuổi trở lên đối với các sự kiện âm nhạc mang hơi hướng cổ điển, truyền thống (chuỗi liveshow Bằng Kiều, đêm nhạc Mỹ Linh, liveshow Hồng Nhung, gala Chuyện của mùa đông...); và khách hàng doanh nghiệp/tổ chức (VTV với các chương trình "Sinh ra từ làng", "Đèn giao thông"; các đối tác lớn như Sabeco, Tiger Beer, Canon, Ford, LG, Viettel...).

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Doanh thu thuần 6.124 6.958 7.369 +13,61% +5,91%
Tăng trưởng lợi nhuận - +130,69 -155,00 +30,69% -3,24%
Tổng tài sản - - 15.407 - -
Tài sản lưu động - - 5.925 - (Tăng 456 tr.đ giai đoạn 2015-17)
Tài sản cố định - - 10.482 - (Tăng 340 tr.đ giai đoạn 2015-17)
Tổng nguồn vốn - - 15.407 - -
Nợ phải trả - - 5.938 - (Chiếm 30,71% tổng tài sản)
Vốn chủ sở hữu - - 5.974 - -
Nguồn vốn khác - - 4.495 - -

Thực trạng thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu:

  • Tên thương hiệu & Logo: Tên viết tắt là "Max Media" (Max hàm ý lớn nhất). Biểu trưng gồm chữ M cách điệu kết hợp tên công ty với hai màu chủ đạo là xanh da trời (thể hiện sự tin cậy, hòa bình) và màu cam (nhiệt huyết, gắn kết). Logo được thiết kế bằng phần mềm Squarespace do nhân sự Marketing tự thực hiện, đã qua điều chỉnh từ năm 2015, 2016 đến phiên bản hiện tại (chuyển dòng thông tin từ tên miền sang tên giao dịch). Kết quả khảo sát 20 nhân sự cho thấy: 75% đánh giá logo "Đẹp nhưng không ấn tượng", 15% "Rất đẹp", 10% "Bình thường", 0% "Xấu". Về mức độ hiểu biểu trưng: 30% "Rất hiểu", 50% "Hiểu", 15% "Chưa hiểu lắm", 5% "Không hiểu gì".
  • Nhận diện nội bộ và văn phòng: Khối văn phòng mặc trang phục lịch sự tự do; nhân viên hiện trường sự kiện sử dụng đồng phục áo phông đen in tên công ty sau lưng. Biển tên có logo và chức danh; văn phòng có biển hiệu, biển chỉ dẫn. Kênh truyền thông nội bộ gồm: văn bản hành chính (45%), phát đồng phục/thẻ (35%), họp định kỳ (20%).
  • Nhận diện số và ngoại vi: Website (mediamax.vn) có tỷ lệ tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu 95%; Fanpage đạt gần 6.000 lượt theo dõi (tương tác 500–1.000 lượt xem/video); Kênh Youtube đạt hơn 10.000 lượt đăng ký (lượt xem dao động 4.000–52.000 lượt/video). Thống kê mức độ tiếp cận khách hàng qua các kênh: Internet chiếm 43%, Poster/Banner/Backdrop chiếm 29%, Chương trình truyền hình chiếm 25%, kênh khác chiếm 3%.
Kênh truyền thông triển khai Tỷ lệ tiếp cận khách hàng (%) Đặc điểm thực trạng
Internet (Website, Social Media, Email) 43% Tỷ lệ tiếp cận đúng tập khách hàng cao (website 95%), tương tác Fanpage còn thấp
Poster, Banner, Backdrop sự kiện 29% Tận dụng tốt không gian tổ chức sự kiện để quảng bá
Chương trình truyền hình (VTV) 25% Độ phủ rộng qua các chương trình "Sinh ra từ làng", "Đèn giao thông"
Kênh khác 3% Các hình thức tiếp cận bổ trợ

Đánh giá chung: Doanh nghiệp đã đăng ký bảo hộ nhãn hiệu thành công tại Cục Sở hữu trí tuệ; tiết kiệm chi phí nhờ tự thiết kế; nhận diện nội bộ và nền tảng số vận hành ổn định. Tuy nhiên, hệ thống nhận diện còn thiếu hụt trầm trọng các thành tố gốc (chưa có slogan, nhạc hiệu), thiếu bộ nhận diện động và mở rộng; thiết kế logo chưa tạo điểm nhấn khác biệt do nhân sự nội bộ không chuyên; công ty thiếu chiến lược thương hiệu dài hạn và nguồn tài chính đầu tư còn eo hẹp.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu Công ty Cổ phần truyền thông Max

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và hệ thống giải pháp hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu tại công ty:

Định hướng phát triển:

  • Mục tiêu ngắn hạn (3 năm tới): Doanh thu tăng trưởng tối thiểu 15%/năm; số lượng sự kiện tổ chức tăng 20%; tỷ suất người xem chương trình truyền thông tăng 12%; quy mô lao động mở rộng từ 30 lên 50 người (tỷ lệ tốt nghiệp đại học và trên đại học đạt 80%); mức lương nhân viên tăng 2%.
  • Mục tiêu dài hạn: Phát triển thương hiệu trở thành công ty truyền thông hàng đầu Việt Nam; mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế tiềm năng tại khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Malaysia...).

Nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình phê duyệt concept (lên ý tưởng demo, thiết kế slide, trình bày trực tiếp với khách hàng trước khi thi công); kiểm soát nghiêm ngặt trang thiết bị kỹ thuật âm thanh, ánh sáng, sân khấu; duy trì bộ phận chăm sóc khách hàng và tiếp nhận phản hồi nhằm tăng tỷ lệ khách hàng quay lại.
  2. Hoàn thiện thiết kế các thành tố nhận diện: Tiếp tục bổ sung các thành tố nhận diện cốt lõi còn thiếu. Cụ thể, xây dựng khẩu hiệu (slogan) đáp ứng tiêu chí ngắn gọn, ấn tượng, truyền tải giá trị cốt lõi (tác giả gợi ý các phương án: "Max Media – Giá trị từ sự trải nghiệm" hoặc "Ở đâu có sự kiện ‘chất’ ở đó tất có MaxMedia"); thiết kế làm mới ấn phẩm văn phòng và không gian làm việc.
  3. Triển khai bộ nhận diện ra thị trường và nội bộ: Tăng ngân sách chạy quảng cáo và phát triển nội dung trên mạng xã hội nhằm khai thác kênh Internet (kênh chiếm 43% tỷ lệ tiếp cận); tận dụng backdrop sự kiện và sóng truyền hình quốc gia; sử dụng hình ảnh các nghệ sĩ đối tác nổi tiếng để truyền thông kép cho dịch vụ và thương hiệu; duy trì truyền thông văn hóa nội bộ qua văn bản, đồng phục và hội họp.
  4. Bảo đảm nguồn lực thực hiện:
    • Nguồn nhân lực: Cử nhân sự marketing tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng thiết kế và quản trị thương hiệu; tuyển dụng nhân sự trẻ chuyên trách sáng tạo nội dung (content); chú trọng thái độ và tác phong chuyên nghiệp.
    • Nguồn lực tài chính: Kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí để cải thiện biên lợi nhuận; tái cấu trúc vốn chủ sở hữu và chủ động kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài để tài trợ cho các dự án thương hiệu dài hạn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính và nhận diện của Max Media giai đoạn 2015–2017: doanh thu tăng trưởng tổng cộng 20,3% (đạt 7.369 triệu đồng năm 2017), tổng tài sản đạt 15.407 triệu đồng với hệ số nợ an toàn ở mức 30,71%. Dữ liệu khảo sát nội bộ ($n=20$) phản ánh chính xác thực trạng nhận diện: 75% nhân viên đánh giá logo chưa ấn tượng, 80% nhân sự hiểu rõ ý nghĩa biểu trưng, kênh Internet giữ vai trò chủ lực với 43% mức độ tiếp cận khách hàng.
  • Giải pháp đề xuất mang tính khả thi: Đề xuất lộ trình hoàn thiện các thành tố nhận diện còn thiếu (slogan, quy chuẩn ấn phẩm), định hình các chỉ tiêu tăng trưởng cụ thể (doanh thu +15%, nhân sự đạt 50 người với 80% trình độ đại học trở lên) gắn liền với bài toán kiểm soát chi phí và đào tạo nhân lực.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà tác giả đã chỉ ra trong phần tổng quan: trong khi các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp sản xuất hoặc thương mại phân phối (như sách Nhã Nam, thời trang thể thao Maxxsport, ngân hàng PVcomBank Cần Thơ), nghiên cứu này đi sâu phân tích đặc thù xây dựng bộ nhận diện cho loại hình công ty dịch vụ truyền thông - sự kiện, nơi sản phẩm mang tính chất vô hình và giá trị thương hiệu gắn liền với trải nghiệm trực tiếp của công chúng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp mới chỉ thực hiện khảo sát trong phạm vi nội bộ cán bộ công nhân viên công ty với cỡ mẫu tương đối nhỏ ($n=20$ phiếu thu về trên 30 phiếu phát ra); chưa tiến hành khảo sát định lượng trên diện rộng đối với tập khách hàng bên ngoài (khán giả tham dự sự kiện và các đối tác doanh nghiệp). Các phân tích tài chính mới dừng ở mức thống kê mô tả căn bản theo số liệu nội bộ giai đoạn 2015–2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang đối tượng khách hàng mục tiêu ngoài xã hội để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu ngoại vi; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) và chiến lược nhượng quyền/mở rộng thương hiệu sang thị trường khu vực Đông Nam Á như mục tiêu dài hạn đã đề ra.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị thương hiệu, Marketing, Quản trị kinh doanh và Truyền thông tại các trường đại học khối kinh tế. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về:

  • Quy trình đánh giá thực trạng hệ thống nhận diện tại một doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ (SMEs).
  • Cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận diện nội bộ (Phụ lục 01 và Phụ lục 02).
  • Phương pháp kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với đánh giá các thành tố thương hiệu thực tế (tên gọi, logo, kênh truyền thông số, ấn phẩm sự kiện).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần truyền thông Max đã đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cho những thành tố nào?
Công ty đã đăng ký thành công việc bảo hộ tên thương hiệu và biểu trưng (logo) tại Cục Sở hữu trí tuệ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để triển khai các hoạt động phát triển thương hiệu trên thị trường.

2. Kết quả khảo sát nhân viên nội bộ về logo của Max Media thể hiện điều gì?
Khảo sát trên 20 nhân viên ghi nhận 75% cho rằng logo của công ty "Đẹp nhưng không ấn tượng", 15% đánh giá "Rất đẹp", 10% đánh giá "Bình thường" và không có ý kiến nào đánh giá "Xấu". Về mức độ thấu hiểu ý nghĩa logo, có 30% nhân sự "Rất hiểu" và 50% "Hiểu".

3. Tỷ lệ tiếp cận thương hiệu của Max Media qua các phương tiện truyền thông được phân bổ ra sao?
Theo thống kê của Phòng Marketing: Internet chiếm tỷ lệ tiếp cận cao nhất với 43%; Poster, Banner, Backdrop sự kiện chiếm 29%; các Chương trình truyền hình (VTV) chiếm 25%; các kênh khác chiếm 3%.

4. Vì sao lợi nhuận năm 2017 của công ty bị sụt giảm dù doanh thu vẫn tăng?
Doanh thu năm 2017 đạt 7.369 triệu đồng (tăng 5,91% so với 2016), tuy nhiên lợi nhuận lại giảm 3,24% (chênh lệch tuyệt đối giảm 155 triệu đồng) do chi phí hoạt động tăng đột biến 25,94% so với năm 2016.

5. Tác giả đề xuất những câu khẩu hiệu (slogan) nào cho Max Media?
Để bổ sung thành tố nhận diện gốc còn thiếu, tác giả đưa ra gợi ý hai phương án slogan: "Max Media – Giá trị từ sự trải nghiệm" hoặc "Ở đâu có sự kiện ‘chất’ ở đó tất có MaxMedia".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả tại Trường Đại học Thương Mại đã phân tích sâu sắc thực trạng thiết kế và triển khai bộ nhận diện thương hiệu tại Công ty Cổ phần truyền thông Max giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về bảo hộ pháp lý, kênh số và sự đồng thuận nội bộ, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về sự thiếu hụt thành tố nhận diện, nguồn lực tài chính và chất lượng thiết kế. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm hoàn thiện slogan, nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa các kênh truyền thông và đào tạo nhân lực là căn cứ thực tiễn quan trọng giúp Max Media củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường truyền thông và sự kiện tại Việt Nam.